Lịch sử Việt Nam University

Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam - Từ nguồn gốc đến 1858 (tiếp)

50 questions
50 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
50
Duration
50 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Năm 1407, sau khi chiếm được Đông Đô, nhà Minh đã đổi nước ta thành đơn vị hành chính nào?

    • A.

      Quận Giao Chỉ

    • B.

      Phủ Giao Châu

    • C.

      Đạo Giao Chỉ

    • D.

      Trấn Giao Chỉ

  2. Q 2.

    Đứng đầu quận Giao Chỉ của nhà Minh gồm 3 ti. Ti nào phụ trách về quân chính?

    • A.

      Thừa tuyên bố chính sứ ti

    • B.

      Đô chỉ huy sứ ti

    • C.

      Đề hình án sát sứ ti

    • D.

      Hộ bộ sứ ti

  3. Q 3.

    Mưu đồ lớn nhất của nhà Minh trong công cuộc đô hộ nước ta là gì?

    • A.

      Vơ vét tài nguyên

    • B.

      Đồng hóa dân tộc ta

    • C.

      Xây dựng hệ thống quân sự

    • D.

      Chia cắt đất nước ta

  4. Q 4.

    Năm 1416, sự kiện nào đã đặt cơ sở cho sự hình thành lực lượng nòng cốt lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn?

    • A.

      Hội thề Lũng Nhai

    • B.

      Hội nghị Bình Than

    • C.

      Hội thề Đan Xá

    • D.

      Lễ lập đàn ở núi Bôn

  5. Q 5.

    Lam Sơn - nơi Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa có tên Nôm là gì?

    • A.

      Làng Mường

    • B.

      Làng Cham

    • C.

      Làng Mèo

    • D.

      Làng Thổ

  6. Q 6.

    Về địa thế, Lam Sơn có vị trí chiến lược như thế nào trong khởi nghĩa?

    • A.

      Nơi có nhiều cảng biển thuận lợi

    • B.

      Nơi giao tiếp giữa đồng bằng và miền núi

    • C.

      Nơi giáp ranh biên giới với Trung Quốc

    • D.

      Nơi có đảo và bán đảo tự nhiên

  7. Q 7.

    Hai lãnh tụ xuất sắc của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn là ai?

    • A.

      Lê Lợi và Nguyễn Trãi

    • B.

      Lê Lợi và Lê Lai

    • C.

      Nguyễn Trãi và Nguyễn Chích

    • D.

      Lê Lợi và Trần Nguyên Hãn

  8. Q 8.

    Nguyễn Trãi được tài liệu đánh giá như thế nào?

    • A.

      Chỉ là nhà thơ có tài

    • B.

      Người tài đức song toàn, có tri thức cao và thực tiễn

    • C.

      Người chỉ có tri thức lý thuyết

    • D.

      Người chỉ giỏi về ngoại giao

  9. Q 9.

    Đầu năm 1418, Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa, tự xưng là gì?

    • A.

      Bình Định Vương

    • B.

      Đại Nguyên Soái

    • C.

      Thiên Hạ Đại Tướng Quân

    • D.

      Nam Hải Đế Vương

  10. Q 10.

    Vì sao Lê Lợi chủ trương tạm hòa hoãn với địch trong hơn 1 năm (1423-1424)?

    • A.

      Để tiếp tục mở rộng chiếm đóng

    • B.

      Để lợi dụng khó khăn của nhà Minh, bảo toàn lực lượng, chuẩn bị thời cơ mới

    • C.

      Để chiêu mộ thêm quân

    • D.

      Để tránh mùa mưa bão

  11. Q 11.

    Theo kế hoạch của Nguyễn Chích, nghĩa quân Lam Sơn nhắm chiếm giữ vùng nào trước khi tiến ra Đông Đô?

    • A.

      Thanh Hóa

    • B.

      Nghệ An

    • C.

      Thuận Hóa

    • D.

      Hà Nội

  12. Q 12.

    Tháng 10-1424, nghĩa quân Lam Sơn đã tiến công thành nào đầu tiên ở Nghệ An?

    • A.

      Thành Nghệ An

    • B.

      Thành Trà Lân

    • C.

      Thành Diễn Châu

    • D.

      Thành Tây Đô

  13. Q 13.

    Gương chiến đấu hy sinh dũng cảm tiêu biểu trong giai đoạn đầu khởi nghĩa Lam Sơn là gì?

    • A.

      Lê Lai liều mình cứu Chúa

    • B.

      Nguyễn Trãi cứu Lê Lợi

    • C.

      Lương Thị Minh Nguyệt cứu nghĩa quân

    • D.

      Nguyễn Chích hy sinh ở ải Khả Lưu

  14. Q 14.

    Trận quyết chiến lớn nhất giữa nghĩa quân Lam Sơn và quân Minh để giải phóng hoàn toàn đất nước là gì?

    • A.

      Trận Tốt Động - Chúc Động

    • B.

      Trận Chi Lăng - Xương Giang

    • C.

      Trận Bô Cô

    • D.

      Trận Rạch Gầm - Xoài Mút

  15. Q 15.

    Chiến thuật 'tâm công' mà Lê Lợi - Nguyễn Trãi thực hiện nhằm mục đích gì?

    • A.

      Đánh vào lòng người, kết hợp đấu tranh ngoại giao, chính trị, binh vận với đấu tranh quân sự

    • B.

      Chỉ tập trung đánh vào các thành lũy

    • C.

      Đánh vào kho lương của địch

    • D.

      Phá hủy hệ thống đường giao thông của địch

  16. Q 16.

    Bình Ngô đại cáo được Nguyễn Trãi nhân danh ai soạn thảo?

    • A.

      Nhân danh nhà Trần

    • B.

      Nhân danh Lê Lợi

    • C.

      Nhân danh triều Hồ

    • D.

      Nhân danh các vua Lê

  17. Q 17.

    Bộ luật Hồng Đức được Vua Lê Thánh Tông cho biên soạn vào năm nào?

    • A.

      Năm 1466

    • B.

      Năm 1483

    • C.

      Năm 1471

    • D.

      Năm 1450

  18. Q 18.

    Bộ Luật Hồng Đức có bao nhiêu điều và bao nhiêu quyển?

    • A.

      722 điều, 6 quyển

    • B.

      500 điều, 5 quyển

    • C.

      800 điều, 7 quyển

    • D.

      398 điều, 7 chương

  19. Q 19.

    Lê Thánh Tông bỏ hết các cơ quan nào giữa vua và bộ phận thừa hành?

    • A.

      Lục bộ và Ngự sử đài

    • B.

      Thượng thư sảnh, Trung thư sảnh, Môn hạ sảnh, khu mật viện...

    • C.

      Hộ bộ và Lại bộ

    • D.

      Đô sát viện và Hàn lâm viện

  20. Q 20.

    Theo Lê Thánh Tông, tiêu chuẩn dùng người trọng tài là gì?

    • A.

      Thước đo học vấn

    • B.

      Quan hệ gia tộc

    • C.

      Của cải giàu có

    • D.

      Thành tích chiến đấu

  21. Q 21.

    Năm 1466, Lê Thánh Tông chia cả nước thành bao nhiêu đạo thừa tuyên?

    • A.

      10 đạo

    • B.

      11 đạo

    • C.

      12 đạo

    • D.

      13 đạo

  22. Q 22.

    Quân đội thời Lê sơ được chia thành mấy đạo?

    • A.

      3 đạo

    • B.

      5 đạo

    • C.

      7 đạo

    • D.

      12 đạo

  23. Q 23.

    Chế độ 'ngụ binh ư nông' thời Lê có đặc điểm gì?

    • A.

      Quân lính chuyên tập trận chiến không làm nông

    • B.

      Quân lính chia ruộng đất công ở làng mình và thay phiên về quê sản xuất

    • C.

      Quân lính do nông dân tự tuyển

    • D.

      Chỉ tuyển binh từ thành thị

  24. Q 24.

    Đơn vị tiền tệ thời Lê sơ được quy định như thế nào?

    • A.

      1 quan = 5 tiền, 1 tiền = 60 đồng

    • B.

      1 quan = 10 tiền, 1 tiền = 60 đồng

    • C.

      1 quan = 20 tiền, 1 tiền = 100 đồng

    • D.

      1 quan = 10 tiền, 1 tiền = 100 đồng

  25. Q 25.

    Cục Bách tác thời Lê sơ chuyên làm những việc gì?

    • A.

      Chỉ đúc tiền

    • B.

      Đúc tiền, chế tạo vũ khí, đóng thuyền, làm đồ dùng cho vua quan

    • C.

      Chỉ làm đồ dùng cho dân

    • D.

      Chỉ khai thác khoáng sản

  26. Q 26.

    Năm 1479, sử quan Ngô Sĩ Liên đã soạn bộ sử nào?

    • A.

      Đại Việt sử ký toàn thư

    • B.

      Đại Việt sử ký tục biên

    • C.

      Lam Sơn thực lục

    • D.

      Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục

  27. Q 27.

    Tác giả nào đã để lại tác phẩm 'Hí phường phả lục' về lịch sử nghệ thuật sân khấu?

    • A.

      Lương Thế Vinh

    • B.

      Nguyễn Trãi

    • C.

      Phan Phu Tiên

    • D.

      Đàm Văn Lễ

  28. Q 28.

    Về tôn giáo thời Lê sơ, tôn giáo nào chiếm địa vị độc tôn?

    • A.

      Phật giáo

    • B.

      Đạo giáo

    • C.

      Nho giáo

    • D.

      Thiên Chúa giáo

  29. Q 29.

    Năm 1527, sự kiện chính trị quan trọng nào đã xảy ra?

    • A.

      Lê Lợi lên ngôi Hoàng đế

    • B.

      Mạc Đăng Dung phế truất vua Lê lập triều Mạc

    • C.

      Khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ

    • D.

      Nguyễn Ánh lên ngôi Gia Long

  30. Q 30.

    Khẩu hiệu nào mà Nguyễn Kim đã sử dụng khi chống lại nhà Mạc?

    • A.

      Phù Lê diệt Mạc

    • B.

      Kháng chiến chống Mạc

    • C.

      Bình Mạc phù Lê

    • D.

      Phục quốc Lê triều

  31. Q 31.

    Chiến tranh Trịnh - Nguyễn (1627-1672) kết thúc với kết quả như thế nào?

    • A.

      Trịnh thắng, Nguyễn thua

    • B.

      Nguyễn thắng, Trịnh thua

    • C.

      Không phân thắng bại, lấy sông Gianh làm giới tuyến

    • D.

      Hai bên hòa giải thống nhất

  32. Q 32.

    Năm 1744, chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng vương, thành lập chính quyền gì?

    • A.

      Chính quyền thuộc địa

    • B.

      Chính quyền trung ương

    • C.

      Chính quyền các dinh

    • D.

      Chính quyền hương xã

  33. Q 33.

    Hai đô thị nổi tiếng ở Đàng Ngoài thời kỳ XVII-XVIII là gì?

    • A.

      Kẻ Chợ và Phố Hiến

    • B.

      Hà Nội và Sài Gòn

    • C.

      Phú Xuân và Hội An

    • D.

      Thăng Long và Huế

  34. Q 34.

    Hội An từ một chợ địa phương đã phát triển thành gì?

    • A.

      Kinh đô phong kiến

    • B.

      Thương cảng nổi tiếng Đàng Trong

    • C.

      Trung tâm văn hóa nghệ thuật

    • D.

      Khu công nghiệp

  35. Q 35.

    Tháng 6-1651, Công ty Đông Ấn cử đại diện đến Đàng Ngoài để làm gì?

    • A.

      Xâm lược Đàng Ngoài

    • B.

      Đặt lại quan hệ buôn bán

    • C.

      Truyền đạo Thiên Chúa

    • D.

      Thiết lập quan hệ ngoại giao

  36. Q 36.

    Đạo Thiên Chúa du nhập vào nước ta từ thời gian nào?

    • A.

      Từ thế kỷ XV

    • B.

      Từ thế kỷ XVI

    • C.

      Từ thế kỷ XVII

    • D.

      Từ thế kỷ XIX

  37. Q 37.

    Khoa thi đầu tiên của chúa Nguyễn diễn ra vào năm nào?

    • A.

      1660

    • B.

      1768

    • C.

      1629

    • D.

      1695

  38. Q 38.

    Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ vào năm nào?

    • A.

      Năm 1771

    • B.

      Năm 1773

    • C.

      Năm 1777

    • D.

      Năm 1786

  39. Q 39.

    Mục tiêu của phong trào Tây Sơn là gì?

    • A.

      Lấy của người giàu chia cho người nghèo

    • B.

      Thiết lập chế độ quân chủ

    • C.

      Khôi phục vương triều Lê

    • D.

      Đánh đuổi thực dân Pháp

  40. Q 40.

    Ba anh em lãnh đạo khởi nghĩa Tây Sơn là ai?

    • A.

      Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ

    • B.

      Nguyễn Ánh, Nguyễn Văn Thành, Nguyễn Tri Phương

    • C.

      Lê Lợi, Nguyễn Trãi, Nguyễn Chích

    • D.

      Trịnh Kiểm, Nguyễn Kim, Nguyễn Hoàng

  41. Q 41.

    Trận đánh nào sau đây là trận quyết chiến lớn nhất của nghĩa quân Tây Sơn chống quân Xiêm?

    • A.

      Trận Bạch Đằng

    • B.

      Trận Rạch Gầm - Xoài Mút

    • C.

      Trận Chi Lăng - Xương Giang

    • D.

      Trận Đống Đa

  42. Q 42.

    Ngày 22/12/1788 (tức 25/11 âm lịch), Bắc Bình Vương Nguyễn Huệ lập đàn ở núi nào để lên ngôi Hoàng Đế?

    • A.

      Núi Bôn (Ngự Bình)

    • B.

      Núi Lam Sơn

    • C.

      Núi Chí Linh

    • D.

      Núi Tam Điệp

  43. Q 43.

    Đại quân Quang Trung đã hội quân ở đâu vào ngày 20 tháng Chạp năm Mậu Thân?

    • A.

      Tam Điệp

    • B.

      Biện Sơn

    • C.

      Phú Xuân

    • D.

      Thăng Long

  44. Q 44.

    Nguyễn Ánh lên ngôi Hoàng đế vào đầu năm nào, lấy niên hiệu là gì?

    • A.

      Năm 1800, niên hiệu Quang Trung

    • B.

      Đầu năm 1802, niên hiệu Gia Long

    • C.

      Năm 1803, niên hiệu Minh Mạng

    • D.

      Năm 1805, niên hiệu Thiệu Trị

  45. Q 45.

    Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long) được ban hành vào năm nào?

    • A.

      Năm 1811

    • B.

      Năm 1815

    • C.

      Năm 1820

    • D.

      Năm 1831

  46. Q 46.

    Hoàng Việt luật lệ gồm bao nhiêu điều và chia làm mấy chương?

    • A.

      398 điều, 7 chương

    • B.

      722 điều, 6 quyển

    • C.

      500 điều, 7 chương

    • D.

      398 điều, 6 quyển

  47. Q 47.

    Năm Minh Mạng thứ 12 (1831), vua cho đổi các trấn từ Quảng Trị trở ra thành bao nhiêu tỉnh?

    • A.

      12 tỉnh

    • B.

      13 tỉnh

    • C.

      18 tỉnh

    • D.

      30 tỉnh

  48. Q 48.

    Hình thức khai hoang 'doanh điền' thời nhà Nguyễn là gì?

    • A.

      Chỉ do quan lại khai hoang

    • B.

      Sự kết hợp giữa triều đình và nhân dân, thực hiện di dân lập ấp mới

    • C.

      Chỉ do nông dân tự khai hoang

    • D.

      Chỉ do thương nhân đầu tư

  49. Q 49.

    Tác phẩm 'Truyện Kiều' - kiệt tác văn học nổi tiếng - là của ai?

    • A.

      Phạm Quy Thích

    • B.

      Trịnh Hoài Đức

    • C.

      Đại thi hào Nguyễn Du

    • D.

      Cao Bá Quát

  50. Q 50.

    Năm 1839, sự kiện khoa học kỹ thuật quan trọng nào đã diễn ra dưới triều Nguyễn?

    • A.

      Đóng thành công tàu máy hơi nước đầu tiên

    • B.

      Phát minh ra máy in

    • C.

      Phát minh ra đại bác

    • D.

      Phát minh ra máy cày

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams