Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 3: Tế bào và cấu trúc tế bào

20 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học đại cương
Exam type
University
Questions
20
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Theo học thuyết tế bào, đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống là gì?

    • A.

      Phân tử protein

    • B.

      Tế bào

    • C.

      Mô

    • D.

      Cơ quan

  2. Q 2.

    Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân thực (eukaryote) mà không có ở tế bào nhân sơ (prokaryote)?

    • A.

      Có màng tế bào bao bọc

    • B.

      Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền

    • C.

      Có ribosome để tổng hợp protein

    • D.

      Có vật chất di truyền là ADN

  3. Q 3.

    Mô hình cấu trúc màng tế bào nào hiện nay được chấp nhận rộng rãi nhất?

    • A.

      Mô hình màng đơn lớp protein

    • B.

      Mô hình màng khảm động (fluid mosaic model)

    • C.

      Mô hình màng ba lớp phospholipid

    • D.

      Mô hình sandwich

  4. Q 4.

    Thành phần chính của màng tế bào là gì?

    • A.

      Phospholipid và protein

    • B.

      Glucid và lipid

    • C.

      Protein và ADN

    • D.

      Cellulose và pectin

  5. Q 5.

    Sự vận chuyển các chất qua màng tế bào theo chiều gradient nồng độ, không tiêu tốn năng lượng ATP được gọi là:

    • A.

      Vận chuyển tích cực

    • B.

      Vận chuyển thụ động

    • C.

      Ẩm bào (pinocytosis)

    • D.

      Bài xuất (exocytosis)

  6. Q 6.

    Khi một tế bào hồng cầu được đặt vào dung dịch nhược trương (hypotonic), hiện tượng xảy ra là gì?

    • A.

      Tế bào bị co nguyên sinh

    • B.

      Tế bào hút nước và có thể bị vỡ

    • C.

      Tế bào giữ nguyên kích thước

    • D.

      Tế bào không xảy ra hiện tượng gì

  7. Q 7.

    Bào quan nào sau đây được gọi là 'trung tâm năng lượng' của tế bào?

    • A.

      Ribosome

    • B.

      Bộ máy Golgi

    • C.

      Ty thể (mitochondria)

    • D.

      Lục lạp (chloroplast)

  8. Q 8.

    Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Sản xuất ATP

    • C.

      Vận chuyển protein

    • D.

      Phân hủy các chất độc hại

  9. Q 9.

    Lưới nội chất hạt (rough ER) có hạt (ribosome) bám trên bề mặt có chức năng chính là gì?

    • A.

      Tổng hợp lipid

    • B.

      Tổng hợp protein tiết và protein màng

    • C.

      Quang hợp

    • D.

      Hô hấp tế bào

  10. Q 10.

    Bộ máy Golgi có chức năng chính nào sau đây?

    • A.

      Tổng hợp ATP

    • B.

      Chế biến, đóng gói và vận chuyển sản phẩm protein, lipid

    • C.

      Lưu trữ thông tin di truyền

    • D.

      Phân giải protein lỗi và bào quan già

  11. Q 11.

    Lysosome có chức năng gì trong tế bào?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Quang hợp

    • C.

      Tiêu hóa nội bào, phân giải các bào quan già và vật lạ

    • D.

      Tổng hợp lipid

  12. Q 12.

    Cấu trúc nào sau đây có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật?

    • A.

      Màng tế bào

    • B.

      Ty thể

    • C.

      Lục lạp và thành tế bào

    • D.

      Nhân tế bào

  13. Q 13.

    Nhân tế bào có vai trò gì?

    • A.

      Là nơi diễn ra quang hợp

    • B.

      Là trung tâm điều khiển các hoạt động sống và lưu trữ thông tin di truyền

    • C.

      Sản xuất ATP cho tế bào

    • D.

      Tiêu hóa nội bào

  14. Q 14.

    Sự khác biệt giữa vận chuyển tích cực và vận chuyển thụ động là gì?

    • A.

      Vận chuyển tích cực cần protein vận chuyển

    • B.

      Vận chuyển tích cực cần năng lượng ATP và có thể vận chuyển ngược gradient nồng độ

    • C.

      Vận chuyển thụ động diễn ra ngược gradient nồng độ

    • D.

      Vận chuyển thụ động cần năng lượng

  15. Q 15.

    Hiện tượng nào xảy ra khi tế bào động vật được đặt vào dung dịch ưu trương?

    • A.

      Tế bào phồng lên rồi vỡ ra

    • B.

      Nước trong tế bào bị rút ra ngoài gây co nguyên sinh

    • C.

      Tế bào tăng kích thước bình thường

    • D.

      Không có hiện tượng gì xảy ra

  16. Q 16.

    Sự vận chuyển các chất qua màng tế bào thông qua việc tạo thành các túi màng gọi là:

    • A.

      Khuếch tán đơn giản

    • B.

      Thẩm thấu

    • C.

      Xuất - nhập bào (endocytosis/exocytosis)

    • D.

      Vận chuyển qua kênh protein

  17. Q 17.

    Trong tế bào, ADN chủ yếu tập trung ở đâu?

    • A.

      Trong ty thể

    • B.

      Trong ribosome

    • C.

      Trong nhân tế bào

    • D.

      Trong bộ máy Golgi

  18. Q 18.

    Quan sát tế bào biểu bì hành tây dưới kính hiển vi sau khi nhuộm bằng dung dịch iod, có thể thấy rõ nhất thành phần nào sau đây?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Nhân tế bào (bắt màu đậm với iod)

    • C.

      Ribosome

    • D.

      Bộ máy Golgi

  19. Q 19.

    Cholesterol trong màng tế bào có vai trò gì?

    • A.

      Tạo năng lượng ATP

    • B.

      Là thành phần chính tạo màng

    • C.

      Giúp ổn định tính lỏng của màng

    • D.

      Vận chuyển chất qua màng

  20. Q 20.

    Tế bào gốc (stem cell) là gì?

    • A.

      Tế bào đã biệt hóa hoàn toàn, không còn khả năng phân chia

    • B.

      Tế bào chưa biệt hóa, có khả năng tự phân chia và biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau

    • C.

      Tế bào chỉ có ở thực vật

    • D.

      Tế bào ung thư

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học đại cương exams