Thông tin đề
- Môn
- Tư duy hệ thống
- Kỳ thi
- Other
- Số câu
- 50 câu
- Thời gian
- 30 phút
- Năm
- 2007
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
- Trường
- AmPD
Nội dung đề (50 câu)
- Câu 1.
Tư duy cơ giới (tư duy khoa học cổ điển) gắn liền với cuộc cách mạng khoa học lần thứ nhất và các nhà khoa học tiêu biểu. Theo nội dung chương 3, đâu là nhà khoa học có thuyết Cơ học nổi tiếng gắn với tư duy cơ giới?
- A.
Albert Einstein
- B.
Isaac Newton
- C.
Niels Bohr
- D.
Werner Heisenberg
- A.
- Câu 2.
Các nguyên tắc của tư duy khoa học cổ điển (tư duy cơ giới) bao gồm: Quy giản luận, Tất định luận và nguyên tắc nào sau đây?
- A.
Nhị nguyên luận
- B.
Tổng hợp luận
- C.
Phức hợp luận
- D.
Hệ thống luận
- A.
- Câu 3.
Theo chương 3, Edgar Morin gọi tư duy cơ giới là gì?
- A.
Tư duy phức hợp
- B.
Tư duy toàn diện
- C.
Tư duy manh mún
- D.
Tư duy hệ thống
- A.
- Câu 4.
Theo Descartes, tự nhiên được xem như một bộ máy mà trí tuệ có thể hiểu được. Quan điểm này thể hiện đặc trưng nào của tư duy cơ giới?
- A.
Tách rời vật chất ra khỏi tinh thần
- B.
Tính đa chiều của sự vật
- C.
Tính tương quan giữa các yếu tố
- D.
Tính mục tiêu rõ ràng
- A.
- Câu 5.
Cuộc cách mạng khoa học lần thứ hai buộc loài người phải thay đổi tư duy, bắt đầu với sự xuất hiện của các thuyết nào?
- A.
Thuyết Cơ học của Newton và thuyết Điện từ trường của Maxwell
- B.
Thuyết Nhật tâm của Copernicus và Thuyết Cơ học của Newton
- C.
Thuyết tương đối của Einstein và thuyết lượng tử của N. Bohr, Heisenberg
- D.
Thuyết tiến hóa của Darwin và thuyết tương đối của Einstein
- A.
- Câu 6.
Theo định nghĩa trong chương 3, tư duy hệ thống là gì?
- A.
Phương pháp tư duy chỉ tập trung vào các bộ phận riêng lẻ của sự vật
- B.
Phương pháp tư duy hướng đến mở rộng tầm nhìn để hiểu mối liên hệ tồn tại giữa mọi sự vật
- C.
Cách tiếp cận tách rời từng yếu tố để phân tích
- D.
Phương pháp luôn đảm bảo mọi kết quả đều chắc chắn 100%
- A.
- Câu 7.
Theo Peter Senge, tư duy hệ thống được mô tả là gì?
- A.
Một phương pháp phân tích từng phần riêng biệt của hệ thống
- B.
Một khuôn khổ để nhìn thấy các mối quan hệ qua lại hơn là sự vật, để nhìn thấy các khuôn mẫu hơn là những bức ảnh chụp nhanh tĩnh
- C.
Một phương pháp chỉ áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật
- D.
Một công cụ để đảm bảo kết quả chính xác tuyệt đối
- A.
- Câu 8.
Nguyên tắc nào KHÔNG phải của tư duy hệ thống (mà là của tư duy cơ giới)?
- A.
Xem xét đối tượng trong toàn cục chứ không 'cắt mảnh'
- B.
Chấp nhận rằng Bất định và ngẫu nhiên là bản chất của các hiện tượng
- C.
Tất định luận - 1 nguyên nhân chỉ có 1 kết quả
- D.
Thừa nhận tính Bất toàn của mọi giả thuyết khoa học
- A.
- Câu 9.
Theo nội dung chương 3, tại sao loài người phải chuyển từ tư duy cơ giới sang tư duy hệ thống vào cuối thế kỷ 19?
- A.
Vì các học thuyết của khoa học cổ điển không còn áp dụng được cho thế giới vi mô và thế giới vĩ mô
- B.
Vì các nhà khoa học cổ điển không còn hoạt động nữa
- C.
Vì loài người cảm thấy chán các thuyết cũ
- D.
Vì không có tiến bộ kỹ thuật nào trong thế kỷ 19
- A.
- Câu 10.
Nhà toán học nào đã chỉ ra từ năm 1931 về tính Bất toàn của mọi giả thuyết khoa học, rằng không có tiền đề nào là đầy đủ và phi mâu thuẫn?
- A.
Albert Einstein
- B.
Kurt Godel
- C.
Isaac Newton
- D.
James Maxwell
- A.
- Câu 11.
Đặc điểm cốt lõi của tư duy hệ thống được nhấn mạnh trong chương 3 là gì?
- A.
Cách nhìn đơn chiều, tập trung vào từng yếu tố riêng lẻ
- B.
Cách nhìn tổng thể
- C.
Tách rời các yếu tố để phân tích riêng biệt
- D.
Luôn đảm bảo tính chính xác tuyệt đối
- A.
- Câu 12.
Đặc điểm 'có tính đa dạng nhiều chiều' (hay đa thứ nguyên) của tư duy hệ thống thể hiện ở điều gì?
- A.
Chỉ xem xét vấn đề từ một góc độ duy nhất
- B.
Xem xét vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau như thời gian, không gian, con người, kỹ thuật, tài chính
- C.
Tập trung phân tích một yếu tố quan trọng nhất
- D.
Chỉ nhìn vào kết quả trước mắt, bỏ qua bối cảnh
- A.
- Câu 13.
Khi phân tích một vấn đề kinh doanh theo tư duy hệ thống, cần nhìn nhận từ những góc độ nào sau đây?
- A.
Chỉ thị trường và khách hàng
- B.
Chỉ đối thủ cạnh tranh và sản phẩm
- C.
Thị trường, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm, tài chính
- D.
Chỉ tài chính và lợi nhuận
- A.
- Câu 14.
Đặc điểm 'có tính mục tiêu' của tư duy hệ thống thể hiện ở điều gì?
- A.
Hướng đến việc giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và cần xác định rõ mục tiêu cụ thể
- B.
Chỉ tập trung vào phân tích lý thuyết, không cần mục tiêu
- C.
Không cần xác định mục tiêu trước khi phân tích
- D.
Chỉ tập trung vào các thành phần riêng lẻ
- A.
- Câu 15.
Đặc điểm 'Phản biện' của người có tư duy hệ thống được thể hiện như thế nào?
- A.
Chấp nhận mọi điều được cho là hiển nhiên
- B.
Đặt câu hỏi về những điều được cho là hiển nhiên, tìm kiếm bằng chứng để hỗ trợ hoặc bác bỏ giả định
- C.
Chỉ tập trung giải quyết vấn đề trước mắt mà bỏ qua tác động lâu dài
- D.
Không quan tâm đến việc phát hiện sai sót trong lập luận
- A.
- Câu 16.
Đặc điểm 'Sáng tạo' trong tư duy hệ thống được hiểu như thế nào?
- A.
Bó hẹp trong khuôn khổ tư duy cũ kỹ, rập khuôn
- B.
Vượt ra khỏi lối mòn, liên kết các yếu tố tưởng chừng không liên quan để tạo ý tưởng độc đáo
- C.
Chỉ tập trung vào lý thuyết mà bỏ qua thực tiễn
- D.
Tránh mọi thay đổi để giữ ổn định
- A.
- Câu 17.
Đặc điểm 'Thực tiễn' của tư duy hệ thống nhấn mạnh điều gì?
- A.
Chỉ tập trung vào lý thuyết và phân tích trừu tượng
- B.
Đề cao việc áp dụng kiến thức và công cụ vào thực tế để tạo thay đổi tích cực
- C.
Giải quyết từng phần nhỏ của vấn đề một cách riêng lẻ
- D.
Bỏ qua các mối liên hệ giữa các yếu tố trong hệ thống
- A.
- Câu 18.
Theo chương 3, tư duy hệ thống có 04 thành phần chính. Đâu KHÔNG phải là một trong các thành phần đó?
- A.
Tư duy theo mô hình (mô phỏng)
- B.
Tư duy tương quan
- C.
Tư duy phản biện
- D.
Tư duy hệ thống động
- A.
- Câu 19.
Tư duy theo mô hình (mô phỏng) có vai trò gì trong tư duy hệ thống?
- A.
Loại bỏ hoàn toàn việc phân tích các yếu tố riêng lẻ
- B.
Sử dụng các mô hình để mô phỏng vấn đề thực tế và nhận diện cách các yếu tố tương tác trong hệ thống
- C.
Chỉ phục vụ cho việc trình bày báo cáo cuối kỳ
- D.
Thay thế hoàn toàn cho việc triển khai thực tế
- A.
- Câu 20.
Tư duy tương quan tập trung vào điều gì?
- A.
Chỉ xem xét các yếu tố riêng lẻ không liên quan đến nhau
- B.
Nhận diện và hiểu rõ các mối liên kết, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố trong hệ thống
- C.
Phân tích các yếu tố tại một thời điểm cố định
- D.
Loại bỏ hoàn toàn các mối quan hệ gián tiếp
- A.
- Câu 21.
Hệ thống động là gì theo nội dung chương 3?
- A.
Hệ thống có trạng thái không thay đổi theo thời gian
- B.
Hệ thống mà trạng thái của nó thay đổi theo thời gian
- C.
Hệ thống chỉ tồn tại trong lý thuyết mà không áp dụng được
- D.
Hệ thống được tạo ra bởi máy móc
- A.
- Câu 22.
Tư duy chỉ đạo hệ thống bao gồm những hoạt động nào?
- A.
Chỉ phân tích và mô phỏng hệ thống mà không đưa ra giải pháp
- B.
Sử dụng kiến thức về tư duy hệ thống để thiết kế, quản lý và cải thiện các hệ thống
- C.
Chỉ tập trung vào phản ứng trước những thay đổi mà không chủ động điều chỉnh
- D.
Loại bỏ các yếu tố con người khỏi quá trình quản lý
- A.
- Câu 23.
Đặc điểm quan trọng của hệ thống không chỉ nằm ở các thành phần mà còn ở đâu?
- A.
Số lượng các thành phần càng nhiều càng tốt
- B.
Sự liên kết giữa các thành phần
- C.
Tính chất vật lý riêng biệt của từng thành phần
- D.
Sự tách biệt hoàn toàn giữa các thành phần
- A.
- Câu 24.
Theo chương 3, phương pháp 'Liên kết' trong tư duy hệ thống nhấn mạnh điều gì?
- A.
Sự thay đổi từ tư duy tuyến tính sang tư duy vòng tròn, mọi thứ đều được kết nối với nhau
- B.
Mọi sự vật đều tồn tại độc lập, tách rời
- C.
Chỉ cần phân tích từng phần riêng biệt là đủ
- D.
Loại bỏ mọi mối quan hệ phức tạp để đơn giản hóa
- A.
- Câu 25.
Phương pháp 'Tổng hợp' trong tư duy hệ thống khác với phương pháp 'Phân tích' như thế nào?
- A.
Tổng hợp phù hợp với chủ nghĩa giản lược, chia nhỏ thế giới thành nhiều phần
- B.
Tổng hợp là sự kết hợp các yếu tố để tạo ra cái mới; Phân tích là sự phân chia độ phức tạp thành các thành phần quản lý được
- C.
Tổng hợp và phân tích là hai khái niệm giống nhau
- D.
Tổng hợp chỉ áp dụng trong khoa học tự nhiên, không áp dụng trong khoa học xã hội
- A.
- Câu 26.
Vòng phản hồi củng cố (reinforcing feedback loop) thường có đặc điểm gì?
- A.
Luôn luôn có lợi cho hệ thống
- B.
Các yếu tố trong hệ thống củng cố nhiều thứ giống nhau, có thể dẫn đến ảnh hưởng xấu tới các yếu tố khác
- C.
Luôn giữ cho hệ thống ở trạng thái cân bằng
- D.
Chỉ xảy ra trong các hệ thống tự nhiên
- A.
- Câu 27.
Hai loại vòng phản hồi chính được nêu trong chương 3 là gì?
- A.
Vòng phản hồi dương và vòng phản hồi âm
- B.
Vòng phản hồi củng cố và vòng phản hồi cân bằng
- C.
Vòng phản hồi ngắn hạn và vòng phản hồi dài hạn
- D.
Vòng phản hồi đơn và vòng phản hồi kép
- A.
- Câu 28.
Bản đồ hệ thống được sử dụng để làm gì trong tư duy hệ thống?
- A.
Chỉ để vẽ sơ đồ tổ chức công ty
- B.
Xác định và biểu diễn các yếu tố của sự vật trong hệ thống để hiểu cách chúng kết nối và hoạt động
- C.
Chỉ phục vụ cho việc lập báo cáo tài chính
- D.
Loại bỏ các mối quan hệ phức tạp trong hệ thống
- A.
- Câu 29.
Một hệ thống được cấu thành bởi ba phần. Theo chương 3, phần nào được coi là QUAN TRỌNG NHẤT?
- A.
Phần tử
- B.
Liên kết
- C.
Chức năng/Mục đích
- D.
Nguồn dự trữ
- A.
- Câu 30.
Theo ví dụ về trường học trong chương 3, điều gì sẽ xảy ra nếu mục đích của hệ thống trường học bị thay đổi (ví dụ: chỉ tập trung vào tuyển sinh thu học phí)?
- A.
Hệ thống vẫn giữ nguyên như cũ vì phần tử và liên kết không đổi
- B.
Hệ thống trường học sẽ bị thay đổi hoàn toàn
- C.
Chỉ có một số ít giáo viên thay đổi hành vi
- D.
Hệ thống sẽ tự động phục hồi về trạng thái ban đầu
- A.
- Câu 31.
Nguyên tắc 1 của tư duy hệ thống theo Donella H. Meadows là gì?
- A.
Phân tích từng phần riêng lẻ một cách chi tiết
- B.
Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ
- C.
Tập trung vào việc điều chỉnh các tham số
- D.
Bỏ qua các tương tác giữa các yếu tố
- A.
- Câu 32.
Vòng phản hồi dương (positive feedback loop) có tác dụng gì?
- A.
Ổn định hệ thống bằng cách điều chỉnh sự thay đổi
- B.
Khuếch đại sự thay đổi, làm cho hệ thống phát triển mạnh mẽ hơn hoặc không ổn định
- C.
Luôn có tác động tiêu cực đến hệ thống
- D.
Không có tác động gì đến hệ thống
- A.
- Câu 33.
Độ trễ (Delays) trong tư duy hệ thống được hiểu là gì?
- A.
Khoảng thời gian giữa việc thực hiện một hành động và việc nhìn thấy tác động của nó
- B.
Sự chậm trễ trong quá trình sản xuất
- C.
Khoảng cách vật lý giữa các hệ thống
- D.
Thời gian nghỉ giữa các ca làm việc
- A.
- Câu 34.
Ví dụ về lò sưởi được Meadows sử dụng để minh họa cho khái niệm nào?
- A.
Vòng phản hồi dương
- B.
Vòng phản hồi âm
- C.
Điểm bẫy
- D.
Độ trễ
- A.
- Câu 35.
Điểm bẫy (Leverage Points) trong tư duy hệ thống là gì?
- A.
Những vị trí trong hệ thống mà một thay đổi nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt lớn
- B.
Điểm yếu nhất của hệ thống cần được loại bỏ
- C.
Điểm bắt đầu của mọi quá trình trong hệ thống
- D.
Điểm kết thúc của một chu trình trong hệ thống
- A.
- Câu 36.
Theo Meadows, điểm bẫy có hiệu quả cao nhất thuộc về yếu tố nào?
- A.
Điều chỉnh các tham số (parameters)
- B.
Thay đổi các quy tắc của hệ thống
- C.
Thay đổi các mô hình tư duy (paradigms)
- D.
Tăng số lượng phần tử trong hệ thống
- A.
- Câu 37.
Tại sao việc chỉ tập trung vào tăng sản lượng cây trồng bằng thuốc trừ sâu (ví dụ của Meadows) có thể gây hậu quả tiêu cực?
- A.
Vì thuốc trừ sâu luôn có hại cho cây trồng
- B.
Vì tập trung vào một phần của hệ sinh thái có thể gây mất cân bằng, dẫn đến kháng thuốc hoặc mất đa dạng sinh học
- C.
Vì người nông dân không thích sử dụng thuốc trừ sâu
- D.
Vì thuốc trừ sâu quá đắt đỏ
- A.
- Câu 38.
Hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng minh họa cho nguyên tắc nào của tư duy hệ thống?
- A.
Nguyên tắc tìm kiếm điểm bẫy
- B.
Nguyên tắc nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ
- C.
Nguyên tắc giữ tư duy linh hoạt
- D.
Nguyên tắc học hỏi và điều chỉnh
- A.
- Câu 39.
Theo nguyên tắc 5 của tư duy hệ thống, tại sao cần dự đoán hậu quả không mong muốn?
- A.
Vì mọi hệ thống đều hoàn toàn dự đoán được
- B.
Vì bất kỳ thay đổi nào trong hệ thống đều có thể mang lại những hậu quả không mong muốn
- C.
Vì chỉ có hệ thống xã hội mới có hậu quả không mong muốn
- D.
Vì mọi quyết định đều sai
- A.
- Câu 40.
Bộ điều nhiệt (thermostat) được Meadows sử dụng làm ví dụ cho nguyên tắc nào?
- A.
Nguyên tắc 2 - Hiểu các vòng phản hồi
- B.
Nguyên tắc 6 - Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi
- C.
Nguyên tắc 3 - Nhận biết và quản lý độ trễ
- D.
Nguyên tắc 7 - Giữ tư duy linh hoạt
- A.
- Câu 41.
Trong hệ thống quản lý tài chính cá nhân, 'Trạng thái của hệ thống' được mô tả là gì?
- A.
Mục tiêu tiết kiệm mong muốn
- B.
Tổng số tiền trong tài khoản ngân hàng
- C.
Các khoản chi tiêu hàng tháng
- D.
Sự khác biệt giữa thu nhập và chi tiêu
- A.
- Câu 42.
Trong sơ đồ minh họa vòng phản hồi (Hình 3.2), 'Sự khác biệt' (Discrepancy) đóng vai trò gì?
- A.
Là sự chênh lệch giữa trạng thái được nhận thức và mục tiêu, kích hoạt các hành động điều chỉnh
- B.
Là yếu tố không cần thiết trong vòng phản hồi
- C.
Là dòng chảy vào của hệ thống
- D.
Là trạng thái lý tưởng của hệ thống
- A.
- Câu 43.
