Đề kiểm tra Sinh học đại cương - Hô hấp tế bào, Quang hợp, Cấu trúc tế bào & Màng tế bào
Exam info
- Subject
- Sinh học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 180 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo thuyết tế bào, tuyên bố nào sau đây KHÔNG chính xác?
- A.
Tất cả các sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.
- B.
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống.
- C.
Mọi tế bào đều được sinh ra từ các tế bào có trước.
- D.
Tất cả các tế bào đều có kích thước, hình dạng giống nhau trong cùng một cơ thể.
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực?
- A.
Tế bào nhân sơ có màng nhân bao bọc vật chất di truyền.
- B.
Tế bào nhân sơ có các bào quan như ty thể và lục lạp được bao bởi màng.
- C.
Tế bào nhân sơ có DNA dạng vòng, không liên kết với protein histone.
- D.
Tế bào nhân sơ thường có kích thước lớn hơn tế bào nhân thực.
- A.
- Q 3.
Bào quan nào sau đây được xem là 'trung tâm điều khiển' của tế bào nhân thực?
- A.
Ty thể
- B.
Lục lạp
- C.
Nhân tế bào
- D.
Bộ máy Golgi
- A.
- Q 4.
Theo mô hình thể khải lỏng (fluid mosaic model) của Singer và Nicolson (1972), thành phần nào sau đây KHÔNG có trong màng sinh chất?
- A.
Lớp phospholipid kép
- B.
Các phân tử protein phân bố rãi rác trong màng
- C.
Chuỗi carbohydrate gắn trên bề mặt màng
- D.
Một lớp protein hình cầu bao bọc bên ngoài phospholipid kép
- A.
- Q 5.
Loại phân tử nào sau đây có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid kép mà KHÔNG cần protein vận chuyển?
- A.
Ion natri (Na⁺)
- B.
Glucose
- C.
Khí oxy (O₂) và carbon dioxide (CO₂)
- D.
Các amino acid
- A.
- Q 6.
Khi đặt tế bào động vật vào dung dịch ưu trương (hypertonic), hiện tượng nào sẽ xảy ra?
- A.
Tế bào hút nước và phồng lên, có thể bị vỡ.
- B.
Lượng nước đi vào và đi ra tế bào cân bằng, tế bào giữ nguyên hình dạng.
- C.
Nước di chuyển từ bên trong tế bào ra ngoài, tế bào bị co nguyên sinh.
- D.
Các chất tan bên ngoài khuếch tán vào tế bào làm tăng thể tích tế bào.
- A.
- Q 7.
Đặc điểm nào sau đây đúng với sự vận chuyển tích cực (active transport) qua màng tế bào?
- A.
Các chất luôn di chuyển theo chiều khuynh độ nồng độ (từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp).
- B.
Không cần sự tham gia của protein vận chuyển.
- C.
Cần năng lượng, thường từ sự thủy phân ATP.
- D.
Chỉ xảy ra ở tế bào thực vật.
- A.
- Q 8.
Enzyme xúc tác phản ứng sinh hóa bằng cách nào?
- A.
Làm tăng năng lượng hoạt hóa (E) của phản ứng.
- B.
Làm giảm năng lượng hoạt hóa (E) của phản ứng.
- C.
Cung cấp năng lượng cho phản ứng.
- D.
Làm thay đổi cân bằng của phản ứng.
- A.
- Q 9.
Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân (glycolysis) từ một phân tử glucose là gì?
- A.
2 phân tử acetyl-CoA, 2 ATP và 2 NADH
- B.
2 phân tử pyruvate, 2 ATP và 2 NADH
- C.
6 phân tử CO₂ và 6 H₂O
- D.
1 phân tử ethanol và 1 CO₂
- A.
- Q 10.
Chu trình acid citric (chu trình Krebs) diễn ra ở đâu trong tế bào?
- A.
Trong dịch bào (cytosol)
- B.
Trong chất nền (matrix) của ty thể
- C.
Trên màng trong của ty thể (cristae)
- D.
Trong lục lạp
- A.
- Q 11.
Trong chuỗi dẫn truyền điện tử của hô hấp hiếu khí, chất nhận điện tử cuối cùng là gì?
- A.
NAD⁺
- B.
FAD
- C.
Oxy (O₂)
- D.
Pyruvate
- A.
- Q 12.
Sự hóa thẩm thấu (chemiosmosis) trong ty thể liên quan trực tiếp đến yếu tố nào?
- A.
Sự khuếch tán của ion Na⁺ qua kênh trên màng tế bào.
- B.
Sự di chuyển của H⁺ qua kênh ATP synthase từ khoảng giữa hai màng vào matrix.
- C.
Sự vận chuyển glucose qua màng ty thể.
- D.
Sự tổng hợp NADH từ đường phân.
- A.
- Q 13.
Điểm giống nhau cơ bản giữa sự lên men rượu và lên men lactic là gì?
- A.
Cả hai đều giải phóng CO₂.
- B.
Cả hai đều sử dụng phosphoryl hóa oxy hóa để tạo ATP.
- C.
Cả hai đều tái tạo NAD⁺ để tiếp tục đường phân và đều chỉ tạo 2 ATP từ 1 glucose.
- D.
Cả hai đều xảy ra ở ty thể.
- A.
- Q 14.
Phương trình tổng quát của quang hợp là: . Theo phương trình này, chất nào bị oxi hóa?
- A.
CO₂
- B.
Glucose (C₆H₁₂O₆)
- C.
H₂O
- D.
O₂
- A.
- Q 15.
Vì sao lá cây có màu xanh lục?
- A.
Vì chlorophyll hấp thụ hoàn toàn ánh sáng xanh lục.
- B.
Vì chlorophyll không hấp thụ ánh sáng xanh lục, nên ánh sáng này được phản chiếu hoặc truyền qua.
- C.
Vì chỉ có chlorophyll a tồn tại trong lá, các sắc tố khác không có mặt.
- D.
Vì nước trong tế bào lá hấp thụ ánh sáng xanh lục.
- A.
- Q 16.
Phát biểu nào sau đây về hai hệ thống quang (photosystem) là đúng?
- A.
Hệ thống quang I (PS I) hoạt động trước PS II trong pha sáng.
- B.
Trung tâm phản ứng P680 thuộc PS I và hấp thụ ánh sáng ở bước sóng 700 nm.
- C.
Quang phosphoryl hóa không vòng cần sự tham gia của cả PS I và PS II, tạo cả ATP và NADPH.
- D.
Quang phosphoryl hóa có vòng chỉ tạo NADPH mà không tạo ATP.
- A.
- Q 17.
Để tổng hợp được 1 phân tử glyceraldehyde-3-phosphate (G3P) trong chu trình Calvin, cần bao nhiêu lần quay chu trình và bao nhiêu phân tử CO₂ được cố định?
- A.
1 lần quay, 1 CO₂
- B.
3 lần quay, 3 CO₂
- C.
6 lần quay, 6 CO₂
- D.
12 lần quay, 12 CO₂
- A.
- Q 18.
Đặc điểm nào sau đây là của cây CAM?
- A.
Cố định CO₂ vào hợp chất 4 carbon nhờ enzyme PEP carboxylase ở tế bào lục mô.
- B.
Đóng khí khẩu vào ban ngày và mở vào ban đêm để cố định CO₂.
- C.
Xảy ra ở hầu hết các cây, bao gồm cây lúa và cây đậu.
- D.
Không có sự tách biệt không gian giữa cố định CO₂ sơ bộ và chu trình Calvin.
- A.
- Q 19.
Trong phân tử ATP (adenosine triphosphate), năng lượng được giải phóng khi nào?
- A.
Khi gắn thêm một gốc phosphate vào ADP để tạo ATP.
- B.
Khi bẻ gãy liên kết cao năng giữa các gốc phosphate nhờ thủy phân.
- C.
Khi tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ.
- D.
Khi ATP kết hợp với glucose để tạo glycogen.
- A.
- Q 20.
Các bào quan nào sau đây thuộc hệ thống nội màng (endomembrane system) của tế bào nhân thực?
- A.
Ty thể và lục lạp
- B.
Ribosome và khung xương tế bào
- C.
Màng nhân, lưới nội chất, hệ Golgi và tiêu thể
- D.
Trung thể và tiêm mao
- A.
Answers and explanations are in mode.