Đề kiểm tra Triết học Mác - Lênin: 40 câu trắc nghiệm mức độ khó

40 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Triết học Mác - Lênin
Exam type
University
Questions
40
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (40)

  1. Q 1.

    Trong một xã hội chưa có phân công lao động xã hội, chế độ tư hữu, giai cấp, nhà nước và tầng lớp trí thức hoạt động độc lập, triết học chưa thể xuất hiện với tư cách là một hình thái ý thức xã hội. Nhận định nào giải thích đầy đủ nhất điều kiện xuất hiện của triết học?

    • A.

      Sự tích lũy kinh nghiệm cá nhân và khả năng trực giác của các bậc thầy triết học.

    • B.

      Phân công lao động xã hội, sự dư thừa tư liệu, chế độ tư hữu, giai cấp và nhà nước cùng sự tách lao động trí óc khỏi lao động chân tay.

    • C.

      Sự xuất hiện của tôn giáo và thần thoại vì hai hình thái này vốn đã là triết học dưới những tên gọi khác.

    • D.

      Năng lực sáng tạo của một số cá nhân xuất sắc, không phụ thuộc vào cấu trúc sản xuất và quan hệ xã hội.

  2. Q 2.

    Nhận định nào thể hiện đúng quan hệ giữa triết học và thế giới quan theo triết học Mác - Lênin?

    • A.

      Triết học chỉ là một trong nhiều thế giới quan cạnh tranh và không thể chi phối các thế giới quan khác.

    • B.

      Triết học là hạt nhân lý luận của thế giới quan, trong khi thế giới quan bao gồm tri thức, niềm tin, lý tưởng, nguyên tắc và giá trị định hướng nhận thức, hành động.

    • C.

      Thế giới quan là khả năng sinh học có sẵn, độc lập với tri thức và điều kiện lịch sử - xã hội.

    • D.

      Triết học và các khoa học chuyên ngành có cùng đối tượng, cùng phương pháp và cùng cấp độ khái quát.

  3. Q 3.

    Một nhà nghiên cứu giải thích sự thay đổi của một tổ chức bằng cách chỉ ra các bộ phận độc lập, các mối quan hệ bên ngoài và trạng thái tĩnh tại của từng bộ phận. Phương pháp tư duy này thuộc phương pháp nào?

    • A.

      Phương pháp siêu hình, vì nó cô lập các bộ phận khỏi mạng lưới quan hệ phổ biến.

    • B.

      Phương pháp biện chứng, vì nguyên nhân chủ yếu của sự thay đổi nằm ở tác động từ bên ngoài.

    • C.

      Phương pháp biện chứng, vì nó nhìn nhận đối tượng trong sự vận động, trong mối liên hệ phổ biến và mâu thuẫn nội tại.

    • D.

      Phương pháp cảm tính, vì chỉ dựa vào tổng hợp các dữ kiện thực nghiệm mà không sử dụng trừu tượng hóa.

  4. Q 4.

    Vấn đề cơ bản của triết học gồm hai mặt. Hai câu hỏi nào tương ứng chính xác với hai mặt đó?

    • A.

      Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào; con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không.

    • B.

      Bản chất và hiện tượng; mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.

    • C.

      Cái chung và cái riêng; tất nhiên và ngẫu nhiên.

    • D.

      Khả năng và hiện thực; nội dung và hình thức.

  5. Q 5.

    Nhận định nào phản ánh đúng nhất quan hệ giữa điều kiện khách quan và nhân tố chủ quan trong sự ra đời của triết học Mác?

    • A.

      Ý thức tư tưởng tiên phong của các nhà triết học tạo ra điều kiện vật chất cho sự ra đời của triết học Mác.

    • B.

      Khủng hoảng của vật lý học cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX là nguyên nhân trực tiếp và duy nhất.

    • C.

      Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp đã cung cấp toàn bộ nội dung và phương pháp của triết học Mác.

    • D.

      Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản, đấu tranh giai cấp vô sản và thực tiễn cách mạng tạo nền tảng khách quan; hoạt động lý luận và thực tiễn của Mác - Ăngghen là nhân tố chủ quan.