Một trong những giới hạn của tư duy hệ thống là 'Khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp'. Nguyên nhân chính là gì?
- A.
Vì các hệ thống phức tạp có số lượng lớn các yếu tố và mối quan hệ, cùng khả năng biến đổi không lường trước
- B.
Vì không ai có khả năng suy nghĩ logic
- C.
Vì công nghệ máy tính chưa phát triển
- D.
Vì tư duy hệ thống chỉ phù hợp với các hệ thống đơn giản
- A.
- Câu 44.
Giới hạn 'bị giới hạn bởi các khung tư duy hiện có' của tư duy hệ thống gây ra hệ quả gì?
- A.
Thiếu linh hoạt trước thay đổi và cản trở tư duy sáng tạo, đổi mới
- B.
Giúp hệ thống thích nghi nhanh với mọi thay đổi
- C.
Luôn tạo ra các giải pháp đột phá
- D.
Không có ảnh hưởng gì đến hệ thống
- A.
- Câu 45.
Vấn đề 'tư duy phân mảnh' trong phân tích hệ thống lớn xảy ra khi nào?
- A.
Khi có một người phân tích toàn bộ hệ thống
- B.
Khi có nhiều người/nhóm cùng tham gia phân tích nhưng thiếu sự phối hợp, gây mất tính nhất quán
- C.
Chỉ khi sử dụng công nghệ cũ
- D.
Khi không có đủ dữ liệu
- A.
- Câu 46.
Trong ví dụ thành phố thông minh, điều gì xảy ra khi hệ thống giám sát giao thông không chia sẻ dữ liệu với hệ thống quản lý năng lượng?
- A.
Thành phố hoạt động hiệu quả hơn nhờ tiết kiệm năng lượng
- B.
Thành phố gặp khó khăn trong điều chỉnh sử dụng điện phù hợp với lưu lượng giao thông, gây lãng phí
- C.
Hệ thống giao thông ngừng hoạt động
- D.
Hệ thống năng lượng tự động tối ưu hóa
- A.
- Câu 47.
Một ngân hàng phát triển hệ thống giao dịch trực tuyến dựa trên kiến trúc phần mềm truyền thống. Đây là ví dụ về giới hạn nào của tư duy hệ thống?
- A.
Khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp
- B.
Giới hạn bởi các khung tư duy hiện có
- C.
Vấn đề tư duy phân mảnh
- D.
Hạn chế trong tính liên kết giữa các hệ thống con
- A.
- Câu 48.
Theo chương 3, tại sao tư duy hệ thống được coi là 'tư duy động'?
- A.
Vì nó không nhìn nhận sự thay đổi của các yếu tố theo thời gian
- B.
Vì tư duy hệ thống chú trọng đến việc các yếu tố thay đổi như thế nào trong quá trình phát triển của hệ thống
- C.
Vì nó chỉ tập trung vào một thời điểm cố định
- D.
Vì nó bỏ qua yếu tố thời gian
- A.
- Câu 49.
Theo ví dụ R. Buckminster Fuller trong chương 3: 'Không có gì trong một con sâu bướm nói với bạn rằng nó sẽ là một con bướm'. Câu nói này minh họa cho khái niệm nào?
- A.
Quy giản luận
- B.
Sự xuất hiện mới (emergence) - kết quả tự nhiên của sự kết hợp các phần nhỏ hơn
- C.
Tất định luận
- D.
Nhị nguyên luận
- A.
- Câu 50.
Theo chương 3, để luyện tập và phát triển tư duy hệ thống, người học cần làm gì?
- A.
Chỉ đọc lý thuyết mà không áp dụng vào thực tế
- B.
Học cách nhìn nhận tổng thể, sử dụng các thành phần tư duy, áp dụng vào thực tế và luyện tập thường xuyên
- C.
Chỉ cần học thuộc lý thuyết là đủ
- D.
Tránh mọi sai lầm để không phải học hỏi
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .