Đề thi Dược động học - Vận chuyển thuốc qua màng sinh học
Exam info
- Subject
- Dược động học
- Exam type
- University
- Questions
- 30
- Duration
- 45 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (30)
- Q 1.
Khuyếch tán thụ động là phương thức vận chuyển thuốc qua màng có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Cần năng lượng ATP và có tính đặc hiệu cao
- B.
Vận chuyển theo gradient nồng độ, không cần năng lượng, không bão hòa và không đặc hiệu
- C.
Chỉ xảy ra với các thuốc có kích thước phân tử rất lớn
- D.
Luôn vận chuyển thuốc ngược gradient nồng độ
- A.
- Q 2.
Theo định luật Fick, tốc độ khuyếch tán thuốc qua màng tỷ lệ thuận với yếu tố nào sau đây?
- A.
Bề dày của màng (e)
- B.
Hệ số phân bố lipid/nước (K), diện tích bề mặt màng (S) và chênh lệch nồng độ hai bên màng
- C.
Độ nhớt của môi trường khuyếch tán
- D.
Khối lượng phân tử của thuốc
- A.
- Q 3.
Để một thuốc có thể qua màng sinh học theo cơ chế khuyếch tán thụ động, thuốc cần có đặc tính nào?
- A.
Phải ở dạng ion hóa hoàn toàn ở pH môi trường
- B.
Phải liên kết chặt với protein huyết tương
- C.
Có hệ số phân bố lipid/nước phù hợp và ở dạng không ion hóa
- D.
Phải được vận chuyển bởi chất mang trên màng
- A.
- Q 4.
Ibuprofen là acid yếu có pKa = 4,4. Ở môi trường dạ dày có pH ≈ 1-2, dạng tồn tại chủ yếu của thuốc là gì?
- A.
Dạng ion hóa A⁻
- B.
Dạng phân tử không ion hóa HA
- C.
Dạng cation BH⁺
- D.
Dạng muối không tan
- A.
- Q 5.
Phương trình Henderson-Hasselbalch cho acid yếu được viết như sau: . Khi pH môi trường > pKa, tỷ lệ [A⁻]/[HA] sẽ thay đổi như thế nào?
- A.
Tỷ lệ [A⁻]/[HA] giảm, thuốc ở dạng không ion nhiều hơn
- B.
Tỷ lệ [A⁻]/[HA] tăng, thuốc ở dạng ion nhiều hơn
- C.
Tỷ lệ không đổi vì pKa là hằng số
- D.
Tỷ lệ [A⁻]/[HA] bằng 1
- A.
- Q 6.
Vận chuyển thuốc qua màng theo cơ chế lọc cần điều kiện gì?
- A.
Thuốc phải tan hoàn toàn trong lipid
- B.
Thuốc tan trong nước và có kích thước phân tử nhỏ hơn đường kính lỗ lọc (khoảng 0,4 nm)
- C.
Thuốc phải gắn với protein vận chuyển đặc hiệu
- D.
Thuốc phải được cung cấp ATP
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với vận chuyển nhờ chất mang?
- A.
Có tính đặc hiệu
- B.
Không bão hòa
- C.
Có hiện tượng cạnh tranh giữa các chất cùng sử dụng chất mang
- D.
Có thể vận chuyển ngược gradient nồng độ (với vận chuyển tích cực)
- A.
- Q 8.
Sự khác biệt cơ bản giữa khuyếch tán thuận lợi và vận chuyển tích cực là gì?
- A.
Khuyếch tán thuận lợi cần năng lượng, vận chuyển tích cực không cần
- B.
Khuyếch tán thuận lợi vận chuyển theo gradient nồng độ và không cần năng lượng, trong khi vận chuyển tích cực đi ngược gradient nồng độ và cần năng lượng
- C.
Khuyếch tán thuận lợi chỉ vận chuyển được các chất tan trong lipid
- D.
Vận chuyển tích cực không có tính đặc hiệu
- A.
