Lịch sử Việt Nam University

Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam từ thế kỷ XV đến 1858

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Năm 1407, sau khi chiếm được Đông Đô, nhà Minh đã đổi nước ta thành đơn vị hành chính nào?

    • A.

      Quận Giao Chỉ

    • B.

      Phủ Giao Chỉ

    • C.

      Trấn Giao Chỉ

    • D.

      Đạo Giao Chỉ

  2. Q 2.

    Đứng đầu quận Giao Chỉ thời nhà Minh đô hộ gồm mấy ti?

    • A.

      Hai ti

    • B.

      Ba ti

    • C.

      Bốn ti

    • D.

      Năm ti

  3. Q 3.

    Khởi nghĩa Lam Sơn do ai khởi xướng và lãnh đạo?

    • A.

      Nguyễn Trãi và Nguyễn Công Trứ

    • B.

      Lê Lợi và Nguyễn Trãi

    • C.

      Lê Lai và Lê Lợi

    • D.

      Lê Lợi và Trần Nguyên Hãn

  4. Q 4.

    Hội thề Lũng Nhai diễn ra vào năm nào, có ý nghĩa gì?

    • A.

      Năm 1414, thể hiện tinh thần đoàn kết chống giặc

    • B.

      Năm 1416, đặt cơ sở cho lực lượng nòng cốt lãnh đạo khởi nghĩa

    • C.

      Năm 1418, đánh dấu sự bùng nổ khởi nghĩa

    • D.

      Năm 1423, mở đầu giai đoạn tạm hòa hoãn

  5. Q 5.

    Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động diễn ra vào thời gian nào và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Tháng 12/1427, đánh bại viện binh nhà Minh

    • B.

      Cuối năm 1426, đập tan âm mưu phản kích của Vương Thông

    • C.

      Tháng 10/1424, mở đầu giai đoạn tiến quân vào Nghệ An

    • D.

      Đầu năm 1418, đánh dấu sự bùng nổ khởi nghĩa

  6. Q 6.

    Bài Bình Ngô đại cáo được soạn thảo bởi ai và có ý nghĩa gì?

    • A.

      Lê Lợi soạn, nhằm kêu gọi nhân dân khởi nghĩa

    • B.

      Nguyễn Trãi soạn, là bản tuyên ngôn độc lập khẳng định chủ quyền dân tộc

    • C.

      Nguyễn Trãi soạn, nhằm chiêu hàng quân Minh

    • D.

      Lê Lợi và Nguyễn Trãi cùng soạn, để ghi nhớ chiến công

  7. Q 7.

    Vua Lê Thánh Tông đã thực hiện cải cách hành chính như thế nào ở trung ương?

    • A.

      Bỏ sáu bộ, thống nhất vào Thượng thư sảnh

    • B.

      Tách sáu bộ ra khỏi Thượng thư sảnh, lập thành sáu cơ quan riêng

    • C.

      Giữ nguyên mô hình thời Lý – Trần không thay đổi

    • D.

      Xóa bỏ hoàn toàn Thượng thư sảnh và Lục bộ

  8. Q 8.

    Bộ luật Hồng Đức được ban hành vào năm nào và có bao nhiêu điều?

    • A.

      Năm 1483, gồm 722 điều

    • B.

      Năm 1463, gồm 500 điều

    • C.

      Năm 1483, gồm 398 điều

    • D.

      Năm 1471, gồm 722 điều

  9. Q 9.

    Theo tài liệu, Bộ luật Hồng Đức có những đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Chỉ bảo vệ quyền lợi của vua chúa

    • B.

      Bảo vệ quyền lợi phong kiến, địa chủ, đề cao Nho giáo, bảo vệ phụ nữ và biên giới

    • C.

      Chỉ quy định về hình sự và dân sự

    • D.

      Sao chép hoàn toàn từ luật nhà Minh

  10. Q 10.

    Năm 1527, sự kiện chính trị nào quan trọng đã diễn ra ở Đại Việt?

    • A.

      Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa Lam Sơn

    • B.

      Mạc Đăng Dung phế truất vua Lê, lập triều Mạc

    • C.

      Trịnh Kiểm nắm quyền, mở đầu thời Lê Trung Hưng

    • D.

      Khởi nghĩa Tây Sơn bùng nổ

  11. Q 11.

    Chiến tranh Nam – Bắc triều diễn ra trong khoảng thời gian nào?

    • A.

      1533 – 1592

    • B.

      1545 – 1592

    • C.

      1627 – 1672

    • D.

      1771 – 1802

  12. Q 12.

    Sông Gianh được lấy làm giới tuyến phân chia đất nước vào thời kỳ nào?

    • A.

      Chiến tranh Nam – Bắc triều

    • B.

      Chiến tranh Trịnh – Nguyễn (1627 – 1672)

    • C.

      Khởi nghĩa Tây Sơn

    • D.

      Thời kỳ nhà Nguyễn

  13. Q 13.

    Thành thị nào nổi tiếng ở Đàng Ngoài thế kỷ XVII với 36 phố phường?

    • A.

      Phố Hiến

    • B.

      Hội An

    • C.

      Kẻ Chợ (Thăng Long)

    • D.

      Phú Xuân

  14. Q 14.

    Đạo Thiên Chúa du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ nào?

    • A.

      Thế kỷ XV

    • B.

      Thế kỷ XVI

    • C.

      Thế kỷ XVII

    • D.

      Thế kỷ XVIII

  15. Q 15.

    Cuộc kháng chiến chống quân Thanh của Nguyễn Huệ diễn ra vào năm nào?

    • A.

      Năm 1775

    • B.

      Năm 1785

    • C.

      Cuối năm 1788 đến đầu năm 1789

    • D.

      Năm 1801

  16. Q 16.

    Trận Rạch Gầm – Xoài Mút (1785) có ý nghĩa gì?

    • A.

      Đánh bại quân xâm lược nhà Minh

    • B.

      Đánh tan 5 vạn quân Xiêm xâm lược

    • C.

      Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn

    • D.

      Lật đổ chính quyền Lê – Trịnh

  17. Q 17.

    Nguyễn Ánh lên ngôi hoàng đế vào năm nào, lấy niên hiệu là gì?

    • A.

      Năm 1801, niên hiệu Gia Long

    • B.

      Đầu năm 1802, niên hiệu Gia Long

    • C.

      Năm 1803, niên hiệu Minh Mạng

    • D.

      Năm 1805, niên hiệu Gia Long

  18. Q 18.

    Cải cách hành chính của vua Minh Mạng (1831 – 1832) có nội dung gì nổi bật?

    • A.

      Bỏ chế độ tỉnh, khôi phục chế độ trấn

    • B.

      Đổi các trấn thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên, tập trung quyền lực vào trung ương

    • C.

      Phân chia cả nước thành 12 đạo thừa tuyên

    • D.

      Thiết lập chế độ thế tập của các Thổ ty

  19. Q 19.

    Bộ luật Hoàng Việt luật lệ (luật Gia Long) được ban hành vào năm nào, gồm bao nhiêu điều?

    • A.

      Năm 1802, gồm 500 điều

    • B.

      Năm 1811, gồm 398 điều

    • C.

      Năm 1815, gồm 398 điều

    • D.

      Năm 1832, gồm 398 điều

  20. Q 20.

    Tác phẩm văn học nào là kiệt tác của đại thi hào Nguyễn Du thời nhà Nguyễn?

    • A.

      Đại Việt sử ký toàn thư

    • B.

      Truyện Kiều

    • C.

      Bình Ngô đại cáo

    • D.

      Lịch triều hiến chương loại chí

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams