Đề thi Sinh học đại cương - Chương 1: Cơ sở của Sinh học

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học đại cương
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, sinh vật học (Biology) được định nghĩa đơn giản là gì?

    • A.

      Khoa học nghiên cứu cơ thể người

    • B.

      Khoa học của sự sống

    • C.

      Khoa học nghiên cứu về vật chất không sống

    • D.

      Khoa học nghiên cứu về các loài động vật

  2. Q 2.

    Tính chất đặc trưng nào của sự sống đề cập đến sự sắp xếp có trật tự từ mức độ tổ chức thấp đến cao trong cơ thể sinh vật?

    • A.

      Sự đáp ứng với kích thích

    • B.

      Trao đổi chất

    • C.

      Mức độ tổ chức phức tạp

    • D.

      Sự thích nghi

  3. Q 3.

    Đơn vị nhỏ nhất thể hiện tất cả các quá trình của sự sống được gọi là gì?

    • A.

      Nguyên tử

    • B.

      Phân tử

    • C.

      Tế bào

    • D.

      Mô

  4. Q 4.

    Sinh vật nào sau đây là sinh vật đơn bào?

    • A.

      Con cú

    • B.

      Con người

    • C.

      Vi khuẩn

    • D.

      Cây cối

  5. Q 5.

    Hệ cơ quan là gì?

    • A.

      Tập hợp các nguyên tử

    • B.

      Mức độ tổ chức cơ thể cao nhất, thực hiện một chức năng nhất định cho cơ thể

    • C.

      Một loại tế bào chuyên biệt

    • D.

      Tập hợp các quần thể sinh vật

  6. Q 6.

    Mô được định nghĩa là gì?

    • A.

      Một nhóm tế bào có cấu trúc tương tự nhau và đảm nhận một chức năng nhất định

    • B.

      Một tế bào đơn lẻ

    • C.

      Tập hợp các cơ quan

    • D.

      Các phân tử sinh học

  7. Q 7.

    Quần thể (population) là gì?

    • A.

      Tập hợp các cá thể khác loài sống trong cùng khu vực

    • B.

      Mỗi cá thể sinh vật của cùng một loài tập hợp lại sống trong một khu vực nhất định

    • C.

      Toàn bộ sinh vật trên Trái Đất

    • D.

      Hệ thống các hệ sinh thái

  8. Q 8.

    Hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ các sinh vật sống

    • B.

      Chỉ các yếu tố vô sinh

    • C.

      Quần xã và các điều kiện sống xung quanh (đất, nước, không khí, ánh sáng)

    • D.

      Chỉ các sinh vật và ánh sáng mặt trời

  9. Q 9.

    Tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất kết hợp lại tạo nên gì?

    • A.

      Quần xã

    • B.

      Quần thể

    • C.

      Sinh quyển (biosphere)

    • D.

      Hệ cơ quan

  10. Q 10.

    Trong các tính chất đặc trưng của sự sống, đặc tính nào liên quan đến việc sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích của môi trường?

    • A.

      Trao đổi chất

    • B.

      Cân bằng nội môi

    • C.

      Sự đáp lại các kích thích

    • D.

      Tăng trưởng

  11. Q 11.

    Hiện tượng cây mắc cỡ khép lá khi bị chạm vào thể hiện đặc tính nào của sự sống?

    • A.

      Cân bằng nội môi

    • B.

      Sự đáp lại các kích thích

    • C.

      Trao đổi chất

    • D.

      Sinh sản

  12. Q 12.

    Cân bằng nội môi (homeostasis) được định nghĩa là gì?

    • A.

      Sự gia tăng kích thước cơ thể

    • B.

      Sự duy trì mức độ ổn định của các điều kiện bên trong tế bào hoặc cơ thể mặc dù điều kiện môi trường liên tục thay đổi

    • C.

      Quá trình sinh vật trở thành cá thể trưởng thành

    • D.

      Tổng các phản ứng hóa học trong tế bào

  13. Q 13.

    Điều gì xảy ra khi trao đổi chất của một sinh vật ngừng lại?

    • A.

      Sinh vật sẽ sinh sản nhanh hơn

    • B.

      Sinh vật sẽ tăng trưởng mạnh hơn

    • C.

      Cơ thể sinh vật sẽ chết

    • D.

      Sinh vật sẽ ngủ đông

  14. Q 14.

    Trao đổi chất (metabolism) bao gồm những loại phản ứng nào?

    • A.

      Chỉ phản ứng tổng hợp

    • B.

      Chỉ phản ứng phân hủy

    • C.

      Phản ứng tổng hợp vật chất xây dựng tế bào và phản ứng phân hủy chất dinh dưỡng

    • D.

      Chỉ phản ứng giải phóng năng lượng

  15. Q 15.

    Phát triển (development) của một sinh vật liên quan đến quá trình nào?

    • A.

      Chỉ sự phân chia tế bào

    • B.

      Phân chia tế bào và biệt hóa tế bào (chuyên môn hóa tế bào)

    • C.

      Chỉ sự gia tăng kích thước tế bào

    • D.

      Chỉ sự trao đổi chất

  16. Q 16.

    Sinh sản vô tính khác với sinh sản hữu tính ở điểm nào?

    • A.

      Sinh sản vô tính cần hai cá thể

    • B.

      Sinh sản vô tính không có thông tin di truyền

    • C.

      Thế hệ con cái là bản sao về di truyền với bố mẹ

    • D.

      Sinh sản vô tính chỉ có ở động vật

  17. Q 17.

    Gen được định nghĩa là gì?

    • A.

      Toàn bộ phân tử DNA

    • B.

      Một đoạn ngắn của DNA chứa thông tin cho một đặc điểm của sinh vật

    • C.

      Một loại protein

    • D.

      Một bào quan trong tế bào

  18. Q 18.

    Sự thích nghi của sinh vật có ý nghĩa gì?

    • A.

      Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn

    • B.

      Là kết quả của quá trình biến đổi lâu dài

    • C.

      Chỉ xảy ra ở động vật

    • D.

      Không liên quan đến sự tồn tại của loài

  19. Q 19.

    Sự tăng trưởng của vật chất không sống (như tinh thể) khác với sinh vật ở điểm nào?

    • A.

      Vật chất không sống không thể tăng kích thước

    • B.

      Sự gia tăng kích thước chỉ bằng cách tích tụ vật liệu từ bên ngoài

    • C.

      Vật chất không sống tăng trưởng chậm hơn

    • D.

      Sinh vật không thể tăng kích thước

  20. Q 20.

    Phân chia tế bào là gì?

    • A.

      Sự hợp nhất của hai tế bào thành một

    • B.

      Sự hình thành hai tế bào mới từ một tế bào ban đầu

    • C.

      Sự chết của tế bào

    • D.

      Sự hòa tan tế bào

  21. Q 21.

    Theo nội dung bài học, các nhà sinh vật học đã xác định và đặt tên cho khoảng bao nhiêu loài sinh vật?

    • A.

      100.000 loài

    • B.

      1 triệu loài

    • C.

      1,8 triệu loài

    • D.

      100 triệu loài

  22. Q 22.

    Tên khoa học của loài người theo danh pháp được đề cập trong bài là gì?

    • A.

      Homo erectus

    • B.

      Homo sapiens

    • C.

      Homo habilis

    • D.

      Homo neanderthalensis

  23. Q 23.

    Côn trùng chiếm tỷ lệ như thế nào trong số tất cả các dạng sống đã biết?

    • A.

      Ít hơn 10%

    • B.

      Khoảng 25%

    • C.

      Hơn một nửa

    • D.

      Khoảng 90%

  24. Q 24.

    Tổng số loài sinh vật trên Trái Đất được ước tính trong khoảng nào?

    • A.

      Khoảng 1,8 triệu loài

    • B.

      Khoảng 10 triệu đến hơn 100 triệu loài

    • C.

      Khoảng 1 tỷ loài

    • D.

      Chưa thể ước tính được

  25. Q 25.

    Theo nội dung bài học, những chủ đề chính nào giúp giải thích thế giới sống?

    • A.

      Sự đa dạng và thống nhất, sự phụ thuộc lẫn nhau và sự tiến hóa của sự sống

    • B.

      Chỉ sự tiến hóa

    • C.

      Chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau

    • D.

      Chỉ sự đa dạng và thống nhất

  26. Q 26.

    Trong 92 nguyên tố của thiên nhiên, có bao nhiêu nguyên tố có trong các sinh vật?

    • A.

      4 nguyên tố

    • B.

      16 nguyên tố

    • C.

      Khoảng 25 nguyên tố

    • D.

      92 nguyên tố

  27. Q 27.

    Bốn nguyên tố C, H, O, N chiếm bao nhiêu phần trăm thành phần của tế bào?

    • A.

      50%

    • B.

      75%

    • C.

      96%

    • D.

      100%

  28. Q 28.

    Nguyên tố nào chiếm tỷ lệ phần trăm cao nhất trong cơ thể người?

    • A.

      Carbon

    • B.

      Hydrogen

    • C.

      Oxygen

    • D.

      Nitrogen

  29. Q 29.

    Nguyên tố nào được coi là khung chất hữu cơ do có thể tạo liên kết với 4 phân tử khác?

    • A.

      Hydrogen

    • B.

      Oxygen

    • C.

      Carbon

    • D.

      Nitrogen

  30. Q 30.

    Nguyên tố vết là gì?

    • A.

      Nguyên tố chiếm hơn 50% khối lượng cơ thể

    • B.

      Nguyên tố chiếm ít hơn 0,01% khối lượng cơ thể nhưng rất cần thiết cho sinh vật

    • C.

      Nguyên tố không có trong cơ thể sống

    • D.

      Nguyên tố chỉ có ở thực vật

  31. Q 31.

    Nguyên tố nào sau đây là thành phần của hemoglobin?

    • A.

      Kẽm (Zn)

    • B.

      Sắt (Fe)

    • C.

      Đồng (Cu)

    • D.

      Mangan (Mn)

  32. Q 32.

    Hợp chất được định nghĩa là gì?

    • A.

      Một chất được tạo thành từ một nguyên tố duy nhất

    • B.

      Chất được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tử của các nguyên tố theo tỷ lệ cố định

    • C.

      Hỗn hợp không đồng nhất của nhiều chất

    • D.

      Chất chỉ chứa nguyên tử carbon

  33. Q 33.

    Liên kết cộng hóa trị được hình thành do đâu?

    • A.

      Sự chuyển electron từ nguyên tử này sang nguyên tử khác

    • B.

      Sự góp chung electron giữa các nguyên tử

    • C.

      Sự hút giữa các ion trái dấu

    • D.

      Sự hút giữa các phân tử không phân cực

  34. Q 34.

    Nguyên tử carbon có thể tạo thành tối đa bao nhiêu liên kết cộng hóa trị?

    • A.

      1

    • B.

      2

    • C.

      3

    • D.

      4

  35. Q 35.

    Liên kết cộng hóa trị có cực xảy ra khi nào?

    • A.

      Các nguyên tử chia sẻ electron không đồng đều

    • B.

      Các nguyên tử có cùng độ âm điện

    • C.

      Các nguyên tử không chia sẻ electron

    • D.

      Các nguyên tử tạo thành ion

  36. Q 36.

    Ion được định nghĩa là gì?

    • A.

      Nguyên tử trung hòa

    • B.

      Nguyên tử mang điện do nhận hoặc mất electron

    • C.

      Phân tử không phân cực

    • D.

      Liên kết giữa hai nguyên tử

  37. Q 37.

    Trong muối ăn NaCl, ion natri (Na+) mang điện tích gì?

    • A.

      Điện tích âm

    • B.

      Điện tích dương

    • C.

      Trung hòa

    • D.

      Không mang điện

  38. Q 38.

    Lực hút Van der Waals được hình thành do đâu?

    • A.

      Sự phân bố electron không đồng đều trong phân tử tạo ra vùng tích điện nhẹ

    • B.

      Sự góp chung electron giữa các nguyên tử

    • C.

      Sự hút giữa các ion trái dấu

    • D.

      Sự chia sẻ cặp electron giữa H và O

  39. Q 39.

    Lực hút Van der Waals có đặc điểm gì so với các lực hút phân tử khác?

    • A.

      Là lực hút mạnh nhất

    • B.

      Là lực hút yếu nhất trong các lực hút phân tử

    • C.

      Chỉ xảy ra giữa các ion

    • D.

      Cần nhiều năng lượng để hình thành

  40. Q 40.

    Tương tác kỵ nước đóng vai trò quan trọng trong điều nào sau đây?

    • A.

      Sự gấp khúc ở cấu trúc bậc ba của protein và sự sắp xếp hình thành màng tế bào

    • B.

      Sự phân chia tế bào

    • C.

      Sự quang hợp

    • D.

