Đề thi Dược động học - Chuyển hóa và Thải trừ thuốc
Exam info
- Subject
- Dược động học
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Mục đích chính của phản ứng chuyển hóa thuốc trong cơ thể là gì?
- A.
Tăng hoạt tính dược lý của thuốc
- B.
Biến đổi thuốc thành chất phân cực hơn để dễ đào thải qua thận hoặc mật
- C.
Tăng khả năng hấp thu của thuốc qua đường tiêu hóa
- D.
Tăng liên kết với protein huyết tương để kéo dài tác dụng
- A.
- Q 2.
Phản ứng chuyển hóa thuốc pha I (oxy hoá - khử) chủ yếu xảy ra ở đâu?
- A.
Ty thể của tế bào gan
- B.
Microsom gan với sự tham gia của hệ enzym cytochrom P450
- C.
Ribosome tế bào gan
- D.
Nhân tế bào gan
- A.
- Q 3.
Phản ứng liên hợp nào sau đây là dạng thường gặp nhất trong chuyển hóa pha II?
- A.
Liên hợp với acid sulfuric
- B.
Liên hợp với acid acetic
- C.
Liên hợp với acid glucuronic (glucuronidation)
- D.
Liên hợp với amino acid
- A.
- Q 4.
Thuốc nào sau đây là tiền thuốc (prodrug), cần qua chuyển hóa mới tạo được dẫn chất có hoạt tính?
- A.
Aspirin
- B.
Morphin
- C.
Levodopa
- D.
Diazepam
- A.
- Q 5.
Hậu quả của hiện tượng cảm ứng enzym chuyển hóa thuốc là gì?
- A.
Tăng nồng độ thuốc trong máu, tăng tác dụng và độc tính
- B.
Giảm chuyển hóa thuốc dùng cùng
- C.
Tăng chuyển hóa thuốc dùng cùng, giảm nồng độ thuốc trong máu, có thể giảm hoặc mất tác dụng
- D.
Không ảnh hưởng đến nồng độ và tác dụng của thuốc dùng cùng
- A.
- Q 6.
Thuốc nào sau đây là chất gây cảm ứng enzym cytochrom P450 điển hình?
- A.
Cimetidin
- B.
Ketoconazol
- C.
Rifampicin
- D.
Clarithromycin
- A.
- Q 7.
Thuốc nào sau đây là chất gây ức chế enzym cytochrom P450 điển hình?
- A.
Rifampicin
- B.
Phenobarbital
- C.
Carbamazepin
- D.
Ketoconazol
- A.
- Q 8.
Điều kiện để thuốc được lọc qua cầu thận là gì?
- A.
Thuốc phải ở dạng không ion hóa và tan trong lipid
- B.
Thuốc phải có khối lượng phân tử lớn hơn 20.000 dalton
- C.
Thuốc phải ở dạng tự do (không liên kết với protein huyết tương) và có khối lượng phân tử nhỏ
- D.
Thuốc phải được vận chuyển tích cực qua màng lọc
- A.
- Q 9.
Cơ chế bài tiết thuốc ở ống lượn gần là gì?
- A.
Khuếch tán thụ động qua màng tế bào ống thận
- B.
Lọc qua màng lọc cầu thận
- C.
Vận chuyển tích cực (cần năng lượng và chất mang), có thể bị cạnh tranh giữa các thuốc
- D.
Thẩm thấu qua màng bán thấm
- A.
- Q 10.
Trong ngộ độc phenobarbital (acid yếu, pKa ≈ 7,4), biện pháp nào sau đây được sử dụng để tăng thải trừ qua thận?
- A.
Axit hóa nước tiểu bằng amoni clorid
- B.
Kiềm hóa nước tiểu bằng natri bicarbonat
- C.
Tăng liều thuốc để bão hoà enzym chuyển hóa
- D.
Hạn chế uống nước để cô đặc thuốc trong nước tiểu
- A.
- Q 11.
Điều kiện để thuốc hoặc chất chuyển hóa được thải trừ qua mật là gì?
- A.
Khối lượng phân tử nhỏ hơn 500 dalton và tan trong lipid
- B.
Khối lượng phân tử lớn hơn 500 dalton, thường là các chất liên hợp (ví dụ glucuronide) hoặc cơ chất của hệ vận chuyển tích cực (như P-gp)
- C.
Thuốc phải có tính acid yếu
- D.
Thuốc phải là chất khí ở nhiệt độ cơ thể
- A.
- Q 12.
Hệ số chiết tách qua gan (ER - Extraction Ratio) được tính bằng công thức nào?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 13.
Chu kỳ gan - ruột (enterohepatic circulation) có ý nghĩa gì trong dược động học?
- A.
Làm giảm thời gian tác dụng và tăng thải trừ thuốc
- B.
Kéo dài thời gian tác dụng của thuốc (ví dụ: t₁/₂ của digitoxin là 136 h so với 36 h của digoxin)
- C.
Chỉ xảy ra với các thuốc tan trong nước
- D.
Không có ý nghĩa lâm sàng trong sử dụng thuốc
- A.
- Q 14.
Chất chuyển hóa trung gian nào của paracetamol gây độc cho gan?
- A.
Acid glucuronic
- B.
N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI)
- C.
Paracetamol glucuronide
- D.
N-acetylcysteine
- A.
- Q 15.
Vancomycin được thải trừ chủ yếu qua đường nào?
- A.
Qua mật vào phân
- B.
Qua phổi dưới dạng khí
- C.
Qua thận, chủ yếu bằng lọc cầu thận (75 - 90% liều dùng ở dạng không đổi)
- D.
Qua da và mồ hôi
- A.
- Q 16.
Đặc điểm dược động học nào sau đây là nổi bật của azithromycin?
- A.
Nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn nhiều so với trong tế bào
- B.
Nồng độ thuốc trong tế bào và mô (phổi, amidan, bạch cầu) cao hơn nhiều so với huyết tương, giúp điều trị vi khuẩn nội bào tốt
- C.
Chỉ thải trừ hoàn toàn qua thận
- D.
Sinh khả dụng đường uống trên 90%
- A.
- Q 17.
Omeprazol tương tác với diazepam, phenytoin và warfarin qua cơ chế nào?
- A.
Cảm ứng enzym cytochrom P450, làm tăng chuyển hóa các thuốc này
- B.
Ức chế enzym cytochrom P450, làm giảm chuyển hóa và tăng nồng độ các thuốc này trong máu
- C.
Tăng hấp thu các thuốc này qua đường tiêu hóa
- D.
Thay đổi pH dạ dày ảnh hưởng đến hấp thu các thuốc này
- A.
- Q 18.
Trong nhóm statin, statin nào sau đây KHÔNG phải là tiền thuốc (prodrug)?
- A.
Lovastatin
- B.
Simvastatin
- C.
Atorvastatin
- D.
Cả ba statin trên đều là tiền thuốc
- A.
- Q 19.
Đường thải trừ quan trọng nhất của thuốc khỏi cơ thể là gì?
- A.
Qua mật vào phân
- B.
Qua phổi (thuốc dạng khí)
- C.
Qua thận vào nước tiểu (chiếm khoảng 90% các thuốc)
- D.
Qua da và mồ hôi
- A.
- Q 20.
Hiện tượng tự cảm ứng (auto-induction) là gì?
- A.
Thuốc gây cảm ứng enzym chuyển hóa của chính nó, dẫn đến tăng chuyển hóa và giảm nồng độ thuốc sau khi dùng kéo dài
- B.
Thuốc ức chế enzym chuyển hóa của chính nó
- C.
Thuốc gây cảm ứng enzym ở các cơ quan khác ngoài gan
- D.
Thuốc không bị chuyển hóa trong cơ thể
- A.
Answers and explanations are in mode.