Lịch sử Việt Nam University

Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam (1945 - nay): Việt Nam 1975-1985 và Công cuộc đổi mới

50 questions
50 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
50
Duration
50 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Ngày 25/4/1976, sự kiện nào đã diễn ra trên phạm vi cả nước Việt Nam?

    • A.

      Tổng tuyển cử bầu Quốc hội

    • B.

      Khai mạc kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa VI

    • C.

      Công bố Hiến pháp mới của nước Việt Nam thống nhất

    • D.

      Thành lập nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

  2. Q 2.

    Quốc hội khóa VI của nước Việt Nam thống nhất họp kỳ đầu tiên tại đâu và vào ngày nào?

    • A.

      Tại Hà Nội, ngày 24/6/1976

    • B.

      Tại Sài Gòn, ngày 24/6/1976

    • C.

      Tại Hà Nội, ngày 25/4/1976

    • D.

      Tại Sài Gòn, ngày 25/4/1976

  3. Q 3.

    Tên nước Việt Nam thống nhất do Quốc hội khóa VI quyết định đặt là gì?

    • A.

      Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

    • B.

      Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam

    • C.

      Việt Nam Cộng hòa

    • D.

      Nước Cộng hòa Nhân dân Việt Nam

  4. Q 4.

    Tại Tổng tuyển cử ngày 25/4/1976, bao nhiêu đại biểu đã trúng cử vào Quốc hội?

    • A.

      423 đại biểu

    • B.

      492 đại biểu

    • C.

      500 đại biểu

    • D.

      250 đại biểu

  5. Q 5.

    Tỉ lệ cử tri đi bầu trong Tổng tuyển cử ngày 25/4/1976 đạt bao nhiêu phần trăm?

    • A.

      95,5%

    • B.

      98,8%

    • C.

      100%

    • D.

      90,2%

  6. Q 6.

    Theo tài liệu, ý nghĩa quan trọng nhất của việc hoàn thành thống nhất đất nước về mặt Nhà nước (1976) là gì?

    • A.

      Đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn của chiến tranh

    • B.

      Tạo nên những điều kiện chính trị cơ bản để phát huy sức mạnh toàn diện của đất nước

    • C.

      Đảm bảo vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng

    • D.

      Mở rộng quan hệ ngoại giao với các nước XHCN

  7. Q 7.

    Theo tài liệu, tập đoàn Khơme đỏ ở Campuchia do ai cầm đầu?

    • A.

      Pôn Pốt và Lêng Xari

    • B.

      Pôn Pốt và Xơn Sen

    • C.

      Lêng Xari và Hun Sen

    • D.

      Pôn Pốt và Khieu Samphan

  8. Q 8.

    Từ tháng 5/1975, quân Pôn Pốt đã có những hành động xâm phạm lãnh thổ Việt Nam nào?

    • A.

      Đánh chiếm đảo Phú Quốc và đảo Thổ Chu

    • B.

      Tấn công trực tiếp vào Hà Nội

    • C.

      Đánh chiếm vùng biên giới phía Bắc Việt Nam

    • D.

      Tấn công vào Sài Gòn

  9. Q 9.

    Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam được chia thành mấy giai đoạn chính?

    • A.

      Hai giai đoạn

    • B.

      Ba giai đoạn

    • C.

      Bốn giai đoạn

    • D.

      Một giai đoạn duy nhất

  10. Q 10.

    Giai đoạn 1 của cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới Tây Nam diễn ra trong khoảng thời gian nào?

    • A.

      Từ 5/1975 đến 1/1978

    • B.

      Từ 4/1975 đến 1/1978

    • C.

      Từ 12/1975 đến 12/1978

    • D.

      Từ 1/1978 đến 1/1979

  11. Q 11.

    Kết quả quan trọng nhất của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam là gì?

    • A.

      Giành lại đảo Phú Quốc và đảo Thổ Chu

    • B.

      Lật đổ chế độ diệt chủng Pôn Pốt - Lêng Xari

    • C.

      Giành được toàn quyền kiểm soát Campuchia

    • D.

      Ký kết hiệp định hòa bình với Campuchia

  12. Q 12.

    Ngày 22/12/1978, quân Pôn Pốt đã mở cuộc tấn công quy mô lớn vào địa điểm nào?

    • A.

      An Giang

    • B.

      Tây Ninh

    • C.

      Hà Tiên

    • D.

      Kiên Giang

  13. Q 13.

    Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam có tính chất gì?

    • A.

      Xâm lược

    • B.

      Bành trướng lãnh thổ

    • C.

      Tự vệ chính nghĩa

    • D.

      Phòng thủ chiến lược chủ động

  14. Q 14.

    Tháng 1/1979, quân tình nguyện Việt Nam cùng quân dân Campuchia đã giải phóng được thủ đô nào?

    • A.

      Phnôm Pênh

    • B.

      Băng Cốc

    • C.

      Viêng Chăn

    • D.

      Naypyidaw

  15. Q 15.

    Ngày 17/2/1979, quân đội nước nào đã tấn công biên giới phía Bắc Việt Nam?

    • A.

      Trung Quốc

    • B.

      Mỹ

    • C.

      Lào

    • D.

      Campuchia

  16. Q 16.

    Quân đội Trung Quốc tấn công biên giới phía Bắc Việt Nam trên phạm vi từ đâu đến đâu?

    • A.

      Từ Móng Cái (Quảng Ninh) đến Phong Thổ (Lai Châu)

    • B.

      Từ Hà Nội đến Hải Phòng

    • C.

      Từ Lạng Sơn đến Cao Bằng

    • D.

      Từ Quảng Ninh đến Hà Giang

  17. Q 17.

    Trung Quốc tấn công biên giới phía Bắc Việt Nam năm 1979 nhằm mục đích gì?

    • A.

      Giành lại lãnh thổ cũ từ thời phong kiến

    • B.

      Thực hiện kế hoạch 'đánh nhanh, thắng nhanh', buộc Việt Nam rút quân khỏi Campuchia

    • C.

      Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

    • D.

      Phá hủy hoàn toàn nền kinh tế Việt Nam

  18. Q 18.

    Trận chiến đấu ác liệt tại biên giới phía Bắc diễn ra chủ yếu ở những tỉnh nào?

    • A.

      Quảng Ninh, Hà Giang, Lào Cai

    • B.

      Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai

    • C.

      Hà Giang, Tuyên Quang, Yên Bái

    • D.

      Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình

  19. Q 19.

    Vào ngày nào quân Trung Quốc buộc phải rút khỏi biên giới phía Bắc Việt Nam?

    • A.

      Ngày 18/3/1979

    • B.

      Ngày 17/2/1979

    • C.

      Ngày 1/1/1979

    • D.

      Ngày 30/4/1979

  20. Q 20.

    Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc (1979) đã khẳng định điều gì?

    • A.

      Sức mạnh quân sự vượt trội của Trung Quốc

    • B.

      Đường lối chính trị, quân sự đúng đắn và quyền tự vệ chính đáng của Việt Nam

    • C.

      Sự yếu kém của quân đội nhân dân Việt Nam

    • D.

      Khả năng liên minh quân sự với Trung Quốc

  21. Q 21.

    Kế hoạch nào của Trung Quốc đã bị thất bại trong cuộc tấn công biên giới phía Bắc Việt Nam?

    • A.

      'Đánh nhanh, thắng nhanh'

    • B.

      'Chiến tranh tổng lực'

    • C.

      'Bốn hiện đại hóa'

    • D.

      'Phản công chiến lược'

  22. Q 22.

    Theo tài liệu, chương trình 'bốn hiện đại hóa' mà Trung Quốc đang thực hiện bao gồm những lĩnh vực nào?

    • A.

      Nông nghiệp, công nghiệp, quân đội, khoa học - kỹ thuật

    • B.

      Giáo dục, y tế, kinh tế, văn hóa

    • C.

      Nông nghiệp, công nghiệp, giáo dục, y tế

    • D.

      Quân đội, khoa học, giáo dục, nông nghiệp

  23. Q 23.

    Việt Nam có chủ quyền đối với những quần đảo nào trên Biển Đông?

    • A.

      Hoàng Sa và Trường Sa

    • B.

      Hoàng Sa, Trường Sa và Côn Đảo

    • C.

      Trường Sa và Phú Quốc

    • D.

      Hoàng Sa và Côn Đảo

  24. Q 24.

    Ngày 12/5/1977, Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam đã ra văn bản pháp lý nào về biển đảo?

    • A.

      Tuyên bố về lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam

    • B.

      Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển

    • C.

      Hiệp định về phân định vùng biển với các nước

    • D.

      Nghị định về thành lập huyện đảo

  25. Q 25.

    Năm 1994, Việt Nam là quốc gia thứ mấy phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển (1982)?

    • A.

      63

    • B.

      50

    • C.

      100

    • D.

      75

  26. Q 26.

    Huyện đảo Trường Sa được thành lập năm nào và trực thuộc tỉnh nào?

    • A.

      Năm 1975, trực thuộc tỉnh Khánh Hòa

    • B.

      Năm 1982, trực thuộc tỉnh Đồng Nai (nay thuộc tỉnh Khánh Hòa)

    • C.

      Năm 1990, trực thuộc tỉnh Phú Yên

    • D.

      Năm 2000, trực thuộc tỉnh Ninh Thuận

  27. Q 27.

    Năm 2007, Chính phủ Việt Nam quyết định thành lập những đơn vị hành chính nào trên quần đảo Trường Sa?

    • A.

      Thị trấn Trường Sa và xã đảo Song Tử Tây, Sinh Tồn

    • B.

      Thị trấn Trường Sa và xã đảo Nam Yết, Sinh Tồn

    • C.

      Thị trấn Trường Sa và xã đảo Song Tử Đông, Sinh Tồn

    • D.

      Thị trấn Trường Sa và xã đảo Trường Sa, Sinh Tồn

  28. Q 28.

    Năm 1988, Trung Quốc đã đưa quân đánh chiếm trái phép những đảo nào thuộc quần đảo Trường Sa của Việt Nam?

    • A.

      Hoàng Sa và Trường Sa

    • B.

      Gạc Ma, Cô Lin, Len Đao

    • C.

      Phú Quốc và Thổ Chu

    • D.

      Bạch Long Vĩ và Cát Bà

  29. Q 29.

    Trong trận chiến đấu bảo vệ đảo Gạc Ma năm 1988, có bao nhiêu chiến sĩ hải quân Việt Nam đã hy sinh?

    • A.

      32 chiến sĩ

    • B.

      64 chiến sĩ

    • C.

      100 chiến sĩ

    • D.

      50 chiến sĩ

  30. Q 30.

    Năm 2012, Trung Quốc đã có hành động gì xâm phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam?

    • A.

      Đánh chiếm đảo Gạc Ma

    • B.

      Đưa giàn khoan Hải Dương-981 vào vùng biển Việt Nam

    • C.

      Lập thành phố Tam Sa bao gồm Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam

    • D.

      Tuyên bố vùng đặc quyền kinh tế riêng trên Biển Đông

  31. Q 31.

    Năm 2014, Trung Quốc đã đưa giàn khoan nào vào vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam?

    • A.

      Hải Dương-981

    • B.

      Hải Dương-982

    • C.

      Dầu khí Việt Nam

    • D.

      Tam Sa

  32. Q 32.

    Tuyên bố ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được ký kết vào năm nào?

    • A.

      2000

    • B.

      2002

    • C.

      2004

    • D.

      2006

  33. Q 33.

    Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào thời gian nào?

    • A.

      Tháng 6/1986

    • B.

      Tháng 12/1986

    • C.

      Tháng 6/1991

    • D.

      Tháng 12/1991

  34. Q 34.

    Sự kiện nào được coi là mốc quan trọng đánh dấu bước chuyển đất nước sang thời kì đổi mới?

    • A.

      Đại hội III (1960)

    • B.

      Đại hội IV (1976)

    • C.

      Đại hội VI (12/1986)

    • D.

      Đại hội VII (1991)

  35. Q 35.

    Theo tài liệu, một trong những nguyên nhân cơ bản của những khó khăn, yếu kém của Việt Nam trước đổi mới là gì?

    • A.

      Thiếu nguồn lực tài chính quốc tế

    • B.

      Sai lầm nghiêm trọng kéo dài về chủ trương, chính sách lớn, sai lầm về chỉ đạo chiến lược và tổ chức thực hiện

    • C.

      Sự phá hoại của các thế lực bên ngoài

    • D.

      Khí hậu và thiên tai

  36. Q 36.

    Tình trạng lạm phát của Việt Nam trước đổi mới đã lên tới mức nào?

    • A.

      Lạm phát cao

    • B.

      Lạm phát phi mã

    • C.

      Lạm phát ổn định

    • D.

      Lạm phát nhẹ

  37. Q 37.

    Cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc bắt đầu từ năm nào và đạt kết quả như thế nào?

    • A.

      Từ năm 1978, đang thất bại

    • B.

      Từ năm 1978, đang thành công và bước đầu đạt nhiều thành tựu

    • C.

      Từ năm 1986, đang thất bại

    • D.

      Từ năm 1986, đang thành công

  38. Q 38.

    Theo quan điểm của Đảng, đổi mới đất nước đi lên CNXH là làm cho mục tiêu CNXH được thực hiện có hiệu quả bằng:

    • A.

      Những mô hình kinh tế mới

    • B.

      Những quan điểm đúng đắn về CNXH, những hình thức, bước đi và biện pháp thích hợp

    • C.

      Những phương pháp cách mạng hoàn toàn mới

    • D.

      Những kinh nghiệm hoàn toàn từ các nước phương Tây

  39. Q 39.

    Theo quan điểm đổi mới, trọng tâm của công cuộc đổi mới là gì?

    • A.

      Đổi mới chính trị

    • B.

      Đổi mới văn hóa

    • C.

      Đổi mới kinh tế

    • D.

      Đổi mới tư tưởng

  40. Q 40.

    Trong giai đoạn 1986-1995, Việt Nam đã chuyển đổi từ cơ chế kinh tế nào sang cơ chế nào?

    • A.

      Từ kinh tế thị trường sang kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    • B.

      Từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước

    • C.

      Từ kinh tế tư bản sang kinh tế XHCN

    • D.

      Từ kinh tế hỗn hợp sang kinh tế tập trung

  41. Q 41.

    Ba chương trình kinh tế lớn trong giai đoạn đổi mới 1986-1995 bao gồm những chương trình nào?

    • A.

      Lương thực - Thực phẩm, Hàng tiêu dùng, Hàng xuất khẩu

    • B.

      Nông nghiệp, Công nghiệp, Dịch vụ

    • C.

      Giáo dục, Y tế, Văn hóa

    • D.

      Đầu tư trong nước, Đầu tư nước ngoài, Viện trợ

  42. Q 42.

    Từ Đại hội VII (6/1991), Việt Nam chủ trương điều gì trong quan hệ kinh tế quốc tế?

    • A.

      Đóng cửa, tự cung tự cấp

    • B.

      Hội nhập kinh tế quốc tế

    • C.

      Liên minh quân sự với các nước XHCN

    • D.

      Cô lập ngoại giao để bảo vệ CNXH

  43. Q 43.

    Đại hội nào đã chủ trương đưa đất nước chuyển sang thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

    • A.

      Đại hội VI (1986)

    • B.

      Đại hội VII (1991)

    • C.

      Đại hội VIII (1996)

    • D.

      Đại hội IX (2001)

  44. Q 44.

    Đại hội IX (2001) đã xác định mô hình kinh tế tổng quát của thời kỳ quá độ lên CNXH ở Việt Nam là gì?

    • A.

      Kinh tế kế hoạch hóa tập trung

    • B.

      Kinh tế thị trường tự do

    • C.

      Kinh tế thị trường định hướng XHCN

    • D.

      Kinh tế tự cung tự cấp

  45. Q 45.

    Theo đường lối đổi mới, Việt Nam xây dựng nền kinh tế với bao nhiêu thành phần kinh tế chủ yếu?

    • A.

      2 thành phần

    • B.

      3 thành phần

    • C.

      5 thành phần

    • D.

      7 thành phần

  46. Q 46.

    Năm 2008, Việt Nam đã ra khỏi nhóm nước nào?

    • A.

      Nhóm nước đang phát triển

    • B.

      Nhóm nước có thu nhập trung bình

    • C.

      Nhóm nước có thu nhập thấp

    • D.

      Nhóm nước công nghiệp phát triển

  47. Q 47.

    Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong những năm đổi mới trung bình đạt bao nhiêu phần trăm mỗi năm?

    • A.

      3%

    • B.

      5%

    • C.

      7%

    • D.

      10%

  48. Q 48.

    Tính đến năm 2023, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với bao nhiêu quốc gia thành viên Liên hợp quốc?

    • A.

      150/193 quốc gia

    • B.

      189/193 quốc gia

    • C.

      180/193 quốc gia

    • D.

      100/193 quốc gia

  49. Q 49.

    Theo tài liệu, Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở khu vực nào áp dụng chuẩn nghèo đa chiều?

    • A.

      Đông Nam Á

    • B.

      Châu Á

    • C.

      Thế giới

    • D.

      Châu Á - Thái Bình Dương

  50. Q 50.

    Theo tài liệu, bài học kinh nghiệm quan trọng hàng đầu của công cuộc đổi mới là gì?

    • A.

      Tăng cường liên minh quân sự với các nước XHCN

    • B.

      Kiên trì mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

    • C.

      Cô lập với thế giới bên ngoài để giữ vững CNXH

    • D.

      Chỉ tập trung phát triển kinh tế, bỏ qua các lĩnh vực khác

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams