Đề kiểm tra Chương 6: Các quy luật cơ bản của tư duy
Exam info
- Subject
- Triết học
- Exam type
- University
- Questions
- 40
- Duration
- 90 min
- Answers
- ✓ With explanations
- School
- Đại học Cần Thơ (CTU)
Questions (40)
- Q 1.
Theo nội dung của quy luật đồng nhất, điều kiện để một tư tưởng có thể tồn tại là gì?
- A.
Nội dung của tư tưởng phải xác định chính xác các thuộc tính và các mối liên hệ của đối tượng được phản ánh.
- B.
Tư tưởng phải được diễn đạt bằng những từ ngữ thông dụng nhất.
- C.
Tư tưởng phải xuất phát từ cảm xúc chủ quan của người suy nghĩ.
- D.
Mọi tư tưởng đều thiếu tính xác định và chỉ có giá trị khi được lặp lại nhiều lần.
- A.
- Q 2.
Công thức được dùng để mô hình hóa điều gì?
- A.
Sự thay đổi của tư tưởng A theo từng hoàn cảnh.
- B.
Tính đồng nhất của một tư tưởng đã có nội dung xác định với chính nó.
- C.
Quan hệ đồng nhất giữa hai tư tưởng hoàn toàn khác nhau.
- D.
Tính chủ quan của mọi tư tưởng.
- A.
- Q 3.
Nếu nội dung của một tư tưởng không được quy định rành mạch về thuộc tính và quan hệ của đối tượng thì hậu quả là gì?
- A.
Tư tưởng vẫn tồn tại nhưng chỉ thiếu tính khách quan.
- B.
Tư tưởng trở thành chân lý chỉ vì được nhiều người sử dụng.
- C.
Không có một tư tưởng xác định; trong nghĩa đó có thể nói rằng không có tư tưởng.
- D.
Tư tưởng chỉ cần được diễn đạt bằng một câu hoàn chỉnh.
- A.
- Q 4.
Điều gì là cơ sở khách quan của quy luật đồng nhất?
- A.
Mọi sự vật và hiện tượng trong thế giới khách quan đều bất biến tuyệt đối.
- B.
Các sự vật và hiện tượng khách quan đều giống nhau về bản chất.
- C.
Tư tưởng của con người có quyền quyết định tính chất của sự vật khách quan.
- D.
Hiện thực có tính xác định vì các sự vật vừa liên hệ biện chứng với nhau, vừa giữ khác biệt và có tính ổn định tương đối về chất.
- A.
- Q 5.
Một sự vật vẫn là chính nó trong quá trình vận động, phát triển khi nào?
- A.
Chỉ khi sự vật hoàn toàn không thay đổi.
- B.
Khi chưa có sự thay đổi căn bản về chất.
- C.
Mỗi lần vận động đều làm xuất hiện một sự vật hoàn toàn mới.
- D.
Chỉ khi sự vật được con người đặt tên lại.
- A.
- Q 6.
Theo cơ sở khách quan của quy luật đồng nhất, các mặt đối lập trong kết cấu của sự vật có đặc điểm nào?
- A.
Có thể bị chia thành hai nửa độc lập hoàn toàn.
- B.
Chỉ liên hệ với nhau sau khi sự vật đã bị phân rã.
- C.
Phủ định lẫn nhau nhưng đồng thời tạo thành một thể thống nhất.
- D.
Có thể loại bỏ một mặt mà không ảnh hưởng đến sự vật.
- A.
- Q 7.
Yêu cầu “không được đánh tráo đối tượng của tư tưởng” đòi hỏi người suy luận phải làm gì?
- A.
Giữ đối tượng được xét ở đúng phẩm chất đã xác định, không xuyên tạc sang phẩm chất hay đối tượng khác.
- B.
Có thể thay thế khái niệm này bằng khái niệm khác nếu cách diễn đạt thuận lợi hơn.
- C.
Chuyển sang những đối tượng có nhiều thuộc tính chung với đối tượng ban đầu.
- D.
Không cần xác định rõ tiêu chí của đối tượng trong lúc lập luận.
- A.
- Q 8.
Yêu cầu “không được đánh tráo ngôn ngữ diễn đạt” có nội dung gì?
- A.
Phải xác định rõ khái niệm làm cơ sở và sử dụng mọi khái niệm theo đúng một ý nghĩa.
- B.
Có thể thay đổi ý nghĩa của khái niệm tùy theo lập luận thuận lợi.
- C.
Chỉ cần chú ý đến hình thức câu chữ, không cần xác định nghĩa của khái niệm.
- D.
Phải tránh sử dụng các khái niệm chuyên ngành trong mọi trường hợp.
- A.
- Q 9.
Nhận định nào sau đây thể hiện rõ nhất vi phạm yêu cầu không được đánh tráo ngôn ngữ diễn đạt?
- A.
“Bài hát này là nghệ thuật; nghệ thuật luôn cần cảm xúc; suy ra bài hát này cần cảm xúc.”
- B.
Khi khảo sát tam giác, người học chỉ sử dụng các thuộc tính xác định của tam giác.
- C.
Trước khi lập luận, người học xác định rõ các khái niệm sẽ được sử dụng.
- D.
Hai từ đồng nghĩa được dùng thay nhau để tránh lặp lại một khái niệm.
- A.
- Q 10.
Nhận thức đầy đủ về quy luật đồng nhất có ý nghĩa gì đối với tư duy?
- A.
Giúp tư tưởng trở nên mập mờ và không cụ thể hơn.
- B.
Bảo đảm mọi phán đoán đều có thể được chứng minh ngay lập tức.
- C.
Cho phép sử dụng cùng một từ với nhiều nghĩa trong cùng một lập luận.
- D.
Giúp tránh tính mập mờ, không cụ thể và không xác định trong tư tưởng.
- A.
- Q 11.
Nội dung cốt lõi của quy luật phi mâu thuẫn là gì?
- A.
Hai phán đoán khác nhau về cùng một đối tượng có thể cùng chân thật nếu cách diễn đạt khác nhau.
- B.
Hai phán đoán khẳng định và phủ định về cùng một đối tượng không thể đồng thời chân thật trong cùng thời gian, điều kiện và ý nghĩa.
- C.
Mọi phán đoán có nội dung khác nhau đều là mâu thuẫn với nhau.
- D.
Mọi mâu thuẫn chỉ tồn tại trong hiện thực khách quan, không tồn tại trong tư duy.
- A.
- Q 12.
Công thức nào sau đây diễn tả quy luật phi mâu thuẫn?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 13.
Công thức được đọc như thế nào?
- A.
A có thể vừa chân thật vừa giả dối trong cùng một thời gian.
- B.
A không thể được đánh giá chân thật hay giả dối.
- C.
A không thể vừa chân thật vừa giả dối trong cùng điều kiện.
- D.
A phải luôn luôn được coi là một phán đoán giả dối.
- A.
- Q 14.
Theo cơ sở khách quan của quy luật phi mâu thuẫn, một sự vật hoặc thuộc tính không thể đồng thời “có” và “không có” khi nào?
- A.
Chỉ khi xét cùng một đối tượng.
- B.
Chỉ khi xét trong cùng một thời gian.
- C.
Chỉ khi xét trong cùng một điều kiện.
- D.
Khi xét trong cùng một thời gian, cùng một điều kiện và cùng một quan hệ xác định.
- A.
- Q 15.
Cặp phán đoán nào sau đây là cặp phủ định nhau về cùng một đối tượng?
- A.
“Sông A là chi nhánh của sông B” và “Sông A không phải là chi nhánh của sông B”.
- B.
“Sông A là chi nhánh của sông B” và “Sông B là chi nhánh của sông A”.
- C.
“Sông A là chi nhánh của sông B” và “Sông A có dòng chảy”.
- D.
“Sông A là chi nhánh của sông B” và “Mọi sông đều có dòng chảy”.
- A.
- Q 16.
Trường hợp nào thể hiện mâu thuẫn trực tiếp trong tư duy?
- A.
“Mọi học sinh trong lớp đều chăm học” và “Không có học sinh nào trong lớp chăm học”, xét trong cùng thời gian và điều kiện.
- B.
“Mọi học sinh trong lớp đều chăm học” và “Bạn An là học sinh chăm học”.
- C.
“Một học sinh chăm học” và “Một học sinh không chăm học”.
- D.
“Có học sinh chăm học” và “Mọi học sinh chăm học”.
- A.
- Q 17.
Trường hợp nào là mâu thuẫn gián tiếp trong tư duy?
- A.
Khẳng định “Mọi sinh viên đều nộp bài”, rồi phủ định “Sinh viên An nộp bài” trong điều kiện An là một sinh viên.
- B.
Khẳng định “Lớp có học sinh”, rồi khẳng định “Học sinh trong lớp đều có tên”.
- C.
Khẳng định “Hà Nội là thủ đô”, rồi phủ định “Hà Nội có nhà thờ”.
- D.
Khẳng định “Sông A chảy về phía B”, rồi phủ định “Sông B có dòng chảy”.
- A.
- Q 18.
Hành động nào vi phạm yêu cầu không đồng thời khẳng định cho đối tượng hai điều loại trừ nhau?
- A.
Gán đồng thời cho cùng một vật ở cùng điều kiện hai tính chất loại trừ nhau theo phẩm chất đang xét.
- B.
Khảo sát các phẩm chất khác nhau của cùng một đối tượng.
- C.
So sánh đặc điểm của hai đối tượng khác nhau.
- D.
Xác định rõ nghĩa của các khái niệm dùng trong lập luận.
- A.
- Q 19.
Mâu thuẫn khách quan và mâu thuẫn logic khác nhau như thế nào?
- A.
Mâu thuẫn khách quan là lỗi trong tư duy, còn mâu thuẫn logic là đặc điểm bình thường của sự vật.
- B.
Mâu thuẫn khách quan phải được loại bỏ khỏi sự vật, còn mâu thuẫn logic cần được giữ lại.
- C.
Cả hai loại mâu thuẫn đều làm cho tư duy mất tính xác định.
- D.
Mâu thuẫn khách quan vốn có trong sự vật và phải được nghiên cứu; mâu thuẫn logic nằm trong suy nghĩ và làm suy nghĩ rối loạn.
- A.
- Q 20.
Ý nghĩa trực tiếp của việc tôn trọng quy luật phi mâu thuẫn là gì?
- A.
Bảo đảm điều kiện cần thiết cho nhận thức chân lý và tránh làm tư duy rối loạn.
- B.
Cho phép mọi phán đoán đều có hai kết luận đối lập cùng lúc.
- C.
Bảo đảm mọi ý tưởng cá nhân đều trở thành chân lý.
- D.
Chỉ có tác dụng đối với các mâu thuẫn tồn tại trong hiện thực khách quan.
- A.
- Q 21.
Theo nội dung quy luật gạt bỏ cái thứ ba, hai phán đoán mâu thuẫn nhau có đặc điểm gì?
- A.
Một phán đoán chân thật, một phán đoán giả dối và không có trường hợp thứ ba.
- B.
Cả hai phán đoán đều có thể chân thật nếu chúng được trình bày khác nhau.
- C.
Cả hai phán đoán đều không thể được đánh giá vì luôn có khả năng thứ ba.
- D.
Phải chọn một phán đoán thứ ba làm phương án trung gian.
- A.
- Q 22.
Công thức nào thể hiện quy luật gạt bỏ cái thứ ba?
- A.
- B.
- C.
- D.
- A.
- Q 23.
Cách hiểu đúng nội dung của công thức là gì?
- A.
A và phủ định của A có thể đồng thời chân thật.
- B.
Giữa A và phủ định của A có một phán đoán chân thật, một phán đoán giả dối; không có phương án thứ ba.
- C.
A và phủ định của A đều phải được xem là chưa biết.
- D.
Chỉ phủ định của A có thể chân thật, còn A luôn giả dối.
- A.
- Q 24.
Cơ sở khách quan của quy luật gạt bỏ cái thứ ba là gì?
- A.
Mọi sự vật có thể vừa tồn tại vừa không tồn tại trong cùng một thời gian.
- B.
Trong cùng thời gian và điều kiện, một sự vật hoặc thuộc tính hoặc tồn tại hoặc không tồn tại, hoặc có hoặc không có.
- C.
Hiện thực không có tính ổn định nên mọi phán đoán đều mơ hồ.
- D.
Việc chọn phán đoán chân thật hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí chủ quan.
- A.
- Q 25.
Yêu cầu thứ nhất của quy luật gạt bỏ cái thứ ba là gì?
- A.
Xác định phán đoán nào chân thật và phán đoán nào giả dối trong cặp mâu thuẫn về cùng đối tượng, cùng phẩm chất.
- B.
Chấp nhận cả hai phán đoán nếu cả hai đều có vẻ hợp lý.
- C.
Bổ sung một phán đoán trung gian để tránh phải chọn A hoặc phủ định của A.
- D.
Không cần xác định nghĩa của các khái niệm nếu hai phán đoán viết bằng cùng một từ.
- A.
- Q 26.
Yêu cầu thứ hai của quy luật gạt bỏ cái thứ ba là gì?
- A.
Phải định nghĩa các khái niệm chính theo nghĩa phổ biến nhất.
- B.
Phải tránh dùng các khái niệm chính trong cặp phán đoán.
- C.
Phải định nghĩa nội dung các khái niệm chính trong cặp phán đoán mâu thuẫn.
- D.
Phải thay đổi đối tượng để hai phán đoán trở nên khác nhau.
- A.
- Q 27.
Đối với cặp phán đoán “Cửa phòng đang mở” và “Cửa phòng không mở”, cách thực hiện đúng quy luật gạt bỏ cái thứ ba là gì?
- A.
Chọn phán đoán thuận với kết luận cần chứng minh.
- B.
Xét trong cùng thời điểm và điều kiện, xác định một phán đoán chân thật, một phán đoán giả dối, không chấp nhận cả hai hoặc cả hai đều không.
- C.
Coi cả hai phán đoán đều đúng vì cửa có thể vừa mở vừa không mở.
- D.
Không đánh giá phán đoán nào cho đến khi xuất hiện thêm một khả năng trung gian.
- A.
- Q 28.
Mối liên hệ giữa quy luật gạt bỏ cái thứ ba và các yêu cầu của tư duy đúng đắn là gì?
- A.
Quy luật này thay thế hoàn toàn yêu cầu chứng minh tư tưởng.
- B.
Quy luật này cho phép xác định đồng thời ba khả năng về cùng một phẩm chất.
- C.
Quy luật này làm suy yếu yêu cầu không mâu thuẫn của tư duy.
- D.
Quy luật này làm rõ hơn yêu cầu về tính xác định, không mâu thuẫn, liên tục và nhất quán của tư duy.
- A.
- Q 29.
Khác biệt cơ bản giữa quy luật phi mâu thuẫn và quy luật gạt bỏ cái thứ ba là gì?
- A.
Quy luật phi mâu thuẫn cấm A và phủ định của A cùng chân thật; quy luật gạt bỏ cái thứ ba loại trừ một phương án thứ ba.
- B.
Hai quy luật đều quy định phải có một phán đoán chân thật và một phán đoán giả dối.
- C.
Quy luật phi mâu thuẫn cho phép cả hai phán đoán cùng chân thật nếu chúng có cùng chủ thể.
- D.
Quy luật gạt bỏ cái thứ ba yêu cầu chấp nhận một phán đoán trung gian.
- A.
- Q 30.
Ý nghĩa của quy luật gạt bỏ cái thứ ba được thể hiện đầy đủ nhất qua phát biểu nào?
- A.
Tư duy phải có tính quyết đoán và mọi phán đoán đều chắc chắn đúng.
- B.
Có thể bỏ qua việc nghiên cứu thực tiễn nếu đã chọn được một phương án.
- C.
Tư duy có tính quyết đoán, nhưng để bảo đảm tính chính xác vẫn cần nghiên cứu sâu sắc thực tiễn.
- D.
Mọi phán đoán chỉ cần có hình thức rõ ràng là đã đủ căn cứ.
- A.
- Q 31.
Theo quy luật lý do đầy đủ, một tư tưởng chỉ được coi là hoàn toàn đúng và tin cậy khi nào?
- A.
Khi phát biểu đó được nhiều người tin tưởng.
- B.
Khi nó đã được chứng minh và có đầy đủ các lý do làm căn cứ cho tính chân lý.
- C.
Khi nó có cùng nguyên nhân với một tư tưởng đã được chứng minh.
- D.
Khi người trình bày tỏ ra rất tin tưởng và có sức ảnh hưởng.
- A.
- Q 32.
Cơ sở khách quan của quy luật lý do đầy đủ là gì?
- A.
Một số hiện tượng có thể xuất hiện hoàn toàn vô căn cứ.
- B.
Chỉ những sự vật do con người tạo ra mới có nguyên nhân.
- C.
Các sự vật tồn tại độc lập, không có mối liên hệ tác động nào.
- D.
Sự xuất hiện và biến đổi của sự vật, hiện tượng luôn có nguyên nhân và căn cứ nhờ các mối liên hệ tác động khách quan.
- A.
- Q 33.
Có những loại lý do nào được dùng để chứng minh một luận điểm?
- A.
Lý do suy ra trực tiếp từ nguyên nhân và lý do logic.
- B.
Chỉ lý do do tình cảm cá nhân tạo ra.
- C.
Lý do trực tiếp, lý do gián tiếp, lý do tâm lý và lý do xã hội.
- D.
Không có loại lý do nào có thể bảo đảm tính căn cứ của tư duy.
- A.
- Q 34.
Lý do suy ra trực tiếp từ nguyên nhân có đặc điểm gì?
- A.
Lý do và nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.
- B.
Lý do là một phán đoán khác được dùng làm tiền đề.
- C.
Lý do của hiện tượng chính là nguyên nhân của hiện tượng ấy.
- D.
Lý do chỉ có giá trị khi được nhiều người đồng ý.
- A.
- Q 35.
Lý do logic được sử dụng như thế nào trong việc chứng minh một luận điểm?
- A.
Dựa vào các luận điểm khác đã được chứng minh là chân thực để làm tiền đề cho luận điểm cần chứng minh.
- B.
Dựa vào việc một luận điểm được nhiều người lặp lại nhiều lần.
- C.
Dựa vào cảm xúc mạnh mẽ của người đưa ra luận điểm.
- D.
Chỉ chọn một tiền đề mà không cần biết tiền đề ấy đã được chứng minh.
- A.
- Q 36.
Mã lập luận nào sau đây thể hiện rõ ràng lý do logic?
- A.
Cửa kính vỡ nên căn phòng trở nên lạnh.
- B.
Mọi hình vuông có bốn cạnh; hình H là hình vuông; suy ra hình H có bốn cạnh.
- C.
Hình H có bốn cạnh và bốn góc vuông.
- D.
Hình H được vẽ bằng bút chì.
- A.
- Q 37.
Lý do dùng để chứng minh một luận điểm là chân thực phải có đặc điểm nào?
- A.
Phải là những nhận xét có tính ấn tượng.
- B.
Phải được viết bằng ngôn ngữ thật đơn giản.
- C.
Phải là các mối liên hệ được người học tưởng tượng ra.
- D.
Phải là những mối liên hệ tất yếu của sự vật và hiện tượng.
- A.
- Q 38.
Vì sao trong khoa học và hoạt động hàng ngày không thể công nhận vô căn cứ một khẳng định?
- A.
Vì một khẳng định chỉ đáng tin khi có lý do và được chứng minh, giải thích đầy đủ.
- B.
Vì mọi khẳng định đều cần được viết theo một mẫu văn bản cố định.
- C.
Vì mọi khẳng định đều phải do cùng một người nêu ra.
- D.
Vì khẳng định vô căn cứ luôn có tính đúng đắn cao hơn.
- A.
- Q 39.
Việc tôn trọng quy luật lý do đầy đủ bảo đảm chất lượng của tư duy đúng đắn bằng cách nào?
- A.
Làm cho mọi tư tưởng trở nên giàu cảm xúc hơn.
- B.
Loại bỏ mọi khả năng kiểm tra lại một luận điểm.
- C.
Bảo đảm tính có thể chứng minh và tính có căn cứ của tư duy.
- D.
Bảo đảm mọi luận điểm được chấp nhận trong xã hội.
- A.
- Q 40.
Trong lập luận “Mọi chim đều có cánh; chim sơn ca là chim; suy ra chim sơn ca có cánh”, lý do logic đầy đủ đến từ đâu?
- A.
Chỉ từ việc người lập luận sử dụng thuật ngữ “chim sơn ca”.
- B.
Từ tiền đề “Mọi chim đều có cánh” đã được chứng minh, kết hợp với nhận thức đã xác lập chim sơn ca là chim.
- C.
Từ việc mọi đồ vật đều do con người tạo ra.
- D.
Chỉ từ cảm tính của người lập luận về chim sơn ca.
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Triết học exams
Bài kiểm tra Triết học: Khái lược, vấn đề cơ bản và triết học Mác - Lênin
20 Q
Đề kiểm tra nâng cao về phủ định của phủ định, mâu thuẫn và quan hệ giữa chất và lượng
50 Q
Bài kiểm tra đánh giá: Triết học Mác – Lênin (Chương trình Đại học)
25 Q
Bài kiểm tra đánh giá: Triết học (Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Phép biện chứng duy vật)
20 Q