Đề kiểm tra Giải phẫu và Sinh lý người
Exam info
- Subject
- Giải phẫu và Sinh lý người
- Exam type
- University
- Questions
- 70
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (70)
- Q 1.
Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là bào quan chính của tế bào người?
- A.
Nhân tế bào
- B.
Ti thể
- C.
Mạch máu
- D.
Ribôxôm
- A.
- Q 2.
Mô biểu bì có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Các tế bào xếp sát nhau, có ít chất gian bào
- B.
Có nhiều chất gian bào, phân bố rộng rãi trong cơ thể
- C.
Có khả năng co giãn và co cụm lại
- D.
Gồm các tế bào có tua dài, có khả năng phát sinh xung động
- A.
- Q 3.
Cơ thể người được cấu tạo chủ yếu từ mấy loại mô chính?
- A.
2 loại mô
- B.
3 loại mô
- C.
4 loại mô
- D.
5 loại mô
- A.
- Q 4.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng với cơ thể trẻ em so với người lớn?
- A.
Tỷ lệ nước trong cơ thể cao hơn
- B.
Hệ thần kinh phát triển hoàn thiện hơn người lớn
- C.
Quá trình trao đổi chất diễn ra mạnh mẽ hơn
- D.
Các cơ quan trong cơ thể chưa phát triển hoàn chỉnh
- A.
- Q 5.
Giải phẫu học là gì?
- A.
Khoa học nghiên cứu về hoạt động chức năng của cơ thể
- B.
Khoa học nghiên cứu về hình thái, cấu tạo của cơ thể
- C.
Khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các sinh vật
- D.
Khoa học nghiên cứu về sự phát triển của trẻ em
- A.
- Q 6.
Mối quan hệ giữa giải phẫu học và sinh lý học là:
- A.
Hai môn học không liên quan đến nhau
- B.
Cấu trúc quyết định chức năng và ngược lại
- C.
Sinh lý quyết định cấu trúc
- D.
Chỉ có sinh lý học là quan trọng hơn
- A.
- Q 7.
Tại sao người giáo viên mầm non cần học môn Giải phẫu - Sinh lý trẻ em?
- A.
Để biết cách sử dụng thuốc cho trẻ
- B.
Để hiểu đặc điểm phát triển và tổ chức hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ phù hợp
- C.
Để có thể thay thế bác sĩ
- D.
Để biết cách phẫu thuật cho trẻ
- A.
- Q 8.
Cơ chế tự điều chỉnh của cơ thể hoạt động theo nguyên tắc nào?
- A.
Nguyên tắc một chiều
- B.
Nguyên tắc cân bằng động
- C.
Nguyên tắc cố định tuyệt đối
- D.
Nguyên tắc ngẫu nhiên
- A.
- Q 9.
Chất nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thành phần cấu tạo của tế bào?
- A.
Protein
- B.
Lipit
- C.
Nước
- D.
Gluxit
- A.
- Q 10.
Mô liên kết có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Co giãn tạo nên sự vận động
- B.
Tiếp nhận và dẫn truyền xung động thần kinh
- C.
Nâng đỡ, liên kết, bảo vệ và vận chuyển chất dinh dưỡng
- D.
Bảo vệ bề mặt cơ thể
- A.
- Q 11.
Mô cơ có đặc điểm nào nổi bật?
- A.
Có khả năng phân chia nhanh chóng
- B.
Có khả năng co giãn
- C.
Tiếp nhận kích thích từ môi trường
- D.
Bài tiết các chất thải
- A.
- Q 12.
Đơn vị cấu tạo và chức năng của hệ thần kinh là gì?
- A.
Tế bào thần kinh (nơron)
- B.
Tế bào cơ
- C.
Tế bào máu
- D.
Tế bào xương
- A.
- Q 13.
Sinh trưởng là gì?
- A.
Quá trình tăng kích thước và khối lượng của cơ thể
- B.
Quá trình biến đổi chất lượng của các bộ phận
- C.
Quá trình tế bào chết đi
- D.
Quá trình sinh sản
- A.
- Q 14.
Sự phát triển của cơ thể được hiểu là:
- A.
Chỉ tăng chiều cao và cân nặng
- B.
Quá trình biến đổi về chất lượng của các bộ phận và toàn bộ cơ thể
- C.
Chỉ phát triển về trí tuệ
- D.
Chỉ phát triển về thể chất
- A.
- Q 15.
Tính quy luật nào KHÔNG thuộc sự sinh trưởng và phát triển của cơ thể trẻ em?
- A.
Tính toàn diện
- B.
Tính không đồng đều
- C.
Tính theo giai đoạn
- D.
Tính ngẫu nhiên tuyệt đối
- A.
- Q 16.
Gia tốc phát triển (secular trend) là hiện tượng gì?
- A.
Trẻ em phát triển chậm hơn so với các thế hệ trước
- B.
Trẻ em phát triển nhanh hơn và sớm hơn so với các thế hệ trước
- C.
Trẻ em không có sự phát triển
- D.
Trẻ em chỉ phát triển về chiều cao
- A.
- Q 17.
Nguyên nhân quan trọng nhất gây ra gia tốc phát triển là:
- A.
Do yếu tố di truyền hoàn toàn
- B.
Do cải thiện điều kiện sống, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe
- C.
Do thay đổi khí hậu
- D.
Do không khí ô nhiễm
- A.
- Q 18.
Chỉ số phát triển thể lực nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các chỉ số cơ bản?
- A.
Chiều cao
- B.
Cân nặng
- C.
Vòng đầu
- D.
Huyết áp
- A.
- Q 19.
Biểu đồ tăng trưởng (growth chart) có ý nghĩa gì trong chăm sóc trẻ em?
- A.
Chỉ để trang trí sổ sách
- B.
Theo dõi và đánh giá sự phát triển của trẻ qua từng thời kỳ
- C.
Thay thế hoàn toàn cho việc khám bệnh
- D.
Chỉ dùng cho trẻ em trên 10 tuổi
- A.
- Q 20.
Khi sử dụng biểu đồ tăng trưởng, đường phát triển của trẻ bình thường sẽ như thế nào?
- A.
Đi xuống liên tục
- B.
Đi lên đều đặn theo thời gian
- C.
Không thay đổi
- D.
Dao động lên xuống thất thường
- A.
- Q 21.
Thời kỳ phát triển trong tử cung (phôi thai) kéo dài bao lâu?
- A.
Khoảng 280 ngày (40 tuần)
- B.
Khoảng 100 ngày
- C.
Khoảng 1 năm
- D.
Khoảng 30 ngày
- A.
- Q 22.
Thời kỳ sơ sinh được tính từ khi nào?
- A.
Từ khi sinh đến 1 tháng tuổi
- B.
Từ khi sinh đến 6 tháng tuổi
- C.
Từ 1 tuổi đến 3 tuổi
- D.
Từ khi sinh đến 1 tuổi
- A.
- Q 23.
Đặc điểm nào là quan trọng nhất của thời kỳ bú mẹ (1-12 tháng)?
- A.
Trẻ tự đi lại được
- B.
Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng quan trọng nhất
- C.
Trẻ biết đọc, biết viết
- D.
Trẻ bắt đầu dậy thì
- A.
- Q 24.
Thời kỳ dậy thì thường xảy ra ở độ tuổi nào?
- A.
1-3 tuổi
- B.
7-10 tuổi
- C.
12-18 tuổi (tùy giới)
- D.
Sau 30 tuổi
- A.
- Q 25.
Một nơron (tế bào thần kinh) thường có những phần nào?
- A.
Thân, sợi nhánh và sợi trục
- B.
Đầu, thân và đuôi
- C.
Màng, tế bào chất và nhân
- D.
Chỉ có thân và đầu
- A.
- Q 26.
Chức năng quan trọng nhất của hệ thần kinh là gì?
- A.
Tiêu hóa thức ăn
- B.
Điều khiển và phối hợp mọi hoạt động của cơ thể
- C.
Vận chuyển oxy
- D.
Sản xuất hormone
- A.
- Q 27.
Hệ thần kinh được chia thành mấy phần chính?
- A.
Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên
- B.
Hệ thần kinh vận động và hệ thần kinh cảm giác
- C.
Hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh không tự chủ
- D.
Hệ thần kinh lớn và hệ thần kinh nhỏ
- A.
- Q 28.
Não người phát triển hoàn thiện nhất vào thời điểm nào?
- A.
Ngay khi sinh ra
- B.
Khoảng 6-7 tuổi
- C.
Sau 30 tuổi
- D.
Vào thời kỳ phôi thai
- A.
- Q 29.
Sự phát triển thần kinh ở trẻ em có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Phát triển rất chậm và ngừng hẳn sau 1 tuổi
- B.
Phát triển nhanh trong những năm đầu đời và tiếp tục hoàn thiện theo thời gian
- C.
Chỉ phát triển trong thời kỳ phôi thai
- D.
Không có sự phát triển sau khi sinh
- A.
- Q 30.
Phản xạ là gì?
- A.
Phản ứng có ý thức của cơ thể
- B.
Phản ứng của cơ thể thông qua hệ thần kinh để trả lời các kích thích
- C.
Quá trình tiêu hóa thức ăn
- D.
Quá trình bài tiết
- A.
- Q 31.
Một cung phản xạ gồm mấy thành phần cơ bản?
- A.
3 thành phần
- B.
5 thành phần
- C.
7 thành phần
- D.
2 thành phần
- A.
- Q 32.
Trung khu thần kinh trong cung phản xạ có vai trò gì?
- A.
Tiếp nhận kích thích từ môi trường
- B.
Phân tích, tổng hợp và quyết định phản ứng trả lời
- C.
Truyền tín hiệu đến cơ quan đáp ứng
- D.
Thực hiện phản ứng
- A.
- Q 33.
Có mấy loại phản xạ cơ bản?
- A.
Phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện
- B.
Phản xạ tốt và phản xạ xấu
- C.
Phản xạ lớn và phản xạ nhỏ
- D.
Phản xạ nhanh và phản xạ chậm
- A.
- Q 34.
Quy luật nào chi phối hoạt động của vỏ não?
- A.
Quy luật cảm ứng và quy luật ức chế
- B.
Quy luật trọng lực
- C.
Quy luật di truyền
- D.
Quy luật ngẫu nhiên
- A.
- Q 35.
Đặc trưng nổi bật của hoạt động thần kinh cao cấp ở người là gì?
- A.
Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ nhất
- B.
Có cả hệ thống tín hiệu thứ nhất và hệ thống tín hiệu thứ hai
- C.
Chỉ có khả năng phản xạ đơn giản
- D.
Không có khả năng tư duy
- A.
- Q 36.
Hệ thống tín hiệu thứ hai ở trẻ được hình thành chủ yếu nhờ yếu tố nào?
- A.
Do bẩm sinh di truyền hoàn toàn
- B.
Do quá trình giao tiếp, học tập ngôn ngữ từ môi trường xung quanh
- C.
Do thức ăn và dinh dưỡng
- D.
Do yếu tố thời tiết
- A.
- Q 37.
Giấc ngủ có ý nghĩa sinh học gì đối với cơ thể?
- A.
Làm tăng sự mệt mỏi của cơ thể
- B.
Giúp cơ thể nghỉ ngơi, phục hồi chức năng và bảo vệ hệ thần kinh
- C.
Chỉ là hoạt động không cần thiết
- D.
Làm giảm sự phát triển của trẻ
- A.
- Q 38.
Trẻ sơ sinh thường ngủ bao nhiêu giờ mỗi ngày?
- A.
8-10 giờ
- B.
12-14 giờ
- C.
16-20 giờ
- D.
4-5 giờ
- A.
- Q 39.
Giai đoạn chuyển từ thức sang ngủ gồm mấy giai đoạn?
- A.
2 giai đoạn
- B.
3 giai đoạn: ngủ dần, ngủ nông và ngủ sâu
- C.
5 giai đoạn
- D.
1 giai đoạn
- A.
- Q 40.
Cơ quan phân tích thị giác (mắt) gồm những phần nào?
- A.
Nhãn cầu và các cơ quan phụ (mi, lông mi, tuyến lệ)
- B.
Chỉ có nhãn cầu
- C.
