Đề thi Sinh học tế bào - Chương 2 prokaryotes
Exam info
- Subject
- Sinh học tế bào
- Exam type
- University
- Questions
- 100
- Duration
- 120 min
- Answers
- ✓ With explanations
Questions (100)
- Q 1.
Mỗi nucleotide được tạo thành từ những thành phần chính nào?
- A.
Nhóm phosphate, đường sáu carbon, base nitơ
- B.
Nhóm phosphate, đường năm carbon, base nitơ hình vòng
- C.
Nhóm sulfate, đường năm carbon, base nitơ
- D.
Nhóm phosphate, đường bốn carbon, base lưu huỳnh
- A.
- Q 2.
Loại đường cấu tạo nên DNA là gì?
- A.
Ribose
- B.
Glucose
- C.
2-Deoxyribose
- D.
Fructose
- A.
- Q 3.
Loại đường cấu tạo nên RNA là gì?
- A.
Ribose
- B.
2-Deoxyribose
- C.
Glucose
- D.
Sucrose
- A.
- Q 4.
Loại RNA nào đóng vai trò làm chất thích nghi (adaptor) giữa mRNA và amino acid?
- A.
mRNA
- B.
tRNA
- C.
rRNA
- D.
snRNA
- A.
- Q 5.
Loại RNA nào là thành phần cấu tạo nên ribosome?
- A.
mRNA
- B.
tRNA
- C.
rRNA
- D.
dRNA
- A.
- Q 6.
Chức năng của mRNA là gì?
- A.
Cấu tạo nên ribosome
- B.
Vận chuyển amino acid
- C.
Mã hóa protein (Encodes Proteins)
- D.
Lưu trữ thông tin di truyền lâu dài
- A.
- Q 7.
Sự khác biệt cơ bản giữa đường trong DNA và RNA là gì?
- A.
DNA có ribose, RNA có deoxyribose
- B.
DNA có deoxyribose, RNA có ribose
- C.
DNA và RNA đều có cùng loại đường
- D.
DNA và RNA đều không chứa đường
- A.
- Q 8.
Polymer của acid nucleic được tạo thành từ đơn phân (monomer) nào?
- A.
Amino acid
- B.
Nucleotide
- C.
Monosaccharide
- D.
Fatty acid
- A.
- Q 9.
Base nitơ trong nucleotide có đặc điểm cấu trúc gì?
- A.
Có dạng chuỗi thẳng
- B.
Có dạng vòng
- C.
Có dạng xoắn kép
- D.
Có dạng mạch hở
- A.
- Q 10.
Theo tài liệu, cả DNA và RNA đều là polymer bao gồm bao nhiêu monomer?
- A.
Hàng trăm nucleotide
- B.
Hàng nghìn nucleotide
- C.
Hàng triệu nucleotide
- D.
Hàng tỷ nucleotide
- A.
- Q 11.
Ai là người đầu tiên sử dụng kính hiển vi để quan sát và đặt tên 'cell' (tế bào)?
- A.
Leeuwenhoek
- B.
Schleiden
- C.
Schwann
- D.
Robert Hooke
- A.
- Q 12.
Robert Hooke đã quan sát tế bào trong mẫu vật nào?
- A.
Mẫu máu
- B.
Lát cắt mảnh nút bần
- C.
Lá cây
- D.
Răng
- A.
- Q 13.
Leeuwenhoek sống trong khoảng thời gian nào?
- A.
1564-1622
- B.
1632-1723
- C.
1700-1780
- D.
1800-1870
- A.
- Q 14.
Đóng góp của Leeuwenhoek đối với sinh học tế bào là gì?
- A.
Quan sát tế bào chết
- B.
Quan sát các tế bào sống và thế giới vi sinh vật
- C.
Phát hiện cấu trúc ribosome
- D.
Phát hiện phân tử DNA
- A.
- Q 15.
J. Schleiden là nhà khoa học thuộc lĩnh vực nào?
- A.
Nhà động vật học
- B.
Nhà thực vật học
- C.
Nhà vi sinh vật học
- D.
Nhà hóa học
- A.
- Q 16.
Năm 1838, J. Schleiden đã đưa ra kết luận gì?
- A.
Tất cả động vật đều cấu tạo từ tế bào
- B.
Tất cả thực vật đều cấu tạo từ tế bào
- C.
Tế bào mới được tạo ra từ sự phân chia
- D.
Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống
- A.
- Q 17.
T. Schwann là nhà khoa học thuộc lĩnh vực nào?
- A.
Nhà thực vật học
- B.
Nhà động vật học
- C.
Nhà vi sinh vật học
- D.
Nhà vật lý
- A.
- Q 18.
T. Schwann đã đưa ra kết luận gì?
- A.
Tất cả thực vật đều cấu tạo từ tế bào
- B.
Tất cả động vật đều cấu tạo từ tế bào
- C.
Tế bào có nhân
- D.
Tế bào có màng
- A.
- Q 19.
Schleiden và Schwann đến từ quốc gia nào?
- A.
Pháp
- B.
Anh
- C.
Đức
- D.
Hà Lan
- A.
- Q 20.
R. Virchow đã có đóng góp gì quan trọng vào năm 1858?
- A.
Phát minh kính hiển vi
- B.
Khẳng định tế bào mới được tạo ra từ sự phân chia của tế bào trước đó
- C.
Phát hiện ribosome
- D.
Phát hiện ty thể
- A.
- Q 21.
Theo học thuyết tế bào hiện đại, hoạt động của cơ thể được thể hiện như thế nào?
- A.
Là tổng hợp hoạt động của các cơ quan
- B.
Là sự tích hợp hoạt tính của các đơn vị tế bào độc lập
- C.
Là kết quả của hoạt động thần kinh
- D.
Là do các hệ cơ quan điều khiển
- A.
- Q 22.
Theo học thuyết tế bào hiện đại, tế bào mới được tạo nên từ đâu?
- A.
Từ sự tự sinh
- B.
Từ sự phân chia của những tế bào trước nó
- C.
Từ chất vô cơ
- D.
Từ không khí
- A.
- Q 23.
Ai là người đã phản đối thuyết tự sinh vào năm 1862?
- A.
Hooke
- B.
Virchow
- C.
Schwann
- D.
Pasteur
- A.
- Q 24.
Thí nghiệm nào được Pasteur sử dụng để phản đối thuyết tự sinh?
- A.
Thí nghiệm với ống nghiệm
- B.
Thí nghiệm bình cổ cong
- C.
Thí nghiệm với chuột
- D.
Thí nghiệm với kính hiển vi
- A.
- Q 25.
Trong thí nghiệm bình cổ cong, bụi và vi sinh vật bị giữ lại ở đâu?
- A.
Đáy bình
- B.
Phần cổ cong của bình
- C.
Trong dung dịch
- D.
Trên thành bình
- A.
- Q 26.
Kính hiển vi quang học (photonic microscope) được phát minh vào năm nào?
- A.
1665
- B.
1723
- C.
1838
- D.
1931
- A.
- Q 27.
Kính hiển vi điện tử (electron microscope) được phát minh vào năm nào?
- A.
1665
- B.
1838
- C.
1931
- D.
1962
- A.
- Q 28.
Ai là người phát minh kính hiển vi điện tử?
- A.
Robert Hooke
- B.
Ruska và cộng sự
- C.
Pasteur
- D.
Virchow
- A.
- Q 29.
Hai loại kính hiển vi điện tử chính được nêu trong tài liệu là gì?
- A.
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử
- B.
Kính hiển vi xuyên thấu và kính hiển vi điện tử quét
- C.
Kính hiển vi sinh học và kính hiển vi hóa học
- D.
Kính hiển vi đơn giản và kính hiển vi phức tạp
- A.
- Q 30.
Phương pháp nào KHÔNG được sử dụng trong nghiên cứu tế bào?
- A.
Tách và nuôi tế bào
- B.
Sắc ký
- C.
Điện di
- D.
Cân khối lượng phân tử
- A.
- Q 31.
Phương pháp đánh dấu trong nghiên cứu tế bào có mục đích gì?
- A.
Đo kích thước tế bào
- B.
Gắn nhãn các phân tử để theo dõi chúng trong tế bào
- C.
Phân tách các bào quan
- D.
Phóng to hình ảnh
- A.
- Q 32.
Phân đoạn tế bào (cell fractionation) được sử dụng để làm gì?
- A.
Tách các bào quan ra khỏi tế bào
- B.
Đếm số lượng tế bào
- C.
Phóng to tế bào
- D.
Đo pH của tế bào
- A.
- Q 33.
Đặc tính quan trọng nhất của màng tế bào được nêu trong tài liệu là gì?
- A.
