Đề thi Marketing Quốc tế - Chương 1, 2, 3 (Hard)

50 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Marketing Quốc tế
Exam type
University
Questions
50
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo quan điểm của P. Cateora, bản chất phân biệt marketing quốc tế với các hoạt động kinh doanh xuất khẩu thuần túy là gì?

    • A.

      Marketing quốc tế chỉ giới hạn ở việc bán hàng hóa sản xuất trong nước ra thị trường nước ngoài

    • B.

      Marketing quốc tế là những hoạt động kinh doanh hướng dòng hàng hóa và dịch vụ tới người tiêu dùng cuối cùng ở nhiều quốc gia vì mục tiêu lợi nhuận, đòi hỏi sự thích nghi tổng thể với môi trường

    • C.

      Marketing quốc tế chỉ áp dụng cho các công ty đa quốc gia có quy mô lớn

    • D.

      Marketing quốc tế và xuất khẩu là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

  2. Q 2.

    Theo Warren J. Keegan, sự khác biệt căn bản giữa quan điểm marketing hiện đại và quan điểm marketing chiến lược trong bối cảnh quốc tế thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Quan điểm hiện đại tập trung vào người tiêu dùng, còn quan điểm chiến lược tập trung vào sản phẩm

    • B.

      Quan điểm hiện đại chỉ chú trọng tới lợi nhuận ngắn hạn, còn quan điểm chiến lược hướng tới lợi nhuận dài hạn

    • C.

      Quan điểm chiến lược đòi hỏi doanh nghiệp phải thường xuyên tính đến và đối phó với những biến đổi của môi trường bên ngoài, trong khi đề cao nhu cầu của người tiêu dùng

    • D.

      Quan điểm chiến lược bỏ qua hoàn toàn nhu cầu của người tiêu dùng để tập trung vào cạnh tranh

  3. Q 3.

    Một công ty Mỹ sử dụng cùng một hình ảnh quảng cáo, cùng thông điệp và cùng một sản phẩm ở tất cả các thị trường quốc gia mà không điều chỉnh gì. Đây là biểu hiện của chiến lược marketing nào?

    • A.

      Marketing phân biệt

    • B.

      Marketing đa quốc gia

    • C.

      Marketing toàn cầu (không phân biệt)

    • D.

      Marketing chiến lược

  4. Q 4.

    Trong marketing hỗn hợp quốc tế, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm quyết định về Phân phối (Place) mà nhà quản trị marketing quốc tế phải đối mặt?

    • A.

      Lựa chọn chiến lược giá cả và phân tích đối thủ cạnh tranh

    • B.

      Thiết kế bao bì và xác định tên nhãn hiệu

    • C.

      Phân phối quốc tế, quản lý các đại lý, bảo hiểm hàng hóa và thành lập liên doanh, chi nhánh

    • D.

      Quảng cáo quốc tế và quan hệ công chúng

  5. Q 5.

    Khả năng riêng biệt (distinctive capabilities) của doanh nghiệp được hiểu là gì trong bối cảnh marketing quốc tế?

    • A.

      Là khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí thấp nhất nhờ tận dụng quy mô

    • B.

      Là những điểm mạnh duy nhất cho phép công ty đạt hiệu quả, chất lượng, đổi mới hoặc sự nhạy cảm với khách hàng cao hơn, làm nền tảng cho lợi thế cạnh tranh

    • C.

      Là lợi thế phát sinh từ vị trí địa lý thuận lợi cho hoạt động sản xuất

    • D.

      Là khả năng thích ứng với sự khác biệt văn hóa tại các quốc gia khác nhau

  6. Q 6.

    Một công ty Nhật Bản sản xuất ô tô với chi phí giảm dần theo sản lượng tích lũy nhờ nâng cao kỹ năng công nhân và tối ưu hóa quy trình. Hiện tượng này được gọi là gì?

    • A.

      Lợi thế quy mô

    • B.

      Lợi thế vị trí

    • C.

      Hiệu ứng đường cong kinh nghiệm

    • D.

      Khả năng riêng biệt

  7. Q 7.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa marketing quốc tế và marketing đa quốc gia được thể hiện ở phương diện nào?

    • A.

      Marketing quốc tế là hoạt động vượt biên giới quốc gia, còn marketing đa quốc gia là sự điều hành hợp nhất các hoạt động marketing trên phạm vi toàn thế giới

    • B.

      Marketing đa quốc gia chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa

    • C.

      Marketing quốc tế đòi hỏi phải có sự hội nhập hoàn toàn giữa các thị trường

    • D.

      Hai khái niệm này hoàn toàn đồng nhất, không có sự khác biệt

  8. Q 8.

    Theo tài liệu, lý do nào sau đây KHÔNG được xem là động lực thúc đẩy công ty tiếp cận với marketing quốc tế?

    • A.

      Thị trường nội địa bão hòa buộc công ty phải tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài

    • B.

      Doanh thu từ thị trường nước ngoài cao có thể giúp bù đắp chi phí phát triển sản phẩm mới

    • C.

      Việc tổ chức thương mại xuyên biên giới ngày càng khó khăn hơn so với trước

    • D.

      Khách hàng ở một số thị trường nước ngoài có thể giàu có hơn và mua sắm nhiều hơn

  9. Q 9.

    Trong bảng so sánh giữa marketing quốc tế và marketing nội địa, đặc điểm nào sau đây thuộc về marketing nội địa?

    • A.

      Giao tiếp bằng nhiều thứ tiếng

    • B.

      Các nhân viên chỉ có hiểu biết khái lược về thị trường nước ngoài

    • C.

      Việc phân đoạn thị trường diễn ra trong phạm vi một nước và truyền thông, kiểm soát được thực hiện ngay, trực tiếp

    • D.

      Các kênh phân phối thường khó kiểm soát vì thông qua nhiều trung gian

  10. Q 10.

    Marketing quốc tế tồn tại dưới hình thức marketing xuất khẩu được hiểu là gì?

    • A.

      Là hoạt động marketing áp dụng cho việc bán hàng hóa sản xuất tại nhiều quốc gia khác nhau vào một thị trường nước ngoài

    • B.

      Là hoạt động marketing của doanh nghiệp một quốc gia nhất định, ứng dụng vào việc xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ ra nước ngoài với yêu cầu làm thích ứng chiến lược marketing với môi trường và nhu cầu thị trường xuất khẩu

    • C.

      Là hoạt động marketing chỉ tập trung vào thị trường nội địa mà không xuất khẩu

    • D.

      Là hoạt động marketing chỉ dành riêng cho các công ty đa quốc gia

  11. Q 11.

    Theo bảng sự tiến triển về quan điểm marketing, sự khác biệt giữa quan điểm truyền thống và quan điểm hiện đại thể hiện rõ nhất ở yếu tố nào?

    • A.

      Định hướng ưu tiên và phương tiện

    • B.

      Mục đích cuối cùng của hoạt động marketing

    • C.

      Quy mô thị trường mục tiêu

    • D.

      Số lượng sản phẩm cung ứng

  12. Q 12.

    Một nhà quản lý marketing quốc tế cho rằng việc xây dựng thông điệp xúc tiến chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia và việc phân đoạn thị trường diễn ra trong phạm vi một nước. Theo bảng so sánh, nhà quản lý này đang đề cập đến loại hình marketing nào?

    • A.

      Marketing quốc tế

    • B.

      Marketing nội địa

    • C.

      Marketing toàn cầu

    • D.

      Marketing đa quốc gia

  13. Q 13.

    Theo tài liệu, khi đánh giá môi trường kinh tế của một quốc gia, biến số nào đặc biệt quan trọng vì phản ánh những biến số chính trị trên phương diện luật pháp và tác động đến khả năng chuyển lợi nhuận về nước?

    • A.

      Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

    • B.

      GDP bình quân đầu người

    • C.

      Cán cân thanh toán quốc tế

    • D.

      Tỷ lệ lạm phát

  14. Q 14.

    Rủi ro chính trị vi mô khác với rủi ro chính trị vĩ mô ở điểm nào?

    • A.

      Rủi ro vi mô tác động đến tất cả các công ty nước ngoài, còn rủi ro vĩ mô chỉ tác động đến một công ty cụ thể

    • B.

      Rủi ro vi mô chỉ tác động đến một công ty, một ngành hay một dự án cụ thể; còn rủi ro vĩ mô tác động đến tất cả các công ty nước ngoài hoạt động tại quốc gia đó

    • C.

      Rủi ro vi mô chỉ liên quan đến biến động tỷ giá hối đoái

    • D.

