Đề thi Vi sinh vật học - Chương 1: Lịch sử vi sinh vật học

50 questions
20 min
Answer key

Exam info

Subject
Vi sinh vật học
Exam type
University
Questions
50
Duration
20 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Vi sinh vật học được định nghĩa là khoa học nghiên cứu về:

    • A.

      Các loài động vật

    • B.

      Các loài thực vật

    • C.

      Vi sinh vật

    • D.

      Các khoáng chất trong tự nhiên

  2. Q 2.

    Trước thế kỷ 16, sự hiểu biết của con người về vi sinh vật như thế nào?

    • A.

      Con người đã biết rõ và nuôi cấy được vi sinh vật

    • B.

      Chưa biết đến, nhưng đã có nghi ngờ về sự tồn tại của vi sinh vật

    • C.

      Đã phân loại được vi sinh vật thành nhiều nhóm

    • D.

      Đã có vaccine phòng bệnh do vi sinh vật

  3. Q 3.

    Sản phẩm nào sau đây đã được tạo ra nhờ vi sinh vật trước thế kỷ 16?

    • A.

      Thuốc kháng sinh

    • B.

      Vaccine phòng bệnh

    • C.

      Một số sản phẩm lên men

    • D.

      Insulin tổ hợp

  4. Q 4.

    Kính hiển vi đầu tiên được tạo ra vào giai đoạn nào trong lịch sử vi sinh vật học?

    • A.

      Trước thế kỷ 16

    • B.

      Thế kỷ 16 - thế kỷ 19

    • C.

      Giai đoạn 1900 - 1980

    • D.

      Giai đoạn 1981 đến nay

  5. Q 5.

    Anton Van Leeuwenhoek có đóng góp nổi bật gì cho vi sinh vật học?

    • A.

      Tạo ra vaccine đầu tiên

    • B.

      Tạo ra kính hiển vi đầu tiên

    • C.

      Phát minh ra penicillin

    • D.

      Bác bỏ thuyết tử sinh

  6. Q 6.

    Louis Pasteur đã bác bỏ thuyết nào sau đây?

    • A.

      Thuyết tiến hóa

    • B.

      Thuyết tử sinh

    • C.

      Thuyết tương đối

    • D.

      Thuyết nguồn gốc loài

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, Louis Pasteur đã tạo ra loại vaccine nào?

    • A.

      Vaccine đậu mùa

    • B.

      Vaccine phóng đại

    • C.

      Vaccine DNA

    • D.

      Vaccine mRNA

  8. Q 8.

    Theo tài liệu, Louis Pasteur có phải là người đầu tiên tạo ra vaccine không?

    • A.

      Có, ông là người đầu tiên tạo ra vaccine

    • B.

      Không, Jenner mới là người đầu tiên tạo ra vaccine

    • C.

      Có, nhưng ông chỉ tạo vaccine dạng lỏng

    • D.

      Tài liệu không đề cập

  9. Q 9.

    Ai là người đầu tiên tạo ra vaccine?

    • A.

      Louis Pasteur

    • B.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • C.

      Jenner

    • D.

      Robert Koch

  10. Q 10.

    Vaccine đầu tiên trong lịch sử được tạo ra để phòng bệnh gì?

    • A.

      Bệnh lao

    • B.

      Bệnh than (anthrax)

    • C.

      Bệnh đậu mùa

    • D.

      Bệnh dại

  11. Q 11.

    Robert Koch đã đưa ra nguyên tắc nào?

    • A.

      Nguyên tắc Pasteur

    • B.

      Nguyên tắc Koch

    • C.

      Nguyên tắc Jenner

    • D.

      Nguyên tắc Leeuwenhoek

  12. Q 12.

    Nguyên tắc Koch được dùng để làm gì?

    • A.

      Phân loại các loài vi sinh vật

    • B.

      Chứng minh tác nhân vi sinh vật gây ra một loại bệnh cụ thể

    • C.

      Sản xuất vaccine phòng bệnh

    • D.

      Sản xuất kháng sinh

  13. Q 13.

    Bệnh than (anthrax) do vi khuẩn nào gây ra theo tài liệu?

    • A.

      Mycobacterium tuberculosis

    • B.

      Bacillus anthracis

    • C.

      Staphylococcus aureus

    • D.

      Escherichia coli

  14. Q 14.

    Bệnh lao do vi khuẩn nào gây ra theo tài liệu?

    • A.

      Bacillus anthracis

    • B.

      Staphylococcus aureus

    • C.

      Mycobacterium tuberculosis

    • D.

      Streptococcus pneumoniae

  15. Q 15.

    Theo tài liệu, tác nhân gây bệnh than và bệnh lao lần lượt là:

    • A.

      Mycobacterium tuberculosis và Bacillus anthracis

    • B.

      Bacillus anthracis và Mycobacterium tuberculosis

    • C.

      Cả hai đều do virus gây ra

    • D.

      Cả hai đều do nấm gây ra

  16. Q 16.

    Ai đã sử dụng Agar làm chất đông đặc trong môi trường thạch?

    • A.

      Robert Koch

    • B.

      Louis Pasteur

    • C.

      Hesse - một kỹ sư

    • D.

      Petri - một kỹ sư

  17. Q 17.

    Hesse là người làm nghề gì theo tài liệu?

    • A.

      Bác sĩ

    • B.

      Nhà sinh vật học

    • C.

      Kỹ sư

    • D.

      Nhà hóa học

  18. Q 18.

    Đĩa Petri (hộp lồng) được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi

    • B.

      Nuôi cấy vi sinh vật

    • C.

      Sản xuất vaccine

    • D.

      Nhuộm vi khuẩn

  19. Q 19.

    Theo tài liệu, ai là người sử dụng đĩa Petri để nuôi cấy vi sinh vật?

    • A.

      Hesse

    • B.

      Petri - một kỹ sư

    • C.

      Robert Koch

    • D.

      Gram

  20. Q 20.

    Petri là người làm nghề gì theo tài liệu?

    • A.

      Bác sĩ phẫu thuật

    • B.

      Nhà sinh vật học

    • C.

      Kỹ sư

    • D.

      Giáo sư

  21. Q 21.

    Kỹ thuật nhuộm Gram do ai phát minh?

    • A.

      Robert Koch

    • B.

      Louis Pasteur

    • C.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • D.

      Gram

  22. Q 22.

    Kỹ thuật nhuộm Gram được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Sản xuất vaccine

    • B.

      Quan sát vi khuẩn

    • C.

      Phân loại virus

    • D.

      Nuôi cấy nấm

  23. Q 23.

    Alexander Fleming phát minh ra chất kháng sinh nào?

    • A.

      Streptomycin

    • B.

      Penicillin

    • C.

      Tetracycline

    • D.

      Erythromycin

  24. Q 24.

    Giai đoạn 1900 - 1980 có sự kiện nào nổi bật sau đây?

    • A.

      Tạo ra kính hiển vi đầu tiên

    • B.

      Alexander Fleming phát minh penicillin và insulin tổ hợp được sản xuất năm 1979

    • C.

      Xuất hiện đại dịch Covid-19

    • D.

      Tạo ra vaccine đậu mùa đầu tiên

  25. Q 25.

    Giai đoạn 1950 - 1960, công nghệ sản xuất nào được phát triển mạnh?

    • A.

      Vaccine và virus

    • B.

      Kháng sinh, axit amin và enzyme

    • C.

      Kính hiển vi điện tử

    • D.

      Máy PCR

  26. Q 26.

    Năm 1979, sản phẩm nào được sản xuất bằng công nghệ tổ hợp theo tài liệu?

    • A.

      Penicillin

    • B.

      Vaccine đậu mùa

    • C.

      Insulin

    • D.

      Enzyme công nghiệp

  27. Q 27.

    Insulin tổ hợp được sản xuất vào năm nào?

    • A.

      1900

    • B.

      1950

    • C.

      1960

    • D.

      1979

  28. Q 28.

    Đặc điểm nổi bật của giai đoạn từ 1981 đến nay trong vi sinh vật học là gì?

    • A.

      Phát minh ra kính hiển vi

    • B.

      Nhiều đại dịch do virus gây ra

    • C.

      Bác bỏ thuyết tử sinh

    • D.

      Phát minh ra penicillin

  29. Q 29.

    Đại dịch nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu ở giai đoạn từ 1981 đến nay?

    • A.

      Covid-19

    • B.

      Ebola

    • C.

      Đậu mùa khỉ

    • D.

      Cúm Tây Ban Nha (1918)

  30. Q 30.

    Trong giai đoạn 1981 đến nay, sự phát triển của vi sinh vật học giúp tạo ra gì để ứng phó với dịch bệnh?

    • A.

      Thuốc kháng sinh

    • B.

      Vaccine

    • C.

      Kính hiển vi

    • D.

      Môi trường nuôi cấy

  31. Q 31.

    Trình tự đúng của các giai đoạn lịch sử vi sinh vật học theo tài liệu là:

    • A.

      Trước TK 16 → TK 16-19 → 1981-nay → 1900-1980

    • B.

      Trước TK 16 → TK 16-19 → 1900-1980 → 1981-nay

    • C.

      TK 16-19 → Trước TK 16 → 1900-1980 → 1981-nay

    • D.

      1900-1980 → TK 16-19 → Trước TK 16 → 1981-nay

  32. Q 32.

    Trong các nhà khoa học sau, ai KHÔNG thuộc giai đoạn thế kỷ 16 - thế kỷ 19?

    • A.

      Louis Pasteur

    • B.

      Robert Koch

    • C.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • D.

      Alexander Fleming

  33. Q 33.

    Nhà khoa học nào sau đây thuộc giai đoạn 1900 - 1980?

    • A.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • B.

      Louis Pasteur

    • C.

      Alexander Fleming

    • D.

      Jenner

  34. Q 34.

    Qua nguyên tắc Koch, Robert Koch đã chứng minh điều gì?

    • A.

      Vi sinh vật có thể sinh ra từ vật chất vô cơ

    • B.

      Vaccine là cách phòng bệnh hiệu quả nhất

    • C.

      Tác nhân vi sinh vật gây ra một loại bệnh cụ thể

    • D.

      Vi sinh vật có nhiều hình thái khác nhau

  35. Q 35.

    Bacillus anthracis là tác nhân gây ra bệnh nào theo tài liệu?

    • A.

      Bệnh lao

    • B.

      Bệnh than (anthrax)

    • C.

      Bệnh dại

    • D.

      Bệnh sởi

  36. Q 36.

    Mycobacterium tuberculosis là tác nhân gây ra bệnh nào theo tài liệu?

    • A.

      Bệnh than

    • B.

      Bệnh dại

    • C.

      Bệnh lao

    • D.

      Bệnh uốn ván

  37. Q 37.

    Sự khác nhau giữa Louis Pasteur và Jenner trong việc tạo vaccine là gì?

    • A.

      Cả hai đều tạo ra vaccine đầu tiên

    • B.

      Jenner tạo vaccine đầu tiên (đậu mùa), Pasteur tạo vaccine phóng đại

    • C.

      Pasteur tạo vaccine đầu tiên, Jenner tạo vaccine phóng đại

    • D.

      Jenner tạo vaccine phóng đại còn Pasteur không tạo vaccine nào

  38. Q 38.

    Vai trò của Agar trong nuôi cấy vi sinh vật là gì?

    • A.

      Là nguồn dinh dưỡng chính cho vi sinh vật

    • B.

      Là tác nhân đông đặc để tạo môi trường thạch

    • C.

      Là chất kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn

    • D.

      Là thuốc nhuộm quan sát vi khuẩn

  39. Q 39.

    Đĩa Petri được sử dụng phổ biến nhất trong hoạt động nào?

    • A.

      Quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi

    • B.

      Nuôi cấy vi sinh vật

    • C.

      Sản xuất vaccine

    • D.

      Nhuộm vi khuẩn theo Gram

  40. Q 40.

    Nghề nghiệp của Hesse và Petri theo tài liệu là gì?

    • A.

      Nhà sinh vật học

    • B.

      Bác sĩ

    • C.

      Kỹ sư

    • D.

      Dược sĩ

  41. Q 41.

    Nhà khoa học nào đã tạo ra kính hiển vi đầu tiên?

    • A.

      Louis Pasteur

    • B.

      Robert Koch

    • C.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • D.

      Jenner

  42. Q 42.

    Kính hiển vi đầu tiên ra đời ở giai đoạn nào?

    • A.

      Trước thế kỷ 16

    • B.

      Thế kỷ 16 - thế kỷ 19

    • C.

      1900 - 1980

    • D.

      1981 đến nay

  43. Q 43.

    Nguyên tắc Koch được áp dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào?

    • A.

      Sinh thái học

    • B.

      Vi sinh vật học y học - chứng minh tác nhân gây bệnh

    • C.

      Di truyền học

    • D.

      Hóa sinh

  44. Q 44.

    Penicillin được phát minh bởi ai và thuộc giai đoạn nào?

    • A.

      Jenner - giai đoạn TK 16-19

    • B.

      Alexander Fleming - giai đoạn 1900-1980

    • C.

      Pasteur - giai đoạn TK 16-19

    • D.

      Robert Koch - giai đoạn TK 16-19

  45. Q 45.

    Theo tài liệu, nhận định nào sau đây KHÔNG đúng?

    • A.

      Leeuwenhoek tạo ra kính hiển vi đầu tiên

    • B.

      Jenner tạo ra vaccine đầu tiên

    • C.

      Pasteur là người đầu tiên tạo ra vaccine

    • D.

      Alexander Fleming phát minh ra penicillin

  46. Q 46.

    Trước thế kỷ 16, loại sản phẩm nào đầu tiên được tạo ra từ vi sinh vật?

    • A.

      Kháng sinh

    • B.

      Vaccine

    • C.

      Sản phẩm lên men

    • D.

      Insulin tổ hợp

  47. Q 47.

    Công nghệ sản xuất kháng sinh phát triển mạnh vào giai đoạn nào theo tài liệu?

    • A.

      Trước thế kỷ 16

    • B.

      Thế kỷ 16 - thế kỷ 19

    • C.

      1950 - 1960 (thuộc giai đoạn 1900-1980)

    • D.

      1981 đến nay

  48. Q 48.

    Insulin được sản xuất bằng công nghệ tổ hợp vào năm nào?

    • A.

      1900

    • B.

      1950

    • C.

      1979

    • D.

      1981

  49. Q 49.

    Theo tài liệu, việc tạo vaccine giúp con người ứng phó với điều gì trong giai đoạn 1981 đến nay?

    • A.

      Bệnh tim mạch

    • B.

      Đại dịch do virus

    • C.

      Biến đổi khí hậu

    • D.

      Suy dinh dưỡng

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, ai được coi là người tạo ra vaccine phóng đại đầu tiên?

    • A.

      Jenner

    • B.

      Anton Van Leeuwenhoek

    • C.

      Louis Pasteur

    • D.

      Robert Koch

Answers and explanations are in mode.

Similar Vi sinh vật học exams