  6. Q 6.

    Nội dung cốt lõi của cuộc cách mạng triết học do Mác - Ăngghen thực hiện được thể hiện chính xác nhất trong phát biểu nào?

    • A.

      Giữ nguyên toàn bộ nội dung duy tâm của Hegel và chỉ bổ sung thêm yếu tố thực tiễn.

    • B.

      Ghép cơ học chủ nghĩa duy vật của Feuerbach với phép biện chứng của Hegel thành một hệ thống mới.

    • C.

      Cải tạo chủ nghĩa duy vật cũ và phép biện chứng duy tâm, thống nhất chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng và gắn triết học với thực tiễn cách mạng.

    • D.

      Xây dựng một hệ thống chính trị cụ thể nhằm giải quyết trực tiếp các mâu thuẫn giai cấp ở nước Đức.

  7. Q 7.

    V.I. Lênin đánh giá khủng hoảng vật lý học cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX là gì?

    • A.

      Bằng chứng chứng minh vật chất có thể tự biến mất, chỉ còn tồn tại ý thức và cảm giác.

    • B.

      Khủng hoảng thực chất là khủng hoảng về thế giới quan và phương pháp luận; lối thoát là chủ nghĩa duy vật biện chứng thay thế chủ nghĩa duy vật siêu hình.

    • C.

      Sự phủ nhận đối với các quy luật khách quan, đòi hỏi thay thế chúng bằng các quy luật do con người tự tạo ra.

    • D.

      Bằng chứng cho thấy mọi quy luật vật lý đều chỉ là quy luật tâm lý của nhà nghiên cứu.

  8. Q 8.

    Khi vận dụng triết học để giải quyết một vấn đề thực tiễn cụ thể, cách tiếp cận nào đúng đắn nhất?

    • A.

      Áp dụng nguyên lý chung một cách máy móc, không cần xem xét điều kiện lịch sử và hoàn cảnh riêng.

    • B.

      Chỉ cần nắm vững triết học là có thể giải quyết trực tiếp mọi vấn đề của thực tiễn.

    • C.

      Kết hợp tri thức triết học chung, tri thức khoa học chuyên ngành và kinh nghiệm thực tiễn, xét nguyên lý theo lịch sử, quan hệ với nguyên lý khác và điều kiện cụ thể.

    • D.

      Chỉ dùng triết học để giải thích hiện tượng đã xảy ra, không đưa ra định hướng hành động.

  9. Q 9.

    Theo định nghĩa kinh điển của V.I. Lênin, vật chất là gì?

    • A.

      Tổng hợp những cảm giác, biểu tượng và khái niệm do các giác quan con người tạo ra.

    • B.

      Thực tại khách quan chỉ được xác lập khi con người đã nhận thức và gọi tên được nó.

    • C.

      Một dạng tồn tại thuần túy của tinh thần, trực tiếp vượt ngoài các điều kiện vật chất.

    • D.

      Thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác phản ánh và tồn tại không lệ thuộp vào cảm giác.

  10. Q 10.

    Một quy trình sản xuất trong thời gian ngắn giữ nguyên cấu trúc chủ yếu nhưng vẫn có các thay đổi nội bộ và điều chỉnh liên tục. Nhận định nào về quan hệ giữa vận động và đứng im là đúng?

    • A.

      Đứng im là trạng thái tương đối, ổn định về chất, là một hình thức và điều kiện của vận động; vận động thì tuyệt đối.

    • B.

      Đứng im là trạng thái tuyệt đối, tồn tại bên ngoài mọi biến động của vật chất.

    • C.

      Vận động chỉ là sự thay đổi về lượng, còn đứng im là sự thay đổi về chất.

    • D.

      Đứng im chỉ có thể xuất hiện khi đối tượng đã chấm dứt mâu thuẫn nội tại.

  11. Q 11.

    Nhận định nào thể hiện đúng quan niệm duy vật biện chứng về không gian và thời gian?

    • A.

      Không gian và thời gian là những khung chứa vật chất, tồn tại độc lập và bất biến.

    • B.

      Không gian và thời gian là những sản phẩm do tâm trí con người sắp xếp từ các cảm giác.

    • C.

      Không gian và thời gian là những hình thức tồn tại của vật chất vận động; không gian thể hiện sự cùng tồn tại, thời gian thể hiện sự kế tiếp.

    • D.

      Mỗi sự vật cụ thể đều có không gian và thời gian hữu hạn, đồng thời toàn bộ thế giới vật chất chỉ có không gian, thời gian hữu hạn.

  12. Q 12.

    Vì sao biện chứng khách quan quy định biện chứng chủ quan?

    • A.

      Vì biện chứng chủ quan tạo ra các quy luật khách quan của thế giới và định hướng nhận thức.

    • B.

      Vì biện chứng khách quan có nội dung khách quan và được phản ánh vào nhận thức, tư duy dưới hình thức chủ quan; quy luật của nó có hiệu lực trong tự nhiên, xã hội và tư duy.

    • C.

      Vì hai loại biện chứng này hoàn toàn tách biệt, không có mối liên hệ trực tiếp với nhau.

    • D.

      Vì biện chứng khách quan chỉ có hiệu lực trong tự nhiên, còn biện chứng chủ quan là sáng tạo riêng cho tư duy.

  13. Q 13.

    Theo phân loại của Ph. Ăngghen, nhận định nào về năm hình thức vận động cơ bản của vật chất là chính xác?

    • A.

      Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội; mỗi hình thứng đều tồn tại độc lập.

    • B.

      Chỉ có vận động cơ học, vật lý, hóa học và sinh học; vận động xã hội là kết quả tổng hợp bên ngoài tự nhiên.

    • C.

      Năm hình thức vận động cơ bản có cùng bản chất, và hình thức cao chỉ là tổng số các hình thức thấp hơn.

    • D.

      Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội; hình thức cao xuất hiện trên cơ sở hình thức thấp, bao hàm nó nhưng khác biệt về chất.

  14. Q 14.

    Nhận định nào giải thích đúng nhất về nguồn gốc tự nhiên và xã hội của ý thức?

    • A.

      Nguồn gốc tự nhiên là điều kiện cần, còn hoạt động thực tiễn xã hội - lịch sử là điều kiện đủ và trực tiếp quyết định; lao động và ngôn ngữ là hai động lực chủ yếu.

    • B.

      Nguồn gốc tự nhiên đã đủ để hình thành ý thức; thực tiễn xã hội chỉ có tác dụng làm giàu tri thức.

    • C.

      Ý thức là một đặc tính bẩm sinh, sẵn có ở mỗi cá nhân ngay từ khi sinh ra.

    • D.

      Ngôn ngữ tự xuất hiện từ hoạt động tư duy cá nhân và sau đó mới làm thay đổi cấu trúc não.

  15. Q 15.

    Nhận định nào phân biệt đúng cấu trúc và các cấp độ của ý thức?

    • A.

      Tri thức, tình cảm và ý chí là ba cấp độ cơ bản của ý thức.

    • B.

      Tự ý thức, tiềm thức và vô thức là các thành phần cấu trúc của ý thức.

    • C.

      Cấu trúc của ý thức gồm tri thức, tình cảm và ý chí; các cấp độ gồm tự ý thức, tiềm thức và vô thức.

    • D.

      Ý thức chỉ có một cấp độ duy nhất là tự ý thức; tiềm thức và vô thức nằm ngoài ý thức.

  16. Q 16.

    Một tình huống có vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất và sự vận động của ý thức, nhưng ý thức vẫn có thể tự chủ, phản ánh sai lệch và tác động trở lại hiện thực. Nhận định nào diễn đạt đầy đủ nhất?

    • A.

      Vật chất quyết định hoàn toàn mọi mặt của ý thức, nên ý thức không có tính độc lập tương đối.

    • B.

      Vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất và sự vận động - phát triển của ý thức; ý thức có tính độc lập tương đối, có thể phản ánh đúng hoặc sai và tác động trở lại thông qua thực tiễn.

    • C.

      Ý thức quyết định vật chất trong những trường hợp đặc biệt, còn vật chất chỉ quyết định nguồn gốc của ý thức.

    • D.

