Lịch sử Việt Nam University

Đề kiểm tra Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến thế kỷ XIV

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Dấu tích răng người nguyên thủy được tìm thấy ở hang Thẩm Khuyên, Thẩm Hai (Lạng Sơn) có niên đại khoảng bao nhiêu năm?

    • A.

      Khoảng 10 vạn năm

    • B.

      Khoảng 30 vạn năm

    • C.

      Khoảng 50 vạn năm

    • D.

      Khoảng 5 vạn năm

  2. Q 2.

    Di chỉ Núi Đọ (Thanh Hóa) nổi bật với đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Là nơi phát hiện nhiều công cụ bằng đồng đầu tiên

    • B.

      Là di chỉ xưởng chế tác công cụ đá thuộc sơ kỳ đồ đá cũ

    • C.

      Là nơi phát hiện trống đồng Đông Sơn đầu tiên

    • D.

      Là kinh đô của nhà nước Văn Lang

  3. Q 3.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng về bầy người nguyên thủy ở Việt Nam?

    • A.

      Sống dựa vào hang đá, lùm cây, tìm kiếm thức ăn bằng hái lượm và săn bắt

    • B.

      Có quan hệ xã hội, có người đứng đầu, biết dùng lửa

    • C.

      Đã có tiếng nói, ngôn ngữ phát triển hoàn chỉnh

    • D.

      Chưa có nơi cư trú ổn định

  4. Q 4.

    Văn hóa Sơn Vi được đánh giá là có ý nghĩa gì trong tiến trình phát triển xã hội nguyên thủy?

    • A.

      Đánh dấu sự ra đời của kỹ thuật luyện kim đầu tiên

    • B.

      Người tối cổ từ cuộc sống bầy đàn tiến hóa thành người tinh khôn với tổ chức công xã thị tộc

    • C.

      Là thời kỳ đỉnh cao của nghề đúc đồng

    • D.

      Đánh dấu sự ra đời của nhà nước đầu tiên

  5. Q 5.

    Văn hóa Bắc Sơn nổi tiếng với loại công cụ nào?

    • A.

      Rìu mài lưỡi (rìu tứ giác mài lưỡi)

    • B.

      Công cụ bằng đồng

    • C.

      Đồ gốm vẽ màu

    • D.

      Trống đồng

  6. Q 6.

    Văn hóa Phùng Nguyên có ý nghĩa lịch sử đặc biệt nào?

    • A.

      Là nền văn hóa đầu tiên mở đầu cho thời đại kim khí ở nước ta

    • B.

      Là nền văn hóa đỉnh cao của thời đại đồ đá cũ

    • C.

      Là nơi ra đời trống đồng Đông Sơn

    • D.

      Là nền văn hóa đánh dấu sự ra đời của chữ viết

  7. Q 7.

    Ở giai đoạn văn hóa Gò Mun, công cụ bằng đồng thau chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng số công cụ?

    • A.

      Khoảng 20%

    • B.

      Khoảng 92%

    • C.

      Khoảng 52%

    • D.

      Khoảng 75%

  8. Q 8.

    Theo quan điểm của Ăngghen, nhân tố nào có tác dụng thúc đẩy quá trình hình thành nhà nước phương Đông?

    • A.

      Yếu tố tôn giáo

    • B.

      Nhân tố thủy lợi và chống ngoại xâm

    • C.

      Sự xuất hiện của tiếng nói chung

    • D.

      Sự phát triển của nghệ thuật

  9. Q 9.

    Nhà nước Văn Lang ra đời vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Thế kỷ X-IX TCN

    • B.

      Thế kỷ VII-VI TCN

    • C.

      Thế kỷ III TCN

    • D.

      Thế kỷ I-II

  10. Q 10.

    Đứng đầu nhà nước Văn Lang là Hùng Vương. Các chức quan giúp việc cho vua Hùng gồm:

    • A.

      Lạc Hầu, Lạc Tướng

    • B.

      Thái sư, Thái phó, Thái bảo

    • C.

      Tể tướng, Thượng thư

    • D.

      Quan Lang, Mị Nương

  11. Q 11.

    Sự ra đời của nước Âu Lạc có đặc điểm gì nổi bật?

    • A.

      Là kết quả của cuộc chiến tranh thôn tính giữa Lạc Việt và Tây Âu

    • B.

      Là sự hợp nhất cư dân và đất đai của Lạc Việt và Tây Âu, kế tục và cao hơn nước Văn Lang

    • C.

      Là sự thành lập của một nhà nước hoàn toàn mới, tách rời khỏi Văn Lang

    • D.

      Đánh dấu sự kết thúc hoàn toàn của văn hóa Lạc Việt

  12. Q 12.

    Thành tựu quân sự nổi bật nhất thời Âu Lạc được nhắc đến trong tài liệu là gì?

    • A.

      Xe chiến đấu và chiến thuật kỵ binh

    • B.

      Nỏ Liên Châu bắn nhiều phát tên một lần và xây dựng kinh đô Cổ Loa

    • C.

      Pháo binh và chiến thuyền có lầu

    • D.

      Tượng binh và kỵ binh hùng mạnh

  13. Q 13.

    Trống đồng Đông Sơn được coi là biểu tượng tập trung của điều gì?

    • A.

      Văn minh Phù Nam

    • B.

      Nền văn minh Việt cổ (Văn Lang - Âu Lạc)

    • C.

      Văn hóa Sa Huỳnh

    • D.

      Văn hóa Lý - Trần

  14. Q 14.

    Nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc còn được gọi bằng những tên nào?

    • A.

      Văn minh Sông Hồng, văn minh Đông Sơn

    • B.

      Văn minh Chăm-pa

    • C.

      Văn minh Phù Nam

    • D.

      Văn minh Sa Huỳnh

  15. Q 15.

    Tục ăn trầu và nhuộm răng đen là đặc điểm văn hóa của cư dân nào?

    • A.

      Cư dân Văn Lang - Âu Lạc

    • B.

      Cư dân Phù Nam

    • C.

      Cư dân Chăm-pa

    • D.

      Cư dân thời Lý - Trần

  16. Q 16.

    Quốc gia Lâm Ấp ra đời từ cuối thế kỷ II, sau nhiều thế kỷ phát triển đã đổi tên thành Champa vào thời gian nào?

    • A.

      Đầu thế kỷ IV

    • B.

      Cuối thế kỷ VI dưới sự cai trị của vương triều Gangara

    • C.

      Đầu thế kỷ IX

    • D.

      Thế kỷ X

  17. Q 17.

    Kinh đô đầu tiên của nước Champa có tên là gì?

    • A.

      Đồng Dương

    • B.

      Vi Jaya (Trà Bàn)

    • C.

      Sin-ha-pu-ra (Sinhapura) ở Trà Kiệu

    • D.

      Mỹ Sơn

  18. Q 18.

    Xã hội Champa được chia thành 4 đẳng cấp theo mô hình nào?

    • A.

      Mô hình Trung Hoa truyền thống

    • B.

      Mô hình Bàlamôn, Ksatrya, Vaishia, Suđra và tầng lớp nô lệ Hulun

    • C.

      Mô hình quý tộc, bình dân, nô tì

    • D.

      Mô hình vua, quan, dân thường

  19. Q 19.

    Tôn giáo chính của người Chăm trong những thế kỷ đầu là gì?

    • A.

      Phật giáo

    • B.

      Hồi giáo

    • C.

      Ấn Độ giáo, với thần Siva được đặt lên hàng đầu

    • D.

      Đạo giáo

  20. Q 20.

    Nghệ thuật kiến trúc nổi tiếng nhất của Champa tập trung ở đâu?

    • A.

      Khu thánh địa Mỹ Sơn với khoảng 68 công trình kiến trúc

    • B.

      Hoàng thành Thăng Long

    • C.

      Thành nhà Hồ

    • D.

      Cố đô Hoa Lư

  21. Q 21.

    Vương quốc Phù Nam được coi là gì trong khu vực Đông Nam Á?

    • A.

      Vương quốc cuối cùng ra đời ở Đông Nam Á

    • B.

      Vương quốc đầu tiên hình thành tại Đông Nam châu Á

    • C.

      Vương quốc do người Ấn Độ lập nên

    • D.

      Vương quốc phong kiến chuyên chế lâu đời nhất

  22. Q 22.

    Vua Phạm Sư Man của Phù Nam được đánh giá là:

    • A.

      Vị vua cuối cùng của Phù Nam

    • B.

      Một nhà chinh phục vĩ đại đưa Phù Nam thành cường quốc Đông Nam Á

    • C.

      Người sáng lập ra văn tự Phù Nam

    • D.

      Người mang Phật giáo vào Phù Nam

  23. Q 23.

    Nguyên nhân dẫn đến sự tiêu vong hoàn toàn của vương quốc Phù Nam là gì?

    • A.

      Do quân đội nhà Hán xâm lược

    • B.

      Do Phù Nam bị Chân Lạp chinh phục sau cuộc nổi dậy của Bhavavarman và Chitrase

    • C.

      Do thiên tai và lũ lụt

    • D.

      Do người Việt từ Đại Việt đánh chiếm

  24. Q 24.

    Đặc điểm kinh tế nổi bật của cư dân Phù Nam là gì?

    • A.

      Chăn nuôi du mục là chính

    • B.

      Nông nghiệp trồng lúa nước kết hợp thủ công nghiệp và ngoại thương

    • C.

      Chỉ dựa vào ngư nghiệp

    • D.

      Kinh tế tự cung tự cấp khép kín

  25. Q 25.

    Sự kiện nào đánh dấu chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc?

    • A.

      Khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40

    • B.

      Khởi nghĩa Bà Triệu năm 248

    • C.

      Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền

    • D.

      Khởi nghĩa Lý Bí năm 542

  26. Q 26.

    Chính sách đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc có đặc điểm gì?

    • A.

      Tôn trọng phong tục tập quán của người Việt

    • B.

      Bóc lột nặng nề thông qua nhiều loại thuế: tô, dung, điệu, lưỡng thuế

    • C.

      Cho phép người Việt tham gia chính quyền

    • D.

      Đầu tư phát triển kinh tế cho nước ta

  27. Q 27.

    Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40) có ý nghĩa lịch sử gì?

    • A.

      Chấm dứt hoàn toàn ách đô hộ phương Bắc

    • B.

      Sự kiện tiêu biểu nhất về sức mạnh quật khởi của toàn dân chống giặc ngoại xâm

    • C.

      Mở ra thời kỳ độc lập tự chủ kéo dài

    • D.

      Đánh dấu sự ra đời của nhà nước Vạn Xuân

  28. Q 28.

    Cuộc khởi nghĩa do Lý Bí lãnh đạo (542-543) có kết quả gì?

    • A.

      Lập nên nhà nước Vạn Xuân, đặt niên hiệu Thiên Đức

    • B.

      Lập nên nhà nước Đại Cồ Việt

    • C.

      Lập nên nhà nước Âu Lạc

    • D.

      Chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc

  29. Q 29.

    Khu mật viện là cơ quan chuyên trách quan trọng thời Trần có chức năng gì?

    • A.

      Giám sát các quan lại

    • B.

      Cơ quan tham mưu quan trọng giúp việc cho nhà vua và tể tướng

    • C.

      Nơi đào tạo quan lại

    • D.

      Cơ quan tài chính

  30. Q 30.

    Chế độ Thái thượng hoàng thời Trần có tác dụng gì?

    • A.

      Tăng cường quyền lực của hoàng tử

    • B.

      Ngăn chặn tình trạng đại thần chuyên quyền, cướp ngôi khi vua còn ít tuổi

    • C.

      Hạn chế quyền lực của Thái thượng hoàng

    • D.

      Tăng cường giai cấp phong kiến

  31. Q 31.

    Hệ thống đê điều ở Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ được hoàn chỉnh vào thời gian nào?

    • A.

      Thời Đinh - Tiền Lê

    • B.

      Thời Lý

    • C.

      Đến đời Trần

    • D.

      Thời Hồ

  32. Q 32.

    Cửa biển Vân Đồn (Quảng Ninh) thời Lý - Trần có vai trò gì?

    • A.

      Là kinh đô phụ của triều đình

    • B.

      Là trung tâm giao thương lớn nhất cả nước

    • C.

      Là nơi đóng quân chủ lực

    • D.

      Là nơi xây dựng thành Cổ Loa

  33. Q 33.

    Tam giáo đồng nguyên thời Lý - Trần là hiện tượng gì?

    • A.

      Sự cạnh tranh giữa Phật, Đạo, Nho

    • B.

      Sự chung sống hòa bình giữa Phật, Đạo, Nho theo chính sách khoan dung

    • C.

      Sự hợp nhất ba tôn giáo thành một tôn giáo mới

    • D.

      Sự xóa bỏ Phật giáo để phát triển Nho giáo

  34. Q 34.

    Khoa thi Thái học sinh đầu tiên ở Đại Việt được mở vào năm nào?

    • A.

      Năm 968

    • B.

      Năm 1075

    • C.

      Năm 1239

    • D.

      Năm 1397

  35. Q 35.

    Tác phẩm nào sau đây là bộ chính sử đầu tiên của Việt Nam?

    • A.

      Lĩnh Nam chích quái

    • B.

      Việt Điện u linh

    • C.

      Đại Việt sử ký của Lê Văn Hưu

    • D.

      Nam quốc sơn hà

  36. Q 36.

    Bài thơ Nam quốc sơn hà của Lý Thường Kiệt ra đời trong hoàn bành nào?

    • A.

      Trong cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ nhất

    • B.

      Trong cuộc kháng chiến chống Tống lần thứ hai (1075-1077)

    • C.

      Trong cuộc kháng chiến chống Mông-Nguyên lần thứ nhất

    • D.

      Trong cuộc kháng chiến chống Mông-Nguyên lần thứ ba

  37. Q 37.

    Trong cuộc kháng chiến chống Mông-Nguyên lần thứ ba, quân Trần đã lợi dụng yếu tố nào để giành thắng lợi?

    • A.

      Địa hình rừng núi hiểm trở vùng biên giới

    • B.

      Thủy triều lên xuống ở sông Bạch Đằng và bãi cọc ngầm

    • C.

      Chiến thuật du kích rừng rậm

    • D.

      Vũ khí tối tân đúc bằng sắt

  38. Q 38.

    Chủ trương "vườn không nhà trống" được thực hiện nhằm mục đích gì?

    • A.

      Tịch thu tài sản của địch

    • B.

      Khiến quân xâm lược thiếu lương thực, không có chỗ dựa để đánh

    • C.

      Bảo vệ tài sản của nhân dân

    • D.

      Tạo điều kiện phát triển kinh tế

  39. Q 39.

    Quân đội nhà Lý dưới sự chỉ huy của Lý Thường Kiệt đã mở cuộc tấn công vào đất Tống vào năm nào?

    • A.

      Năm 1075

    • B.

      Năm 1076

    • C.

      Năm 1077

    • D.

      Năm 1078

  40. Q 40.

    Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 của Ngô Quyền có ý nghĩa gì?

    • A.

      Chỉ có ý nghĩa quân sự, không ảnh hưởng đến chính trị

    • B.

      Chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc, mở ra kỷ nguyên phát triển quốc gia phong kiến độc lập

    • C.

      Chấm dứt ách đô hộ của nhà Tống

    • D.

