Lịch sử Việt Nam University

Bài kiểm tra Chương I: Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và lãnh đạo giành chính quyền (1930–1945)

20 questions
45 min
Answer key

Exam info

Subject
Lịch sử Việt Nam
Exam type
University
Questions
20
Duration
45 min
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Nguyễn Tất Thành rời Việt Nam để bắt đầu hành trình tìm đường cứu nước. Sự kiện này diễn ra vào ngày nào?

    • A.

      5/6/1910

    • B.

      5/6/1911

    • C.

      5/6/1917

    • D.

      5/6/1920

  2. Q 2.

    Văn kiện nào được Nguyễn Ái Quốc đọc vào năm 1920, góp phần củng cố tư tưởng và đường lối cứu nước?

    • A.

      Chỉ thị Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta

    • B.

      Tuyên ngôn Độc lập

    • C.

      Sơ thảo luận cương của Lênin

    • D.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên

  3. Q 3.

    Tại Đại hội Tours (12/1920), Nguyễn Ái Quốc tán thành tổ chức nào?

    • A.

      Quốc tế Cộng sản

    • B.

      Đảng Cộng sản Pháp

    • C.

      Đông Dương Cộng sản Đảng

    • D.

      Đông Dương Cộng sản Liên đoàn

  4. Q 4.

    Tổ chức nào do Nguyễn Ái Quốc thành lập vào năm 1925?

    • A.

      Đảng Cộng sản Việt Nam

    • B.

      Đông Dương Cộng sản Đảng

    • C.

      An Nam Cộng sản Đảng

    • D.

      Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

  5. Q 5.

    Trong ba tổ chức cộng sản xuất hiện năm 1929, tổ chức nào xuất hiện vào tháng 9/1929?

    • A.

      Đông Dương Cộng sản Đảng

    • B.

      Đông Dương Cộng sản Liên đoàn

    • C.

      An Nam Cộng sản Đảng

    • D.

      Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

  6. Q 6.

    Hội nghị thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam được tổ chức trong thời gian nào?

    • A.

      3–7/2/1930

    • B.

      3–7/2/1935

    • C.

      13–15/8/1945

    • D.

      16–17/8/1945

  7. Q 7.

    Văn kiện nào do Trần Phú soạn thảo?

    • A.

      Tuyên ngôn Độc lập

    • B.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên

    • C.

      Luận cương tháng 10/1930

    • D.

      Chỉ thị Nhật – Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta

  8. Q 8.

    Theo nội dung so sánh, văn kiện nào được đánh giá là có đường lối giải phóng dân tộc đúng đắn, sáng tạo?

    • A.

      Luận cương tháng 10/1930

    • B.

      Chỉ thị Nhật – Pháp bắn nhou và hành động của chúng ta

    • C.

      Tuyên ngôn Độc lập

    • D.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên

  9. Q 9.

    Văn kiện nào chưa xác định đúng mức mâu thuẫn dân tộc?

    • A.

      Luận cương tháng 10/1930

    • B.

      Cương lĩnh chính trị đầu tiên

    • C.

      Hội nghị Trung ương 6

    • D.

      Hội nghị Trung ương 8

  10. Q 10.

    Điểm khác biệt về lực lượng cách mạng giữa Cương lĩnh đầu tiên và Luận cương tháng 10/1930 là gì?

    • A.

      Cương lĩnh nhấn mạnh công nhân và nông dân, Luận cương chủ trương đoàn kết rộng rãi.

    • B.

      Luận cương nhấn mạnh công nhân và nông dân, trong khi Cương lĩnh chủ trương đoàn kết rộng rãi.

    • C.

      Cả hai văn kiện đều nhấn mạnh tư sản là lực lượng chủ lực.

    • D.

      Cả hai văn kiện có cùng cách xác định lực lượng cách mạng, không có điểm khác biệt.

  11. Q 11.

    Nhiệm vụ cách mạng được xác định trong Cương lĩnh chính trị đầu tiên là gì?

    • A.

      Cách mạng tư sản dân quyền có tính chất thổ địa và phản đế

    • B.

      Chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang

    • C.

      Chống đế quốc, chống phong kiến

    • D.

      Giành chính quyền tại các đô thành

  12. Q 12.

    Đỉnh cao Xô viết Nghệ – Tĩnh thuộc giai đoạn phong trào cách mạng nào?

    • A.

      1930–1931

    • B.

      1932–1935

    • C.

      1936–1939

    • D.

      1939–1941

  13. Q 13.

    Đại hội I của Đảng (3/1935) được tổ chức tại địa điểm nào?

    • A.

      Tân Trào

    • B.

      Hà Nội

    • C.

      Huế

    • D.

      Ma Cao

  14. Q 14.

    Hội nghị nào đánh dấu bước đầu chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu?

    • A.

      Hội nghị Trung ương 7

    • B.

      Hội nghị Trung ương 6

    • C.

      Hội nghị Trung ương 8

    • D.

      Hội nghị toàn quốc của Đảng tại Tân Trào

  15. Q 15.

    Hội nghị nào hoàn chỉnh chuyển hướng chiến lược và xác định giải phóng dân tộc là nhiệm vụ bức thiết nhất?

    • A.

      Hội nghị Trung ương 6

    • B.

      Hội nghị Trung ương 7

    • C.

      Hội nghị Trung ương 8

    • D.

      Đại hội I của Đảng (3/1935)

  16. Q 16.

    Tại Hội nghị Trung ương 8, nhiệm vụ trung tâm trong chuẩn bị khởi nghĩa là gì?

    • A.

      Chuẩn bị khởi nghĩa vũ trang

    • B.

      Thành lập Mặt trận Việt Minh

    • C.

      Đọc Tuyên ngôn Độc lập

    • D.

      Thành lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

  17. Q 17.

    Hội nghị do Nguyễn Ái Quốc chủ trì tại Pác Bó, Cao Bằng vào tháng 5/1941 đã thành lập tổ chức nào?

    • A.

      Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên

    • B.

      Quốc dân Đại hội

    • C.

      Đảng Cộng sản Việt Nam

    • D.

      Mặt trận Việt Minh

  18. Q 18.

    Trong trình tự thời gian của Cách mạng Tháng Tám, sự kiện nào diễn ra ngay sau Hội nghị toàn quốc của Đảng (13–15/8/1945)?

    • A.

      Giành chính quyền tại Hà Nội (19/8/1945)

    • B.

      Quốc dân Đại hội Tân Trào (16–17/8/1945)

    • C.

      Giành chính quyền tại Sài Gòn (25/8/1945)

    • D.

      Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)

  19. Q 19.

    Sự kiện nào được thực hiện ngày 2/9/1945, đánh dấu việc công bố độc lập của Việt Nam?

    • A.

      Giành chính quyền tại Hà Nội (19/8/1945)

    • B.

      Giành chính quyền tại Huế (23/8/1945)

    • C.

      Giành chính quyền tại Sài Gòn (25/8/1945)

    • D.

      Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)

  20. Q 20.

    Câu nào mô tả đầy đủ ý nghĩa của Cách mạng Tháng Tám 1945?

    • A.

      Chỉ giành được chính quyền ở một số đô thành, chưa đập tan chế độ thực dân, phát xít và quân chủ.

    • B.

      Duy trì chế độ thuộc dân và chế độ quân chủ sau khi giành chính quyền.

    • C.

      Đập tan ách thống trị thực dân, phát xít và chế độ quân chủ; thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc.

    • D.

      Mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc nhưng vẫn giữ nguyên chế độ thực dân và phát xít.

Answers and explanations are in mode.

Similar Lịch sử Việt Nam exams