Tư duy hệ thống 2007 AmDP Other

Đề thi Chương 1 - Tổng quan về hệ thống ( khó)

20 câu
15 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tư duy hệ thống
Kỳ thi
Other
Số câu
20 câu
Thời gian
15 phút
Năm
2007
Đáp án
✓ Có giải thích
Trường
AmDP

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo quan niệm về hệ thống, phát biểu nào sau đây phản ánh đúng nhất bản chất của "tính trội" (emergent property)?

    • A.

      Tính trội là tổng các tính chất của từng phần tử cộng lại với nhau theo quy tắc cộng tuyến tính.

    • B.

      Tính trội là hiện tượng nhiều phần tử liên kết tạo nên nhất thể mới có những chức năng mà từng phần tử không có, đồng thời có thể làm mất đi tính yếu/tiêu cực của mỗi phần tử.

    • C.

      Tính trội chỉ xuất hiện ở các hệ thống có kích thước lớn và không xuất hiện ở hệ thống nhỏ.

    • D.

      Tính trội là thuộc tính chỉ có ở tất cả các cấp hệ thống con bên trong, không xuất hiện ở cấp hệ thống tổng thể.

  2. Câu 2.

    Trong một hệ thống lớn, khi quy chế hoạt động trở nên không hợp lý và một số hệ thống con phải chấp nhận thực hiện trên diện rộng và trong thời gian dài, hệ quả tất yếu là gì?

    • A.

      Hệ thống tự điều chỉnh để duy trì cân bằng nhờ cơ chế phản hồi nội tại.

    • B.

      Tính trội dần bị triệt tiêu và hệ thống trở thành hệ thống bị cưỡng bức.

    • C.

      Hệ thống tự tổ chức lại cơ cấu để thích nghi với quy chế mới.

    • D.

      Hệ thống tất định trở thành hệ thống xác suất do mất ổn định.

  3. Câu 3.

    Phát biểu nào dưới đây về tiêu chí xác định phần tử của hệ thống là chính xác nhất?

    • A.

      Phần tử là đơn vị nhỏ nhất của hệ thống mà con người có thể chia nhỏ thêm được bằng các công cụ kỹ thuật.

    • B.

      Một phần tử trong hệ thống có thể phức tạp và chứa nhiều thành phần bên trong, nhưng không cần phân tách thêm nếu không cần thiết cho bài toán nghiên cứu.

    • C.

      Phần tử của hệ thống phải là thực thể vật chất hữu hình, không thể là khái niệm trừu tượng.

    • D.

      Một phần tử đứng riêng lẻ đã có thể tạo thành hệ thống nếu nó có chức năng xác định.

  4. Câu 4.

    Phát biểu nào dưới đây mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa "hệ thống con" và "sự phân cấp hệ thống"?

    • A.

      Hệ thống con là một tập hợp hoàn toàn độc lập, tách rời khỏi hệ thống mẹ và không chịu sự ràng buộc nào.

    • B.

      Hệ thống con có đầy đủ tư cách là một hệ thống nhưng lại liên kết với các bộ phận khác với tư cách là phần tử để tạo nên hệ thống lớn; số cấp càng nhiều thì độ phức tạp càng lớn.

    • C.

      Sự phân cấp của hệ thống chỉ cho phép liên kết theo chiều dọc, không cho phép liên kết theo đường chéo hay ngang.

    • D.

      Tính phân cấp chỉ là cách trình bày trực quan dưới dạng sơ đồ tam giác, không phản ánh độ phức tạp thực chất của hệ thống.

  5. Câu 5.

    Theo cách phân loại hệ thống, điểm khác biệt cốt lõi giữa "hệ thống tất định" và "hệ thống xác suất" được xác định dựa trên tiêu chí nào?

    • A.

      Dựa trên việc hệ thống có mục tiêu hay không có mục tiêu.

    • B.

      Dựa trên mức độ tương tác giữa hệ thống với môi trường bên ngoài.

    • C.

      Dựa trên khả năng dự đoán chính xác kết quả đầu ra khi biết trạng thái đầu vào - tất định cho cùng kết quả, xác suất cho phép thay đổi theo quy luật xác suất.

    • D.

      Dựa trên việc hệ thống có được con người kiểm soát hay không.

  6. Câu 6.

    Phân tích nào dưới đây về cấu trúc phân lớp của hệ thống là chính xác theo tài liệu?

    • A.

      Cấu trúc hệ thống tuân theo thứ tự: Hệ thống → Phân hệ → Module → Phần tử.

    • B.

      Phần tử của một hệ thống này có thể trở thành phần tử của một hệ thống khác, các phân lớp mang ý niệm tương đối.

    • C.

      Module là tập hợp các phân hệ nhằm thực hiện một công việc, một mục tiêu con được xác định trong hệ thống.

    • D.

      Phần tử luôn có tính độc lập tuyệt đối, không phụ thuộc vào các phần tử khác trong hệ thống.

  7. Câu 7.

    Theo tài liệu, "hệ thống tự tổ chức" và "hệ thống tự điều chỉnh" khác nhau ở điểm nào?

    • A.

      Hệ thống tự tổ chức không có khả năng tương tác với môi trường, trong khi hệ thống tự điều chỉnh thì có.

    • B.

      Hệ thống tự tổ chức tự thay đổi và hoàn chỉnh cơ cấu, thiết lập tiêu chuẩn cân bằng; hệ thống tự điều chỉnh giữ đặc trưng chủ yếu của cơ cấu dù chịu tác động của môi trường.

    • C.

      Hệ thống tự tổ chức chỉ tồn tại trong tự nhiên, hệ thống tự điều chỉnh chỉ tồn tại trong xã hội.

    • D.

      Hệ thống tự điều chỉnh có khả năng thay đổi cơ cấu triệt để, còn hệ thống tự tổ chức chỉ thay đổi giới hạn cho phép.

  8. Câu 8.

    Phát biểu nào sau đây về "mục tiêu của hệ thống" là phù hợp với quan điểm của tài liệu?

    • A.

      Mục tiêu của hệ thống chỉ xuất hiện ở các hệ thống nhân tạo, không tồn tại ở hệ thống tự nhiên.

    • B.

      Mục tiêu là kết quả hoặc trạng thái cuối cùng mà hệ thống hướng đến, đồng thời ở hệ kinh tế - xã hội có tổ chức phân cấp xuất hiện hệ thống mục tiêu đa cấp.

    • C.

      Mục tiêu của hệ thống tự nhiên chính là sự cân bằng tuyệt đối mà không có xu hướng phát triển.

    • D.

      Một hệ thống chỉ có duy nhất một mục tiêu duy nhất ở mọi cấp phân cấp.

  9. Câu 9.

    Trong các bước phát triển hệ thống phần mềm, đâu là trình tự đúng của 4 loại kiểm thử theo mức độ tích hợp từ nhỏ đến lớn?

    • A.

      Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử chấp nhận → Kiểm thử đơn vị.

    • B.

      Kiểm thử đơn vị → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử chấp nhận.

    • C.

      Kiểm thử đơn vị → Kiểm thử hệ thống → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử chấp nhận.

    • D.

      Kiểm thử chấp nhận → Kiểm thử đơn vị → Kiểm thử tích hợp → Kiểm thử hệ thống.

  10. Câu 10.

    Theo quy trình phân tích hệ thống (mục 1.6.1), bước "Xác định phạm vi của hệ thống" có vai trò gì quan trọng nhất?

    • A.

      Giúp hệ thống tránh thêm các tính năng quá mức, giữ phạm vi phù hợp với mục tiêu và nguồn lực.

    • B.

      Đảm bảo hệ thống có đủ tất cả các tính năng có thể có để đáp ứng mọi nhu cầu tương lai.

    • C.

      Là bước thay thế cho việc thu thập yêu cầu từ khách hàng.

    • D.

      Chỉ tập trung vào việc đánh giá tài chính và chi phí phát triển hệ thống.

  11. Câu 11.

    Trong bốn bước phân tích hệ thống (Bước 1 đến Bước 4), thứ tự nào dưới đây phản ánh đúng trình tự logic theo tài liệu?

    • A.

      Thu thập yêu cầu → Xác định vấn đề → Nghiên cứu tính khả thi → Xác định phạm vi.

    • B.

      Xác định vấn đề → Thu thập yêu cầu → Nghiên cứu tính khả thi → Xác định phạm vi.

    • C.

      Nghiên cứu tính khả thi → Xác định vấn đề → Thu thập yêu cầu → Xác định phạm vi.

    • D.

      Xác định phạm vi → Thu thập yêu cầu → Xác định vấn đề → Nghiên cứu tính khả thi.

  12. Câu 12.

    Theo tài liệu, "hành vi của hệ thống" được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là tập hợp các phần tử và mối quan hệ giữa các phần tử trong hệ thống.

    • B.

      Là khả năng kết hợp giữa các đầu vào/ra của hệ thống xét ở một thời điểm nhất định.

    • C.

      Là tập hợp các đầu vào/ra và mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra của hệ thống.

    • D.

      Là trạng thái mong đợi mà hệ thống hướng đến sau một thời gian nhất định.

  13. Câu 13.

    Phân tích nào dưới đây về các yếu tố tạo nên hệ thống là chính xác nhất theo tài liệu?

    • A.

      Một hệ thống được hình thành bởi hai yếu tố: tập hợp các phần tử và môi trường bên ngoài.

    • B.

      Một hệ thống được hình thành bởi ba yếu tố: tập hợp các phần tử, mối quan hệ giữa các phần tử, và thể thống nhất có chức năng, mục tiêu riêng.

    • C.

      Hệ thống chỉ cần có nhiều phần tử là đủ, không cần có mối quan hệ giữa chúng.

    • D.

      Hệ thống được hình thành từ một phần tử duy nhất có tính trội.

  14. Câu 14.

    Theo phân loại hệ thống, hệ thống nào dưới đây thuộc loại "hệ thống hỗn hợp"?

    • A.

      Một công thức toán học.

    • B.

      Một chiếc đồng hồ.

    • C.

      Hệ sinh thái tự nhiên.

    • D.

      Trường học.

  15. Câu 15.

    Phát biểu nào dưới đây về các tính chất cơ bản của hệ thống là KHÔNG chính xác theo tài liệu?

    • A.

      Tính trội là đặc tính quan trọng nhất của hệ thống, chỉ có ở một cấp hệ thống mà không có ở các thành tố tạo ra nó.

    • B.

      Tính nhất thể thể hiện qua sự thống nhất của các yếu tố bên trong và mối quan hệ mật thiết với môi trường.

    • C.

      Tính cân bằng (năng động) đồng nghĩa với việc hệ thống luôn duy trì trạng thái tĩnh tuyệt đối, không có chu kỳ sinh ra - phát triển - suy thoái.

    • D.

      Tính phức tạp là do trong hệ thống luôn có các lợi ích, mục tiêu, cách thức hoạt động riêng của các phần tử, các phân hệ.

  16. Câu 16.

    Theo phương pháp nghiên cứu hệ thống (mục 1.7.2), bước nào dưới đây thuộc giai đoạn mô hình hóa hệ thống?

    • A.

      Xác định vấn đề cốt lõi và các yếu tố ảnh hưởng.

    • B.

      Sử dụng sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), biểu đồ cây quyết định, mô hình toán học hoặc mô hình mô phỏng để mô tả hệ thống.

    • C.

      Đo lường hiệu quả và đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu.

    • D.

      Phát triển kế hoạch dự phòng để giảm thiểu rủi ro.

  17. Câu 17.

    Trong câu chuyện iPod và Microsoft Zune được nêu trong tài liệu, bài học cốt lõi về tư duy hệ thống mà tác giả muốn rút ra là gì?

    • A.

      Sản phẩm công nghệ thắng thua hoàn toàn phụ thuộc vào thông số kỹ thuật phần cứng tốt hơn.

    • B.

      Sản phẩm không phải là một thứ độc lập mà là một thành phần của hệ thống trải nghiệm người dùng; sự thành công phụ thuộc vào tư duy hệ thống.

    • C.

      Tư duy hệ thống chỉ cần thiết cho các sản phẩm phần cứng, không áp dụng cho phần mềm.

    • D.

      Microsoft thua vì đầu tư quá ít cho phần mềm, không phải do thiếu tư duy hệ thống.

  18. Câu 18.

    Theo tài liệu, đặc trưng "Hệ thống duy trì sự ổn định bằng việc điều chỉnh dựa trên phản hồi" có ý nghĩa gì?

    • A.

      Phản hồi là thông tin từ môi trường bên ngoài tác động một chiều vào hệ thống mà hệ thống không tác động lại.

    • B.

      Thông tin đầu ra quay trở lại nguồn phát để gây ảnh hưởng tới hành động tiếp theo của nơi phát, giúp hệ thống duy trì ổn định.

    • C.

      Đặc trưng này chỉ áp dụng cho hệ thống nhân tạo, không áp dụng cho hệ thống tự nhiên.

    • D.

      Phản hồi chỉ có tác dụng khi hệ thống bị mất cân bằng hoàn toàn.

  19. Câu 19.

    Trong quan điểm hệ thống, sự khác biệt giữa "hệ thống mở" và "hệ thống đóng" được hiểu như thế nào là chính xác?

    • A.

      Hệ thống mở là hệ thống có ít phần tử hơn hệ thống đóng.

    • B.

      Hệ thống mở có tương tác tích cực với môi trường hoặc chịu tác động của môi trường; hệ thống đóng lý thuyết là không có quan hệ với môi trường.

    • C.

      Hệ thống đóng luôn phức tạp hơn hệ thống mở.

    • D.

      Hệ thống mở là hệ thống có mục tiêu, hệ thống đóng là hệ thống không có mục tiêu.

  20. Câu 20.

    Trong bối cảnh thiết kế hệ thống, "Yêu cầu phi chức năng" bao gồm các yếu tố nào dưới đây?

    • A.

      Các tính năng và chức năng cụ thể mà hệ thống cần phải thực hiện.

    • B.

      Khả năng tích hợp tốt với các hệ thống hiện tại trong tổ chức.

    • C.

      Hiệu suất, độ tin cậy, bảo mật và khả năng sử dụng - các yếu tố quyết định chất lượng tổng thể của hệ thống.

    • D.

      Các hoạt động mà hệ thống phải hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Tư duy hệ thống tương tự