      Mở ra thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai

  41. Q 41.

    Đặc điểm tổ chức xã hội công xã thị tộc cuối thời nguyên thủy có gì thay đổi?

    • A.

      Chuyển từ công xã thị tộc mẫu quyền sang công xã thị tộc phụ quyền

    • B.

      Chuyển từ phụ quyền sang mẫu quyền

    • C.

      Từ thị tộc phát triển thành quốc gia

    • D.

      Xóa bỏ hoàn toàn quan hệ huyết thống

  42. Q 42.

    Theo quan điểm của Mác - Lênin, điều kiện tiên quyết để nhà nước ra đời là gì?

    • A.

      Sự xuất hiện của tôn giáo

    • B.

      Sự phân chia xã hội thành giai cấp bóc lột và bị bóc lột

    • C.

      Sự phát triển của ngôn ngữ

    • D.

      Sự ra đời của chữ viết

  43. Q 43.

    Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi, đặt quốc hiệu là gì?

    • A.

      Đại Việt

    • B.

      Đại Cồ Việt

    • C.

      Vạn Xuân

    • D.

      Âu Lạc

  44. Q 44.

    Năm 1010, Lý Thái Tổ quyết định rời đô về Đại La, sau đổi tên thành Thăng Long. Lý do chọn Đại La làm kinh đô là gì?

    • A.

      Vì đây là nơi có nhiều vàng bạc

    • B.

      Vì có thế đất rộng bằng phẳng, địa thế thuận lợi cho phát triển và quốc phòng

    • C.

      Vì đây là quê hương của vua Lý

    • D.

      Vì nơi đây có thành Cổ Loa nổi tiếng

  45. Q 45.

    Khoa thi đầu tiên ở Đại Việt, người đỗ đầu (Thái học sinh) là ai?

    • A.

      Lê Văn Hưu

    • B.

      Lê Văn Thịnh

    • C.

      Trần Quốc Tuấn

    • D.

      Nguyễn Trãi

  46. Q 46.

    Văn bia tiêu biểu nhất được khắc dưới thời vua Jayavarman của Phù Nam thể hiện điều gì?

    • A.

      Sùng bái thần Visnu

    • B.

      Sùng bái thần Siva

    • C.

      Thờ cúng tổ tiên

    • D.

      Tín ngưỡng vật tổ

  47. Q 47.

    Tác phẩm nào không thuộc dòng văn học Phật giáo thời Lý - Trần?

    • A.

      Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn

    • B.

      Các bài kệ của sư tăng

    • C.

      Các tác phẩm triết học về sắc - không

    • D.

      Thơ phú của tăng sĩ về Phật giáo

  48. Q 48.

    Tại sao Hồ Quý Ly phải cải cách thi cử vào năm 1397?

    • A.

      Vì muốn xóa bỏ hoàn toàn Nho giáo

    • B.

      Vì muốn xây dựng nhà nước trung ương tập quyền mạnh, đẩy mạnh Nho giáo hóa

    • C.

      Vì nhân dân yêu cầu

    • D.

      Vì muốn chấm dứt thi cử

  49. Q 49.

    Trong giai đoạn Phùng Nguyên, công cụ bằng đá vẫn chiếm tỷ lệ bao nhiêu?

    • A.

      Khoảng 52%

    • B.

      Khoảng 92%

    • C.

      Khoảng 20%

    • D.

      Khoảng 50%

  50. Q 50.

    Quan hệ giữa hai tộc người Lạc Việt và Âu Việt (Tây Âu) trong cuộc kháng chiến chống Tần có ý nghĩa gì?

    • A.

      Tạo điều kiện cho hai tộc liên kết chặt chẽ hơn trong đấu tranh chống kẻ thù chung

    • B.

      Phá vỡ mối quan hệ giữa hai tộc

    • C.

      Chấm dứt sự tồn tại của Lạc Việt

    • D.

      Không có ý nghĩa gì đặc biệt

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams