Đề kiểm tra môn Giải phẫu và Sinh lý người
Exam info
- Subject
- Giải phẫu và Sinh lý người
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Giải phẫu học là khoa học nghiên cứu về đối tượng nào sau đây?
- A.
Chức năng hoạt động của các cơ quan trong cơ thể
- B.
Hình thái và cấu tạo của cơ thể con người
- C.
Quá trình phát triển của cơ thể từ khi sinh đến khi trưởng thành
- D.
Các bệnh lý xảy ra trong cơ thể người
- A.
- Q 2.
Sinh lý học là khoa học nghiên cứu về:
- A.
Hình thái các cơ quan trong cơ thể
- B.
Cấu tạo vi thể của tế bào và mô
- C.
Chức năng và hoạt động sống của các cơ quan, hệ cơ quan trong cơ thể
- D.
Sự tiến hóa của các loài sinh vật
- A.
- Q 3.
Bộ môn Giải phẫu - Sinh lý người có mối liên hệ chặt chẽ nhất với nhóm ngành khoa học nào sau đây?
- A.
Khoa học xã hội và nhân văn
- B.
Y học, Sinh học và các ngành khoa học tự nhiên
- C.
Khoa học kỹ thuật và công nghệ
- D.
Nghệ thuật và thẩm mỹ
- A.
- Q 4.
Đơn vị cấu tạo cơ bản và là đơn vị chức năng của mọi cơ thể sống là:
- A.
Mô
- B.
Cơ quan
- C.
Tế bào
- D.
Hệ cơ quan
- A.
- Q 5.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng khi so sánh cơ thể trẻ em với người lớn?
- A.
Hệ thần kinh chưa hoàn thiện, dễ bị kích thích và mệt mỏi
- B.
Quá trình trao đổi chất diễn ra mạnh mẽ hơn so với người lớn
- C.
Hệ miễn dịch và khả năng đề kháng hoàn thiện hơn người lớn
- D.
Cơ thể đang trong giai đoạn phát triển và hoàn thiện
- A.
- Q 6.
"Sinh trưởng" của cơ thể được hiểu là:
- A.
Quá trình thay đổi về chất lượng của các hệ cơ quan
- B.
Quá trình tăng kích thước, khối lượng và thể tích của cơ thể và các bộ phận
- C.
Quá trình hoàn thiện chức năng của các cơ quan
- D.
Quá trình cơ thể thích nghi với môi trường sống
- A.
- Q 7.
"Phát triển" của cơ thể được hiểu là:
- A.
Quá trình tăng chiều cao cân nặng của cơ thể
- B.
Quá trình tăng kích thước của các tế bào và mô
- C.
Quá trình hoàn thiện và biến đổi chất lượng của các hệ cơ quan, chức năng sinh lý
- D.
Quá trình tích tụ mỡ trong cơ thể
- A.
- Q 8.
Tính chất nào sau đây KHÔNG thuộc tính quy luật của sự sinh trưởng và phát triển cơ thể?
- A.
Tính toàn diện
- B.
Tính không đồng đều
- C.
Tính thống nhất giữa cơ thể và môi trường
- D.
Tính bất biến hoàn toàn theo thời gian
- A.
- Q 9.
Gia tốc phát triển (secular trend) được hiểu là hiện tượng:
- A.
Sự phát triển chậm lại qua các thế hệ
- B.
Sự tăng tốc phát triển của trẻ em qua các thế hệ so với cùng độ tuổi ở thế hệ trước
- C.
Sự ngừng phát triển của trẻ em trong một số năm
- D.
Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền
- A.
- Q 10.
Yếu tố nào KHÔNG phải là nguyên nhân của hiện tượng gia tốc phát triển?
- A.
Cải thiện điều kiện dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe
- B.
Cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội và môi trường sống
- C.
Yếu tố di truyền hoàn toàn cố định, không có sự thay đổi qua các thế hệ
- D.
Tăng cường giáo dục thể chất và hoạt động thể dục thể thao
- A.
- Q 11.
Trong các chỉ báo phát triển thể lực, chỉ báo nào phản ánh sự phát triển của hệ xương theo chiều dọc?
- A.
Cân nặng
- B.
Vòng ngực
- C.
Chiều cao
- D.
Vòng đầu
- A.
- Q 12.
Chỉ báo nào phản ánh sự tích lũy khối lượng và sự phát triển các mô của cơ thể?
- A.
Chiều cao
- B.
Cân nặng
- C.
