ÔN TẬP TRẮC NGHIỆM TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN - CHƯƠNG 1 VÀ CHƯƠNG 2

40 questions
40 min
Answer key

Exam info

Subject
Triết học Mác - Lênin
Exam type
University
Questions
40
Duration
40 min
Answers
✓ With explanations
School
Tmu

Questions (40)

  1. Q 1.

    Triết học ra đời vào khoảng thời gian nào tại các trung tâm văn minh cổ đại?

    • A.

      Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

    • B.

      Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công Nguyên

    • C.

      Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX

    • D.

      Từ thế kỷ III đến thế kỷ II trước Công Nguyên

  2. Q 2.

    Nguồn gốc xã hội của triết học gắn với quá trình nào?

    • A.

      Sự phát triển của lực lượng sản xuất dẫn đến phân công lao động xã hội

    • B.

      Sự ra đời của các quan niệm tôn giáo phổ biến

    • C.

      Sự xuất hiện của ngôn ngữ tự nhiên

    • D.

      Sự phát triển của khoa học thực nghiệm hiện đại

  3. Q 3.

    Theo quan niệm Mác - Lênin, triết học là khoa học nghiên cứu điều gì?

    • A.

      Chỉ nghiên cứu bản chất tâm linh con người

    • B.

      Các quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

    • C.

      Toàn bộ các quy luật riêng có của từng bộ môn khoa học cụ thể

    • D.

      Những quy tắc ứng xử của con người trong gia đình

  4. Q 4.

    Trong lịch sử, triết học cổ đại được coi là gì?

    • A.

      Khoa học của các khoa học

    • B.

      Nô tỳ của giáo lý

    • C.

      Công cụ chỉ dẫn thực nghiệm cho khoa học tự nhiên

    • D.

      Hình thức lý tưởng hóa tôn giáo nguyên thuỷ

  5. Q 5.

    Thế giới quan bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Tri thức, niềm tin và lý tưởng

    • B.

      Chỉ tri thức khoa học tự nhiên

    • C.

      Chỉ niềm tin tôn giáo và lý tưởng đạo đức

    • D.

      Hành động kinh tế và chính trị

  6. Q 6.

    Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản lớn của triết học hiện đại là gì?

    • A.

      Quan hệ giữa tư duy và tồn tại

    • B.

      Quan hệ giữa tôn giáo và khoa học

    • C.

      Quan hệ giữa chủ nghĩa và hành động

    • D.

      Quan hệ giữa lý tưởng và thực tiễn

  7. Q 7.

    Nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật là gì?

    • A.

      Ý thức có trước, tinh thần quyết định vật chất

    • B.

      Vật chất có trước, ý thức có sau và vật chất quyết định ý thức

    • C.

      Mọi sự vật đều tồn tại như những hình ảnh của ý thức

    • D.

      Tâm linh là nguồn gốc và động lực duy nhất của vật chất

  8. Q 8.

    Chủ nghĩa duy tâm khách quan giải thích sự tồn tại của thế giới vật chất như thế nào?

    • A.

      Do tổng hợp của các cảm giác chủ quan

    • B.

      Do vật chất tự sinh ra một cách tất yếu

    • C.

      Do một thực thể tinh thần độc lập, tách rời tự nhiên tạo ra

    • D.

      Do bộ óc con người phản ánh trực tiếp mọi hiện tượng

  9. Q 9.

    Thuyết khả tri khẳng định điều gì?

    • A.

      Con người chỉ có thể nhận thức hiện tượng bên ngoài

    • B.

      Con người không thể nhận thức được bản chất của đối tượng

    • C.

      Con người có khả năng nhận thức được thế giới

    • D.

      Mọi tri thức đều không thể được kiểm chứng

  10. Q 10.

    Đặc điểm nổi bật của phương pháp siêu hình là gì?

    • A.

      Nhìn các đối tượng trong mối liên hệ và quá trình phát triển

    • B.

      Tách rời đối tượng khỏi các mối liên hệ và coi nó ở trạng thái tĩnh tại

    • C.

      Chú trọng đấu tranh giữa các mặt đối lập bên trong đối tượng

    • D.

      Luôn xem xét sự vật trong lịch sử và mối liên hệ với điều kiện cụ thể

  11. Q 11.

    Phép biện chứng cổ đại có đặc điểm nào?

    • A.

      Trực quan, ngây thơ và tự phát

    • B.

      Hoàn toàn dựa trên Ý niệm tuyệt đối

    • C.

      Có tính khoa học chặt chẽ và giải thích thế giới bằng chính thế giới vật chất

    • D.

      Tách biệt mọi sự vật khỏi môi trường xung quanh

  12. Q 12.

    Ba nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác gồm những nguồn nào?