Trong suốt
- B.
Vật cản có tính chọn lọc cao
- C.
Cứng
- D.
Dẫn điện
- A.
- Q 34.
Màng tế bào có vai trò gì đối với kích thước tế bào?
- A.
Làm tăng kích thước tế bào
- B.
Giới hạn độ lớn của tế bào
- C.
Không ảnh hưởng đến kích thước
- D.
Làm giảm kích thước tế bào
- A.
- Q 35.
Màng tế bào giúp tạo ra điều gì cho các phản ứng trong tế bào?
- A.
Năng lượng ATP
- B.
Không gian nhỏ cô đọng để các phân tử dễ gặp nhau thực hiện phản ứng
- C.
Ánh sáng
- D.
Nhiệt độ cao
- A.
- Q 36.
Tế bào mới tạo thành có đặc điểm gì so với tế bào trước đó theo học thuyết tế bào hiện đại?
- A.
Khác hoàn toàn
- B.
Giống nhau về thành phần hóa học và các hoạt tính trao đổi chất
- C.
Chỉ giống một phần
- D.
Khác về thành phần hóa học
- A.
- Q 37.
Màng tế bào đóng vai trò gì trong việc chuyển đổi năng lượng?
- A.
Trực tiếp tạo ra ATP
- B.
Tạo thế năng khi có sự chênh lệch nồng độ các chất hoặc ion
- C.
Hấp thụ ánh sáng mặt trời
- D.
Phát quang
- A.
- Q 38.
Theo tài liệu, bề mặt màng tế bào có đặc điểm gì?
- A.
Không thực hiện phản ứng nào
- B.
Bề mặt thực hiện nhiều phản ứng
- C.
Chỉ là lớp bảo vệ đơn thuần
- D.
Không liên quan đến phản ứng
- A.
- Q 39.
Màng tế bào được xem là nền để làm gì?
- A.
Để các enzyme hoạt động
- B.
Bố trí hợp lý các cấu trúc theo không gian thành hệ thống
- C.
Sản xuất năng lượng
- D.
Lưu trữ thông tin di truyền
- A.
- Q 40.
Tại sao tế bào có kích thước rất nhỏ bé?
- A.
Để tiết kiệm năng lượng
- B.
Để tăng tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích
- C.
Để tránh bị vi sinh vật tấn công
- D.
Để không bị phát hiện
- A.
- Q 41.
So sánh bề mặt của một khối to với tổng bề mặt của 27 khối nhỏ có cùng thể tích:
- A.
Khối to có tổng bề mặt lớn hơn
- B.
27 khối nhỏ có tổng bề mặt lớn hơn
- C.
Bằng nhau
- D.
Không thể so sánh
- A.
- Q 42.
So với tế bào eukaryote, tế bào prokaryote có đặc điểm kích thước như thế nào?
- A.
To hơn
- B.
Nhỏ hơn (khoảng 1/10 tế bào nhân thực)
- C.
Bằng nhau
- D.
Khác nhau về hình dạng
- A.
- Q 43.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tế bào prokaryote?
- A.
Có màng nhân
- B.
Chưa có màng nhân
- C.
Có ribosome
- D.
Có thành tế bào peptidoglycan
- A.
- Q 44.
Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tế bào eukaryote?
- A.
To hơn prokaryote
- B.
Tăng trưởng chậm hơn
- C.
Không có bào quan nào
- D.
Có tín hiệu tế bào-tế bào
- A.
- Q 45.
Tế bào prokaryote có đặc điểm tăng trưởng như thế nào?
- A.
Chậm
- B.
Nhanh
- C.
Trung bình
- D.
Không tăng trưởng
- A.
- Q 46.
Hệ thống cảm biến của prokaryote được mô tả như thế nào?
- A.
Phức tạp
- B.
Đơn giản
- C.
Không có
- D.
Rất phát triển
- A.
- Q 47.
Khả năng thích nghi của prokaryote so với eukaryote được đánh giá như thế nào?
- A.
Thấp hơn
- B.
Cao hơn
- C.
Bằng eukaryote
- D.
Không có khả năng thích nghi
- A.
- Q 48.
Sinh vật đa bào thuộc nhóm nào?
- A.
Prokaryote
- B.
Eukaryote
- C.
Cả hai nhóm
- D.
Không thuộc nhóm nào
- A.
- Q 49.
Tế bào eukaryote có đặc điểm gì về khả năng biệt hóa?
