Ngữ âm học University

Ngữ âm học – Âm tiết tiếng Việt: Khái niệm, ranh giới, phân loại và đặc điểm

50 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Ngữ âm học
Exam type
University
Questions
50
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (50)

  1. Q 1.

    Theo nội dung bài học, phát biểu nào đúng nhất về âm tiết?

    • A.

      Âm tiết là đơn vị phát âm nhỏ nhất có tính toàn vẹn trong chuỗi lời nói.

    • B.

      Âm tiết là đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa.

    • C.

      Âm tiết là đơn vị nhỏ nhất có khả năng phân biệt nghĩa.

    • D.

      Âm tiết là đơn vị từ vựng – ngữ pháp.

  2. Q 2.

    Câu hỏi trung tâm “Có bao nhiêu nhịp phát âm?” phù hợp với đơn vị nào?

    • A.

      Âm vị

    • B.

      Hình vị

    • C.

      Âm tiết

    • D.

      Từ

  3. Q 3.

    Sự phân biệt giữa /b/ và /m/ trong cách phát âm tiếng Việt thể hiện đặc trưng của đơn vị nào?

    • A.

      Âm tiết

    • B.

      Âm vị

    • C.

      Hình vị

    • D.

      Từ

  4. Q 4.

    Đơn vị nhỏ nhất mang nghĩa được gọi là gì?

    • A.

      Âm tiết

    • B.

      Âm vị

    • C.

      Từ

    • D.

      Hình vị

  5. Q 5.

    Đơn vị từ vựng – ngữ pháp trong bài học là đơn vị nào?

    • A.

      Từ

    • B.

      Âm tiết

    • C.

      Hình vị

    • D.

      Âm vị

  6. Q 6.

    Quan sát nào chứng minh rõ một từ có thể gồm nhiều âm tiết?

    • A.

      Mỗi âm tiết đều là một từ.

    • B.

      “sinh viên” gồm hai âm tiết nhưng là một từ.

    • C.

      “nhà” gồm một âm tiết nhưng là hai từ.

    • D.

      /b/ và /m/ là hai âm tiết thuộc hai từ riêng.

  7. Q 7.

    Trên mặt chữ, cụm “sinh viên quốc tế” có đặc điểm nào đúng?

    • A.

      Có bốn âm tiết nhưng chỉ là một từ.

    • B.

      Có hai âm tiết và hai từ.

    • C.

      Có bốn âm tiết nhưng gồm hai đơn vị từ vựng.

    • D.

      Có ba âm tiết và hai từ.

  8. Q 8.

    Theo bảng trong bài, “học tiếng Việt” được mô tả chính xác nhất như thế nào?

    • A.

      Là một từ có ba âm tiết.

    • B.

      Là một cụm có hai âm tiết.

    • C.

      Là một cụm có bốn âm tiết.

    • D.

      Là một cụm gồm nhiều đơn vị và có ba âm tiết.

  9. Q 9.

    Phân tích nào về “Việt Nam” đúng theo bài học?

    • A.

      Đây là một tên riêng có hai âm tiết.

    • B.

      Đây là hai tên riêng, mỗi tên có một âm tiết.

    • C.

      Đây là một âm tiết chứa hai hình vị.

    • D.

      Đây là hai từ đồng nghĩa hoàn toàn.

  10. Q 10.

    Nhận định nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa khoảng trắng trên mặt chữ và ranh giới từ?

    • A.

      Mỗi khoảng trắng luôn tương ứng chính xác với một ranh giới từ.

    • B.

      Khoảng trắng chỉ có chức năng ngữ pháp, không liên quan đến âm tiết.

    • C.

      Khoảng trắng làm nổi bật âm tiết, còn ranh giới từ phải được xác định ở bình diện từ vựng – ngữ pháp.

    • D.

      Một từ luôn được viết bằng đúng một khoảng trắng.

  11. Q 11.

    Với ví dụ “sinh viên”, cách phân tích theo các đơn vị trong bài là gì?

    • A.

      Hai âm tiết, hai từ và không thể phân tích thành hình vị.

    • B.

      Hai âm tiết, một từ; “sinh” và “viên” được xem là các hình vị.

    • C.

      Một âm tiết, một từ và một hình vị.

    • D.

      Hai âm vị, một âm tiết và một từ.

  12. Q 12.

    Trong sơ đồ phát âm của âm tiết “ban”, các phần tử được phân tích đúng nhất như thế nào?

    • A.

      b là hạt nhân, a là âm đầu và n là âm cuối.

    • B.

      b là âm đầu, a là âm cuối và n là hạt nhân.