      Vật chất và ý thức tồn tại song song độc lập, không có quyết định hay tác động qua lại nào.

  17. Q 17.

    Quá trình phản ánh sáng tạo của ý thức được mô tả đúng nhất qua ba mắt xích nào?

    • A.

      Tiếp nhận cảm giác, sao chép hình ảnh và lặp lại kết quả đã biết.

    • B.

      Khái quát, phán đoán và suy luận.

    • C.

      Chủ thể tác động lên khách thể, khách thể tác động lại chủ thể, sau đó kết thúc quá trình.

    • D.

      Trao đổi thông tin hai chiều giữa chủ thể và khách thể, mô hình hóa đối tượng trong tư duy, rồi chuyển hóa mô hình thành hiện thực khách quan thông qua thực tiễn.

  18. Q 18.

    Một hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể học hành vi, mô phỏng nhiều thao tác tư duy và tạo ra sản phẩm phức tạp. Nhận định nào phù hợp với quan niệm của triết học Mác - Lênin?

    • A.

      Trí tuệ nhân tạo là một quá trình vật lý - kỹ thuật có cấu trúc do con người tạo ra; mô phỏng tư duy không đồng nghĩa với ý thức xã hội, sáng tạo và cải tạo hiện thực như con người.

    • B.

      Chỉ cần hệ thống đủ phức tạp và dữ liệu lớn là máy có thể trở thành ý thức tự trị hoàn toàn.

    • C.

      Máy có thể tự tạo ra quan hệ xã hội mới và thay thế con người trong vai trò chủ thể lịch sử.

    • D.

      Ý thức người và trí tuệ nhân tạo có cùng bản chất, chỉ khác nhau ở mức độ trí tuệ và mức độ xử lý dữ liệu.

  19. Q 19.

    Nhận định nào làm rõ đúng quan hệ giữa cái riêng, cái đơn nhất, cái chung và cái phổ biến?

    • A.

      Cái chung tồn tại độc lập, còn các cái riêng chỉ là những hiện tượng giả tạo của nhận thức.

    • B.

      Cái đơn nhất và cái chung là hai khía cạnh hoàn toàn tách biệt, không thể chuyển hóa qua lại.

    • C.

      Chỉ cái riêng mới tồn tại độc lập; cái chung và cái đơn nhất là những mặt, thuộc tính của cái riêng, gắn với nhau và có thể chuyển hóa trong điều kiện thích hợp.

    • D.

      Cái phổ biến và cái chung luôn đồng nhất, không có sự khác biệt về mức độ khái quát.

  20. Q 20.

    Một sự kiện lịch sử thường có nhiều nguyên nhân, trong đó có nguyên nhân chủ yếu, thứ yếu, bên trong và bên ngoài. Nhận định nào về quan hệ nhân quả là đúng?

    • A.

      Mỗi kết quả chỉ có thể do một nguyên nhân duy nhất và chỉ có một cách xảy ra duy nhất.

    • B.

      Kết quả có thể trở thành nguyên nhân trong quan hệ khác; nguyên nhân và kết quả có tính khách quan, phổ biến, tất yếu, đồng thời được phân biệt qua nguyên nhân chủ yếu, thứ yếu, bên trong và bên ngoài.

    • C.

      Kết quả không thể tác động trở lại nguyên nhân vì kết quả chỉ là sản phẩm cuối cùng của quá trình.

    • D.

      Tính khách quan của nhân quả chỉ có nghĩa là mọi kết quả đều được xác định hoàn toàn từ trước.

  21. Q 21.

    Nhận định nào diễn đạt đúng quan hệ giữa tất nhiên và ngẫu nhiên?

    • A.

      Tất nhiên là hiện tượng bên ngoài xã hội, còn ngẫu nhiên là hiện tượng nằm trong xã hội.

    • B.

      Tất nhiên phải xuất hiện trực tiếp trong từng trường hợp, còn ngẫu nhiên chỉ là sự nhiễu tạm thời bên ngoài quy luật.

    • C.

      Ranh giới giữa tất nhiên và ngẫu nhiên là cố định và không thể thay đổi theo điều kiện.

    • D.

      Cả hai đều khách quan; tất nhiên chi phối xu hướng phát triển và thường hiện thực thông qua ngẫu nhiên, trong khi ngẫu nhiên có thể được chuyển hóa thành tất nhiên.

  22. Q 22.

    Khi nội dung của một tổ chức đã phát triển nhưng thể chế cũ không còn phù hợp, nhận định nào về nội dung và hình thức là đúng?

    • A.

      Nội dung quyết định hình thức; hình thức có tính độc lập tương đối, khi phù hợp thì thúc đẩy nội dung, khi không phù hợp thì cản trở nội dung và cần được cải tạo.

    • B.

      Hình thức quyết định nội dung trong mọi trường hợp, nên phải giữ nguyên thể chế cũ cho đến khi hoàn tất cải cách.

    • C.

      Một nội dung chỉ có thể có một hình thức duy nhất và sự khác nhau về hình thức chỉ mang tính bề ngoài.

    • D.

      Hình thức chỉ là cái bề ngoài, không có khả năng tác động trở lại nội dung.

  23. Q 23.

    Nhận định nào phản ánh đúng quan hệ giữa bản chất và hiện tượng?

    • A.

      Bản chất và hiện tượng đồng nhất trực tiếp trong mọi trường hợp.

    • B.

      Bản chất chỉ là những nét bên ngoài thường xuyên biến đổi, còn hiện tượng là phần bên trong ổn định.

    • C.

      Bản chất là tổng thể các mối quan hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong; hiện tượng là biểu hiện bên ngoài, dễ biến đổi; nhận thức phải đi từ hiện tượng để tìm bản chất.

    • D.

      Bản chất và hiện tượng là hai thực thể tách biệt, tồn tại độc lập với nhau.

  24. Q 24.

    Nhận định nào về khả năng và hiện thực đúng đắn nhất?

    • A.

      Khả năng tồn tại độc lập trước hiện thực và tự động trở thành hiện thực khi thời gian đủ.

    • B.

      Hiện thực chứa đựng nhiều khả năng; thực tiễn lựa chọn và hiện thực hóa khả năng bằng cách tạo lập điều kiện; cần phân biệt khả năng thực với khả năng hình thức, khả năng cụ thể với trừu tượng.

    • C.

      Chỉ những khả năng chưa thành hiện thực mới là khả năng; mọi cái đang tồn tại đều không còn khả năng.

    • D.

      Mọi khả năng đều mang tính tất yếu và không thể bị ngăn chặn bởi bất kỳ điều kiện khách quan nào.

  25. Q 25.

    Câu nào ghép đúng ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật với nội dung của chúng?

    • A.

      Chuyển hóa lượng thành chất; phủ định của phủ định; thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

    • B.

      Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; chuyển hóa lượng thành chất; phủ định của phủ định theo đường xoáy ốc.

    • C.

      Phủ định của phủ định; chuyển hóa lượng thành chất; thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập theo đường tròn khép kín.

    • D.

      Chuyển hóa những thay đổi về lượng thành thay đổi về chất và ngược lại; thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập; phủ định của phủ định theo đường xoáy ốc.

  26. Q 26.

    Nhận định nào mô tả đúng mối quan hệ giữa sản xuất vật chất, sản xuất xã hội và phương thức sản xuất?

    • A.

      Sản xuất xã hội chỉ là sản xuất vật chất; phương thức sản xuất là toàn bộ tư liệu sản xuất của xã hội.

    • B.

      Sản xuất vật chất là cơ sở của đời sống xã hội; sản xuất xã hội gồm sản xuất vật chất, sản xuất tinh thần và sản xuất ra bản thân con người; phương thức sản xuất là sự thống nhất của lực lượng và quan hệ sản xuất.

    • C.

      Chỉ sản xuất vật chất tồn tại; sản xuất tinh thần và sản xuất ra con người đều là hệ quả phái sinh không có vai trò độc lập.

    • D.

      Phương thức sản xuất chỉ là lực lượng sản xuất, còn quan hệ sản xuất là một sự thỏa thuận tự do giữa các cá nhân.

  27. Q 27.

    Công cụ lao động và tri thức kỹ thuật phát triển nhanh, trong khi cơ chế quản lý và phân phối cũ kìm hãm sáng tạo. Theo quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất, cần làm gì?

    • A.

      Giữ nguyên quan hệ sản xuất hiện tại vì nó luôn là hình thức phù hợp nhất.

    • B.

      Chỉ cần phát triển thêm công cụ lao động, vì công cụ lao động tự động làm thay đổi quan hệ sản xuất.

    • C.

      Xác định quan hệ sản xuất không phù hợp là xiềng xích, tạo điều kiện và tiến hành thay đổi quan hệ sản xuất tương ứng với trình độ lực lượng sản xuất.

    • D.

      Ra quyết định hành chính thay đổi ngay quan hệ sản xuất, không cần chờ điều kiện khách quan chín muồi.

  28. Q 28.

    Nhận định nào thể hiện đúng quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng?

    • A.

      Cơ sở hạ tầng quyết định nguồn gốc, cấu trúc, tính chất và sự vận động của kiến trúc thượng tầng; kiến trúc thượng tầng có tính độc lập tương đối và có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm cơ sở hạ tầng.

    • B.

      Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng vì tư tưởng và thể chế điều hướng mọi hoạt động kinh tế.

    • C.

      Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng tồn tại song song, không có sự quyết định hay tác động qua lại.

    • D.

      Pháp luật và chính trị là yếu tố quyết định cơ sở hạ tầng, còn kinh tế chỉ có tác dụng cung cấp tài nguyên.

  29. Q 29.

    Nhận định nào giải thích đúng cơ sở lịch sử của con đường quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

    • A.

      Mọi quốc gia đều bắt buộc trải qua đầy đủ chế độ tư bản chủ nghĩa trước khi đến chủ nghĩa xã hội.

    • B.

      Chủ nghĩa xã hội có thể được áp đặt ở bất kỳ nơi nào chỉ cần có quyết định của một chính đảng.

    • C.

      Mọi quốc gia đều phải có cùng một con đường lịch sử, cùng một trình tự và cùng một thời lượng chuyển đổi.

    • D.

      Việt Nam có thể quá độ lên chủ nghĩa xã hội mà không thiết lập vị trí thống trị của quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa, đồng thời tiếp thu thành tựu khoa học - công nghệ và tiến bộ xã hội của nhân loại để phát triển nhanh lực lượng sản xuất.

  30. Q 30.

    Nhận định nào phản ánh đúng bản chất của giai cấp và vai trò của đấu tranh giai cấp?

    • A.

      Giai cấp là những nhóm người có thu nhập, địa vị xã hội và quan điểm giống nhau; đấu tranh giai cấp là tranh chấp chính trị giữa các đảng phái.

    • B.

      Giai cấp là sự tổ chức tự nguyện của những người có lợi ích chính trị giống nhau.

    • C.

      Giai cấp là những tập đoàn lớn khác nhau về vị trí trong hệ thống sản xuất, quan hệ với tư liệu sản xuất, vai trò tổ chức lao động và phần hưởng của cải; thực chất là quan hệ bóc lột - bị bóc lột; đấu tranh giai cấp là động lực trực tiếp, quan trọng của lịch sử.

    • D.

      Mọi xung đột xã hội đều là đấu tranh giai cấp và mọi tổ chức xã hội đều mang tính giai cấp tuyệt đối.

  31. Q 31.

    Nhận định nào mô tả đúng đặc trưng của dân tộc và quan hệ giữa dân tộc với giai cấp?

    • A.

      Dân tộc là cộng đồng ổn định có lãnh thổ, ngôn ngữ, kinh tế, văn hóa, tâm lý và nhà nước - pháp luật thống nhất; giai cấp quyết định khuynh hướng và tính chất của dân tộc, còn ở nước thuộc địa, giải phóng dân tộc là tiền đề cần thiết cho giải phóng giai cấp.

    • B.

      Dân tộc chỉ được xác định bằng quan hệ huyết thống và cố hữu tôn giáo; mọi thành viên cùng huyết thống đều thuộc cùng một dân tộc theo nghĩa quốc gia.

    • C.

      Dân tộc và giai cấp là hai khái niệm đồng nghĩa: mọi dân tộc đều có một giai cấp và mọi giai cấp đều là một dân tộc riêng.

    • D.

      Khi giai cấp mất đi thì dân tộc cũng mất đi, vì dân tộc chỉ là một hình thức củng cố giai cấp.

  32. Q 32.

    Nhận định nào trình bày đúng về nguồn gốc, bản chất và chức năng cơ bản của nhà nước?

    • A.

      Nhà nước xuất hiện từ đầu nền cộng đồng nguyên thủy để điều hợp mọi quan hệ xã hội, không mang bản chất giai cấp.

    • B.

      Nhà nước là lực lượng đứng trên xã hội, do giai cấp thống trị sử dụng để bảo vệ địa vị và lợi ích; nó thực hiện chức năng thống trị chính trị, xã hội, đối nội và đối ngoại.

    • C.

      Nhà nước là tổ chức trung lập đứng trên tất cả các giai cấp và chỉ thực hiện chức năng điều hành hành chính.

    • D.

      Nhà nước chỉ là tổ chức quản lý tài nguyên, không sử dụng bạo lực và không có tính chất cưỡng chế.

  33. Q 33.

    Nhận định nào phân biệt chính xác cách mạng xã hội với cải cách xã hội, đảo chính và nêu đúng điều kiện thắng lợi của cách mạng?

    • A.

      Cải cách xã hội, đảo chính và cách mạng xã hội đều làm thay đổi căn bản hình thái kinh tế - xã hội.

    • B.

      Cách mạng xã hội là đỉnh cao của đấu tranh giai cấp; thắng lợi cần có tình thế cách mạng khách quan, năng lực chủ quan và lựa chọn đúng thời cơ.

    • C.

      Chỉ cần thời cơ cách mạng đã xuất hiện là cách mạng nhất định thắng lợi, không cần tổ chức lực lượng và lãnh đạo.

    • D.

      Phương pháp hòa bình luôn là lựa chọn tốt nhất vì tránh được mọi tổn thương, còn bạo lực cách mạng chỉ là biện pháp tạm thời.

  34. Q 34.

    Nhận định nào mô tả đầy đủ nhất cấu trúc và tính độc lập tương đối của ý thức xã hội?

    • A.

      Ý thức xã hội chỉ là sự phản ánh thụ động của tồn tại xã hội và không thể vượt trước hoặc tác động trở lại.

    • B.

      Ý thức xã hội chỉ là ý thức cá nhân cộng lại theo số lượng, không có nội dung và quy luật riêng.

    • C.

      Ý thức xã hội gồm tâm lý xã hội và hệ tưởng xã hội; nó do tồn tại xã hội quyết định nhưng có thể lạc hậu, vượt trước, mang tính kế thừa và tác động trở lại xã hội.

    • D.

      Ý thức xã hội chỉ có một hình thức là hệ tư tưởng chính trị; các hình thức khác chỉ là chi tiết kỹ thuật.

  35. Q 35.

    Nhận định nào thể hiện đúng mối quan hệ biện chứng giữa giai cấp, dân tộc và nhân loại?

    • A.

      Trong xã hội có giai cấp, lợi ích giai cấp chi phối lợi ích dân tộc; lợi ích giai cấp công nhân và lợi ích dân tộc, nhân loại có thể thống nhất, nên giải phóng giai cấp gắn với giải phóng dân tộc và nhân loại; sự phát triển nhân loại tạo điều kiện cho hai giải phóng đó.

    • B.

      Lợi ích giai cấp và lợi ích dân tộc luôn đối lập tuyệt đối trong mọi giai đoạn lịch sử.

    • C.

      Lợi ích nhân loại vượt lên trên mọi lợi ích giai cấp và dân tộc, nên có thể giải quyết mâu thuẫn giai cấp mà không cần quan tâm lợi ích cụ thể.

    • D.

      Quan hệ giữa giai cấp, dân tộc và nhân loại là quan hệ độc lập, không có ảnh hưởng qua lại.

  36. Q 36.

    Nhận định nào thể hiện đúng quan niệm của triết học Mác - Lênin về bản chất con người?

    • A.

      Con người là một thực thể sinh học, mọi đặc trưng của con người đều quyết định bởi bản năng sinh học.

    • B.

      Con người là thực thể sinh học - xã hội; lao động tạo ra con người và xã hội; bản chất con người là tổng hòa các quan hệ xã hội trong điều kiện lịch sử cụ thể.

    • C.

      Bản chất con người là những đặc điểm cá nhân có được trước khi bước vào các quan hệ xã hội.

    • D.

      Ý thức tự do là toàn bộ bản chất con người, còn lao động và quan hệ xã hội chỉ là điều kiện phụ.

  37. Q 37.

    Nhận định nào giải thích đúng thực chất của hiện tượng tha hóa con người và điều kiện giải phóng con người?

    • A.

      Tha hóa là khuyết điểt tự nhiên vốn có của mọi cá nhân và không thể khắc phục hoàn toàn.

    • B.

      Tha hóa là hệ quả của mọi hình thức phân công lao động xã hội, dù chế độ sở hữu đã thay đổi.

    • C.

      Nội dung chủ yếu của tha hóa là lối sống thiếu đạo đức của từng cá nhân, nên giải phóng chủ yếu là giáo dục.

    • D.

      Thực chất của tha hóa là lao động và sản phẩm lao động trở thành lực lượng đối lập với con người; muốn giải phóng con người phải thay đổi quan hệ sở hữu và khắc phục tha hóa trên các phương diện.

  38. Q 38.

    Nhận định nào thể hiện đúng quan hệ giữa cá nhân và xã hội?

    • A.

      Cá nhân là thực thể độc lập có trước, xã hội chỉ là tổng hợp số lượng các cá nhân.

    • B.

      Xã hội quyết định cá nhân một cách máy móc, còn cá nhân hoàn toàn bị thụ động.

    • C.

      Cá nhân và xã hội tách rời nhau ở những cấp độ khác nhau, nên chỉ cần bảo đảm lợi ích cá nhân là đủ.

    • D.

      Cá nhân và xã hội thống nhất, không tách rời; cần đặt cá nhân trong tổng thể quan hệ xã hội, vừa phát huy năng lực cá nhân vừa tránh cách nhìn đơn lẻ, phiến diện.

  39. Q 39.

    Nhận định nào mô tả đúng quan hệ giữa quần chúng nhân dân và lãnh tụ trong lịch sử?

    • A.

      Quần chúng nhân dân là chủ thể sáng tạo và động lực quyết định của lịch sử; lãnh tụ xuất hiện từ phong trào và có vai trò định hướng, tổ chức, chỉ đạo; hiệu quả của lãnh tụ phụ thuộc vào lợi ích chung và việc tôn trọng quy luật khách quan.

    • B.

      Lãnh tụ là người tự tạo ra lịch sử; quần chúng chỉ thực hiện các mệnh lệnh của lãnh tụ.

    • C.

      Quần chúng nhân dân là lực lượng thụ động; chỉ khi tuyệt đối hóa quần chúng mới đảm bảo cách mạng thành công.

    • D.

      Vai trò của lãnh tụ và quần chúng hoàn toàn bình đẳng và tách rời trong mọi giai đoạn lịch sử.

  40. Q 40.

    Nhận định nào phản ánh đúng quan niệm của Hồ Chí Minh về con người, độc lập - tự do và phát triển con người?

    • A.

      Chỉ cần giành độc lập, tự do là con người sẽ tự động có hạnh phúc và được phát triển toàn diện.

    • B.

      Phát triển con người chỉ là bảo đảm vật chất, còn đạo đức và trí tuệ là vấn đề phụ thuộc.

    • C.

      Con người vừa là mục tiêu, vừa là nguồn gốc và động lực của sự phát triển; độc lập, tự do là điều kiện cần, còn hạnh phúc và tự do toàn diện phải gắn với việc xây dựng chế độ mới và phát triển người có đức có tài.

    • D.

      Lãnh tụ và Đảng có thể thay thế quần chúng trong việc quyết định mọi giá trị và mục tiêu xã hội.

Answers and explanations are in mode.

Similar Triết học Mác - Lênin exams