Trắc nghiệm Sinh học đại cương - Chương 2: Cấu trúc và chức năng tế bào
Exam info
- Subject
- Sinh học đại cương
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 40 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Theo học thuyết tế bào, đơn vị cơ bản cấu tạo nên mọi cơ thể sống là:
- A.
Phân tử
- B.
Mô
- C.
Tế bào
- D.
Cơ quan
- A.
- Q 2.
Đặc điểm nào sau đây chỉ có ở tế bào nhân thực (eukaryote) mà không có ở tế bào nhân sơ (prokaryote)?
- A.
Có màng tế bào
- B.
Có riboxom
- C.
Có nhân được bao bọc bởi màng nhân
- D.
Có ADN làm vật chất di truyền
- A.
- Q 3.
Mô hình cấu trúc màng sinh chất được mô tả phổ biến nhất hiện nay là:
- A.
Mô hình sandwich của Davson-Danielli
- B.
Mô hình khảm động (Fluid Mosaic Model) của Singer và Nicolson
- C.
Mô hình màng đơn lớp
- D.
Mô hình màng tinh thể
- A.
- Q 4.
Thành phần chính của màng sinh chất là:
- A.
Protein và glucid
- B.
Phospholipid và protein
- C.
ADN và ARN
- D.
Starch và glycogen
- A.
- Q 5.
Bào quan nào được gọi là 'trung tâm năng lượng' của tế bào?
- A.
Riboxom
- B.
Lục lạp
- C.
Ty thể (mitochondria)
- D.
Bộ máy Golgi
- A.
- Q 6.
Chức năng chính của lục lạp trong tế bào thực vật là:
- A.
Tổng hợp protein
- B.
Thực hiện quang hợp, tổng hợp chất hữu cơ từ CO2 và nước nhờ ánh sáng
- C.
Phân giải các chất thải
- D.
Vận chuyển các chất trong tế bào
- A.
- Q 7.
Lưới nội chất hạt (rough ER) có đặc điểm nổi bật là:
- A.
Không có riboxom bám trên bề mặt
- B.
Có nhiều riboxom bám trên bề mặt màng
- C.
Chỉ có ở tế bào động vật
- D.
Là nơi tổng hợp lipid
- A.
- Q 8.
Bộ máy Golgi có chức năng chính nào sau đây?
- A.
Tổng hợp ATP
- B.
Chế biến, đóng gói và phân phối các sản phẩm protein, lipid
- C.
Phân hủy các tế bào già, hỏng
- D.
Lưu trữ thông tin di truyền
- A.
- Q 9.
Lysosome chứa chủ yếu loại enzyme nào?
- A.
Enzyme tổng hợp protein
- B.
Enzyme phân giải (thủy phân) các đại phân tử
- C.
Enzyme quang hợp
- D.
Enzyme sao chép ADN
- A.
- Q 10.
Riboxom là bào quan có chức năng:
- A.
Tổng hợp protein
- B.
Tổng hợp lipid
- C.
Tổng hợp ATP
- D.
Phân giải đường
- A.
- Q 11.
Nhân tế bào có vai trò gì?
- A.
Sản xuất ATP cho tế bào
- B.
Là trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào, chứa vật chất di truyền
- C.
Tổng hợp protein
- D.
Dự trữ chất dinh dưỡng
- A.
- Q 12.
Thành tế bào (cell wall) ở thực vật được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?
- A.
Cellulose
- B.
Kitin (chitin)
- C.
Peptidoglycan
- D.
Phospholipid
- A.
- Q 13.
Quá trình vận chuyển các chất qua màng từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao (ngược gradient nồng độ) và cần năng lượng ATP được gọi là:
- A.
Khuếch tán đơn giản
- B.
Thẩm thấu
- C.
Vận chuyển chủ động
- D.
Khuếch tán qua kênh protein
- A.
- Q 14.
Phân tử nào sau đây là đơn phân (monome) của protein?
- A.
Glucose
- B.
Axit béo
- C.
Axit amin
- D.
Nucleotide
- A.
- Q 15.
Cấu trúc bậc mấy của protein được hình thành do sự xoắn cuộn của chuỗi polypeptide tạo thành hình xoắn ốc hoặc tờ gấp?
- A.
Cấu trúc bậc 1
- B.
Cấu trúc bậc 2
- C.
Cấu trúc bậc 3
- D.
Cấu trúc bậc 4
- A.
- Q 16.
Enzyme hoạt động theo cơ chế nào?
- A.
Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng
- B.
Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng
- C.
Cung cấp năng lượng cho phản ứng
- D.
Làm tăng nhiệt độ phản ứng
- A.
- Q 17.
Mô hình 'khóa và chìa khóa' (lock and key) mô tả điều gì?
- A.
Cấu trúc màng tế bào
- B.
Sự tương thích giữa trung tâm hoạt động của enzyme và cơ chất
- C.
Cấu trúc ADN
- D.
Cơ chế vận chuyển qua màng
- A.
- Q 18.
Nucleotide là đơn phân cấu tạo nên phân tử nào sau đây?
- A.
Protein
- B.
Tinh bột
- C.
ADN và ARN
- D.
Lipid
- A.
- Q 19.
Trong tế bào, ATP (adenosine triphosphate) có vai trò chính là:
- A.
Vật chất di truyền
- B.
Đơn phân cấu tạo nên protein
- C.
Phân tử dự trữ và cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống
- D.
Thành phần cấu tạo màng tế bào
- A.
- Q 20.
Quá trình tế bào thực bào (phagocytosis) là hình thức:
- A.
Vận chuyển chủ động qua kênh protein
- B.
Ẩm bào/xuất bào (endocytosis/exocytosis)
- C.
Khuếch tán đơn giản
- D.
Thẩm thấu
- A.
Answers and explanations are in mode.