Đề thi Marketing xuất nhập khẩu

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing quốc tế
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Một công ty dược phẩm có công thức thuốc độc quyền và muốn duy trì quyền kiểm soát tuyệt đối đối với sản phẩm tại thị trường nước ngoài. Phương thức thâm nhập thị trường nào phù hợp nhất để bảo vệ công nghệ và bí quyết?

    • A.

      Bán giấy phép

    • B.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • C.

      Đầu tư trực tiếp

    • D.

      Xuất khẩu gián tiếp

  2. Q 2.

    Tại sao xuất khẩu gián tiếp được coi là phù hợp nhất với các doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn đầu tham gia thương mại quốc tế?

    • A.

      Vì đây là phương thức duy nhất được pháp luật cho phép

    • B.

      Vì phù hợp với nguồn lực hạn chế, kinh nghiệm xuất khẩu thấp và giảm thiểu rủi ro tài chính - thương mại

    • C.

      Vì đây là phương thức mang lại lợi nhuận cao nhất

    • D.

      Vì không cần phải tuân thủ quy định pháp luật quốc tế

  3. Q 3.

    So sánh nguyên tắc thực dụng và nguyên tắc chiến lược trong lựa chọn phương thức thâm nhập, điểm khác biệt cơ bản là gì?

    • A.

      Nguyên tắc thực dụng đánh giá đồng thời nhiều phương thức để chọn phương thức tối ưu

    • B.

      Nguyên tắc thực dụng chọn phương thức có rủi ro thấp nhất trước, chỉ chuyển đổi khi không hiệu quả; nguyên tắc chiến lược so sánh đánh giá nhiều phương thức để chọn phương thức thích hợp nhất

    • C.

      Nguyên tắc chiến lược chỉ áp dụng cho công ty lớn

    • D.

      Hai nguyên tắc này hoàn toàn giống nhau

  4. Q 4.

    Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của xuất khẩu bị động?

    • A.

      Chủ động tìm kiếm thị trường mới và ký hợp đồng với các hãng phân phối nước ngoài

    • B.

      Đa dạng hóa thị trường liên tục theo chiến lược toàn cầu

    • C.

      Thụ động, chỉ thực hiện đơn đặt hàng đột xuất hoặc trông chờ sự khởi xướng từ phía người mua/đại diện nước ngoài

    • D.

      Xây dựng hệ thống phân phối độc lập tại nhiều quốc gia

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào sau đây là của xuất khẩu chủ động?

    • A.

      Chờ đợi đơn đặt hàng từ nước ngoài mà không chủ động tìm kiếm

    • B.

      Ký hợp đồng xuất khẩu với các hãng phân phối của nước ngoài, có thể là nhà nhập khẩu hoặc tập đoàn/trung tâm phân phối lớn

    • C.

      Không thực hiện bất kỳ hoạt động marketing nào

    • D.

      Chỉ bán cho khách hàng trong nước thông qua trung gian

  6. Q 6.

    Mặc dù bán giấy phép được coi là phương thức có 'tỷ lệ rủi ro thấp', nhược điểm nào có thể khiến lợi ích lâu dài của doanh nghiệp bị ảnh hưởng nghiêm trọng?

    • A.

      Chi phí phát triển quá cao

    • B.

      Mất quyền kiểm soát công nghệ/bí quyết và có thể tạo ra đối thủ cạnh tranh trong tương lai

    • C.

      Không nhận được bất kỳ khoản lợi nhuận nào

    • D.

      Không phù hợp với thị trường quốc tế

  7. Q 7.

    Tại sao nhượng quyền kinh doanh được coi là chiến lược phù hợp cho các công ty dịch vụ và nhiều công ty hàng hóa hữu hình?

    • A.

      Vì các nhãn hiệu thương mại có thể là phần quan trọng để hình thành và đảm bảo các cơ hội kinh doanh sinh lời lớn

    • B.

      Vì không cần vốn đầu tư

    • C.

      Vì mang lại lợi nhuận cao nhất so với các phương thức khác

    • D.

      Vì không có bất kỳ rủi ro nào

  8. Q 8.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa bán giấy phép và nhượng quyền kinh doanh là gì?

    • A.

      Bán giấy phép có chi phí cao hơn nhượng quyền

    • B.

      Người mua quyền kinh doanh phải tuân thủ nguyên tắc và quy định nghiêm ngặt về cách thức kinh doanh của bên nhượng quyền

    • C.

      Bán giấy phép chỉ áp dụng cho dịch vụ

    • D.

      Nhượng quyền chỉ áp dụng cho sản phẩm hữu hình

  9. Q 9.

    Trong liên doanh, 'thuận lợi về chính trị' được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Vì đối tác nước ngoài có nhiều vốn đầu tư

    • B.

      Vì đối tác nội địa có hiểu biết sâu sắc về thị trường, hệ thống phân phối, nguồn nhân công và nguyên liệu giá rẻ, giúp vượt qua các rào cản

    • C.

      Vì chính phủ nước ngoài luôn ưu đãi liên doanh với công ty nước ngoài

    • D.

      Vì liên doanh không phải nộp thuế

  10. Q 10.

    Tại sao đầu tư trực tiếp vẫn được nhiều công ty lựa chọn dù có chi phí thực hiện cao và tỷ lệ rủi ro cao?

    • A.

      Vì không có lựa chọn nào khác

    • B.

      Vì có khả năng kiểm soát và bảo vệ công nghệ, phối hợp chiến lược toàn cầu, thực hiện lợi thế vị trí và đường cong kinh nghiệm

    • C.

      Vì chi phí thực sự không cao như đánh giá

    • D.

      Vì rủi ro thực sự không lớn như đánh giá

  11. Q 11.

    Chiến lược tạo vị thế thị trường giúp tài trợ cho hoạt động phát triển ở nước ngoài dựa trên nguồn lực nào?

    • A.

      Vay ngân hàng quốc tế với lãi suất ưu đãi

    • B.

      Nguồn thu từ thị trường trong nước

    • C.

      Viện trợ từ chính phủ các nước sở tại

    • D.

      Bán tài sản trong nước để đầu tư ra nước ngoài

  12. Q 12.

    Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển quốc tế hóa, giai đoạn nào có đặc điểm định hướng 'nội địa'?

    • A.

      Giai đoạn 1 (công ty nội địa) và giai đoạn 2 (công ty quốc tế)

    • B.

      Chỉ giai đoạn 3 (công ty đa quốc gia)

    • C.

      Chỉ giai đoạn 4 (công ty toàn cầu)

    • D.

      Chỉ giai đoạn 5 (công ty xuyên quốc gia)

  13. Q 13.

    Giai đoạn 'công ty đa quốc gia' có đặc điểm cấu trúc tổ chức là gì?

    • A.

      Đơn vị độc lập

    • B.

      Đơn vị phối hợp

    • C.

      Phân cấp

    • D.

      Mạng lưới hòa nhập

  14. Q 14.

    Công ty 'xuyên quốc gia' có thế mạnh gì đặc biệt so với các giai đoạn phát triển trước?

    • A.

      Chỉ hoạt động trong phạm vi quốc gia

    • B.

      Khả năng kết hợp tất cả các thế mạnh của các giai đoạn trước trong mạng lưới hòa nhập, nâng cao kiến thức và kinh nghiệm kinh doanh toàn cầu

    • C.

      Không có lợi thế cạnh tranh đáng kể

    • D.

      Chỉ tập trung vào một thị trường duy nhất

  15. Q 15.

    So sánh chiến lược (1) và chiến lược (4) trong mở rộng thị trường quốc tế, điểm khác biệt cơ bản là gì?

    • A.

      Cả hai đều tập trung vào một số ít thị trường và đoạn thị trường

    • B.

      Chiến lược (1) tập trung vào ít sản phẩm/ít thị trường (khởi đầu xuất khẩu); chiến lược (4) đa dạng hóa nước/đoạn thị trường/sản phẩm (công ty đa quốc gia lớn)

    • C.

      Chiến lược (1) chỉ dành cho công ty toàn cầu

    • D.

      Chiến lược (4) chỉ dành cho công ty nhỏ

  16. Q 16.

    Một công ty có khả năng riêng biệt về sản phẩm nhưng thiếu vốn để đầu tư trực tiếp. Phương án nào vừa cho phép khai thác năng lực riêng biệt vừa giảm rủi ro tài chính?

    • A.

      Bán giấy phép độc quyền

    • B.

      Liên doanh với đối tác nước ngoài

    • C.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • D.

      Xuất khẩu trực tiếp với quy mô lớn

  17. Q 17.

    Trong các tiêu chuẩn lựa chọn phương thức thâm nhập, 'quyền sở hữu trí tuệ' đặc biệt quan trọng đối với phương thức nào?

    • A.

      Xuất khẩu và đầu tư trực tiếp

    • B.

      Bán giấy phép và liên doanh

    • C.

      Chỉ đầu tư trực tiếp

    • D.

      Chỉ xuất khẩu

  18. Q 18.

    Một công ty dịch vụ muốn thâm nhập nhanh vào thị trường nước ngoài với chi phí phát triển thấp, đồng thời chấp nhận mất một phần kiểm soát. Phương thức nào phù hợp nhất?

    • A.

      Đầu tư trực tiếp

    • B.

      Liên doanh

    • C.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • D.

      Xuất khẩu trực tiếp quy mô lớn

  19. Q 19.

    Chiến lược mở rộng thị trường (2) 'Tập trung vào một số nước và đa dạng hóa các đoạn' phù hợp với loại công ty nào?

    • A.

      Công ty mới bắt đầu xuất khẩu

    • B.

      Nhiều công ty Châu Âu vẫn hoạt động ở châu Âu và tìm cách tăng trưởng thông qua phát triển trên các đoạn thị trường mới

    • C.

      Công ty theo đuổi chiến lược toàn cầu cổ điển

    • D.

      Công ty đa quốc gia lớn

  20. Q 20.

    Hãng Harley Davidson nhằm hướng tới phát triển thị trường trên phạm vi toàn cầu, song lại không hướng tới việc khai thác các nguồn lực toàn cầu. Theo mô hình 5 giai đoạn, hãng này thuộc loại nào?

    • A.

      Công ty quốc tế

    • B.

      Công ty đa quốc gia

    • C.

      Công ty toàn cầu (hình thức giới hạn)

    • D.

      Công ty xuyên quốc gia

  21. Q 21.

    Tại sao bán giấy phép được đánh giá là phương thức 'rất hạn chế đối với những người tham gia'?

    • A.

      Vì chi phí bán giấy phép quá cao

    • B.

      Vì nó chỉ tồn tại trong tệp thời gian ngắn nếu người được cấp phép không phát triển bí quyết và năng lực của mình

    • C.

      Vì yêu cầu vốn đầu tư ban đầu rất lớn

    • D.

      Vì thủ tục pháp lý quá phức tạp

  22. Q 22.

    Để khắc phục nhược điểm về chất lượng dịch vụ trong nhượng quyền kinh doanh, công ty có thể áp dụng biện pháp nào?

    • A.

      Tăng phí nhượng quyền để bù đắp rủi ro chất lượng

    • B.

      Thành lập công ty con ở mỗi khu vực mà công ty đang mở rộng hoạt động

    • C.

      Giảm số lượng đối tác nhượng quyền

    • D.

      Yêu cầu đối tác ký quỹ lớn hơn

  23. Q 23.

    Trong giai đoạn 'công ty quốc tế' của quá trình quốc tế hóa, kế hoạch cung ứng sản phẩm điển hình là gì?

    • A.

      Sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau

    • B.

      Thông qua hoạt động xuất khẩu, các công việc sản xuất cốt yếu được tiến hành tại chi nhánh và trụ sở tại chính quốc

    • C.

      Không sản xuất mà chỉ mua bán qua trung gian

    • D.

      Chỉ hoạt động trong nước, không xuất khẩu

  24. Q 24.

    Trong giai đoạn phát triển 'công ty đa quốc gia', các tiêu chuẩn quản lý và đo lường được đặc trưng như thế nào?

    • A.

      Tập trung hóa hoàn toàn

    • B.

      Phi tập trung hóa ở cấp độ cao

    • C.

      Không có bất kỳ tiêu chuẩn nào

    • D.

      Tiêu chuẩn ngẫu nhiên, không có hệ thống

  25. Q 25.

    Trong giai đoạn 'xuyên quốc gia', các tiêu chuẩn quản lý và đo lường được xác định như thế nào?

    • A.

      Cố định một lần và áp dụng đồng nhất cho mọi khu vực

    • B.

      Linh hoạt nhằm phù hợp với các điều kiện cụ thể ở từng khu vực

    • C.

      Hoàn toàn tuân theo tiêu chuẩn của chính quốc

    • D.

      Không cần bất kỳ tiêu chuẩn nào

  26. Q 26.

    Trong giai đoạn 'xuyên quốc gia', chính sách tuyển dụng nhân sự quản lý được thực hiện như thế nào?

    • A.

      Chỉ tuyển người nước ngoài để đảm bảo tính quốc tế

    • B.

      Chỉ tuyển người trong nước để duy trì văn hóa công ty

    • C.

      Tuyển các cá nhân kiệt xuất không quan tâm đến quốc tịch của họ

    • D.

      Không tuyển quản lý mà thuê ngoài hoàn toàn

  27. Q 27.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, phương thức nào có lợi thế 'khả năng thực hiện lợi thế vị trí và đường cong kinh nghiệm'?

    • A.

      Bán giấy phép

    • B.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • C.

      Liên doanh

    • D.

      Xuất khẩu và đầu tư trực tiếp

  28. Q 28.

    Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào có thể 'bảo vệ công nghệ' tốt nhất?

    • A.

      Bán giấy phép

    • B.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • C.

      Đầu tư trực tiếp

    • D.

      Xuất khẩu

  29. Q 29.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, các phương thức nào đều có nhược điểm 'khó phối hợp chiến lược toàn cầu'?

    • A.

      Chỉ đầu tư trực tiếp

    • B.

      Bán giấy phép, nhượng quyền kinh doanh và liên doanh

    • C.

      Chỉ xuất khẩu

    • D.

      Không có phương thức nào

  30. Q 30.

    Trong giai đoạn 'công ty quốc tế' của quá trình quốc tế hóa, sự khác biệt so với giai đoạn 'nội địa' được thể hiện rõ nhất ở đặc điểm nào?

    • A.

      Định hướng thay đổi hoàn toàn từ nội địa sang đa biên

    • B.

      Vẫn giữ định hướng nội địa nhưng mở rộng phạm vi ra thị trường quốc tế

    • C.

      Không có sự khác biệt nào giữa hai giai đoạn

    • D.

      Cấu trúc tổ chức thay đổi hoàn toàn

  31. Q 31.

    Trong giai đoạn 'công ty quốc tế' của quá trình quốc tế hóa, thế mạnh chủ yếu là gì?

    • A.

      Khả năng thích nghi linh hoạt với sự khác biệt quốc gia

    • B.

      Khả năng khai thác danh tiếng và năng lực của công ty mẹ thông qua sự phổ biến của sản phẩm

    • C.

      Khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu

    • D.

      Khả năng tích hợp tất cả thế mạnh

  32. Q 32.

    Trong giai đoạn 'công ty toàn cầu', thế mạnh chủ yếu là gì?

    • A.

      Chỉ khai thác một thị trường duy nhất

    • B.

      Khả năng vươn tới thị trường và nguồn cung ứng toàn cầu, nâng cao kỹ năng, mức độ chặt chẽ của cơ cấu tổ chức và các nguồn lực tài chính quốc tế

    • C.

      Không có lợi thế cạnh tranh đáng kể

    • D.

      Chỉ tập trung nội địa

  33. Q 33.

    Chiến lược (4) 'Đa dạng hóa các nước, các đoạn thị trường và các sản phẩm' là chiến lược của loại công ty nào?

    • A.

      Công ty mới bắt đầu xuất khẩu

    • B.

      Công ty Châu Âu tìm kiếm tăng trưởng khu vực

    • C.

      Công ty toàn cầu cổ điển

    • D.

      Các công ty đa quốc gia lớn

  34. Q 34.

    Chiến lược (3) 'Đa dạng hóa theo nước và tập trung trên một số đoạn thị trường' cho phép công ty đạt được lợi thế cạnh tranh nào?

    • A.

      Khối lượng bán cộng dồn lớn hơn và mức chi phí thấp hơn so với đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Lợi nhuận thấp hơn do chi phí cao

    • C.

      Không có lợi thế cạnh tranh đáng kể

    • D.

      Chỉ phục vụ thị trường nội địa

  35. Q 35.

    Chiến lược mở rộng thị trường nào cho phép công ty đáp ứng nhu cầu rất riêng biệt của một nhóm người tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu?

    • A.

      Chiến lược (1)

    • B.

      Chiến lược (2)

    • C.

      Chiến lược (3)

    • D.

      Không có chiến lược nào

  36. Q 36.

    Trong nguyên tắc đơn giản về lựa chọn phương thức thâm nhập, '2 sai lầm thường gặp' là gì?

    • A.

      Một thị trường có thể có nhiều phương thức thâm nhập nhưng chỉ sử dụng một phương thức, hoặc sử dụng phương thức không phù hợp

    • B.

      Chọn quá nhiều phương thức và không chọn phương thức nào

    • C.

      Không có sai lầm nào trong nguyên tắc này

    • D.

      Sai lầm về giá cả sản phẩm

  37. Q 37.

    Trong nguyên tắc thực dụng, khi nào công ty nên tìm kiếm một phương thức thâm nhập khác?

    • A.

      Ngay từ đầu sau khi lập kế hoạch

    • B.

      Sau một khoảng thời gian cố định (ví dụ 5 năm)

    • C.

      Khi cách thức ban đầu không thể thực hiện được nữa hoặc không tạo ra lợi thế mới

    • D.

      Khi đối thủ cạnh tranh thay đổi chiến lược

  38. Q 38.

    Trong nguyên tắc chiến lược, sau khi so sánh và đánh giá các phương thức thâm nhập dựa trên chi phí và doanh thu dự kiến, công ty sắp xếp các phương thức theo tiêu chí nào?

    • A.

      Theo thứ tự thời gian áp dụng

    • B.

      Theo mức lợi nhuận tương ứng có thể đạt được

    • C.

      Theo quốc gia áp dụng

    • D.

      Theo ngành nghề kinh doanh

  39. Q 39.

    Một công ty muốn thâm nhập sâu vào thị trường nước ngoài. Theo tiêu chuẩn lựa chọn phương thức thâm nhập, phương thức nào phù hợp?

    • A.

      Xuất khẩu gián tiếp

    • B.

      Xuất khẩu trực tiếp quy mô nhỏ

    • C.

      Đặt đại diện thường trực ngay tại nước liên quan (bao gồm các hình thức đầu tư trực tiếp hoặc chi nhánh)

    • D.

      Bán giấy phép

  40. Q 40.

    Trong bối cảnh toàn cầu hóa, yếu tố nào giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ có lợi thế cạnh tranh mới trong hoạt động xuất khẩu?

    • A.

      Có nhiều vốn đầu tư

    • B.

      Có kinh nghiệm quốc tế phong phú

    • C.

      Công nghệ thông tin giúp giảm chi phí tiếp cận thị trường quốc tế

    • D.

      Có lợi thế quy mô lớn

  41. Q 41.

    Trong việc khắc phục nhược điểm của xuất khẩu, khi đại diện địa phương thực hiện không tốt hoạt động marketing, nguyên nhân chính là gì?

    • A.

      Vì đại diện thiếu năng lực chuyên môn

    • B.

      Vì đại diện cũng chào bán sản phẩm của công ty cạnh tranh, sự trung thành bị chia sẻ

    • C.

      Vì không có hợp đồng rõ ràng giữa hai bên

    • D.

      Vì ngôn ngữ khác nhau gây ra hiểu lầm

  42. Q 42.

    Trong chiến lược xuất khẩu, 'lợi thế quy mô đáng kể' được thực hiện thông qua biện pháp nào?

    • A.

      Bằng cách sản xuất ở nhiều quốc gia khác nhau

    • B.

      Bằng cách sản xuất sản phẩm ở một địa điểm tập trung và sau đó xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài

    • C.

      Bằng cách mua lại công ty nước ngoài

    • D.

      Bằng cách không sản xuất mà chỉ gia công

  43. Q 43.

    So sánh ưu điểm của xuất khẩu gián tiếp và xuất khẩu trực tiếp, điểm giống nhau là gì?

    • A.

      Cả hai đều có chi phí cao như nhau

    • B.

      Cả hai đều giúp doanh nghiệp thâm nhập thị trường nước ngoài, chỉ khác nhau về mức độ kiểm soát và chi phí

    • C.

      Cả hai đều có mức độ kiểm soát như nhau

    • D.

      Cả hai đều có rủi ro như nhau

  44. Q 44.

    Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển quốc tế hóa, những giai đoạn nào có chiến lược 'toàn cầu'?

    • A.

      Chỉ giai đoạn 5 (xuyên quốc gia)

    • B.

      Giai đoạn 4 (toàn cầu) và giai đoạn 5 (xuyên quốc gia)

    • C.

      Chỉ giai đoạn 4 (công ty toàn cầu)

    • D.

      Tất cả các giai đoạn

  45. Q 45.

    Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển quốc tế hóa, giai đoạn 'đa quốc gia' có đặc điểm phạm vi hoạt động là gì?

    • A.

      Trong nước

    • B.

      Mở rộng thị trường

    • C.

      Các thị trường quốc gia

    • D.

      Các thị trường và nguồn lực toàn cầu

  46. Q 46.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, phương thức nào có cả hai ưu điểm 'chi phí phát triển thấp' và 'tỷ lệ rủi ro không cao'?

    • A.

      Xuất khẩu

    • B.

      Đầu tư trực tiếp

    • C.

      Bán giấy phép và nhượng quyền kinh doanh

    • D.

      Liên doanh

  47. Q 47.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, phương thức nào có các ưu điểm 'sử dụng được các kiến thức, chia sẻ chi phí phát triển, chia sẻ tỷ lệ rủi ro, thuận lợi về chính trị'?

    • A.

      Xuất khẩu

    • B.

      Đầu tư trực tiếp

    • C.

      Bán giấy phép

    • D.

      Liên doanh

  48. Q 48.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, phương thức nào có nhược điểm 'khác biệt lớn về văn hóa và quản lý'?

    • A.

      Xuất khẩu

    • B.

      Đầu tư trực tiếp

    • C.

      Bán giấy phép

    • D.

      Liên doanh

  49. Q 49.

    Theo bảng so sánh các phương thức phát triển, nhượng quyền kinh doanh có những nhược điểm nào?

    • A.

      Chi phí thực hiện cao và rủi ro cao

    • B.

      Mất quyền kiểm soát công nghệ và khó phối hợp chiến lược toàn cầu

    • C.

      Thiếu sự kiểm soát về chất lượng và khó phối hợp chiến lược toàn cầu

    • D.

      Khác biệt lớn về văn hóa và quản lý

  50. Q 50.

    Một công ty có khả năng riêng biệt và muốn đồng thời thực hiện lợi thế vị trí và đường cong kinh nghiệm. Theo bảng so sánh, phương thức nào phù hợp nhất?

    • A.

      Bán giấy phép

    • B.

      Nhượng quyền kinh doanh

    • C.

      Liên doanh

    • D.

      Xuất khẩu hoặc đầu tư trực tiếp

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing quốc tế exams