Đề thi Marketing Quốc tế - Chương 1: Tổng quan về Marketing Quốc tế
Exam info
- Subject
- Marketing Quốc tế
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Theo quan điểm rộng, toàn cầu hóa được hiểu là gì?
- A.
Một quá trình trong quan hệ quốc tế làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau trên nhiều mặt của đời sống xã hội
- B.
Quá trình hình thành thị trường toàn cầu làm tăng sự tương tác giữa các nền kinh tế
- C.
Sự ra đời của các công ty đa quốc gia trên thế giới
- D.
Sự phát triển của cách mạng khoa học công nghệ
- A.
- Q 2.
Theo Gerald Albaum và cộng sự (2002), marketing quốc tế được định nghĩa là gì?
- A.
Quá trình triển khai các hoạt động kinh doanh nhằm đưa sản phẩm đến người mua tại nhiều quốc gia để sinh lời
- B.
Hoạt động kinh doanh bao gồm việc lập kế hoạch, xúc tiến, phân phối và quy định giá hàng hóa dịch vụ nhằm thỏa mãn mong muốn của khách hàng bên ngoài biên giới chính trị
- C.
Hoạt động kinh doanh hướng dòng hàng hóa dịch vụ đến người tiêu dùng trong hơn một quốc gia vì mục tiêu lợi nhuận
- D.
Việc tổ chức đưa ra một hoặc nhiều quyết định về marketing hỗn hợp vượt ra khỏi biên giới quốc gia
- A.
- Q 3.
Theo P. Cateora (2010), marketing quốc tế là gì?
- A.
Hoạt động kinh doanh bao gồm lập kế hoạch, xúc tiến, phân phối và quy định giá bên ngoài biên giới chính trị
- B.
Quá trình hướng tới sự tối ưu các nguồn lực và mục tiêu của công ty trên cơ sở khai thác cơ hội thị trường toàn cầu
- C.
Những hoạt động kinh doanh hướng dòng hàng hóa dịch vụ của doanh nghiệp tới người tiêu dùng cuối cùng trong hơn một quốc gia vì mục tiêu lợi nhuận
- D.
Việc tổ chức đưa ra các quyết định về marketing hỗn hợp vượt ra ngoài biên giới quốc gia
- A.
- Q 4.
Sự khác biệt cơ bản giữa marketing quốc tế và marketing nội địa nằm ở đâu?
- A.
Ở các nguyên tắc và quy trình marketing
- B.
Ở môi trường mà các hoạt động marketing được triển khai
- C.
Ở bản chất của các khái niệm marketing
- D.
Ở công cụ marketing được sử dụng
- A.
- Q 5.
Mô hình EPRG bao gồm bao nhiêu định hướng phát triển?
- A.
2 định hướng
- B.
3 định hướng
- C.
4 định hướng
- D.
5 định hướng
- A.
- Q 6.
Thuyết Ethnocentrism (Trung tâm quốc gia) còn được gọi là gì?
- A.
Thuyết đa tâm
- B.
Thuyết "dân tộc" hay thuyết "vị chủng"
- C.
Thuyết Địa tâm
- D.
Thuyết khu vực
- A.
- Q 7.
Theo thuyết Polycentrism, các công ty con ở nước ngoài hoạt động như thế nào?
- A.
Phối hợp chặt chẽ với trụ sở chính theo một chiến lược thống nhất
- B.
Hoạt động độc lập và thiết lập mục tiêu, kế hoạch marketing riêng
- C.
Hoạt động theo chiến lược khu vực tích hợp
- D.
Hoàn toàn do trụ sở chính ở chính quốc kiểm soát
- A.
- Q 8.
Thuyết Geocentrism (Trung tâm địa cầu) coi toàn bộ thế giới như thế nào?
- A.
Nhiều thị trường độc lập cần chiến lược riêng biệt
- B.
Một thị trường khu vực thống nhất
- C.
Một thị trường duy nhất và phát triển hỗn hợp marketing được tiêu chuẩn hóa
- D.
Thị trường nội địa là ưu tiên hàng đầu
- A.
- Q 9.
Trong marketing quốc tế, các nhà quản trị marketing gặp phải những rào cản nào?
- A.
Chỉ gặp rào cản thương mại
- B.
Rào cản thương mại, nền văn hóa khác nhau và hệ thống luật pháp khác biệt
- C.
Chỉ gặp khó khăn về ngôn ngữ
- D.
Chỉ gặp khó khăn về tỷ giá ngoại tệ
- A.
- Q 10.
Mô hình EPRG ban đầu (EPG) do ai ba phát triển?
- A.
Philip Kotler
- B.
Howard Perlmutter
- C.
Gerald Albaum
- D.
Warren J. Keegan
- A.
- Q 11.
Năm 1973, Perlmutter cùng các đồng nghiệp nào đã thêm yếu tố thứ tư vào mô hình EPG?
- A.
Philip Kotler và David Aaker
- B.
Yoram Wind và Susan Douglas
- C.
P. Cateora và Robin Lowe
- D.
Jacques Lavary và R. Bartels
- A.
- Q 12.
Việc tham gia vào hoạt động marketing quốc tế của doanh nghiệp được thể hiện trong bao nhiêu cấp độ?
- A.
3 cấp độ
- B.
4 cấp độ
- C.
5 cấp độ
- D.
6 cấp độ
- A.
- Q 13.
Cấp độ "Không có hoạt động marketing trực tiếp ra nước ngoài" có đặc điểm gì?
- A.
Doanh nghiệp chủ động tìm kiếm khách hàng quốc tế
- B.
Doanh nghiệp không chủ động phát triển khách hàng bên ngoài biên giới nhưng sản phẩm vẫn có ở nước ngoài
- C.
Doanh nghiệp đã có chiến lược marketing toàn cầu
- D.
Doanh nghiệp đặt định mức sản xuất lâu dài cho thị trường nước ngoài
- A.
- Q 14.
"Lợi thế nhờ vị trí" (location advantage) phát sinh từ đâu?
- A.
Từ việc thực hiện hoạt động tạo ra giá trị ở vị trí tối ưu đối với hoạt động đó trên phạm vi toàn cầu
- B.
Từ việc tăng giá bán sản phẩm
- C.
Từ việc tăng chi phí vận chuyển
- D.
Từ việc giảm quy mô sản xuất
- A.
- Q 15.
Hiệu ứng "đường cong kinh nghiệm" trong lợi thế quy mô có tác động gì?
- A.
Làm tăng chi phí khả biến đơn vị sản phẩm
- B.
Làm giảm chi phí khả biến đơn vị sản phẩm do nâng cao kỹ năng của người lao động
- C.
Làm tăng chi phí cố định
- D.
Không có tác động gì đến chi phí
- A.
- Q 16.
Quốc tế hóa là gì theo quan điểm trong chương 1?
- A.
Sự hình thành thị trường toàn cầu
- B.
Quyết định của tổ chức, doanh nghiệp nhằm thâm nhập, mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm ra khỏi biên giới một quốc gia
- C.
Việc áp dụng chiến lược marketing thống nhất trên toàn cầu
- D.
Quá trình tự do hóa thương mại giữa các quốc gia
- A.
- Q 17.
Theo tài liệu, việc "trẻ hóa" chu kỳ sống sản phẩm có ý nghĩa gì?
- A.
Kéo dài tuổi thọ sản phẩm tại thị trường nội địa
- B.
Mở rộng sang các thị trường phát triển thấp hơn khi sản phẩm đang suy giảm ở nước sở tại
- C.
Rút ngắn vòng đời sản phẩm để tung sản phẩm mới
- D.
Thay đổi hoàn toàn đặc tính sản phẩm
- A.
- Q 18.
Trong marketing nội địa, việc giao dịch kinh doanh dựa trên điều gì?
- A.
Nhiều đồng tiền với tỷ giá biến động lớn
- B.
Một đồng tiền duy nhất
- C.
Đồng tiền quốc tế như USD, EUR
- D.
Hệ thống thanh toán phức tạp đa tầng
- A.
- Q 19.
Theo quan điểm của thuyết Ethnocentrism, hai yếu tố cơ bản xác định sự vượt trội của thị trường nội địa là gì?
- A.
Vốn đầu tư và nguồn nhân lực
- B.
Trình độ kỹ thuật và nguồn nhân lực
- C.
Tài nguyên thiên nhiên và thị trường tiêu thụ
- D.
Công nghệ thông tin và hệ thống phân phối
- A.
- Q 20.
Trong marketing quốc tế, việc kiểm soát và truyền thông được đánh giá như thế nào?
- A.
Dễ dàng và trực tiếp
- B.
Khó khăn hơn do khoảng cách địa lý và văn hóa
- C.
Đơn giản hơn so với marketing nội địa
- D.
Không cần thiết phải kiểm soát
- A.
- Q 21.
Theo tài liệu, ví dụ về chiếc máy bay Boeing phản ánh điều gì?
- A.
Sự phát triển của khoa học công nghệ
- B.
Sự hợp tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trong tiến trình kinh tế hiện nay
- C.
Sức mạnh của nền kinh tế Mỹ
- D.
Sự cạnh tranh giữa các hãng hàng không
- A.
- Q 22.
"Khả năng riêng biệt" (distinctive capabilities) của doanh nghiệp được hiểu như thế nào?
- A.
Những điểm mạnh duy nhất cho phép đạt hiệu quả, chất lượng, đổi mới hoặc sự nhạy cảm với khách hàng cao hơn
- B.
Các nguồn tài chính dồi dào của doanh nghiệp
- C.
Các mối quan hệ với đối tác trong nước
- D.
Các chiến lược marketing phổ biến
- A.
- Q 23.
Theo thuyết Regiocentrism, các công ty xem xét các khu vực như thế nào?
- A.
Mỗi quốc gia là một thị trường riêng biệt
- B.
Các khu vực khác nhau là những thị trường khác nhau, bỏ qua ranh giới quốc gia
- C.
Toàn bộ thế giới là một thị trường duy nhất
- D.
Thị trường nội địa là ưu tiên hàng đầu
- A.
- Q 24.
Cấp độ "Marketing ra nước ngoài không thường xuyên" có đặc điểm gì?
- A.
Hoạt động mang tính thường xuyên và lâu dài
- B.
Hoạt động chỉ mang tính tạm thời do sự dư thừa tạm thời trong sản xuất hoặc biến động nhu cầu
- C.
Doanh nghiệp đã có chiến lược toàn cầu
- D.
Các công ty con hoạt động độc lập hoàn toàn
- A.
- Q 25.
Theo tài liệu, marketing theo cách tiếp cận hiện đại xuất phát từ đâu?
- A.
Từ quyết định sản phẩm của doanh nghiệp
- B.
Từ nhu cầu của khách hàng về hàng hóa dịch vụ
- C.
Từ yêu cầu của cổ đông
- D.
Từ khả năng tài chính của doanh nghiệp
- A.
- Q 26.
Theo thuyết Polycentrism, các công ty con ở nước ngoài thiết lập điều gì?
- A.
Mục tiêu và kế hoạch marketing của riêng mình
- B.
Mục tiêu thống nhất với trụ sở chính
- C.
Chiến lược khu vực tích hợp
- D.
Hỗn hợp marketing toàn cầu tiêu chuẩn hóa
- A.
- Q 27.
Theo cách tiếp cận cổ điển, marketing được xem là gì?
- A.
Hoạt động xuất phát từ nhu cầu khách hàng
- B.
Chức năng tìm kiếm khách hàng cho sản phẩm hàng hóa mà doanh nghiệp quyết định cung cấp
- C.
Quá trình quản lý xã hội
- D.
Hệ thống phân phối sản phẩm
- A.
- Q 28.
Tại cấp độ "Marketing quốc tế hay marketing đa quốc gia", chiến lược marketing được thiết kế như thế nào?
- A.
Theo một khuôn mẫu thống nhất cho toàn cầu
- B.
Theo từng khu vực hoặc từng quốc gia với hỗn hợp marketing riêng biệt
- C.
Chỉ tập trung vào thị trường nội địa
- D.
Hoàn toàn giống với marketing nội địa
- A.
- Q 29.
Marketing toàn cầu có đặc điểm gì nổi bật?
- A.
Phân đoạn thị trường chi tiết theo từng quốc gia
- B.
Tiêu chuẩn hóa các chiến lược marketing và vận dụng một cách đồng nhất cho tất cả thị trường
- C.
Tập trung vào một thị trường quốc gia duy nhất
- D.
Thích ứng sản phẩm tối đa với từng thị trường
- A.
- Q 30.
Theo Warren J. Keegan (2019), marketing quốc tế là gì?
- A.
Quá trình hướng tới sự tối ưu các nguồn lực và mục tiêu của công ty trên cơ sở khai thác tốt các cơ hội của thị trường toàn cầu
- B.
Hoạt động kinh doanh hướng dòng hàng hóa đến người tiêu dùng trong hơn một quốc gia
- C.
