Bài kiểm tra đánh giá: Tiến trình lịch sử của Tâm lý học

Tất cả đề
Tâm lý học đại cương

Bài kiểm tra đánh giá: Tiến trình lịch sử của Tâm lý học

20 câu
45 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Tâm lý học đại cương
Số câu
20 câu
Thời gian
45 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Theo Socrates và Plato, nguồn gốc của kiến thức được hình thành như thế nào?

    • A.

      Thông qua trải nghiệm thực tế từ môi trường

    • B.

      Bẩm sinh bên trong con người

    • C.

      Thông qua phương pháp thực nghiệm khoa học

    • D.

      Thông qua học tập và giao lưu xã hội

  2. Câu 2.

    Khái niệm 'tabula rasa' của John Locke (1632 – 1704) có nghĩa là:

    • A.

      Tâm trí con người tồn tại sau khi cơ thể chết

    • B.

      Tuyến tùng là trung tâm của não bộ

    • C.

      Con người sinh ra với tâm trí trống rỗng, kiến thức đến từ trải nghiệm

    • D.

      Kiến thức được quy định hoàn toàn bởi gen di truyền

  3. Câu 3.

    Theo René Descartes (1596 – 1650), tuyến tùng (pineal gland) được coi là gì?

    • A.

      Cơ quan kiểm soát nhịp thở và tuần hoàn máu

    • B.

      Trung tâm của não bộ – nơi trú ngụ của linh hồn, nơi hình thành suy nghĩ

    • C.

      Nơi lưu trữ toàn bộ ký ức dài hạn

    • D.

      Cơ quan điều phối vận động tự ý của cơ thể

  4. Câu 4.

    Năm 1879, Wilhelm Wundt đã đánh dấu cột mốc khai sinh ngành Tâm lý học khoa học bằng việc:

    • A.

      Thành lập phòng khám tâm lý trị liệu đầu tiên trên thế giới

    • B.

      Thiết lập phòng nghiên cứu thực nghiệm các hiện tượng tâm lý đầu tiên tại Đức

    • C.

      Xây dựng lý thuyết phân tâm học nổi tiếng

    • D.

      Khởi xướng trường phái hành vi (Behaviorism)

  5. Câu 5.

    Phương pháp nghiên cứu chính được Edward Titchener sử dụng trong Thuyết Cấu trúc (Structuralism) là gì?

    • A.

      Quan sát hành vi trực tiếp có thể đo lường

    • B.

      Nội quan (introspection)

    • C.

      Chụp hình ảnh não bằng kỹ thuật hiện đại

    • D.

      Nghiên cứu tình huống (case study)

  6. Câu 6.

    William James – người sáng lập Thuyết Chức năng (Functionalism) – tập trung nghiên cứu điều gì?

    • A.

      Cấu trúc tạo nên tâm trí

    • B.

      Chức năng của tâm trí – những gì tâm trí làm để giúp con người thích nghi

    • C.

      Các xung đột vô thức và bản năng bị dồn nén

    • D.

      Hóa học của các tế bào thần kinh

  7. Câu 7.

    Quan điểm cốt lõi của Tâm lý học Gestalt (Wertheimer, Kohler, Koffka) là gì?

    • A.

      Các yếu tố tâm trí cần được phân tích riêng lẻ và độc lập

    • B.

      Sự vật/hiện tượng phải được cảm nhận như một tổng thể; chính sự tổ chức, sắp xếp các nhân tố mới quan trọng

    • C.

      Hành vi được hình thành thông qua điều kiện hóa kinh nghiệm

    • D.

      Tâm trí được chia thành ý thức và vô thức theo tỉ lệ cố định

  8. Câu 8.

    Theo mô hình tâm trí của Sigmund Freud, phần vô thức (unconscious) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

    • A.

      15%

    • B.

      50%

    • C.

      85%

    • D.

      100%

  9. Câu 9.

    Thí nghiệm bé Albert (Little Albert, 1920) – một thí nghiệm nổi tiếng về tác nhân kích thích và phản ứng – được thực hiện bởi:

    • A.

      B.F. Skinner

    • B.

      John B. Watson và Rosalie Rayner

    • C.

      Ivan Pavlov

    • D.

      Albert Bandura

  10. Câu 10.

    Theo Lý thuyết Điều kiện hóa thao tác (operant conditioning) của B.F. Skinner:

    • A.

      Hành vi được thúc đẩy bởi các xung lực vô thức mãnh liệt

    • B.

      Hành vi được củng cố bởi kích thích tích cực hoặc bị hủy bỏ bởi kích thích tiêu cực

    • C.

      Hành vi hoàn toàn bẩm sinh và không thể thay đổi

    • D.

      Hành vi bị quy định bởi yếu tố văn hóa – xã hội

  11. Câu 11.

    Đỉnh của Tháp nhu cầu (Hierarchy of Needs) do Abraham Maslow đề xuất là:

    • A.

      Nhu cầu sinh lý (ăn, uống, ngủ)

    • B.

      Nhu cầu an toàn

    • C.

      Nhu cầu được yêu thương và thuộc về

    • D.

      Nhu cầu tự thể hiện bản thân (self-actualization)

  12. Câu 12.

    Theo Carl Rogers, sự phát triển tâm lý và sức khỏe của cá nhân được thúc đẩy bởi:

    • A.

      Các xung đột vô thức từ thời thơ ấu

    • B.

      Sự củng cố hành vi từ môi trường

    • C.

      Sự quan tâm tích cực (positive regard) từ những người xung quanh

    • D.

      Cấu trúc và hoạt động sinh hóa của não bộ

  13. Câu 13.

    Theo L.X. Vygotsky và A.N. Leontiev (Quan điểm Hoạt động – Tâm lý học Mác-xít), tâm lý được hiểu là:

    • A.

      Sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ não người thông qua hoạt động, mang bản chất xã hội

    • B.

      Được quyết định hoàn toàn bởi các xung lực vô thức

    • C.

      Dựa trên hành vi quan sát được và điều kiện hóa

    • D.

      Chịu ảnh hưởng duy nhất từ gen di truyền

  14. Câu 14.

    Quan điểm Nhận thức (Cognitive Psychology) tập trung nghiên cứu điều gì?

    • A.

      Các quá trình vô thức và ham muốn bị cấm đoán

    • B.

      Hành vi quan sát được và đáp ứng có điều kiện

    • C.

      Hoạt động của bộ não và cách thức xử lý thông tin từ môi trường

    • D.

      Các ảnh hưởng văn hóa lên hành vi con người

  15. Câu 15.

    Quan điểm Sinh học (Biological Perspective) tìm kiếm nguyên nhân hành vi trong:

    • A.

      Lịch sử học tập và củng cố trong quá khứ

    • B.

      Bối cảnh văn hóa và mối quan hệ xã hội

    • C.

      Suy nghĩ có ý thức và quá trình xử lý thông tin

    • D.

      Chức năng của gen, bộ não, hệ thần kinh và hệ thống nội tiết

  16. Câu 16.

    Một nhà nghiên cứu muốn tìm hiểu sự khác biệt về cách diễn tả cảm xúc giữa người Việt Nam và người Nhật Bản. Quan điểm tâm lý học nào phù hợp nhất để thực hiện nghiên cứu này?

    • A.

      Phân tâm học (Psychoanalytic)

    • B.

      Nhận thức (Cognitive)

    • C.

      Văn hóa – Xã hội (Socio-cultural)

    • D.

      Sinh học (Biological)

  17. Câu 17.

    Hãy liệt kê ba nhà sáng lập chính của Tâm lý học Gestalt được đề cập trong tài liệu, kèm năm sinh – năm mất (nếu có).

  18. Câu 18.

    Điền vào chỗ trống: Theo quan điểm của Vygotsky và Leontiev, tâm lý mang tính chủ thể và có bản chất ____ (được hình thành và phát triển trong hoạt động cũng như các mối quan hệ giao lưu xã hội).

  19. Câu 19.

    Hãy so sánh và đối chiếu quan điểm của John Locke (thuyết 'Tabula Rasa' – tấm bảng trắng) và Sigmund Freud (Phân tâm học) về nguồn gốc và bản chất tâm lý con người. Trong bài làm, cần phân tích rõ: (a) nguồn gốc của kiến thức và trải nghiệm theo mỗi quan điểm; (b) vai trò của vô thức đối với đời sống tâm lý; (c) ý nghĩa của mỗi quan điểm trong việc giải thích hành vi con người.

  20. Câu 20.

    Hãy lựa chọn HAI trong các quan điểm tâm lý học hiện đại dưới đây và trình bày: (i) nội dung cốt lõi của quan điểm được chọn; (ii) một ứng dụng thực tiễn cụ thể của quan điểm đó trong lĩnh vực giáo dục HOẶC trị liệu tâm lý. Các quan điểm: Quan điểm Hành vi, Quan điểm Nhân văn, Quan điểm Nhận thức, Quan điểm Sinh học.

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .