Đề kiểm tra từ vựng TOEIC - Chủ đề đồ vật & hành động thường ngày
Thông tin đề
- Môn
- Từ vựng TOEIC
- Kỳ thi
- Languages
- Số câu
- 30 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (30 câu)
- Câu 1.
"Laundry cart" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
- A.
Xe đẩy đồ
- B.
Móc treo
- C.
Bưu kiện
- D.
Dụng cụ
- A.
- Câu 2.
Từ "hangers" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
- A.
Máy giặt
- B.
Móc treo
- C.
Bưu kiện
- D.
Cắt, tỉa
- A.
- Câu 3.
Chọn động từ thích hợp để hoàn thành câu: "She needs to _____ some clothes before putting them in the closet."
- A.
fold
- B.
dig
- C.
trim
- D.
plug
- A.
- Câu 4.
"Wash machine" có nghĩa là gì?
- A.
Máy giặt
- B.
Máy in
- C.
Máy cắt
- D.
Máy đào
- A.
- Câu 5.
Cụm từ "lean against a doorway" có nghĩa là gì?
- A.
Cúi người qua miệng thùng chứa
- B.
Tựa vào khung cửa
- C.
Đặt xuống đất
- D.
Thay thế gạch lát sàn
- A.
- Câu 6.
Từ "package" trong tiếng Việt là:
- A.
Dụng cụ
- B.
Bưu kiện
- C.
Móc treo
- D.
Xe đẩy
- A.
- Câu 7.
"Plug in a printer" có nghĩa là:
- A.
Cắm điện máy in
- B.
Cắt máy in
- C.
Đào máy in
- D.
Đặt máy in
- A.
- Câu 8.
Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "đặt xuống đất"?
- A.
Place on a ground
- B.
Plug in a ground
- C.
Trim the ground
- D.
Lean over a ground
- A.
- Câu 9.
Động từ "trim" có nghĩa là:
- A.
Đào
- B.
Gấp
- C.
Cắt, tỉa
- D.
Tựa
- A.
- Câu 10.
Động từ "dig" trong tiếng Việt là:
- A.
Cắt
- B.
Đào
- C.
Gấp
- D.
Đặt
- A.
- Câu 11.
Cụm từ "replace some floor tiles" có nghĩa là:
- A.
Thay thế một số viên gạch lát sàn
- B.
Đặt gạch xuống đất
- C.
Cắt gạch lát sàn
- D.
Đào gạch lát sàn
- A.
- Câu 12.
Từ "tools" có nghĩa là gì?
- A.
Dụng cụ
- B.
Móc treo
- C.
Xe đẩy
- D.
Bưu kiện
- A.
- Câu 13.
Cụm từ "lean over a container" có nghĩa là:
- A.
Tựa vào khung cửa
- B.
Đặt xuống đất
- C.
Cúi người qua miệng thùng chứa
- D.
Cắm điện máy in
- A.
- Câu 14.
Chọn từ thích hợp: "He used a _____ to dig the hole in the garden."
- A.
hanger
- B.
tool
- C.
package
- D.
trim
- A.
- Câu 15.
Điền vào chỗ trống: "Please _____ your clothes and put them in the drawer."
- A.
dig
- B.
trim
- C.
fold
- D.
lean
- A.
- Câu 16.
Vật dụng nào được dùng để treo quần áo?
- A.
Laundry cart
- B.
Wash machine
- C.
Hangers
- D.
Tools
- A.
- Câu 17.
Cụm từ "fold some clothes" có nghĩa là:
- A.
Cắt quần áo
- B.
Gấp quần áo
- C.
Đào quần áo
- D.
Đặt quần áo
- A.
- Câu 18.
Chọn đáp án đúng: "I need to _____ the printer before I can use it."
- A.
lean over
- B.
place on
- C.
plug in
- D.
trim
- A.
- Câu 19.
Từ nào có nghĩa là "cắt, tỉa" trong tiếng Anh?
- A.
Dig
- B.
Replace
- C.
Trim
- D.
Lean
- A.
- Câu 20.
Câu nào sử dụng từ "lean against" đúng cách?
- A.
She leaned against the doorway waiting for her friend.
- B.
He leaned against the package on the floor.
- C.
They leaned against the laundry cart.
- D.
We leaned against the wash machine.
- A.
- Câu 21.
Từ "đào" trong tiếng Anh là gì?
- A.
Trim
- B.
Replace
- C.
Dig
- D.
Plug
- A.
- Câu 22.
Từ "tools" trong tiếng Việt là:
- A.
Quần áo
- B.
Máy móc
- C.
Dụng cụ
- D.
Bưu kiện
- A.
- Câu 23.
Điền vào chỗ trống: "The gardener had to _____ many holes to plant the new trees."
- A.
trim
- B.
fold
- C.
dig
- D.
plug
- A.
- Câu 24.
"Place on a ground" có nghĩa là:
- A.
Cắm điện xuống đất
- B.
Đặt xuống đất
- C.
Đào xuống đất
- D.
Cắt xuống đất
- A.
- Câu 25.
Từ nào có nghĩa là "thay thế" trong tiếng Anh?
- A.
Dig
- B.
Lean
- C.
Replace
- D.
Fold
- A.
- Câu 26.
Cụm từ "lean over a container" được dịch chính xác là:
- A.
Nghiêng người qua khung cửa
- B.
Cúi người qua miệng thùng chứa
- C.
Đặt xuống thùng chứa
- D.
Cắt thùng chứa
- A.
- Câu 27.
Chọn từ thích hợp: "She used the _____ to push the heavy bags of laundry."
- A.
hangers
- B.
package
- C.
tools
- D.
laundry cart
- A.
- Câu 28.
Hoàn thành câu: "The worker had to _____ some floor tiles in the bathroom."
- A.
fold
- B.
dig
- C.
replace
- D.
plug
- A.
- Câu 29.
Cụm từ "cắm điện" trong tiếng Anh là gì?
- A.
To unplug
- B.
To plug in
- C.
To replace
- D.
To lean
- A.
- Câu 30.
Câu nào sau đây sử dụng từ vựng đúng và phù hợp ngữ cảnh?
- A.
He plugged in the printer before printing the documents.
- B.
She dug her clothes neatly in the drawer.
- C.
They trimmed the floor tiles carefully.
- D.
He leaned against the wash machine.
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .