Đề kiểm tra - Bài 5: Các phân tử sinh học

50 questions
60 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học tế bào
Exam type
University
Questions
50
Duration
60 min
Answers
✓ With explanations
School
THPT Lht

Questions (50)

  1. Q 1.

    Phân tử sinh học được định nghĩa là:

    • A.

      Những phân tử vô cơ tồn tại trong tế bào sống.

    • B.

      Những phân tử hữu cơ được tổng hợp và tồn tại trong các tế bào sống.

    • C.

      Những phân tử nhỏ chỉ do con người tổng hợp ngoài cơ thể.

    • D.

      Những phân tử không chứa nguyên tử carbon trong thành phần.

  2. Q 2.

    Các đại phân tử sinh học được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân gồm:

    • A.

      Protein, lipid và cellulose.

    • B.

      Protein, carbohydrate và nucleic acid.

    • C.

      Steroid, phospholipid và glycogen.

    • D.

      Vitamin, hormone và enzyme.

  3. Q 3.

    Công thức cấu tạo chung của carbohydrate là:

    • A.

    • B.

    • C.

    • D.

  4. Q 4.

    Tỉ lệ nguyên tố C:H:O trong carbohydrate là:

    • A.

      1:1:1

    • B.

      2:1:1

    • C.

      1:2:1

    • D.

      1:1:2

  5. Q 5.

    Carbohydrate được chia thành mấy nhóm dựa trên số lượng đơn phân?

    • A.

      Hai nhóm.

    • B.

      Ba nhóm: đường đơn, đường đôi và đường đa.

    • C.

      Bốn nhóm.

    • D.

      Năm nhóm.

  6. Q 6.

    Đường đơn có 6 nguyên tử carbon gồm những loại nào?

    • A.

      Glucose, sucrose và galactose.

    • B.

      Glucose, fructose và galactose.

    • C.

      Maltose, fructose và lactose.

    • D.

      Glucose, maltose và fructose.

  7. Q 7.

    Liên kết nối hai phân tử đường đơn để tạo thành đường đôi được gọi là:

    • A.

      Liên kết peptide.

    • B.

      Liên kết hydrogen.

    • C.

      Liên kết glycosidic.

    • D.

      Liên kết phosphodiester.

  8. Q 8.

    Đường đôi maltose được tạo thành từ:

    • A.

      Một glucose và một fructose.

    • B.

      Hai phân tử glucose.

    • C.

      Một glucose và một galactose.

    • D.

      Hai phân tử galactose.

  9. Q 9.

    Đường đôi nào được cấu tạo từ một glucose và một galactose?

    • A.

      Maltose.

    • B.

      Sucrose.

    • C.

      Lactose.

    • D.

      Fructose.

  10. Q 10.

    Đường đôi sucrose được cấu tạo từ:

    • A.

      Hai phân tử glucose.

    • B.

      Hai phân tử fructose.

    • C.

      Một glucose và một fructose.

    • D.

      Một glucose và một galactose.

  11. Q 11.

    Vì sao đường đôi còn được gọi là đường vận chuyển?

    • A.

      Vì đường đôi có khối lượng phân tử lớn nhất.

    • B.

      Vì đường đôi sẽ không bị phân giải trong quá trình vận chuyển.

    • C.

      Vì đường đôi chỉ có ở động vật.

    • D.

      Vì đường đôi có vị ngọt hơn đường đơn.

  12. Q 12.

    Đường đa được cấu tạo từ khoảng bao nhiêu phân tử đường đơn?

    • A.

      Từ 2 đến 10 phân tử.

    • B.

      Từ hàng trăm tới hàng nghìn phân tử.

    • C.

      Từ 10 đến 100 phân tử.

    • D.

      Chỉ có một phân tử duy nhất.

  13. Q 13.

    Glycogen là loại đường đa dự trữ chủ yếu ở:

    • A.

      Thực vật.

