Đề kiểm tra giữa học kỳ I môn Sinh học 10

20 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học 10
Exam type
High school
Questions
20
Duration
60 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Nghiên cứu phân loại sinh vật dựa trên hình thái và phân tích gene nhằm khám phá cách vận hành, tiến hóa của hệ gene thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      Nghiên cứu ứng dụng

    • B.

      Nghiên cứu cơ bản

    • C.

      Sinh học hệ thống

    • D.

      Đạo đức sinh học

  2. Q 2.

    Trong sinh học hệ thống, việc kết hợp kiến thức sinh học với phần mềm chuyên dụng và mô hình tối ưu có ý nghĩa rõ nhất đối với hoạt động nào?

    • A.

      Đoán trước cấu trúc ba chiều của mọi phân tử protein

    • B.

      Phân loại vi khuẩn chỉ bằng màu sắc sau khi nhuộm Gram

    • C.

      Rút ngắn thời gian kiểm nghiệm phương thuốc hướng đích

    • D.

      Thay thế hoàn toàn thí nghiệm kiểm chứng trong nghiên cứu sinh học

  3. Q 3.

    Một chương trình tăng sản lượng nông nghiệp hiện tại bằng cách khai thác nhiều đất và nước, khiến các thế hệ sau khó tiếp cận nguồn lương thực. Đánh giá nào phù hợp nhất?

    • A.

      Chương trình này hoàn toàn phù hợp với phát triển bền vững vì sản lượng đã tăng

    • B.

      Đây chỉ là vấn đề kinh tế thuần túy, không cần đánh giá đạo đức

    • C.

      Không liên quan đến đạo đức vì mục tiêu của chương trình là tăng sản lượng

    • D.

      Chương trình vi phạm nguyên tắc phát triển bền vững và cần được đánh giá lại về mặt đạo đức

  4. Q 4.

    Khi cần làm việc với một hóa chất độc dễ bay hơi trong phòng thí nghiệm, biện pháp phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Pha loãng hóa chất rồi rót ra mặt bàn để làm bay hơi nhanh

    • B.

      Thực hiện trong nơi có hệ thống hút khí độc hoặc nơi thoáng khí phù hợp

    • C.

      Chỉ cần đeo găng tay, không cần kính bảo hộ hoặc trang thiết bị bảo vệ khác

    • D.

      Để thiết bị gần nguồn nhiệt để hóa chất bay hơi nhanh hơn

  5. Q 5.

    Một nhóm học sinh muốn nghiên cứu tác động của một loại phân đối với chiều dài cây. Trình tự nghiên cứu nào phù hợp nhất?

    • A.

      Hình thành giả thuyết → đặt câu hỏi → quan sát → kết luận → thí nghiệm

    • B.

      Quan sát → phân tích kết quả → hình thành giả thuyết → tiến hành thí nghiệm → kết luận

    • C.

      Quan sát → đặt câu hỏi → hình thành giả thuyết → thiết kế và tiến hành thí nghiệm → phân tích dữ liệu → rút ra kết luận

    • D.

      Đặt câu hỏi → kết luận → quan sát → thí nghiệm → phân tích dữ liệu

  6. Q 6.

    Mẫu tế bào vi khuẩn cần được làm khô, phủ kim loại nặng để phản xạ electron và quan sát bằng ảnh đen trắng. Nên sử dụng thiết bị nào?

    • A.

      Kính lúp

    • B.

      Kính hiển vi quang học

    • C.

      Máy li tâm

    • D.

      Kính hiển vi điện tử

  7. Q 7.

    Nguyên lý hoạt động của máy li tâm trong kỹ thuật phân đoạn tế bào là gì?

    • A.

      Làm thay đổi hình dạng của các bào quan để chúng dễ quan sát hơn

    • B.

      Phân loại các bào quan theo màu sắc và thành phần hóa học

    • C.

      Tách các bào quan có khối lượng khác nhau vào các vùng khác nhau của ống nghiệm

    • D.

      Giải phóng các bào quan ra khỏi tế bào bằng cách phá vỡ liên kết protein

  8. Q 8.

    Nhiệm vụ nào phù hợp nhất với lĩnh vực tin sinh học?

    • A.

      Lưu trữ, phân loại và phân tích các tập dữ liệu sinh học quy mô lớn

    • B.

      Thiết kế robot mô phỏng chuyển động của sinh vật

    • C.

      Điều khiển tốc độ quay của máy li tâm để phân đoạn tế bào

    • D.

      Thực hiện nhuộm Gram để phân biệt vi khuẩn theo cấu trúc thành tế bào

  9. Q 9.

    Trong các cấp độ tổ chức sống sau đây, nhóm nào thuộc các cấp tổ chức cơ bản?

    • A.

      Phân tử, mô, cơ quan và hệ cơ quan

    • B.

      Chỉ tế bào và cơ thể đa bào

    • C.

      Tế bào, mô, cơ quan và hệ cơ quan

    • D.

      Tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã và hệ sinh thái

  10. Q 10.

    Phát biểu nào mô tả đầy đủ nhất về các cấp tổ chức sống?

    • A.

      Cấp dưới hoàn toàn quyết định mọi đặc tính của cấp trên và cấp trên không có đặc tính mới

    • B.

      Các cấp tổ chức chỉ trao đổi vật chất với môi trường, không trao đổi năng lượng hoặc thông tin

    • C.

      Các cấp tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc, là hệ mở, có khả năng tự điều chỉnh và cấp trên có đặc tính nổi trội

    • D.

      Các cấp tổ chức là hệ đóng, không có trao đổi với môi trường và không làm thay đổi môi trường

  11. Q 11.

    Theo học thuyết tế bào hiện đại, nhận định nào sau đây là chính xác?

    • A.

      Mọi sinh vật đều gồm một hoặc nhiều tế bào, nhưng tế bào có thể xuất hiện tự nhiên

    • B.

      Chỉ sinh vật đa bào mới được cấu tạo từ tế bào, còn virus không có tế bào

    • C.

      Mọi sinh vật được cấu tạo từ tế bào, tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản, tế bào mới sinh từ tế bào trước đó

    • D.

      Mọi sinh vật đều có một nhân hoàn chỉnh chứa toàn bộ vật chất di truyền

  12. Q 12.

    Mô tả nào phù hợp về vai trò của carbon và nước trong tế bào?

    • A.

      Carbon chỉ tạo liên kết đơn, còn nước không có tính phân cực

    • B.

      Carbon tạo bộ khung đa dạng nhờ bốn liên kết cộng hóa trị, còn nước có tính phân cực, nhiệt dung riêng cao và nhiệt bay hơi cao

    • C.

      Nước chỉ đóng vai trò dung môi và không tham gia điều hòa nhiệt

    • D.

      Carbon không liên kết với nhóm chức, còn nước không thể hòa tan các chất cần thiết

  13. Q 13.

    Một hợp chất hữu cơ gồm hàng trăm đơn phân glucose và chủ yếu được dùng làm vật liệu cấu trúc của thành tế bào thực vật là hợp chất nào?

    • A.

      Sucrose

    • B.

      Một chuỗi polypeptide

    • C.

      Cellulose

    • D.

      Một phân tử triglyceride

  14. Q 14.

    Cấu trúc nào sau đây phù hợp với phospholipid?

    • A.

      Một phân tử glycerol liên kết với ba phân tử acid béo

    • B.

      Một phân tử glycerol liên kết với hai acid béo ở một đầu và nhóm phosphate ở đầu còn lại

    • C.

      Một khung gồm bốn vòng carbon không chứa acid béo

    • D.

      Một chuỗi dài gồm nhiều đơn phân glucose

  15. Q 15.

    Khi điều kiện môi trường như pH thay đổi làm protein mất cấu trúc không gian, protein đó mất chức năng sinh học. Giải thích nào là đúng?

    • A.

      Mọi amino acid trong chuỗi đều bị thay thế nên cấu trúc bậc 1 hoàn toàn biến mất

    • B.

      Protein mất cấu trúc không gian bậc 3 hoặc bậc 4 nên không thể thực hiện đúng chức năng

    • C.

      Chuỗi polypeptide bị cắt hoàn toàn thành các amino acid riêng lẻ

    • D.

      Các liên kết peptide giữa amino acid bị thay bằng các liên kết yếu

  16. Q 16.

    Phát biểu nào mô tả đúng cấu trúc của DNA mạch kép?

    • A.

      DNA có một chuỗi nucleotide chứa adenine, thymine, guanine và cytosin

    • B.

      Hai chuỗi nucleotide nằm song song cùng chiều và mọi cặp base đều có hai liên kết hydrogen

    • C.

      Trong DNA luôn có số adenine bằng số guanine và số thymine bằng số cytosin

    • D.

      Hai chuỗi nucleotide nằm ngược chiều; adenine liên kết với thymine bằng hai liên kết hydrogen, còn guanine liên kết với cytosin bằng ba

  17. Q 17.

    Sự phân công chức năng nào của ba loại RNA chính là đúng?

    • A.

      mRNA vận chuyển amino acid, tRNA làm khuôn tổng hợp protein, rRNA mang thông tin di truyền

    • B.

      mRNA cấu tạo ribosome, tRNA cung cấp năng lượng cho dịch mã, rRNA tạo màng tế bào

    • C.

      mRNA làm khuôn tổng hợp protein, tRNA vận chuyển amino acid, rRNA tham gia cấu tạo ribosome

    • D.

      Các loại RNA đều có cấu trúc mạch kép và đều chứa thymine

  18. Q 18.

    Đặc điểm nào phù hợp với cấu trúc của một tế bào vi khuẩn thuộc nhóm tế bào nhân sơ?

    • A.

      Có thành tế bào peptidoglycan, màng tế bào và DNA vòng; không có nhân hoàn chỉnh hoặc bào quan có màng

    • B.

      Có nhân hoàn chỉnh, mạch lưới nội bào và các bào quan có màng giống tế bào nhân thực

    • C.

      Không có ribosome và không có vật chất di truyền trong tế bào chất

    • D.

      Chỉ có ribosome và không có màng tế bào hay vật chất di truyền

  19. Q 19.

    Kết luận nào về vi khuẩn Gram âm là chính xác?

    • A.

      Lớp peptidoglycan dày, không có màng ngoài và bắt màu tím khi nhuộm Gram

    • B.

      Lớp peptidoglycan mỏng nhưng không có màng ngoài và bắt màu đỏ khi nhuộm Gram

    • C.

      Lớp peptidoglycan mỏng, có màng ngoài giàu lipopolysaccharide và bắt màu đỏ khi nhuộm Gram

    • D.

      Lớp peptidoglycan dày, có màng ngoài giàu lipopolysaccharide và bắt màu tím khi nhuộm Gram

  20. Q 20.

    Phát biểu nào mô tả đúng về plasmid của vi khuẩn?

    • A.

      Plasmid là DNA lớn, bắt buộc có trong mọi tế bào và quy định toàn bộ hoạt động sống của tế bào

    • B.

      Plasmid là DNA nhỏ, dạng vòng, mạch kép, không bắt buộc có và có thể mang gene kháng kháng sinh

    • C.

      Plasmid là DNA thẳng, không mang gene liên quan đến đặc tính của vi khuẩn

    • D.

      Plasmid chỉ xuất hiện ở sinh vật nhân thực và không xuất hiện ở vi khuẩn

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học 10 exams