Tâm lý học lứa tuổi High school

Tâm lý học lứa tuổi học sinh THPT (đầu thanh niên) - Đề thi 15 câu trắc nghiệm

30 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Tâm lý học lứa tuổi
Exam type
High school
Questions
30
Duration
30 min
Answers
✓ With explanations

Questions (30)

  1. Q 1.

    Trong xã hội hiện đại, hiện tượng 'gia tốc phát triển' tác động đến tuổi thanh niên theo chiều hướng nào?

    • A.

      Rút ngắn cả thời điểm bắt đầu lẫn thời điểm kết thúc tuổi thanh niên.

    • B.

      Chỉ làm cho tuổi thanh niên bắt đầu sớm hơn, còn thời điểm kết thúc vẫn như cũ.

    • C.

      Làm cho tuổi thanh niên bắt đầu muộn hơn nhưng kết thúc sớm hơn.

    • D.

      Kéo dài cả thời điểm bắt đầu và kết thúc của tuổi thanh niên.

  2. Q 2.

    Sự phát triển cơ thể ở lứa tuổi học sinh trung học phổ thông diễn ra với đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Tương đối chậm rãi và đồng đều giữa các bộ phận cơ thể.

    • B.

      Nhanh chóng, mạnh mẽ và có nhiều biến động rõ rệt.

    • C.

      Mạnh mẽ nhưng hoàn toàn thiếu cân đối giữa các hệ cơ quan.

    • D.

      Ổn định và hoàn toàn hài hòa ở mọi bộ phận.

  3. Q 3.

    Đặc trưng nội dung phát triển tâm lý của học sinh THPT chịu sự chi phối chủ yếu của nhân tố nào?

    • A.

      Độ tuổi sinh học của từng cá nhân.

    • B.

      Sự phát triển cơ thể và sinh lý.

    • C.

      Hoàn cảnh xã hội nơi học sinh sinh sống.

    • D.

      Đặc trưng hoạt động học tập, hoạt động xã hội và giao tiếp trong điều kiện xã hội nhất định.

  4. Q 4.

    Phát biểu nào dưới đây không chính xác về sự phát triển thể chất của lứa tuổi học sinh THPT?

    • A.

      Đa số các em đang trong thời kỳ phát dục (dậy thì).

    • B.

      Đa số có cơ thể phát triển cân đối, khỏe mạnh, đẹp như cơ thể người lớn.

    • C.

      Hệ thần kinh đã phát triển gần tương đương với hệ thần kinh người trưởng thành.

    • D.

      Chiều cao và cân nặng đã dừng phát triển hoàn toàn.

  5. Q 5.

    Điểm nào dưới đây không phản ánh tính hai mặt trong điều kiện xã hội đối với sự phát triển tâm lý của học sinh THPT?

    • A.

      Trong gia đình, các em có nhiều vai trò và trách nhiệm của người lớn nhưng vẫn phụ thuộc kinh tế gia đình.

    • B.

      Trong xã hội, các em đã có quyền công dân nhưng hoạt động chủ đạo vẫn là học tập.

    • C.

      Người lớn vừa khuyến khích xu hướng trưởng thành vừa yêu cầu các em phục tùng.

    • D.

      Thể chất phát triển với tốc độ nhanh dẫn đến hoàn toàn cân đối và hài hòa.

  6. Q 6.

    Theo quan điểm tâm lý học phát triển, điều nào không đúng khi nói về việc mở rộng vai trò người lớn ở tuổi đầu thanh niên?

    • A.

      Trong gia đình, các em có nhiều quyền lợi và trách nhiệm của người lớn hơn trước.

    • B.

      Ngoài xã hội, các em đã được hưởng quyền công dân.

    • C.

      Người lớn vừa đòi hỏi tính độc lập, vừa yêu cầu phục tùng các em.

    • D.

      Cơ thể các em đã hoàn toàn trưởng thành và cân đối tuyệt đối như người lớn.

  7. Q 7.

    Trong quan hệ với tuổi đầu thanh niên, người lớn thường có thái độ ứng xử như thế nào?

    • A.

      Chỉ yêu cầu ở các em tính độc lập và ý thức trách nhiệm.

    • B.

      Chỉ đòi hỏi các em phục tùng các yêu cầu của mình đề ra.

    • C.

      Vừa đòi hỏi phục tùng các yêu cầu của mình, vừa mong muốn các em có tính độc lập, tự giác và ý thức trách nhiệm.

    • D.

      Mong muốn các em hoàn toàn cư xử và làm việc như người lớn.

  8. Q 8.

    Trong các mối quan hệ xã hội, vị trí của học sinh THPT thường mang tính chất nào?

    • A.

      Hoàn toàn cố định và không thay đổi theo thời gian.

    • B.

      Được xác định một cách rõ ràng và chặt chẽ.

    • C.

      Không được xác định và luôn thay đổi.

    • D.

      Tương đối ổn định.

  9. Q 9.

    Thái độ học tập của học sinh THPT được thúc đẩy trước hết bởi nhóm yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ bởi động cơ thực tiễn và động cơ nhận thức.

    • B.

      Bởi động cơ thực tiễn, động cơ nhận thức kết hợp với ý nghĩa xã hội của môn học.

    • C.

      Chỉ bởi động cơ nhận thức và ý nghĩa xã hội của môn học.

    • D.

      Chỉ bởi động cơ thiết lập quan hệ xã hội với bạn bè.

  10. Q 10.

    Hướng thú học tập các môn học của học sinh THPT thường gắn liền chặt chẽ nhất với yếu tố nào?

    • A.

      Tính chất và nội dung cụ thể của từng môn học.

    • B.

      Phương pháp giảng dạy của giáo viên bộ môn.

    • C.

      Kết quả học tập và điểm số các em đạt được.

    • D.

      Khuynh hướng nghề nghiệp mà các em lựa chọn cho tương lai.

  11. Q 11.

    Điểm đặc trưng nổi bật nhất trong nhận thức của học sinh THPT là gì?

    • A.

      Sự chuyển đổi từ nhận thức không chủ định sang có chủ định.

    • B.

      Tính có chủ định phát triển mạnh mẽ và chiếm ưu thế rõ rệt.

    • C.

      Cả tính có chủ định và không chủ định phát triển hoàn toàn ngang bằng.

    • D.

      Tính không chủ định chiếm ưu thế và phát triển mạnh.

  12. Q 12.

    Ở lứa tuổi học sinh THPT, loại hình tư duy nào phát triển mạnh mẽ nhất?

    • A.

      Tư duy trực quan hình ảnh cụ thể.

    • B.

      Tư duy trực quan hành động.

    • C.

      Tư duy trừu tượng và lý luận.

    • D.

      Cả ba loại tư duy trên phát triển hoàn toàn ngang nhau.

  13. Q 13.

    Trong các đặc điểm dưới đây, điểm nào không phản ánh đúng đặc điểm tư duy của học sinh THPT?

    • A.

      Tính phê phán trong tư duy phát triển mạnh mẽ.

    • B.

      Tính độc lập trong tư duy được nâng cao rõ rệt.

    • C.

      Tính trực quan trong tư duy chiếm ưu thế.

    • D.

      Tính chặt chẽ và nhất quán của tư duy ngày càng phát triển.

  14. Q 14.

    Đặc điểm nổi bật về trí nhớ của học sinh THPT được thể hiện ở điểm nào?

    • A.

      Ghi nhớ có chủ định phát triển nhưng chưa thực sự chiếm ưu thế.

    • B.

      Các em chưa biết vận dụng các biện pháp ghi nhớ logic.

    • C.

      Ghi nhớ có chủ định giữ vai trò chủ đạo, các em đã hình thành tâm thế phân hóa khi ghi nhớ.

    • D.

      Trí nhớ phát triển hoàn toàn tương đương với người trưởng thành.

  15. Q 15.

    Tính lựa chọn của chú ý ở học sinh THPT chịu sự chi phối của những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ bởi thái độ chủ quan của các em đối với môn học.

    • B.

      Chỉ bởi tính hấp dẫn và sự mới mẻ của môn học.

    • C.

      Chỉ bởi thái độ yêu mến giáo viên giảng dạy bộ môn.

    • D.

      Bởi sự kết hợp của cả ba yếu tố: thái độ với môn học, tính hấp dẫn của môn học và thái độ với giáo viên.

  16. Q 16.

    Đặc điểm nổi bật về trí tưởng tượng của học sinh trung học phổ thông là:

    • A.

      Trí tưởng tượng tái hiện chiếm ưu thế tuyệt đối.

    • B.

      Trí tưởng tượng sáng tạo phát triển mạnh mẽ, gắn liền với tư duy trừu tượng.

    • C.

      Trí tưởng tượng chỉ giới hạn trong phạm vi nội dung sách vở.

    • D.

      Trí tưởng tượng bị thu hẹp so với lứa tuổi tiểu học.

  17. Q 17.

    Đặc điểm tình cảm của học sinh trung học phổ thông thể hiện rõ ở:

    • A.

      Tình cảm khá ổn định, ít có sự biến động.

    • B.

      Tình cảm phong phú, sâu sắc nhưng dễ biến động và phức tạp.

    • C.

      Tình cảm đơn giản, thể hiện trực tiếp không cần lý trí.

    • D.

      Tình cảm hoàn toàn bị lý trí chi phối, không còn bộc lộ trực tiếp.

  18. Q 18.

    Sự phát triển ý chí ở học sinh trung học phổ thông thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Khả năng tự kiềm chế còn rất yếu, dễ bị cảm xúc chi phối.

    • B.

      Ý chí chưa thực sự được hình thành.

    • C.

      Tính độc lập, kiên trì và khả năng tự kiềm chế phát triển mạnh mẽ.

    • D.

      Hành vi hoàn toàn phụ thuộc vào yêu cầu của người lớn đặt ra.

  19. Q 19.

    Đặc điểm đạo đức của học sinh trung học phổ thông thể hiện ở:

    • A.

      Còn bắt chước và phụ thuộc hoàn toàn vào người lớn.

    • B.

      Bắt đầu hình thành niềm tin đạo đức, có khả năng tự đánh giá hành vi dựa trên chuẩn mực xã hội.

    • C.

      Chưa có khả năng tự đánh giá hành vi đạo đức của bản thân.

    • D.

      Đạo đức chỉ được hình thành qua áp đặt của gia đình và nhà trường.

  20. Q 20.

    Hoạt động tự giáo dục (tự tu dưỡng bản thân) ở tuổi đầu thanh niên có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì:

    • A.

      Đây là giai đoạn các em chưa có nhu cầu tự hoàn thiện bản thân.

    • B.

      Phản ánh nhu cầu hoàn thiện nhân cách và thể hiện sự trưởng thành về mặt tâm lý.

    • C.

      Chỉ có ý nghĩa trong phạm vi học tập ở nhà trường.

    • D.

      Chỉ phù hợp với những học sinh có thành tích học tập xuất sắc.

  21. Q 21.

    Lý tưởng sống của học sinh trung học phổ thông thường có đặc điểm:

    • A.

      Còn mờ nhạt và chưa có định hướng rõ ràng.

    • B.

      Ngày càng rõ ràng, gắn liền với hoài bão nghề nghiệp và tương lai cuộc sống.

    • C.

      Chỉ chịu ảnh hưởng hoàn toàn từ phía cha mẹ.

    • D.

      Không liên quan đến kết quả học tập của học sinh.

  22. Q 22.

    Quá trình hình thành thế giới quan ở học sinh trung học phổ thông diễn ra như thế nào?

    • A.

      Thế giới quan chưa được hình thành ở lứa tuổi này.

    • B.

      Đang trong quá trình hình thành và dần hoàn thiện dưới sự tác động của giáo dục và thực tiễn.

    • C.

      Đã hoàn thiện giống như người trưởng thành.

    • D.

      Thế giới quan chỉ dựa trên kiến thức sách vở, không liên quan đến thực tiễn.

  23. Q 23.

    Nhóm bạn cùng tuổi có vai trò đặc biệt quan trọng đối với học sinh trung học phổ thông chủ yếu vì:

    • A.

      Đây là nơi duy nhất giúp các em giải trí sau giờ học.

    • B.

      Đáp ứng nhu cầu giao tiếp, khẳng định bản thân và học hỏi kinh nghiệm sống.

