XHHĐC - chương3

20 questions
20 min
Answer key

Exam info

Subject
Xã hội học
Exam type
University
Questions
20
Duration
20 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Một người vừa là con trong gia đình, vừa là nhân viên công ty và vừa là thành viên của một hiệp hội. Nhận định nào diễn giải chính xác nhất về các vị thế và vai trò xã hội của người này?

    • A.

      Ba danh xưng này chỉ là ba biểu hiện khác nhau của cùng một vị thế xã hội.

    • B.

      Mỗi vị thế đi kèm các chuẩn mực, quyền lợi và nghĩa vụ riêng, đồng thời các vai trò có thể xung đột khi yêu cầu thời gian hoặc nghĩa vụ không tương thích.

    • C.

      Vai trò xã hội tồn tại trước và độc lập với vị thế xã hội.

    • D.

      Vị thế xã hội luôn biến động mạnh hơn vai trò xã hội trong mọi hoàn cảnh.

  2. Q 2.

    Trong xã hội có phân chia giai cấp, mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội được trình bày chính xác nhất như thế nào?

    • A.

      Chỉ có tính thống nhất vì cá nhân luôn là một bộ phận của xã hội.

    • B.

      Chỉ có tính mâu thuẫn vì lợi ích cá nhân và lợi ích xã hội không thể đồng nhất.

    • C.

      Vừa thống nhất vừa mâu thuẫn, vì cá nhân vừa là thành viên xã hội vừa mang lợi ích, nhu cầu và địa vị riêng.

    • D.

      Không thay đổi theo thời đại và giai đoạn phát triển xã hội.

  3. Q 3.

    Một công ty tăng cường sử dụng phần mềm tự động hóa nhưng vẫn giữ nguyên hệ thống quyền lực và quy trình cũ. Theo khung phân tích về biến đổi xã hội, nhận định nào phù hợp nhất?

    • A.

      Đây là biến đổi xã hội vì công nghệ luôn tạo ra thay đổi cấu trúc toàn xã hội.

    • B.

      Đây chỉ là thay đổi bình quân hoặc thay đổi một bộ phận, chưa làm thay đổi cấu trúc chung.

    • C.

      Đây chắc chắn là biến đổi văn hóa–xã hội vì phần mềm thay đổi cách làm việc.

    • D.

      Đây là biến đổi chủ động vì công ty đã chủ động đầu tư công nghệ.

  4. Q 4.

    Vì sao xã hội hóa không được hiểu đơn giản là quá trình “đúc” con người theo một mô hình duy nhất?

    • A.

      Vì các quy tắc xã hội luôn quá đa dạng và cá nhân có thể vừa tuân thủ vừa phản đối hoặc tạo ra, duy trì và thay đổi văn hóa.

    • B.

      Vì xã hội hóa chỉ diễn ra ở giai đoạn sơ sinh nên không ảnh hưởng đến người trưởng thành.

    • C.

      Vì giáo dục chính thức là hình thức duy nhất làm cho con người trở thành thành viên xã hội.

    • D.

      Vì cá nhân tiếp thu văn hóa chỉ bằng trí nhớ sinh học chứ không cần tương tác xã hội.

  5. Q 5.

    Trong cùng một xã hội, thang giá trị công khai đề cao bình đẳng nhưng thực tế vẫn có khoảng thu nhập và cơ hội thăng tiến khác nhau rõ rệt. Hiện tượng này minh họa điều gì?

    • A.

      Sự tách biệt hoàn toàn giữa văn hóa lý tưởng và văn hóa thực.

    • B.

      Khoảng cách giữa giá trị được tuyên bố và thực tiễn tuân thủ giá trị.

    • C.

      Sự tụt hậu văn hóa do công nghệ thay đổi nhanh hơn giá trị.

    • D.

      Quá trình hình thành văn hóa đại chúng làm mất văn hóa cao cấp.

  6. Q 6.

    Một tổ chức có mục đích rõ ràng, có điều lệ, có phân cấp lãnh đạo và các thành viên nhận thức rõ chức năng của mình. Cấu trúc này thuộc loại tổ chức nào?

    • A.

      Tổ chức biệt lập vì có quyền lực được thiết lập chặt chẽ.

    • B.

      Tổ chức xã hội theo nghĩa hẹp.

    • C.

      Nhóm không chính thức vì các quan hệ được hình thành tự phát.

    • D.

      Nhóm bạn vì các thành viên có quan hệ trực tiếp và gần gũi.

  7. Q 7.

    Theo Max Weber, hành động xã hội là hành vi mà chủ thể gán cho một ý nghĩa chủ quan nhất định. Hệ quả quan trọng nhất của định nghĩa này là gì?

    • A.

      Mọi hành vi của con người đều là hành động xã hội.

    • B.

      Hành động xã hội luôn có động cơ, dù người thực hiện không nhận thức đầy đủ động cơ đó.

    • C.

      Hành động phi logic không phải là hành động xã hội.

    • D.

      Chỉ hành động duy lý mới có thể là hành động xã hội.

  8. Q 8.

    Nếu một người tham gia cạnh tranh để giành một vị trí quản lý từ người khác, mô hình tương tác xã hội được hình thành nhiều lần giữa hai bên nhiều khả năng là gì?

    • A.

      Mô hình xã hội bất bình đẳng.

    • B.

      Mô hình thoả thuận.

    • C.

      Phản ứng ly tán.

    • D.

      Quan hệ sơ cấp.

  9. Q 9.

    Điểm khác biệt cốt lõi giữa giáo dục chính thức và xã hội hóa là gì?

    • A.

      Giáo dục có tính chính thức, chủ động, có mục đích và thường có thời hạn; xã hội hóa vừa chủ động vừa tự phát và diễn ra liên tục suốt đời.

    • B.

      Giáo dục là quá trình tự nhiên, xã hội hóa là quá trình chính thức.

    • C.

      Giáo dục không truyền đạt văn hóa, xã hội hóa chỉ truyền đạt kỹ năng.

    • D.

      Xã hội hóa chỉ diễn ra ở gia đình, giáo dục chỉ diễn ra ở nhà trường.

  10. Q 10.

    Nhận định nào mô tả đúng đặc điểm của vị thế xã hội theo khung phân tích của Weber?

    • A.

      Vị thế là vị trí được xã hội trao cho cá nhân vì thân phận sinh học tự nhiên.

    • B.

      Vị thế là một yêu cầu về sự kính trọng, có thể đi kèm đặc quyền và lợi ích tích cực hoặc tiêu cực.

    • C.

      Vị thế chỉ tồn tại ở nhóm lớn, không có trong các nhóm nhỏ.

    • D.

      Mọi cá nhân đều không có vị thế xã hội nếu không có quyền lực chính trị.

  11. Q 11.

    Một người thuyền trưởng từ nghề nghiệp uy tín được xã hội công nhận và thuộc về tổ chức nghề nghiệp. Vị thế này thuộc loại nào?

    • A.

      Vị thế tự nhiên.

    • B.

      Vị thế giành được hoặc vị thế xã hội.

    • C.

      Vai trò tự chọn.

    • D.

      Vị thế không chính thức.

  12. Q 12.

    Nếu một xã hội có số người giàu rất ít, đa số dân số nghèo và khoảng cách giàu nghèo lớn, mô hình phân tầng phù hợp nhất là gì?

    • A.

      Hình giọt nước.

    • B.

      Hình quả trứng.

    • C.

      Hình hình chóp.

    • D.

      Hình quảAPPLICATION.

  13. Q 13.

    Trong cơ chế kiểm soát xã hội, việc gia đình, bạn bè và cộng đồng sử dụng sự tán thành, khinh bỉ hoặc xa lánh để điều chỉnh hành vi thuộc loại kiểm soát nào?

    • A.

      Kiểm soát nội tâm.

    • B.

      Kiểm soát bên ngoài không chính thức.

    • C.

      Kiểm soát bên ngoài chính thức.

    • D.

      Sai lệch xã hội.

  14. Q 14.

    Nhận định nào phản ánh đúng nhất về bản chất tương đối của thiết chế xã hội?

    • A.

      Mọi thiết chế đều tồn tại bất biến và độc lập hoàn toàn với biến đổi xã hội.

    • B.

