Đề thi Sinh học đại cương - Chương 1: Cơ sở của Sinh học
Exam info
- Subject
- Sinh học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 120 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (100)
- Q 1.
Theo nội dung bài học, sinh vật học (Biology) được định nghĩa đơn giản là gì?
- A.
Khoa học nghiên cứu cơ thể người
- B.
Khoa học của sự sống
- C.
Khoa học nghiên cứu về vật chất không sống
- D.
Khoa học nghiên cứu về các loài động vật
- A.
- Q 2.
Tính chất đặc trưng nào của sự sống đề cập đến sự sắp xếp có trật tự từ mức độ tổ chức thấp đến cao trong cơ thể sinh vật?
- A.
Sự đáp ứng với kích thích
- B.
Trao đổi chất
- C.
Mức độ tổ chức phức tạp
- D.
Sự thích nghi
- A.
- Q 3.
Đơn vị nhỏ nhất thể hiện tất cả các quá trình của sự sống được gọi là gì?
- A.
Nguyên tử
- B.
Phân tử
- C.
Tế bào
- D.
Mô
- A.
- Q 4.
Sinh vật nào sau đây là sinh vật đơn bào?
- A.
Con cú
- B.
Con người
- C.
Vi khuẩn
- D.
Cây cối
- A.
- Q 5.
Hệ cơ quan là gì?
- A.
Tập hợp các nguyên tử
- B.
Mức độ tổ chức cơ thể cao nhất, thực hiện một chức năng nhất định cho cơ thể
- C.
Một loại tế bào chuyên biệt
- D.
Tập hợp các quần thể sinh vật
- A.
- Q 6.
Mô được định nghĩa là gì?
- A.
Một nhóm tế bào có cấu trúc tương tự nhau và đảm nhận một chức năng nhất định
- B.
Một tế bào đơn lẻ
- C.
Tập hợp các cơ quan
- D.
Các phân tử sinh học
- A.
- Q 7.
Quần thể (population) là gì?
- A.
Tập hợp các cá thể khác loài sống trong cùng khu vực
- B.
Mỗi cá thể sinh vật của cùng một loài tập hợp lại sống trong một khu vực nhất định
- C.
Toàn bộ sinh vật trên Trái Đất
- D.
Hệ thống các hệ sinh thái
- A.
- Q 8.
Hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào?
- A.
Chỉ các sinh vật sống
- B.
Chỉ các yếu tố vô sinh
- C.
Quần xã và các điều kiện sống xung quanh (đất, nước, không khí, ánh sáng)
- D.
Chỉ các sinh vật và ánh sáng mặt trời
- A.
- Q 9.
Tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất kết hợp lại tạo nên gì?
- A.
Quần xã
- B.
Quần thể
- C.
Sinh quyển (biosphere)
- D.
Hệ cơ quan
- A.
- Q 10.
Trong các tính chất đặc trưng của sự sống, đặc tính nào liên quan đến việc sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích của môi trường?
- A.
Trao đổi chất
- B.
Cân bằng nội môi
- C.
Sự đáp lại các kích thích
- D.
Tăng trưởng
- A.
- Q 11.
Hiện tượng cây mắc cỡ khép lá khi bị chạm vào thể hiện đặc tính nào của sự sống?
- A.
Cân bằng nội môi
- B.
Sự đáp lại các kích thích
- C.
Trao đổi chất
- D.
Sinh sản
- A.
- Q 12.
Cân bằng nội môi (homeostasis) được định nghĩa là gì?
- A.
Sự gia tăng kích thước cơ thể
- B.
Sự duy trì mức độ ổn định của các điều kiện bên trong tế bào hoặc cơ thể mặc dù điều kiện môi trường liên tục thay đổi
- C.
Quá trình sinh vật trở thành cá thể trưởng thành
- D.
Tổng các phản ứng hóa học trong tế bào
- A.
- Q 13.
Điều gì xảy ra khi trao đổi chất của một sinh vật ngừng lại?
- A.
Sinh vật sẽ sinh sản nhanh hơn
- B.
Sinh vật sẽ tăng trưởng mạnh hơn
- C.
Cơ thể sinh vật sẽ chết
- D.