    • C.

      b là âm cuối, a là âm đầu và n là hạt nhân.

    • D.

      b là âm đầu, a là hạt nhân và n là âm cuối.

  13. Q 13.

    Vai trò của đỉnh âm tiết trong sơ đồ phát âm là gì?

    • A.

      Là trung tâm của âm tiết, quanh đó các phần trước và sau được tổ chức.

    • B.

      Luôn nằm ở âm cuối của mọi âm tiết.

    • C.

      Luôn nằm ở âm đầu của mọi âm tiết.

    • D.

      Là ranh giới giữa hai âm tiết liên tiếp.

  14. Q 14.

    Việc âm tiết “a” có thể phát âm độc lập chỉ cần đỉnh cho thấy điều gì?

    • A.

      Mọi âm tiết đều bắt buộc phải có âm đầu.

    • B.

      Hạt nhân có thể giữ vai trò đỉnh và là thành phần trung tâm của âm tiết.

    • C.

      Mọi âm tiết đều bắt buộc có âm cuối.

    • D.

      Thanh điệu tự nó có thể tạo thành một âm tiết hoàn chỉnh.

  15. Q 15.

    Đặc điểm nào mô tả đúng nhất ranh giới âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Ranh giới luôn tuyệt đối và không thể bị ảnh hưởng bởi tốc độ nói.

    • B.

      Ranh giới hoàn toàn được quyết định bởi khoảng trắng trên mặt chữ.

    • C.

      Mỗi âm tiết tạo thành một khối phát âm tương đối toàn vẹn, nên ranh giới tương đối rõ.

    • D.

      Mọi chuỗi âm tùy ý đều có thể chia thành các âm tiết rõ ràng.

  16. Q 16.

    Bằng chứng thực nghiệm nào cho thấy âm tiết có tính độc lập tương đối cao?

    • A.

      Không thể đếm các âm tiết trong lời nói.

    • B.

      Chỉ có thể đếm các từ chứ không thể đếm âm tiết.

    • C.

      Chỉ có thể đếm âm tiết bằng cách nhìn số khoảng trắng.

    • D.

      Có thể đọc chậm, tách và đếm từng âm tiết trong lời nói.

  17. Q 17.

    Mối quan hệ giữa âm tiết và thanh điệu được mô tả đúng nhất như thế nào?

    • A.

      Mỗi âm tiết mang một thanh điệu.

    • B.

      Một từ chỉ mang một thanh điệu bất kể có bao nhiêu âm tiết.

    • C.

      Chỉ âm tiết nào có nguyên âm mới mang thanh điệu.

    • D.

      Thanh điệu chỉ xuất hiện khi phát âm liên tục, không có trong âm tiết đơn lẻ.

  18. Q 18.

    Khi người nói nói nhanh, các âm tiết có thể tác động lẫn nhau. Nhận định nào phù hợp nhất?

    • A.

      Khi nói nhanh, các âm tiết không bao giờ tác động lẫn nhau.

    • B.

      Sự tác động lẫn nhau không làm mất đặc điểm ranh giới âm tiết tương đối rõ.

    • C.

      Khi các âm tiết tác động lẫn nhau, tất cả ranh giới âm tiết biến mất.

    • D.

      Ranh giới âm tiết chỉ tồn tại trên mặt chữ, không tồn tại trong lời nói.

  19. Q 19.

    Cụm “tổ chức nội bộ chặt chẽ” của âm tiết tiếng Việt được thể hiện rõ nhất qua phát biểu nào?

    • A.

      Các âm có thể được sắp xếp tùy ý trong một âm tiết.

    • B.

      Âm tiết không cần hạt nhân vì mọi âm đều có thể tạo đỉnh.

    • C.

      Các bộ phận được tổ chức quanh hạt nhân theo những vị trí và trật tự tương đối ổn định.

    • D.

      Mọi âm tiết đều có đúng ba phần: âm đầu, âm chính và âm cuối.

  20. Q 20.

    Vì sao không phải mọi chuỗi âm tùy ý đều tạo thành âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Vì mọi chuỗi phụ âm đều có thể được chia thành âm tiết bằng khoảng trắng.

    • B.

      Vì ranh giới âm tiết chỉ có thể xác định sau khi xác định các từ.

    • C.

      Vì ranh giới âm tiết hoàn toàn phụ thuộc vào ranh giới từ.

    • D.

      Vì âm tiết tiếng Việt có cấu trúc chặt chẽ với các vị trí và trật tự kết hợp nhất định.

  21. Q 21.

    Âm tiết “mà” thuộc loại nào?

    • A.

      Nửa khép

    • B.

