Đề kiểm tra - Cấu trúc tế bào Eukaryotae

100 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học tế bào
Exam type
University
Questions
100
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Mô hình khảm lỏng của màng sinh chất được đề xuất bởi hai nhà khoa học nào và vào năm nào?

    • A.

      Gorter và Greden (1925)

    • B.

      Danielle và Davson (1930)

    • C.

      Robertson (1959)

    • D.

      Singer và Nicolson (1972)

  2. Q 2.

    Hạn chế chính của mô hình Davson-Danielli là gì?

    • A.

      Không giải thích được sự có mặt của protein trên màng

    • B.

      Không giải thích được tính mềm dẻo và chức năng đa dạng của màng

    • C.

      Quá phức tạp để áp dụng vào nghiên cứu

    • D.

      Chỉ áp dụng được cho tế bào động vật

  3. Q 3.

    Màng sinh chất có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Bao bọc chất nguyên sinh và có tính đối xứng

    • B.

      Có tính bán thấm và chọn lọc các chất dinh dưỡng

    • C.

      Không có khả năng nhận tín hiệu từ môi trường

    • D.

      Có cấu trúc tĩnh, không thay đổi hình dạng

  4. Q 4.

    Thành phần cấu tạo chính của màng sinh chất gồm:

    • A.

      Lớp đơn phospholipid và protein

    • B.

      Lớp kép phospholipid và protein

    • C.

      Chỉ gồm phospholipid

    • D.

      Chỉ gồm protein và carbohydrate

  5. Q 5.

    Phân tử phospholipid có cấu tạo gồm:

    • A.

      Hai đầu háo nước và đuôi háo nước

    • B.

      Hai đầu ưa nước và vùng acid béo kỵ nước

    • C.

      Toàn bộ phân tử đều kỵ nước

    • D.

      Toàn bộ phân tử đều ưa nước

  6. Q 6.

    Tính chất nào sau đây KHÔNG đúng với lớp kép phospholipid?

    • A.

      Có tính lỏng hai chiều

    • B.

      Các phân tử chuyển động ngang dọc theo một phía của màng

    • C.

      Màng hoàn toàn cứng và không thay đổi hình dạng

    • D.

      Có khả năng dung hợp màng

  7. Q 7.

    Màng tế bào động vật có thêm thành phần nào so với màng tế bào thực vật?

    • A.

      Phospholipid

    • B.

      Glycolipid

    • C.

      Cholesterol

    • D.

      Protein

  8. Q 8.

    Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của cholesterol đối với màng sinh chất?

    • A.

      Làm màng cứng hơn

    • B.

      Giảm tính thấm của các phân tử tan trong nước

    • C.

      Là chất mang thông tin di truyền

    • D.

      Tăng tính mềm dẻo và ổn định cơ học của màng

  9. Q 9.

    Khi nhiệt độ cao, cholesterol có tác dụng gì?

    • A.

      Hạn chế sự vận động của acid béo

    • B.

      Làm màng bị kết tinh

    • C.

      Phá hủy cấu trúc màng

    • D.

      Không có tác dụng gì

  10. Q 10.

    Có bao nhiêu kiểu chuyển động chính của phospholipid trong màng?

    • A.

      1 kiểu

    • B.

      2 kiểu

    • C.

      3 kiểu (xoay, đan xen, chuyển động liên quan đến cholesterol)

    • D.

      5 kiểu

  11. Q 11.

    Protein nào sau đây xuyên qua lớp đôi phospholipid và nhô ra ở cả hai mặt của màng?

    • A.

      Protein ngoại biên

    • B.

      Protein xuyên màng (khảm)

    • C.

      Glycoprotein

    • D.

      Glycolipid

  12. Q 12.

    Đặc điểm nào sau đây đúng về phân bố của protein màng?

    • A.

      Phân bố cân xứng

    • B.

      Phân bố không cân xứng

    • C.

      Chỉ có ở mặt ngoài của màng

    • D.

      Chỉ có ở mặt trong của màng

  13. Q 13.

    Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của protein màng?

    • A.

      Vận chuyển chất qua màng

    • B.

      Xúc tác các phản ứng

    • C.

      Tổng hợp ATP cho tế bào

    • D.

      Truyền tín hiệu

  14. Q 14.

    Glycoprotein là kết quả của sự kết hợp giữa:

    • A.

      Carbohydrate và lipid

    • B.

      Carbohydrate và protein

    • C.

      Phospholipid và protein

    • D.

      Glucose và nucleotide

  15. Q 15.

    Glycolipid được hình thành từ sự kết hợp giữa:

    • A.

      Carbohydrate và protein

    • B.

      Carbohydrate và lipid

    • C.

      Glucose và acid béo

    • D.

      Cholesterol và phospholipid

  16. Q 16.

    Dấu chuẩn 'glycoprotein' trên màng sinh chất có ý nghĩa gì?

    • A.

      Giúp tế bào tổng hợp ATP

    • B.

      Đặc trưng cho từng loại tế bào, giúp nhận biết tế bào cùng cơ thể và tế bào lạ

    • C.

      Vận chuyển chất qua màng

    • D.

      Làm cứng màng sinh chất

  17. Q 17.

    Chức năng chính của carbohydrate màng là gì?

    • A.

      Cung cấp năng lượng cho tế bào

    • B.

      Tổng hợp protein

    • C.

      Tương tác giữa tế bào với môi trường và nhận biết tín hiệu giữa các tế bào

    • D.

      Vận chuyển oxy

  18. Q 18.

    Màng tế bào có bao nhiêu loại lipid cơ bản?

    • A.

      1 loại

    • B.

      2 loại

    • C.

      3 loại: phospholipid, cholesterol (TBĐV), glycolipid

    • D.

      4 loại

  19. Q 19.

    Đặc điểm nào sau đây giúp màng sinh chất có thể thay đổi hình dạng mà không bị vỡ?

    • A.

      Tính bất đối xứng của màng

    • B.

      Tính dòng lỏng hai chiều của phospholipid

    • C.

      Sự hiện diện của carbohydrate

    • D.

      Độ dày của màng

  20. Q 20.

    Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cách vận chuyển vật chất qua màng sinh chất?

    • A.

      Vận chuyển thụ động

    • B.

      Vận chuyển chủ động

    • C.

      Xuất nhập bào

    • D.

      Tự phân giải tế bào

  21. Q 21.

    Nhân tế bào có vai trò gì?

    • A.

      Là nơi tổng hợp ATP

    • B.

      Là trung tâm điều khiển hoạt động sống và chứa thông tin di truyền

    • C.

      Là nơi tổng hợp protein

    • D.

      Là nơi dự trữ năng lượng

  22. Q 22.

    Một tế bào điển hình thường có bao nhiêu nhân?

    • A.

      Không có nhân

    • B.

      1 nhân

    • C.

      3 nhân

    • D.

      Trên 10 nhân

  23. Q 23.

    Tế bào nào sau đây KHÔNG có nhân?

    • A.

      Tế bào gan

    • B.

      Tế bào tuyến nước bọt

    • C.

      Tế bào hồng cầu

    • D.

      Tế bào thần kinh

  24. Q 24.

    Màng nhân có đặc điểm gì?

    • A.

      Màng đơn, không có lỗ nhân

    • B.

      Màng kép, có lỗ nhân tạo sự thông thương giữa tế bào chất

    • C.

      Màng đơn, có lỗ nhân

    • D.

      Không có cấu trúc màng

  25. Q 25.

    Màng nhân nối liền với cấu trúc nào?

    • A.

      Bộ máy Golgi

    • B.

      Mạng lưới nội chất hạt

    • C.

      Ty thể

    • D.

      Ribosome tự do

  26. Q 26.

    Nhân con (hạch nhân) chủ yếu chứa thành phần nào?

    • A.

      DNA và protein

    • B.

      rRNA và protein

    • C.

      tRNA và lipid

    • D.

      mRNA và glycogen

  27. Q 27.

    Dịch nhân chứa thành phần chính nào?

    • A.

      Chỉ chứa RNA

    • B.

      DNA và protein

    • C.

      Chỉ chứa lipid

    • D.

      Carbohydrate và vitamin

  28. Q 28.

    Ty thể có ở loại tế bào nào?

    • A.

      Chỉ có ở tế bào động vật

    • B.

      Chỉ có ở tế bào thực vật

    • C.

      Có ở tất cả tế bào nhân thực

    • D.

      Chỉ có ở tế bào prokaryote

  29. Q 29.

    Ty thể được cấu tạo bởi bao nhiêu lớp màng?

    • A.

      1 lớp màng đơn

    • B.

      2 lớp màng (màng ngoài và màng trong)

    • C.

      3 lớp màng

    • D.

      Không có màng

  30. Q 30.

    Mào ty thể (cristae) được tạo thành từ sự gấp nếp của thành phần nào?

    • A.

      Màng ngoài

    • B.

      Màng trong

    • C.

      Chất nền ty thể

    • D.

      Ribosome ty thể

  31. Q 31.

    Màng nào của ty thể có diện tích lớn hơn?

    • A.

      Màng ngoài

    • B.

      Màng trong

    • C.

      Hai màng có diện tích bằng nhau

    • D.

      Cả hai đều không có diện tích đáng kể

  32. Q 32.

    Chuỗi chuyền electron và tổng hợp ATP xảy ra chủ yếu ở đâu trong ty thể?

    • A.

      Màng ngoài

    • B.

      Màng trong (mào ty thể)

    • C.

      Khoang gian màng

    • D.

      Chất nền ty thể

  33. Q 33.

    Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong ty thể?

    • A.

      Màng ngoài

    • B.

      Chất nền ty thể (matrix)

    • C.

      Khoang gian màng

    • D.

      Mào ty thể

  34. Q 34.

    DNA ty thể có dạng cấu trúc nào?

    • A.

      DNA tuyến tính

    • B.

      DNA vòng

    • C.

      DNA dạng xoắn kép nhưng đứt đoạn

    • D.

      DNA đơn

  35. Q 35.

    Vì sao ty thể được gọi là 'nhà máy năng lượng của tế bào'?

    • A.

      Vì ty thể chứa nhiều nước

    • B.

      Vì ty thể chuyển hóa các chất hữu cơ tạo ra phần lớn ATP

    • C.

      Vì ty thể có màu sắc đặc biệt

    • D.

      Vì ty thể nằm ở trung tâm tế bào

  36. Q 36.

    Ribosome có đặc điểm gì?

    • A.

      Là bào quan có màng

    • B.

      Là bào quan không có màng

    • C.

      Là bào quan có màng kép

    • D.

      Là bào quan có màng đơn

  37. Q 37.

    Ribosome được cấu tạo từ:

    • A.

      Lipid và carbohydrate

    • B.

      rRNA và protein

    • C.

      DNA và protein

    • D.

      mRNA và tRNA

  38. Q 38.

    Ribosome gồm mấy tiểu đơn vị?

    • A.

      1 tiểu đơn vị

    • B.

      2 tiểu đơn vị (bé và lớn)

    • C.

      3 tiểu đơn vị

    • D.

      4 tiểu đơn vị

  39. Q 39.

    Chức năng chính của ribosome là gì?

    • A.

      Tổng hợp lipid

    • B.

      Tổng hợp ATP

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Phân hủy chất độc

  40. Q 40.

    Các tiểu đơn vị của ribosome có đặc điểm gì?

    • A.

      Có độ lắng (S) giống nhau và kích thước giống nhau

    • B.

      Có độ lắng (S) và kích thước khác nhau

    • C.

      Không có độ lắng

    • D.

      Có cùng thành phần hóa học

  41. Q 41.

    Mạng lưới nội chất (ER) chiếm khoảng bao nhiêu số màng của tế bào?

    • A.

      Ít hơn 10%

    • B.

      Khoảng 1/4

    • C.

      Hơn 1/2

    • D.

      Gần như toàn bộ

  42. Q 42.

    Các khoảng trống bên trong mạng lưới nội chất được gọi là gì?

    • A.

      Không bào

    • B.

      Tia của lưới nội chất hay túi chứa (cisternae)

    • C.

      Mào ty thể

    • D.

      Lỗ nhân

  43. Q 43.

    Mạng lưới nội chất hạt (RER) có đặc điểm gì?

    • A.

      Không có ribosome bám vào

    • B.

      Có nhiều ribosome bám vào bề mặt

    • C.

      Chỉ chứa enzyme phân giải

    • D.

      Tổng hợp acid béo

  44. Q 44.

    Chức năng chính của mạng lưới nội chất hạt (RER) là gì?