      Sự sao chép DNA

  41. Q 41.

    Liên kết hydro yếu hơn liên kết cộng hóa trị bao nhiêu lần?

    • A.

      5 lần

    • B.

      10 lần

    • C.

      20 lần

    • D.

      100 lần

  42. Q 42.

    Trong tế bào sống, liên kết hydro thường hình thành giữa nguyên tử hydro và nguyên tử nào?

    • A.

      Carbon

    • B.

      Hydrogen

    • C.

      Oxygen hoặc Nitrogen

    • D.

      Sodium

  43. Q 43.

    Trên Trái Đất, nước tồn tại chủ yếu ở dạng nào?

    • A.

      Rắn (băng)

    • B.

      Lỏng

    • C.

      Khí (hơi nước)

    • D.

      Plasma

  44. Q 44.

    Nước là chất duy nhất tồn tại trong môi trường tự nhiên ở bao nhiêu trạng thái vật lý?

    • A.

      1 trạng thái

    • B.

      2 trạng thái

    • C.

      3 trạng thái (rắn, lỏng, khí)

    • D.

      4 trạng thái

  45. Q 45.

    Phân tử nước có hình dạng như thế nào?

    • A.

      Đường thẳng

    • B.

      Chữ T

    • C.

      Chữ V mở rộng

    • D.

      Hình vuông

  46. Q 46.

    Trong phân tử nước, vùng nào mang một phần điện tích âm (δ-)?

    • A.

      Vùng hydrogen

    • B.

      Vùng oxygen

    • C.

      Cả hai vùng

    • D.

      Không vùng nào

  47. Q 47.

    Sự gắn kết (cohesion) của nước được định nghĩa là gì?

    • A.

      Lực hấp dẫn giữa các phân tử của các chất khác nhau

    • B.

      Lực hấp dẫn giữa các phân tử nước với nhau

    • C.

      Lực đẩy giữa các phân tử nước

    • D.

      Lực hút giữa nước và không khí

  48. Q 48.

    Sự kết dính (adhesion) của nước là gì?

    • A.

      Lực hấp dẫn giữa các phân tử nước với nhau

    • B.

      Lực hút giữa phân tử nước và phân tử của chất khác

    • C.

      Lực đẩy giữa nước và các chất khác

    • D.

      Lực hút giữa nước và không khí

  49. Q 49.

    Hiện tượng nào sau đây liên quan đến tính mao dẫn của nước?

    • A.

      Nước dâng lên trong ống hẹp chống lại trọng lực

    • B.

      Băng nổi trên nước

    • C.

      Nước sôi ở 100°C

    • D.

      Mồ hôi bay hơi làm mát cơ thể

  50. Q 50.

    Nước có nhiệt dung cao nghĩa là gì?

    • A.

      Nước cần ít năng lượng để tăng nhiệt độ

    • B.

      Nước hấp thụ hoặc giải phóng lượng năng lượng lớn dưới dạng nhiệt với sự thay đổi nhiệt độ nhỏ

    • C.

      Nước không thay đổi nhiệt độ

    • D.

      Nước có nhiệt độ sôi thấp

  51. Q 51.

    Khi nước bay hơi, điều gì xảy ra với nhiệt độ?

    • A.

      Nhiệt độ tăng

    • B.

      Bề mặt còn lại của chất lỏng lạnh dần

    • C.

      Nhiệt độ không đổi

    • D.

      Nước đóng băng ngay lập tức

  52. Q 52.

    Vì sao băng nổi trên mặt nước?

    • A.

      Vì băng nhẹ hơn không khí

    • B.

      Vì băng có mật độ phân tử thấp hơn nước lỏng

    • C.

      Vì băng có nhiệt độ thấp

    • D.

      Vì băng chứa nhiều khí

  53. Q 53.

    Nước đạt mật độ lớn nhất ở nhiệt độ nào?

    • A.

      0°C

    • B.

      4°C

    • C.

      25°C

    • D.

      100°C

  54. Q 54.

    pH của dung dịch nước trung tính ở 25°C là bao nhiêu?

    • A.

      0

    • B.

      7

    • C.

      10

    • D.

      14

  55. Q 55.

    Công thức tính pH là gì?

    • A.

      pH = log[H+]

    • B.

      pH = -log[H+]

    • C.

      pH = [H+] × 10

    • D.

      pH = [H+] + 7

  56. Q 56.

    Dung dịch có pH = 3 có tính chất gì?

    • A.

      Trung tính

    • B.

      Acid

    • C.

      Kiềm

    • D.

      Không xác định được

  57. Q 57.

    Dung dịch có pH = 10 có tính chất gì?

    • A.

      Acid mạnh

    • B.

      Trung tính

    • C.

      Kiềm

    • D.

      Acid yếu

  58. Q 58.

    Nếu một dung dịch có pH giảm từ 6 xuống 3, nồng độ H+ thay đổi như thế nào?

    • A.

      Tăng gấp 2 lần

    • B.

      Tăng gấp 3 lần

    • C.

      Tăng gấp 1000 lần

    • D.

      Giảm 3 lần

  59. Q 59.

    pH của máu người khoảng bao nhiêu?

    • A.

      6,0

    • B.

      7,0

    • C.

      7,4

    • D.

      8,5

  60. Q 60.

    Dung dịch đệm là gì?

    • A.

      Dung dịch làm thay đổi pH mạnh khi thêm acid hoặc base

    • B.

      Chất giảm thiểu sự thay đổi nồng độ của H+ và OH- trong dung dịch

    • C.

      Dung dịch chỉ chứa acid

    • D.

      Dung dịch chỉ chứa base

  61. Q 61.

    Nếu thêm 0,01 mol một acid mạnh vào 1 lít nước tinh khiết, pH sẽ thay đổi như thế nào?

    • A.

      Giảm từ 7,0 xuống 2,0

    • B.

      Tăng từ 7,0 lên 9,0

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Giảm từ 7,0 xuống 6,0

  62. Q 62.

    Nước biển chứa nhiều ion hòa tan giống với thành phần nào sau đây?

    • A.

      Không khí

    • B.

      Tế bào sống

    • C.

      Đá

    • D.

      Đất

  63. Q 63.

    Vì sao nước được gọi là 'dung môi của sự sống'?

    • A.

      Vì nước có màu trong suốt

    • B.

      Vì nước có tính phân cực và có khả năng hòa tan nhiều chất cần thiết cho sự sống

    • C.

      Vì nước có vị ngọt

    • D.

      Vì nước không màu

  64. Q 64.

    Cấu trúc của băng khác với nước lỏng ở điểm nào?

    • A.

      Băng có liên kết hydro bền vững hơn, các phân tử sắp xếp ở khoảng cách xa hơn

    • B.

      Băng không có liên kết hydro

    • C.

      Băng có nhiều ion hơn

    • D.

      Băng không có phân tử

  65. Q 65.

    Tại sao độ ẩm cao vào ngày nắng nóng gây cảm giác khó chịu?

    • A.

      Vì không khí nặng hơn

    • B.

      Vì nồng độ hơi nước cao trong không khí ức chế sự bay hơi của mồ hôi từ cơ thể

    • C.

      Vì thiếu oxy

    • D.

      Vì nhiệt độ tăng cao hơn

  66. Q 66.

    Sự bay hơi của mồ hôi từ da người có vai trò gì?

    • A.

      Làm tăng nhiệt độ cơ thể

    • B.

      Giải phóng nhiệt và giúp cơ thể không bị nóng quá mức

    • C.

      Làm tăng cân nặng

    • D.

      Không có vai trò gì

  67. Q 67.

    Khi nước đông đá, hiện tượng nào xảy ra với thể tích?

    • A.

      Co lại

    • B.

      Giãn nở (thể tích tăng khoảng 10%)

    • C.

      Không thay đổi

    • D.

      Tăng gấp đôi

  68. Q 68.

    Vì sao carbon được xem là 'khung xương' của tế bào?

    • A.

      Vì carbon có màu đen

    • B.

      Vì carbon có thể tạo nên vô số các hợp chất hữu cơ đa dạng

    • C.

      Vì carbon nặng nhất trong các nguyên tố

    • D.

      Vì carbon không tan trong nước

  69. Q 69.

    Carbon có thể liên kết với chính nó tạo thành những dạng nào?

    • A.

      Chỉ chuỗi thẳng

    • B.

      Chuỗi thẳng, chuỗi nhánh hoặc vòng

    • C.

      Chỉ dạng vòng

    • D.

      Chỉ chuỗi nhánh

  70. Q 70.

    Hydrocarbon có đặc điểm gì?

    • A.

      Là phân tử phân cực, tan tốt trong nước

    • B.

      Là phân tử không phân cực, không tan trong nước, không có liên kết hydro

    • C.

      Có nhiều liên kết hydro

    • D.

      Có khả năng dẫn điện tốt

  71. Q 71.

    Nhóm chức năng (functional group) là gì?

    • A.

      Một nguyên tử đơn lẻ

    • B.

      Cụm các nguyên tử ảnh hưởng đến đặc điểm và phản ứng của phân tử

    • C.

      Một loại protein

    • D.

      Một loại acid nucleic

  72. Q 72.

    Nhóm hydroxyl (-OH) có tác dụng gì đối với phân tử?

    • A.

      Làm phân tử kỵ nước (hydrophobic)

    • B.

      Làm phân tử phân cực, ưa nước (hydrophilic)

    • C.

      Không ảnh hưởng gì đến phân tử

    • D.

      Làm phân tử mất tính chất hóa học

  73. Q 73.

    Phân tử hữu cơ nhỏ trong tế bào thường chứa khoảng bao nhiêu nguyên tử carbon?

    • A.

      Dưới 5 nguyên tử

    • B.

      Từ 1 đến 30 nguyên tử

    • C.

      Có thể chứa đến 30 nguyên tử

    • D.

      Trên 100 nguyên tử

  74. Q 74.

    Monome là gì?

    • A.

      Phân tử lớn gồm nhiều đơn vị

    • B.

      Đơn vị cấu tạo nên polymer

    • C.

      Một loại enzyme

    • D.

      Một loại hormone

  75. Q 75.

    Polymer là gì?

    • A.

      Phân tử có kích thước nhỏ

    • B.

      Phân tử chứa nhiều đơn phân (monome) nối lại với nhau

    • C.

      Một loại lipid đặc biệt

    • D.

      Một loại carbohydrate đơn

  76. Q 76.

    Hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Không chứa nguyên tử carbon

    • B.

      Cấu tạo chủ yếu từ nguyên tử carbon

    • C.

      Chỉ chứa carbon và oxygen

    • D.

      Có nguồn gốc từ khoáng chất

  77. Q 77.

    Ethanol (rượu) thuộc loại hợp chất nào?

    • A.

      Hợp chất vô cơ

    • B.

      Hợp chất hữu cơ chứa nhóm hydroxyl

    • C.

      Acid nucleic

    • D.

      Protein

  78. Q 78.

    Công thức tổng quát của carbohydrate là gì?

    • A.

      CnH2nOn

    • B.

      C6H10O5

    • C.

      (CH2O)n hoặc Cn(H2O)n

    • D.

      C6H12O6

  79. Q 79.

    Monosaccharide là gì?

    • A.

      Đường đôi

    • B.

      Đường đơn

    • C.

      Đường đa

    • D.

      Không phải đường

  80. Q 80.

    Glucose có công thức phân tử là gì?

    • A.

      C6H12O6

    • B.

      C12H22O11

    • C.

      C5H10O5

    • D.

      (C6H10O5)n

  81. Q 81.

    Glucose, fructose và galactose thuộc nhóm monosaccharide nào?

    • A.

      Triose (3 carbon)

    • B.

      Pentose (5 carbon)

    • C.

      Hexose (6 carbon)

    • D.

      Heptose (7 carbon)

  82. Q 82.

    Ribose là đường thuộc nhóm nào?

    • A.

      Hexose (6 carbon)

    • B.

      Pentose (5 carbon)

    • C.

      Triose (3 carbon)

    • D.

      Tetrose (4 carbon)

  83. Q 83.

    Disaccharide được hình thành từ bao nhiêu monosaccharide?

    • A.

      1 monosaccharide

    • B.

      2 monosaccharide

    • C.

      3 monosaccharide

    • D.

      4 monosaccharide

  84. Q 84.

    Sucrose được tạo thành từ sự kết hợp của những monosaccharide nào?

    • A.

      Glucose + Fructose

    • B.

      Glucose + Galactose

    • C.

      Fructose + Galactose

    • D.

      Glucose + Glucose

  85. Q 85.

    Lactose được tạo thành từ sự kết hợp của những monosaccharide nào?

    • A.

      Glucose + Fructose

    • B.

      Glucose + Galactose

    • C.

      Fructose + Galactose

    • D.

      Galactose + Galactose

  86. Q 86.

    Tinh bột là polysaccharide dự trữ chủ yếu ở đâu?

    • A.

      Động vật

    • B.

      Thực vật

    • C.

      Vi khuẩn

    • D.

      Nấm

  87. Q 87.

    Glycogen là polysaccharide dự trữ ở đâu?

    • A.

      Thực vật

    • B.

      Động vật

    • C.

      Vi khuẩn

    • D.

      Tảo

  88. Q 88.

    Cellulose có vai trò sinh học chính là gì?

    • A.

      Dự trữ năng lượng ở động vật

    • B.

      Cấu tạo nên vách tế bào thực vật, tạo độ bền và cứng

    • C.

      Vận chuyển oxy trong máu

    • D.

      Là enzyme tiêu hóa

  89. Q 89.

    Lipid có đặc điểm chung nào sau đây?

    • A.

      Tan tốt trong nước

    • B.

      Không phân cực và không tan trong nước nhưng tan trong dung môi hữu cơ

    • C.

      Có chứa nhiều nhóm phosphate

    • D.

      Là polymer của amino acid

  90. Q 90.

    Acid béo bão hòa có đặc điểm gì?

    • A.

      Có nhiều liên kết đôi giữa các carbon

    • B.

      Không có liên kết đôi giữa các carbon trong chuỗi

    • C.

      Luôn ở thể lỏng ở nhiệt độ phòng

    • D.

      Không chứa nguyên tử hydrogen

  91. Q 91.

    Triglyceride được hình thành từ những thành phần nào?

    • A.

      3 phân tử glycerol + 1 acid béo

    • B.

      1 phân tử glycerol + 3 acid béo

    • C.

      1 phân tử glucose + 1 acid béo

    • D.

      3 phân tử acid amin + 1 glycerol

  92. Q 92.

    Phospholipid khác với triglyceride ở điểm nào?

    • A.

      Phospholipid có 3 acid béo

    • B.

      Phospholipid có 2 acid béo và nhóm hydroxyl thứ ba liên kết với nhóm phosphate

    • C.

      Phospholipid không chứa acid béo

    • D.

      Phospholipid chỉ chứa 1 acid béo

  93. Q 93.

    Phospholipid trong nước có thể tạo thành dạng nào?

    • A.

      Chỉ tạo thành lớp đơn

    • B.

      Lớp kép (bilayer), micelle hoặc liposome

    • C.

      Chỉ tạo thành khối rắn

    • D.

      Chỉ tồn tại dạng ion

  94. Q 94.

    Cholesterol thuộc nhóm chất nào?

    • A.

      Carbohydrate

    • B.

      Protein

    • C.

      Steroid (một loại lipid)

    • D.

      Acid nucleic

  95. Q 95.

    Protein được cấu tạo chủ yếu từ những nguyên tố nào?

    • A.

      C, H, O, N

    • B.

      C, H, O, P

    • C.

      C, H, O, S

    • D.

      C, H, O, Fe

  96. Q 96.

    Có bao nhiêu loại acid amin khác nhau?

    • A.

      10

    • B.

      20

    • C.

      30

    • D.

      100

  97. Q 97.

    Liên kết peptide được hình thành giữa những nhóm chức năng nào của hai acid amin?

    • A.

      Hai nhóm carboxyl (-COOH)

    • B.

      Hai nhóm amin (-NH2)

    • C.

      Nhóm amin của acid amin này với nhóm carboxyl của acid amin kia

    • D.

      Nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl

  98. Q 98.

    Cấu trúc bậc 1 của protein là gì?

    • A.

      Chuỗi polypeptide xoắn alpha

    • B.

      Trình tự các acid amin dọc theo chuỗi polypeptide

    • C.

      Hình dạng ba chiều của protein

    • D.

      Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide

  99. Q 99.

    Cấu trúc bậc 2 của protein được ổn định chủ yếu bởi loại liên kết nào?

    • A.

      Liên kết cộng hóa trị

    • B.

      Liên kết hydro

    • C.

      Liên kết ion

    • D.

      Liên kết peptit

  100. Q 100.

    Hiện tượng biến tính protein xảy ra khi nào?

    • A.

      Khi protein được tổng hợp

    • B.

      Khi protein bị thay đổi hình dạng do các điều kiện vật lý, hóa học làm mất tính chất sinh học

    • C.

      Khi protein gắn với DNA

    • D.

      Khi protein được vận chuyển ra khỏi tế bào

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học đại cương exams