    • B.

      Vi khuẩn.

    • C.

      Động vật, đặc biệt ở gan và cơ.

    • D.

      Nấm.

  14. Q 14.

    Cellulose có vai trò chính là:

    • A.

      Dự trữ năng lượng trong cơ thể động vật.

    • B.

      Cấu tạo nên thành tế bào thực vật.

    • C.

      Cung cấp năng lượng chính cho tế bào.

    • D.

      Vận chuyển đường trong cây.

  15. Q 15.

    Chitin là polysaccharide cấu tạo nên:

    • A.

      Màng tế bào thực vật.

    • B.

      Bộ xương ngoài của giáp xác và thành tế bào nấm.

    • C.

      Tế bào cơ người.

    • D.

      Máu động vật.

  16. Q 16.

    Dầu và mỡ được cấu tạo từ:

    • A.

      Hai phân tử glycerol và một acid béo.

    • B.

      Một phân tử glycerol liên kết với ba acid béo.

    • C.

      Bốn phân tử acid béo.

    • D.

      Một phân tử glucose và ba acid béo.

  17. Q 17.

    Trong cùng một phân tử triglyceride, các phân tử béo có thể:

    • A.

      Luôn giống hệt nhau.

    • B.

      Khác nhau, dẫn đến đặc tính hóa học của triglyceride cũng khác nhau.

    • C.

      Không bao giờ tồn tại trong cùng một phân tử.

    • D.

      Chỉ tồn tại ở dạng no.

  18. Q 18.

    Dầu thực vật tồn tại ở trạng thái lỏng trong điều kiện bình thường vì:

    • A.

      Được cấu tạo từ các acid béo no.

    • B.

      Được cấu tạo từ các acid béo không no.

    • C.

      Có thành phần chủ yếu là glycerol.

    • D.

      Có thành phần chủ yếu là steroid.

  19. Q 19.

    Phospholipid được xem là phân tử lưỡng cực vì:

    • A.

      Có chứa đường và phosphate ở cả hai đầu.

    • B.

      Có một đầu ưa nước (nhóm phosphate) và một đầu kỵ nước (hai acid béo).

    • C.

      Có cả acid béo và steroid.

    • D.

      Được tạo thành từ hai phân tử glycerol.

  20. Q 20.

    Phosphatidylcholine được tạo thành khi nhóm phosphate của phospholipid liên kết với:

    • A.

      Glucose.

    • B.

      Choline.

    • C.

      Một acid béo.

    • D.

      Steroid.

  21. Q 21.

    Steroid khác với các loại lipid khác ở đặc điểm:

    • A.

      Chứa rất nhiều acid béo.

    • B.

      Không chứa acid béo, các nguyên tử carbon tạo nên 4 vòng.

    • C.

      Không chứa nguyên tử carbon.

    • D.

      Chỉ có ở động vật.

  22. Q 22.

    Cholesterol, testosterone, estrogen và vitamin D là những ví dụ về:

    • A.

      Carbohydrate.

    • B.

      Protein.

    • C.

      Steroid.

    • D.

      Phospholipid.

  23. Q 23.

    Carotenoid là gì?

    • A.

      Một loại protein có màu vàng cam.

    • B.

      Nhóm sắc tố màu vàng cam ở thực vật, có bản chất lipid.

    • C.

      Một loại carbohydrate dự trữ.

    • D.

      Một loại nucleic acid.

  24. Q 24.

    Khi con người và động vật ăn carotenoid, nó được chuyển hóa thành:

    • A.

      Vitamin C.

    • B.

      Vitamin D.

    • C.

      Vitamin A, sau đó chuyển đổi thành sắc tố võng mạc.

    • D.

      Glucose.

  25. Q 25.

    Protein không thực hiện chức năng nào sau đây?

    • A.

      Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào.

    • B.

      Vận động, giúp tế bào thay đổi hình dạng và di chuyển.

    • C.

      Cung cấp năng lượng chính cho tế bào qua quá trình hô hấp.

    • D.

      Bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh.

  26. Q 26.

    Kháng thể có bản chất là:

    • A.

      Lipid.

    • B.

      Carbohydrate.

    • C.

      Protein.

    • D.

      Nucleic acid.

  27. Q 27.

    Amino acid được cấu tạo từ một nguyên tử carbon trung tâm liên kết với:

    • A.

      Chỉ nhóm amino và nhóm carboxyl.

    • B.

      Nhóm amino, nhóm carboxyl, nguyên tử H và nhóm R.

    • C.

      Chỉ nhóm phosphate và đường.

    • D.

      Chỉ các acid béo.

  28. Q 28.

    Liên kết peptide hình thành nhờ:

    • A.

      Hai amino acid kết hợp và giải phóng oxygen.

    • B.

      Hai amino acid kết hợp và loại bỏ một phân tử nước.

    • C.

      Sự kết hợp của nhiều nucleotide.

    • D.

      Sự kết hợp của các acid béo.

  29. Q 29.

    Chuỗi polypeptide được hình thành khi:

    • A.

      Một amino acid kết hợp với một đường đơn.

    • B.

      Nhiều amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide.

    • C.

      Hai nucleotide kết hợp với nhau.

    • D.

      Acid béo kết hợp với glycerol.

  30. Q 30.

    Cấu trúc bậc 1 của protein là:

    • A.

      Cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng.

    • B.

      Trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptide.

    • C.

      Chuỗi polypeptide cuộn xoắn hoặc gấp nếp.

    • D.

      Hai hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau.

  31. Q 31.

    Cấu trúc bậc 3 của protein có đặc điểm:

    • A.

      Là chuỗi polypeptide cuộn xoắn lại hoặc gấp nếp tạo cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng.

    • B.

      Chỉ là trình tự sắp xếp amino acid.

    • C.

      Là hai hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau.

    • D.

      Không có tính đặc thù.

  32. Q 32.

    Cấu trúc bậc 4 của protein được hình thành khi:

    • A.

      Một chuỗi polypeptide bị cuộn xoắn.

    • B.

      Hai hay nhiều chuỗi polypeptide liên kết với nhau.

    • C.

      Các amino acid được sắp xếp theo trình tự.

    • D.

      Protein bị biến tính.

  33. Q 33.

    Hiện tượng protein bị biến tính xảy ra khi:

    • A.

      Các yếu tố môi trường như pH, nhiệt độ thay đổi quá mạnh làm đứt gãy các liên kết yếu.

    • B.

      Protein được tổng hợp ở ribosome.

    • C.

      Protein kết hợp với amino acid.

    • D.

      Protein vận chuyển trong máu.

  34. Q 34.

    Khi protein bị biến tính, điều gì xảy ra?

    • A.

      Protein có thêm chức năng mới.

    • B.

      Cấu trúc không gian ba chiều bị thay đổi và mất chức năng sinh học.

    • C.

      Protein tăng cường hoạt tính.

    • D.

      Protein được tổng hợp mạnh hơn.

  35. Q 35.

    Đơn phân cấu tạo nên nucleic acid là:

    • A.

      Amino acid.

    • B.

      Monosaccharide.

    • C.

      Nucleotide.

    • D.

      Acid béo.

  36. Q 36.

    Nucleotide của RNA cấu tạo từ:

    • A.

      Nitrogenous base, đường ribose và gốc phosphate.

    • B.

      Nitrogenous base, đường deoxyribose và gốc phosphate.

    • C.

      Chỉ gốc phosphate và đường.

    • D.

      Amino acid và nhóm phosphate.

  37. Q 37.

    DNA có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?

    • A.

      Là phân tử đơn mạch.

    • B.

      Gồm hai mạch polynucleotide song song và ngược chiều nhau.

    • C.

      Chỉ chứa một loại nucleotide.

    • D.

      Đường trong nucleotide là ribose.

  38. Q 38.

    Nguyên tắc bổ sung trong phân tử DNA là:

    • A.

      A - T; C - G.

    • B.

      A - G; T - C.

    • C.

      A - C; T - G.

    • D.

      A - A; T - T.

  39. Q 39.

    Trong phân tử DNA, số lượng nucleotide loại A và loại T có mối quan hệ:

    • A.

      A luôn bằng T, C luôn bằng G.

    • B.

      A luôn lớn hơn T.

    • C.

      Không có quy luật.

    • D.

      A gấp đôi T.

  40. Q 40.

    Phân tử DNA ở sinh vật nhân sơ có đặc điểm:

    • A.

      Cấu trúc xoắn kép, dạng vòng.

    • B.

      Cấu trúc xoắn kép, dạng không vòng.

    • C.

      Phân tử đơn mạch.

    • D.

      Không có cấu trúc xoắn.

  41. Q 41.

    RNA thông tin (mRNA) có chức năng:

    • A.

      Vận chuyển amino acid đến ribosome.

    • B.

      Làm khuôn để tổng hợp protein ở ribosome.

    • C.

      Cấu tạo nên ribosome.

    • D.

      Mang thông tin di truyền chính.

  42. Q 42.

    RNA vận chuyển (tRNA) có chức năng:

    • A.

      Làm khuôn tổng hợp protein.

    • B.

      Vận chuyển amino acid đến ribosome để dịch mã.

    • C.

      Cấu tạo nên ribosome.

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền lâu dài.

  43. Q 43.

    RNA ribosome (rRNA) tham gia:

    • A.

      Vận chuyển amino acid.

    • B.

      Làm khuôn cho quá trình dịch mã.

    • C.

      Cấu tạo nên ribosome, nơi tổng hợp protein.

    • D.

      Truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ.

  44. Q 44.

    Ribozyme là gì?

    • A.

      RNA có chức năng xúc tác cho các phản ứng hóa học.

    • B.

      Một loại enzyme protein.

    • C.

      Một loại carbohydrate.

    • D.

      Một loại lipid.

  45. Q 45.

    Ở một số virus, vật chất di truyền là:

    • A.

      DNA.

    • B.

      Protein.

    • C.

      RNA.

    • D.

      Lipid.

  46. Q 46.

    DNA có tính đa dạng và đặc thù là do:

    • A.

      Có cấu trúc xoắn kép.

    • B.

      Các phân tử DNA khác nhau về số lượng, thành phần và trật tự sắp xếp nucleotide.

    • C.

      Có chứa nguyên tử carbon.

    • D.

      Có khả năng tự nhân đôi.

  47. Q 47.

    Phân tử DNA mang thông tin di truyền gồm nhiều đơn vị gọi là:

    • A.

      Amino acid.

    • B.

      Ribosome.

    • C.

      Gene (gen).

    • D.

      Enzyme.

  48. Q 48.

    Các thực phẩm giàu nucleic acid gồm:

    • A.

      Rau xanh và trái cây.

    • B.

      Tôm, cua, nội tạng động vật và các loại thịt đỏ.

    • C.

      Đường và tinh bột.

    • D.

      Dầu ăn.

  49. Q 49.

    Protein thực hiện chức năng cấu trúc ở đâu?

    • A.

      Trong máu.

    • B.

      Nhiều loại protein tham gia cấu trúc nên bào quan và bộ khung tế bào.

    • C.

      Trong dạ dày.

    • D.

      Trong xương.

  50. Q 50.

    Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt DNA và RNA?

    • A.

      DNA có một mạch, RNA có hai mạch.

    • B.

      DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose.

    • C.

      Cả DNA và RNA đều chứa đường ribose.

    • D.

      DNA không có base nitrogenơ.

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học tế bào exams