Ngữ âm học University

Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học – Tuần 1

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngữ âm học
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Câu nào xác định đúng đối tượng và phạm vi của ngữ âm học?

    • A.

      Nghiên cứu mọi âm thanh tự nhiên và các hiện tượng vật lý của âm.

    • B.

      Nghiên cứu chữ viết, chính tả và quy tắc hình thức của câu.

    • C.

      Nghiên cứu âm thanh ngôn ngữ từ cách tạo ra, đặc điểm vật lý đến cách tiếp nhận và cảm thụ.

    • D.

      Nghiên cứu cách các âm được tổ chức và thực hiện chức năng trong hệ thống ngôn ngữ.

  2. Q 2.

    Theo tài liệu, một âm thanh trở thành dữ liệu ngữ âm khi nào?

    • A.

      Khi âm thanh đó được xem xét như một phần của hoạt động lời nói.

    • B.

      Khi âm thanh đó được chuyển thành chữ viết theo quy tắc ngữ pháp.

    • C.

      Khi âm thanh đó tồn tại trong tự nhiên và có thể được ghi âm.

    • D.

      Khi âm thanh đó được tách hoàn toàn khỏi mọi ý nghĩa và bối cảnh lời nói.

  3. Q 3.

    Trong chuỗi NÓI → TÍN HIỆU → NGHE, micro thuộc chặng nào?

    • A.

      NÓI

    • B.

      NGHE

    • C.

      Cả ba chặng

    • D.

      TÍN HIỆU

  4. Q 4.

    Trong một thao tác thu–phát, vai trò của micro và tai nghe được phân định đúng nhất theo mô hình ba chặng là gì?

    • A.

      Micro thu âm ở chặng nghe; tai nghe tạo tín hiệu ở chặng nói.

    • B.

      Micro tạo tín hiệu có thể đo ở chặng tín hiệu; tai nghe tái tạo âm cho người nghe ở chặng nghe.

    • C.

      Micro tạo thanh; tai nghe đo tần số của âm.

    • D.

      Micro và tai nghe đều là các cơ quan cấu âm của người nói.

  5. Q 5.

    Câu hỏi “Tín hiệu có đặc tính gì?” thuộc phương diện nào?

    • A.

      Cấu âm

    • B.

      Thính giác

    • C.

      Âm học

    • D.

      Âm vị học

  6. Q 6.

    Câu hỏi “Âm thanh được tạo ra bằng cách nào?” thuộc phương diện nào?

    • A.

      Cấu âm

    • B.

      Âm học

    • C.

      Thính giác

    • D.

      Âm vị học

  7. Q 7.

    Câu hỏi “Âm thanh được nghe và phân biệt ra sao?” thuộc phương diện nào?

    • A.

      Âm học

    • B.

      Cấu âm

    • C.

      Ngôn ngữ học

    • D.

      Thính giác

  8. Q 8.

    Khi phân tích một hiện tượng nghe–phát âm, nhà nghiên cứu đồng thời xác định cách tạo âm, đặc tính tín hiệu và khả năng phân biệt của người nghe. Ba phương diện tương ứng là gì?

    • A.

      Cấu âm – ngôn ngữ học – âm vị học

    • B.

      Cấu âm – âm học – thính giác

    • C.

      Âm học – cấu âm – ngôn ngữ học

    • D.

      Thính giác – âm vị học – cấu âm

  9. Q 9.

    Trong lớp học, một học sinh phát âm chưa rõ. Hành động nào phù hợp nhất với nguyên tắc quan sát trước – kết luận sau – chưa sửa lỗi âm cụ thể?

    • A.

      Ngay lập tức sửa lỗi và yêu cầu học sinh lặp lại.

    • B.

      Đánh giá lời nói dựa vào cách viết của học sinh.

    • C.

      Ghi nhận chuỗi lời nói, quan sát cách phát âm và thu thập thông tin trước khi kết luận.

    • D.

      Chỉ dựa vào cảm nhận của giáo viên để kết luận về lỗi phát âm.

  10. Q 10.

    Theo trình tự chuẩn được đề xuất, vì sao cần quan sát trước và chưa sửa lỗi âm cụ thể?

    • A.

      Vì kết luận ngữ âm cần dựa trên quan sát có hệ thống và mô tả có căn cứ.

    • B.

      Vì chữ viết luôn cho biết chính xác cách phát âm.

    • C.

      Vì mọi lỗi âm đều không thể sửa trong quá trình dạy học.

    • D.

      Vì người nghe không thể phân biệt các khác biệt về âm thanh.

  11. Q 11.

    Cơ quan nào sau đây thuộc nhóm cơ quan chủ động trong bộ phận cấu âm?

    • A.

      Răng

    • B.

      Lưỡi

    • C.

      Vòm miệng

    • D.

      Hàm

  12. Q 12.

    Cặp cơ quan nào gồm hai thành phần đều thuộc nhóm bị động?

    • A.

      Lưỡi – môi

    • B.

      Thanh quản – dây thanh âm

    • C.

      Lưỡi – vòm miệng

    • D.

      Răng – hàm

  13. Q 13.

    Chức năng nào thuộc thanh quản và dây thanh âm?

    • A.

      Tạo thanh và điều chỉnh cao độ âm.

    • B.

      Tạo âm răng và điều chỉnh khoang miệng.

    • C.

      Tạo âm môi tròn hoặc trải.

    • D.

      Tạo âm vòm.

  14. Q 14.

    Vì sao lưỡi được xem là cơ quan đặc biệt quan trọng trong khoang miệng?

    • A.

      Vì lưỡi tạo ra toàn bộ năng lượng âm.

    • B.

      Vì lưỡi không thể thay đổi vị trí trong khoang miệng.

    • C.

      Vì lưỡi là cơ quan linh hoạt nhất trong khoang miệng.

    • D.

      Vì lưỡi là nơi duy nhất có thể tạo âm mũi.

  15. Q 15.

    Cơ quan nào tạo các âm môi tròn hoặc trải?

    • A.

      Lưỡi

    • B.

      Môi

    • C.

      Răng

    • D.

      Hàm

  16. Q 16.

    Mô tả nào về vai trò của răng và hàm là chính xác?

    • A.

      Tạo âm thanh và điều chỉnh cao độ.

    • B.

      Tạo âm môi tròn và âm môi trải.

    • C.

      Tạo âm vòm cứng và âm vòm mềm.

    • D.

      Tạo âm răng và điều chỉnh khoang miệng.

  17. Q 17.

    Cơ quan nào gồm vòm cứng và vòm mềm, tham gia tạo âm vòm?

    • A.

      Vòm miệng

    • B.

      Khoang mũi

    • C.

      Thanh quản

    • D.

      Hàm

  18. Q 18.

    Khoang mũi và họng tham gia vào hiện tượng ngữ âm nào?

    • A.

      Tạo âm răng và điều chỉnh khoang miệng

    • B.

      Tạo thanh và điều chỉnh cao độ

    • C.

      Tạo âm mũi và tham gia cộng hưởng âm

    • D.

      Tạo âm môi và điều chỉnh khoang miệng

  19. Q 19.

    Trong cách phát âm có âm môi tròn và âm vòm, hai nhóm cơ quan nào được sử dụng theo phân loại của tài liệu?

    • A.

      Môi và răng, đều là cơ quan bị động

    • B.

      Môi là cơ quan chủ động; vòm miệng là cơ quan bị động

    • C.

      Lưỡi là cơ quan chủ động; thanh quản là cơ quan bị động

    • D.

      Môi và hàm đều là cơ quan chủ động

  20. Q 20.

    Sự phân bổ chức năng nào sau đây là chính xác?

    • A.

      Môi tạo thanh; lưỡi tạo âm răng; thanh quản tạo âm môi

    • B.

      Môi tạo âm răng; lưỡi tạo âm mũi; thanh quản điều chỉnh khoang miệng

    • C.

      Môi tạo âm vòm; lưỡi tạo âm môi; thanh quản tạo âm răng

    • D.

      Môi tạo âm môi; lưỡi điều biến khoang miệng; thanh quản tạo thanh và điều chỉnh cao độ

  21. Q 21.

    Mối liên hệ nào giữa đặc tính vật lý, đại lượng và đơn vị đo là đúng?

    • A.

      Cao độ – tần số – Hz

    • B.

      Cường độ – tần số – Hz

    • C.

      Trường độ – tần số – Hz

    • D.

      Âm sắc – tần số – Hz

  22. Q 22.

    Nếu một âm thanh có cao độ cao hơn một âm khác, mối liên hệ về tần số là gì?

    • A.

      Tần số thấp hơn.

    • B.

      Không có mối liên hệ nào.

    • C.

      Tần số cao hơn.

    • D.

      Chỉ phụ thuộc vào dây thanh, không phụ thuộc vào tín hiệu.

  23. Q 23.

    Đặc tính vật lý nào liên quan đến năng lượng âm và được đo bằng dB?

    • A.

      Cao độ

    • B.

      Cường độ

    • C.

      Trường độ

    • D.

      Âm sắc

  24. Q 24.

    Đặc tính nào thể hiện độ dài của âm thanh và được đo bằng giây hoặc ms?

    • A.

      Cao độ

    • B.

      Cường độ

    • C.

      Âm sắc

    • D.

      Trường độ

  25. Q 25.

    Hai nguyên âm có cùng chất âm nhưng một nguyên âm được kéo dài gấp đôi. Đặc tính nào thay đổi rõ nhất?

    • A.

      Trường độ

    • B.

      Cường độ

    • C.

      Cao độ

    • D.

      Âm sắc

  26. Q 26.

    Theo tài liệu, âm sắc phụ thuộc chủ yếu vào những yếu tố nào?

    • A.

      Chỉ vào tần số của âm.

    • B.

      Chỉ vào độ lớn của âm.

    • C.

      Hình dạng sóng và đặc trưng cộng hưởng.

    • D.

      Chỉ vào vị trí của dây thanh âm.

  27. Q 27.

    Hai tín hiệu có cùng cao độ, cường độ và trường độ nhưng khác hình dạng sóng và đặc trưng cộng hưởng. Đặc tính giúp phân biệt chúng là gì?

    • A.

      Cao độ

    • B.

      Âm sắc

    • C.

      Cường độ

    • D.

      Trường độ

  28. Q 28.

    Dãy ghép đặc tính–đơn vị đo nào hoàn toàn đúng?

    • A.

      Cao độ – dB; cường độ – Hz; trường độ – ms

    • B.

      Cao độ – Hz; cường độ – ms; trường độ – dB

    • C.

      Cường độ – Hz; trường độ – dB; âm sắc – ms

    • D.

      Cao độ – Hz; cường độ – dB; trường độ – giây hoặc ms

  29. Q 29.

    Để mô tả lần lượt hiện tượng “nhấn nhấn âm” và “nhịp điệu”, cặp đặc tính nào phù hợp nhất?

    • A.

      Cường độ cho nhấn nhấn âm; trường độ cho nhịp điệu

    • B.

      Cao độ cho nhấn nhấn âm; âm sắc cho nhịp điệu

    • C.

      Trường độ cho nhấn nhấn âm; cường độ cho nhịp điệu

    • D.

      Âm sắc cho nhấn nhấn âm; cao độ cho nhịp điệu

  30. Q 30.

    Hai lời nói có cùng cao độ và trường độ, nhưng một lời nói nghe nhỏ hơn. Tham số nào giải thích rõ nhất sự khác biệt?

    • A.

      Cao độ

    • B.

      Trường độ

    • C.

      Cường độ

    • D.

      Âm sắc

  31. Q 31.

    Âm thanh được tạo trực tiếp từ hoạt động của dây thanh thuộc nhóm âm nào?

    • A.

      Âm ma sát

    • B.

      Âm thanh thanh quản

    • C.

      Âm nổ

    • D.

      Âm mũi

  32. Q 32.

    Kiểu âm nào được tạo ra khi không khí bị ép qua một khe hẹp?

    • A.

      Âm thanh thanh quản

    • B.

      Âm nổ

    • C.

      Âm mũi

    • D.

      Âm ma sát

  33. Q 33.

    Kiểu âm nào được tạo khi không khí bị chặn đột ngột rồi giải phóng?

    • A.

      Âm nổ

    • B.

      Âm ma sát

    • C.

      Âm thanh thanh quản

    • D.

      Âm mũi

  34. Q 34.

    Kiểu âm nào được tạo khi không khí đi qua khoang mũi?

    • A.

      Âm ma sát

    • B.

      Âm nổ

    • C.

      Âm mũi

    • D.

      Âm thanh thanh quản

  35. Q 35.

    Một âm được tạo khi luồng khí liên tục bị ép qua một khe hẹp, không có bước chặn rồi giải phóng rõ rệt. Đây là loại âm nào?

    • A.

      Âm nổ

    • B.

      Âm ma sát

    • C.

      Âm thanh thanh quản

    • D.

      Âm mũi

  36. Q 36.

    Điểm khác biệt cơ bản giữa âm ma sát và âm nổ là gì?

    • A.

      Cả hai đều phát sinh chủ yếu từ rung dây thanh.

    • B.

      Âm ma sát do khí bị chặn đột ngột; âm nổ do khí đi qua khe hẹp.

    • C.

      Cả hai đều yêu cầu khí đi qua khoang mũi.

    • D.

      Âm ma sát dùng khe hẹp; âm nổ dùng chặn khí rồi giải phóng.

  37. Q 37.

    Việc dây thanh rung hoặc đóng mở trực tiếp tạo ra nhóm âm nào?

    • A.

      Âm thanh thanh quản

    • B.

      Âm ma sát

    • C.

      Âm nổ

    • D.

      Âm mũi

  38. Q 38.

    Một sự kiện âm thanh có mô tả “luồng khí bị chặn đột ngột rồi giải phóng” thuộc loại nào?

    • A.

      Âm ma sát

    • B.

      Âm mũi

    • C.

      Âm nổ

    • D.

      Âm thanh thanh quản

  39. Q 39.

    Nếu luồng khí phát âm đi qua khoang mũi, kiểu âm thuộc nhóm nào?

    • A.

      Âm ma sát

    • B.

      Âm mũi

    • C.

      Âm nổ

    • D.

      Âm thanh thanh quản

  40. Q 40.

    Hãy ghép bốn cơ chế với bốn loại âm: (1) dây thanh rung hoặc đóng mở; (2) khí qua khe hẹp; (3) khí bị chặn đột ngột rồi giải phóng; (4) khí đi qua khoang mũi.

    • A.

      (1) ma sát; (2) nổ; (3) thanh quản; (4) mũi

    • B.

      (1) nổ; (2) mũi; (3) ma sát; (4) thanh quản

    • C.

      (1) mũi; (2) thanh quản; (3) ma sát; (4) nổ

    • D.

      (1) thanh quản; (2) ma sát; (3) nổ; (4) mũi

  41. Q 41.

    Sự phân biệt đúng giữa ngữ âm học và âm vị học là gì?

    • A.

      Ngữ âm học hỏi âm được tạo, truyền đi và cảm nhận thế nào; âm vị học hỏi âm được tổ chức và thực hiện chức năng ra sao.

    • B.

      Ngữ âm học nghiên cứu chức năng ngôn ngữ; âm vị học nghiên cứu chữ viết.

    • C.

      Ngữ âm học và âm vị học có cùng đối tượng nhưng khác nhau về mức độ khó.

    • D.

      Ngữ âm học nghiên cứu chính tả; âm vị học nghiên cứu phát âm.

  42. Q 42.

    Câu hỏi nghiên cứu nào thuộc phạm vi âm vị học?

    • A.

      Tín hiệu âm có hình dạng sóng như thế nào?

    • B.

      Lưỡi và môi thay đổi vị trí như thế nào khi phát âm?

    • C.

      Các âm được tổ chức và thực hiện chức năng trong ngôn ngữ ra sao?

    • D.

      Người nghe có thể phân biệt hai âm khác nhau như thế nào?

  43. Q 43.

    Một nghiên cứu mô tả cách lưỡi và môi tạo âm, cách tín hiệu dao động và cách người nghe phân biệt âm. Nghiên cứu này thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      Âm vị học

    • B.

      Ngữ âm học

    • C.

      Ngữ pháp học

    • D.

      Chữ viết học

  44. Q 44.

    Ngữ âm học nằm ở giao điểm của những lĩnh vực nào?

    • A.

      Chỉ ngôn ngữ học và vật lý âm học

    • B.

      Ngôn ngữ học và âm vị học

    • C.

      Chỉ vật lý âm học và công nghệ giáo dục

    • D.

      Ngôn ngữ học, vật lý âm học, tâm lý–tri nhận và công nghệ–giáo dục

  45. Q 45.

    Trình tự nào thể hiện đúng bốn bước chuyển kiến thức ngữ âm thành quyết định dạy học?

    • A.

      Quan sát có hệ thống → mô tả có căn cứ → chọn công cụ phù hợp → thiết kế hoạt động

    • B.

      Chọn công cụ → quan sát → thiết kế hoạt động → mô tả

    • C.

      Mô tả → phán xét → sửa lỗi → chọn công cụ

    • D.

      Sửa lỗi → chọn công cụ → mô tả → phán xét

  46. Q 46.

    Phát biểu nào thể hiện đúng yêu cầu “mô tả có căn cứ”?

    • A.

      Người học phát âm sai, vì vậy phải sửa ngay.

    • B.

      Câu nói nghe không tự nhiên nên không cần dữ liệu.

    • C.

      Ghi âm lời nói, đối chiếu đặc tính tín hiệu và khả năng nghe phân biệt trước khi giải thích.

    • D.

      Chỉ dựa vào cảm nhận của giáo viên là đủ để kết luận.

  47. Q 47.

    Để kiểm tra một giả thuyết về đặc tính vật lý của tín hiệu và mức độ người nghe phân biệt được, bộ công cụ nào phù hợp nhất?

    • A.

      Chỉ đọc và viết chữ

    • B.

      Ghi âm, đo tín hiệu và kiểm tra nghe

    • C.

      Chỉ sửa lỗi phát âm

    • D.

      Chỉ quan sát trực tiếp mà không ghi âm hay đo

  48. Q 48.

    Hoạt động dạy ngữ âm nào thể hiện tốt nhất toàn bộ quy trình từ kiến thức nghiên cứu đến thiết kế?

    • A.

      Cho học sinh đọc bảng chữ cái rồi tự sửa lỗi phát âm mà không ghi âm.

    • B.

      Chỉ nghe giáo viên nhận xét lỗi rồi ghi nhớ nhận xét đó.

    • C.

      Dùng phần mềm mô phỏng giọng đọc nhưng không thu âm hay đo tín hiệu.

    • D.

      Ghi âm lời nói, mô tả dữ liệu, dùng ghi âm–đo tín hiệu–kiểm tra nghe để đối chiếu và thiết kế nhiệm vụ theo mục tiêu.

  49. Q 49.

    Cách nào thể hiện rõ nhất mối liên hệ giữa nghiên cứu ngữ âm và dạy học?

    • A.

      Dùng kiến thức nghiên cứu để xác định cần quan sát và nghe điều gì, lựa chọn công cụ rồi thiết kế hoạt động theo mục tiêu.

    • B.

      Chuyển mọi kết luận âm học thành quy tắc ngữ pháp một cách tự động.

    • C.

      Chỉ đánh giá học sinh bằng chính tả mà không xét cách phát âm.

    • D.

      Không dùng công cụ để giữ cho hoạt động dạy học đơn giản.

  50. Q 50.

    Một sinh viên ghi âm lời nói, quan sát vị trí lưỡi và môi, đo cao độ, cường độ, trường độ, âm sắc, kiểm tra khả năng nghe của người học rồi thiết kế nhiệm vụ huấn luyện. Phân tích này thể hiện mô hình nào?

    • A.

      Chỉ nghiên cứu cấu âm, sau đó sửa lỗi phát âm ngay.

    • B.

      Chỉ nghiên cứu âm học, sau đó kết luận về chức năng âm trong hệ thống ngôn ngữ.

    • C.

      Phối hợp cấu âm, âm học và thính giác theo chuỗi quan sát → mô tả → chọn công cụ → thiết kế hoạt động.

    • D.

      Chỉ nghiên cứu thính giác, sau đó sửa lỗi dựa trên cảm nhận của giáo viên.

Answers and explanations are in mode.

Similar Ngữ âm học exams