Đề thi Môi trường Marketing Quốc tế và Nghiên cứu Marketing Quốc tế
Exam info
- Subject
- Marketing Quốc tế
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Sự khác biệt cơ bản giữa marketing trong nước và marketing quốc tế là gì?
- A.
Chi phí hoạt động thấp hơn
- B.
Tính đa chiều và phức tạp của các thị trường nước ngoài
- C.
Doanh nghiệp không cần quan tâm đến đối thủ cạnh tranh
- D.
Chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng duy nhất
- A.
- Q 2.
Các yếu tố môi trường không thể kiểm soát trong marketing quốc tế bao gồm những nhóm nào?
- A.
Chỉ bao gồm môi trường kinh tế và chính trị
- B.
Nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, văn hóa, chính trị pháp luật và công nghệ
- C.
Chỉ bao gồm yếu tố văn hóa và công nghệ
- D.
Chỉ có các yếu tố thuộc marketing-mix
- A.
- Q 3.
Các yếu tố mà doanh nghiệp có thể kiểm soát được trong marketing quốc tế là gì?
- A.
Môi trường chính trị và pháp luật
- B.
Yếu tố cơ bản của marketing-mix và các yếu tố nội tại như con người, công nghệ
- C.
Môi trường kinh tế quốc gia
- D.
Môi trường văn hóa xã hội
- A.
- Q 4.
Nhân khẩu học nghiên cứu về những khía cạnh nào của con người?
- A.
Chỉ nghiên cứu về quy mô dân số
- B.
Quy mô dân số, cơ cấu tuổi, giới tính, quy mô hộ gia đình, xu hướng kết hôn ly hôn
- C.
Chỉ nghiên cứu về tầm vóc và hình dáng con người
- D.
Chỉ nghiên cứu về tình trạng hôn nhân
- A.
- Q 5.
Theo số liệu trong tài liệu, dân số toàn thế giới hiện nay là bao nhiêu?
- A.
Trên 6 tỷ người
- B.
Trên 7 tỷ người
- C.
Trên 8 tỷ người
- D.
Trên 10 tỷ người
- A.
- Q 6.
Tỷ lệ phần trăm dân số thế giới sống ở khu vực kém phát triển là:
- A.
50%
- B.
70%
- C.
85%
- D.
95%
- A.
- Q 7.
Dự báo đến năm 2030, tỷ lệ dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị là:
- A.
40%
- B.
50%
- C.
61%
- D.
80%
- A.
- Q 8.
Theo Liên hợp quốc, đến năm 2050, số người từ 85 tuổi trở lên trên thế giới sẽ tăng lên bao nhiêu lần?
- A.
Tăng gấp 2 lần
- B.
Tăng gấp 3 lần
- C.
Tăng gấp 6 lần
- D.
Tăng gấp 10 lần
- A.
- Q 9.
Sự già hóa dân số là 'tin vui' cho ngành nào sau đây?
- A.
Ngành sản xuất đồ chơi trẻ em
- B.
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tài chính, du lịch và giải trí
- C.
Ngành sản xuất xe đạp cho học sinh
- D.
Ngành sản xuất tã lót trẻ em
- A.
- Q 10.
Quy mô của một nền kinh tế được thể hiện thông qua chỉ tiêu nào?
- A.
Chỉ thông qua tổng sản phẩm quốc dân (GNP)
- B.
Chỉ thông qua thu nhập bình quân đầu người
- C.
GDP, GNP hoặc tổng sản phẩm bình quân đầu người hoặc thu nhập bình quân đầu người
- D.
Chỉ thông qua tỷ lệ lạm phát
- A.
- Q 11.
Khi đồng tiền của một nước mất giá, điều gì xảy ra?
- A.
Hàng xuất khẩu của nước đó trở nên đắt hơn đối với người nước ngoài
- B.
Hàng nhập khẩu từ nước ngoài vào nước đó trở nên rẻ hơn
- C.
Hàng xuất khẩu rẻ đi đối với người nước ngoài và hàng nhập khẩu đắt lên đối với người trong nước
- D.
Không ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa
- A.
- Q 12.
Theo phân loại mức sống, có bao nhiêu nhóm quốc gia trên thế giới?
- A.
3 nhóm
- B.
4 nhóm
- C.
5 nhóm
- D.
6 nhóm
- A.
- Q 13.
Đặc trưng cơ bản của nhóm quốc gia có mức sống cao (nhóm 5) là gì?
- A.
Phần lớn nền kinh tế xây dựng trên cơ sở tự cung tự cấp
- B.
Khoảng cách thu nhập ngày càng bị thu hẹp, tầng lớp trung lưu chiếm vị trí quan trọng
- C.
Đại bộ phận dân cư có mức sống thấp dựa vào sản xuất nông nghiệp
- D.
Trình độ công nghệ lạc hậu, các sản phẩm sản xuất đơn giản
- A.
- Q 14.
Các hình thức hội nhập quốc gia bao gồm những loại nào?
- A.
Chỉ có khu vực mậu dịch tự do và liên minh thuế quan
- B.
Khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, thị trường chung, liên minh kinh tế, hội nhập chính trị
- C.
Chỉ có thị trường chung và liên minh kinh tế
- D.
Chỉ có hội nhập về chính trị
- A.
- Q 15.
Hình thức hội nhập nào có đặc điểm 'hài hòa chính sách kinh tế, thống nhất tiền tệ'?
- A.
Khu vực mậu dịch tự do
- B.
Liên minh thuế quan
- C.
Thị trường chung
- D.
Liên minh kinh tế
- A.
- Q 16.
Yếu tố nào sau đây là ví dụ về lợi thế tự nhiên của Việt Nam trong thương mại quốc tế?
- A.
Bờ biển dài, thuận lợi phát triển vận tải biển quốc tế
- B.
Khí hậu ôn đới quanh năm
- C.
Là quốc gia không giáp biển
- D.
Trình độ công nghệ lạc hậu hoàn toàn
- A.
- Q 17.
Vì sao Singapore trở thành quốc gia có hệ thống kho hàng và đội tàu vận tải quốc tế mạnh nhất thế giới?
- A.
Vì có dân số đông nhất thế giới
- B.
Vì bốn phía là biển
- C.
Vì có nhiều tài nguyên khoáng sản
- D.
Vì có khí hậu ôn đới
- A.
- Q 18.
Tài nguyên nào sau đây đang ngày càng cạn kiệt và không có khả năng tái sinh?
- A.
Dầu mỏ, than đá, các loại khoáng sản
- B.
Nước sạch và không khí
- C.
Năng lượng mặt trời
- D.
Gió
- A.
- Q 19.
Khi xuất khẩu hàng hóa sang EU, ngoài các chứng chỉ về dịch tễ, an toàn vệ sinh thực phẩm, doanh nghiệp Việt Nam còn phải tuân thủ điều gì?
- A.
Các quy định về môi trường của EU
- B.
Các quy định về lao động của Mỹ
- C.
Các quy định về tài chính của Nhật Bản
- D.
Không cần tuân thủ thêm quy định nào khác
- A.
- Q 20.
Trình độ công nghệ quốc gia được xem xét trên các yếu tố nào?
- A.
Chỉ dựa vào số lượng bằng phát minh sáng chế
- B.
Chỉ dựa vào ngân sách quốc gia cho R&D
- C.
Trình độ công nghệ chung, ngân sách R&D, chiến lược phát triển công nghệ, số lượng bằng phát minh, mức độ độc quyền
- D.
Chỉ dựa vào mức độ độc quyền công nghệ
- A.
- Q 21.
Chiến lược phát triển công nghệ đã giúp quốc gia nào giữ vững địa vị thống trị kinh tế?
- A.
Việt Nam
- B.
Mỹ
- C.
Lào
- D.
Campuchia
- A.
- Q 22.
Internet đã tạo ra tác động gì trong marketing quốc tế?
- A.
Làm giảm khả năng tiếp cận thông tin của nhà quản trị
- B.
Chỉ cần một nút bấm, nhà quản trị có thể truy cập thông tin và đưa ra quyết định kinh doanh
- C.
Hạn chế khả năng kết nối toàn cầu
- D.
Không ảnh hưởng đến marketing quốc tế
- A.
- Q 23.
Môi trường chính trị lý tưởng cho doanh nghiệp khi kinh doanh ở nước ngoài là gì?
- A.
Sự bất ổn và phức tạp của hệ thống chính trị
- B.
Sự ổn định và thân thiện của chính phủ nước sở tại
- C.
Sự thay đổi liên tục về chính sách
- D.
Sự xung đột giữa các đảng phái
- A.
- Q 24.
Trong marketing quốc tế, doanh nghiệp bị ràng buộc bởi mấy hệ thống luật?
- A.
2 hệ thống luật
- B.
3 hệ thống luật: luật quốc gia sở tại, luật quốc tế và luật tại quốc gia doanh nghiệp hoạt động
- C.
4 hệ thống luật
- D.
5 hệ thống luật
- A.
- Q 25.
Hệ thống luật bất thành văn (Common law) là gì?
- A.
Hệ thống luật dựa trên các văn bản pháp luật được viết ra
- B.
Hệ thống luật giải thích pháp luật thông qua việc áp dụng các quyết định của tòa án trước đây hoặc các quy tắc tập quán
- C.
Hệ thống luật chỉ áp dụng cho các tổ chức quốc tế
- D.
Hệ thống luật không có quy tắc cụ thể
- A.
- Q 26.
Khi xảy ra tranh chấp thương mại quốc tế, thẩm quyền giải quyết được quyết định theo những cách nào?
- A.
Chỉ dựa vào nơi mà hợp đồng ra đời
- B.
Dựa trên điều khoản hợp đồng, nơi hợp đồng ra đời, hoặc nơi thực hiện hợp đồng
- C.
Chỉ dựa vào luật của quốc gia sở tại
- D.
Chỉ dựa vào luật quốc tế
- A.
- Q 27.
Theo nội dung, có ít nhất bao nhiêu ngôn ngữ trên thế giới?
- A.
1.000 ngôn ngữ
- B.
2.000 ngôn ngữ
- C.
3.000 ngôn ngữ
- D.
5.000 ngôn ngữ
- A.
- Q 28.
Cử chỉ vòng ngón tay cái và ngón trỏ thành một vòng tròn có ý nghĩa gì đối với người Brazil?
- A.
Có nghĩa là được, là tốt
- B.
Có nghĩa là tiền
- C.
Là khiếm nhã, một cử chỉ thô tục
- D.
Có nghĩa là may mắn
- A.
- Q 29.
Theo tôn giáo, người đạo Hindu kiêng ăn loại thực phẩm nào?
- A.
Thịt heo
- B.
Thịt bò
- C.
Cá
- D.
Trứng
- A.
- Q 30.
Sự cố nào đã xảy ra với thương hiệu Chanel liên quan đến yếu tố tôn giáo?
- A.
Quảng cáo có hình ảnh phụ nữ không mặc váy
- B.
Thêu câu từ thiêng liêng của Hồi giáo lên váy mà không hiểu ý nghĩa
- C.
Sử dụng hình ảnh Phật trong chiến dịch quảng cáo
- D.
Bán sản phẩm vào ngày lễ Ramadan
- A.
- Q 31.
Màu trắng đối với người Trung Quốc thường mang ý nghĩa gì?
- A.
Sự may mắn
- B.
Màu của đám tang
- C.
Sự thịnh vượng
- D.
Sức khỏe
- A.
- Q 32.
Đối với người Châu Á, quan niệm về thời gian thể hiện như thế nào?
- A.
Rất coi trọng việc đúng giờ trong mọi trường hợp
- B.
Thường quan tâm đến 'giờ tốt, ngày tốt' khi bắt đầu các việc quan trọng
- C.
Không quan tâm đến thời gian
- D.
Giống hoàn toàn với quan niệm của người Mỹ
- A.
- Q 33.
Nghiên cứu marketing quốc tế được định nghĩa là gì?
- A.
Là sự mở rộng của nghiên cứu trong nước ra thị trường nước ngoài
- B.
Là quá trình thu thập, xử lý và diễn giải thông tin thường xuyên và khách quan cần thiết cho quyết định marketing trên thị trường quốc tế
- C.
Chỉ là nghiên cứu về đối thủ cạnh tranh nước ngoài
- D.
Chỉ áp dụng cho các công ty đa quốc gia lớn
- A.
- Q 34.
Nghiên cứu marketing quốc tế được phân thành mấy loại hình cơ bản theo loại hình dự án?
- A.
Chỉ có nghiên cứu so sánh
- B.
Nghiên cứu so sánh và nghiên cứu tương tác
- C.
Chỉ có nghiên cứu tương tác
- D.
Nghiên cứu định tính và định lượng
- A.
- Q 35.
Nghiên cứu tương tác (Interactive research) tập trung vào điều gì?
- A.
So sánh các hiện tượng ở các quốc gia khác nhau
- B.
Nghiên cứu sự tác động giữa các cá nhân, nhóm từ các quốc gia và nền văn hóa khác nhau
- C.
Chỉ nghiên cứu trong một quốc gia duy nhất
- D.
Chỉ nghiên cứu các yếu tố kinh tế
- A.
- Q 36.
Dữ liệu thứ cấp trong marketing quốc tế được chia thành những loại nào?
- A.
Chỉ có nguồn dữ liệu nội bộ
- B.
Nguồn nội bộ, nguồn bên ngoài trong nước và nguồn từ nước ngoài
- C.
Chỉ có nguồn từ nước ngoài
- D.
Chỉ có dữ liệu định tính và định lượng
- A.
- Q 37.
Hạn chế của dữ liệu thứ cấp trong nghiên cứu marketing quốc tế là gì?
- A.
Không có hạn chế nào
- B.
Luôn có độ chính xác tuyệt đối
- C.
Sự giới hạn thông tin, khả năng so sánh hạn chế, độ chính xác hạn chế, hiệu lực hạn chế, độ tin cậy hạn chế
- D.
Chỉ có hạn chế về chi phí
- A.
- Q 38.
Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu marketing quốc tế là gì?
- A.
Nghiên cứu quan sát
- B.
Nghiên cứu khảo sát (Survey)
- C.
Nghiên cứu thực nghiệm
- D.
Phỏng vấn sâu
- A.
- Q 39.
Quy trình nghiên cứu marketing quốc tế bao gồm mấy giai đoạn chính?
- A.
3 giai đoạn
- B.
4 giai đoạn
- C.
5 giai đoạn
- D.
6 giai đoạn
- A.
- Q 40.
Trong giai đoạn thiết kế nghiên cứu, có những bước công việc chính nào?
- A.
Chỉ có lựa chọn thiết kế nghiên cứu
- B.
Lựa chọn thiết kế nghiên cứu và nguồn thông tin, thiết kế mẫu, xác định thang đo, thiết kế và kiểm tra bảng câu hỏi
- C.
Chỉ có thiết kế bảng câu hỏi
- D.
Chỉ có phân tích dữ liệu
- A.
- Q 41.
Có mấy kiểu nghiên cứu chính mà nhà nghiên cứu có thể lựa chọn trong giai đoạn thiết kế?
- A.
2 kiểu: thăm dò và mô tả
- B.
3 kiểu: thăm dò, mô tả và nhân quả
- C.
4 kiểu
- D.
5 kiểu
- A.
- Q 42.
Thiết kế mẫu nghiên cứu trong trường hợp nghiên cứu định lượng thường gồm mấy công việc chính?
- A.
2 công việc
- B.
3 công việc
- C.
4 công việc: xác định tổng thể, khung lấy mẫu, kỹ thuật chọn mẫu, cỡ mẫu
- D.
5 công việc
- A.
- Q 43.
Việc xác định thang đo được coi là bước quan trọng thứ mấy trong quá trình nghiên cứu marketing?
- A.
Bước quan trọng thứ 1
- B.
Bước quan trọng thứ 2
- C.
Bước quan trọng thứ 3
- D.
Không quan trọng
- A.
- Q 44.
Trong giai đoạn thực hiện nghiên cứu, có mấy mục đích chính khi thu thập dữ liệu?
- A.
1 mục đích
- B.
2 mục đích: tối đa hóa thông tin thu thập và tối thiểu hóa sai sót
- C.
3 mục đích
- D.
4 mục đích
- A.
- Q 45.
Môi trường kinh tế của một quốc gia thường được đánh giá qua các yếu tố chủ chốt nào?
- A.
Chỉ có tốc độ phát triển kinh tế và lạm phát
- B.
Tốc độ phát triển kinh tế, lạm phát, tỷ giá hối đoái, mức sống, cơ sở hạ tầng, tốc độ đô thị hóa
- C.
Chỉ có tỷ giá hối đoái và mức sống
- D.
Chỉ có cơ sở hạ tầng
- A.
- Q 46.
Lạm phát cao ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp sản xuất ở quốc gia có lạm phát cao và bán sản phẩm cho quốc gia có lạm phát thấp?
- A.
Chi phí đầu vào tăng, doanh thu ổn định, doanh nghiệp gặp rủi ro
- B.
Chi phí giảm, doanh thu tăng, doanh nghiệp có lợi nhuận cao
- C.
Không ảnh hưởng đến doanh nghiệp
- D.
Chỉ ảnh hưởng đến khách hàng trong nước
- A.
- Q 47.
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường tự nhiên trong marketing quốc tế?
- A.
Hệ thống luật pháp
- B.
Khí hậu và tài nguyên thiên nhiên
- C.
Tôn giáo và ngôn ngữ
- D.
Trình độ công nghệ
- A.
- Q 48.
Sự khác biệt căn bản giữa nghiên cứu marketing quốc tế và trong nước là gì?
- A.
Chi phí luôn thấp hơn
- B.
Phạm vi nghiên cứu rộng hơn và tính không ổn định cao hơn
- C.
Không có sự khác biệt nào
- D.
Chỉ có khác biệt về ngôn ngữ
- A.
- Q 49.
Khi nghiên cứu so sánh trong marketing quốc tế, cần chú ý đến điều gì?
- A.
Tính đa dạng của sản phẩm
- B.
Tính đồng bộ về thời gian nghiên cứu
- C.
Chỉ nghiên cứu một quốc gia
- D.
Không cần chú ý yếu tố nào
- A.
- Q 50.
Trong báo cáo nghiên cứu marketing quốc tế, cần tránh điều gì?
- A.
Trình bày logic và cô đọng
- B.
Kết luận thiên vị và xúc phạm văn hóa, đặc biệt tính nhạy cảm của địa phương
- C.
Sử dụng dữ liệu đáng tin cậy
- D.
Trình bày rõ ràng các kết luận
- A.
Answers and explanations are in mode.