Bài kiểm tra trắc nghiệm: Lục lạp và vận chuyển chất qua màng tế bào
Exam info
- Subject
- Sinh học tế bào
- Exam type
- University
- Questions
- 50
- Duration
- 75 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (50)
- Q 1.
Hai bào quan nào sau đây cùng tham gia vào các quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào?
- A.
Ribosome và lysosome
- B.
Ty thể và lục lạp
- C.
Nhân tế bào và thể Golgi
- D.
Lưới nội bào và peroxisome
- A.
- Q 2.
Lục lạp được tìm thấy ở đâu?
- A.
Trong tế bào thực vật
- B.
Chỉ trong tế bào động vật
- C.
Trong nhân tế bào của mọi loài sinh vật
- D.
Ngoài tế bào dưới dạng chất tiết
- A.
- Q 3.
Màng nào trực tiếp bao bọc chất nền của lục lạp?
- A.
Màng ngoài
- B.
Màng của tilacoit
- C.
Màng trong
- D.
Màng của hạt grana
- A.
- Q 4.
Khoang gian màng của lục lạp nằm ở vị trí nào?
- A.
Bên ngoài màng ngoài
- B.
Giữa màng ngoài và màng trong
- C.
Giữa các tilacoit
- D.
Bên trong các hạt grana
- A.
- Q 5.
Cấu trúc nào được mô tả là những túi màng dẹt nằm trong chất nền lục lạp?
- A.
Lamella
- B.
Hạt grana
- C.
Khoang gian màng
- D.
Tilacoit
- A.
- Q 6.
Điều gì tạo nên một hạt grana?
- A.
Nhiều tilacoit xếp chồng lên nhau
- B.
Nhiều lamella nằm cạnh nhau
- C.
Một lớp phospholipid kép duy nhất
- D.
Nhiều lục lạp liền kề
- A.
- Q 7.
Cấu trúc nào có nhiệm vụ nối các hạt grana của lục lạp?
- A.
Màng ngoài
- B.
Màng trong
- C.
Lamella
- D.
Khoang gian màng
- A.
- Q 8.
Diệp lục có vị trí và vai trò nào sau đây?
- A.
Nằm trong khoang gian màng và vận chuyển nước
- B.
Nằm trên màng tilacoit và hấp thụ năng lượng ánh sáng
- C.
Nằm trong chất nền và tổng hợp trực tiếp mọi loại protein
- D.
Nằm trên màng ngoài và tạo chất nền
- A.
- Q 9.
Vì sao các hạt grana của lục lạp có màu lục?
- A.
Vì grana chứa nhiều ADN
- B.
Vì grana chứa nhiều tinh bột
- C.
Vì màng ngoài có carotenoid
- D.
Vì màng tilacoit trong grana có diệp lục
- A.
- Q 10.
Chuỗi chuyên điện tử và ATP synthetase được tìm thấy ở đâu trong lục lạp?
- A.
Trên màng tilacoit
- B.
Trong khoang gian màng
- C.
Trong nhân tế bào
- D.
Trong chất nền ngoài lưới nội bào
- A.
- Q 11.
Màng ngoài của lục lạp có vai trò trực tiếp nào?
- A.
Tạo ranh giới giữa lục lạp và môi trường nội bào
- B.
Chứa toàn bộ hệ thống tilacoit
- C.
Là nơi duy nhất chứa ADN của lục lạp
- D.
Tách các hạt grana khỏi nhau
- A.
- Q 12.
Đặc điểm hình thức và cấu trúc nào phù hợp với lục lạp?
- A.
Hình sao, chỉ có một màng và không có chất nền
- B.
Hình bầu dục hoặc bản, có hai màng bao quanh
- C.
Hình tròn, chỉ có màng trong và không có tilacoit
- D.
Hình bầu dục, không có khoang gian màng
- A.
- Q 13.
Theo bảng thành phần hóa học của lục lạp, nhóm chất nào có hàm lượng cao nhất?
- A.
Carotenoid
- B.
Diệp lục
- C.
Lipit
- D.
Protein
- A.
- Q 14.
Tỷ lệ diệp lục a và diệp lục b trong lục lạp theo bảng là như thế nào?
- A.