- A.
Không biệt hóa
- B.
Có biệt hóa tế bào
- C.
Biệt hóa ngẫu nhiên
- D.
Không có khả năng
- A.
- Q 50.
Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?
- A.
Cellulose
- B.
Peptidoglycan
- C.
Chitin
- D.
Protein
- A.
- Q 51.
Peptidoglycan còn có tên gọi khác là gì?
- A.
Murein (mucopeptid)
- B.
Chitin
- C.
Cellulose
- D.
Glycogen
- A.
- Q 52.
Vách tế bào vi khuẩn nằm ở vị trí nào?
- A.
Bên trong màng sinh chất
- B.
Bao phía ngoài màng sinh chất
- C.
Bên trong tế bào chất
- D.
Bao quanh nhân
- A.
- Q 53.
Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của thành tế bào vi khuẩn?
- A.
Hỗ trợ sự chuyển động của tiên mao
- B.
Giúp tế bào đề kháng với áp suất thẩm thấu
- C.
Tổng hợp protein
- D.
Cản trở sự xâm nhập của một số chất có phân tử lớn
- A.
- Q 54.
Thành tế bào giúp vi khuẩn đề kháng với điều gì?
- A.
Nhiệt độ cao
- B.
Áp suất thẩm thấu
- C.
Ánh sáng
- D.
Âm thanh
- A.
- Q 55.
Tiên mao (flagella) của vi khuẩn có đặc điểm gì?
- A.
Kích thước ngắn, số lượng nhiều
- B.
Kích thước dài, số lượng ít
- C.
Kích thước trung bình, số lượng trung bình
- D.
Không có kích thước cố định
- A.
- Q 56.
Lông nhung (pili) của vi khuẩn có đặc điểm gì?
- A.
Kích thước dài, số lượng ít
- B.
Kích thước ngắn, số lượng nhiều
- C.
Kích thước lớn, số lượng ít
- D.
Không có kích thước
- A.
- Q 57.
Vai trò của lông nhung (pili) đối với vi khuẩn là gì?
- A.
Giúp vi khuẩn di chuyển
- B.
Giúp vi khuẩn bám vào tế bào chủ
- C.
Sinh sản
- D.
Quang hợp
- A.
- Q 58.
Vai trò chính của tiên mao (flagella) đối với vi khuẩn là gì?
- A.
Bám vào tế bào chủ
- B.
Giúp vi khuẩn di chuyển
- C.
Trao đổi chất
- D.
Bảo vệ tế bào
- A.
- Q 59.
Phương pháp nhuộm Gram được phát minh vào năm nào?
- A.
1665
- B.
1884
- C.
1931
- D.
1962
- A.
- Q 60.
Ai là người phát minh phương pháp nhuộm Gram?
- A.
Robert Hooke
- B.
Pasteur
- C.
H. Christian Gram
- D.
Virchow
- A.
- Q 61.
Vi khuẩn Gram dương có màu gì sau khi nhuộm Gram?
- A.
Đỏ
- B.
Tím
- C.
Xanh
- D.
Vàng
- A.
- Q 62.
Vi khuẩn Gram âm có màu gì sau khi nhuộm Gram?
- A.
Tím
- B.
Đỏ/hồng
- C.
Xanh
- D.
Đen
- A.
- Q 63.
Thành phần peptidoglycan chiếm bao nhiêu % khối lượng khô thành tế bào ở vi khuẩn Gram dương?
- A.
5-20%
- B.
30-95%
- C.
50%
- D.
100%
- A.
- Q 64.
Thành phần peptidoglycan chiếm bao nhiêu % khối lượng khô thành tế bào ở vi khuẩn Gram âm?
- A.
30-95%
- B.
5-20%
- C.
50%
- D.
80%
- A.
- Q 65.
Teichoic acid có đặc điểm phân bố như thế nào ở vi khuẩn Gram dương và Gram âm?
- A.
Chỉ có ở vi khuẩn Gram âm
- B.
Có ở cả hai với tỷ lệ bằng nhau
- C.
Cao ở Gram dương, không có ở Gram âm
- D.
Không có ở vi khuẩn Gram dương
- A.
- Q 66.
Thành phần lipid chiếm bao nhiêu % ở vi khuẩn Gram âm?
- A.
Hầu như không có
- B.
20%
- C.
50%
- D.
100%
- A.
- Q 67.
Thành phần protein có nhiều hơn ở loại vi khuẩn nào?