    • A.

      Phân hủy chất độc

    • B.

      Tổng hợp protein màng, protein bào quan và protein tiết ra ngoài tế bào

    • C.

      Tổng hợp carbohydrate

    • D.

      Sản xuất hormone steroid

  45. Q 45.

    Mạng lưới nội chất trơn (SER) KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

    • A.

      Không có ribosome bám vào

    • B.

      Có ribosome bám trên bề mặt

    • C.

      Tổng hợp acid béo và phospholipid

    • D.

      Chứa enzyme phân giải protein, lipid, glucid

  46. Q 46.

    Hoàn thiện phân tử protein là chức năng của bào quan nào?

    • A.

      Ribosome

    • B.

      Mạng lưới nội chất hạt

    • C.

      Mạng lưới nội chất trơn

    • D.

      Ty thể

  47. Q 47.

    Trong tế bào nào sau đây, ER trơn sản xuất hormone steroid estrogen và testosterone?

    • A.

      Tế bào gan

    • B.

      Tế bào buồng trứng và tinh hoàn

    • C.

      Tế bào thần kinh

    • D.

      Tế bào hồng cầu

  48. Q 48.

    ER trơn có vai trò gì trong tế bào cơ xương và cơ tim?

    • A.

      Tổng hợp DNA

    • B.

      Giải phóng canxi, kích thích co bóp

    • C.

      Tổng hợp hormone insulin

    • D.

      Vận chuyển oxy

  49. Q 49.

    Hiện tượng nào xảy ra khi lạm dụng rượu lâu dài đối với tế bào gan?

    • A.

      Tế bào gan ngừng sản xuất ER trơn

    • B.

      Tế bào gan sản sinh nhiều ER trơn hơn, dẫn đến dung nạp thuốc

    • C.

      Tế bào gan bị phá hủy hoàn toàn

    • D.

      ER trơn biến thành ER hạt

  50. Q 50.

    Tế bào nào có nhiều ER trơn để giải độc thuốc và chất độc?

    • A.

      Tế bào cơ tim và tế bào thần kinh

    • B.

      Tế bào gan và tế bào thận

    • C.

      Tế bào hồng cầu và bạch cầu

    • D.

      Tế bào biểu bì da

  51. Q 51.

    Bộ máy Golgi được phát hiện bởi nhà khoa học nào?

    • A.

      Robert Hooke

    • B.

      Camillo Golgi

    • C.

      Schleiden và Schwann

    • D.

      Rudolf Virchow

  52. Q 52.

    Vị trí của bộ máy Golgi trong tế bào động vật là ở đâu?

    • A.

      Xa nhân và trung thể

    • B.

      Gần nhân, cạnh trung thể

    • C.

      Nằm trong nhân

    • D.

      Trên màng sinh chất

  53. Q 53.

    Bộ máy Golgi được cấu tạo chủ yếu bởi:

    • A.

      Các túi cầu lớn xếp rời rạc

    • B.

      Các túi dẹt (cisternae) xếp chồng lên nhau và các bóng vận chuyển

    • C.

      Các vi ống xếp song song

    • D.

      Các ribosome xếp thành chuỗi

  54. Q 54.

    Mặt cis (mặt nhận) của bộ máy Golgi có chức năng gì?

    • A.

      Phân loại và đóng gói sản phẩm

    • B.

      Tiếp nhận protein và lipid từ lưới nội chất

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Phân hủy chất độc

  55. Q 55.

    Mặt trans (mặt xuất) của bộ máy Golgi nằm ở vị trí nào?

    • A.

      Gần nhân tế bào

    • B.

      Gần màng sinh chất

    • C.

      Bên trong ty thể

    • D.

      Trên ribosome

  56. Q 56.

    Bộ máy Golgi có chức năng nào sau đây?

    • A.

      Chế biến, hoàn thiện protein/lipid, đóng gói và vận chuyển sản phẩm

    • B.

      Tổng hợp DNA

    • C.

      Phân hủy chất thải

    • D.

      Tổng hợp ATP

  57. Q 57.

    Bộ máy Golgi có vai trò gì trong việc tạo thành lysosome?

    • A.

      Không có vai trò gì

    • B.

      Tạo ra lysosome (tiêu thể) ở tế bào động vật

    • C.

      Phá hủy lysosome

    • D.

      Biến đổi lysosome thành peroxisome

  58. Q 58.

    Bộ máy Golgi tạo màng sinh chất mới bằng cách nào?

    • A.

      Trực tiếp từ protein ribosome

    • B.

      Thông qua các túi vận chuyển dung hợp với màng sinh chất

    • C.

      Bằng cách phân hủy màng cũ

    • D.

      Bằng cách tổng hợp từ DNA

  59. Q 59.

    Bộ máy Golgi tham gia tạo thành chất nào cho thành tế bào thực vật?

    • A.

      Chitin và collagen

    • B.

      Pectin và hemicellulose

    • C.

      Lignin và cellulose

    • D.

      Starch và glycogen

  60. Q 60.

    Bộ máy Golgi KHÔNG tham gia vào quá trình nào sau đây?

    • A.

      Tạo nên thể đầu của tinh trùng

    • B.

      Biến đổi glycan và thoát ra qua các túi nhỏ

    • C.

      Tổng hợp ATP qua chuỗi chuyền electron

    • D.

      Tạo vách sơ cấp ở tế bào thực vật

  61. Q 61.

    Lysosome là bào quan có đặc điểm gì?

    • A.

      Túi cầu nhỏ 0,2-0,5 micromet, bao bởi một lớp màng

    • B.

      Túi cầu lớn, bao bởi hai lớp màng

    • C.

      Bào quan có màng kép, không có enzyme

    • D.

      Bào quan hình que, có màng đơn

  62. Q 62.

    Lysosome chứa loại enzyme nào?

    • A.

      Enzyme tổng hợp protein

    • B.

      Enzyme thủy phân hoạt động ở pH axit

    • C.

      Enzyme tổng hợp ATP

    • D.

      Enzyme tổng hợp lipid

  63. Q 63.

    Loại tế bào nào có nhiều lysosome nhất?

    • A.

      Tế bào cơ tim

    • B.

      Tế bào gan, thận và bạch cầu động vật

    • C.

      Tế bào thần kinh

    • D.

      Tế bào biểu bì

  64. Q 64.

    Tiêu thể sơ cấp có đặc điểm gì?

    • A.

      Chứa các enzyme thủy phân và cơ chất

    • B.

      Chỉ chứa cơ chất

    • C.

      Chứa các enzyme thủy phân, có nguồn gốc từ bộ máy Golgi

    • D.

      Có nguồn gốc từ ty thể

  65. Q 65.

    Tiêu thể thứ cấp được hình thành như thế nào?

    • A.

      Từ sự hòa nhập của tiêu thể sơ cấp với các túi cơ chất

    • B.

      Từ sự phân chia của tiêu thể sơ cấp

    • C.

      Từ bộ máy Golgi trực tiếp

    • D.

      Từ ribosome

  66. Q 66.

    Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của lysosome?

    • A.

      Phân hủy các chất

    • B.

      Dọn sạch bào quan bị hư hỏng

    • C.

      Tiêu hóa thức ăn và diệt vi khuẩn

    • D.

      Tổng hợp ATP cho tế bào

  67. Q 67.

    Peroxisome có đặc điểm cấu tạo nào giống lysosome?

    • A.

      Cùng là bào quan có màng kép

    • B.

      Túi cầu nhỏ 0,2-0,5 micromet, bao bởi một màng

    • C.

      Có hình dạng giống nhau

    • D.

      Cùng chứa enzyme thủy phân

  68. Q 68.

    Peroxisome chứa loại enzyme nào?

    • A.

      Enzyme thủy phân

    • B.

      Enzyme oxy hóa, sản sinh và phân hủy hydrogen peroxide (H₂O₂)

    • C.

      Enzyme tổng hợp protein

    • D.

      Enzyme chu trình Krebs

  69. Q 69.

    Glyoxysome có chức năng gì?

    • A.

      Tổng hợp ATP

    • B.

      Phân hủy chất độc

    • C.

      Phân hủy lipid thực vật thành đường nuôi cây non

    • D.

      Tổng hợp hormone steroid

  70. Q 70.

    Vi thể (microbodies) gồm những loại nào?

    • A.

      Lysosome và peroxisome

    • B.

      Peroxisome và glyoxysome

    • C.

      Ribosome và lysosome

    • D.

      Ty thể và lục lạp

  71. Q 71.

    Bộ khung tế bào (cytoskeleton) là gì?

    • A.

      Một mạng lưới các ống và sợi mảnh đan chéo trong bào tương

    • B.

      Một bào quan có màng

    • C.

      Chỉ gồm các vi ống

    • D.

      Chỉ gồm các vi sợi

  72. Q 72.

    Bộ khung tế bào gồm những thành phần nào?

    • A.

      Vi ống, vi sợi và sợi trung gian

    • B.

      Chỉ gồm vi ống và vi sợi

    • C.

      Chỉ gồm vi sợi và sợi trung gian

    • D.

      Chỉ gồm ribosome và ty thể

  73. Q 73.

    Vi sợi (microfilaments) được cấu tạo chủ yếu từ protein nào?

    • A.

      Tubulin

    • B.

      Actin

    • C.

      Keratin

    • D.

      Myosin

  74. Q 74.

    Vi ống (microtubules) được cấu tạo từ protein nào?

    • A.

      Actin

    • B.

      Tubulin

    • C.

      Keratin

    • D.

      Collagen

  75. Q 75.

    Kích thước đường kính của vi sợi là khoảng bao nhiêu?

    • A.

      2 nm

    • B.

      8 nm

    • C.

      25 nm

    • D.

      50 nm

  76. Q 76.

    Vi ống có đặc điểm cấu trúc nào?

    • A.

      Ống đặc, không rỗng

    • B.

      Ống rỗng dài vài chục micromet, đường kính 25 nm

    • C.

      Sợi đặc, ngắn

    • D.

      Ống rỗng ngắn, đường kính 8 nm

  77. Q 77.

    Vi sợi có chức năng chính nào sau đây?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Duy trì hình dạng tế bào, co cơ, vận động tế bào chất, phân chia tế bào

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền

  78. Q 78.

    Sợi trung gian có chức năng chính nào?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Duy trì hình dạng tế bào, neo giữ nhân và các bào quan

    • C.

      Co cơ

    • D.

      Vận chuyển các bào quan

  79. Q 79.

    Sợi trung gian được cấu tạo từ:

    • A.

      Hai chuỗi protein đan vào nhau

    • B.

      Một trong nhiều loại protein sợi (fibrous proteins)

    • C.

      Chỉ từ keratin

    • D.

      Chỉ từ collagen

  80. Q 80.

    Lông mao (cilia) và lông roi (flagella) khác nhau như thế nào?

    • A.

      Lông mao ngắn và hiện diện với số lượng lớn; lông roi dài hơn và số lượng ít hơn

    • B.

      Lông mao dài hơn lông roi

    • C.

      Lông mao có một, lông roi có nhiều

    • D.

      Không có sự khác biệt

  81. Q 81.

    Cấu trúc vi ống bên trong lông mao và lông roi có đặc điểm gì?

    • A.

      Cấu trúc 7+1

    • B.

      Cấu trúc 9+2 đặc trưng

    • C.

      Cấu trúc 9+9

    • D.

      Cấu trúc 6+2

  82. Q 82.

    Trung tử (centriole) có cấu trúc thế nào?

    • A.

      Mỗi trung tử gồm 9 bộ ba vi ống, xếp thành vòng

    • B.

      Gồm 7 bộ đôi vi ống

    • C.

      Gồm một sợi duy nhất

    • D.

      Chỉ có ở tế bào thực vật

  83. Q 83.

    Trung thể (centrosome) là gì?

    • A.

      Một trung tử đơn lẻ

    • B.

      Sự kết hợp của hai trung tử nằm vuông góc với nhau

    • C.

      Có ở cả tế bào động vật và thực vật

    • D.

      Một phần của màng sinh chất

  84. Q 84.

    Trung thể có ở loại tế bào nào?

    • A.

      Chỉ có ở tế bào thực vật

    • B.

      Chỉ có ở tế bào động vật

    • C.

      Có ở cả tế bào động vật và thực vật

    • D.

      Có ở tế bào prokaryote

  85. Q 85.

    Vai trò của trung tử trong quá trình phân chia tế bào là gì?

    • A.

      Tổng hợp protein cho tế bào

    • B.

