Bài kiểm tra đánh giá: Logic học - Chương 1 (Khoa học Logic)
Exam info
- Subject
- Logic học
- Exam type
- University
- Questions
- 20
- Duration
- 40 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (20)
- Q 1.
Khoa học logic nghiên cứu về điều gì?
- A.
Các hiện tượng tự nhiên trong vũ trụ
- B.
Các hình thức và quy luật của tư duy
- C.
Các quy luật chi phối đời sống xã hội
- D.
Các định luật vật lý và hóa học
- A.
- Q 2.
Theo nội dung chương 1, từ "Logic" có nguồn gốc từ những từ nào?
- A.
Logos và Logica
- B.
Logic và Logica
- C.
Logos và Logic
- D.
Logica và Logic
- A.
- Q 3.
Khoa học logic nghiên cứu tư duy nhằm đảm bảo điều gì?
- A.
Tư duy sáng tạo và độc đáo
- B.
Tư duy đúng đắn - từ tiền đề đúng rút ra kết luận đúng
- C.
Tư duy nhanh nhạy và linh hoạt
- D.
Tư duy phù hợp với quan điểm số đông
- A.
- Q 4.
Theo chương 1, có bao nhiêu hình thức của tư duy được nêu?
- A.
3 hình thức
- B.
4 hình thức
- C.
5 hình thức
- D.
6 hình thức
- A.
- Q 5.
Hình thức nào sau đây KHÔNG thuộc hình thức của tư duy theo nội dung chương 1?
- A.
Khái niệm
- B.
Phán đoán
- C.
Suy luận
- D.
Phạm trù triết học thuần túy
- A.
- Q 6.
Đặc điểm nào sau đây là đặc điểm của quy luật của tư duy?
- A.
Mối liên hệ bề ngoài, ngẫu nhiên, không ổn định
- B.
Phụ thuộc hoàn toàn vào từng cá nhân
- C.
Mối liên hệ bản chất, tất yếu, lặp đi lặp lại; con người phải tuân theo
- D.
Chỉ phù hợp với một số nền văn hóa nhất định
- A.
- Q 7.
Logic hình thức xem xét tư duy trong điều kiện nào?
- A.
Trong sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng
- B.
Trong trạng thái xác định, ổn định của sự vật, hiện tượng (lý tưởng hoá)
- C.
Trong mối liên hệ với các hiện tượng tâm lý cá nhân
- D.
Trong mối quan hệ giữa tư duy và ngôn ngữ
- A.
- Q 8.
Đối tượng nghiên cứu của logic biện chứng là gì?
- A.
Các hình thức của tư duy
- B.
Các quy luật của tư duy
- C.
Tư duy biện chứng
- D.
Ngôn ngữ và tư duy
- A.
- Q 9.
Trong logic hình thức, tính đúng sai của tư tưởng được xem xét chủ yếu ở đâu?
- A.
Nội dung cụ thể của tư tưởng
- B.
Hình thức lập luận
- C.
Tính thuyết phục cảm tính của lý lẽ
- D.
Ngữ cảnh lịch sử xác định
- A.
- Q 10.
Trong logic biện chứng, tính đúng sai của tư tưởng phụ thuộc vào điều gì?
- A.
Hình thức lập luận có chặt chẽ hay không
- B.
Số lượng tiền đề được sử dụng
- C.
Tính thuyết phục của lý lẽ trong từng ngữ cảnh xác định
- D.
Cấu trúc ngữ pháp của câu
- A.
- Q 11.
Theo nội dung chương 1, logic học được xem là công cụ gì đối với người học?
- A.
Công cụ sản xuất công nghiệp
- B.
Công cụ nhận thức, nâng cao trình độ tư duy
- C.
Công cụ giao tiếp xã hội
- D.
Công cụ quản lý hành chính
- A.
- Q 12.
Việc nghiên cứu logic học giúp hình thành thói quen nào sau đây?
- A.
Thói quen phát biểu cảm tính, chủ quan
- B.
Thói quen lập luận theo quy luật, sử dụng khái niệm và phạm trù chuẩn xác
- C.
Thói quen sao chép ý tưởng từ người khác
- D.
Thói quen tránh các cuộc tranh luận
- A.
- Q 13.
Logic học giúp hoàn thiện kỹ năng tư duy nào cho người học?
- A.
Tư duy trực giác, cảm tính
- B.
Tư duy phản biện
- C.
Tư duy hình ảnh
- D.
Tư duy liên tưởng tự do
- A.
- Q 14.
Khi xem xét một sự vật, hiện tượng trong sự vận động và phát triển, ta nên sử dụng loại logic học nào?
- A.
Logic hình thức
- B.
Logic biện chứng
- C.
Logic truyền thống
- D.
Logic toán
- A.
- Q 15.
Khi cần đánh giá tính đúng sai của một tư tưởng dựa trên cấu trúc hình thức của lập luận, ta nên sử dụng loại logic học nào?
- A.
Logic biện chứng
- B.
Logic hình thức
- C.
Logic trực giác
- D.
Logic vấn đề
- A.
- Q 16.
Theo bảng thuật ngữ trong chương 1, thuật ngữ nào sau đây được xếp cùng hàng với "Logic biện chứng"?
- A.
Logic truyền thống
- B.
Logic cổ điển
- C.
Logic thời gian
- D.
Logic nhị trị
- A.
- Q 17.
Hãy liệt kê 5 hình thức của tư duy được nêu trong chương 1.
- Q 18.
Hãy nêu các đặc điểm của "quy luật của tư duy" theo nội dung chương 1.
- Q 19.
So sánh Logic hình thức và Logic biện chứng theo các tiêu chí: cách xem xét tư duy, đối tượng nghiên cứu và cách đánh giá tính đúng sai của tư tưởng.
- Q 20.
Phân tích ý nghĩa của việc nghiên cứu logic học đối với sinh viên đại học trong học tập và công việc tương lai.
Answers and explanations are in mode.
Similar Logic học exams
Bài kiểm tra đánh giá: Logic học chương 2 - Các quy luật cơ bản của tư duy
24 Q
Bài kiểm tra đánh giá: Logic học chương 1
20 Q
Đề ôn tập Logic học (40 câu)
2026 · 40 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Đề ôn tập Logic học (60 câu)
2026 · 60 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Đề thi môn Logic học - Tam đoạn luận và Suy luận
2026 · 20 Q · Đại học Kinh tế – Luật (UEL)
Bài kiểm tra Logic học – Chương 1
20 Q · Đại học Cần Thơ (CTU)