Vòng đầu
- D.
Vòng ngực
- A.
- Q 13.
Chỉ báo vòng đầu chủ yếu phản ánh sự phát triển của hệ cơ quan nào?
- A.
Não bộ và hộp sọ
- B.
Hệ cơ vùng đầu cổ
- C.
Hệ tiêu hóa
- D.
Hệ hô hấp
- A.
- Q 14.
Chỉ báo vòng ngực phản ánh sự phát triển của hệ cơ quan nào sau đây?
- A.
Hệ thần kinh và não bộ
- B.
Hệ tiêu hóa
- C.
Lồng ngực, phổi, tim và các cơ quan trong khoang ngực
- D.
Hệ sinh sản
- A.
- Q 15.
Biểu đồ tăng trưởng (growth chart) có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc:
- A.
Đánh giá kết quả học tập của trẻ
- B.
Theo dõi và đánh giá sự phát triển thể lực của trẻ theo thời gian
- C.
Đo lường chỉ số thông minh (IQ) của trẻ
- D.
Đánh giá hành vi và tâm lý của trẻ
- A.
- Q 16.
Nơron (neuron) là đơn vị cấu tạo và chức năng của hệ cơ quan nào?
- A.
Hệ cơ
- B.
Hệ xương
- C.
Hệ thần kinh
- D.
Hệ tuần hoàn
- A.
- Q 17.
Một nơron điển hình gồm các phần chính nào sau đây?
- A.
Thân tế bào, sợi nhánh (đuôi gai) và sợi trục
- B.
Đầu, thân và đuôi
- C.
Màng tế bào, tế bào chất và nhân
- D.
Lông mao, roi bơi và màng nhầy
- A.
- Q 18.
Hệ thần kinh người được phân chia thành hai phần chính là:
- A.
Hệ thần kinh vận động và hệ thần kinh cảm giác
- B.
Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên (ngoại vi)
- C.
Hệ thần kinh tự chủ và hệ thần kinh động vật
- D.
Hệ thần kinh bán cầu đại não và hệ thần kinh tiểu não
- A.
- Q 19.
Não bộ của thai nhi bắt đầu hình thành và phát triển vào thời điểm nào?
- A.
Ngay khi trẻ được sinh ra
- B.
Từ rất sớm trong thời kỳ phát triển trong tử cung (bào thai)
- C.
Chỉ phát triển từ tháng thứ 9 của thai kỳ
- D.
Sau khi trẻ được 1 tuổi
- A.
- Q 20.
Đặc điểm nào đúng về sự phát triển hệ thần kinh của trẻ em?
- A.
Hệ thần kinh hoàn thiện ngay khi trẻ được sinh ra
- B.
Hệ thần kinh phát triển rất nhanh trong những năm đầu đời
- C.
Hệ thần kinh không có sự thay đổi sau khi sinh
- D.
Hệ thần kinh chỉ phát triển khi trẻ bước vào tuổi đi học
- A.
- Q 21.
Phản xạ được định nghĩa là:
- A.
Phản ứng có ý thức và suy nghĩ của cơ thể
- B.
Phản ứng tự động của cơ thể trước kích thích thông qua hệ thần kinh
- C.
Hoạt động của các tuyến nội tiết
- D.
Quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày
- A.
- Q 22.
Một cung phản xạ hoàn chỉnh gồm các thành phần theo trình tự nào?
- A.
Cơ quan đáp ứng → Đường li tâm → Trung khu thần kinh → Đường hướng tâm → Cơ quan thụ cảm
- B.
Cơ quan thụ cảm → Đường hướng tâm → Trung khu thần kinh → Đường li tâm → Cơ quan đáp ứng
- C.
Đường hướng tâm → Trung khu → Đường li tâm
- D.
Cơ quan thụ cảm → Đường li tâm → Cơ quan đáp ứng
- A.
- Q 23.
Hoạt động phản xạ của cơ thể được thực hiện thông qua:
- A.
Hệ thống tuần hoàn
- B.
Cung phản xạ và hệ thần kinh
- C.
Hệ thống tiêu hóa
- D.
Hệ thống nội tiết
- A.
- Q 24.
Quy luật hoạt động thần kinh cao cấp được nghiên cứu và đề xuất bởi nhà khoa học nào?
- A.
Charles Darwin
- B.
Ivan Pavlov
- C.
Louis Pasteur
- D.
Albert Einstein
- A.
- Q 25.