      Sắp xếp các vi ống kéo nhiễm sắc thể về hai bên

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Tiêu hóa tế bào

  86. Q 86.

    Bào tương là gì?

    • A.

      Phần chất tế bào ngoài nhân

    • B.

      Phần tế bào chất không kể các bào quan, là thể trong suốt

    • C.

      Một loại bào quan

    • D.

      Chỉ chứa nước

  87. Q 87.

    Thành phần chính của bào tương là:

    • A.

      60% nước và protein

    • B.

      85% nước và protein

    • C.

      Chỉ có enzyme

    • D.

      Chỉ có ribosome

  88. Q 88.

    Chức năng nào KHÔNG phải của bào tương?

    • A.

      Là nơi thực hiện các phản ứng trao đổi chất

    • B.

      Dự trữ các chất năng lượng

    • C.

      Tổng hợp ATP qua chuỗi chuyền electron

    • D.

      Chứa vật liệu cho các phản ứng tổng hợp đại phân tử

  89. Q 89.

    Thành tế bào thực vật có vai trò gì?

    • A.

      Bảo vệ tế bào và quy định hình dạng tế bào

    • B.

      Tổng hợp ATP

    • C.

      Lưu trữ thông tin di truyền

    • D.

      Vận chuyển chất qua màng

  90. Q 90.

    Thành tế bào sơ cấp gồm những thành phần nào?

    • A.

      Cellulose + hemicellulose + lignin

    • B.

      Cellulose + hemicellulose + pectin

    • C.

      Chỉ cellulose

    • D.

      Chitin và collagen

  91. Q 91.

    Thành tế bào thứ cấp được hình thành khi nào?

    • A.

      Khi tế bào còn non và đang phân chia

    • B.

      Sau khi tế bào ngừng sinh trưởng

    • C.

      Trước khi tế bào phân chia

    • D.

      Chỉ hình thành ở tế bào động vật

  92. Q 92.

    Thành tế bào thứ cấp gồm những thành phần chính nào?

    • A.

      Cellulose + hemicellulose + pectin

    • B.

      Cellulose + hemicellulose + lignin

    • C.

      Chitin và keratin

    • D.

      Starch và glycogen

  93. Q 93.

    Không bào (vacuole) ở tế bào thực vật trưởng thành có thể chiếm bao nhiêu thể tích tế bào?

    • A.

      Khoảng 10%

    • B.

      Khoảng 30%

    • C.

      Khoảng 50%

    • D.

      Khoảng 90%

  94. Q 94.

    Dịch không bào KHÔNG chứa thành phần nào sau đây?

    • A.

      Nước

    • B.

      Ion và đường

    • C.

      Acid hữu cơ, enzyme, sắc tố

    • D.

      DNA ty thể

  95. Q 95.

    Màng bao quanh không bào được gọi là gì?

    • A.

      Tonoplast

    • B.

      Cristae

    • C.

      Cisternae

    • D.

      Glycocalyx

  96. Q 96.

    Chức năng nào sau đây của không bào giúp duy trì sức trương của tế bào thực vật?

    • A.

      Cô lập chất thải, chất độc

    • B.

      Duy trì sức trương, giúp tế bào giữ hình dạng

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Tổng hợp protein

  97. Q 97.

    Không bào có vai trò điều hòa gì đối với tế bào thực vật?

    • A.

      Điều hòa cân bằng nước và ion

    • B.

      Điều hòa quá trình phân bào

    • C.

      Điều hòa nhịp tim

    • D.

      Điều hòa đường huyết

  98. Q 98.

    Bào quan nào sau đây CHỈ có ở tế bào thực vật?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Ribosome

    • C.

      Thành tế bào và không bào lớn

    • D.

      Bộ máy Golgi

  99. Q 99.

    Trung thể (centrosome) chỉ có ở loại tế bào nào?

    • A.

      Tế bào thực vật

    • B.

      Tế bào động vật

    • C.

      Tế bào vi khuẩn

    • D.

      Tế bào nấm

  100. Q 100.

    Cấu trúc nào sau đây có ở cả tế bào động vật và tế bào thực vật?

    • A.

      Trung thể

    • B.

      Thành tế bào

    • C.

      Ty thể và bộ máy Golgi

    • D.

      Không bào lớn

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học tế bào exams