Chương 1: Cơ sở của sinh học, BUỔI 1

20 questions
15 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học đại cương
Exam type
University
Questions
20
Duration
15 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo định nghĩa tổng quát trong tài liệu, sinh học là khoa học nghiên cứu chủ yếu về điều gì?

    • A.

      Cấu trúc vật lý và trạng thái tĩnh của vật chất

    • B.

      Sự sống sinh vật

    • C.

      Hóa học của sự sống

    • D.

      Các cấp tổ chức cơ thể sinh vật

  2. Q 2.

    Theo tài liệu, đơn vị nào là nhỏ nhất thể hiện tất cả các quá trình của sự sống?

    • A.

      Đại phân tử

    • B.

      Tế bào

    • C.

      Bào quan

    • D.

      Mô

  3. Q 3.

    Trong các ví dụ của tài liệu, cặp nào gồm hai sinh vật đều thuộc nhóm sinh vật đơn bào?

    • A.

      Vi khuẩn và amip

    • B.

      Trùng đế giày và thực vật

    • C.

      Trùng roi và động vật

    • D.

      Thực vật và con người

  4. Q 4.

    Trình tự nào thể hiện đúng các cấp tổ chức cơ thể từ nhỏ đến lớn theo tài liệu?

    • A.

      Nguyên tử → đại phân tử → phân tử → bào quan → tế bào → mô → cơ quan → cơ thể

    • B.

      Nguyên tử → phân tử → đại phân tử → bào quan → tế bào → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

    • C.

      Nguyên tử → phân tử → đại phân tử → tế bào → bào quan → mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

    • D.

      Nguyên tử → phân tử → đại phân tử → bào quan → tế bào → mô → hệ cơ quan → cơ quan → cơ thể

  5. Q 5.

    Quan hệ cấp độ giữa đại phân tử, bào quan và tế bào nào được thể hiện đúng trong thang tổ chức cơ thể?

    • A.

      Đại phân tử ở cấp cao hơn bào quan, còn bào quan ở cấp cao hơn tế bào

    • B.

      Đại phân tử ở cấp thấp hơn bào quan, còn bào quan ở cấp thấp hơn tế bào

    • C.

      Phân tử và đại phân tử cùng một cấp, còn bào quan cũng thuộc cấp đó

    • D.

      Bào quan và mô cùng một cấp, còn đại phân tử nằm cao hơn tế bào

  6. Q 6.

    Ở cơ thể người, đoạn liên tiếp từ mô đến cơ thể phải là đoạn nào?

    • A.

      Mô → cơ quan → hệ cơ quan → cơ thể

    • B.

      Tế bào → mô → hệ cơ quan → cơ quan → cơ thể

    • C.

      Bào quan → tế bào → cơ quan → mô → cơ thể

    • D.

      Mô → bào quan → tế bào → hệ cơ quan → cơ thể

  7. Q 7.

    Ý nghĩa của đặc điểm “mức độ tổ chức cơ thể phức tạp” được thể hiện tốt nhất qua phát biểu nào?

    • A.

      Chỉ sinh vật đa bào mới có tế bào, còn sinh vật đơn bào không có tế bào

    • B.

      Mọi sinh vật đều có đầy đủ và cùng một trình tự các cấp tổ chức cơ thể

    • C.

      Mức độ tổ chức phức tạp chỉ phụ thuộc vào kích thước cơ thể, không phụ thuộc số lượng và cách sắp xếp các cấp

    • D.

      Sinh vật khác nhau ở mức tổ chức cơ thể, nhưng tế bào vẫn là đơn vị cơ sở chung của sự sống

  8. Q 8.

    Khi nhiệt độ môi trường thay đổi mạnh, cơ thể người điều chỉnh hoạt động của các cơ quan để nhiệt độ nội tại vẫn dao động quanh 37°C. Hiện tượng này phản ánh đặc điểm đặc trưng nào của sự sống?

    • A.

      Cân bằng nội môi

    • B.

      Sự thích nghi

    • C.

      Trao đổi chất

    • D.

      Tăng trưởng và phát triển

  9. Q 9.

    Một sinh vật liên tục tiếp nhận nguyên liệu, biến đổi nguyên liệu thành các thành phần cơ thể và năng lượng, đồng thời thải ra sản phẩm phân giải. Nhận định nào mô tả phù hợp nhất các hoạt động này?

    • A.

      Trao đổi chất

    • B.

      Sự thích nghi

    • C.

      Sinh sản

    • D.

      Đáp lại kích thích

  10. Q 10.

    Phát biểu nào phân biệt đúng sự đáp lới kích thích với sự thích nghi?

    • A.

      Đáp lại kích thích là phản ứng của cá thể trước một kích thích; thích nghi là đặc điểm có tính di truyền giúp sinh vật tồn tại thuận lợi trong môi trường.

    • B.

      Thích nghi là phản ứng tạm thời của một cá thể, còn đáp lại kích thích là đặc điểm di truyền.

    • C.

      Đáp lại kích thích và thích nghi là hai tên gọi cho cùng một hiện tượng.

    • D.

      Chỉ động vật mới đáp lại kích thích, còn chỉ thực vật mới có sự thích nghi.

  11. Q 11.

    Một sinh vật vừa tăng kích thước và khối lượng, vừa có một số cơ quan hoàn thiện dần về cấu trúc và chức năng. Hai quá trình được mô tả thuộc đặc điểm nào?

    • A.

      Tăng trưởng và phát triển

    • B.

      Sinh sản

    • C.

      Trao đổi chất

    • D.

      Sự thích nghi

  12. Q 12.

    Quan sát nào cung cấp bằng chứng trực tiếp nhất về quá trình sinh sản?

    • A.

      Sinh vật tạo ra những cá thể mới và các đặc điểm di truyền được truyền từ cá thể cha mẹ sang cá thể con.

    • B.

      Khối lượng cơ thể sinh vật tăng lên trong một thời gian.

    • C.

      Sinh vật co lại khi chạm vào một vật.

    • D.

      Nhiệt độ cơ thể sinh vật được duy trì gần như không đổi.

  13. Q 13.

    Trong một quần thể thực vật sống ở nơi khô hạn, những cá thể có rễ sâu hơn và lá nhỏ hơn thường sống sót và sinh sản tốt hơn. Kết luận nào phù hợp nhất với đặc điểm sự thích nghi?

    • A.

      Rễ sâu và lá nhỏ là những đặc điểm thích nghi giúp cây hạn chế tổn thất nước và tăng khả năng tồn tại trong môi trường khô.

    • B.

      Rễ sâu và lá nhỏ chỉ là phản ứng tức thời với tình trạng thiếu nước.

    • C.

      Sự sống sót của cây chủ yếu do cân bằng nội môi được duy trì hoàn toàn trong điều kiện khô.

    • D.

      Rễ sâu và lá nhỏ là biểu hiện của tăng trưởng và phát triển.

  14. Q 14.

    Trong các phương án sau, phương án nào gồm toàn bộ những đặc điểm đặc trưng của sự sống được tài liệu liệt kê?

    • A.

      Mức độ tổ chức cơ thể phức tạp; đáp lại kích thích; cân bằng nội môi; trao đổi chất; tăng trưởng và phát triển; sinh sản; sự thích nghi.

    • B.

      Quang hợp; tuần hoàn; vận động; hô hấp; bài tiết; tiêu hóa; giấc ngủ.

    • C.

      Nguyên tử; phân tử; đại phân tử; bào quan; tế bào; mô; cơ quan.

    • D.

      Amip; trùng roi; trùng đế giày; vi khuẩn; thực vật; động vật; con người.

  15. Q 15.

    Một hệ thống nhân tạo có thể phản ứng khi nhận tín hiệu và có bộ điều khiển duy trì trạng thái bên trong ổn định, nhưng không có cấu tạo tế bào, không trao đổi chất, không tăng trưởng và không sinh sản. Theo các tiêu chí trong tài liệu, kết luận nào hợp lý nhất?

    • A.

      Chưa thể xem hệ thống này là sinh vật sống vì thiếu cấu trúc tế bào và nhiều đặc điểm đặc trưng khác.

    • B.

      Hệ thống chắc chắn là sinh vật sống vì có sự đáp lại kích thích và cân bằng nội môi.

    • C.

      Hệ thống chắc chắn không phải sinh vật chỉ vì nó không sinh sản.

    • D.

      Hệ thống phải là sinh vật đơn bào vì không có cơ quan hoặc hệ cơ quan phức tạp.

  16. Q 16.

    Cho các quan sát: (i) có cấu trúc tế bào; (ii) duy trì nhiệt độ nội tại; (iii) tiếp nhận nguyên liệu và thải sản phân giải; (iv) phản ứng khi có kích thích; (v) tạo ra cá thể mới. Cặp ánh xạ nào gắn đúng mọi quan sát với đặc điểm tương ứng?

    • A.

      (i) Tổ chức cơ thể phức tạp; (ii) Cân bằng nội môi; (iii) Trao đổi chất; (iv) Đáp lại kích thích; (v) Sinh sản.

    • B.

      (i) Trao đổi chất; (ii) Đáp lại kích thích; (iii) Tổ chức cơ thể phức tạp; (iv) Sinh sản; (v) Sự thích nghi.

    • C.

      (i) Sự thích nghi; (ii) Tăng trưởng và phát triển; (iii) Đáp lại kích thích; (iv) Cân bằng nội môi; (v) Trao đổi chất.

    • D.

      (i) Sinh sản; (ii) Tổ chức cơ thể phức tạp; (iii) Sự thích nghi; (iv) Tăng trưởng và phát triển; (v) Đáp lới kích thích.

  17. Q 17.

    Theo cách phân chia nội dung giữa Khoa học của sự sống và Hóa học của sự sống trong tài liệu, nghiên cứu nào được xếp rõ nhất vào mục Hóa học của sự sống?

    • A.

      Phân tích thành phần hóa học và các biến đổi của các phân tử trong tế bào.

    • B.

      Nghiên cứu mức độ tổ chức cơ thể và đặc điểm thích nghi của sinh vật.

    • C.

      Nghiên cứu cơ chế sinh vật đáp lại các kích thích khác nhau.

    • D.

      So sánh các cấp tổ chức cơ thể từ tế bào đến cơ thể.

  18. Q 18.

    Trong một quần thể, những cá thể có đặc tính giúp điều hòa môi trường nội tại tốt hơn thường sống sót và sinh sản nhiều hơn. Phát biểu nào phân biệt đúng nhất giữa cân bằng nội môi và sự thích nghi?

    • A.

      Cả hai khái niệm chỉ mô tả cùng một cơ chế điều chỉnh ở cấp tế bào.

    • B.

      Điều hòa môi trường nội tại là quá trình trong từng cá thể; sự thích nghi được thể hiện ở cấp quần thể khi đặc tính thích hợp làm tăng khả năng sống sót và sinh sản.

    • C.

      Khả năng sống sót và sinh sản chỉ phản ánh trao đổi chất, còn điều hòa môi trường nội tại không phải là đặc điểm của sự sống.

    • D.

      Sự thích nghi chỉ có nghĩa là sinh vật chủ động điều chỉnh nội môi trong suốt vòng đời.

  19. Q 19.

    Một tế bào cơ thuộc cơ thể người có các bào quan, thực hiện trao đổi chất, phản ứng kích thích và duy trì điều kiện nội tại trong phạm vi nhất định, nhưng không thể một mình thực hiện toàn bộ chức năng của cơ thể. Phát biểu nào giải thích đúng nhất các dữ kiện này?

    • A.

      Tế bào không phải đơn vị cơ sở vì chỉ một tế bào không thể đảm nhiệm mọi chức năng của cơ thể.

    • B.

      Tế bào vẫn là đơn vị cơ sở của sự sống; ở cơ thể đa bào, hoạt động sống của toàn cơ thể là kết quả phối hợp của các cấp mô, cơ quan và hệ cơ quan.

    • C.

      Các quá trình sống chỉ xuất hiện ở cơ thể đa bào sau khi đã có đầy đủ chuỗi mô, cơ quan và hệ cơ quan.

    • D.

      Bào quan là cơ quan, còn tế bào cơ là một mô thuộc cơ quan.

  20. Q 20.

    Một sinh vật trưởng thành không tăng kích thước trong chu kỳ sinh sản nhưng vẫn tạo ra những cá thể mới. Nhận định nào hợp lý nhất?

    • A.

      Tăng trưởng và sinh sản phải là cùng một đặc điểm, nếu không thì không thể tạo ra cá thể mới.

    • B.

      Việc tạo cá thể mới trong trường hợp này chỉ là trao đổi chất, không phải sinh sản.

    • C.

      Sinh sản không nhất thiết diễn ra đồng thời với tăng trưởng của chính cá thể đó; vì vậy tăng trưởng–phát triển và sinh sản là hai đặc điểm có thể phân biệt.

    • D.

      Mọi cá thể sinh sản đều bắt buộc vừa tăng kích thước vừa hoàn thiện cơ quan trong đúng chu kỳ đó.

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học đại cương exams