    • C.

      Giúp các em trốn tránh sự quản lý của người lớn.

    • D.

      Chỉ có ý nghĩa trong phạm vi các hoạt động học tập.

  24. Q 24.

    Khi học sinh trung học phổ thông mong muốn thay đổi cách ứng xử với người lớn trong gia đình, điều này phản ánh:

    • A.

      Các em không còn tôn trọng cha mẹ và người lớn.

    • B.

      Nhu cầu được đối xử bình đẳng, được thừa nhận tính tự chủ và năng lực của bản thân.

    • C.

      Các em muốn hoàn toàn thoát ly khỏi sự quản lý của gia đình.

    • D.

      Đây là dấu hiệu của các vấn đề tâm lý bất thường.

  25. Q 25.

    Giáo viên cần lưu ý điều gì khi giáo dục học sinh trung học phổ thông về tình bạn?

    • A.

      Cấm đoán tuyệt đối mọi quan hệ bạn bè để tập trung học tập.

    • B.

      Tôn trọng, hướng dẫn các em xây dựng tình bạn lành mạnh và có chọn lọc.

    • C.

      Để các em hoàn toàn tự do quyết định mà không cần hướng dẫn.

    • D.

      Chỉ quan tâm đến kết quả học tập, không cần để ý đến quan hệ bạn bè.

  26. Q 26.

    Trong công tác hướng nghiệp cho học sinh trung học phổ thông, điều nào sau đây là phù hợp nhất?

    • A.

      Ép buộc các em phải theo nghề nghiệp của gia đình.

    • B.

      Giúp các em tự khám phá năng lực, sở thích, đồng thời cung cấp thông tin để đưa ra quyết định phù hợp.

    • C.

      Chỉ dựa vào kết quả học tập để quyết định nghề nghiệp cho các em.

    • D.

      Không cần hướng nghiệp vì các em còn quá nhỏ để quyết định.

  27. Q 27.

    Vai trò của gia đình đối với sự phát triển tâm lý của học sinh trung học phổ thông hiện nay là:

    • A.

      Không còn vai trò quan trọng như ở các lứa tuổi nhỏ hơn.

    • B.

      Vẫn rất quan trọng, đồng thời cần tôn trọng sự độc lập ngày càng tăng của các em.

    • C.

      Chỉ cần đảm bảo cung cấp tài chính là đủ.

    • D.

      Phải kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động và quan hệ của con em.

  28. Q 28.

    Hoạt động ngoại khóa có ý nghĩa gì đối với sự phát triển tâm lý của học sinh trung học phổ thông?

    • A.

      Không có ý nghĩa đáng kể đối với sự phát triển tâm lý.

    • B.

      Tạo cơ hội giao tiếp, phát triển năng lực, hình thành nhân cách và các kỹ năng xã hội.

    • C.

      Chỉ làm mất thời gian và ảnh hưởng đến việc học tập.

    • D.

      Chỉ phù hợp với học sinh có thành tích học tập giỏi.

  29. Q 29.

    Tính hai mặt trong sự phát triển tâm lý ở lứa tuổi đầu thanh niên đòi hỏi người giáo dục cần:

    • A.

      Chỉ chú trọng nhìn nhận và phát huy các mặt tích cực của các em.

    • B.

      Thấy được cả mặt tích cực và hạn chế, từ đó có biện pháp giáo dục phù hợp.

    • C.

      Chỉ tập trung phê phán những biểu hiện tiêu cực của các em.

    • D.

      Không cần quan tâm đến tính hai mặt trong giáo dục.

  30. Q 30.

    Tư duy phê phán của học sinh trung học phổ thông thể hiện rõ ở đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Phụ thuộc hoàn toàn vào ý kiến và đánh giá của người lớn.

    • B.

      Có khả năng đánh giá, phân tích, so sánh và bày tỏ quan điểm riêng về các vấn đề.

    • C.

      Không chấp nhận bất kỳ ý kiến nào của người khác.

    • D.

      Chỉ dựa trên cảm tính chủ quan, thiếu cơ sở khoa học.

Answers and explanations are in mode.

Similar Tâm lý học lứa tuổi exams