      Rủi ro vĩ mô chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển

  15. Q 15.

    Văn hóa tầng cao (high-context culture) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

    • A.

      Các thành viên thông tin với nhau sử dụng các bản tin được mã hóa rõ ràng

    • B.

      Giá trị, thái độ và cách cư xử của các thành viên thay đổi rất nhanh

    • C.

      Dựa nhiều vào thông tin không bằng miệng, các hành vi ổn định và có thể dự đoán trước được

    • D.

      Cần tranh luận, thuyết phục một cách rõ ràng và chính xác

  16. Q 16.

    Thuyết vị chủng (ethnocentrism) trong bối cảnh marketing quốc tế có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào cho doanh nghiệp?

    • A.

      Giúp doanh nghiệp tiếp cận nhanh chóng các thị trường mới

    • B.

      Làm cho công ty xuất nhập khẩu tốn nhiều tiền của do đánh giá sai thị trường và áp đặt giả định văn hóa của mình

    • C.

      Tạo lợi thế cạnh tranh tự nhiên cho doanh nghiệp

    • D.

      Không ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế

  17. Q 17.

    Công ước Hague-Visby năm 1968 quy định điều gì trong luật pháp quốc tế?

    • A.

      Các quy định về vận chuyển hàng không và trách nhiệm của người chuyên chở

    • B.

      Các quy định về vận chuyển bằng đường biển, các quan hệ pháp lý về hóa đơn chở hàng và nghĩa vụ của nhà vận chuyển

    • C.

      Các quy định về hợp đồng buôn bán hàng hóa quốc tế

    • D.

      Các quy định về vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt

  18. Q 18.

    Theo UNCITRAL, lời đề nghị (offer) trong hợp đồng mua bán quốc tế được xác định là:

    • A.

      Mọi lời đề nghị đều hướng tới bất kỳ cá nhân nào, bao gồm cả các catalog và bảng báo giá

    • B.

      Lời đề nghị phải nhằm vào một hoặc nhiều người hay tổ chức cụ thể; nếu không hướng tới cá nhân cụ thể thì chỉ là lời mời

    • C.

      Lời đề nghị có hiệu lực khi được gửi đi, không phụ thuộc vào việc nhận

    • D.

      Lời đề nghị luôn có thể bị hủy bỏ bất kỳ lúc nào trước khi chấp nhận

  19. Q 19.

    Yêu cầu nào sau đây KHÔNG thuộc các yêu cầu về đạo đức và trách nhiệm xã hội trong marketing quốc tế được nêu trong tài liệu?

    • A.

      Không tiến hành quảng cáo sai sự thật

    • B.

      Cố gắng nâng cao sự an toàn của sản phẩm trên mức yêu cầu tối thiểu của pháp luật

    • C.

      Tận dụng tối đa sự khan hiếm sản phẩm để tăng giá bán

    • D.

      Tôn trọng luật pháp và phong tục tập quán của cộng đồng địa phương

  20. Q 20.

    Theo quan điểm truyền thống ở một số nước, việc quan chức nhận các khoản thanh toán giá trị được coi là bình thường dựa trên quan điểm nào?

    • A.

      Dựa trên thuyết đa chủng coi các nền văn hóa có giá trị ngang nhau

    • B.

      Dựa trên quan điểm "chức vị được hưởng lộc" - những khoản tiền thù lao cho vị trí mà họ nắm giữ

    • C.

      Dựa trên nguyên tắc pháp luật quốc tế hiện đại

    • D.

      Dựa trên thuyết vị chủng coi nền văn hóa của mình là cao hơn

  21. Q 21.

    Sự hội tụ văn hóa trên phạm vi toàn cầu được thúc đẩy bởi nguyên nhân nào sau đây?

    • A.

      Sự khác biệt ngày càng tăng giữa các tầng lớp xã hội ở các quốc gia

    • B.

      Toàn cầu hóa các phương tiện thông tin, các chương trình TV, bài báo, tạp chí giống nhau xuất hiện ở tất cả các quốc gia

    • C.

      Sự gia tăng các rào cản thương mại và hạn chế di chuyển giữa các quốc gia

    • D.

