Đề kiểm tra từ vựng TOEIC — Từ vựng TOEIC — Thi thử miễn phí
Đề kiểm tra từ vựng TOEIC
Thông tin đề
- Môn
- Từ vựng TOEIC
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 30 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (30 câu)
- Câu 1.
"In high demand" nghĩa là gì?
- A.
Nhu cầu cao
- B.
Yêu cầu khắt khe
- C.
Giá bán cao
- D.
Tiêu chuẩn cao
- A.
- Câu 2.
"In stock" có nghĩa là gì?
- A.
Hết hàng
- B.
Trong kho
- C.
Còn hàng
- D.
Đặt hàng
- A.
- Câu 3.
Từ "compact" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
- A.
To lớn
- B.
Phức tạp
- C.
Nhỏ gọn
- D.
Rẻ tiền
- A.
- Câu 4.
Cụm từ "get seats" có nghĩa là gì?
- A.
Lấy ghế
- B.
Đặt chỗ
- C.
Bán ghế
- D.
Thu hồi ghế
- A.
- Câu 5.
"Spectacular" có nghĩa là gì?
- A.
Bình thường
- B.
Hoành tráng, đẹp
- C.
Kỳ lạ
- D.
Đắt đỏ
- A.
- Câu 6.
"Packing slip" là gì?
- A.
Phiếu giảm giá
- B.
Phiếu giao hàng
- C.
Hóa đơn mua hàng
- D.
Phiếu bảo hành
- A.
- Câu 7.
"Discontinued" có nghĩa là gì?
- A.
Tiếp tục sản xuất
- B.
Khởi động lại
- C.
Ngưng sản xuất
- D.
Thanh lý
- A.
- Câu 8.
"Transaction" có nghĩa là gì?
- A.
Sự chuyển đổi
- B.
Sự giao dịch
- C.
Sự vận chuyển
- D.
Sự phân phối
- A.
- Câu 9.
"Compartment" có nghĩa là gì?
- A.
Căn phòng
- B.
Khoang, ngăn
- C.
Tòa nhà
- D.
Khoảng trống
- A.
- Câu 10.
"A big sale" nghĩa là gì?
- A.
Một đợt giảm giá
- B.
Một món hàng lớn
- C.
Một cửa hàng lớn
- D.
Một kho hàng lớn
- A.
- Câu 11.
"Coupon" là gì?
- A.
Thẻ tín dụng
- B.
Phiếu giảm giá
- C.
Hóa đơn
- D.
Biên lai
- A.
- Câu 12.
"Generate" có nghĩa là gì?
- A.
Phá hủy
- B.
Giảm bớt
- C.
Tạo ra
- D.
Tiêu thụ
- A.
- Câu 13.
"Arrange" có nghĩa là gì?
- A.
Hủy bỏ
- B.
Xáo trộn
- C.
Sắp xếp
- D.
Mua sắm
- A.
- Câu 14.
Sản phẩm này đang "in high demand" trên thị trường. "In high demand" trong câu này có nghĩa là gì?
- A.
Có giá bán cao
- B.
Được nhiều người tìm mua
- C.
Được sản xuất với số lượng lớn
- D.
Được quảng cáo rộng rãi
- A.
- Câu 15.
Xin lỗi, sản phẩm này hiện không "in stock". "In stock" trong câu này có nghĩa là gì?
- A.
Không có sẵn để bán
- B.
Đang được bán với giá cao
- C.
Hết hàng vĩnh viễn
- D.
Đang trong quá trình vận chuyển
- A.
- Câu 16.
Chiếc máy ảnh này rất "compact". Từ "compact" trong câu mô tả điều gì?
- A.
Rất nặng
- B.
Rất đắt tiền
- C.
Nhỏ gọn, dễ mang theo
- D.
Rất mạnh mẽ
- A.
- Câu 17.
Chúng tôi cần "get seats" cho chuyến bay ngày mai. "Get seats" trong câu này có nghĩa là gì?
- A.
Lấy ghế ngồi
- B.
Đặt chỗ ngồi trước
- C.
Sửa chữa ghế
- D.
Bán lại ghế
- A.
- Câu 18.
Buổi biểu diễn pháo hoa tối qua thật "spectacular". "Spectacular" trong câu này có nghĩa là gì?
- A.
Buồn tẻ, nhàm chán
- B.
Hoành tráng, đẹp mắt
- C.
Rất đắt tiền
- D.
Đông đúc
- A.
- Câu 19.
Khi nhận hàng, vui lòng kiểm tra "packing slip" để xác nhận đầy đủ sản phẩm. "Packing slip" trong câu này là gì?
- A.
Phiếu kiểm kê kèm theo kiện hàng
- B.
Hộp đựng sản phẩm
- C.
Nhãn dán trên sản phẩm
- D.
Hướng dẫn sử dụng
- A.
- Câu 20.
Dòng sản phẩm này đã bị "discontinued" từ năm ngoái. "Discontinued" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Được ra mắt
- B.
Được cải tiến
- C.
Ngưng sản xuất
- D.
Được tái sản xuất
- A.
- Câu 21.
Mọi "transaction" tài chính đều phải được ghi vào sổ sách. "Transaction" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Sự ký kết hợp đồng
- B.
Sự giao dịch
- C.
Sự chuyển tiền
- D.
Sự báo cáo tài chính
- A.
- Câu 22.
Hành khách có thể để hành lý xách tay trong "compartment" phía trên ghế ngồi. "Compartment" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Ngăn chứa đồ phía trên
- B.
Toàn bộ hành lý
- C.
Khoang máy bay
- D.
Ghế ngồi của hành khách
- A.
- Câu 23.
Cửa hàng đang có "a big sale" vào cuối tuần này. "A big sale" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Một đợt giảm giá lớn
- B.
Một ngày lễ lớn
- C.
Một sự kiện đặc biệt
- D.
Một chương trình khuyến mãi
- A.
- Câu 24.
Sử dụng "coupon" này để được giảm giá 20%. "Coupon" trong câu này là gì?
- A.
Thẻ thành viên
- B.
Phiếu giảm giá
- C.
Thẻ quà tặng
- D.
Mã thanh toán
- A.
- Câu 25.
Nhà máy sử dụng năng lượng mặt trời để "generate" điện. "Generate" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Tiêu thụ
- B.
Lưu trữ
- C.
Tạo ra
- D.
Phân phối
- A.
- Câu 26.
Vui lòng "arrange" các tài liệu theo thứ tự chữ cái. "Arrange" trong câu này nghĩa là gì?
- A.
Xé nhỏ
- B.
In ra
- C.
Sắp xếp
- D.
Gấp lại
- A.
- Câu 27.
Từ nào dưới đây có nghĩa là "ngưng sản xuất"?
- A.
Generate
- B.
Arrange
- C.
Discontinued
- D.
Compact
- A.
- Câu 28.
Trong các từ sau, từ nào KHÔNG liên quan đến hoạt động mua sắm/giảm giá?
- A.
Coupon
- B.
A big sale
- C.
Compartment
- D.
Packing slip
- A.
- Câu 29.
Từ nào dưới đây là động từ (verb)?
- A.
Compartment
- B.
Spectacular
- C.
Coupon
- D.
Generate
- A.
- Câu 30.
"Compact" thường được dùng để mô tả điều gì?
- A.
Một sự kiện hoành tráng
- B.
Một sản phẩm nhỏ gọn, tiện lợi
- C.
Một giao dịch lớn
- D.
Một đợt giảm giá
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .