Đề thi Sinh học tế bào - Chương 2 (Cấu trúc và chức năng tế bào)

100 questions
90 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học tế bào
Exam type
University
Questions
100
Duration
90 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Ai là nhà khoa học đầu tiên sử dụng kính hiển vi để quan sát và đặt tên cho tế bào vào năm 1665?

    • A.

      Antonie van Leeuwenhoek

    • B.

      Robert Hooke

    • C.

      Rudolf Virchow

    • D.

      Theodor Schwann

  2. Q 2.

    Thuật ngữ 'tế bào' (cellulae) trong tiếng Latin có nghĩa là gì?

    • A.

      Đơn vị nhỏ nhất

    • B.

      Xoang rỗng

    • C.

      Hộp nhỏ

    • D.

      Phần tử sống

  3. Q 3.

    Theo học thuyết tế bào hiện đại, điều nào sau đây KHÔNG đúng?

    • A.

      Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào và các sản phẩm của tế bào

    • B.

      Tế bào mới được tạo ra từ sự phân chia của tế bào trước đó

    • C.

      Tế bào có thể tự sinh ra từ chất không sống trong điều kiện thích hợp

    • D.

      Hoạt động của cơ thể là kết quả tích hợp hoạt động của các tế bào

  4. Q 4.

    Thí nghiệm nào của Pasteur đã chứng minh sự sống không tự sinh?

    • A.

      Thí nghiệm ống nghiệm

    • B.

      Thí nghiệm bình cổ cong

    • C.

      Thí nghiệm kính hiển vi

    • D.

      Thí nghiệm lên men

  5. Q 5.

    Đặc điểm nào sau đây đúng với tế bào nhân sơ (prokaryote)?

    • A.

      Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền

    • B.

      Bộ gen DNA vòng, không liên kết với protein histone

    • C.

      Có nhiều bào quan có màng bao bọc

    • D.

      Kích thước lớn hơn tế bào nhân thực

  6. Q 6.

    Vách tế bào vi khuẩn Gram dương có đặc điểm nổi bật nào?

    • A.

      Lớp peptidoglycan mỏng, có màng ngoài

    • B.

      Lớp peptidoglycan dày, có chứa axit teichoic

    • C.

      Không có peptidoglycan

    • D.

      Nhuộm màu hồng với phản ứng Gram

  7. Q 7.

    Vi khuẩn Gram âm khác vi khuẩn Gram dương ở điểm nào?

    • A.

      Có lớp peptidoglycan dày hơn

    • B.

      Có màng ngoài (outer membrane)

    • C.

      Không có màng sinh chất

    • D.

      Không chứa peptidoglycan

  8. Q 8.

    Kháng sinh penicillin có tác động chủ yếu lên thành phần nào của vi khuẩn?

    • A.

      Màng sinh chất

    • B.

      Ribosome

    • C.

      Vách tế bào peptidoglycan

    • D.

      DNA

  9. Q 9.

    Yếu tố nào quyết định chính kích thước giới hạn của tế bào?

    • A.

      Tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích

    • B.

      Số lượng ribosome

    • C.

      Lượng nước trong tế bào

    • D.

      Tuổi của tế bào

  10. Q 10.

    Thể tích trung bình của một tế bào vi khuẩn khoảng bao nhiêu?

    • A.

      0,25 µm³

    • B.

      2,5 µm³

    • C.

      25 µm³

    • D.

      250 µm³

  11. Q 11.

    Mô hình khảm lỏng của màng sinh chất được đề xuất bởi ai và vào năm nào?

    • A.

      Gorter và Grendel, 1925

    • B.

      Danielli và Davson, 1930

    • C.

      Singer và Nicolson, 1972

    • D.

      Robertson, 1959

  12. Q 12.

    Phân tử phospholipid trong màng sinh chất có đặc điểm gì?

    • A.

      Có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước (phân cực)

    • B.

      Hoàn toàn kỵ nước

    • C.

      Chỉ có một đuôi axit béo

    • D.

      Không có khả năng chuyển động

  13. Q 13.

    Cholesterol trong màng sinh chất có vai trò gì?

    • A.

      Tăng tính thấm của màng với nước

    • B.

      Ổn định tính lỏng linh hoạt của màng ở nhiều nhiệt độ

    • C.

      Là phân tử mang thông tin di truyền

    • D.

