Đề kiểm tra Chương 2: Môi trường Marketing quốc tế
Exam info
- Subject
- Marketing quốc tế
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 35 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Khi doanh nghiệp chuẩn bị thâm nhập thị trường nước ngoài, khái niệm nào bao quát các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định và hoạt động marketing của doanh nghiệp?
- A.
Môi trường marketing quốc tế
- B.
Môi trường kinh doanh nội địa
- C.
Quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp
- D.
Kênh phân phối toàn cầu
- A.
- Q 2.
Theo cách phân loại được trình bày, môi trường marketing quốc tế được chia thành hai loại nào?
- A.
Môi trường vĩ mô không kiểm soát được và môi trường vi mô có thể kiểm soát được
- B.
Môi trường vĩ mô có thể kiểm soát được và môi trường vi mô không kiểm soát được
- C.
Môi trường nội địa và môi trường quốc tế
- D.
Môi trường tự nhiên và môi trường xã hội
- A.
- Q 3.
Doanh nghiệp muốn tìm ra sản phẩm hoặc dịch vụ có thể tạo lợi thế cạnh tranh tại một thị trường nước ngoài. Hoạt động nào trong bài học phù hợp nhất?
- A.
Nghiên cứu môi trường marketing quốc tế
- B.
Đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu nội địa
- C.
Tăng số lượng nhân sự tại chi nhánh hiện có
- D.
Áp dụng một chiến lược giá cho mọi quốc gia
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào thể hiện rõ nhất tính chất của một quốc gia có chủ quyền?
- A.
Tự quản lý lãnh thổ, ban hành luật pháp và kiểm soát thương mại, dòng người, hàng hóa
- B.
Không được ban hành bất kỳ quy định nào về nhập khẩu
- C.
Chỉ có thể thực hiện chính sách do tổ chức quốc tế đưa ra
- D.
Không được ký kết bất kỳ hiệp định quốc tế nào
- A.
- Q 5.
Tình huống nào cho thấy chính sách của chính phủ tạo ra rủi ro đáng kể đối với doanh nghiệp nước ngoài?
- A.
Chính phủ liên tục duy trì chính sách thuế và đầu tư ổn định trong nhiều năm
- B.
Chính phủ thay đổi và bổ sung chính sách hạn chế đầu tư nước ngoài sau khi bầu cử
- C.
Doanh nghiệp được cấp giấy phép kinh doanh theo quy định hiện hành
- D.
Các nước có chủ quyền ký kết hiệp định thương mại với nhau
- A.
- Q 6.
Cặp phân loại hình thức chính phủ nào được nêu đúng trong bài học?
- A.
Anh là quân chủ lập hiến; Hoa Kỳ là dân chủ nghị viện
- B.
Canada là quân chủ lập hiến; Trung Quốc là cộng hòa tổng thống
- C.
Anh là quân chủ lập hiến; Trung Quốc là nhà nước cộng sản
- D.
Việt Nam là quân chủ tuyệt đối; Cuba là dân chủ liên bang
- A.
- Q 7.
Điều gì có thể xảy ra khi quyền lực chuyển dịch giữa các đảng phái chính trị?
- A.
Chính sách và môi trường kinh doanh có thể thay đổi
- B.
Mọi quy định về thương mại tự động mất hiệu lực
- C.
Doanh nghiệp nước ngoài không còn cần tuân thủ luật pháp địa phương
- D.
Rủi ro chính trị chỉ liên quan đến hoạt động ngoại giao
- A.
- Q 8.
Một quốc gia hạn chế xuất khẩu một số hàng hóa nhất định vì lý do an ninh quốc gia. Biện pháp này thuộc loại kiểm soát nào?
- A.
Kiểm soát xuất khẩu
- B.
Kiểm soát ngoại hối
- C.
Yêu cầu nội địa hóa
- D.
Kiểm soát giá
- A.
- Q 9.
Trường hợp nào đúng với yêu cầu cấp phép trong hoạt động thương mại quốc tế?
- A.
Doanh nghiệp được xuất khẩu mọi loại hàng mà không cần xin phép
- B.
Một loại hàng và đối tác thương mại chỉ được giao dịch sau khi được cấp phép
- C.
Giấy phép chỉ có ý nghĩa sau khi hàng đã được giao đến người mua
- D.
Giấy phép chỉ dùng để tính thuế, không kiểm soát hàng hóa hay đối tác
- A.
- Q 10.
Sự khác biệt giữa thuế quan bảo hộ và thuế quan tạo thu như thế nào?
- A.
Thuế bảo hộ thường có mức cao để bảo vệ doanh nghiệp nội địa; thuế tạo thu thường thấp hơn để tăng nguồn thu cho chính phủ
- B.
Cả hai loại đều chỉ nhằm bảo vệ doanh nghiệp nội địa
- C.
Thuế bảo hộ luôn bằng không, trong khi thuế tạo thu được áp dụng phổ biến
- D.
Thuế tạo thu chỉ áp dụng với hàng xuất khẩu
- A.
- Q 11.
Một quốc gia cho phép nhập khẩu một lượng hàng nhất định với mức thuế thấp, nhưng áp mức thuế rất cao nếu vượt quá lượng đó. Cơ chế này là gì?
- A.
Hạn ngạch tuyệt đối
- B.
Hạn ngạch thuế quan
- C.
Hạn ngạch tự nguyện
- D.
Kiểm soát ngoại hối
- A.
- Q 12.
Theo bài học, đặc điểm nổi bật của thuế bổ sung dưới dạng thuế giá trị gia tăng là gì?
- A.
Không ảnh hưởng nhiều đến hoạt động sản xuất trong nước
- B.
Buộc mọi doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu trong nước
- C.
Cấm hoàn toàn việc nhập khẩu hàng hóa
- D.
Quy định trực tiếp giá bán của từng sản phẩm
- A.
- Q 13.
Tác động điển hình của kiểm soát ngoại hối đối với doanh nghiệp xuất khẩu là gì?
- A.
Doanh nghiệp khó thu được lợi nhuận và khó giữ lại lợi nhuận bằng ngoại tệ
- B.
Doanh nghiệp luôn được bảo đảm tỷ giá thuận lợi
- C.
Nhà nước bắt buộc doanh nghiệp dùng toàn bộ nguyên liệu trong nước
- D.
Mọi hàng hóa nhập khẩu đều được miễn thuế
- A.
- Q 14.
Rủi ro chính trị nghiêm trọng nhất theo bài học có thể được minh họa bằng cặp sự kiện nào?
- A.
Quốc hữu hóa tài sản Mỹ tại Cuba sau năm 1959 và đóng băng tài sản Iran sau khi Shah bị lật đổi năm 1979
- B.
Áp thuế bảo hộ lên hàng nhập khẩu và cấp giấy phép nhập khẩu
- C.
Doanh nghiệp điều chỉnh giá bán theo quy định của nhà nước
- D.
Tổ chức phi chính phủ phản đối hoạt động của một doanh nghiệp
- A.
- Q 15.
Cặp phân biệt nào mô tả đúng sự khác nhau giữa yêu cầu nội địa hóa và hạn chế nhập khẩu?
- A.
Yêu cầu nội địa hóa bắt buộc dùng nguyên liệu trong nước; hạn chế nhập khẩu giới hạn hàng hóa hoặc nguyên liệu được nhập
- B.
Yêu cầu nội địa hóa quy định giá bán; hạn chế nhập khẩu quy định mức thuế
- C.
Hai khái niệm này đều quy định cách doanh nghiệp sử dụng ngoại tệ
- D.
Hai khái niệm này đều là hình thức trừng phạt chính trị
- A.
- Q 16.
Doanh nghiệp phải nộp khoản thuế tăng đột ngột, trong khi nhà nước đồng thời quy định giá bán tối đa cho sản phẩm. Hai tình huống này lần lượt thuộc loại rủi ro nào?
- A.
Kiểm soát ngoại hối và kiểm soát xuất khẩu
- B.
Kiểm soát nhập khẩu và yêu cầu nội địa hóa
- C.
Kiểm soát thuế và kiểm soát giá
- D.
Hạn ngạch thuế quan và hạn ngạch tuyệt đối
- A.
- Q 17.
Trừng phạt chính trị được hiểu đúng là gì?
- A.
Biện pháp của một hoặc nhiều quốc gia nhằm hạn chế hoặc cấm thương mại với một quốc gia khác vì lý do chính trị
- B.
Khoản thuế bổ sung do chính phủ áp dụng đối với mọi doanh nghiệp
- C.
Yêu cầu doanh nghiệp sử dụng nguyên liệu được sản xuất trong nước
- D.
Hoạt động tự nguyện của các công đoàn phản đối chính sách lao động
- A.
- Q 18.
Điều gì làm cho các nhóm hoạt động xã hội và tổ chức phi chính phủ trở thành một yếu tố đáng kể trong kinh doanh quốc tế?
- A.
Họ có thể ảnh hưởng mạnh đến hoạt động kinh doanh dù không trực tiếp thuộc chính phủ
- B.
Họ chỉ có thể hoạt động trong một quốc gia duy nhất
- C.
Họ luôn có quyền ban hành luật pháp quốc gia
- D.
Họ chỉ gây ảnh hưởng khi đã được chính phủ chính thức bổ nhiệm
- A.
- Q 19.
Hậu quả tiềm tàng nghiêm trọng nhất của bạo lực, khủng bố và chiến tranh đối với kinh doanh quốc tế là gì?
- A.
Chỉ làm chậm việc thu thập thông tin thị trường
- B.
Chỉ làm giảm lợi nhuận trong một khoảng thời gian ngắn
- C.
Có thể gián đoạn hoặc phá vỡ hoàn toàn hoạt động kinh doanh quốc tế
- D.
Chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp đa quốc gia
- A.
- Q 20.
Đặc điểm nào mô tả rủi ro khủng bố và tội phạm mạng theo bài học?
- A.
Rủi ro đang gia tăng, có thể gây thiệt hại lớn nhưng khó kiểm soát và truy vết
- B.
Rủi ro luôn nằm trong nhóm kiểm soát được của doanh nghiệp
- C.
Rủi ro chỉ tác động đến hệ thống thông tin của cơ quan chính phủ
- D.
Rủi ro không có khả năng làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp
- A.
Answers and explanations are in mode.