Đề kiểm tra từ vựng TOEIC - Phần cơ bản

20 questions
6 took it
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Từ vựng TOEIC
Exam type
Languages
Questions
20
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Từ "shipment" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

    • A.

      Hạn chót

    • B.

      Lô hàng

    • C.

      Chính sách

    • D.

      Ngân sách

  2. Q 2.

    Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "hạn chót"?

    • A.

      policy

    • B.

      facility

    • C.

      deadline

    • D.

      shift

  3. Q 3.

    "Budget" trong tiếng Việt nghĩa là:

    • A.

      Phần thưởng

    • B.

      Ngân sách

    • C.

      Bổn phận

    • D.

      Quy trình

  4. Q 4.

    Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "The company has a strict ________ against workplace discrimination."

    • A.

      facility

    • B.

      policy

    • C.

      task

    • D.

      shift

  5. Q 5.

    "Ca làm" trong tiếng Anh là từ nào?

    • A.

      fee

    • B.

      reward

    • C.

      shift

    • D.

      option

  6. Q 6.

    Từ nào có nghĩa là "quy trình, xử lý"?

    • A.

      process

    • B.

      feature

    • C.

      task

    • D.

      duty

  7. Q 7.

    "Option" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

    • A.

      Quyền lựa chọn

    • B.

      Nhiệm vụ

    • C.

      Bổn phận

    • D.

      Cơ sở

  8. Q 8.

    Trong câu "Please complete this task before the deadline", từ "task" có nghĩa là:

    • A.

      Hạn chót

    • B.

      Nhiệm vụ

    • C.

      Phần thưởng

    • D.

      Ca làm

  9. Q 9.

    Từ nào có nghĩa là "sự an toàn"?

    • A.

      feature

    • B.

      facility

    • C.

      safety

    • D.

      shift

  10. Q 10.

    "Candidate" trong tiếng Việt là:

    • A.

      Nhân viên

    • B.

      Khách hàng

    • C.

      Ứng viên

    • D.

      Đối tác

  11. Q 11.

    Từ nào có nghĩa là "dịch vụ ăn uống"?

    • A.

      catering

    • B.

      facility

    • C.

      fee

    • D.

      duty

  12. Q 12.

    "Reward" trong tiếng Việt nghĩa là:

    • A.

      Phần thưởng

    • B.

      Bổn phận

    • C.

      Chính sách

    • D.

      Quy trình

  13. Q 13.

    Từ nào có nghĩa là "cơ sở"?

    • A.

      feature

    • B.

      facility

    • C.

      policy

    • D.

      process

  14. Q 14.

    Chọn từ thích hợp: "All employees must pay a small ________ for using the parking lot."

    • A.

      deadline

    • B.

      task

    • C.

      fee

    • D.

      shift

  15. Q 15.

    "Duty" trong tiếng Việt nghĩa là:

    • A.

      Quyền lựa chọn

    • B.

      Nhiệm vụ

    • C.

      Bổn phận

    • D.

      Phần thưởng

  16. Q 16.

    Từ "feature" trong TOEIC có nghĩa là:

    • A.

      Quy trình

    • B.

      Tính năng, đặc điểm

    • C.

      Cơ sở

    • D.

      Ngân sách

  17. Q 17.

    Trong câu "Our shipment will arrive at the warehouse tomorrow", từ "shipment" có nghĩa là:

    • A.

      Hạn chót

    • B.

      Lô hàng

    • C.

      Ca làm

    • D.

      Chính sách

  18. Q 18.

    Từ nào sau đây KHÔNG liên quan đến "công việc"?

    • A.

      task

    • B.

      shift

    • C.

      duty

    • D.

      facility

  19. Q 19.

    Từ nào có nghĩa là "phí, lệ phí"?

    • A.

      budget

    • B.

      fee

    • C.

      reward

    • D.

      option

  20. Q 20.

    Chọn từ thích hợp: "The new software has many useful ___________, such as automatic backup and remote access."

    • A.

      deadlines

    • B.

      features

    • C.

      candidates

    • D.

      duties

Answers and explanations are in mode.

Similar Từ vựng TOEIC exams

Your form

6 people have taken this exam