Chỉ có thủy tinh thể
- D.
Chỉ có võng mạc
- A.
- Q 41.
Cơ quan thụ cảm thính giác nằm ở đâu?
- A.
Trong ốc tai (tai trong)
- B.
Trong tai ngoài
- C.
Trong tai giữa
- D.
Trong não
- A.
- Q 42.
Vị giác của người có mấy vị cơ bản?
- A.
2 vị
- B.
3 vị
- C.
4 vị: ngọt, chua, mặn, đắng
- D.
6 vị
- A.
- Q 43.
Cơ quan phân tích khứu giác có chức năng gì?
- A.
Tiếp nhận mùi vị thức ăn
- B.
Tiếp nhận các kích thích về mùi từ môi trường
- C.
Tiếp nhận âm thanh
- D.
Tiếp nhận ánh sáng
- A.
- Q 44.
Cơ quan phân tích xúc giác gồm những thành phần nào?
- A.
Các thụ cảm thể ở da
- B.
Chỉ ở tay
- C.
Chỉ ở mặt
- D.
Chỉ ở lòng bàn tay
- A.
- Q 45.
Mối quan hệ giữa các cơ quan phân tích được thể hiện như thế nào?
- A.
Hoạt động độc lập, không liên quan
- B.
Tác động và kiểm soát lẫn nhau, bổ trợ cho nhau
- C.
Chỉ có một cơ quan hoạt động
- D.
Hoạt động ngẫu nhiên
- A.
- Q 46.
Phần nào của mắt chịu trách nhiệm chính cho việc hội tụ ánh sáng?
- A.
Thủy tinh thể
- B.
Giác mạc
- C.
Võng mạc
- D.
Mống mắt
- A.
- Q 47.
Tai người gồm mấy phần chính?
- A.
2 phần
- B.
3 phần: tai ngoài, tai giữa, tai trong
- C.
4 phần
- D.
1 phần
- A.
- Q 48.
Tật cận thị là do đâu?
- A.
Mắt không nhìn được xa, ảnh hội tụ trước võng mạc
- B.
Mắt không nhìn được gần
- C.
Mắt bị mù màu
- D.
Mắt bị đau
- A.
- Q 49.
Thành phần hóa học của xương gồm những chất nào?
- A.
Chỉ có chất vô cơ
- B.
Chỉ có chất hữu cơ
- C.
Chất hữu cơ (cốt giao) và chất vô cơ (canxi, photpho)
- D.
Chỉ có nước
- A.
- Q 50.
Chức năng quan trọng nhất của hệ xương là gì?
- A.
Tiêu hóa thức ăn
- B.
Nâng đỡ, bảo vệ và vận động cơ thể
- C.
Sản xuất hormone
- D.
Vận chuyển máu
- A.
- Q 51.
Khớp xương được phân thành mấy loại chính?
- A.
Khớp bất động, khớp bán động và khớp động
- B.
Khớp lớn và khớp nhỏ
- C.
Khớp tốt và khớp xấu
- D.
Khớp trên và khớp dưới
- A.
- Q 52.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về hệ xương trẻ em?
- A.
Xương mềm, nhiều chất hữu cơ
- B.
Xương giòn, dễ gãy
- C.
Xương đang trong quá trình phát triển và cốt hóa
- D.
Xương chưa hoàn thiện về cấu trúc
- A.
- Q 53.
Bộ xương người có khoảng bao nhiêu chiếc xương?
- A.
Khoảng 100 chiếc
- B.
Khoảng 206 chiếc
- C.
Khoảng 500 chiếc
- D.
Khoảng 50 chiếc
- A.
- Q 54.
Cơ vân (cơ xương) có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Là cơ không tự ý
- B.
Là cơ tự ý, hoạt động theo ý muốn
- C.
Chỉ có ở nội tạng
- D.
Hoạt động ngoài ý muốn
- A.
- Q 55.
Cấu tạo của một bắp cơ gồm những phần nào?
- A.
Phần bụng cơ và hai đầu gân
- B.
Chỉ có phần bụng
- C.
Chỉ có hai đầu
- D.
Chỉ có gân
- A.
- Q 56.