    • A.

      Triết học Hy Lạp cổ đại, phong cách kiến trúc Gothic và lý luận hình học

    • B.

      Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

    • C.

      Chủ nghĩa tôn giáo, đạo đức cổ đại và phong tục tập quán

    • D.

      Khoa học tự nhiên, kỹ thuật hiện đại và thông tin khoa học

  13. Q 13.

    Học thuyết tiến hóa của C. Darwin có ý nghĩa quan trọng đối với việc hình thành triết học Mác ở điểm nào?

    • A.

      Chứng minh sự phát triển biến đổi liên tục của các loài và đập tan quan điểm do Thượng đế sáng tạo

    • B.

      Chứng minh vật chất là sản phẩm của ý niệm tuyệt đối

    • C.

      Khẳng định con người chỉ nhận thức được hiện tượng bên ngoài

    • D.

      Giải thích toàn bộ xã hội bằng cạnh tranh kinh tế tự do

  14. Q 14.

    Giai đoạn 1848 - 1895 có ý nghĩa gì đối với sự phát triển triết học Mác?

    • A.

      Chuyển lập trường từ duy tâm sang duy vật

    • B.

      Bổ sung, phát triển và hoàn thiện lý luận triết học Mác thông qua thực tiễn

    • C.

      Bảo vệ triết học Mác trong đấu tranh chống các dòng phi Mác-xít ở Nga

    • D.

      Trực tiếp lãnh đạo công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội

  15. Q 15.

    Vì sao triết học không thay thế các khoa học cụ thể?

    • A.

      Vì triết học chỉ nghiên cứu các hiện tượng tâm linh

    • B.

      Vì triết học cung cấp thế giới quan và phương pháp luận, còn khoa học cụ thể cung cấp tài liệu thực tiễn để triết học khái quát hóa

    • C.

      Vì khoa học cụ thể chỉ nghiên cứu các quy luật riêng, không liên quan đến thực tiễn

    • D.

      Vì triết học là môn khoa học không có khả năng ứng dụng

  16. Q 16.

    Chức năng phương pháp luận của triết học Mác - Lênin bao gồm những nội dung nào?

    • A.

      Cung cấp nguyên lý, quy luật, quy tắc chung và định hướng tư duy, hành động theo cách toàn diện, lịch sử - cụ thể, phát triển

    • B.

      Cung cấp các công thức cố định thay cho mọi khoa học chuyên ngành

    • C.

      Chỉ tập trung giải thích thế giới, không liên quan đến hành động

    • D.

      Chỉ giải quyết các vấn đề tôn giáo và đạo đức

  17. Q 17.

    Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất quyết định ý thức được thể hiện qua điều gì?

    • A.

      Bộ óc là một dạng vật chất sống nên có thể sinh ra ý thức

    • B.

      Ý thức có thể tự sinh ra nội dung mà không cần thế giới khách quan

    • C.

      Tư duy quyết định mọi điều kiện vật chất của xã hội

    • D.

      Thế giới vật chất không có ảnh hưởng đến nội dung ý thức

  18. Q 18.

    Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động trở lại vật chất thể hiện rõ nhất khi nào?

    • A.

      Khi ý thức phản ánh đúng đắn, khoa học và phù hợp với quy luật khách quan

    • B.

      Khi ý thức phản ánh sai lệch và duy ý chí

    • C.

      Khi con người chỉ nhận thức mà không hành động

    • D.

      Khi mọi ý kiến cá nhân đều được coi là đúng

  19. Q 19.

    Nguyên tắc tôn trọng hiện thực khách quan đòi hỏi con người phải làm gì?

    • A.

      Mọi chủ trương và kế hoạch phải xuất phát từ hiện thực khách quan

    • B.

      Phải lấy ý muốn chủ quan làm tiêu chuẩn duy nhất

    • C.

      Chỉ cần chờ điều kiện khách quan thuận lợi mới hành động

    • D.

      Không cần tôn trọng quy luật xã hội trong hoạt động thực tiễn

  20. Q 20.

    Phát huy tính năng động chủ quan trước hết đòi hỏi điều gì?

    • A.

      Phát huy vai trò của tri thức khoa học, tinh thần quyết tâm và năng động sáng tạo của con người

    • B.

      Không cần tri thức để giải quyết vấn đề thực tiễn

    • C.

      Áp đặt mục tiêu bất chấp quy luật khách quan

    • D.

      Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân, không cần khoa học

  21. Q 21.

    Mối liên hệ phổ biến có tính chất nào?

    • A.

      Chủ quan, phụ thuộc vào ý thức con người

    • B.

      Chỉ xuất hiện trong tự nhiên, không có trong xã hội và tư duy

    • C.

      Khách quan, phổ biến, đa dạng và phong phú

    • D.

      Cố định và không thay đổi theo điều kiện lịch sử

  22. Q 22.

    Quan điểm toàn diện đòi hỏi khi phân tích một sự vật phải làm gì?

    • A.

      Chỉ xét mối liên hệ bên trong của sự vật

    • B.

      Xét đồng bộ các mối liên hệ và tránh phiến diện, chiết trung, ngụy biện

    • C.

      Chỉ chú trọng mối liên hệ chủ yếu, bỏ qua thứ yếu

    • D.

      Tách sự vật khỏi hệ thống để đánh giá chính xác hơn

  23. Q 23.

    Quan điểm phát triển yêu cầu người phân tích phải nhìn sự vật như thế nào?

    • A.

      Như một trạng thái cố định trong hiện tại

    • B.

      Trong sự vận động, biến đổi và phát triển không ngừng

    • C.

      Chỉ dựa vào nguyên nhân bên ngoài

    • D.

      Chỉ quan tâm đến cái cũ đã được kiểm chứng

  24. Q 24.

    Cái chung tồn tại trong cái riêng theo quan điểm biện chứng như thế nào?

    • A.

      Cái chung tồn tại độc lập, ngoài các cái riêng

    • B.

      Cái chung thể hiện thông qua các thuộc tính lặp lại ở nhiều cái riêng

    • C.

      Cái riêng không liên quan gì đến cái chung

    • D.

      Cái chung chỉ là tên gọi do con người tự tạo ra

  25. Q 25.

    Ý nghĩa phương pháp luận của quan hệ giữa cái riêng và cái chung là gì?

    • A.

      Áp dụng lý luận chung một cách rập khuôn cho mọi trường hợp

    • B.

      Xuất phát từ cái riêng cụ thể để nhận thức cái chung và vận dụng linh hoạt

    • C.

      Chỉ nghiên cứu cái đơn nhất, không cần đến cái chung

    • D.

      Tách cái chung khỏi điều kiện lịch sử cụ thể

  26. Q 26.

    Trong quy luật chuyển hóa từ lượng sang chất, “điểm nút” là gì?

    • A.

      Giới hạn mà lượng thay đổi chưa làm thay đổi căn bản chất của sự vật

    • B.

      Thời điểm lượng đạt giới hạn để làm thay đổi chất của sự vật

    • C.

      Tính quy định khách quan vốn có của sự vật

    • D.

      Quy mô, trình độ và nhịp điệu của sự vật

  27. Q 27.

    Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật chuyển hóa từ lượng sang chất là gì?

    • A.

      Luôn thực hiện bước nhảy ngay khi mới bắt đầu tích lũy

    • B.

      Chỉ cần tích lũy lượng, không cần quan tâm đến chất

    • C.

      Kiên trì tích lũy và khi đạt điểm nút thì kiên quyết thực hiện bước nhảy

    • D.

      Không cần kiên trì vì mọi thay đổi đều diễn ra tức thời

  28. Q 28.

    Mâu thuẫn biện chứng là trạng thái như thế nào?

    • A.

      Vừa thống nhất, vừa đấu tranh giữa các mặt đối lập

    • B.

      Chỉ có tính đối kháng, hoàn toàn không có sự phụ thuộc

    • C.

      Là sự mâu thuẫn do ý thức con người tạo ra

    • D.

      Là kết quả của lực lượng siêu tự nhiên

  29. Q 29.

    Quy luật phủ định của phủ định giúp nhận thức đúng điều gì?

    • A.

      Quá trình phát triển đi theo đường thẳng không có khúc mắc

    • B.

      Cái mới thay thế cái cũ hoàn toàn không kế thừa

    • C.

      Cái mới ra đời và phát triển trên nền tảng kế thừa các giá trị tích cực của cái cũ

    • D.

      Mọi cái cũ đều cần được bảo tồn nguyên trạng

  30. Q 30.

    Thực tiễn là gì?

    • A.

      Toàn bộ hoạt động vật chất - cảm tính, có tính lịch sử - xã hội nhằm cải biến tự nhiên và xã hội

    • B.

      Hoạt động tư duy thuần túy không thuộc đời sống vật chất

    • C.

      Chỉ là hoạt động sản xuất vật chất

    • D.

      Mọi suy nghĩ, tưởng tượng và mơ mộng của con người

  31. Q 31.

    Hoạt động thực nghiệm khoa học là hình thức thực tiễn nào?

    • A.

      Hình thức con người chủ động tạo điều kiện không có sẵn để kiểm nghiệm giả thuyết khoa học

    • B.

      Hoạt động đấu tranh giai cấp để thay đổi quan hệ xã hội

    • C.

      Hoạt động tạo ra của cải, lương thực và công cụ lao động

    • D.

      Hoạt động xây dựng các thiết chế chính trị

  32. Q 32.

    Vì sao thực tiễn là tiêu chuẩn kiểm tra chân lý của tri thức?

    • A.

      Vì mọi tri thức đều được xây dựng từ kinh nghiệm cá nhân

    • B.

      Vì chỉ khi áp dụng vào thực tiễn mới kiểm nghiệm được tính đúng đắn của tri thức

    • C.

      Vì thực tiễn không cần tri thức để hoạt động

    • D.

      Vì lý luận không thể ảnh hưởng đến thực tiễn

  33. Q 33.

    Trong quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức, câu nào sau đây đúng?

    • A.

      Vật chất quyết định ý thức, nên ý thức không có vai trò gì đối với thực tiễn

    • B.

      Ý thức quyết định vật chất, còn vật chất chỉ là điều kiện cần thiết

    • C.

      Vật chất quyết định ý thức, đồng thời ý thức có thể tác động trở lại vật chất

    • D.

      Vật chất và ý thức tồn tại hoàn toàn tách biệt

  34. Q 34.

    Việc áp dụng mô hình quản lý tập trung quan liêu bao cấu không phù hợp trước đổi mới là ví dụ vi phạm nguyên tắc nào?

    • A.

      Phát huy tính năng động chủ quan

    • B.

      Tôn trọng hiện thực khách quan

    • C.

      Kế thừa cái cũ trong phát triển

    • D.

      Thực tiễn là mục đích của nhận thức

  35. Q 35.

    Sự phát triển của thương mại điện tử phản ánh mối liên hệ phổ biến nào?

    • A.

      Thương mại điện tử tồn tại tách biệt, không phụ thuộc hạ tầng và chính sách

    • B.

      Thương mại điện tử chịu tác động của nhiều yếu tố liên hệ qua lại

    • C.

      Chỉ phụ thuộc vào ý thức của người tiêu dùng

    • D.

      Không có mối liên hệ nào với pháp luật

  36. Q 36.

    Quá trình bán lẻ từ chợ truyền thống đến nền tảng thương mại điện tử là ví dụ của điều gì?

    • A.

      Sự phát triển theo đường thẳng không có kế thừa

    • B.

      Phủ định biện chứng, cái mới ra đời tiến bộ hơn thay thế cái cũ

    • C.

      Sự biến đổi do lực lượng siêu tự nhiên quyết định

    • D.

      Một sự vật tồn tại hoàn toàn cô lập khỏi xã hội

  37. Q 37.

    Khi phân tích nguyên nhân một sinh viên sa sút học tập, quan điểm toàn diện đòi hỏi làm gì?

    • A.

      Chỉ kết luận sinh viên lười biếng

    • B.

      Xét hoàn cảnh gia đình, sức khỏe, phương pháp học tập, áp lực ngoài giờ và các mối liên hệ liên quan

    • C.

      Chỉ xét điểm số của kỳ thi gần nhất

    • D.

      Sao chép kết luận của trường khác

  38. Q 38.

    Ví dụ doanh nghiệp cải tiến công nghệ để vừa giảm giá thành vừa nâng cao chất lượng thể hiện điều gì?

    • A.

      Mâu thuẫn biện chứng là nguồn gốc và động lực vận động, phát triển

    • B.

      Vật chất hoàn toàn không có ảnh hưởng tới ý thức

    • C.

      Mọi mâu thuẫn đều không thể giải quyết

    • D.

      Chất lượng sản phẩm không liên quan đến chi phí

  39. Q 39.

    Triết học Mác - Lênin có vai trò quan trọng như thế nào đối với sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam?

    • A.

      Cung cấp phương pháp luận để phân tích tình hình, hoạch định đường lối và phát triển kinh tế

    • B.

      Thay thế toàn bộ các khoa học chuyên ngành trong quản lý đất nước

    • C.

      Chỉ có giá trị lịch sử đối với Việt Nam

    • D.

      Ngăn chặn mọi sáng kiến trong kinh tế

  40. Q 40.

    Kết luận nào thể hiện đầy đủ nhất triết học Mác - Lênin?

    • A.

      Chỉ là hệ thống tri thức về vật chất, không có tính thế giới quan và phương pháp luận

    • B.

      Là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy, đồng thời là thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng

    • C.

      Là môn khoa học nghiên cứu riêng các quy luật của từng hiện tượng tự nhiên

    • D.

      Là tập hợp các giáo lý tôn giáo được hệ thống hóa

Answers and explanations are in mode.

Similar Triết học Mác - Lênin exams