- Q 9.
Thuốc nào sau đây thuộc nhóm base yếu và được hấp thu tốt ở môi trường kiềm (ruột non)?
- A.
Aspirin
- B.
Phenytoin
- C.
Atropin
- D.
Penicillin V
- A.
- Q 10.
P-glycoprotein (P-gp/MDR1/ABCB1) được biểu hiện ở các mô nào sau đây?
- A.
Chỉ ở tế bào ung thư
- B.
Ruột (apical), gan, thận, hàng rào máu não, hàng rào máu tinh hoàn
- C.
Chỉ ở hàng rào máu não
- D.
Chỉ ở gan và thận
- A.
- Q 11.
P-glycoprotein có vai trò gì trong dược động học?
- A.
Vận chuyển thuốc vào tế bào (uptake)
- B.
Efflux - đẩy các chất ngoại lai và thuốc ra khỏi tế bào
- C.
Chuyển hóa thuốc qua hệ CYP450
- D.
Tổng hợp protein huyết tương
- A.
- Q 12.
Thuốc nào sau đây KHÔNG phải là cơ chất của P-glycoprotein?
- A.
Digoxin
- B.
Vinblastine
- C.
Glucose
- D.
Loperamid
- A.
- Q 13.
Chất nào sau đây là chất ức chế OATP1B1 gây tương tác thuốc với statin?
- A.
Paracetamol
- B.
Cyclosporine
- C.
Vitamin C
- D.
Aspirin
- A.
- Q 14.
Khi dùng đồng thời Gemfibrozil với statin có thể gây ra tác dụng phụ nào?
- A.
Hạ huyết áp quá mức
- B.
Bệnh lý cơ (myopathy)
- C.
Suy thận cấp
- D.
Xuất huyết tiêu hóa
- A.
- Q 15.
Thuốc có pKa = 8,1 (Phenobarbital) khi vào dạ dày có pH ≈ 2 sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào?
- A.
Dạng ion A⁻ vì pH < pKa
- B.
Dạng phân tử không ion hóa HA vì pH < pKa
- C.
Dạng cation BH⁺ vì pH < pKa
- D.
50% dạng ion và 50% dạng không ion
- A.
- Q 16.
Cấu trúc màng sinh học theo mô hình khảm lỏng của Singer và Nicholson gồm thành phần chính nào?
- A.
Chỉ gồm lớp protein đơn
- B.
Lớp phospholipid kép với protein xen kẽ (kênh, chất mang, thụ thể)
- C.
Chỉ gồm phospholipid đơn lớp
- D.
Chỉ gồm carbohydrate và lipid
- A.
- Q 17.
Theo định luật Fick, nếu tăng bề dày màng (e), tốc độ khuyếch tán qua màng sẽ thay đổi như thế nào?
- A.
Tăng
- B.
Giảm
- C.
Không đổi
- D.
Tăng gấp đôi
- A.
- Q 18.
Thuốc nào sau đây được vận chuyển qua hàng rào máu não bằng chất mang amino acid?
- A.
Aspirin
- B.
L-Dopa
- C.
Paracetamol
- D.
Insulin
- A.
- Q 19.
Vận chuyển tích cực có những đặc điểm nào sau đây?
- A.
Vận chuyển theo gradient nồng độ, không cần năng lượng
- B.
Vận chuyển ngược gradient nồng độ, cần năng lượng, có tính đặc hiệu và có thể bị bão hòa
- C.
Không có tính đặc hiệu, không bão hòa
- D.
Chỉ vận chuyển các chất tan trong lipid
- A.
- Q 20.
Phenobarbital có pKa = 8,1 thuộc nhóm acid yếu và được hấp thu tốt nhất ở đâu?
- A.
Dạ dày do không bị ion hóa ở pH acid
- B.
Ruột non do môi trường kiềm
- C.
Cả dạ dày và ruột non vì không bị ion hóa ở mọi pH sinh lý
- D.
