Bài kiểm tra Chương 3: Hệ tuần hoàn

20 questions
35 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh lý học trẻ em
Exam type
University
Questions
20
Duration
35 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Ở trẻ từ 4 tuổi trở lên, vị trí tim được mô tả đúng nhất là gì?

    • A.

      Tim nằm thẳng, mỏm tim hơi chếch về bên trái và phía trước.

    • B.

      Tim vẫn nằm ngang, mỏm tim hơi chếch sang phải.

    • C.

      Tim nằm hoàn toàn về phía bên phải lồng ngực.

    • D.

      Tim nằm sau xương sống và dưới cơ hoành.

  2. Q 2.

    Về lớp ngoại tâm mạc, phát biểu nào sau đây là đúng?

    • A.

      Lớp này chỉ gồm một lớp tế bào nội mô và không có thanh dịch.

    • B.

      Lớp này gồm bao sợi và bao thanh mạc; giữa lá thành và lá tạng có ít thanh dịch giúp tim co bóp trơn tru.

    • C.

      Lớp này chủ yếu được tạo thành bởi các sợi cơ tim.

    • D.

      Lớp này chỉ có một lá màng dày và không có khoang chứa dịch.

  3. Q 3.

    Van nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải là van nào?

    • A.

      Van hai lá.

    • B.

      Van ba lá.

    • C.

      Van bán nguyệt chủ.

    • D.

      Van bán nguyệt phổi.

  4. Q 4.

    Xung động điện từ nút xoang nhĩ đến cơ tâm thất được truyền theo trình tự nào?

    • A.

      Nút xoang nhĩ → đường liên nút → nút nhĩ thất → bó His → các nhánh phải, trái → mạng lưới Purkinje → cơ tâm thất.

    • B.

      Nút xoang nhĩ → bó His → nút nhĩ thất → đường liên nút → cơ tâm thất.

    • C.

      Nút nhĩ thất → nút xoang nhĩ → đường liên nút → bó His → cơ tâm thất.

    • D.

      Nút xoang nhĩ → cơ tâm thất → nút nhĩ thất → bó His → mạng lưới Purkinje.

  5. Q 5.

    Tại sao thành tâm thất trái dày hơn thành tâm thất phải?

    • A.

      Vì tâm thất trái nhận nhiều máu hơn tâm thất phải.

    • B.

      Vì tâm thất trái phải tống máu qua vòng đại tuần hoàn với áp lực cao hơn tâm thất phải.

    • C.

      Vì tâm thất trái có nhiều van hơn tâm thất phải.

    • D.

      Vì chỉ tâm thất trái nhận được máu giàu O₂.

  6. Q 6.

    Khi kích thích lên cơ tim có cường độ từ ngưỡng trở lên, phản ứng của cơ tim diễn ra theo quy luật nào?

    • A.

      Chỉ một phần sợi cơ co với biên độ tăng dần theo cường độ kích thích.

    • B.

      Toàn bộ tế bào cơ tim co với biên độ tối đa nhờ cấu trúc hợp bào.

    • C.

      Các sợi cơ co ngắn yếu hơn khi cường độ kích thích tăng.

    • D.

      Cơ tim không co khi kích thích đạt hoặc vượt ngưỡng.

  7. Q 7.

    Trong giai đoạn tăng áp của tâm thất thu, diễn biến nào xảy ra trước khi máu được tống ra động mạch?

    • A.

      Van nhĩ thất mở, tâm thất co và máu chảy ngược vào tâm nhĩ.

    • B.

      Áp lực tâm thất tăng vượt áp lực tâm nhĩ, van nhĩ thất đóng; khi áp lực đủ lớn, van bán nguyệt mở để tống máu.

    • C.

      Van bán nguyệt đóng ngay khi bắt đầu tâm thu và không thể mở trong giai đoạn này.

    • D.

      Áp lực tâm thất giảm trong suốt giai đoạn tăng áp.

  8. Q 8.

    Nếu thể tích tâm thu của một tâm thất là 24 ml và nhịp tim là 75 lần trong một phút, lưu lượng tim là bao nhiêu?

    • A.

      24 ml/phút.

    • B.

      99 ml/phút.

    • C.

      1.800 ml/phút.

    • D.

      75 ml/phút.

  9. Q 9.

    Máu đi từ tâm nhĩ phải đến tâm nhĩ trái sẽ theo đường nào?

    • A.

      Tâm nhĩ phải → tâm thất trái → động mạch chủ → mao mạch phổi → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái.

    • B.

      Tâm nhĩ phải → tâm thất phải → động mạch phổi → mao mạch phổi → tĩnh mạch phổi → tâm nhĩ trái.

    • C.

      Tâm nhĩ phải → tâm thất phải → động mạch chủ → mao mạch toàn thân → tĩnh mạch chủ → tâm nhĩ trái.

    • D.

      Tâm nhĩ phải → tâm nhĩ trái → tâm thất trái → động mạch chủ.

  10. Q 10.

    Ở động mạch lớn, đặc điểm của lớp giữa và vai trò của sợi chun được mô tả đúng nhất là gì?

    • A.

      Lớp giữa mỏng, nhiều sợi cơ trơn và ít sợi chun; sợi chun chỉ có tác dụng cố định vị trí mạch.

    • B.

      Lớp giữa dày, động mạch lớn có nhiều sợi chun và ít sợi cơ trơn; sợi chun giúp thành mạch có tính đàn hồi.

    • C.

      Lớp giữa chỉ gồm sợi collagen, không có sợi cơ trơn và sợi chun.

    • D.

      Sợi chun không có vai trò gì đối với thành động mạch.

  11. Q 11.

    Đặc điểm nào giúp mao mạch trở thành nơi thích hợp cho sự trao đổi chất giữa máu và mô?

    • A.

      Thành mao mạch rất dày và có nhiều lớp cơ trơn.

    • B.

      Thành chủ yếu gồm một lớp tế bào nội mô rất mỏng, nối tiểu động mạch với tiểu tĩnh mạch; máu chảy chậm nên có thời gian trao đổi.

    • C.

      Mao mạch chỉ có chức năng dẫn máu, không trực tiếp tham gia vào trao đổi chất.

    • D.

      Máu chảy qua mao mạch với tốc độ rất cao để đẩy nhanh các chất đi qua.

  12. Q 12.

    Đặc điểm nào phù hợp với tĩnh mạch và giúp máu về tim?

    • A.

      Lớp giữa dày nhất, có nhiều sợi chun hơn động mạch và không có van.

    • B.

      Lòng mạch hẹp, không có van và máu có thể chảy hai chiều tự do.

    • C.

      Lớp giữa mỏng, ít sợi cơ trơn và màng chun kém phát triển; lòng mạch rộng, van và sự co của cơ giúp máu về tim.

    • D.

      Tĩnh mạch không bao giờ giãn và luôn giữ nguyên tiết diện.

  13. Q 13.

    Huyết áp tối đa là 120 mmHg và huyết áp tối thiểu là 75 mmHg. Huyết áp hiệu số là bao nhiêu?

    • A.

      45 mmHg.

    • B.

      195 mmHg.

    • C.

      75 mmHg.

    • D.

      120 mmHg.

  14. Q 14.

    Kích thích dây thần kinh giao cảm trên tim thường gây ra điều gì?

    • A.

      Giảm khả năng hưng phấn, giảm nhịp tim và giảm cường độ co bóp.

    • B.

      Tăng khả năng hưng phấn, tăng tốc độ dẫn truyền, tăng nhịp tim và cường độ co bóp.

    • C.

      Chỉ làm giảm nhịp tim nhưng không ảnh hưởng đến cường độ co bóp.

    • D.

      Không ảnh hưởng đến hoạt động của tim.

  15. Q 15.

    Bệnh nào ở trẻ em thường liên quan đến nhiễm khuẩn liên cầu khuẩn tan máu nhóm A, thường gặp ở lứa tuổi 6–15 và có thể gây hở, hẹp hoặc hỏng van tim?

    • A.

      Bệnh thấp tim hay thấp khớp cấp.

    • B.

      Sốc tuần hoàn.

    • C.

      Cao huyết áp nguyên phát.

    • D.

      Hẹp động mạch phổi bẩm sinh.

  16. Q 16.

    Hệ tuần hoàn là một hệ kín: máu đi từ tim qua động mạch, mao mạch và tĩnh mạch rồi trở lại tim.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  17. Q 17.

    Mao mạch có thành dày gồm ba lớp như động mạch và máu chảy rất nhanh qua mao mạch.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  18. Q 18.

    Huyết áp trung bình thường được tính bằng huyết áp tối thiểu cộng một phần ba huyết áp hiệu số.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  19. Q 19.

    Theo hiện tượng Frank-Starling, khi lượng máu về tâm thất tăng, cơ tim bị kéo giãn nhưng lại co bóp yếu hơn.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

  20. Q 20.

    Khi áp lực trong quai động mạch chủ tăng, xung động thần kinh được truyền theo dây Cyon về hành tủy, kích thích trung khu giảm áp, làm tim đập chậm và huyết áp giảm.

    • A.

      Đúng

    • B.

      Sai

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh lý học trẻ em exams