      Xu hướng quay lại với các giá trị văn hóa truyền thống thuần túy của mỗi quốc gia

  22. Q 22.

    Văn hóa phổ biến (popular culture) được hiểu là gì trong nghiên cứu marketing quốc tế?

    • A.

      Là những khía cạnh văn hóa chỉ tồn tại ở một quốc gia cụ thể, phản ánh bản sắc dân tộc riêng biệt

    • B.

      Là những khía cạnh văn hóa tồn tại ở nhiều quốc gia đến mức độ các xã hội về cơ bản được xem là giống nhau và sự khác biệt về văn hóa giữa chúng tương đối không quan trọng

    • C.

      Là văn hóa chỉ dành cho tầng lớp thượng lưu trong xã hội

    • D.

      Là văn hóa do chính phủ quy định và áp đặt cho toàn xã hội

  23. Q 23.

    Khi đánh giá rủi ro chính trị, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm đánh giá chính trị trong nước?

    • A.

      Tốc độ tăng trưởng kinh tế và tốc độ lạm phát

    • B.

      Tình hình cán cân thanh toán và tỷ lệ nợ nước ngoài

    • C.

      Có cơ chế hòa bình để dịch chuyển lãnh đạo về chính trị hay không, và mối quan hệ với các nước khác

    • D.

      Mức thất nghiệp và quan hệ lao động

  24. Q 24.

    Trong bối cảnh toàn cầu hóa, McDonald tạo món "Maharaja Mac" ở Ấn Độ là ví dụ về hiện tượng nào?

    • A.

      Toàn cầu hóa thị trường

    • B.

      Toàn cầu hóa sản xuất

    • C.

      Phá giá sản phẩm

    • D.

      Độc quyền nhóm

  25. Q 25.

    Chuỗi giá trị (value chain) theo Michael Porter chia doanh nghiệp thành hai nhóm hoạt động cơ bản là:

    • A.

      Hoạt động trong nước và hoạt động quốc tế

    • B.

      Hoạt động tạo ra giá trị và hoạt động bổ trợ

    • C.

      Hoạt động xuất khẩu và hoạt động nhập khẩu

    • D.

      Hoạt động trực tiếp và hoạt động gián tiếp

  26. Q 26.

    Theo tài liệu, ngành công nghiệp ô tô bị chi phối bởi các tập đoàn đa quốc gia có quy mô toàn cầu. Đặc điểm nào sau đây phản ánh đúng bản chất của ngành này trong kinh doanh quốc tế?

    • A.

      Mỗi hãng ô tô tự sản xuất trọn vẹn một chiếc xe từ đầu đến cuối

    • B.

      Việc sản xuất một chiếc ô tô yêu cầu khoảng 20.000 đến 30.000 chi tiết linh phụ kiện, đòi hỏi sự tham gia của nhiều doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu

    • C.

      Ngành ô tô không có tính chất toàn cầu, chỉ hoạt động trong phạm vi quốc gia

    • D.

      Các linh kiện ô tô chỉ được sản xuất tại quốc gia của hãng mẹ

  27. Q 27.

    Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được thành lập với chức năng chính nào?

    • A.

      Tăng cường hiệu lực của Hiệp định GATT mới và giám sát các hiệp định thương mại giữa các nước thành viên

    • B.

      Cung cấp tài chính cho các nước đang phát triển

    • C.

      Quản lý tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền quốc tế

    • D.

      Đầu tư trực tiếp vào các doanh nghiệp ở nước đang phát triển

  28. Q 28.

    Động cơ nào sau đây KHÔNG được nêu trong tài liệu là lý do thúc đẩy các công ty tham gia kinh doanh quốc tế?

    • A.

      Tăng doanh số bán hàng

    • B.

      Tiếp cận các nguồn lực nước ngoài

    • C.

      Tránh hoàn toàn mọi sự cạnh tranh trên thị trường toàn cầu

    • D.

      Phân tán rủi ro cạnh tranh

  29. Q 29.

    Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp nước ngoài ở điểm cơ bản nào?

    • A.

      FDI chỉ áp dụng cho các ngành sản xuất, còn đầu tư gián tiếp chỉ áp dụng cho dịch vụ

    • B.

      FDI mang vốn hoặc tài sản sang nước khác để đầu tư kinh doanh và trực tiếp quản lý, điều hành; đầu tư gián tiếp không trực tiếp tham gia quản lý mà thông qua mua cổ phiếu hoặc cho vay

    • C.