      Mở

    • C.

      Nửa mở

    • D.

      Khép

  22. Q 22.

    Âm tiết “tuổi” thuộc loại nào?

    • A.

      Nửa mở

    • B.

      Mở

    • C.

      Nửa khép

    • D.

      Khép

  23. Q 23.

    Âm tiết “không” thuộc loại nào?

    • A.

      Khép

    • B.

      Mở

    • C.

      Nửa khép

    • D.

      Nửa mở

  24. Q 24.

    Âm tiết “tác” thuộc loại nào?

    • A.

      Mở

    • B.

      Nửa mở

    • C.

      Nửa khép

    • D.

      Khép

  25. Q 25.

    Âm tiết “ngào” thuộc loại nào?

    • A.

      Nửa mở

    • B.

      Mở

    • C.

      Nửa khép

    • D.

      Khép

  26. Q 26.

    So sánh cách kết thúc của “không” và “học”, phát biểu nào đúng?

    • A.

      “không” kết thúc bằng âm mũi, còn “học” kết thúc bằng bán nguyên âm.

    • B.

      “không” kết thúc bằng âm mũi, còn “học” kết thúc bằng phụ âm tắc.

    • C.

      Cả hai đều kết thúc bằng âm mũi.

    • D.

      Cả hai đều kết thúc bằng phụ âm tắc.

  27. Q 27.

    Hai âm tiết “do” và “hai” được phân loại đúng nhất theo cặp nào?

    • A.

      “do” thuộc nửa mở, “hai” thuộc mở.

    • B.

      Cả hai đều thuộc loại mở.

    • C.

      “do” thuộc mở, “hai” thuộc nửa mở.

    • D.

      Cả hai đều thuộc loại nửa khép.

  28. Q 28.

    Bộ âm tiết nào được xếp vào cùng loại nửa khép?

    • A.

      do, có, mà

    • B.

      học, ngọt, tác

    • C.

      hai, ngào, tuổi

    • D.

      không, hành, tím

  29. Q 29.

    Tiêu chí nào được sử dụng để phân loại âm tiết thành mở, nửa mở, nửa khép và khép?

    • A.

      Cách kết thúc của âm tiết.

    • B.

      Âm đầu của âm tiết.

    • C.

      Khả năng biểu đạt nghĩa của âm tiết.

    • D.

      Số âm tiết có trong một từ.

  30. Q 30.

    Nhận định nào đúng về khả năng biểu đạt nghĩa của âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Mọi âm tiết đều là một hình vị có nghĩa riêng.

    • B.

      Nhiều âm tiết có thể đồng thời là một hình vị và trực tiếp tạo thành một từ.

    • C.

      Chỉ những âm tiết viết thành từ độc lập mới có nghĩa.

    • D.

      Âm tiết không có khả năng biểu đạt nghĩa nào.

  31. Q 31.

    Điều nào cần được lưu ý để tránh hiểu sai về nghĩa của âm tiết?

    • A.

      Mọi âm tiết đều có nghĩa độc lập và rõ ràng.

    • B.

      Không âm tiết nào có thể gắn với nghĩa.

    • C.

      Không phải mọi âm tiết đều có nghĩa độc lập, rõ ràng.

    • D.

      Âm tiết chỉ có nghĩa khi được viết tách khỏi từ.

  32. Q 32.

    Vì sao nhiều âm tiết gắn với nghĩa lại trở nên nổi bật trong nhận thức của người nói?

    • A.

      Vì khi đó không thể tách âm tiết ra khỏi lời nói.

    • B.

      Vì âm tiết chỉ có giá trị âm thanh, hoàn toàn không có nghĩa.

    • C.

      Vì nghĩa của âm tiết chỉ xuất hiện trên mặt chữ.

    • D.

      Vì âm tiết vừa là đơn vị phát âm vừa có thể gắn với một nội dung nghĩa.

  33. Q 33.

    Điều nào không thể suy ra từ đặc điểm khả năng biểu đạt nghĩa của âm tiết?

    • A.

      Nhiều âm tiết có thể đồng thời là một hình vị.

    • B.

      Mọi âm tiết đều là một từ độc lập.

    • C.

      Nhiều âm tiết có thể trực tiếp tạo thành một từ.

    • D.

      Nghĩa của một âm tiết có thể phụ thuộc vào tổ hợp chứa nó.

  34. Q 34.

    Nhóm biểu hiện nào trực tiếp chứng minh tính độc lập tương đối cao của âm tiết?

    • A.

      Có thể phát âm riêng, đếm được và tách ra để chơi chữ, giải thích hoặc nhấn mạnh.

    • B.

      Không thể tách âm tiết khi lời nói diễn ra nhanh.

    • C.

      Chỉ có thể tách âm tiết khi ranh giới từ được đánh dấu bằng khoảng trắng.

    • D.

      Không thể dùng âm tiết để nhấn mạnh hay giải thích một hiện tượng ngôn ngữ.

  35. Q 35.

    Vì sao tính độc lập của âm tiết chỉ được xem là tương đối?

    • A.

      Vì người nói không bao giờ có thể phát âm riêng một âm tiết.

    • B.

      Vì âm tiết chỉ có thể được đếm trên mặt chữ.

    • C.

      Vì nghĩa của âm tiết có thể phụ thuộc vào tổ hợp chứa nó.

    • D.

      Vì mỗi âm tiết đều mang nhiều thanh điệu cùng lúc.

  36. Q 36.

    Hạn chế nào sau đây cho thấy âm tiết không phải đơn vị độc lập tuyệt đối?

    • A.

      Mọi âm tiết đều có thể đứng thành một từ độc lập.

    • B.

      Không phải tiếng nào cũng đứng thành từ độc lập.

    • C.

      Không thể phát âm riêng bất kỳ âm tiết nào.

    • D.

      Chỉ có thể tách âm tiết khi có khoảng trắng trên mặt chữ.

  37. Q 37.

    Mệnh đề nào giải thích một giới hạn khác của tính độc lập tuyệt đối của âm tiết?

    • A.

      Mọi trật tự âm tiết đều có thể đảo ngược.

    • B.

      Không trật tự âm tiết nào có thể đảo ngược.

    • C.

      Chỉ thanh điệu quyết định một trật tự có thể đảo hay không.

    • D.

      Không phải trật tự nào cũng đảo được.

  38. Q 38.

    Việc dùng cách tách âm tiết để chơi chữ chứng minh điều gì?

    • A.

      Âm tiết có thể được phát âm, nhận biết và tách riêng, nhưng điều đó không có nghĩa mọi tổ hợp đều hợp nghĩa.

    • B.

      Mọi âm tiết đều là hình vị có nghĩa độc lập tuyệt đối.

    • C.

      Các âm tiết chỉ có nghĩa khi đứng riêng lẻ, không có nghĩa trong tổ hợp.

    • D.

      Không thể đếm các âm tiết trong lời nói.

  39. Q 39.

    Khi phân tích cụm “xã hội”, nhận định nào thể hiện đúng tính độc lập tương đối của âm tiết?

    • A.

      Vì có hai âm tiết nên mỗi âm tiết bắt buộc phải là một từ độc lập.

    • B.

      Vì “xã hội” có thể tách ra nên nghĩa của hai tổ hợp luôn hoàn toàn giống nhau.

    • C.

      Có thể tách thành hai nhịp phát âm, nhưng nghĩa của tổ hợp cho thấy tính độc lập không đồng nghĩa nghĩa độc lập tuyệt đối.

    • D.

      Không thể tách thành hai nhịp vì “xã hội” chỉ là một đơn vị duy nhất.

  40. Q 40.

    Từ ví dụ “nhà” là một âm tiết và cũng là một từ, có thể suy ra điều gì?

    • A.

      Mọi âm tiết đều là từ.

    • B.

      Âm tiết và từ không bao giờ có thể trùng nhau.

    • C.

      Mọi từ đều phải có ít nhất hai âm tiết.

    • D.

      Một âm tiết có thể là một từ, nhưng hai khái niệm này không đồng nhất.

  41. Q 41.

    Điều nào mô tả đúng cấu trúc chặt chẽ của âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Các bộ phận có thể ghép tùy ý nếu người nói cảm thấy thuận miệng.

    • B.

      Các bộ phận được tổ chức quanh một hạt nhân theo trật tự nhất định.

    • C.

      Cấu trúc âm tiết chỉ được quyết định bởi nghĩa từ vựng.

    • D.

      Cấu trúc âm tiết chỉ là quy ước chữ viết, không có ý nghĩa khi phát âm.

  42. Q 42.

    Trật tự nào phù hợp với sơ đồ âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Âm đầu – hạt nhân – âm cuối.

    • B.

      Âm cuối – hạt nhân – âm đầu.

    • C.

      Hạt nhân – âm đầu – âm cuối.

    • D.

      Âm đầu – âm cuối – hạt nhân.

  43. Q 43.

    Mối quan hệ giữa thanh điệu và âm tiết được diễn đạt đúng nhất là gì?

    • A.

      Một từ có nhiều âm tiết chỉ được gán một thanh điệu chung.

    • B.