      Tổng hợp protein

  14. Q 14.

    Tính chất nào của màng sinh chất được đánh giá là quan trọng nhất cho chức năng vận chuyển?

    • A.

      Tính cứng

    • B.

      Tính lỏng lẻo hoàn toàn (không có cấu trúc)

    • C.

      Tính bán thấm và chọn lọc

    • D.

      Tính tĩnh điện

  15. Q 15.

    Protein xuyên màng khác protein ngoại vi ở điểm nào?

    • A.

      Protein xuyên màng xuyên qua lớp phospholipid kép

    • B.

      Protein xuyên màng không có tính kỵ nước

    • C.

      Protein ngoại vi chiếm tỷ lệ nhiều hơn

    • D.

      Protein ngoại vị đóng vai trò nhận tín hiệu

  16. Q 16.

    Glycoprotein và glycolipid trên màng sinh chất có chức năng chính nào?

    • A.

      Tổng hợp ATP

    • B.

      Nhận biết tế bào và liên kết với môi trường

    • C.

      Lưu trữ thông tin di truyền

    • D.

      Phân hủy chất độc

  17. Q 17.

    Nhân tế bào nhân thực chứa khoảng bao nhiêu phần trăm DNA của tế bào?

    • A.

      10%

    • B.

      50%

    • C.

      95%

    • D.

      100%

  18. Q 18.

    Hạch nhân (nhân con) có chức năng gì?

    • A.

      Tổng hợp lipid

    • B.

      Tổng hợp rRNA và lắp ráp ribosome

    • C.

      Phân hủy protein

    • D.

      Sản sinh ATP

  19. Q 19.

    Màng nhân có đặc điểm cấu tạo nào?

    • A.

      Màng đơn, không có lỗ

    • B.

      Màng kép với các lỗ nhân cho phép trao đổi chất

    • C.

      Cấu tạo bằng cellulose

    • D.

      Không liên kết với ER

  20. Q 20.

    Ty thể được gọi là 'nhà máy năng lượng của tế bào' vì:

    • A.

      Chứa nhiều enzyme tiêu hóa

    • B.

      Sản sinh ATP qua quá trình hô hấp tế bào

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Lưu trữ nước

  21. Q 21.

    Màng trong của ty thể có đặc điểm gì đặc biệt?

    • A.

      Phẳng, không có nếp gấp

    • B.

      Gấp nếp tạo thành các mào (cristae) để tăng diện tích bề mặt

    • C.

      Hoàn toàn không chứa protein

    • D.

      Không tham gia tổng hợp ATP

  22. Q 22.

    Chất nền (matrix) của ty thể chứa thành phần nào sau đây?

    • A.

      Enzyme của chu trình Krebs và DNA ty thể

    • B.

      Chỉ có nước và muối khoáng

    • C.

      Các enzyme tiêu hóa

    • D.

      Chlorophyll

  23. Q 23.

    Ribosome có đặc điểm cấu tạo nào?

    • A.

      Bào quan có màng bao bọc

    • B.

      Cấu tạo từ rRNA và protein, gồm hai tiểu đơn vị

    • C.

      Chỉ có ở trong nhân

    • D.

      Không tham gia tổng hợp protein

  24. Q 24.

    Ribosome gắn trên mạng lưới nội chất hạt tổng hợp loại protein nào?

    • A.

      Protein chỉ dùng trong tế bào chất

    • B.

      Protein màng, protein tiết và protein của các bào quan

    • C.

      Protein tiêu hóa trong lysosome

    • D.

      Chỉ tổng hợp DNA

  25. Q 25.

    Mạng lưới nội chất trơn (Smooth ER) KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?

    • A.

      Tổng hợp phospholipid và axit béo

    • B.

      Giải độc tế bào

    • C.

      Tổng hợp protein tiết ra ngoài

    • D.

      Tổng hợp hormone steroid

  26. Q 26.

    Bộ máy Golgi có cấu tạo chủ yếu từ thành phần nào?

    • A.

      Các ribosome xếp thành hàng

    • B.

      Các túi dẹt (cisternae) xếp chồng

    • C.

      Các vi ống

    • D.

      Chỉ có một túi lớn duy nhất

  27. Q 27.

    Mặt cis và mặt trans của bộ máy Golgi có chức năng khác nhau như thế nào?

    • A.

      Mặt cis nhận protein, mặt trans xuất sản phẩm

    • B.

      Mặt cis xuất sản phẩm, mặt trans tiếp nhận

    • C.

      Cả hai mặt đều có chức năng giống nhau

    • D.

      Mặt cis tổng hợp lipid

  28. Q 28.

    Lysosome được hình thành từ bào quan nào?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Ribosome

    • C.

      Bộ máy Golgi

    • D.

      Mạng lưới nội chất hạt

  29. Q 29.

    Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của lysosome?

    • A.

      Phân hủy các chất

    • B.

      Dọn sạch bào quan hư hỏng (tự thực bào)

    • C.

      Tiêu hóa thức ăn và diệt vi khuẩn

    • D.

      Tổng hợp protein

  30. Q 30.

    Peroxisome có vai trò gì đặc biệt?

    • A.

      Tổng hợp ATP

    • B.

      Trung hòa các gốc tự do và phân giải H₂O₂

    • C.

      Tổng hợp rRNA

    • D.

      Lưu trữ glycogen

  31. Q 31.

    Bào quan glyoxysome có ở loại tế bào nào?

    • A.

      Tế bào động vật

    • B.

      Tế bào vi khuẩn

    • C.

      Tế bào hạt của một số thực vật

    • D.

      Tế bào nấm

  32. Q 32.

    Bộ khung tế bào (cytoskeleton) gồm những thành phần chính nào?

    • A.

      Vi ống, vi sợi, sợi trung gian

    • B.

      Ribosome, lysosome, peroxisome

    • C.

      Ty thể, lục lạp, bộ Golgi

    • D.

      Chỉ có vi ống

  33. Q 33.

    Vi sợi (microfilament) được cấu tạo chủ yếu từ protein nào?

    • A.

      Tubulin

    • B.

      Actin

    • C.

      Keratin

    • D.

      Myosin

  34. Q 34.

    Vi ống có đường kính và cấu tạo như thế nào?

    • A.

      Ống rỗng đường kính 25 nm, cấu tạo từ tubulin

    • B.

      Sợi đặc đường kính 7 nm cấu tạo từ actin

    • C.

      Sợi protein dạng sợi thừng đường kính 8-12 nm

    • D.

      Túi cầu đường kính 25-30 nm

  35. Q 35.

    Lông mao và lông roi khác nhau ở điểm nào?

    • A.

      Lông mao ngắn và số lượng nhiều, lông roi dài và số lượng ít

    • B.

      Lông mao có cấu trúc 9+2, lông roi thì không

    • C.

      Lông roi không thể di chuyển

    • D.

      Lông mao chỉ có ở thực vật

  36. Q 36.

    Trung tử có cấu trúc như thế nào?

    • A.

      9 bộ ba vi ống xếp vòng tròn, không có vi ống ở giữa

    • B.

      Cấu trúc 9+2 vi ống

    • C.

      Một cặp vi ống duy nhất

    • D.

      Cấu tạo từ actin

  37. Q 37.

    Trung thể có ở loại tế bào nào?

    • A.

      Tế bào vi khuẩn

    • B.

      Tế bào thực vật

    • C.

      Tế bào động vật

    • D.

      Mọi tế bào nhân thực

  38. Q 38.

    Thành tế bào thực vật sơ cấp (tế bào còn non) được cấu tạo chủ yếu từ:

    • A.

      Cellulose, hemicellulose và pectin

    • B.

      Cellulose và lignin

    • C.

      Chỉ cellulose

    • D.

      Peptidoglycan

  39. Q 39.

    Chức năng quan trọng nhất của không bào ở tế bào thực vật trưởng thành là gì?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Duy trì sức trương và hình dạng tế bào

    • C.

      Sản sinh ATP

    • D.

      Phân hủy chất

  40. Q 40.

    Cấu trúc nào bao quanh không bào?

    • A.

      Lớp phospholipid đơn gọi là tonoplast

    • B.

      Màng kép giống ty thể

    • C.

      Vách cellulose

    • D.

      Không có màng

  41. Q 41.

    Dịch không bào KHÔNG chứa thành phần nào sau đây?

    • A.

      Nước, ion, đường

    • B.

      Sắc tố

    • C.

      Chất thải

    • D.

      DNA

  42. Q 42.

    Plasmid ở vi khuẩn có đặc điểm nào?

    • A.

      DNA nhỏ, vòng, tồn tại độc lập với NST

    • B.

      DNA lớn hơn NST

    • C.

      Chứa mọi gene cần thiết cho sự sống

    • D.

      Gắn vào ribosome

  43. Q 43.

    Tiên mao (flagella) khác lông nhung (pili) ở vi khuẩn ở điểm nào?

    • A.

      Tiên mao dài và ít, lông nhung ngắn và nhiều

    • B.

      Tiên mao ngắn và nhiều, lông nhung dài và ít

    • C.

      Cả hai đều dài và ít

    • D.

      Tiên mao không có ở vi khuẩn

  44. Q 44.

    Bào nhầy (capsule) của vi khuẩn có chức năng chính nào?

    • A.

      Vận chuyển chất dinh dưỡng

    • B.

      Bảo vệ vi khuẩn và giúp bám vào giá thể

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Sản xuất ATP

  45. Q 45.

    Mesosome ở vi khuẩn có đặc điểm gì?

    • A.

      Là phần màng sinh chất xếp nếp sâu vào tế bào chất

    • B.

      Là bào quan có màng kép

    • C.

      Có ở tế bào nhân thực

    • D.

      Không có chức năng gì

  46. Q 46.

    Mỗi nucleotide của axit nucleic gồm những thành phần nào?

    • A.

      Nhóm phosphate, đường 5 carbon và base nitơ

    • B.

      Chỉ có đường và protein

    • C.

      Chỉ có base nitơ

    • D.

      Lipid và protein

  47. Q 47.

    DNA và RNA khác nhau chủ yếu ở thành phần nào?

    • A.

      Loại đường pentose và một trong các base nitơ

    • B.

      Số lượng chuỗi polynucleotide

    • C.

      Có chứa phosphate

    • D.

      Loại base purine

  48. Q 48.

    Loại RNA nào có chức năng làm adaptor giữa mRNA và axit amin?

    • A.

      mRNA

    • B.

      tRNA

    • C.

      rRNA

    • D.

      DNA

  49. Q 49.

    rRNA có chức năng gì trong tế bào?

    • A.

      Mang thông tin di truyền

    • B.

      Cấu tạo nên ribosome

    • C.

      Vận chuyển axit amin

    • D.

      Mã hóa protein

  50. Q 50.

    Tế bào hồng cầu trưởng thành ở người có đặc điểm gì đặc biệt?

    • A.

      Có nhiều nhân

    • B.

      Không có nhân

    • C.

      Có nhân lớn

    • D.

      Có vách tế bào

  51. Q 51.

    Theo học thuyết tế bào, Schleiden đã đề xuất điều gì vào năm 1838?

    • A.

      Động vật cũng được cấu tạo từ tế bào

    • B.

      Thực vật được cấu tạo từ tế bào

    • C.

      Tế bào sinh ra từ tế bào

    • D.

      Tế bào có nhân

  52. Q 52.

    Schwann và Schleiden sống ở quốc gia nào?

    • A.

      Pháp

    • B.

      Anh

    • C.

      Đức

    • D.

      Hà Lan

  53. Q 53.

    Tế bào nào sau đây có khả năng tổng hợp protein mạnh nhất?

    • A.

      Tế bào hồng cầu

    • B.

      Tế bào gan

    • C.

      Tế bào tuyến tụy

    • D.

      Tế bào mỡ

  54. Q 54.

    Tế bào nào thường có nhiều ty thể nhất?

    • A.

      Tế bào mỡ dự trữ

    • B.

      Tế bào cơ tim

    • C.

      Tế bào biểu bì

    • D.

      Tế bào xương

  55. Q 55.

    Đặc điểm nào sau đây đúng về tế bào prokaryote?

    • A.

      Có khung tế bào phát triển

    • B.

      Hệ thống nội màng kém phát triển

    • C.

      Có nhiều loại bào quan

    • D.

      Có lục lạp

  56. Q 56.

    Sinh vật nhân sơ được chia thành hai khuôn (Bacteria và Archaea) dựa trên tiêu chí nào?

    • A.

      Hình dạng tế bào

    • B.

      Kích thước tế bào

    • C.

      Đặc điểm sinh học phân tử và sinh hóa

    • D.

      Màu sắc tế bào

  57. Q 57.

    Đường năm carbon trong nucleotide của DNA là gì?

    • A.

      Ribose

    • B.

      Glucose

    • C.

      2-Deoxyribose

    • D.

      Fructose

  58. Q 58.

    Trong tế bào chất, nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

    • A.

      50%

    • B.

      70%

    • C.

      85%

    • D.

      95%

  59. Q 59.

    Bào tương (cytosol) không chứa thành phần nào sau đây?

    • A.

      Protein sợi của bộ khung tế bào

    • B.

      Enzyme

    • C.

      Các bào quan có màng

    • D.

      mRNA, tRNA

  60. Q 60.

    Khung xương tế bào (cytoskeleton) có chức năng nào?

    • A.

      Tổng hợp protein

    • B.

      Duy trì hình dạng tế bào và vận chuyển bào quan

    • C.

      Sản xuất ATP

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền

  61. Q 61.

    Tế bào chất (cytoplasm) bao gồm những thành phần nào?

    • A.

      Chỉ có bào tương

    • B.

      Bào tương, các bào quan và nhân

    • C.

      Chất dịch, bộ khung tế bào và các bào quan (trừ nhân)

    • D.

      Chỉ có màng sinh chất

  62. Q 62.

    Màng tế bào prokaryote có chứa phân tử nào đặc biệt mà tế bào eukaryote không có?

    • A.

      Cholesterol

    • B.

      Hopanoid

    • C.

      Phospholipid

    • D.

      Glucose

  63. Q 63.

    Sự khác biệt chính giữa lysosome sơ cấp và thứ cấp là gì?

    • A.

      Tiêu thể sơ cấp chỉ chứa enzyme, tiêu thể thứ cấp chứa enzyme và cơ chất

    • B.

      Tiêu thể thứ cấp lớn hơn nhiều

    • C.

      Chỉ tiêu thể sơ cấp có màng

    • D.

      Tiêu thể sơ cấp có ở thực vật

  64. Q 64.

    Tế bào nào có nhiều lysosome nhất?

    • A.

      Tế bào thần kinh

    • B.

      Tế bào gan và bạch cầu

    • C.

      Tế bào cơ

    • D.

      Tế bào biểu bì

  65. Q 65.

    Sợi trung gian (intermediate filament) có chức năng chính là gì?

    • A.

      Di chuyển nhiễm sắc thể

    • B.

      Neo giữ nhân và một số bào quan ở vị trí

    • C.

      Co cơ

    • D.

      Tổng hợp protein

  66. Q 66.

    Màng sinh chất có đặc tính nào sau đây?

    • A.

      Bất đối xứng

    • B.

      Hoàn toàn đối xứng

    • C.

      Không có khả năng biến đổi

    • D.

      Không có tính chọn lọc

  67. Q 67.

    Thí nghiệm nào chứng minh sự sống không tự sinh ra từ chất vô sinh?

    • A.

      Thí nghiệm của Hooke

    • B.

      Thí nghiệm bình cổ cong của Pasteur

    • C.

      Thí nghiệm của Leeuwenhoek

    • D.

      Thí nghiệm của Schleiden

  68. Q 68.

    Vi khuẩn gây sâu răng Streptococcus mutans có đặc điểm gì đặc biệt?

    • A.

      Có khả năng quang hợp

    • B.

      Có bào nhầy giúp bám vào răng

    • C.

      Sống trong ruột

    • D.

      Không có vách tế bào

  69. Q 69.

    Tế bào của cơ thể đa bào phát triển từ đâu?

    • A.

      Từ nhiều tế bào khởi nguyên

    • B.

      Từ một tế bào khởi nguyên duy nhất gọi là hợp tử

    • C.

      Tự sinh từ chất không sống

    • D.

      Từ môi trường

  70. Q 70.

    Carbohydrate trên màng sinh chất có vai trò gì trong việc nhận biết tế bào?

    • A.

      Tạo dấu chuẩn đặc trưng cho mỗi loại tế bào

    • B.

      Cung cấp năng lượng

    • C.

      Cấu tạo màng

    • D.

      Phân hủy chất

  71. Q 71.

    Tại sao tế bào cần có ribosome gắn trên ER hạt chứ không chỉ có ribosome tự do?

    • A.

      ER hạt giúp bảo vệ ribosome

    • B.

      Ribosome gắn trên ER tổng hợp protein để tiết ra ngoài hoặc gắn vào màng

    • C.

      Ribosome gắn trên ER tổng hợp DNA

    • D.

      Ribosome gắn trên ER là không cần thiết

  72. Q 72.

    ER trơn đặc biệt phát triển ở loại tế bào nào?

    • A.

      Tế bào cơ

    • B.

      Tế bào tế bào gan

    • C.

      Tế bào tế bào buồng trứng và tinh hoàn

    • D.

      Tất cả các tế bào trên đều có ER trơn phát triển

  73. Q 73.

    Tế bào nào sau đây thuộc loại tế bào không có nhân ở người?

    • A.

      Tế bào gan

    • B.

      Tế bào tuyến nước bọt

    • C.

      Tế bào hồng cầu trưởng thành

    • D.

      Tế bào thần kinh

  74. Q 74.

    Đơn vị cơ bản của sự sống là:

    • A.

      Nguyên tử

    • B.

      Phân tử

    • C.

      Tế bào

    • D.

      Mô

  75. Q 75.

    Các tế bào của cùng một cơ thể có thể nhận biết nhau nhờ thành phần nào trên màng?

    • A.

      Phospholipid

    • B.

      Cholesterol

    • C.

      Glycoprotein đặc trưng

    • D.

      Vi ống

  76. Q 76.

    Đặc điểm chung của mọi tế bào là gì?

    • A.

      Có nhân và ty thể

    • B.

      Có màng sinh chất, tế bào chất và vật chất di truyền

    • C.

      Có vách tế bào

    • D.

      Có lục lạp

  77. Q 77.

    Vi ống được hình thành và phát triển từ đâu?

    • A.

      ER

    • B.

      Ribosome

    • C.

      Trung thể (centrosome)

    • D.

      Bộ Golgi

  78. Q 78.

    Tại sao vi ống có ý nghĩa trong việc phân chia tế bào?

    • A.

      Vì vi ống là nơi tổng hợp DNA

    • B.

      Vì vi ống tạo thoi vô sắc kéo nhiễm sắc thể về hai cực tế bào

    • C.

      Vì vi ống chứa nhiều ATP

    • D.

      Vì vi ống ngăn cản sự phân chia

  79. Q 79.

    Vi sợi actin có vai trò nào trong tế bào động vật?

    • A.

      Tạo hình dạng, co cơ và vận động tế bào

    • B.

      Lưu trữ thông tin di truyền

    • C.

      Tổng hợp lipid

    • D.

      Phân hủy protein

  80. Q 80.

    Bào quan nào chuyên vận chuyển protein từ ER đến các đích khác?

    • A.

      Lysosome

    • B.

      Túi vận chuyển (vesicle)

    • C.

      Ribosome

    • D.

      Vacuole

  81. Q 81.

    Trong tế bào chất, protein chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm của bào tương?

    • A.

      5%

    • B.

      20%

    • C.

      50%

    • D.

      80%

  82. Q 82.

    Bào quan nào có khả năng tiêu hóa các tế bào già hoặc bị tổn thương?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Lysosome

    • C.

      ER

    • D.

      Ribosome

  83. Q 83.

    Cấu trúc nào của ty thể tạo gradient proton để tổng hợp ATP?

    • A.

      Màng ngoài

    • B.

      Khoang gian màng

    • C.

      Chất nền

    • D.

      DNA ty thể

  84. Q 84.

    Hình thức tự thực bào (autophagy) có vai trò gì?

    • A.

      Là quá trình tế bào tự tổng hợp chất dinh dưỡng

    • B.

      Là quá trình tế bào tự tiêu hủy các bào quan cũ, hư hỏng

    • C.

      Là quá trình tế bào phân chia

    • D.

      Là quá trình tế bào chết theo chương trình

  85. Q 85.

    Ty thể có nguồn gốc từ đâu theo thuyết cộng sinh?

    • A.

      Từ tế bào nhân thực khác

    • B.

      Từ vi khuẩn cổ đại được tế bào nhân thực thu nhận

    • C.

      Từ virus cổ đại

    • D.

      Từ ty thể có sẵn phân chia

  86. Q 86.

    Mô hình màng nào sau đây được cho là có hạn chế vì không giải thích được tính mềm dẻo?

    • A.

      Mô hình khảm lỏng của Singer-Nicolson

    • B.

      Mô hình Davson-Danielli

    • C.

      Mô hình Robertson

    • D.

      Mô hình Gorter-Grendel

  87. Q 87.

    Lý do nào khiến việc sử dụng kính hiển vi điện tử cần thiết cho nghiên cứu tế bào?

    • A.

      Vì kính hiển vi quang học không thể phóng đại

    • B.

      Vì kính hiển vi điện tử có độ phân giải cao hơn nhiều

    • C.

      Vì kính hiển vi điện vi giá rẻ

    • D.

      Vì kính hiển vi quang học đã lỗi thời

  88. Q 88.

    Trong tế bào eukaryote, ribosome có ở những vị trí nào?

    • A.

      Chỉ trong nhân

    • B.

      Chỉ trong tế bào chất

    • C.

      Trong tế bào chất tự do và gắn trên ER hạt

    • D.

      Chỉ ở bề mặt màng sinh chất

  89. Q 89.

    Bộ Golgi có chức năng nào sau đây?

    • A.

      Tổng hợp ribosome

    • B.

      Biến đổi, phân loại, đóng gói protein và lipid

    • C.

      Tổng hợp ATP

    • D.

      Phân hủy chất độc

  90. Q 90.

    Bào nào tham gia vào sự hình thành màng sinh chất mới?

    • A.

      Bộ máy Golgi

    • B.

      Lysosome

    • C.

      Ty thể

    • D.

      Ribosome

  91. Q 91.

    Tế bào vi khuẩn nào có khả năng quang hợp?

    • A.

      Escherichia coli

    • B.

      Anabaena (cyanobacteria)

    • C.

      Staphylococcus

    • D.

      Bacillus

  92. Q 92.

    Sinh vật nhân sơ có hệ thống tín hiệu tế bào - tế bào phức tạp không?

    • A.

      Có, rất phức tạp

    • B.

      Không, hệ thống tín hiệu đơn giản

    • C.

      Phức tạp hơn eukaryote

    • D.

      Không có hệ thống tín hiệu nào

  93. Q 93.

    Sinh vật nào có hiện tượng dung nạp thuốc do ER trơn phát triển?

    • A.

      Vi khuẩn kháng thuốc

    • B.

      Người lạm dụng rượu và thuốc dài hạn

    • C.

      Động vật ăn cỏ

    • D.

      Cây trồng

  94. Q 94.

    Khung xương tế bào nằm ở vị trí nào trong tế bào?

    • A.

      Chỉ ở màng sinh chất

    • B.

      Bên trong tế bào chất, đan chéo vào nhau

    • C.

      Ở nhân

    • D.

      Chỉ ở bề mặt màng

  95. Q 95.

    Tế bào nào có kích thước lớn nhất trong các loại sau?

    • A.

      Vi khuẩn

    • B.

      Tế bào thực vật

    • C.

      Tế bào động vật

    • D.

      Tế bào trứng (noãn)

  96. Q 96.

    Theo trục đường kính, tế bào bạch cầu có đặc điểm hình dạng nào?

    • A.

      Hình cầu

    • B.

      Hình tròn bất định (có thể biến dạng)

    • C.

      Hình lập phương

    • D.

      Hình sao

  97. Q 97.

    Loại RNA nào chiếm phần lớn RNA trong tế bào?

    • A.

      mRNA

    • B.

      tRNA

    • C.

      rRNA

    • D.

      DNA

  98. Q 98.

    Tế bào nào không có khả năng sinh sản (phân chia)?

    • A.

      Tế bào gan

    • B.

      Tế bào ra nhân (mất nhân)

    • C.

      Tế bào tuyến nước bọt

    • D.

      Tế bào biểu bì

  99. Q 99.

    Các mối liên hệ giữa các tế bào trong cơ thể đa bào có bao nhiêu dạng chính?

    • A.

      1 dạng

    • B.

      2 dạng

    • C.

      3 dạng

    • D.

      4 dạng

  100. Q 100.

    Cấu trúc nào tạo nên lớp 'áo tế bào' (glycocalyx)?

    • A.

      Chỉ glycolipid

    • B.

      Chỉ glycoprotein

    • C.

      Các chuỗi oligosaccharide liên kết với lipid và protein màng

    • D.

      Chỉ phospho

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học tế bào exams