Sinh vật sẽ ngủ đông
- A.
- Q 14.
Trao đổi chất (metabolism) bao gồm những loại phản ứng nào?
- A.
Chỉ phản ứng tổng hợp
- B.
Chỉ phản ứng phân hủy
- C.
Phản ứng tổng hợp vật chất xây dựng tế bào và phản ứng phân hủy chất dinh dưỡng
- D.
Chỉ phản ứng giải phóng năng lượng
- A.
- Q 15.
Phát triển (development) của một sinh vật liên quan đến quá trình nào?
- A.
Chỉ sự phân chia tế bào
- B.
Phân chia tế bào và biệt hóa tế bào (chuyên môn hóa tế bào)
- C.
Chỉ sự gia tăng kích thước tế bào
- D.
Chỉ sự trao đổi chất
- A.
- Q 16.
Sinh sản vô tính khác với sinh sản hữu tính ở điểm nào?
- A.
Sinh sản vô tính cần hai cá thể
- B.
Sinh sản vô tính không có thông tin di truyền
- C.
Thế hệ con cái là bản sao về di truyền với bố mẹ
- D.
Sinh sản vô tính chỉ có ở động vật
- A.
- Q 17.
Gen được định nghĩa là gì?
- A.
Toàn bộ phân tử DNA
- B.
Một đoạn ngắn của DNA chứa thông tin cho một đặc điểm của sinh vật
- C.
Một loại protein
- D.
Một bào quan trong tế bào
- A.
- Q 18.
Sự thích nghi của sinh vật có ý nghĩa gì?
- A.
Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn
- B.
Là kết quả của quá trình biến đổi lâu dài
- C.
Chỉ xảy ra ở động vật
- D.
Không liên quan đến sự tồn tại của loài
- A.
- Q 19.
Sự tăng trưởng của vật chất không sống (như tinh thể) khác với sinh vật ở điểm nào?
- A.
Vật chất không sống không thể tăng kích thước
- B.
Sự gia tăng kích thước chỉ bằng cách tích tụ vật liệu từ bên ngoài
- C.
Vật chất không sống tăng trưởng chậm hơn
- D.
Sinh vật không thể tăng kích thước
- A.
- Q 20.
Phân chia tế bào là gì?
- A.
Sự hợp nhất của hai tế bào thành một
- B.
Sự hình thành hai tế bào mới từ một tế bào ban đầu
- C.
Sự chết của tế bào
- D.
Sự hòa tan tế bào
- A.
- Q 21.
Theo nội dung bài học, các nhà sinh vật học đã xác định và đặt tên cho khoảng bao nhiêu loài sinh vật?
- A.
100.000 loài
- B.
1 triệu loài
- C.
1,8 triệu loài
- D.
100 triệu loài
- A.
- Q 22.
Tên khoa học của loài người theo danh pháp được đề cập trong bài là gì?
- A.
Homo erectus
- B.
Homo sapiens
- C.
Homo habilis
- D.
Homo neanderthalensis
- A.
- Q 23.
Côn trùng chiếm tỷ lệ như thế nào trong số tất cả các dạng sống đã biết?
- A.
Ít hơn 10%
- B.
Khoảng 25%
- C.
Hơn một nửa
- D.
Khoảng 90%
- A.
- Q 24.
Tổng số loài sinh vật trên Trái Đất được ước tính trong khoảng nào?
- A.
Khoảng 1,8 triệu loài
- B.
Khoảng 10 triệu đến hơn 100 triệu loài
- C.
Khoảng 1 tỷ loài
- D.
Chưa thể ước tính được
- A.
- Q 25.
Theo nội dung bài học, những chủ đề chính nào giúp giải thích thế giới sống?
- A.
Sự đa dạng và thống nhất, sự phụ thuộc lẫn nhau và sự tiến hóa của sự sống
- B.
Chỉ sự tiến hóa
- C.
Chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau
- D.
Chỉ sự đa dạng và thống nhất
- A.
- Q 26.
Trong 92 nguyên tố của thiên nhiên, có bao nhiêu nguyên tố có trong các sinh vật?
- A.
4 nguyên tố
- B.
16 nguyên tố
- C.
Khoảng 25 nguyên tố
- D.
