Ngữ âm học University

Bộ câu hỏi ôn tập Ngữ âm học – Tuần 3: Âm tiết tiếng Việt

50 questions
75 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngữ âm học
Exam type
University
Questions
50
Duration
75 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Âm tiết được hiểu là đơn vị nào trong chuỗi lời nói?

    • A.

      Đơn vị phát âm nhỏ nhất có tính toàn vẹn.

    • B.

      Đơn vị nhỏ nhất dùng để phân biệt nghĩa.

    • C.

      Đơn vị từ vựng – ngữ pháp.

    • D.

      Tập hợp các âm được viết liền trong một từ.

  2. Q 2.

    Khi muốn xác định một âm tiết, câu hỏi trung tâm nào phù hợp nhất?

    • A.

      Âm nào có thể phân biệt nghĩa?

    • B.

      Đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa là gì?

    • C.

      Có bao nhiêu nhịp phát âm?

    • D.

      Đơn vị nào có chức năng từ vựng – ngữ pháp?

  3. Q 3.

    Cặp âm /b/ và /m/ minh họa điểm nào?

    • A.

      Hai hình vị có nghĩa độc lập.

    • B.

      Hai âm vị có thể phân biệt nghĩa.

    • C.

      Hai âm tiết đều kết thúc bằng phụ âm tắc.

    • D.

      Hai từ đơn âm tiết.

  4. Q 4.

    Trong ví dụ 'sinh + viên', ký hiệu cộng cho thấy điều gì?

    • A.

      Hai thành phần có nghĩa ghép lại tạo thành một đơn vị nhiều âm tiết.

    • B.

      Hai âm tiết luôn là hai từ độc lập.

    • C.

      Hai âm vị chỉ khác nhau ở cách phát âm.

    • D.

      Một âm tiết có hai hạt nhân.

  5. Q 5.

    Điểm nào cơ bản phân biệt âm tiết với hình vị?

    • A.

      Âm tiết được xác định theo nhịp phát âm, còn hình vị được xác định theo nghĩa.

    • B.

      Âm tiết luôn có nghĩa, còn hình vị không bao giờ có nghĩa.

    • C.

      Hình vị luôn dài hơn âm tiết.

    • D.

      Hai đơn vị này luôn tách bạch và không thể trùng nhau.

  6. Q 6.

    Theo nội dung bài học, 'nhà' thuộc trường hợp nào?

    • A.

      Một âm tiết nhưng không phải một từ.

    • B.

      Một từ gồm hai âm tiết.

    • C.

      Một âm tiết và cũng là một từ.

    • D.

      Một cụm từ gồm ba âm tiết.

  7. Q 7.

    Với cụm 'sinh viên', phát biểu nào chính xác?

    • A.

      Có hai âm tiết nhưng là hai từ độc lập.

    • B.

      Có hai âm tiết và là một đơn vị từ vựng.

    • C.

      Chỉ có một âm tiết nhưng gồm hai từ.

    • D.

      Có ba âm tiết và là một cụm từ.

  8. Q 8.

    'Việt Nam' được xếp vào loại đơn vị nào?

    • A.

      Một từ đơn âm tiết.

    • B.

      Một cụm từ gồm ba âm tiết.

    • C.

      Một đơn vị từ vựng không có tính độc lập.

    • D.

      Một tên riêng gồm hai âm tiết.

  9. Q 9.

    Đơn vị 'học tiếng Việt' có đặc điểm nào?

    • A.

      Là một cụm gồm ba âm tiết.

    • B.

      Là một từ đơn âm tiết.

    • C.

      Là một tên riêng gồm hai âm tiết.

    • D.

      Chỉ gồm hai âm tiết.

  10. Q 10.

    Điểm nổi bật nhất trong sơ đồ phát âm của một âm tiết là gì?

    • A.

      Âm đầu.

    • B.

      Phần kết thúc.

    • C.

      Đỉnh âm tiết.

    • D.

      Khoảng trắng giữa hai âm tiết.

  11. Q 11.

    Hạt nhân được mô tả như thế nào trong cấu trúc âm tiết?

    • A.

      Là phần chỉ xuất hiện ở cuối âm tiết.

    • B.

      Là trung tâm của âm tiết, quanh đó tổ chức các thành phần khác.

    • C.

      Là khoảng trắng giữa hai tiếng.

    • D.

      Luôn là phụ âm tắc ở cuối âm tiết.

  12. Q 12.

    Vì sao âm tiết 'a' vẫn có thể được phát âm độc lập?

    • A.

      Vì nó có hai đỉnh âm tiết.

    • B.

      Vì nó được viết thành một từ riêng.

    • C.

      Vì nó có hai hạt nhân.

    • D.

      Vì nó vẫn có đỉnh âm tiết.

  13. Q 13.

    Điều nào làm cho ranh giới âm tiết tiếng Việt tương đối rõ?

    • A.

      Mỗi âm tiết tạo thành một khối phát âm tương đối toàn vẹn.

    • B.

      Mọi âm tiết đều được người nói phát âm với cường độ giống nhau.

    • C.

      Luôn có dấu gạch nối giữa các âm tiết.

    • D.

      Mỗi âm tiết đều có hai thanh điệu.

  14. Q 14.

    Đặc điểm nào về thanh điệu được nêu trong bài?

    • A.

      Một âm tiết có thể mang nhiều thanh điệu cùng lúc.

    • B.

      Thanh điệu không phải là thành phần của âm tiết.

    • C.

      Mỗi âm tiết mang một thanh điệu.

    • D.

      Chỉ âm tiết khép mới có thanh điệu.

  15. Q 15.

    Trong lời nói nhanh, các âm tiết thường diễn ra như thế nào?

    • A.

      Hoàn toàn mất ranh giới.

    • B.

      Có thể tác động lẫn nhau nhưng vẫn giữ tính tương đối rõ.

    • C.

      Chỉ còn một âm tiết trong cả cụm.

    • D.

      Tự động trở thành các âm vị riêng biệt.

  16. Q 16.

    Phát biểu nào về khoảng trắng trong chữ viết là đúng?

    • A.

      Mỗi khoảng trắng luôn là ranh giới của hai từ.

    • B.

      Các âm tiết được người Việt viết liền với nhau.

    • C.

      Xóa khoảng trắng sẽ làm mất hoàn toàn ranh giới âm tiết.

    • D.

      Khoảng trắng có thể làm nổi bật âm tiết, nhưng ranh giới từ được xác định ở bình diện từ.

  17. Q 17.

    Trong cụm 'sinh viên quốc tế', có bao nhiêu đơn vị từ vựng?

    • A.

      Hai đơn vị, mỗi đơn vị gồm hai âm tiết.

    • B.

      Bốn đơn vị, tương ứng với bốn âm tiết viết rời.

    • C.

      Một đơn vị gồm bốn âm tiết.

    • D.

      Hai đơn vị, mỗi đơn vị chỉ có một âm tiết.

  18. Q 18.

    Tiêu chí nào được dùng để phân loại bốn loại âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Loại phụ âm đầu.

    • B.

      Cách kết thúc của âm tiết.

    • C.

      Số lượng thanh điệu.

    • D.

      Số lượng hình vị có nghĩa.

  19. Q 19.

    Nhóm nào gồm toàn bộ các âm tiết mở?

    • A.

      do, có, mà, chùa

    • B.

      do, hai, không, học

    • C.

      mà, ngào, hành, ngọt

    • D.

      có, tuổi, tím, tác

  20. Q 20.

    Nhóm nào gồm toàn bộ các âm tiết nửa mở?

    • A.

      do, ngào, không, tác

    • B.

      có, tuổi, tím, ngọt

    • C.

      hai, ngào, tuổi

    • D.

      tiếng, hành, tím, ngọt

  21. Q 21.

    Nhóm nào gồm toàn bộ các âm tiết nửa khép?

    • A.

      do, có, mà, chùa

    • B.

      hai, ngào, tuổi

    • C.

      học, ngọt, tác

    • D.

      tiếng, không, hành, tím

  22. Q 22.

    Nhóm nào gồm toàn bộ các âm tiết khép?

    • A.

      tiếng, không, hành, tím

    • B.

      học, ngọt, tác

    • C.

      hai, ngào, tuổi

    • D.

      do, có, mà, chùa

  23. Q 23.

    'Chùa' thuộc loại âm tiết nào?

    • A.

      Âm tiết mở, vì kết thúc bằng nguyên âm.

    • B.

      Âm tiết nửa mở, vì kết thúc bằng bán nguyên âm.

    • C.

      Âm tiết nửa khép, vì luồng hơi thoát qua mũi.

    • D.

      Âm tiết khép, vì luồng hơi bị chặn lại.

  24. Q 24.

    Một âm tiết kết thúc bằng bán nguyên âm thuộc loại nào?

    • A.

      Mở.

    • B.

      Nửa khép.

    • C.

      Nửa mở.

    • D.

      Khép.

  25. Q 25.

    'Tím' thuộc loại âm tiết nào?

    • A.

      Mở.

    • B.

      Nửa khép.

    • C.

      Nửa mở.

    • D.

      Khép.

  26. Q 26.

    'Tác' thuộc loại âm tiết nào?

    • A.

      Mở.

    • B.

      Nửa mở.

    • C.

      Nửa khép.

    • D.

      Khép.

  27. Q 27.

    Điểm khác biệt chính giữa âm tiết mở và nửa mở là gì?

    • A.

      Âm tiết mở không bị khép lại ở cuối; âm tiết nửa mở giảm độ vang nhưng không đóng hoàn toàn.

    • B.

      Cả hai đều kết thúc bằng phụ âm tắc.

    • C.

      Cả hai đều có luồng hơi thoát qua mũi ở cuối.

    • D.

      Âm tiết mở bị chặn luồng hơi, còn nửa mở thì không bị chặn.

  28. Q 28.

    Điểm khác biệt chính giữa âm tiết nửa khép và khép là gì?

    • A.

      Âm tiết nửa khép kết thúc bằng nguyên âm, còn âm tiết khép kết thúc bằng bán nguyên âm.

    • B.

      Cả hai đều có luồng hơi bị chặn lại.

    • C.

      Âm tiết nửa khép có luồng hơi thoát qua mũi; âm tiết khép có luồng hơi bị chặn.

    • D.

      Cả hai đều kết thúc bằng nguyên âm.

  29. Q 29.

    Vì sao đặc điểm biểu đạt nghĩa làm âm tiết nổi bật trong nhận thức của người nói?

    • A.

      Vì mọi âm tiết đều là một từ độc lập.

    • B.

      Vì nhiều âm tiết đồng thời là một hình vị có nghĩa và có thể tạo thành từ.

    • C.

      Vì ranh giới âm tiết luôn tuyệt đối rõ trong mọi tốc độ nói.

    • D.

      Vì chỉ âm tiết đơn âm tiết mới mang thanh điệu.

  30. Q 30.

    Diễn đạt nào đúng về khả năng biểu đạt nghĩa của âm tiết?

    • A.

      Chỉ âm tiết kết thúc bằng nguyên âm mới có thể tạo thành từ.

    • B.

      Mọi âm tiết đều có nghĩa độc lập và rõ ràng.

    • C.

      Chỉ từ đơn âm tiết có khả năng biểu đạt nghĩa.

    • D.

      Nhiều âm tiết có thể trực tiếp tạo thành một từ.

  31. Q 31.

    Khi nói về khả năng biểu đạt nghĩa của âm tiết, cần lưu ý điều gì?

    • A.

      Không phải mọi âm tiết đều có nghĩa độc lập, rõ ràng.

    • B.

      Mọi âm tiết đều có thể đảo thứ tự tùy ý.

    • C.

      Âm tiết không thể tách ra để giải thích hoặc nhấn mạnh.

    • D.

      Ranh giới âm tiết không thể bị lấn át trong lời nói nhanh.

  32. Q 32.

    Đánh giá nào đúng về tính độc lập của âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Thấp và không có khả năng phát âm riêng.

    • B.

      Tuyệt đối vì mọi âm tiết đều là một từ.

    • C.

      Tương đối cao.

    • D.

      Không liên quan đến khả năng nhận biết và đếm âm tiết.

  33. Q 33.

    Những biểu hiện nào cho thấy tính độc lập tương đối cao của âm tiết?

    • A.

      Chỉ có thể hiểu âm tiết khi nằm trong một từ dài.

    • B.

      Có thể phát âm riêng, đếm được và tách ra để chơi chữ, giải thích hoặc nhấn mạnh.

    • C.

      Chỉ âm tiết khép mới có thể được tách ra.

    • D.

      Chỉ được gọi đếm trong lời nói chậm, tách rõ từng tiếng.

  34. Q 34.

    Vì sao có thể tách âm tiết ra để chơi chữ, giải thích hoặc nhấn mạnh?

    • A.

      Vì mọi âm tiết đều có nghĩa độc lập tuyệt đối.

    • B.

      Vì âm tiết luôn là ranh giới từ.

    • C.

      Vì khoảng trắng luôn nằm giữa các âm tiết.

    • D.

      Vì âm tiết có tính độc lập tương đối cao.

  35. Q 35.

    Vì sao tính độc lập của âm tiết chỉ được xem là 'tương đối'?

    • A.

      Vì nghĩa của âm tiết có thể phụ thuộc vào tổ hợp chứa nó.

    • B.

      Vì âm tiết không thể được phát âm riêng.

    • C.

      Vì âm tiết không thể mang thanh điệu.

    • D.

      Vì mọi âm tiết đều có nhiều đỉnh phát âm.

  36. Q 36.

    Phát biểu nào phù hợp với giới hạn của tính độc lập của âm tiết?

    • A.

      Mọi trật tự âm tiết đều có thể đảo tự do.

    • B.

      Mọi âm tiết đều đứng thành một từ độc lập.

    • C.

      Không phải tiếng nào cũng đứng thành từ độc lập và không phải trật tự nào cũng đảo được.

    • D.

      Âm tiết không thể tách ra khỏi chuỗi lời nói.

  37. Q 37.

    Điểm nào mô tả đúng tổ chức nội bộ của âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Các thành phần hoàn toàn rời rạc, không liên hệ với nhau.

    • B.

      Các bộ phận được tổ chức quanh một hạt nhân.

    • C.

      Mọi âm tiết đều có cùng một số thành phần bắt buộc.

    • D.

      Cấu trúc chỉ được xác định bởi khoảng trắng trong chữ viết.

  38. Q 38.

    Điều gì cho thấy âm tiết tiếng Việt có cấu trúc chặt chẽ?

    • A.

      Mọi chuỗi âm đều có thể tạo thành một âm tiết.

    • B.

      Các thành phần có thể xuất hiện ở mọi vị trí tùy ý.

    • C.

      Thanh điệu không liên quan đến âm tiết.

    • D.

      Số vị trí và trật tự kết hợp của các thành phần tương đối ổn định.

  39. Q 39.

    Mỗi âm tiết tiếng Việt mang thanh điệu như thế nào?

    • A.

      Một thanh điệu.

    • B.

      Hai thanh điệu trở lên.

    • C.

      Không có thanh điệu nếu là âm tiết đơn.

    • D.

      Một thanh điệu chung cho toàn bộ từ.

  40. Q 40.

    Hệ quả của việc âm tiết có cấu trúc chặt chẽ là gì?

    • A.

      Mọi tổ hợp âm tùy ý đều là âm tiết hợp lệ.

    • B.

      Các thành phần có thể kết hợp hoàn toàn tùy ý.

    • C.

      Không phải mọi chuỗi âm tùy ý đều tạo thành âm tiết tiếng Việt.

    • D.

      Mọi âm tiết đều có cùng cấu trúc thành phần.

  41. Q 41.

    Hoạt động nào phù hợp nhất để dạy từ mới cho người học nước ngoài?

    • A.

      Chỉ cho đọc toàn từ mà không phân tích âm tiết.

    • B.

      Tách từ mới thành các nhịp phát âm dễ nhận biết.

    • C.

      Chỉ giải thích nghĩa của từ mà không dùng âm tiết.

    • D.

      Yêu cầu người học nói nhanh trước khi phân tích bất kỳ đơn vị nào.

  42. Q 42.

    Khi dạy tiếng Việt, cần giúp người học phân biệt điều gì?

    • A.

      Số âm tiết với số từ.

    • B.

      Nguyên âm với phụ âm tắc.

    • C.

      Cách viết với cách phát âm.

    • D.

      Từ đơn âm tiết với từ nhiều âm tiết.

  43. Q 43.

    Hoạt động nghe – phân loại nào tận dụng tốt nhất tiêu chí cách kết thúc?

    • A.

      Nghe các âm tiết rồi xếp vào mở, nửa mở, nửa khép hoặc khép.

    • B.

      Nghe các âm tiết rồi xếp theo số hình vị có nghĩa.

    • C.

      Nghe các từ rồi chỉ xác định đó là từ hay cụm từ.

    • D.

      Nghe các âm tiết rồi chỉ đếm số âm tiết trong từ.

  44. Q 44.

    Để giải thích từ ghép, từ láy và từ vay mượn, cần sử dụng dữ liệu nào?

    • A.

      Chỉ nghĩa của toàn bộ từ.

    • B.

      Chỉ số khoảng trắng giữa các âm tiết.

    • C.

      Dữ liệu cụ thể về các âm tiết, cách kết thúc và tổ hợp của chúng.

    • D.

      Chỉ thanh điệu của từng âm tiết.

  45. Q 45.

    Hiểu âm tiết tạo nền tảng cho việc học nội dung nào sau?

    • A.

      Chỉ việc đếm số từ trong câu.

    • B.

      Các tuần học về thanh điệu và thành phần âm tiết.

    • C.

      Chỉ việc học chính tả theo quy tắc đơn giản.

    • D.

      Chỉ việc luyện đọc nhanh.

  46. Q 46.

    Trong cụm 'tiếng Việt', 'tiếng' và 'Việt' thuộc hai loại âm tiết nào?

    • A.

      'Tiếng' là nửa mở, 'Việt' là nửa khép.

    • B.

      Cả hai đều là âm tiết mở.

    • C.

      Cả hai đều là âm tiết khép.

    • D.

      'Tiếng' là nửa khép, còn 'Việt' là khép.

  47. Q 47.

    Trong sơ đồ phát âm của 'ban', hạt nhân và đỉnh âm tiết tương ứng với âm nào?

    • A.

      Âm 'a'.

    • B.

      Âm 'b'.

    • C.

      Âm 'n'.

    • D.

      Cả ba âm đều là hạt nhân.

  48. Q 48.

    Phát biểu nào mô tả đúng mối liên hệ giữa lời nói và chữ viết?

    • A.

      Mỗi khoảng trắng luôn tương ứng với một ranh giới từ.

    • B.

      Mỗi âm tiết viết rời đều là một từ.

    • C.

      Khoảng trắng có thể làm nổi bật âm tiết, còn ranh giới từ phải được xác định ở bình diện từ.

    • D.

      Trong lời nói nhanh, các âm tiết không còn mang thanh điệu.

  49. Q 49.

    Câu nào tóm tắt đúng nhất nội dung chính của bài?

    • A.

      Âm tiết là đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa và luôn là một từ.

    • B.

      Âm tiết là khối phát âm có đỉnh nổi bật, được phân loại theo cách kết thúc và có tính độc lập tương đối cao.

    • C.

      Bốn loại âm tiết được phân biệt chủ yếu theo phụ âm đầu.

    • D.

      Ranh giới âm tiết tiếng Việt hoàn toàn tuyệt đối trong mọi tốc độ nói.

  50. Q 50.

    Kế hoạch nào phù hợp nhất để ôn tập toàn bộ nội dung về âm tiết?

    • A.

      Phân biệt âm tiết với từ, xác định đỉnh và hạt nhân, phân loại theo cách kết thúc, sau đó luyện tách âm tiết trong từ mới.

    • B.

      Chỉ học nghĩa của các từ mẫu và không phân tích phát âm.

    • C.

      Chỉ luyện viết từ có nhiều âm tiết.

    • D.

      Chỉ học bốn loại âm tiết, không xét quan hệ giữa âm tiết với từ.

Answers and explanations are in mode.

Similar Ngữ âm học exams