Đề thi giữa kỳ môn Sinh lý học - Giải phẫu và Sinh lý người
Exam info
- Subject
- Giải phẫu và Sinh lý người
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo mục lục, bộ môn Giải phẫu và Sinh lý người có mối quan hệ chặt chẽ với những khoa học nào sau đây?
- A.
Chỉ liên quan đến các môn khoa học xã hội
- B.
Liên quan đến sinh học, hóa học, vật lý, y học và tâm lý học
- C.
Chỉ liên quan đến ngành giáo dục mầm non
- D.
Không có liên hệ với các khoa học khác
- A.
- Q 2.
Cơ thể người được xem như một khối thống nhất vì:
- A.
Các cơ quan hoạt động độc lập, không liên quan với nhau
- B.
Tất cả các cơ quan, hệ cơ quan đều liên hệ, phối hợp với nhau tạo thành một khối thống nhất
- C.
Chỉ có hệ thần kinh chi phối tất cả hoạt động
- D.
Cơ thể được cấu tạo từ một loại tế bào duy nhất
- A.
- Q 3.
Điểm khác biệt cơ bản giữa sự sinh trưởng và phát triển là gì?
- A.
Sinh trưởng là sự tăng kích thước, phát triển là sự thay đổi về chất lượng
- B.
Sinh trưởng và phát triển là hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
- C.
Sinh trưởng xảy ra trước, phát triển xảy ra sau đó vài năm
- D.
Sinh trưởng chỉ xảy ra ở trẻ em, phát triển xảy ra ở mọi lứa tuổi
- A.
- Q 4.
Gia tốc phát triển (acceleration) của cơ thể là hiện tượng:
- A.
Trẻ em hiện đại phát triển chậm hơn so với các thế hệ trước
- B.
Sự tăng nhanh về tốc độ phát triển thể chất và sinh lý qua các thế hệ
- C.
Trẻ em ngày nay chỉ phát triển chiều cao, không phát triển cân nặng
- D.
Hiện tượng lão hóa sớm ở người
- A.
- Q 5.
Trong các chỉ số phát triển thể lực của cơ thể, chỉ số nào phản ánh sự phát triển của não bộ tốt nhất?
- A.
Chiều cao
- B.
Vòng ngực
- C.
Vòng đầu
- D.
Cân nặng
- A.
- Q 6.
Biểu đồ tăng trưởng được sử dụng với mục đích chính là:
- A.
Xác định trọng lượng tiêu chuẩn cho người lớn
- B.
Theo dõi và đánh giá sự phát triển thể chất của trẻ em theo thời gian
- C.
Chẩn đoán bệnh tim mạch
- D.
Đo lường chỉ số IQ của trẻ
- A.
- Q 7.
Thời kỳ sơ sinh của trẻ em được tính là:
- A.
1 tháng đầu từ khi sinh
- B.
Từ 1 đến 3 tháng tuổi
- C.
Từ 6 đến 12 tháng tuổi
- D.
Từ 12 đến 36 tháng tuổi
- A.
- Q 8.
Thời kỳ răng sữa của trẻ em kéo dài từ:
- A.
1 đến 12 tháng
- B.
12 đến 60 tháng
- C.
7 đến 15 tuổi
- D.
Từ khi sinh đến 1 tháng
- A.
- Q 9.
Đơn vị cấu tạo và chức phận của hệ thần kinh là:
- A.
Tế bào gan
- B.
Tế bào thần kinh (Neuron)
- C.
Tế bào cơ vân
- D.
Tế bào máu
- A.
- Q 10.
Cung phản xạ bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ có cơ quan thụ cảm và cơ quan đáp ứng
- B.
Cơ quan thụ cảm, đường dẫn truyền hướng tâm, trung khu thần kinh, đường dẫn truyền li tâm, cơ quan đáp ứng
- C.
Chỉ có đường dẫn truyền và trung khu thần kinh
- D.
Chỉ có trung khu thần kinh và cơ quan đáp ứng
- A.
- Q 11.
Hoạt động phản xạ của cơ thể được chia thành mấy loại chính?
- A.
Phản xạ không điều kiện và phản xạ có điều kiện
- B.
Chỉ có phản xạ không điều kiện
- C.
Phản xạ tự phát và phản xạ cưỡng bức
- D.
Phản xạ nhanh và phản xạ chậm
- A.
- Q 12.
Đặc điểm đặc trưng cho hoạt động thần kinh cao cấp ở người so với động vật là:
- A.
Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ nhất
- B.
Có hai hệ thống tín hiệu, trong đó hệ thống tín hiệu thứ hai gắn liền với ngôn ngữ và tư duy
- C.
Không có phản xạ
- D.
Chỉ có hệ thống tín hiệu thứ hai
- A.
- Q 13.
Giấc ngủ có ý nghĩa sinh học quan trọng đối với cơ thể, trong đó nổi bật là:
- A.
Giúp cơ thể phục hồi sức lực, bảo vệ hệ thần kinh, tăng cường trí nhớ
- B.
Làm cho cơ thể mệt mỏi hơn
- C.
Không có ý nghĩa gì đối với cơ thể
- D.
Chỉ có tác dụng làm mất thời gian
- A.
- Q 14.
Cơ quan phân tích gồm những bộ phận nào theo thứ tự?
- A.
Bộ phận tiếp nhận, đường dẫn truyền, bộ phận phân tích ở vỏ não
- B.
Chỉ có bộ phận tiếp nhận và vỏ não
- C.
Chỉ có đường dẫn truyền
- D.
Chỉ có bộ phận phân tích ở vỏ não
- A.
- Q 15.
Cơ quan phân tích thị giác có bộ phận thụ cảm nằm ở đâu?
- A.
Tai trong
- B.
Lưỡi
- C.
Võng mạc (mắt)
- D.
Mũi
- A.
- Q 16.
Xương được cấu tạo bởi những thành phần nào?
- A.
Chỉ có chất hữu cơ
- B.
Chất hữu cơ (chủ yếu là collagen) và chất vô cơ (chủ yếu là muối canxi)
- C.
Chỉ có chất vô cơ
- D.
Chất béo
- A.
- Q 17.
Đặc điểm của hệ xương trẻ em so với người lớn là:
- A.
Xương cứng và giòn hơn
- B.
Xương mềm, đàn hồi hơn, chứa nhiều chất hữu cơ và ít chất vô cơ hơn
- C.
Không có khả năng phát triển thêm
- D.
Giống hoàn toàn xương người lớn
- A.
- Q 18.
Khớp xương được phân loại chủ yếu thành:
- A.
Khớp bất động, khớp bán động và khớp động
- B.
Chỉ có khớp động
- C.
Khớp xương đầu và khớp xương thân
- D.
Khớp nhỏ và khớp lớn
- A.
- Q 19.
Máu có những chức năng chính nào?
- A.
Vận chuyển, điều hòa, bảo vệ
- B.
Chỉ có chức năng vận chuyển
- C.
Chỉ có chức năng bảo vệ
- D.
Không có chức năng gì
- A.
- Q 20.
Đặc điểm máu của trẻ em so với người lớn là:
- A.
Số lượng hồng cầu nhiều hơn, hemoglobin cao hơn
- B.
Số lượng hồng cầu ít hơn, hemoglobin thấp hơn, sức đề kháng kém hơn
- C.
Máu trẻ em giống hoàn toàn máu người lớn
- D.
Không có khả năng đông máu
- A.
Answers and explanations are in mode.