      Thiết chế vừa có tính khách quan, phổ quát và độc lập tương đối, vừa mang tính giai cấp và chịu ảnh hưởng của điều kiện kinh tế–xã hội.

    • C.

      Thiết chế chỉ tồn tại sau khi xã hội đã hình thành phân chia giai cấp.

    • D.

      Thiết chế chỉ là tổ chức chính thức có cơ quan hành chính.

  15. Q 15.

    Một nhóm hình thành do những người tình cờ tự lập, thường xuyên gặp gỡ và chia sẻ sở thích, không có điều lệ chính thức nhưng có những quy ước và thủ lĩnh tự nhiên. Nhóm này thuộc loại nào?

    • A.

      Nhóm thứ cấp, chính thức.

    • B.

      Nhóm nhỏ, không chính thức.

    • C.

      Đám đông.

    • D.

      Tổ chức biệt lập.

  16. Q 16.

    Vì sao ngôn ngữ được xem là một thành tố quan trọng bậc nhất tạo nên bản sắc văn hóa của một dân tộc?

    • A.

      Vì ngôn ngữ chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin, không gắn với tư duy và giá trị.

    • B.

      Vì ngôn ngữ gắn chặt với kinh nghiệm, tập quán, truyền thống và cách tổ chức đời sống của cộng đồng.

    • C.

      Vì mọi nền văn hóa đều có cả ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết.

    • D.

      Vì ngôn ngữ quyết định trực tiếp mức độ phát triển kinh tế của xã hội.

  17. Q 17.

    Một người chuyển từ vị trí trung gian sang vị trí quản lý trong chính doanh nghiệp đang làm việc. Đây là di động xã hội theo chiều nào và thuộc loại nào?

    • A.

      Di động ngang, do nỗ lực bản thân.

    • B.

      Di động dọc, nội thế hệ, do cạnh tranh và nỗ lực cá nhân.

    • C.

      Di động liên thế hệ, do yếu tố gia đình.

    • D.

      Di động địa lý, do thay đổi nơi cư trú.

  18. Q 18.

    Trong các hình thức kiểm soát xã hội, sự khác biệt căn bản giữa kiểm soát chính thức và không chính thức nằm ở đâu?

    • A.

      Kiểm soát chính thức do thiết chế công lập thực hiện; kiểm soát không chính thức do các nhóm sơ cấp và cộng đồng thực hiện.

    • B.

      Kiểm soát chính thức chỉ nhằm trừng phạt, còn kiểm soát không chính thức chỉ nhằm khen thưởng.

    • C.

      Kiểm soát không chính thức luôn hiệu quả hơn kiểm soát chính thức.

    • D.

      Hai hình thức này hoạt động tách biệt, không có quan hệ tương hỗ.

  19. Q 19.

    Câu nào giải thích chính xác nhất mối quan hệ giữa bất bình đẳng xã hội và phân tầng xã hội?

    • A.

      Bất bình đẳng là nguyên nhân, phân tầng xã hội là kết quả.

    • B.

      Phân tầng xã hội là nguyên nhân, bất bình đẳng xã hội là kết quả.

    • C.

      Hai khái niệm đồng nghĩa hoàn toàn.

    • D.

      Phân tầng xã hội chỉ phản ánh khác biệt về thu nhập, không liên quan đến quyền lực và uy tín.

  20. Q 20.

    Một chính sách công nghiệp hóa nông nghiệp làm thay đổi cả cơ cấu kinh tế lẫn vai trò của phụ nữ và thanh niên trong địa địa phương. Theo khung biến đổi xã hội, cách phân tích nào toàn diện nhất?

    • A.

      Chỉ là biến đổi kinh tế vì công nghệ đã thay đổi quy trình sản xuất.

    • B.

      Chỉ là biến đổi văn hóa vì vai trò của phụ nữ và thanh niên được tái xác lập.

    • C.

      Là biến đổi văn hóa–xã hội vì kết hợp thay đổi về cấu trúc thiết chế, tổ chức xã hội và văn hóa.

    • D.

      Là biến cố xã hội riêng lẻ vì chỉ diễn ra trong thời gian ngắn tại một địa phương.

Answers and explanations are in mode.

Similar Xã hội học exams