- A.
Gram dương
- B.
Gram âm
- C.
Cả hai bằng nhau
- D.
Không có ở cả hai
- A.
- Q 68.
Màng ngoài (outer membrane) là đặc điểm cấu tạo của loại vi khuẩn nào?
- A.
Vi khuẩn Gram dương
- B.
Vi khuẩn Gram âm
- C.
Cả hai loại
- D.
Không có ở vi khuẩn
- A.
- Q 69.
Thứ tự các bước nhuộm Gram là gì?
- A.
Crystal Violet → Iodine → Decolorization → Safranin
- B.
Iodine → Crystal Violet → Decolorization → Safranin
- C.
Crystal Violet → Decolorization → Iodine → Safranin
- D.
Safranin → Crystal Violet → Iodine → Decolorization
- A.
- Q 70.
Lớp peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương được mô tả như thế nào?
- A.
Mỏng
- B.
Dày
- C.
Trung bình
- D.
Không có
- A.
- Q 71.
Lớp peptidoglycan của vi khuẩn Gram âm được mô tả như thế nào?
- A.
Dày
- B.
Mỏng
- C.
Trung bình
- D.
Không có
- A.
- Q 72.
Màng ngoài của vi khuẩn Gram âm chứa chủ yếu là gì?
- A.
Cellulose
- B.
Enzyme và protein vận chuyển
- C.
Teichoic acid
- D.
Glycogen
- A.
- Q 73.
Bao nhầy (capsule) của vi khuẩn có thành phần chính là gì?
- A.
Cellulose
- B.
Polysaccharide + polypeptide + protein
- C.
Chitin
- D.
Lipid
- A.
- Q 74.
Vai trò quan trọng nhất của bao nhầy là gì?
- A.
Bảo vệ vi khuẩn trong điều kiện khô hạn, tránh bị thực bào
- B.
Giúp vi khuẩn sinh sản nhanh hơn
- C.
Thực hiện quang hợp
- D.
Vận chuyển chất dinh dưỡng
- A.
- Q 75.
Vi khuẩn nào được nêu làm ví dụ cho vi khuẩn có bao nhầy giúp tránh bị thực bào?
- A.
E. coli
- B.
Diplococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn)
- C.
Staphylococcus
- D.
Bacillus
- A.
- Q 76.
Vi khuẩn gây sâu răng nào được nêu trong tài liệu?
- A.
E. coli
- B.
Streptococcus salivarius và Streptococcus mutans
- C.
Staphylococcus
- D.
Bacillus
- A.
- Q 77.
Bao nhầy giúp vi khuẩn bám vào đâu?
- A.
Bám vào không khí
- B.
Bám vào giá thể
- C.
Bám vào nước
- D.
Bám vào ánh sáng
- A.
- Q 78.
Tế bào chất của vi khuẩn chứa bao nhiêu % nước?
- A.
50%
- B.
70%
- C.
80%
- D.
90%
- A.
- Q 79.
Ribosome của vi khuẩn nằm ở đâu?
- A.
Trong nhân
- B.
Tự do trong tế bào chất
- C.
Trên màng sinh chất
- D.
Bên ngoài tế bào
- A.
- Q 80.
Ribosome chiếm bao nhiêu % trọng lượng khô của tế bào chất vi khuẩn?
- A.
30%
- B.
50%
- C.
70%
- D.
90%
- A.
- Q 81.
Vùng nhân (nucleoid) của vi khuẩn có màng nhân không?
- A.
Có màng nhân
- B.
Chưa có màng nhân
- C.
Có một phần màng
- D.
Có đôi khi
- A.
- Q 82.
Vật chất di truyền của vi khuẩn có đặc điểm gì?
- A.
DNA thẳng, đơn, có protein histon
- B.
DNA vòng, kép, trần, không liên kết protein histon
- C.
DNA thẳng, kép, có protein histon
- D.
DNA vòng, đơn, có protein
- A.
- Q 83.
Plasmid trong tế bào vi khuẩn là gì?
- A.
DNA lớn trong nhân
- B.
DNA nhỏ, vòng, tồn tại độc lập trong tế bào
- C.
RNA trong tế bào chất
- D.
Protein
- A.
- Q 84.
Kích thước của plasmid so với DNA NST như thế nào?
- A.
Lớn hơn
- B.
Nhỏ hơn
- C.
Bằng nhau
- D.