      Đầu tư gián tiếp có giá trị lớn hơn FDI

    • D.

      FDI chỉ được thực hiện bởi các công ty nhà nước

  30. Q 30.

    Trong hợp đồng phân chia sản phẩm (production sharing contract), đặc điểm cơ bản là gì?

    • A.

      Một bên cung cấp công nghệ, bên kia cung cấp vốn và không phân chia sản phẩm

    • B.

      Hai hoặc nhiều bên cùng góp vốn để tiến hành hoạt động kinh doanh và sản phẩm thu được sẽ được chia cho các bên theo tỷ lệ góp vốn hoặc thỏa thuận

    • C.

      Chỉ một bên chịu trách nhiệm và hưởng toàn bộ lợi nhuận

    • D.

      Chỉ áp dụng trong lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng

  31. Q 31.

    Hợp đồng nhượng quyền kinh doanh (franchising) khác với hợp đồng cấp giấy phép ở điểm nào?

    • A.

      Hợp đồng nhượng quyền yêu cầu người mua phải tuân thủ nguyên tắc, quy định nghiêm ngặt về cách thức kinh doanh

    • B.

      Hợp đồng nhượng quyền không yêu cầu bất kỳ khoản thanh toán nào

    • C.

      Hợp đồng cấp giấy phép yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt hơn hợp đồng nhượng quyền

    • D.

      Hai hình thức này hoàn toàn giống nhau

  32. Q 32.

    Tái xuất khẩu trong kinh doanh quốc tế được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là xuất khẩu trở lại ra nước ngoài những hàng hóa trước đây đã nhập khẩu nhưng không qua gia công chế biến

    • B.

      Là việc gia công hàng hóa nhập khẩu rồi xuất khẩu thành phẩm

    • C.

      Là việc chuyển hàng qua nước thứ ba không thay đổi

    • D.

      Là bán hàng cho người nước ngoài ngay tại lãnh thổ nước mình

  33. Q 33.

    Chiến lược (3) trong mở rộng thị trường quốc tế - đa dạng hóa theo nước và tập trung trên một số đoạn thị trường - có đặc điểm gì?

    • A.

      Tập trung vào một số ít sản phẩm trên một số ít thị trường

    • B.

      Tập trung vào một số nước và đa dạng hóa các đoạn thị trường

    • C.

      Là chiến lược toàn cầu cổ điển của các công ty tìm kiếm sản phẩm cho toàn thế giới, hướng tới người tiêu dùng cuối cùng, đạt khối lượng bán cộng dồn lớn và chi phí thấp hơn đối thủ

    • D.

      Đa dạng hóa nước, đoạn thị trường và sản phẩm, chiến lược của các công ty đa quốc gia lớn

  34. Q 34.

    Theo bảng các giai đoạn phát triển của công ty (nội địa, quốc tế, đa quốc gia, toàn cầu, xuyên quốc gia), sự khác biệt về định hướng giữa công ty đa quốc gia và công ty toàn cầu là gì?

    • A.

      Đa quốc gia: định hướng nội địa; Toàn cầu: định hướng đa biên

    • B.

      Đa quốc gia: định hướng đa biên; Toàn cầu: định hướng hỗn hợp

    • C.

      Cả hai đều có định hướng nội địa

    • D.

      Đa quốc gia: định hướng địa lý; Toàn cầu: định hướng nội địa

  35. Q 35.

    Sự khác biệt giữa xuất khẩu gián tiếp và xuất khẩu trực tiếp được thể hiện rõ nhất ở tiêu chí nào?

    • A.

      Xuất khẩu gián tiếp có chi phí vận chuyển cao hơn xuất khẩu trực tiếp

    • B.

      Xuất khẩu gián tiếp thông qua các tổ chức độc lập trong nước (trung gian), còn xuất khẩu trực tiếp do doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu trực tiếp cho người mua nước ngoài

    • C.

      Xuất khẩu gián tiếp chỉ áp dụng cho hàng hóa vật chất

    • D.

      Xuất khẩu trực tiếp chỉ áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

  36. Q 36.

    Theo tài liệu, công ty đa quốc gia (MNC) được xác định khi nào?

    • A.

      Khi công ty có hoạt động xuất khẩu sang ít nhất một quốc gia

    • B.

      Khi công ty có văn phòng đại diện tại ít nhất 3 quốc gia

    • C.

      Khi phần lớn tổng doanh thu thu được từ hoạt động kinh doanh ở nước ngoài (theo một số quan chức, tối thiểu 20% lợi nhuận từ hoạt động nước ngoài)

    • D.

      Khi công ty có số vốn điều lệ trên 1 tỷ USD

  37. Q 37.

    Trong giai đoạn quá trình quốc tế hóa, công ty xuyên quốc gia (transnational) có đặc điểm gì vượt trội so với các công ty toàn cầu?

    • A.

      Chỉ tập trung phát triển thị trường toàn cầu mà bỏ qua nguồn lực

    • B.

      Kết hợp tất cả các thế mạnh của các giai đoạn trước trong một mạng lưới hòa nhập, tiêu thụ sản phẩm và khai thác nguồn lực trên phạm vi toàn cầu

    • C.

      Khác biệt với công ty quốc tế chỉ ở tên gọi

    • D.

      Chỉ thực hiện xuất khẩu chứ không đầu tư trực tiếp

  38. Q 38.

    Công ước Brussels 1982 và Công ước Rome 1990 đề cập đến vấn đề gì trong Liên minh Châu Âu?

    • A.

      Các vấn đề về hiệu lực pháp lý (jurisdiction) trong các vụ tranh chấp thương mại

    • B.

      Các quy định về vận chuyển hàng hóa bằng đường biển

    • C.

      Các quy định về vận chuyển hàng không

    • D.

      Các quy định về hợp đồng buôn bán hàng hóa quốc tế

  39. Q 39.

    Tại sao việc đánh giá rủi ro chính trị ở những nước không dân chủ lại khó khăn hơn so với các nước dân chủ?

    • A.

      Vì ở các nước không dân chủ, các quan điểm chính phủ và quân sự giống nhau

    • B.

      Vì có nhiều cơ quan kiểm duyệt, rất khó (có lẽ không thể) phản ánh tình trạng thực chất

    • C.

      Vì ở các nước không dân chủ, các thông tin đều chính xác và đầy đủ

    • D.

      Vì các nước dân chủ có ít thông tin hơn các nước không dân chủ

  40. Q 40.

    Theo Joe R. Evans, marketing quốc tế được định nghĩa là gì?

    • A.

      Là marketing hỗn hợp cho một loại sản phẩm trên hơn một thị trường quốc gia

    • B.

      Là marketing về hàng hóa và dịch vụ ở bên ngoài biên giới quốc gia của doanh nghiệp

    • C.

      Là sự hội nhập hoàn toàn của tất cả các nỗ lực marketing trên toàn thế giới

    • D.

      Là hoạt động kinh doanh chỉ giới hạn trong phạm vi xuất khẩu

  41. Q 41.

    Hành động pháp lý trong kinh doanh quốc tế thường diễn ra ở đâu?

    • A.

      Tại nước của bên nguyên đơn

    • B.

      Tại nước của bên bị kiện

    • C.

      Tại một nước thứ ba trung lập do các bên thỏa thuận

    • D.

      Tại Tòa án Quốc tế ở La Haye

  42. Q 42.

    Theo quy tắc UNCITRAL, một đề nghị (offer) được chấp nhận tại thời điểm nào?

    • A.

      Tại thời điểm lời chấp nhận được gửi đi

    • B.

      Tại thời điểm nhận được lời chấp nhận

    • C.

      Tại thời điểm hai bên gặp mặt trực tiếp

    • D.

      Tại thời điểm ký kết hợp đồng

  43. Q 43.

    Việc công ty Nhật Bản kiểm soát nguồn cung bột gỗ bằng cách sở hữu khu rừng và cơ sở chế biến gỗ ở nhiều quốc gia (Australia, Canada, Mỹ) là biểu hiện của động cơ nào trong kinh doanh quốc tế?

    • A.

      Tăng doanh số bán hàng

    • B.

      Tiếp cận các nguồn lực nước ngoài - đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên

    • C.

      Phân tán rủi ro cạnh tranh

    • D.

      Đa dạng hóa sản phẩm

  44. Q 44.

    Công ước CMR (Convention de Marchandises par Route) năm 1956 quy định về vấn đề gì?

    • A.

      Các điều kiện hợp đồng tiêu chuẩn quốc tế về vận chuyển đường bộ, trách nhiệm pháp lý về mất mát/hư hỏng hàng hóa và giá trị bảo hiểm tối đa

    • B.

      Các quy định về vận chuyển hàng không và mối quan hệ pháp lý giữa các nhà vận chuyển

    • C.

      Các quy định về vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt

    • D.

      Các quy định về hợp đồng buôn bán hàng hóa quốc tế

  45. Q 45.

    Sự khác biệt cơ bản giữa rủi ro kinh tế vĩ mô và rủi ro kinh tế vi mô trong đầu tư trực tiếp nước ngoài là gì?

    • A.

      Rủi ro vĩ mô liên quan đến vấn đề kinh tế và chính trị ảnh hưởng đến một nước; rủi ro vi mô liên quan đến hoạt động cụ thể của công ty

    • B.

      Rủi ro vĩ mô chỉ liên quan đến biến động tỷ giá, rủi ro vi mô liên quan đến chi phí sản xuất

    • C.

      Rủi ro vĩ mô chỉ xảy ra ở nước phát triển, rủi ro vi mô chỉ xảy ra ở nước đang phát triển

    • D.

      Rủi ro vĩ mô và vi mô hoàn toàn giống nhau

  46. Q 46.

    Trong marketing hỗn hợp quốc tế 4P, yếu tố "Sản phẩm" bao gồm những nội dung nào?

    • A.

      Lựa chọn chiến lược giá, phân tích đối thủ cạnh tranh, quản lý tín dụng

    • B.

      Thích nghi và phát triển sản phẩm cho thị trường quốc tế, xác định tên nhãn hiệu và thiết kế bao bì, quản lý chất lượng, cấp giấy phép và sản xuất theo hợp đồng

    • C.

      Quảng cáo quốc tế, quan hệ công chúng, xúc tiến bán hàng

    • D.

      Phân phối quốc tế, quản lý các đại lý, bảo hiểm hàng hóa

  47. Q 47.

    WTO quy định bốn phương thức cung cấp dịch vụ trong kinh doanh quốc tế, gồm những phương thức nào?

    • A.

      Xuất khẩu, nhập khẩu, chuyển khẩu, tái xuất khẩu

    • B.

      Dịch vụ cung cấp qua biên giới; Tiêu dùng ngoài lãnh thổ; Hiện diện thương mại; Hiện diện thể nhân

    • C.

      Xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu

    • D.

      Hợp đồng cấp phép, nhượng quyền, liên doanh, đầu tư trực tiếp

  48. Q 48.

    Hiện tượng "phá giá" trong marketing quốc tế được hiểu là gì?

    • A.

      Hàng hóa được bán với giá thấp hơn giá trị thực để đánh bại đối thủ cạnh tranh ra khỏi thị trường

    • B.

      Hàng hóa được bán với giá cao hơn giá trị thực để tăng lợi nhuận

    • C.

      Hàng hóa được bán với giá bằng giá thành sản xuất

    • D.

      Hàng hóa được bán theo giá thị trường quốc tế

  49. Q 49.

    Trong giai đoạn phát triển từ trong nước ra quốc tế, công ty thường mắc sai lầm nào trong nhận thức?

    • A.

      Nhìn nhận những điểm khác biệt giữa các quốc gia dễ dàng hơn là những điểm tương đồng

    • B.

      Nhìn nhận điểm tương đồng giữa các quốc gia dễ dàng hơn là những điểm khác biệt

    • C.

      Bỏ qua hoàn toàn thị trường nội địa để tập trung vào quốc tế

    • D.

      Không có khả năng xuất khẩu sản phẩm

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, công ty nào sau đây được xem là công ty đa quốc gia (MNC) tiêu biểu?

    • A.

      Một công ty sản xuất nhỏ chỉ bán hàng trong phạm vi một quốc gia

    • B.

      Một công ty có hoạt động xuất khẩu sang 2 nước nhưng phần lớn doanh thu từ thị trường nội địa

    • C.

      Mitsubishi với doanh số hơn 128 tỷ USD, có hoạt động tại nhiều quốc gia và phần lớn doanh thu từ nước ngoài

    • D.

      Một cửa hàng bán lẻ chỉ hoạt động tại một thành phố

Answers and explanations are in mode.

Similar Marketing Quốc tế exams