92 nguyên tố
- A.
- Q 27.
Bốn nguyên tố C, H, O, N chiếm bao nhiêu phần trăm thành phần của tế bào?
- A.
50%
- B.
75%
- C.
96%
- D.
100%
- A.
- Q 28.
Nguyên tố nào chiếm tỷ lệ phần trăm cao nhất trong cơ thể người?
- A.
Carbon
- B.
Hydrogen
- C.
Oxygen
- D.
Nitrogen
- A.
- Q 29.
Nguyên tố nào được coi là khung chất hữu cơ do có thể tạo liên kết với 4 phân tử khác?
- A.
Hydrogen
- B.
Oxygen
- C.
Carbon
- D.
Nitrogen
- A.
- Q 30.
Nguyên tố vết là gì?
- A.
Nguyên tố chiếm hơn 50% khối lượng cơ thể
- B.
Nguyên tố chiếm ít hơn 0,01% khối lượng cơ thể nhưng rất cần thiết cho sinh vật
- C.
Nguyên tố không có trong cơ thể sống
- D.
Nguyên tố chỉ có ở thực vật
- A.
- Q 31.
Nguyên tố nào sau đây là thành phần của hemoglobin?
- A.
Kẽm (Zn)
- B.
Sắt (Fe)
- C.
Đồng (Cu)
- D.
Mangan (Mn)
- A.
- Q 32.
Hợp chất được định nghĩa là gì?
- A.
Một chất được tạo thành từ một nguyên tố duy nhất
- B.
Chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tử của các nguyên tố theo tỷ lệ cố định
- C.
Hỗn hợp không đồng nhất của nhiều chất
- D.
Chất chỉ chứa nguyên tử carbon
- A.
- Q 33.
Liên kết cộng hóa trị được hình thành do đâu?
- A.
Sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác
- B.
Sự góp chung electron giữa các nguyên tử
- C.
Sự hút giữa các ion trái dấu
- D.
Sự hút giữa các phân tử không phân cực
- A.
- Q 34.
Nguyên tử carbon có thể tạo thành tối đa bao nhiêu liên kết cộng hóa trị?
- A.
1
- B.
2
- C.
3
- D.
4
- A.
- Q 35.
Liên kết cộng hóa trị có cực xảy ra khi nào?
- A.
Các nguyên tử chia sẻ electron không đồng đều
- B.
Các nguyên tử có cùng độ âm điện
- C.
Các nguyên tử không chia sẻ electron
- D.
Các nguyên tử tạo thành ion
- A.
- Q 36.
Ion được định nghĩa là gì?
- A.
Nguyên tử trung hòa
- B.
Nguyên tử mang điện do nhận hoặc mất electron
- C.
Phân tử không phân cực
- D.
Liên kết giữa hai nguyên tử
- A.
- Q 37.
Trong muối ăn NaCl, ion natri (Na+) mang điện tích gì?
- A.
Điện tích âm
- B.
Điện tích dương
- C.
Trung hòa
- D.
Không mang điện
- A.
- Q 38.
Lực hút Van der Waals được hình thành do đâu?
- A.
Sự phân bố electron không đồng đều trong phân tử tạo ra vùng tích điện nhẹ
- B.
Sự góp chung electron giữa các nguyên tử
- C.
Sự hút giữa các ion trái dấu
- D.
Sự chia sẻ cặp electron giữa H và O
- A.
- Q 39.
Lực hút Van der Waals có đặc điểm gì so với các lực hút phân tử khác?
- A.
Là lực hút mạnh nhất
- B.
Là lực hút yếu nhất trong các lực hút phân tử
- C.
Chỉ xảy ra giữa các ion
- D.
Cần nhiều năng lượng để hình thành
- A.
- Q 40.
Tương tác kỵ nước đóng vai trò quan trọng trong điều nào sau đây?
- A.
Sự gấp khúc ở cấu trúc bậc ba của protein và sự sắp xếp hình thành màng tế bào
- B.
Sự phân chia tế bào
- C.
Sự quang hợp
- D.
Sự sao chép DNA
- A.
- Q 41.
Liên kết hydro yếu hơn liên kết cộng hóa trị bao nhiêu lần?
- A.
5 lần
- B.
10 lần
- C.
20 lần
- D.
100 lần
- A.
- Q 42.
Trong tế bào sống, liên kết hydro thường hình thành giữa nguyên tử hydro và nguyên tử nào?
- A.
Carbon
- B.
Hydrogen
- C.
Oxygen hoặc Nitrogen
- D.
Sodium
- A.
- Q 43.
Trên Trái Đất, nước tồn tại chủ yếu ở dạng nào?
- A.
Rắn (băng)
- B.
Lỏng
- C.
Khí (hơi nước)
- D.
Plasma
- A.
- Q 44.
Nước là chất duy nhất tồn tại trong môi trường tự nhiên ở bao nhiêu trạng thái vật lý?
- A.
1 trạng thái
- B.
2 trạng thái
- C.
3 trạng thái (rắn, lỏng, khí)
- D.
4 trạng thái
- A.
- Q 45.
Phân tử nước có hình dạng như thế nào?
- A.
Đường thẳng
- B.
Chữ T
- C.
Chữ V mở rộng
- D.
Hình vuông
- A.
- Q 46.
Trong phân tử nước, vùng nào mang một phần điện tích âm (δ-)?
- A.
Vùng hydrogen
- B.
Vùng oxygen
- C.
Cả hai vùng
- D.
Không vùng nào
- A.
- Q 47.
Sự gắn kết (cohesion) của nước được định nghĩa là gì?
- A.
Lực hấp dẫn giữa các phân tử của các chất khác nhau
- B.
Lực hấp dẫn giữa các phân tử nước với nhau
- C.
Lực đẩy giữa các phân tử nước
- D.
Lực hút giữa nước và không khí
- A.
- Q 48.
Sự kết dính (adhesion) của nước là gì?
- A.
Lực hấp dẫn giữa các phân tử nước với nhau
- B.
Lực hút giữa phân tử nước và phân tử của chất khác
- C.
Lực đẩy giữa nước và các chất khác
- D.
Lực hút giữa nước và không khí
- A.
- Q 49.
Hiện tượng nào sau đây liên quan đến tính mao dẫn của nước?
- A.
Nước dâng lên trong ống hẹp chống lại trọng lực
- B.
Băng nổi trên nước
- C.
Nước sôi ở 100°C
- D.
Mồ hôi bay hơi làm mát cơ thể
- A.
- Q 50.
Nước có nhiệt dung cao nghĩa là gì?
- A.
Nước cần ít năng lượng để tăng nhiệt độ
- B.
Nước hấp thụ hoặc giải phóng lượng năng lượng lớn dưới dạng nhiệt với sự thay đổi nhiệt độ nhỏ
- C.
Nước không thay đổi nhiệt độ
- D.
Nước có nhiệt độ sôi thấp
- A.
- Q 51.
Khi nước bay hơi, điều gì xảy ra với nhiệt độ?
- A.
Nhiệt độ tăng
- B.
Bề mặt còn lại của chất lỏng lạnh dần
- C.
Nhiệt độ không đổi
- D.
Nước đóng băng ngay lập tức
- A.
- Q 52.
Vì sao băng nổi trên mặt nước?
- A.
Vì băng nhẹ hơn không khí
- B.
Vì băng có mật độ phân tử thấp hơn nước lỏng
- C.
Vì băng có nhiệt độ thấp
- D.
Vì băng chứa nhiều khí
- A.
- Q 53.
Nước đạt mật độ lớn nhất ở nhiệt độ nào?
- A.
0°C
- B.
4°C
- C.
25°C
- D.
100°C
- A.
- Q 54.
pH của dung dịch nước trung tính ở 25°C là bao nhiêu?
- A.
0
- B.
7
- C.
10
- D.
14
- A.
- Q 55.
Công thức tính pH là gì?
- A.
pH = log[H+]
- B.
pH = -log[H+]
- C.
pH = [H+] × 10
- D.
pH = [H+] + 7
- A.
- Q 56.
Dung dịch có pH = 3 có tính chất gì?
- A.
Trung tính
- B.
Acid
- C.
Kiềm
- D.
Không xác định được
- A.
- Q 57.
Dung dịch có pH = 10 có tính chất gì?
- A.
Acid mạnh
- B.
Trung tính
- C.
Kiềm
- D.
Acid yếu
- A.
- Q 58.
Nếu một dung dịch có pH giảm từ 6 xuống 3, nồng độ H+ thay đổi như thế nào?
- A.
Tăng gấp 2 lần
- B.
Tăng gấp 3 lần
- C.
Tăng gấp 1000 lần
- D.
Giảm 3 lần
- A.
- Q 59.
pH của máu người khoảng bao nhiêu?
- A.
6,0
- B.
7,0
- C.
7,4
- D.
8,5
- A.
- Q 60.
Dung dịch đệm là gì?
- A.
Dung dịch làm thay đổi pH mạnh khi thêm acid hoặc base
- B.
Chất giảm thiểu sự thay đổi nồng độ của H+ và OH- trong dung dịch
- C.
Dung dịch chỉ chứa acid
- D.
Dung dịch chỉ chứa base
- A.
- Q 61.
Nếu thêm 0,01 mol một acid mạnh vào 1 lít nước tinh khiết, pH sẽ thay đổi như thế nào?
- A.
Giảm từ 7,0 xuống 2,0
- B.
Tăng từ 7,0 lên 9,0
- C.
Không thay đổi
- D.
Giảm từ 7,0 xuống 6,0
- A.
- Q 62.
Nước biển chứa nhiều ion hòa tan giống với thành phần nào sau đây?
- A.
Không khí
- B.
Tế bào sống
- C.
Đá
- D.
Đất
- A.
- Q 63.
Vì sao nước được gọi là 'dung môi của sự sống'?
- A.
Vì nước có màu trong suốt
- B.
Vì nước có tính phân cực và có khả năng hòa tan nhiều chất cần thiết cho sự sống
- C.
Vì nước có vị ngọt
- D.
Vì nước không màu
- A.
- Q 64.
Cấu trúc của băng khác với nước lỏng ở điểm nào?
- A.
Băng có liên kết hydro bền vững hơn, các phân tử sắp xếp ở khoảng cách xa hơn
- B.
Băng không có liên kết hydro
- C.
Băng có nhiều ion hơn
- D.
Băng không có phân tử
- A.
- Q 65.
Tại sao độ ẩm cao vào ngày nắng nóng gây cảm giác khó chịu?
- A.
Vì không khí nặng hơn
- B.
Vì nồng độ hơi nước cao trong không khí ức chế sự bay hơi của mồ hôi từ cơ thể
- C.
Vì thiếu oxy
- D.
Vì nhiệt độ tăng cao hơn
- A.
- Q 66.
Sự bay hơi của mồ hôi từ da người có vai trò gì?
- A.
Làm tăng nhiệt độ cơ thể
- B.
Giải phóng nhiệt và giúp cơ thể không bị nóng quá mức
- C.
Làm tăng cân nặng
- D.
Không có vai trò gì
- A.
- Q 67.
Khi nước đông đá, hiện tượng nào xảy ra với thể tích?
- A.
Co lại
- B.
Giãn nở (thể tích tăng khoảng 10%)
- C.
Không thay đổi
- D.
Tăng gấp đôi
- A.
- Q 68.
Vì sao carbon được xem là 'khung xương' của tế bào?
- A.
Vì carbon có màu đen
- B.
Vì carbon có thể tạo nên vô số các hợp chất hữu cơ đa dạng
- C.
Vì carbon nặng nhất trong các nguyên tố
- D.
Vì carbon không tan trong nước
- A.
- Q 69.
Carbon có thể liên kết với chính nó tạo thành những dạng nào?
- A.
Chỉ chuỗi thẳng
- B.
Chuỗi thẳng, chuỗi nhánh hoặc vòng
- C.
Chỉ dạng vòng
- D.
Chỉ chuỗi nhánh
- A.
- Q 70.
Hydrocarbon có đặc điểm gì?
- A.
Là phân tử phân cực, tan tốt trong nước
- B.
Là phân tử không phân cực, không tan trong nước, không có liên kết hydro
- C.
Có nhiều liên kết hydro
- D.
Có khả năng dẫn điện tốt
- A.
- Q 71.
Nhóm chức năng (functional group) là gì?
- A.
Một nguyên tử đơn lẻ
- B.
Cụm các nguyên tử ảnh hưởng đến đặc điểm và phản ứng của phân tử
- C.
Một loại protein
- D.
Một loại acid nucleic
- A.
- Q 72.
Nhóm hydroxyl (-OH) có tác dụng gì đối với phân tử?
- A.
Làm phân tử kỵ nước (hydrophobic)
- B.
Làm phân tử phân cực, ưa nước (hydrophilic)
- C.
Không ảnh hưởng gì đến phân tử
- D.
Làm phân tử mất tính chất hóa học
- A.
- Q 73.
Phân tử hữu cơ nhỏ trong tế bào thường chứa khoảng bao nhiêu nguyên tử carbon?
- A.
Dưới 5 nguyên tử
- B.
Từ 1 đến 30 nguyên tử
- C.
Có thể chứa đến 30 nguyên tử
- D.
Trên 100 nguyên tử
- A.
- Q 74.
Monome là gì?
- A.
Phân tử lớn gồm nhiều đơn vị
- B.
Đơn vị cấu tạo nên polymer
- C.
Một loại enzyme
- D.
Một loại hormone
- A.
- Q 75.
Polymer là gì?
- A.
Phân tử có kích thước nhỏ
- B.
Phân tử chứa nhiều đơn phân (monome) nối lại với nhau
- C.
Một loại lipid đặc biệt
- D.
Một loại carbohydrate đơn
- A.
- Q 76.
Hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi điều gì?
- A.
Không chứa nguyên tử carbon
- B.
Cấu tạo chủ yếu từ nguyên tử carbon
- C.
Chỉ chứa carbon và oxygen
- D.
Có nguồn gốc từ khoáng chất
- A.
- Q 77.
Ethanol (rượu) thuộc loại hợp chất nào?
- A.
Hợp chất vô cơ
- B.
Hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl
- C.
Acid nucleic
- D.
Protein
- A.
- Q 78.
Công thức tổng quát của carbohydrate là gì?
- A.
CnH2nOn
- B.
C6H10O5
- C.
(CH2O)n hoặc Cn(H2O)n
- D.
C6H12O6
- A.
- Q 79.
Monosaccharide là gì?
- A.
Đường đôi
- B.
Đường đơn
- C.
Đường đa
- D.
Không phải đường
- A.
- Q 80.
Glucose có công thức phân tử là gì?
- A.
C6H12O6
- B.
C12H22O11
- C.
C5H10O5
- D.
(C6H10O5)n
- A.
- Q 81.
Glucose, fructose và galactose thuộc nhóm monosaccharide nào?
- A.
Triose (3 carbon)
- B.
Pentose (5 carbon)
- C.
Hexose (6 carbon)
- D.
Heptose (7 carbon)
- A.
- Q 82.
Ribose là đường thuộc nhóm nào?
- A.
Hexose (6 carbon)
- B.
Pentose (5 carbon)
- C.
Triose (3 carbon)
- D.
Tetrose (4 carbon)
- A.
- Q 83.
Disaccharide được hình thành từ bao nhiêu monosaccharide?
- A.
1 monosaccharide
- B.
2 monosaccharide
- C.
3 monosaccharide
- D.
4 monosaccharide
- A.
- Q 84.
Sucrose được tạo thành từ sự kết hợp của những monosaccharide nào?
- A.
Glucose + Fructose
- B.
Glucose + Galactose
- C.
Fructose + Galactose
- D.
Glucose + Glucose
- A.
- Q 85.
Lactose được tạo thành từ sự kết hợp của những monosaccharide nào?
- A.
Glucose + Fructose
- B.
Glucose + Galactose
- C.
Fructose + Galactose
- D.
Galactose + Galactose
- A.
- Q 86.
Tinh bột là polysaccharide dự trữ chủ yếu ở đâu?
- A.
Động vật
- B.
Thực vật
- C.
Vi khuẩn
- D.
Nấm
- A.
- Q 87.
Glycogen là polysaccharide dự trữ ở đâu?
- A.
Thực vật
- B.
Động vật
- C.
Vi khuẩn
- D.
Tảo
- A.
- Q 88.
Cellulose có vai trò sinh học chính là gì?
- A.
Dự trữ năng lượng ở động vật
- B.
Cấu tạo nên vách tế bào thực vật, tạo độ bền và cứng
- C.
Vận chuyển oxy trong máu
- D.
Là enzyme tiêu hóa
- A.
- Q 89.
Lipid có đặc điểm chung nào sau đây?
- A.
Tan tốt trong nước
- B.
Không phân cực và không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ
- C.
Có chứa nhiều nhóm phosphate
- D.
Là polymer của amino acid
- A.
- Q 90.
Acid béo bão hòa có đặc điểm gì?
- A.
Có nhiều liên kết đôi giữa các carbon
- B.
Không có liên kết đôi giữa các carbon trong chuỗi
- C.
Luôn ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng
- D.
Không chứa nguyên tử hydrogen
- A.
- Q 91.
Triglyceride được hình thành từ những thành phần nào?
- A.
3 phân tử glycerol + 1 acid béo
- B.
1 phân tử glycerol + 3 acid béo
- C.
1 phân tử glucose + 1 acid béo
- D.
3 phân tử acid amin + 1 glycerol
- A.
- Q 92.
Phospholipid khác với triglyceride ở điểm nào?
- A.
Phospholipid có 3 acid béo
- B.
Phospholipid có 2 acid béo và nhóm hydroxyl thứ ba liên kết với nhóm phosphate
- C.
Phospholipid không chứa acid béo
- D.
Phospholipid chỉ chứa 1 acid béo
- A.
- Q 93.
Phospholipid trong nước có thể tạo thành dạng nào?
- A.
Chỉ tạo thành lớp đơn
- B.
Lớp kép (bilayer), micelle hoặc liposome
- C.
Chỉ tạo thành khối rắn
- D.
Chỉ tồn tại dạng ion
- A.
- Q 94.
Cholesterol thuộc nhóm chất nào?
- A.
Carbohydrate
- B.
Protein
- C.
Steroid (một loại lipid)
- D.
Acid nucleic
- A.
- Q 95.
Protein được cấu tạo chủ yếu từ những nguyên tố nào?
- A.
C, H, O, N
- B.
C, H, O, P
- C.
C, H, O, S
- D.
C, H, O, Fe
- A.
- Q 96.
Có bao nhiêu loại acid amin khác nhau?
- A.
10
- B.
20
- C.
30
- D.
100
- A.
- Q 97.
Liên kết peptide được hình thành giữa những nhóm chức năng nào của hai acid amin?
- A.
Hai nhóm carboxyl (-COOH)
- B.
Hai nhóm amin (-NH2)
- C.
Nhóm amin của acid amin này với nhóm carboxyl của acid amin kia
- D.
Nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl
- A.
- Q 98.
Cấu trúc bậc 1 của protein là gì?
- A.
Chuỗi polypeptide xoắn alpha
- B.
Trình tự các acid amin dọc theo chuỗi polypeptide
- C.
Hình dạng ba chiều của protein
- D.
Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide
- A.
- Q 99.
Cấu trúc bậc 2 của protein được ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào?
- A.
Liên kết cộng hóa trị
- B.
Liên kết hydro
- C.
Liên kết ion
- D.
Liên kết peptit
- A.
- Q 100.
Hiện tượng biến tính protein xảy ra khi nào?
- A.
Khi protein được tổng hợp
- B.
Khi protein bị thay đổi hình dạng do các điều kiện vật lý, hóa học làm mất tính chất sinh học
- C.
Khi protein gắn với DNA
- D.
Khi protein được vận chuyển ra khỏi tế bào
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Sinh học đại cương exams
Đề thi Sinh học đại cương - Chương 1: Cơ sở của Sinh học
100 Q · Đại học Công Thương TP HCM
Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 4: Tế bào
20 Q
Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 3: Tế bào và cấu trúc tế bào
20 Q
Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 2: Cấu trúc và chức năng tế bào
20 Q
Đề kiểm tra Sinh học đại cương - Hô hấp tế bào, Quang hợp, Cấu trúc tế bào & Màng tế bào
20 Q
Sinh học đại cương - Chương 1: Cơ sở sinh học tế bào
20 Q