Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 4: Tế bào
Exam info
- Subject
- Sinh học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 30 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Bào quan nào sau đây được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào?
- A.
Ribôxôm
- B.
Ti thể
- C.
Lục lạp
- D.
Bộ máy Gôngi
- A.
- Q 2.
Thành phần chính của màng sinh chất là:
- A.
Prôtêin và axit nuclêic
- B.
Phôtpholipit và prôtêin
- C.
Glucôzơ và tinh bột
- D.
Xenlulôzơ và kitin
- A.
- Q 3.
Sự vận chuyển các chất qua màng sinh chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao (ngược gradient nồng độ) được gọi là:
- A.
Khuếch tán đơn giản
- B.
Thẩm thấu
- C.
Vận chuyển chủ động
- D.
Ẩm bào
- A.
- Q 4.
Trong tế bào nhân thực, axit nuclêic (DNA) chủ yếu được tìm thấy ở đâu?
- A.
Nhân tế bào và ti thể
- B.
Bộ máy Gôngi và lưới nội chất
- C.
Ribôxôm và trung thể
- D.
Không bào và màng sinh chất
- A.
- Q 5.
Chức năng của ribôxôm trong tế bào là gì?
- A.
Tham gia vào quá trình hô hấp tế bào
- B.
Tổng hợp prôtêin
- C.
Vận chuyển các chất trong tế bào
- D.
Phân giải các chất thải và bào quan già
- A.
- Q 6.
Khi tế bào được đặt vào dung dịch ưu trương (nồng độ chất tan cao hơn trong tế bào), hiện tượng nào sẽ xảy ra?
- A.
Nước thẩm thấu vào tế bào, tế bào trương lên
- B.
Nước thẩm thấu ra khỏi tế bào, tế bào co nguyên sinh
- C.
Không có sự trao đổi nước qua màng
- D.
Tế bào hấp thụ chất tan từ môi trường bằng ẩm bào
- A.
- Q 7.
Lizôxôm có chức năng chính là:
- A.
Quang hợp và tổng hợp glucôzơ
- B.
Phân giải các chất hữu cơ, bào quan già và tế bào chết
- C.
Tổng hợp và vận chuyển prôtêin
- D.
Dự trữ nước và chất dinh dưỡng
- A.
- Q 8.
Phát biểu nào sau đây đúng về tế bào nhân sơ?
- A.
Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
- B.
Có nhiều bào quan có màng như ti thể, lục lạp
- C.
Vật chất di truyền là DNA vòng nằm tự do trong tế bào chất
- D.
Kích thước lớn hơn tế bào nhân thực
- A.
- Q 9.
Tế bào thực vật có những đặc điểm cấu tạo nào mà tế bào động vật không có?
- A.
Màng sinh chất và nhân tế bào
- B.
Ti thể và ribôxôm
- C.
Thành xenlulôzơ, lục lạp và không bào lớn
- D.
Lizôxôm và bộ máy Gôngi
- A.
- Q 10.
Bơm Na+/K+ trên màng tế bào là một ví dụ điển hình của:
- A.
Khuếch tán đơn giản qua lớp phôtpholipit
- B.
Khuếch tán qua kênh prôtêin
- C.
Vận chuyển chủ động ngược gradient nồng độ
- D.
Sự thẩm thấu của nước qua màng
- A.
- Q 11.
Mô hình "khảm động" (fluid mosaic model) mô tả cấu trúc màng sinh chất được đề xuất bởi hai nhà khoa học nào?
- A.
Robert Hooke và Schleiden
- B.
Singer và Nicolson
- C.
Watson và Crick
- D.
Camillo Golgi và Rudolf Virchow
- A.
- Q 12.
Lưới nội chất hạt (rough ER) có đặc điểm là có nhiều ribosome gắn trên bề mặt. Chức năng chính của lưới nội chất hạt là gì?
- A.
Tổng hợp lipid steroid cho tế bào
- B.
Tổng hợp protein để tiết ra ngoài hoặc gắn vào màng tế bào
- C.
Phân giải glucose để tạo ATP cho tế bào
- D.
Sao chép và bảo quản vật chất di truyền DNA
- A.
- Q 13.
Bộ máy Golgi trong tế bào có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
- B.
Lưu trữ thông tin di truyền của tế bào
- C.
Chỉnh sửa, đóng gói và vận chuyển protein cùng các phân tử sinh học
- D.
Phân hủy các bào quan già và các chất thải trong tế bào
- A.
- Q 14.
Sắc tố chính tham gia trực tiếp vào quá trình quang hợp trong lục lạp là gì?
- A.
Carotenoid (sắc tố vàng cam)
- B.
Anthocyanin (sắc tố đỏ tím)
- C.
Diệp lục tố (chlorophyll)
- D.
Hemoglobin
- A.
- Q 15.
Trung thể (centrosome) ở tế bào động vật đóng vai trò chính trong quá trình nào?
- A.
Tổng hợp protein cho tế bào
- B.
Hình thành thoi vô sắc (mitotic spindle) trong quá trình phân bào
- C.
Vận chuyển các chất qua màng tế bào
- D.
Dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen
- A.
- Q 16.
Quá trình xuất bào (exocytosis) diễn ra theo cơ chế nào sau đây?
- A.
Tế bào hình thành túi màng lõm vào trong để đưa chất vào bào tương
- B.
Túi tiết hợp nhất với màng sinh chất để giải phóng chất ra ngoài tế bào
- C.
Chất được vận chuyển qua kênh protein xuyên màng theo gradient nồng độ
- D.
Các phân tử chất tan đi xuyên trực tiếp qua lớp phospholipid kép
- A.
- Q 17.
Khung xương tế bào (cytoskeleton) KHÔNG có chức năng nào sau đây?
- A.
Duy trì hình dạng tế bào
- B.
Hỗ trợ vận động tế bào và vận chuyển các bào quan
- C.
Tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho tế bào
- D.
Neo giữ các bào quan trong tế bào ở vị trí thích hợp
- A.
- Q 18.
Thực bào (phagocytosis) là hình thức nhập bào có đặc điểm nào?
- A.
Tế bào nuốt các giọt dịch nhỏ cùng các chất hòa tan
- B.
Tế bào nuốt các hạt rắn lớn như vi khuẩn, tế bào chết hoặc mảnh vỡ tế bào
- C.
Tế bào đưa chất ra ngoài bằng cách hợp nhất túi với màng
- D.
Chất được vận chuyển chủ động qua kênh protein đặc hiệu
- A.
- Q 19.
Thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào của thực vật là gì?
- A.
Peptidoglycan
- B.
Chitin
- C.
Cellulose
- D.
Phospholipid
- A.
- Q 20.
Peroxisome có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Tổng hợp ATP cung cấp năng lượng cho hoạt động tế bào
- B.
Phân giải acid béo rất dài chuỗi và khử độc H2O2 bằng enzyme catalase
- C.
Tổng hợp protein cho tế bào và các bào quan
- D.
Dự trữ nước, chứa dịch bào và sắc tố ở tế bào thực vật
- A.
Answers and explanations are in mode.