      Thanh điệu là thành phần phụ thuộc nên có thể không xuất hiện ở một số âm tiết.

    • C.

      Thanh điệu là một thuộc tính gắn với từng âm tiết trong hệ thống tiếng Việt.

    • D.

      Số thanh điệu của một từ luôn bằng số từ chứa trong từ.

  44. Q 44.

    Phân tích cấu trúc nào của âm tiết “học” là đúng?

    • A.

      c là âm chính, h là âm đầu và ọ là âm cuối.

    • B.

      Âm tiết này chỉ có hạt nhân, không có âm cuối.

    • C.

      c là âm đầu, h là hạt nhân và ọ là âm cuối.

    • D.

      h là âm đầu, ọ là hạt nhân, c là âm cuối; vần là “ọc”.

  45. Q 45.

    Nhận định nào mô tả đúng nhất sự linh hoạt của các thành phần trong âm tiết tiếng Việt?

    • A.

      Mọi âm tiết đều bắt buộc có cả âm đầu và âm cuối.

    • B.

      Âm đầu và âm cuối có thể không có, nhưng hạt nhân giữ vai trò trung tâm của âm tiết.

    • C.

      Âm tiết không cần hạt nhân vì các âm đầu tạo đỉnh.

    • D.

      Cấu trúc âm tiết chỉ gồm thanh điệu, còn các âm khác không quan trọng.

  46. Q 46.

    Khi dạy một từ mới cho người nước ngoài, giáo viên nên áp dụng cách nào để tận dụng hiểu biết về âm tiết?

    • A.

      Tách từ mới thành các nhịp phát âm dễ nhận biết và luyện phát âm từng nhịp.

    • B.

      Chỉ thêm khoảng trắng giữa mọi âm tiết rồi yêu cầu học thuộc toàn bộ từ.

    • C.

      Chỉ giải nghĩa từ trước, không tách âm tiết vì cách kết thúc không ảnh hưởng đến phát âm.

    • D.

      Chỉ cho người học dịch từng âm tiết sang tiếng nước ngoài tương ứng.

  47. Q 47.

    Hoạt động nào giúp người học phân biệt được số tiếng với số từ?

    • A.

      Dùng số âm tiết để đồng nhất với số từ trong mọi trường hợp.

    • B.

      Đếm số khoảng trắng rồi coi đó là số âm tiết và số từ.

    • C.

      Tách âm tiết, đếm các nhịp phát âm rồi đối chiếu riêng với các đơn vị từ vựng – ngữ pháp.

    • D.

      Chỉ nghe thanh điệu rồi suy ra số từ.

  48. Q 48.

    Hoạt động nghe – phân loại nào tận dụng tốt nhất thông tin về bốn loại âm tiết?

    • A.

      Nghe các từ rồi xếp theo nghĩa từ vựng.

    • B.

      Nghe lời nói rồi chỉ đếm các từ.

    • C.

      Đọc chữ rồi phân loại theo số khoảng trắng.

    • D.

      Lắng nghe cách kết thúc và luồng hơi, rồi xếp vào mở, nửa mở, nửa khép hoặc khép.

  49. Q 49.

    Cách nào phù hợp nhất để dùng kiến thức âm tiết giải thích từ ghép, từ láy và từ vay mượn?

    • A.

      Cung cấp dữ liệu cụ thể về các âm tiết, cách ghép và cách kết thúc để người học phân tích.

    • B.

      Chỉ nêu định nghĩa rằng từ ghép, từ láy và từ vay mượn khác nhau.

    • C.

      Chỉ yêu cầu ghi nhớ bốn nhãn loại âm tiết.

    • D.

      Chỉ dùng phép chuyển chữ sang âm, không xét các âm tiết trong từ.

  50. Q 50.

    Kế hoạch dạy nào sử dụng toàn diện và đúng mạch kiến thức của bài?

    • A.

      Chỉ cho học thuộc số âm tiết của các từ mới, sau đó chuyển ngay sang nội dung thanh điệu.

    • B.

      Tách “học tiếng Việt” thành ba nhịp, phân biệt âm tiết với đơn vị cụm, luyện phân loại theo cách kết thúc rồi dùng dữ liệu âm tiết để bàn thành phần và thanh điệu.

    • C.

      Phân loại âm tiết theo nghĩa của từ, sau đó dùng khoảng trắng làm tiêu chí duy nhất cho ranh giới.

    • D.

      Chỉ dịch nghĩa từ mới và bỏ qua mọi hoạt động nghe – phân loại vì cách kết thúc không quan trọng.

Answers and explanations are in mode.

Similar Ngữ âm học exams