Hoạt động bao gồm lập kế hoạch, xúc tiến, phân phối và quy định giá
- D.
Việc tổ chức đưa ra các quyết định marketing vượt ra khỏi biên giới quốc gia
- A.
- Q 31.
Jacques Lavary, tác giả người Pháp, có đóng góp gì cho marketing quốc tế?
- A.
Phát triển mô hình EPRG
- B.
Phân tích đầy đủ vai trò của các thương nhân trung gian không chỉ trong phạm vi quốc gia mà còn trên toàn thế giới
- C.
Xây dựng khái niệm marketing hiện đại
- D.
Sáng lập lý thuyết về toàn cầu hóa kinh tế
- A.
- Q 32.
Theo tài liệu, các yếu tố cơ bản dẫn đến sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia gồm những yếu tố nào?
- A.
Chỉ có sự phát triển của cách mạng khoa học công nghệ và phân công lao động quốc tế
- B.
Bao gồm cách mạng KHCN, phân công lao động quốc tế, khan hiếm tài nguyên, nhu cầu phát triển kinh tế và nhu cầu về vốn/thị trường
- C.
Chỉ có sự khan hiếm tài nguyên và nhu cầu phát triển kinh tế
- D.
Chỉ có yếu tố chính trị và luật pháp
- A.
- Q 33.
Trong marketing quốc tế, dữ liệu nghiên cứu có đặc điểm gì?
- A.
Dễ tiếp cận và rõ ràng
- B.
Bằng ngôn ngữ nước ngoài, khó hiểu và khó tiếp cận
- C.
Được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế
- D.
Luôn có sẵn và miễn phí
- A.
- Q 34.
Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung của marketing quốc tế?
- A.
Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu
- B.
Thiết kế các dịch vụ hỗ trợ khách hàng trước và sau khi bán
- C.
Tìm hiểu nhu cầu và thỏa mãn nhu cầu người tiêu dùng nước ngoài
- D.
Chỉ tập trung phát triển thị trường nội địa, bỏ qua thị trường nước ngoài
- A.
- Q 35.
Hiệu quả kinh tế theo quy mô có thể không có được khi nào?
- A.
Khi thị hiếu khách hàng giống nhau giữa các nước
- B.
Khi thị hiếu khách hàng trong nước và nước ngoài khác nhau đòi hỏi phải điều chỉnh sản phẩm
- C.
Khi chi phí vận chuyển quá thấp
- D.
Khi doanh nghiệp có quy mô lớn
- A.
- Q 36.
Cấp độ "Marketing ra nước ngoài thường xuyên" có đặc điểm gì?
- A.
Hoạt động mang tính tạm thời, ngắn hạn
- B.
Doanh nghiệp đặt định mức sản xuất lâu dài phục vụ riêng cho thị trường nước ngoài
- C.
Doanh nghiệp coi toàn bộ thế giới là một thị trường duy nhất
- D.
Doanh nghiệp chỉ phục vụ thị trường nội địa
- A.
- Q 37.
Theo Robin Lowe (2022), marketing quốc tế liên quan đến điều gì?
- A.
Quá trình tối ưu các nguồn lực và mục tiêu của công ty
- B.
Việc tổ chức đưa ra một hoặc nhiều quyết định về marketing hỗn hợp vượt ra khỏi biên giới quốc gia
- C.
Hoạt động kinh doanh hướng dòng hàng hóa dịch vụ vì mục tiêu lợi nhuận
- D.
Lập kế hoạch, xúc tiến, phân phối và quy định giá
- A.
- Q 38.
Ví dụ nào sau đây thể hiện sự thích ứng sản phẩm với nhu cầu thị trường nước ngoài?
- A.
Hãng máy giặt Nhật Bản sản xuất máy giặt với nhiều mức nhiệt khác nhau cho Châu Âu và Mỹ
- B.
Một công ty sản xuất một loại sản phẩm duy nhất bán cho toàn thế giới
- C.
Một công ty chỉ bán hàng trong nước
- D.
Một công ty mở văn phòng đại diện tại nhiều quốc gia
- A.
- Q 39.
Theo tài liệu, nhân viên marketing trong các công ty theo thuyết Ethnocentrism chủ yếu là ai?
- A.
Công dân nước sở tại
- B.
Công dân ở chính quốc
- C.
Chuyên gia quốc tế từ nhiều quốc gia
- D.
Các nhà quản lý khu vực
- A.
- Q 40.
Theo tài liệu, lợi ích của marketing quốc tế bao gồm những khía cạnh nào?
- A.
Chỉ có mở rộng thị trường và tăng doanh số
- B.
Mở rộng thị trường, tiếp cận nguồn tài nguyên và nâng cao hiệu quả hoạt động
- C.
Chỉ có giảm chi phí sản xuất
- D.
Chỉ có nâng cao kỹ năng quản trị
- A.
- Q 41.
Hệ thống lập kế hoạch và kiểm soát trong marketing quốc tế được đánh giá như thế nào so với marketing nội địa?
- A.
Đơn giản và trực tiếp hơn
- B.
Phức tạp và đa dạng hơn
- C.
Tương tự nhau
- D.
Không cần thiết phải có hệ thống
- A.
- Q 42.
Việc giảm bớt áp lực cạnh tranh thông qua marketing quốc tế được hiểu như thế nào?
- A.
Tăng cạnh tranh trên thị trường nội địa
- B.
Chuyển sang thị trường nước ngoài ít cạnh tranh hơn so với thị trường trong nước
- C.
Loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh
- D.
Tăng giá bán để giảm cạnh tranh
- A.
- Q 43.
Phân đoạn thị trường trong marketing quốc tế có đặc điểm gì?
- A.
Chỉ diễn ra trong phạm vi một nước
- B.
Các đoạn thị trường giống nhau có thể ở nhiều nước khác nhau
- C.
Không cần phân đoạn thị trường
- D.
Phân đoạn thị trường chỉ dựa trên yếu tố địa lý
- A.
- Q 44.
Theo tài liệu, tỷ lệ lợi nhuận của doanh nghiệp hoạt động trên phạm vi quốc tế được tăng như thế nào?
- A.
Chỉ nhờ giảm chi phí sản xuất
- B.
Nhờ thị trường được mở rộng và thực hiện chuyển giao các khả năng riêng biệt của mình
- C.
Chỉ nhờ tăng giá bán
- D.
Chỉ nhờ hỗ trợ từ chính phủ
- A.
- Q 45.
Quan điểm hẹp về toàn cầu hóa kinh tế là gì?
- A.
Một quá trình trong quan hệ quốc tế làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau trên nhiều mặt
- B.
Một khái niệm kinh tế chỉ một quá trình hình thành thị trường toàn cầu làm tăng sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế
- C.
Sự ra đời của các tổ chức quốc tế
- D.
Sự phát triển của công nghệ thông tin
- A.
- Q 46.
Mô hình EPRG thể hiện điều gì?
- A.
Các chiến lược giá trong marketing quốc tế
- B.
Quan điểm định hướng quá trình quốc tế hóa đối với công ty, tổ chức
- C.
Các kênh phân phối quốc tế
- D.
Các phương pháp nghiên cứu thị trường
- A.
- Q 47.
Theo tài liệu, các nhà quản trị Tây Âu thời kỳ cách mạng công nghiệp ưu tiên thị trường nào?
- A.
Thị trường khu vực Đông Âu
- B.
Thị trường trong nước vì có ưu điểm vượt trội
- C.
Thị trường châu Á
- D.
Thị trường Bắc Mỹ
- A.
- Q 48.
Theo tài liệu, đặc thù của marketing quốc tế trong việc phát triển sản phẩm là gì?
- A.
Chỉ tiêu chuẩn hóa sản phẩm cho mọi thị trường
- B.
Thích ứng sản phẩm hoặc tiêu chuẩn hóa sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài
- C.
Chỉ sản xuất một loại sản phẩm duy nhất
- D.
Không cần phát triển sản phẩm mới
- A.
- Q 49.
Lý thuyết về marketing quốc tế xuất hiện lần đầu ở đâu và khi nào theo tài liệu?
- A.
Ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20 (1906-1911)
- B.
Ở Pháp vào cuối thế kỷ 17 (năm 1675)
- C.
Ở Anh vào thế kỷ 18
- D.
Ở Đức vào thế kỷ 19
- A.
- Q 50.
Theo tài liệu, mục tiêu của mô hình EPRG là gì?
- A.
Đánh giá các chiến lược giá sản phẩm
- B.
Phát triển một cách tiếp cận chiến lược toàn cầu nhằm mở rộng thị trường quốc tế
- C.
Xây dựng hệ thống kênh phân phối
- D.
Phân tích đối thủ cạnh tranh
- A.
Answers and explanations are in mode.