Khi cơ co, điều gì xảy ra với chiều dài của cơ?
- A.
Cơ dài ra
- B.
Cơ ngắn lại và dày lên
- C.
Cơ không thay đổi
- D.
Cơ biến mất
- A.
- Q 57.
Sự phát triển của hệ cơ ở trẻ em có đặc điểm gì?
- A.
Cơ phát triển rất chậm và ngừng phát triển sớm
- B.
Cơ phát triển nhanh theo tuổi, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì
- C.
Cơ không phát triển
- D.
Cơ phát triển ngẫu nhiên
- A.
- Q 58.
Tư thế đúng khi ngồi học là:
- A.
Lưng cong, đầu cúi sát xuống bàn
- B.
Lưng thẳng, đầu hơi cúi, ngực ưỡn nhẹ
- C.
Nằm dài trên bàn
- D.
Ngồi nghiêng sang một bên
- A.
- Q 59.
Cột sống người bình thường có mấy đường cong sinh lý?
- A.
1 đường cong
- B.
2 đường cong
- C.
4 đường cong
- D.
Không có đường cong nào
- A.
- Q 60.
Chức năng quan trọng nhất của máu là gì?
- A.
Vận chuyển chất dinh dưỡng, khí và các chất khác trong cơ thể
- B.
Chỉ để chảy trong cơ thể
- C.
Chỉ làm đỏ da
- D.
Chỉ giúp cơ thể không bị khô
- A.
- Q 61.
Máu gồm những thành phần nào?
- A.
Huyết tương và các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu)
- B.
Chỉ có huyết tương
- C.
Chỉ có hồng cầu
- D.
Chỉ có nước
- A.
- Q 62.
Hồng cầu có chức năng gì?
- A.
Vận chuyển khí oxy và CO2
- B.
Chống nhiễm trùng
- C.
Tham gia đông máu
- D.
Vận chuyển chất dinh dưỡng
- A.
- Q 63.
Bạch cầu có vai trò gì đối với cơ thể?
- A.
Vận chuyển oxy
- B.
Bảo vệ cơ thể, chống nhiễm trùng
- C.
Vận chuyển CO2
- D.
Tham gia đông máu
- A.
- Q 64.
Tiểu cầu tham gia vào quá trình nào?
- A.
Vận chuyển oxy
- B.
Chống nhiễm trùng
- C.
Đông máu, cầm máu
- D.
Sản xuất hormone
- A.
- Q 65.
Huyết tương chiếm bao nhiêu phần trăm thể tích máu?
- A.
Khoảng 25%
- B.
Khoảng 45%
- C.
Khoảng 55%
- D.
Khoảng 80%
- A.
- Q 66.
Trẻ sơ sinh có lượng máu so với cân nặng như thế nào so với người lớn?
- A.
Ít hơn người lớn
- B.
Nhiều hơn người lớn (tính theo cân nặng)
- C.
Bằng người lớn
- D.
Không có máu
- A.
- Q 67.
Quá trình đông máu có ý nghĩa gì đối với cơ thể?
- A.
Làm cho máu chảy nhanh hơn
- B.
Bảo vệ cơ thể bằng cách cầm máu khi bị thương
- C.
Giúp cơ thể chống vi khuẩn
- D.
Không có ý nghĩa
- A.
- Q 68.
Nhóm máu nào được gọi là nhóm máu phổ thông (có thể truyền cho mọi người)?
- A.
Nhóm máu A
- B.
Nhóm máu B
- C.
Nhóm máu AB
- D.
Nhóm máu O
- A.
- Q 69.
Số lượng máu ở người trưởng thành chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trọng lượng cơ thể?
- A.
Khoảng 3-4%
- B.
Khoảng 7-8%
- C.
Khoảng 20%
- D.
Khoảng 50%
- A.
- Q 70.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng về máu của trẻ em so với người lớn?
- A.
Số lượng hồng cầu và huyết sắc tố thấp hơn
- B.
Số lượng bạch cầu cao hơn người lớn
- C.
Tỷ lệ nước trong máu cao hơn
- D.
Khả năng đông máu tốt hơn người lớn rất nhiều
- A.
Answers and explanations are in mode.