Khác nhau tùy loại
- A.
- Q 85.
Thành phần nào KHÔNG có trong tế bào chất của vi khuẩn?
- A.
Ribosome
- B.
Khung tế bào (cytoskeleton)
- C.
Protein
- D.
Acid nucleic
- A.
- Q 86.
Bào quan duy nhất có trong tế bào chất của vi khuẩn là gì?
- A.
Ty thể
- B.
Ribosome
- C.
Lục lạp
- D.
Bộ máy Golgi
- A.
- Q 87.
Vì sao tế bào chất của vi khuẩn không có bào quan có màng?
- A.
Vì vi khuẩn quá nhỏ
- B.
Vì tế bào nhân sơ chưa có hệ thống nội màng
- C.
Vì vi khuẩn không có nhân
- D.
Vì vi khuẩn không có thành
- A.
- Q 88.
Học thuyết tế bào khẳng định điều gì?
- A.
Chỉ thực vật cấu tạo từ tế bào
- B.
Chỉ động vật cấu tạo từ tế bào
- C.
Tất cả các sinh vật được cấu tạo từ tế bào
- D.
Tất cả vật chất đều cấu tạo từ tế bào
- A.
- Q 89.
Robert Hooke đã quan sát tế bào với độ phóng đại bao nhiêu?
- A.
100x
- B.
200x
- C.
300x
- D.
400x
- A.
- Q 90.
Mô bần (nút bần) mà Hooke quan sát có đặc điểm gì?
- A.
Tế bào sống
- B.
Mô tế bào bần hóa - đã chết
- C.
Tế bào đang phân chia
- D.
Vi khuẩn
- A.
- Q 91.
Theo hình ảnh trong tài liệu, các loại tế bào được nêu gồm những loại nào?
- A.
Chỉ có tế bào động vật
- B.
Chỉ có tế bào thực vật
- C.
Tế bào lá Elodea, vi khuẩn và các loại tế bào khác
- D.
Chỉ có hồng cầu
- A.
- Q 92.
Trong các vi khuẩn được nêu, vi khuẩn nào có dạng xoắn?
- A.
Bacillus
- B.
Staphylococcus
- C.
Spirillum và spirochete
- D.
E. coli
- A.
- Q 93.
Vi khuẩn nào thuộc nhóm cyanobacteria được nêu trong tài liệu?
- A.
E. coli
- B.
Anabaena
- C.
Staphylococcus
- D.
Bacillus
- A.
- Q 94.
Vi khuẩn nào có kích thước nhỏ nhất được nêu trong tài liệu?
- A.
Bacillus to
- B.
E. coli
- C.
Mycoplasma
- D.
Spirillum
- A.
- Q 95.
Theo học thuyết tế bào hiện đại, tất cả các sinh vật đều cấu tạo từ gì?
- A.
Phân tử
- B.
Tế bào và các sản phẩm của tế bào
- C.
Mô
- D.
Cơ quan
- A.
- Q 96.
Học thuyết tế bào hiện đại gồm mấy nội dung cơ bản?
- A.
1
- B.
2
- C.
3
- D.
4
- A.
- Q 97.
Trong thí nghiệm bình cổ cong, khi bình bị nghiêng để bụi tiếp xúc với dung dịch vô trùng thì điều gì xảy ra?
- A.
Dung dịch vẫn vô trùng
- B.
Vi sinh vật phát triển trong dung dịch
- C.
Dung dịch bay hơi hết
- D.
Bình vỡ
- A.
- Q 98.
Kết quả của thí nghiệm bình cổ cong khi bình được giữ nguyên là gì?
- A.
Dung dịch bị nhiễm khuẩn
- B.
Dung dịch vẫn vô trùng trong nhiều năm
- C.
Dung dịch sôi
- D.
Bình nổ
- A.
- Q 99.
Theo học thuyết tế bào, ý nghĩa của sự phân chia tế bào là gì?
- A.
Tạo tế bào mới giống tế bào cũ về thành phần hóa học và hoạt tính
- B.
Tạo tế bào khác hẳn tế bào cũ
- C.
Làm giảm số lượng tế bào
- D.
Không có ý nghĩa
- A.
- Q 100.
Đặc điểm chung nào sau đây có ở tất cả các tế bào?
- A.
Có màng tế bào
- B.
Có nhân
- C.
Có lục lạp
- D.
Có thành tế bào
- A.
Answers and explanations are in mode.