Quản trị chuỗi cung ứng 2026 University

Đề trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Quản trị chuỗi cung ứng
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 61.

    Phương pháp đặt hàng theo cỡ lô MULT 50 nghĩa là:

    • A.

      Đặt hàng đúng bằng nhu cầu của từng kỳ

    • B.

      Đặt hàng theo bội số cố định là 50 đơn vị

    • C.

      Đặt hàng với số lượng ngẫu nhiên tùy từng nhu cầu

    • D.

      Đặt hàng theo chu kỳ thời gian cố định

  2. Q 62.

    Phương pháp đặt hàng theo cỡ lô EOQ là phương pháp:

    • A.

      Xác định số lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần đặt

    • B.

      Đặt hàng bao nhiêu sản xuất bấy nhiêu

    • C.

      Đặt hàng bằng hai chu kỳ liên tiếp

    • D.

      Không có đáp án đúng

  3. Q 63.

    Trong mô hình chuỗi cung ứng đẩy (Push Supply Chain), hoạt động sản xuất chủ yếu được thực hiện dựa trên yếu tố nào?

    • A.

      Nhu cầu thực tế của khách hàng tại thời điểm mua

    • B.

      Dự báo nhu cầu của thị trường

    • C.

      Yêu cầu trực tiếp của nhà bán lẻ

    • D.

      Đơn đặt hàng cuối cùng của khách hàng

  4. Q 64.

    Đặc điểm nào sau đây phù hợp nhất với chuỗi cung ứng đẩy?

    • A.

      Sản xuất sau khi nhận được đơn hàng

    • B.

      Tồn kho thường được duy trì để đáp ứng nhu cầu dự kiến

    • C.

      Chỉ sản xuất đúng số lượng khách hàng yêu cầu

    • D.

      Không cần dự báo nhu cầu

  5. Q 65.

    Một doanh nghiệp sản xuất 10.000 chiếc áo dựa trên dự báo rằng thị trường tháng tới sẽ có nhu cầu cao. Đây là ví dụ điển hình của:

    • A.

      Chuỗi cung ứng kéo

    • B.

      Chuỗi cung ứng đẩy

    • C.

      Chuỗi cung ứng ngược

    • D.

      Chuỗi cung ứng tuần hoàn

  6. Q 66.

    Trong chuỗi cung ứng kéo (Pull Supply Chain), hoạt động sản xuất và bổ sung hàng hóa chủ yếu được kích hoạt bởi:

    • A.

      Dự báo dài hạn

    • B.

      Năng lực sản xuất của doanh nghiệp

    • C.

      Nhu cầu thực tế hoặc đơn đặt hàng của khách hàng

    • D.

      Số lượng hàng tồn kho của nhà cung cấp

  7. Q 67.

    Ưu điểm quan trọng của mô hình chuỗi cung ứng kéo là:

    • A.

      Luôn duy trì lượng tồn kho rất lớn

    • B.

      Giảm rủi ro sản xuất dư thừa dựa trên dự báo sai

    • C.

      Không cần chia sẻ thông tin với khách hàng

    • D.

      Luôn có sẵn sản phẩm với số lượng lớn

  8. Q 68.

    Một khách hàng đặt mua một chiếc máy tính trên website. Sau khi nhận được đơn hàng, doanh nghiệp mới tiến hành lắp ráp sản phẩm theo cấu hình khách hàng yêu cầu. Mô hình này gần với:

    • A.

      Push

    • B.

      Pull

    • C.

      Push–Push

    • D.

      Forecasting-only

  9. Q 69.

    Chuỗi cung ứng đẩy–kéo (Push–Pull Supply Chain) là mô hình trong đó:

    • A.

      Toàn bộ chuỗi hoạt động theo dự báo

    • B.

      Toàn bộ chuỗi chỉ hoạt động khi có đơn hàng

    • C.

      Một phần chuỗi hoạt động dựa trên dự báo, phần còn lại dựa trên nhu cầu thực tế

    • D.

      Chỉ nhà bán lẻ thực hiện hoạt động kéo

  10. Q 70.

    Trong mô hình Push–Pull, điểm chuyển đổi giữa hoạt động đẩy và kéo thường được gọi là:

    • A.

      Supply Point

    • B.

      Push–Pull Boundary

    • C.

      Inventory Point

    • D.

      Distribution Point

  11. Q 71.

    Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện thoại dựa trên dự báo, nhưng chỉ lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh sau khi nhận được đơn hàng của khách hàng. Đây là ví dụ của:

    • A.

      Chuỗi cung ứng đẩy

    • B.

      Chuỗi cung ứng kéo

    • C.

      Chuỗi cung ứng đẩy–kéo

    • D.

      Chuỗi cung ứng ngược

  12. Q 72.

    Doanh nghiệp nên sử dụng mô hình Push–Pull khi:

    • A.

      Nhu cầu hoàn toàn ổn định và có thể dự báo chính xác

    • B.

      Muốn kết hợp lợi ích của dự báo với khả năng đáp ứng nhu cầu thực tế

    • C.

      Không có dữ liệu về nhu cầu khách hàng

    • D.

      Muốn loại bỏ hoàn toàn hàng tồn kho

  13. Q 73.

    Yếu tố nào sau đây có thể làm gia tăng mức độ bất định trong chuỗi cung ứng?

    • A.

      Nhu cầu khách hàng biến động mạnh

    • B.

      Thông tin được chia sẻ chính xác

    • C.

      Thời gian giao hàng ổn định

    • D.

      Nhà cung cấp đáng tin cậy

  14. Q 74.

    Khi giá nhiên liệu tăng mạnh, doanh nghiệp logistics phải điều chỉnh tuyến vận chuyển và chi phí giao hàng. Đây là tác động của yếu tố:

    • A.

      Công nghệ

    • B.

      Kinh tế

    • C.

      Văn hóa

    • D.

      Nhân khẩu học

  15. Q 75.

    Sự phát triển của AI, IoT, RFID và Blockchain trong chuỗi cung ứng chủ yếu nhằm:

    • A.

      Làm tăng sự phụ thuộc vào giấy tờ

    • B.

      Giảm khả năng theo dõi hàng hóa

    • C.

      Tăng khả năng kết nối, minh bạch và ra quyết định dựa trên dữ liệu

    • D.

      Loại bỏ hoàn toàn vai trò của con người

  16. Q 76.

    Xu hướng Resilient Supply Chain (chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu) tập trung chủ yếu vào:

    • A.

      Giảm số lượng nhà cung cấp xuống mức thấp nhất

    • B.

      Khả năng ứng phó, thích nghi và phục hồi trước các gián đoạn

    • C.

      Tăng tối đa lượng hàng tồn kho

    • D.

      Chỉ tập trung vào giảm chi phí vận tải

  17. Q 77.

    Một doanh nghiệp sử dụng AI để dự báo nhu cầu, IoT để theo dõi hàng hóa theo thời gian thực và Blockchain để tăng khả năng truy xuất nguồn gốc. Điều này phản ánh xu hướng nào của chuỗi cung ứng hiện đại?

    • A.

      Traditional Supply Chain

    • B.

      Digital Supply Chain

    • C.

      Manual Supply Chain

    • D.

      Local Supply Chain

  18. Q 78.

    Hiệu ứng Bullwhip trong chuỗi cung ứng được hiểu là:

    • A.

      Nhu cầu của khách hàng luôn tăng theo thời gian

    • B.

      Sự biến động của đơn hàng tăng dần khi di chuyển từ khách hàng ngược về phía nhà cung cấp

    • C.

      Chi phí vận tải tăng khi khoảng cách vận chuyển tăng

    • D.

      Lượng tồn kho giảm dần từ nhà sản xuất đến khách hàng

  19. Q 79.

    Yếu tố nào sau đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây ra hiệu ứng Bullwhip?

    • A.

      Chia sẻ thông tin nhu cầu chính xác và kịp thời

    • B.

      Đặt hàng với số lượng lớn theo từng đợt

    • C.

      Rút ngắn thời gian giao hàng

    • D.

      Minh bạch thông tin giữa các thành viên

  20. Q 80.

    Một cửa hàng nhận thấy nhu cầu của khách hàng tăng nhẹ 5%. Cửa hàng đặt hàng nhà phân phối tăng 10%, nhà phân phối đặt nhà sản xuất tăng 20%, và nhà sản xuất tăng đơn đặt nguyên vật liệu 30%. Tình huống này minh họa cho:

    • A.

      Economies of Scale

    • B.

      Just-in-Time

    • C.

      Bullwhip Effect

    • D.

      Reverse Logistics

Answers and explanations are in mode.

Similar Quản trị chuỗi cung ứng exams