Diệp lục a chiếm bảy mươi lăm phần trăm, diệp lục b chiếm hai mươi lăm phần trăm
- B.
Diệp lục a chiếm hai mươi lăm phần trăm, diệp lục b chiếm bảy mươi lăm phần trăm
- C.
Hai loại diệp lục có hàm lượng bằng nhau
- D.
Diệp lục b chiếm hơn một nửa tổng diệp lục
- A.
- Q 15.
Carotenoid trong lục lạp gồm chủ yếu những thành phần nào?
- A.
Chủ yếu là diệp lục a và diệp lục b
- B.
Chủ yếu là protein và lipit
- C.
Xantofin và carotin
- D.
Tinh bột và ADN
- A.
- Q 16.
Nhận định nào về thành phần của lục lạp là đúng?
- A.
Lục lạp không chứa ARN
- B.
Lục lạp có cả ADN và ARN trong thành phần của mình
- C.
Lục lạp không có protein
- D.
Lục lạp chỉ gồm màng phospholipid và diệp lục
- A.
- Q 17.
Tập hợp chức năng nào đúng với lục lạp?
- A.
Chỉ tiêu hóy chất và tạo ATP
- B.
Chỉ vận chuyển chất qua màng tế bào
- C.
Chỉ tổng hợp protein
- D.
Thực hiện quang hợp, biến đổi năng lượng và tham gia tổng hợp protein
- A.
- Q 18.
Trong lục lạp, năng lượng ánh sáng được biến đổi thành loại năng lượng nào?
- A.
Năng lượng hóa học được lưu giữ trong các sản phẩm quang hợp
- B.
Năng lượng nhiệt chỉ thải ra ngoài tế bào
- C.
Năng lượng cơ của tế bào
- D.
Năng lượng âm thanh
- A.
- Q 19.
Đặc điểm nào giúp nhận diện lục lạp khác với ty thể dựa vào nội dung bài?
- A.
Lục lạp không có màng bao bọc
- B.
Lục lạp không có hệ thống màng bên trong
- C.
Lục lạp có tilacoit, grana và diệp lục
- D.
Lục lạp chỉ có một lớp phospholipid kép
- A.
- Q 20.
Nếu màng của các tilacoit bị hỏng, chức năng nào của lục lạp bị ảnh hưởng trực tiếp nhất?
- A.
Tổng hợp toàn bộ ADN của tế bào
- B.
Hấp thụ ánh sáng và chuyển hóa năng lượng trên màng
- C.
Tạo khoang gian màng giữa hai màng lục lạp
- D.
Vận chuyển glucose qua màng tế bào
- A.
- Q 21.
Môi trường ưu trương có đặc điểm nào so với tế bào?
- A.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường lớn hơn trong tế bào
- B.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường bằng trong tế bào
- C.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường thấp hơn trong tế bào
- D.
Không có sự khác biệt về nồng độ chất tan
- A.
- Q 22.
Khi tế bào thực vật nằm trong môi trường ưu trương, điều gì xảy ra với nước và hình dạng tế bào?
- A.
Nước đi vào tế bào và tế bào trương nước
- B.
Nước không di chuyển theo một hướng xác định
- C.
Nước đi ra khỏi tế bào, tế bào co lại và có thể bị chết nếu mất quá nhiều nước
- D.
Nước đi ra nhưng tế bào luôn giữ nguyên hình dạng
- A.
- Q 23.
Trạng thái co nguyên sinh của tế bào thực vật được đặc trưng bởi điều gì?
- A.
Nguyên sinh chất co lại và tách khỏi thành tế bào
- B.
Các hạt grana chuyển thành tinh bột
- C.
Màng tilacoit biến mất hoàn toàn
- D.
Chất nền lục lạp chuyển ra ngoài tế bào
- A.
- Q 24.
Môi trường nhược trương được xác định bằng điều kiện nào?
- A.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường lớn hơn trong tế bào
- B.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường thấp hơn trong tế bào
- C.
Nồng độ chất tan ngoài môi trường bằng trong tế bào
- D.
Không có chất tan trong tế bào hoặc môi trường
- A.
- Q 25.
Khi tế bào thực vật được đặt trong môi trường nhược trương, hậu quả có thể là gì?
- A.
Nước đi ra tế bào và tế bào bị co nguyên sinh
- B.
Không có sự thay đổi nào về lượng nước trong tế bào
- C.
Nước đi vào tế bào và tế bào trở nên nhạt màu hơn
- D.
Nước đi vào tế bào, tế bào trương nước và có thể vỡ nếu chênh lệch quá lớn
- A.
- Q 26.
Trong môi trường đẳng trương, chuyển động của nước qua màng tế bào diễn ra như thế nào?
- A.
Không có chuyển động ròng của nước
- B.
Nước chỉ đi vào tế bào
- C.
Nước chỉ đi ra khỏi tế bào
- D.
Toàn bộ nước trong tế bào bị đẩy ra ngoài
- A.
- Q 27.
Ghép đúng trạng thái của tế bào thực vật với môi trường tương ứng là gì?
- A.
Ưu trương: trương nước; đẳng trương: co nguyên sinh; nhược trương: nhạt
- B.
Ưu trương: co nguyên sinh; đẳng trương: nhạt; nhược trương: trương nước
- C.
Ưu trương: trương nước; đẳng trương: trương nước; nhược trương: co nguyên sinh
- D.
Ưu trương: nhạt; đẳng trương: co nguyên sinh; nhược trương: trương nước
- A.
- Q 28.
Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khuếch tán qua màng tế bào?
- A.
Chỉ nhiệt độ môi trường
- B.
Chỉ sự chênh lệch nồng độ chất trong và ngoài màng
- C.
Nhiệt độ, sự chênh lệch nồng độ và khả năng thấm của màng
- D.
Chỉ khả năng thấm của màng tế bào
- A.
- Q 29.
Đặc điểm nào là cơ bản của hiện tượng khuếch tán?
- A.
Chất di chuyển từ nồng độ thấp sang nồng độ cao và cần ATP
- B.
Chất di chuyển ngược gradient và luôn cần protein màng
- C.
Chất chỉ di chuyển trong một hướng và tốn năng lượng
- D.
Chất di chuyển từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp mà không tiêu tốn năng lượng
- A.
- Q 30.
Nhóm chất nào có thể trực tiếp khuếch tán qua lớp phospholipid kép của màng sinh chất?
- A.
Các phân tử nhỏ, không phân cực như oxit cacbon và các vitamin tan trong lipid
- B.
Các ion lớn và phân cực mạnh
- C.
Glucose và các phân tử có kích thước lớn
- D.
Mọi chất có kích thước lớn
- A.
- Q 31.
Mối quan hệ nào giữa khả năng tan trong lipid và tốc độ khuếch tán trực tiếp qua màng là đúng?
- A.
Tốc độ tỷ lệ nghịch với khả năng tan trong lipid
- B.
Không có mối quan hệ nào giữa hai đại lượng này
- C.
Tốc độ tỷ lệ thuận với khả năng tan trong lipid của phân tử
- D.
Tốc độ luôn bằng không nếu phân tử có phân cực
- A.
- Q 32.
Thẩm thấu được định nghĩa chính xác là gì?
- A.
Sự vận chuyển chất có sắc thảo từ thấp lên cao bằng ATP
- B.
Sự khuếch tán của dung môi qua màng
- C.
Sự hình thành túi màng bao lấy chất lỏng
- D.
Sự giải phóng chất ra khỏi tế bào bằng cách hợp nhất túi màng
- A.
- Q 33.
Vì sao phần lớn nước trong tế bào sống đi qua mang theo con đường qua kênh aquaporin?
- A.
Vì nước không thể trực tiếp qua lớp phospholipid kép
- B.
Vì aquaporin tiêu tốn ATP để đẩy nước vào tế bào
- C.
Vì nước luôn di chuyển ngược gradient nồng độ qua aquaporin
- D.
Vì tốc độ qua aquaporin nhanh hơn và có sự kiểm soát tốt hơn
- A.
- Q 34.
Khuếch tán xúc tiến khác khuếch tán trực tiếp ở điểm nào?
- A.
Chất đi qua protein màng, thường theo chiều gradient và không cần ATP
- B.
Chất phải đi ngược gradient nồng độ và sử dụng ATP
- C.
Chất chỉ có thể đi qua màng ngoài của tế bào
- D.
Chất phải được vận chuyển trong túi màng
- A.
- Q 35.
Glucose có thể đi qua màng tế bào theo cách nào khi nồng độ bên trong thấp hơn bên ngoài?
- A.
Trực tiếp qua lớp phospholipid kép và không cần protein
- B.
Bằng nhập bào dù glucose không phải chất rắn
- C.
Qua protein vận chuyển theo cơ chế khuếch tán xúc tiến
- D.
Bằng bơm màng vận chuyển chủ động vào tế bào
- A.
- Q 36.
Một kênh natri trên màng tế bào có tính chọn lọc như thế nào?
- A.
Cho phép mọi ion đi qua với cùng tốc độ
- B.
Cho phép ion natri qua nhưng không cho phép ion canxi hoặc clorua qua kênh đó
- C.
Không cho bất kỳ ion nào đi qua vì ion luôn cần ATP
- D.
Tự động vận chuyển ion natri ngược gradient theo mọi điều kiện
- A.
- Q 37.
Nhận định nào mô tả đúng toàn bộ vận chuyển thụ động qua màng?
- A.
Luôn đi ngược gradient nồng độ và tiêu tốn ATP
- B.
Chỉ có thể xảy ra qua túi màng
- C.
Chỉ vận chuyển các phân tử không phân cực qua lớp phospholipid kép
- D.
Đi theo chiều gradient nồng độ, không tốn ATP và có thể qua lớp phospholipid kép hoặc protein màng
- A.
- Q 38.
Đặc điểm nào định nghĩa vận chuyển chủ động?
- A.
Vận chuyển từ nồng độ cao đến nồng độ thấp mà không tốn ATP
- B.
Chỉ vận chuyển chất qua lớp phospholipid kép
- C.
Vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ, cần năng lượng ATP và protein vận chuyển
- D.
Không phụ thuộc vào gradient nồng độ
- A.
- Q 39.
Vận chuyển chủ động của tế bào có thể được thực hiện bằng những cách nào?
- A.
Qua bơm của màng tế bào hoặc qua nhập bào và xuất bào
- B.
Chỉ qua lớp phospholipid kép
- C.
Chỉ bằng cách tăng nồng độ chất tan trong tế bào bằng mọi cách
- D.
Chỉ thông qua kênh ion không cần năng lượng
- A.
- Q 40.
Trong mỗi chu kỳ của bơm natri–kali, số lượng ion natri và ion kali được vận chuyển là bao nhiêu?
- A.
Hai ion natri ra ngoài và ba ion kali vào trong
- B.
Một ion natri ra ngoài và hai ion kali vào trong
- C.
Ba ion natri ra ngoài và một ion kali vào trong
- D.
Ba ion natri ra ngoài và hai ion kali vào trong
- A.
- Q 41.
Bơm natri–kali thực hiện vận chuyển theo hướng nào?
- A.
Đưa natri vào trong và đưa kali ra ngoài
- B.
Đưa natri ra ngoài và đưa kali vào trong
- C.
Đưa cả natri và kali ra khỏi tế bào
- D.
Chỉ vận chuyển natri và không vận chuyển kali
- A.
- Q 42.
Sau một chu kỳ bơm natri–kali, điều nào đúng về vận chuyển ion?
- A.
Ba ion natri vào trong và hai ion kali ra ngoài
- B.
Không có ion nào di chuyển qua bơm
- C.
Ba ion natri ra ngoài, hai ion kali vào trong, nên có xu hướng một điện tích dương ra ngoài
- D.
Hai ion natri ra ngoài và ba ion kali vào trong
- A.
- Q 43.
Nếu bơm natri–kali hoạt động trong ba chu kỳ liên tiếp, tổng số ion được vận chuyển và ATP được sử dụng là gì?
- A.
Chín ion natri ra ngoài, sáu ion kali vào trong và ba phân tử ATP được dùng
- B.
Sáu ion natri ra ngoài, chín ion kali vào trong và ba phân tử ATP được dùng
- C.
Chín ion natri ra ngoài, chín ion kali vào trong và chín phân tử ATP được dùng
- D.
Ba ion natri ra ngoài, hai ion kali vào trong và ba phân tử ATP được dùng
- A.
- Q 44.
Chu kỳ hoạt động của một bơm màng được mô tả đúng theo trình tự nào?
- A.
Giải phóng chất, thủy phân ATP, thay đổi cấu hình rồi gắn chất mới
- B.
Chất gắn vào nhưng protein không bao giờ thay đổi cấu hình
- C.
ATP bị giải phóng khỏi tế bào trước khi chất được vận chuyển
- D.
Chất và ATP gắn vào bơm, ATP bị thủy phân, protein được phosphoryl hóa và đổi cấu hình để vận chuyển chất
- A.
- Q 45.
Sự đồng chuyển natri và glucose có mối liên hệ nào với vận chuyển chủ động?
- A.
Nó là vận chuyển thụ động hoàn toàn và không liên quan đến năng lượng
- B.
Cả natri và glucose đều đi ngược gradient nồng độ bằng cùng một bơm
- C.
Gradient natri do bơm tạo ra có thể được dùng để hỗ trợ glucose vào tế bào
- D.
Nó chỉ là hình thức thẩm thấu của dung môi
- A.
- Q 46.
Đặc điểm nào đúng với nhập bào?
- A.
Màng sinh chất biến dạng lõi vào tế bào để lấy chất vào bên trong
- B.
Chất được đưa ra ngoài bằng cách làm túi màng hợp nhất với màng
- C.
Chất đi xuyên trực tiếp qua lớp phospholipid kép theo chiều gradient
- D.
Tế bào chỉ thay đổi hình dạng nhưng không sử dụng năng lượng
- A.
- Q 47.
Phân biệt thực bào và ẩm bào dựa trên loại chất được lấy vào tế bào là gì?
- A.
Thực bào lấy chất lỏng, còn ẩm bào lấy chất rắn
- B.
Thực bào lấy chất rắn, còn ẩm bào lấy chất lỏng
- C.
Cả hai chỉ có thể vận chuyển chất nhỏ qua lớp phospholipid
- D.
Thực bào xuất chất ra ngoài, còn ẩm bào nhập chất vào trong
- A.
- Q 48.
Cơ chế của xuất bào gồm những bước nào?
- A.
Màng lõi vào tế bào để hút chất lỏng
- B.
Chất lớn đi xuyên trực tiếp qua lớp phospholipid
- C.
Túi màng tự tan ra và nội dung được giải phóng ngay trong chất nền
- D.
Túi màng chứa chất hợp nhất với màng tế bào và giải phóng nội dung ra ngoài
- A.
- Q 49.
Điểm chung nào của nhập bào và xuất bào là đúng?
- A.
Cả hai đều là vận chuyển thụ động theo gradient nồng độ
- B.
Cả hai đều diễn ra mà không thay đổi hình dạng màng sinh chất
- C.
Cả hai đều liên quan đến biến dạng màng sinh chất và tiêu tốn năng lượng ATP
- D.
Cả hai chỉ vận chuyển ion qua kênh protein
- A.
- Q 50.
Một tế bào thực vật được đặt trong môi trường nhược trương. Oxit cacbon đi vào trực tiếp qua lớp phospholipid kép, còn glucose đi qua protein vận chuyển theo chiều gradient. Nhận định nào mô tả đúng toàn bộ hiện tượng?
- A.
Cả oxit cacbon và glucose đều cần ATP để đi qua màng
- B.
Nước đi vào tế bào; oxit cacbon khuếch tán trực tiếp, glucose khuếch tán xúc tiến và tế bào trở nên trương nước
- C.
Glucose phải được bơm ngược gradient vì nồng độ glucose trong tế bào luôn cao hơn ngoài môi trường
- D.
Nước đi ra khỏi tế bào và tế bào bị co nguyên sinh
- A.
Answers and explanations are in mode.
Similar Sinh học tế bào exams
Đề kiểm tra Chương 2 - Cấu trúc của tế bào
50 Q
Kiểm tra Hô hấp tế bào - Chương 2 Sinh học
50 Q
Đề kiểm tra - Bài 5: Các phân tử sinh học
50 Q · THPT Lht
Đề thi Sinh học tế bào - Chương 2 (Cấu trúc và chức năng tế bào)
100 Q
Đề kiểm tra - Cấu trúc tế bào Eukaryotae
100 Q
Đề thi Sinh học tế bào - Chương 2 prokaryotes
100 Q