Đặc điểm đặc trưng cho hoạt động thần kinh cao cấp ở người là:
- A.
Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ nhất
- B.
Có cả hệ thống tín hiệu thứ nhất và hệ thống tín hiệu thứ hai
- C.
Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ hai
- D.
Không có hệ thống tín hiệu nào
- A.
- Q 26.
Hệ thống tín hiệu thứ nhất ở người liên quan đến:
- A.
Ngôn ngữ viết và lời nói
- B.
Kích thích trực tiếp từ thế giới vật chất (hình ảnh, âm thanh, mùi vị...)
- C.
Hoạt động tư duy trừu tượng
- D.
Ký hiệu và con số
- A.
- Q 27.
Ở trẻ em, hệ thống tín hiệu thứ hai được hình thành khi trẻ bắt đầu:
- A.
Có phản ứng với ánh sáng và âm thanh từ môi trường
- B.
Có khả năng nói và hiểu được ngôn ngữ của người khác
- C.
Biết bò và đi lại một mình
- D.
Biết cầm nắm đồ vật bằng tay
- A.
- Q 28.
Giấc ngủ được hiểu là:
- A.
Trạng thái hoạt động tích cực của hệ thần kinh
- B.
Trạng thái ức chế tự nhiên, tạm thời của hệ thần kinh giúp cơ thể phục hồi
- C.
Tình trạng mất ý thức vĩnh viễn không thể phục hồi
- D.
Trạng thái chỉ xuất hiện ở người bị bệnh
- A.
- Q 29.
Cơ quan phân tích (analyzer) là hệ thống các cơ quan có chức năng:
- A.
Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng
- B.
Vận chuyển chất dinh dưỡng và khí trong cơ thể
- C.
Tiếp nhận, dẫn truyền và phân tích các kích thích từ môi trường
- D.
Sản xuất hormone điều hòa cơ thể
- A.
- Q 30.
Cấu tạo của một cơ quan phân tích gồm mấy phần chính?
- A.
Bộ phận tiếp nhận, đường dẫn truyền và trung khu phân tích (vỏ não)
- B.
Chỉ có mắt, tai và mũi
- C.
Chỉ gồm da, xương và cơ
- D.
Chỉ gồm tim, phổi và gan
- A.
- Q 31.
Bộ phận tiếp nhận của cơ quan phân tích thị giác là:
- A.
Giác mạc
- B.
Thủy tinh thể
- C.
Võng mạc (chứa tế bào que và tế bào nón)
- D.
Mống mắt
- A.
- Q 32.
Bộ phận tiếp nhận âm thanh của cơ quan phân tích thính giác nằm ở đâu?
- A.
Vành tai
- B.
Màng nhĩ
- C.
Cơ quan Corti trong ốc tai
- D.
Xương thái dương
- A.
- Q 33.
Bộ phận tiếp nhận của cơ quan phân tích khứu giác nằm ở đâu?
- A.
Lưỡi
- B.
Da
- C.
Niêm mạc vùng khứu giác ở mũi
- D.
Tai trong
- A.
- Q 34.
Cơ quan phân tích vị giác có bộ phận tiếp nhận (nụ vị giác) tập trung chủ yếu ở đâu?
- A.
Lưỡi
- B.
Mũi
- C.
Da
- D.
Mắt
- A.
- Q 35.
Cơ quan phân tích xúc giác có các thụ thể phân bố chủ yếu ở đâu?
- A.
Da và các mô dưới da
- B.
Mắt
- C.
Tai
- D.
Lưỡi
- A.
- Q 36.
Hệ vận động của cơ thể người có vai trò chính là:
- A.
Vận chuyển máu đi khắp cơ thể
- B.
Thực hiện các vận động, di chuyển và giữ tư thế cho cơ thể
- C.
Tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng
- D.
Hô hấp và trao đổi khí
- A.
- Q 37.
Thành phần hóa học của xương gồm:
- A.
Chất hữu cơ (chủ yếu là cốt giao) và chất vô cơ (chủ yếu là muối canxi)
- B.
Chỉ có chất hữu cơ
- C.
Chỉ có chất vô cơ
- D.
Chỉ có nước và lipid
- A.
- Q 38.
Theo cấu tạo, khớp xương được chia thành mấy loại?
- A.
Khớp bất động, khớp bán động và khớp động
- B.
Chỉ có khớp bất động và khớp động
- C.
Chỉ có khớp động
- D.
Khớp cố định và khớp linh hoạt
- A.
- Q 39.
Sự phát triển chiều dài của xương ở trẻ em xảy ra nhờ:
- A.
Sự phát triển của tủy xương
- B.
Sự phân chia và phát triển của tế bào sụn ở sụn tăng trưởng (đầu xương)
- C.
Sự co giãn của màng xương
- D.
Sự tích tụ muối canxi ở thân xương
- A.
- Q 40.
Đặc điểm nào đúng với bộ xương của trẻ em?
- A.
Tỷ lệ chất vô cơ cao hơn chất hữu cơ, xương cứng và giòn
- B.
Tỷ lệ chất hữu cơ cao hơn chất vô cơ, xương mềm, dẻo và đàn hồi tốt
- C.
Xương không có khả năng liền khi bị gãy
- D.
Bộ xương của trẻ em giống hoàn toàn bộ xương người lớn
- A.
- Q 41.
Cơ vân (cơ xương) trong cơ thể người có đặc điểm cấu tạo nào sau đây?
- A.
Gồm nhiều bó cơ, mỗi bó gồm nhiều sợi cơ (tế bào cơ) dài
- B.
Chỉ có một tế bào cơ duy nhất
- C.
Không có mô liên kết bao bọc
- D.
Hoạt động không theo ý muốn
- A.
- Q 42.
Đặc điểm phát triển cơ ở trẻ em là:
- A.
Tất cả các nhóm cơ phát triển đồng đều ngay từ khi mới sinh
- B.
Cơ lớn phát triển trước cơ nhỏ, phát triển không đồng đều giữa các nhóm cơ
- C.
Cơ không phát triển sau khi trẻ được sinh ra
- D.
Cơ ở trẻ em hoàn toàn giống cơ ở người lớn về cấu tạo và chức năng
- A.
- Q 43.
Tư thế đúng của trẻ em có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của hệ cơ quan nào nhất?
- A.
Hệ tiêu hóa
- B.
Hệ vận động (xương, cơ) và hệ thần kinh
- C.
Hệ hô hấp
- D.
Hệ bài tiết
- A.
- Q 44.
Máu có những chức năng chính nào sau đây?
- A.
Vận chuyển chất dinh dưỡng, khí, hormone; bảo vệ cơ thể và duy trì cân bằng nội môi
- B.
Chỉ có chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô
- C.
Chỉ có chức năng bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh
- D.
Chỉ tham gia quá trình tiêu hóa thức ăn
- A.
- Q 45.
Thành phần cấu tạo của máu gồm:
- A.
Chỉ có hồng cầu và bạch cầu
- B.
Huyết tương và các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu)
- C.
Chỉ có huyết tương
- D.
Chỉ có nước và muối khoáng
- A.
- Q 46.
Huyết tương có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Phần lỏng, màu vàng chanh, chiếm khoảng 55% thể tích máu, chứa nhiều protein và chất dinh dưỡng
- B.
Phần tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu
- C.
Chỉ gồm hồng cầu
- D.
Chỉ gồm protein và nước, không có tế bào
- A.
- Q 47.
Hồng cầu (hồng huyết cầu) có chức năng chính là gì?
- A.
Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus
- B.
Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và một phần CO2 từ mô về phổi
- C.
Tham gia trực tiếp vào quá trình đông máu
- D.
Sản xuất hormone điều hòa cơ thể
- A.
- Q 48.
Quá trình đông máu có vai trò:
- A.
Làm tăng lượng máu trong cơ thể
- B.
Ngăn chặn mất máu khi bị thương bằng cách hình thành cục máu đông
- C.
Vận chuyển oxy đến các mô
- D.
Sản xuất tế bào máu mới
- A.
- Q 49.
Hệ thống nhóm máu ABO được phát hiện bởi nhà khoa học nào?
- A.
Charles Darwin
- B.
Karl Landsteiner
- C.
Louis Pasteur
- D.
Ivan Pavlov
- A.
- Q 50.
Đặc điểm nào đúng về máu của trẻ em so với người lớn?
- A.
Lượng máu tương đối so với cân nặng ít hơn người lớn
- B.
Thành phần huyết tương và tế bào máu ổn định, không thay đổi theo lứa tuổi
- C.
Số lượng và tỷ lệ các tế bào máu thay đổi theo lứa tuổi; trẻ nhỏ có tỷ lệ bạch cầu và tế bào lympho cao hơn người lớn
- D.
Máu của trẻ em không có khả năng đông máu
- A.
Answers and explanations are in mode.