Vi sinh đại cương - Chương 1: Giới thiệu vi sinh vật học
Exam info
- Subject
- Vi sinh đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 60 min
- Year
- 2026
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại học Công thương TP HCM
Questions (50)
- Q 1.
Một nhà khoa học muốn quan sát chi tiết cấu trúc bên trong của virus có kích thước khoảng 80 nm. Loại kính hiển vi nào sau đây là phù hợp nhất và giải thích tại sao kính hiển vi quang học không thể thực hiện được?
- A.
Kính hiển vi quang học trường sáng vì có độ phóng đại lên đến 1000 lần
- B.
Kính hiển vi huỳnh quang vì sử dụng ánh sáng có bước sóng ngắn
- C.
Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) vì có độ phân giải 0,5 nm và cho phép quan sát vật thể kích thước nm
- D.
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) vì tạo ảnh 3 chiều
- A.
- Q 2.
Về lịch sử phát triển vaccine, phát biểu nào sau đây chính xác nhất về mối quan hệ giữa Jenner và Pasteur?
- A.
Cả Jenner và Pasteur đều tạo ra vaccine đầu tiên cùng thời điểm
- B.
Jenner tạo ra vaccine đầu tiên, Pasteur là người tạo ra vaccine phóng đại đầu tiên nhưng không phải là người đầu tiên tạo vaccine
- C.
Pasteur tạo ra vaccine đầu tiên, Jenner phát triển kỹ thuật phóng đại
- D.
Jenner là người đầu tiên bác bỏ thuyết tự sinh, Pasteur tạo vaccine
- A.
- Q 3.
Nguyên tắc Koch được sử dụng để chứng minh mối liên hệ giữa tác nhân vi sinh vật và bệnh cụ thể. Trường hợp nào sau đây chỉ áp dụng được nguyên tắc Koch một cách giới hạn?
- A.
Bệnh than do Bacillus anthracis gây ra
- B.
Bệnh lao do Mycobacterium tuberculosis gây ra
- C.
Bệnh do virus không thể nuôi cấy trên môi trường nhân tạo
- D.
Bệnh do vi khuẩn có thể nhuộm Gram được
- A.
- Q 4.
Hệ thống phân loại dựa trên trình tự gen rRNA chia sinh giới thành các vực (domain). Phát biểu nào sau đây là chính xác về mối quan hệ giữa Bacteria, Archaea và Eucarya?
- A.
Bacteria và Archaea đều là sinh vật nhân sơ (prokaryote), còn Eucarya là sinh vật nhân thật (eukaryote)
- B.
Cả ba vực đều thuộc nhóm sinh vật nhân sơ
- C.
Archaea và Eucarya đều là sinh vật nhân thật
- D.
Ba vực phân biệt dựa trên hình thái tế bào chứ không dựa trên trình tự rRNA
- A.
- Q 5.
Một bệnh nhân bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn thịt đóng hộp không đảm bảo an toàn với các triệu chứng liệt cơ, khó thở. Tác nhân gây ngộ độc nhiều khả năng là gì và thuộc loại độc tố nào?
- A.
Nội độc tố (endotoxin) do vi khuẩn Gram âm trong thực phẩm
- B.
Ngoại độc tố botulinum do Clostridium botulinum sinh ra
- C.
Ngoại độc tố cholera do Vibrio cholerae sinh ra
- D.
Enterotoxin do Staphylococcus aureus sinh ra
- A.
- Q 6.
Theo quy tắc danh pháp khoa học của vi sinh vật, khi viết tay tên khoa học "Escherichia coli" phải được trình bày như thế nào?
- A.
In nghiêng toàn bộ tên, ký tự đầu của chi viết hoa
- B.
Gạch dưới toàn bộ tên, ký tự đầu của chi viết hoa, tên loài viết thường
- C.
Viết hoa cả chi và loài, in đậm
- D.
Viết thường cả chi và loài, gạch chân
- A.
- Q 7.
Một vi khuẩn được phân lập và chưa xác định được tên loài. Ký hiệu nào sau đây là đúng theo quy ước danh pháp?
- A.
Escherichia sp, khi muốn chỉ một loài chưa xác định
- B.
Escherichia spp, khi chỉ một loài chưa xác định
- C.
escherichia Coli, viết thường tên chi
- D.
Escherichia sp., viết tắt với dấu chấm đầy đủ
- A.
- Q 8.
Khoảng cách phân loại (taxonomic rank) nào sau đây sắp xếp đúng thứ tự từ cao đến thấp theo hệ thống phân loại sinh học?
- A.
Vực → Giới → Ngành → Lớp → Bộ → Họ → Chi → Loài
- B.
Loài → Chi → Họ → Bộ → Lớp → Ngành → Giới → Vực
- C.
Giới → Vực → Ngành → Lớp → Họ → Bộ → Chi → Loài
- D.
Vực → Giới → Lớp → Ngành → Bộ → Họ → Chi → Loài
- A.
- Q 9.
Bergey's Manual of Systematic Bacteriology là tài liệu chuẩn trong phân loại vi khuẩn. Đặc điểm nào sau đây là đúng về giá trị và ứng dụng của nó?
- A.
Chỉ sử dụng đặc điểm hình thái để phân loại vi khuẩn
- B.
Đây là kho phân loại và định danh vi sinh vật được biết đến và sử dụng phổ biến nhất
- C.
Chỉ áp dụng cho virus và prion
- D.
Được xây dựng dựa trên quan sát bằng mắt thường
- A.
- Q 10.
Trình tự SSU rRNA (small subunit rRNA) được chọn để xác định phát sinh loài đến cấp độ nào?
- A.
Cấp độ vực (domain)
- B.
Cấp độ chi (genus)
- C.
Cấp độ loài (species)
- D.
Cấp độ họ (family)
- A.
- Q 11.
Đặc điểm nào sau đây là sự khác biệt cốt lõi giữa miễn dịch không đặc hiệu (tự nhiên) và miễn dịch đặc hiệu (thích nghi)?
- A.
Miễn dịch không đặc hiệu có tính nhớ, miễn dịch đặc hiệu không có tính nhớ
- B.
Miễn dịch không đặc hiệu có tính nhớ và phản ứng tăng cường theo lần tiếp xúc
- C.
Miễn dịch không đặc hiệu phản ứng giống nhau với mọi tác nhân; miễn dịch đặc hiệu có hiệu quả tăng khi tiếp xúc nhiều lần
- D.
Cả hai đều phản ứng giống nhau với mọi tác nhân
- A.
- Q 12.
Một kính hiển vi quang học có vật kính phóng đại 40 lần và thị kính phóng đại 10 lần. Độ phóng đại tổng cộng của kính hiển vi này là bao nhiêu?
- A.
50 lần
- B.
400 lần
- C.
30 lần
- D.
1000 lần
- A.
- Q 13.
Kính hiển vi huỳnh quang sử dụng các loại ánh sáng nào để kích thích sự phát quang?
- A.
Ánh sáng đỏ hoặc hồng ngoại
- B.
Ánh sáng tím, xanh lam hoặc tia cực tím
- C.
Ánh sáng vàng cam
- D.
Ánh sáng trắng thông thường
- A.
- Q 14.
Việc sử dụng Agar làm môi trường thạch đông đặc được đề xuất bởi ai và thuộc giai đoạn lịch sử nào của vi sinh vật học?
- A.
Robert Koch, giai đoạn 1900-1980
- B.
Hesse, giai đoạn TK 16 - TK 19
- C.
Petri, giai đoạn 1981 - nay
- D.
Gram, giai đoạn trước TK 16
- A.
- Q 15.
Phát biểu nào sau đây phân biệt đúng giữa nội độc tố (endotoxin) và ngoại độc tố (exotoxin)?
- A.
Nội độc tố được tiết ra ngoài tế bào khi vi khuẩn còn sống; ngoại độc tố chỉ giải phóng khi vi khuẩn chết
- B.
Ngoại độc tố thường gặp hơn và được tiết ra bởi vi khuẩn sống; nội độc tố giải phóng khi vi khuẩn bị phá hủy
- C.
Cả nội độc tố và ngoại độc tố đều chỉ do vi khuẩn Gram dương sinh ra
- D.
Ngoại độc tố chỉ gặp ở virus, không có ở vi khuẩn
- A.
- Q 16.
Trong phân loại vi sinh vật theo cấu trúc cơ thể, nhóm nào sau đây thuộc VSV không có cấu tạo tế bào?
- A.
Nấm men, nấm mốc, tảo
- B.
Vi khuẩn, cổ khuẩn
- C.
Nấm nhầy
- D.
Virus, prions, virots
- A.
- Q 17.
Vì sao kính hiển vi điện tử (KHVĐT) có độ phân giải cao hơn nhiều so với kính hiển vi quang học (KHVQH)?
- A.
Vì KHVĐT sử dụng thấu kính thủy tinh chất lượng cao hơn
- B.
Vì chùm điện tử có bước sóng ngắn hơn nhiều so với ánh sáng khả kiến
- C.
Vì KHVĐT có độ phóng đại lớn hơn nên độ phân giải cao hơn
- D.
Vì KHVĐT không cần nguồn sáng
- A.
- Q 18.
Bộ test API 20E được sử dụng phổ biến trong định danh vi sinh vật. Bộ test này dựa trên nguyên tắc nào?
- A.
Đặc điểm hình thái quan sát dưới kính hiển vi
- B.
Đặc điểm sinh lý và trao đổi chất qua các test sinh hóa
- C.
Phân tích trình tự gen 16S rRNA
- D.
Đặc điểm sinh thái của vi sinh vật
- A.
- Q 19.
Năm 1979, sự kiện nào quan trọng đã diễn ra trong lịch sử phát triển vi sinh vật học?
- A.
Alexander Fleming phát minh penicillin
- B.
Phát triển công nghệ sản xuất kháng sinh, axit amin, enzyme
- C.
Insulin được tái tổ hợp sản xuất
- D.
Đại dịch Covid-19 bùng phát
- A.
- Q 20.
Trong hệ thống phân loại, danh pháp khoa học cần đảm bảo các yếu tố nào?
- A.
Tính phổ biến, tính thay đổi được và tính đơn giản
- B.
Tính duy nhất, tính phổ cập và tính ổn định
- C.
Tính địa phương, tính ngắn gọn và tính dễ nhớ
- D.
Tính chính xác, tính mới mẻ và tính phức tạp
- A.
- Q 21.
Kính hiển vi trường tối tạo ra hình ảnh có đặc điểm gì khác biệt so với kính hiển vi trường sáng?
- A.
Hình ảnh tối trên nền sáng
- B.
Hình ảnh sáng trên nền tối
- C.
Hình ảnh màu xanh lá cây đặc trưng
- D.
Hình ảnh phát quang khi chiếu tia cực tím
- A.
- Q 22.
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về khái niệm "nhiễm trùng" và "nhiễm độc" do vi sinh vật?
- A.
Nhiễm trùng là do độc tố của VSV; nhiễm độc là do nhiễm VSV
- B.
Nhiễm trùng do VSV xâm nhập và phát triển trong cơ thể; nhiễm độc do độc tố của VSV gây ra
- C.
Nhiễm trùng và nhiễm độc là hai khái niệm đồng nghĩa
- D.
Nhiễm độc chỉ xảy ra với virus, không xảy ra với vi khuẩn
- A.
- Q 23.
Theo Anton van Leeuwenhoek, ông đã có đóng góp gì cho vi sinh vật học?
- A.
Bác bỏ thuyết tự sinh
- B.
Tạo ra kính hiển vi đầu tiên
- C.
Phát minh penicillin
- D.
Đề xuất kỹ thuật nhuộm Gram
- A.
- Q 24.
Các phương pháp phân loại vi sinh vật dựa trên đặc điểm phân tử thường dựa vào yếu tố nào?
- A.
Hình dạng, kích thước tế bào
- B.
Khả năng sử dụng nguồn carbon và nitơ
- C.
Thành phần acid nucleic, trình tự acid nucleic và trình tự acid amin
- D.
Khả năng gây bệnh cho vật chủ
- A.
- Q 25.
Một kỹ thuật viên sử dụng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) để quan sát mẫu. So với kính hiển vi điện tử quét (SEM), ưu điểm nổi bật của TEM là gì?
- A.
Tạo ảnh 3 chiều bề mặt vật thể
- B.
Cho phép quan sát bên trong vật thể nhờ bức xạ xuyên qua mẫu
- C.
Không cần xử lý mẫu trong chất lỏng cực lạnh
- D.
Có độ phóng đại thấp hơn SEM
- A.
- Q 26.
Theo tài liệu, vi sinh vật được định nghĩa là gì?
- A.
Những sinh vật có cấu tạo tế bào và các tác nhân không có cấu tạo tế bào, kích thước nhỏ không thể nhìn thấy rõ bằng mắt thường
- B.
Chỉ những sinh vật nhân sơ có kích thước hiển vi
- C.
Tất cả các sinh vật sống ký sinh
- D.
Chỉ những sinh vật gây bệnh
- A.
- Q 27.
Độ phân giải tối đa của kính hiển vi quang học là 0,2 µm. Con số này bị giới hạn bởi yếu tố nào?
- A.
Chất lượng thấu kính thủy tinh
- B.
Bước sóng của ánh sáng khả kiến được sử dụng làm nguồn sáng
- C.
Độ phóng đại của thị kính
- D.
Mắt người không đủ khả năng phân biệt
- A.
- Q 28.
Vai trò của Petri trong vi sinh vật học là gì?
- A.
Đề xuất nguyên tắc Koch
- B.
Dùng hộp lồng (đĩa Petri) để nuôi cấy vi sinh vật
- C.
Phát minh kính hiển vi điện tử
- D.
Tạo vaccine đầu tiên
- A.
- Q 29.
Theo phân loại theo tác động, vi khuẩn lactic và nấm men bánh mì thuộc nhóm nào?
- A.
VSV có hại
- B.
VSV có lợi
- C.
VSV gây nhiễm độc
- D.
VSV không có cấu tạo tế bào
- A.
- Q 30.
So sánh giữa miễn dịch không đặc hiệu và miễn dịch đặc hiệu, điểm nào sau đây là đặc điểm chung?
- A.
Cả hai đều có tính nhớ
- B.
Cả hai đều là cơ chế bảo vệ cơ thể chống lại tác nhân xâm nhập
- C.
Cả hai phản ứng giống nhau với mọi tác nhân
- D.
Cả hai đều có hiệu quả tăng khi tiếp xúc nhiều lần
- A.
- Q 31.
Cây phát sinh loài được xây dựng dựa trên cơ sở nào?
- A.
Đặc điểm hình thái quan sát được
- B.
Phân tích khác biệt về trình tự nucleotide hoặc acid amin
- C.
Đặc điểm sinh thái của sinh vật
- D.
Khả năng gây bệnh của vi sinh vật
- A.
- Q 32.
Phát biểu nào sau đây đúng về kính hiển vi tối pha?
- A.
Tạo hình ảnh sáng trên nền tối
- B.
Tạo hình ảnh tối hơn trên nền sáng hơn, cho phép quan sát tế bào sống không nhuộm
- C.
Sử dụng tia cực tím để kích thích phát quang
- D.
Sử dụng chùm điện tử
- A.
- Q 33.
Đơn vị phân loại nào trong hệ thống của E. coli được xếp vào cấp bậc cao nhất?
- A.
Chi Escherichia
- B.
Họ Enterobacteriaceae
- C.
Bộ Enterobacterales
- D.
Vực (Domain)
- A.
- Q 34.
Phương pháp định danh vi sinh vật theo đặc điểm di truyền có thể dựa vào yếu tố nào?
- A.
Hình dạng và kích thước tế bào
- B.
Khả năng lên men đường
- C.
Phương thức sinh sản
- D.
Mối quan hệ cộng sinh với sinh vật khác
- A.
- Q 35.
Độc tố enterotoxin do Staphylococcus aureus sinh ra gây ra bệnh cảnh lâm sàng nào sau đây?
- A.
Liệt cơ, khó thở
- B.
Tiêu chảy cấp, mất nước nặng
- C.
Nôn, buồn nôn, đau bụng do ngộ độc thức ăn
- D.
Ho khan, sốt nhẹ kéo dài
- A.
- Q 36.
Một kính hiển vi có vật kính 100x và thị kính 10x. Độ phóng đại và khả năng quan sát tối đa của kính này thế nào?
- A.
Độ phóng đại 1000 lần, quan sát được virus
- B.
Độ phóng đại 1000 lần, quan sát được các bào quan của VSV
- C.
Độ phóng đại 1100 lần, quan sát đến phân tử
- D.
Độ phóng đại 100 lần, quan sát vi khuẩn
- A.
- Q 37.
Trong kính hiển vi điện tử, kỹ thuật cryo-EM (crio lớp điện tử) có ưu điểm gì nổi bật?
- A.
Tạo ảnh 2 chiều đơn giản
- B.
Mẫu được xử lý trong chất lỏng cực lạnh và cho hình ảnh 3 chiều
- C.
Sử dụng ánh sáng khả kiến
- D.
Cho phép quan sát tế bào sống theo thời gian thực
- A.
- Q 38.
Tại sao việc phát triển vaccine là cần thiết trong giai đoạn từ 1981 đến nay?
- A.
Vì không còn kháng sinh để điều trị
- B.
Vì xuất hiện nhiều đại dịch do virus (Covid-19, Ebola, đậu mùa khỉ) cần vaccine để ứng phó
- C.
Vì vi khuẩn đã tuyệt chủng hoàn toàn
- D.
Vì các bệnh nhiễm trùng không thể điều trị bằng kháng sinh
- A.
- Q 39.
Thành phần acid nucleic của virus bao gồm các base nào?
- A.
A, T, G, C
- B.
A, U, G, C
- C.
A, T, U, G
- D.
Chỉ có A và U
- A.
- Q 40.
Một vi khuẩn được phát hiện có khả năng phát triển trong môi trường không có oxy. Đây là đặc điểm gì?
- A.
Hiếu khí bắt buộc
- B.
Kỵ khí
- C.
Tự dưỡng
- D.
Dị dưỡng
- A.
- Q 41.
Đâu là lý do kính hiển vi điện tử không thể quan sát tế bào sống?
- A.
Vì nguồn sáng quá yếu
- B.
Vì chùm điện tử có năng lượng cao phá hủy tế bào sống và mẫu phải được xử lý đặc biệt
- C.
Vì độ phóng đại quá thấp
- D.
Vì thiếu thấu kính thủy tinh
- A.
- Q 42.
Vi sinh vật nào sau đây có cấu tạo tế bào?
- A.
Virus
- B.
Prions
- C.
Nấm men
- D.
Virots
- A.
- Q 43.
Phát biểu nào sau đây là sai về lịch sử vi sinh vật học giai đoạn TK 16 - TK 19?
- A.
Anton van Leeuwenhoek tạo ra kính hiển vi đầu tiên
- B.
Louis Pasteur là người đầu tiên tạo ra vaccine
- C.
Robert Koch đưa ra nguyên tắc Koch
- D.
Gram đề xuất kỹ thuật nhuộm Gram
- A.
- Q 44.
Trong nghiên cứu phân loại vi sinh vật, phương pháp nào có độ chính xác cao nhất về mối quan hệ tiến hóa?
- A.
Quan sát hình thái dưới kính hiển vi
- B.
Test sinh hóa API 20E
- C.
Phân tích trình tự SSU rRNA
- D.
Quan sát đặc điểm sinh thái
- A.
- Q 45.
Định danh (identification) vi sinh vật là gì?
- A.
Là việc đặt tên cho các đơn vị phân loại
- B.
Là việc sắp xếp VSV vào các đơn vị phân loại
- C.
Là việc xác định một isolate thuộc về một đơn vị phân loại nào được công nhận
- D.
Là việc quan sát hình thái tế bào
- A.
- Q 46.
Đâu là sự khác biệt giữa SEM và TEM trong kính hiển vi điện tử?
- A.
SEM quan sát bên trong, TEM quan sát bề mặt
- B.
SEM quan sát bề mặt bằng điện tử giải phóng từ bề mặt vật thể; TEM quan sát bên trong bằng bức xạ xuyên qua mẫu
- C.
Cả SEM và TEM đều sử dụng ánh sáng khả kiến
- D.
SEM có độ phóng đại thấp hơn TEM rất nhiều
- A.
- Q 47.
Cổ khuẩn (Archaea) có đặc điểm nào sau đây?
- A.
Là sinh vật nhân thật có màng nhân
- B.
Là sinh vật nhân sơ, cùng nhóm với Bacteria nhưng thuộc vực riêng
- C.
Chỉ sống ở môi trường có oxy
- D.
Không có ribosome
- A.
- Q 48.
Trong các phương pháp phân loại dựa trên đặc điểm sinh lý và trao đổi chất, các yếu tố nào được sử dụng?
- A.
Hình dạng, kích thước tế bào
- B.
Nguồn carbon, nitơ, năng lượng, tự dưỡng hay dị dưỡng, kỵ khí hay hiếu khí
- C.
Trình tự nucleotide của gen
- D.
Khả năng cộng sinh với vật chủ
- A.
- Q 49.
Cấu tạo của kính hiển vi quang học gồm những thành phần nào?
- A.
Nguồn sáng, màn chắn, bàn để mẫu, nút chỉnh thô, nút chỉnh tinh, vật kính, thị kính
- B.
Chỉ gồm vật kính và thị kính
- C.
Nguồn điện từ và nam châm điện
- D.
Bộ lọc ánh sáng và camera kỹ thuật số
- A.
- Q 50.
Một nhà nghiên cứu muốn xác định mối quan hệ phát sinh loài giữa các chủng vi khuẩn. Phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Nhuộm Gram và quan sát hình thái
- B.
Phân tích trình tự 16S rRNA (SSU rRNA) và xây dựng cây phát sinh loài
- C.
Test API 20E
- D.
Quan sát khuẩn lạc trên đĩa thạch
- A.
Answers and explanations are in mode.