Không được hấp thu ở đường tiêu hóa
- A.
- Q 21.
Hệ số khuyếch tán (D) trong phương trình Fick phụ thuộc vào yếu tố nào?
- A.
Diện tích bề mặt màng
- B.
Bề dày màng
- C.
Kích thước phân tử, tính tan/lipid của thuốc và độ nhớt của môi trường
- D.
Chênh lệch nồng độ hai bên màng
- A.
- Q 22.
Gabapentin được vận chuyển qua niêm mạc ruột nhờ hệ vận chuyển nào?
- A.
Hệ vận chuyển oligopeptid
- B.
Hệ vận chuyển acid monocarboxylic
- C.
Hệ vận chuyển amino acid
- D.
Hệ PgP efflux
- A.
- Q 23.
Các kháng sinh cephalosporin như cefadroxil, cephalexin được vận chuyển qua niêm mạc ruột nhờ hệ vận chuyển nào?
- A.
Hệ vận chuyển amino acid
- B.
Hệ vận chuyển oligopeptid
- C.
Hệ vận chuyển acid monocarboxylic
- D.
Hệ PgP efflux
- A.
- Q 24.
Aspirin có pKa = 3,5. Ở pH dạ dày (khoảng 1-2) và pH ruột non (khoảng 6-7), dạng tồn tại chủ yếu của aspirin là gì?
- A.
Không ion hóa ở dạ dày và ion hóa ở ruột non
- B.
Ion hóa ở cả dạ dày và ruột non
- C.
Không ion hóa ở cả dạ dày và ruột non
- D.
Tồn tại dưới dạng muối tan
- A.
- Q 25.
OATP1B1 (SLCO1B1) hiện diện ở mô nào và có chức năng gì?
- A.
Ở thận, vận chuyển digoxin vào tế bào ống thận
- B.
Ở gan (màng xoang), vận chuyển statin và các hợp chất nội sinh vào tế bào gan
- C.
Ở não, vận chuyển thuốc qua hàng rào máu não
- D.
Ở ruột, hấp thu các chất dinh dưỡng
- A.
- Q 26.
Tại sao thuốc ở dạng không liên kết (thuốc tự do) mới có khả năng qua màng?
- A.
Vì phức hợp thuốc-protein có kích thước quá nhỏ
- B.
Vì phức hợp thuốc-protein có kích thước lớn nên không qua được màng sinh học
- C.
Vì protein làm thay đổi tính chất lý hóa của thuốc
- D.
Vì protein gây cản trở quá trình khuyếch tán
- A.
- Q 27.
MATE1 (SLC47A1) là chất vận chuyển thuộc họ nào và có chức năng gì?
- A.
Họ ABC, vận chuyển các chất vào tế bào gan
- B.
Họ SLC, tham gia thải trừ cation hữu cơ qua mật và nước tiểu
- C.
Họ OATP, vận chuyển anion qua màng
- D.
Họ ABC, vận chuyển phospholipid qua màng
- A.
- Q 28.
Đường kính lỗ lọc trên màng sinh học là khoảng bao nhiêu?
- A.
0,04 nm
- B.
0,4 nm
- C.
4 nm
- D.
40 nm
- A.
- Q 29.
Đối với base yếu, phương trình Henderson-Hasselbalch được viết là: . Khi pH môi trường < pKa, dạng tồn tại chủ yếu là gì?
- A.
Dạng phân tử không ion B
- B.
Dạng cation BH⁺ (ion hóa)
- C.
Dạng anion A⁻
- D.
Dạng muối
- A.
- Q 30.
Thuốc chống ung thư như doxorubicin, vinblastine bị P-glycoprotein đẩy ra khỏi tế bào ung thư gây ra hiện tượng gì?
- A.
Tăng hấp thu thuốc
- B.
Đa kháng thuốc (multidrug resistance)
- C.
Tăng chuyển hóa thuốc tại gan
- D.
Giảm đào thải thận
- A.
Answers and explanations are in mode.