Đề thi Sinh học tế bào - Chương 2 prokaryotes

100 questions
120 min
Answer key

Exam info

Subject
Sinh học tế bào
Exam type
University
Questions
100
Duration
120 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Mỗi nucleotide được tạo thành từ những thành phần chính nào?

    • A.

      Nhóm phosphate, đường sáu carbon, base nitơ

    • B.

      Nhóm phosphate, đường năm carbon, base nitơ hình vòng

    • C.

      Nhóm sulfate, đường năm carbon, base nitơ

    • D.

      Nhóm phosphate, đường bốn carbon, base lưu huỳnh

  2. Q 2.

    Loại đường cấu tạo nên DNA là gì?

    • A.

      Ribose

    • B.

      Glucose

    • C.

      2-Deoxyribose

    • D.

      Fructose

  3. Q 3.

    Loại đường cấu tạo nên RNA là gì?

    • A.

      Ribose

    • B.

      2-Deoxyribose

    • C.

      Glucose

    • D.

      Sucrose

  4. Q 4.

    Loại RNA nào đóng vai trò làm chất thích nghi (adaptor) giữa mRNA và amino acid?

    • A.

      mRNA

    • B.

      tRNA

    • C.

      rRNA

    • D.

      snRNA

  5. Q 5.

    Loại RNA nào là thành phần cấu tạo nên ribosome?

    • A.

      mRNA

    • B.

      tRNA

    • C.

      rRNA

    • D.

      dRNA

  6. Q 6.

    Chức năng của mRNA là gì?

    • A.

      Cấu tạo nên ribosome

    • B.

      Vận chuyển amino acid

    • C.

      Mã hóa protein (Encodes Proteins)

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền lâu dài

  7. Q 7.

    Sự khác biệt cơ bản giữa đường trong DNA và RNA là gì?

    • A.

      DNA có ribose, RNA có deoxyribose

    • B.

      DNA có deoxyribose, RNA có ribose

    • C.

      DNA và RNA đều có cùng loại đường

    • D.

      DNA và RNA đều không chứa đường

  8. Q 8.

    Polymer của acid nucleic được tạo thành từ đơn phân (monomer) nào?

    • A.

      Amino acid

    • B.

      Nucleotide

    • C.

      Monosaccharide

    • D.

      Fatty acid

  9. Q 9.

    Base nitơ trong nucleotide có đặc điểm cấu trúc gì?

    • A.

      Có dạng chuỗi thẳng

    • B.

      Có dạng vòng

    • C.

      Có dạng xoắn kép

    • D.

      Có dạng mạch hở

  10. Q 10.

    Theo tài liệu, cả DNA và RNA đều là polymer bao gồm bao nhiêu monomer?

    • A.

      Hàng trăm nucleotide

    • B.

      Hàng nghìn nucleotide

    • C.

      Hàng triệu nucleotide

    • D.

      Hàng tỷ nucleotide

  11. Q 11.

    Ai là người đầu tiên sử dụng kính hiển vi để quan sát và đặt tên 'cell' (tế bào)?

    • A.

      Leeuwenhoek

    • B.

      Schleiden

    • C.

      Schwann

    • D.

      Robert Hooke

  12. Q 12.

    Robert Hooke đã quan sát tế bào trong mẫu vật nào?

    • A.

      Mẫu máu

    • B.

      Lát cắt mảnh nút bần

    • C.

      Lá cây

    • D.

      Răng

  13. Q 13.

    Leeuwenhoek sống trong khoảng thời gian nào?

    • A.

      1564-1622

    • B.

      1632-1723

    • C.

      1700-1780

    • D.

      1800-1870

  14. Q 14.

    Đóng góp của Leeuwenhoek đối với sinh học tế bào là gì?

    • A.

      Quan sát tế bào chết

    • B.

      Quan sát các tế bào sống và thế giới vi sinh vật

    • C.

      Phát hiện cấu trúc ribosome

    • D.

      Phát hiện phân tử DNA

  15. Q 15.

    J. Schleiden là nhà khoa học thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      Nhà động vật học

    • B.

      Nhà thực vật học

    • C.

      Nhà vi sinh vật học

    • D.

      Nhà hóa học

  16. Q 16.

    Năm 1838, J. Schleiden đã đưa ra kết luận gì?

    • A.

      Tất cả động vật đều cấu tạo từ tế bào

    • B.

      Tất cả thực vật đều cấu tạo từ tế bào

    • C.

      Tế bào mới được tạo ra từ sự phân chia

    • D.

      Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống

  17. Q 17.

    T. Schwann là nhà khoa học thuộc lĩnh vực nào?

    • A.

      Nhà thực vật học

    • B.

      Nhà động vật học

    • C.

      Nhà vi sinh vật học

    • D.

      Nhà vật lý

  18. Q 18.

    T. Schwann đã đưa ra kết luận gì?

    • A.

      Tất cả thực vật đều cấu tạo từ tế bào

    • B.

      Tất cả động vật đều cấu tạo từ tế bào

    • C.

      Tế bào có nhân

    • D.

      Tế bào có màng

  19. Q 19.

    Schleiden và Schwann đến từ quốc gia nào?

    • A.

      Pháp

    • B.

      Anh

    • C.

      Đức

    • D.

      Hà Lan

  20. Q 20.

    R. Virchow đã có đóng góp gì quan trọng vào năm 1858?

    • A.

      Phát minh kính hiển vi

    • B.

      Khẳng định tế bào mới được tạo ra từ sự phân chia của tế bào trước đó

    • C.

      Phát hiện ribosome

    • D.

      Phát hiện ty thể

  21. Q 21.

    Theo học thuyết tế bào hiện đại, hoạt động của cơ thể được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Là tổng hợp hoạt động của các cơ quan

    • B.

      Là sự tích hợp hoạt tính của các đơn vị tế bào độc lập

    • C.

      Là kết quả của hoạt động thần kinh

    • D.

      Là do các hệ cơ quan điều khiển

  22. Q 22.

    Theo học thuyết tế bào hiện đại, tế bào mới được tạo nên từ đâu?

    • A.

      Từ sự tự sinh

    • B.

      Từ sự phân chia của những tế bào trước nó

    • C.

      Từ chất vô cơ

    • D.

      Từ không khí

  23. Q 23.

    Ai là người đã phản đối thuyết tự sinh vào năm 1862?

    • A.

      Hooke

    • B.

      Virchow

    • C.

      Schwann

    • D.

      Pasteur

  24. Q 24.

    Thí nghiệm nào được Pasteur sử dụng để phản đối thuyết tự sinh?

    • A.

      Thí nghiệm với ống nghiệm

    • B.

      Thí nghiệm bình cổ cong

    • C.

      Thí nghiệm với chuột

    • D.

      Thí nghiệm với kính hiển vi

  25. Q 25.

    Trong thí nghiệm bình cổ cong, bụi và vi sinh vật bị giữ lại ở đâu?

    • A.

      Đáy bình

    • B.

      Phần cổ cong của bình

    • C.

      Trong dung dịch

    • D.

      Trên thành bình

  26. Q 26.

    Kính hiển vi quang học (photonic microscope) được phát minh vào năm nào?

    • A.

      1665

    • B.

      1723

    • C.

      1838

    • D.

      1931

  27. Q 27.

    Kính hiển vi điện tử (electron microscope) được phát minh vào năm nào?

    • A.

      1665

    • B.

      1838

    • C.

      1931

    • D.

      1962

  28. Q 28.

    Ai là người phát minh kính hiển vi điện tử?

    • A.

      Robert Hooke

    • B.

      Ruska và cộng sự

    • C.

      Pasteur

    • D.

      Virchow

  29. Q 29.

    Hai loại kính hiển vi điện tử chính được nêu trong tài liệu là gì?

    • A.

      Kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử

    • B.

      Kính hiển vi xuyên thấu và kính hiển vi điện tử quét

    • C.

      Kính hiển vi sinh học và kính hiển vi hóa học

    • D.

      Kính hiển vi đơn giản và kính hiển vi phức tạp

  30. Q 30.

    Phương pháp nào KHÔNG được sử dụng trong nghiên cứu tế bào?

    • A.

      Tách và nuôi tế bào

    • B.

      Sắc ký

    • C.

      Điện di

    • D.

      Cân khối lượng phân tử

  31. Q 31.

    Phương pháp đánh dấu trong nghiên cứu tế bào có mục đích gì?

    • A.

      Đo kích thước tế bào

    • B.

      Gắn nhãn các phân tử để theo dõi chúng trong tế bào

    • C.

      Phân tách các bào quan

    • D.

      Phóng to hình ảnh

  32. Q 32.

    Phân đoạn tế bào (cell fractionation) được sử dụng để làm gì?

    • A.

      Tách các bào quan ra khỏi tế bào

    • B.

      Đếm số lượng tế bào

    • C.

      Phóng to tế bào

    • D.

      Đo pH của tế bào

  33. Q 33.

    Đặc tính quan trọng nhất của màng tế bào được nêu trong tài liệu là gì?

    • A.

      Trong suốt

    • B.

      Vật cản có tính chọn lọc cao

    • C.

      Cứng

    • D.

      Dẫn điện

  34. Q 34.

    Màng tế bào có vai trò gì đối với kích thước tế bào?

    • A.

      Làm tăng kích thước tế bào

    • B.

      Giới hạn độ lớn của tế bào

    • C.

      Không ảnh hưởng đến kích thước

    • D.

      Làm giảm kích thước tế bào

  35. Q 35.

    Màng tế bào giúp tạo ra điều gì cho các phản ứng trong tế bào?

    • A.

      Năng lượng ATP

    • B.

      Không gian nhỏ cô đọng để các phân tử dễ gặp nhau thực hiện phản ứng

    • C.

      Ánh sáng

    • D.

      Nhiệt độ cao

  36. Q 36.

    Tế bào mới tạo thành có đặc điểm gì so với tế bào trước đó theo học thuyết tế bào hiện đại?

    • A.

      Khác hoàn toàn

    • B.

      Giống nhau về thành phần hóa học và các hoạt tính trao đổi chất

    • C.

      Chỉ giống một phần

    • D.

      Khác về thành phần hóa học

  37. Q 37.

    Màng tế bào đóng vai trò gì trong việc chuyển đổi năng lượng?

    • A.

      Trực tiếp tạo ra ATP

    • B.

      Tạo thế năng khi có sự chênh lệch nồng độ các chất hoặc ion

    • C.

      Hấp thụ ánh sáng mặt trời

    • D.

      Phát quang

  38. Q 38.

    Theo tài liệu, bề mặt màng tế bào có đặc điểm gì?

    • A.

      Không thực hiện phản ứng nào

    • B.

      Bề mặt thực hiện nhiều phản ứng

    • C.

      Chỉ là lớp bảo vệ đơn thuần

    • D.

      Không liên quan đến phản ứng

  39. Q 39.

    Màng tế bào được xem là nền để làm gì?

    • A.

      Để các enzyme hoạt động

    • B.

      Bố trí hợp lý các cấu trúc theo không gian thành hệ thống

    • C.

      Sản xuất năng lượng

    • D.

      Lưu trữ thông tin di truyền

  40. Q 40.

    Tại sao tế bào có kích thước rất nhỏ bé?

    • A.

      Để tiết kiệm năng lượng

    • B.

      Để tăng tỷ lệ diện tích bề mặt/thể tích

    • C.

      Để tránh bị vi sinh vật tấn công

    • D.

      Để không bị phát hiện

  41. Q 41.

    So sánh bề mặt của một khối to với tổng bề mặt của 27 khối nhỏ có cùng thể tích:

    • A.

      Khối to có tổng bề mặt lớn hơn

    • B.

      27 khối nhỏ có tổng bề mặt lớn hơn

    • C.

      Bằng nhau

    • D.

      Không thể so sánh

  42. Q 42.

    So với tế bào eukaryote, tế bào prokaryote có đặc điểm kích thước như thế nào?

    • A.

      To hơn

    • B.

      Nhỏ hơn (khoảng 1/10 tế bào nhân thực)

    • C.

      Bằng nhau

    • D.

      Khác nhau về hình dạng

  43. Q 43.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tế bào prokaryote?

    • A.

      Có màng nhân

    • B.

      Chưa có màng nhân

    • C.

      Có ribosome

    • D.

      Có thành tế bào peptidoglycan

  44. Q 44.

    Đặc điểm nào KHÔNG đúng với tế bào eukaryote?

    • A.

      To hơn prokaryote

    • B.

      Tăng trưởng chậm hơn

    • C.

      Không có bào quan nào

    • D.

      Có tín hiệu tế bào-tế bào

  45. Q 45.

    Tế bào prokaryote có đặc điểm tăng trưởng như thế nào?

    • A.

      Chậm

    • B.

      Nhanh

    • C.

      Trung bình

    • D.

      Không tăng trưởng

  46. Q 46.

    Hệ thống cảm biến của prokaryote được mô tả như thế nào?

    • A.

      Phức tạp

    • B.

      Đơn giản

    • C.

      Không có

    • D.

      Rất phát triển

  47. Q 47.

    Khả năng thích nghi của prokaryote so với eukaryote được đánh giá như thế nào?

    • A.

      Thấp hơn

    • B.

      Cao hơn

    • C.

      Bằng eukaryote

    • D.

      Không có khả năng thích nghi

  48. Q 48.

    Sinh vật đa bào thuộc nhóm nào?

    • A.

      Prokaryote

    • B.

      Eukaryote

    • C.

      Cả hai nhóm

    • D.

      Không thuộc nhóm nào

  49. Q 49.

    Tế bào eukaryote có đặc điểm gì về khả năng biệt hóa?

    • A.

      Không biệt hóa

    • B.

      Có biệt hóa tế bào

    • C.

      Biệt hóa ngẫu nhiên

    • D.

      Không có khả năng

  50. Q 50.

    Thành tế bào vi khuẩn được cấu tạo chủ yếu từ chất nào?

    • A.

      Cellulose

    • B.

      Peptidoglycan

    • C.

      Chitin

    • D.

      Protein

  51. Q 51.

    Peptidoglycan còn có tên gọi khác là gì?

    • A.

      Murein (mucopeptid)

    • B.

      Chitin

    • C.

      Cellulose

    • D.

      Glycogen

  52. Q 52.

    Vách tế bào vi khuẩn nằm ở vị trí nào?

    • A.

      Bên trong màng sinh chất

    • B.

      Bao phía ngoài màng sinh chất

    • C.

      Bên trong tế bào chất

    • D.

      Bao quanh nhân

  53. Q 53.

    Vai trò nào sau đây KHÔNG phải của thành tế bào vi khuẩn?

    • A.

      Hỗ trợ sự chuyển động của tiên mao

    • B.

      Giúp tế bào đề kháng với áp suất thẩm thấu

    • C.

      Tổng hợp protein

    • D.

      Cản trở sự xâm nhập của một số chất có phân tử lớn

  54. Q 54.

    Thành tế bào giúp vi khuẩn đề kháng với điều gì?

    • A.

      Nhiệt độ cao

    • B.

      Áp suất thẩm thấu

    • C.

      Ánh sáng

    • D.

      Âm thanh

  55. Q 55.

    Tiên mao (flagella) của vi khuẩn có đặc điểm gì?

    • A.

      Kích thước ngắn, số lượng nhiều

    • B.

      Kích thước dài, số lượng ít

    • C.

      Kích thước trung bình, số lượng trung bình

    • D.

      Không có kích thước cố định

  56. Q 56.

    Lông nhung (pili) của vi khuẩn có đặc điểm gì?

    • A.

      Kích thước dài, số lượng ít

    • B.

      Kích thước ngắn, số lượng nhiều

    • C.

      Kích thước lớn, số lượng ít

    • D.

      Không có kích thước

  57. Q 57.

    Vai trò của lông nhung (pili) đối với vi khuẩn là gì?

    • A.

      Giúp vi khuẩn di chuyển

    • B.

      Giúp vi khuẩn bám vào tế bào chủ

    • C.

      Sinh sản

    • D.

      Quang hợp

  58. Q 58.

    Vai trò chính của tiên mao (flagella) đối với vi khuẩn là gì?

    • A.

      Bám vào tế bào chủ

    • B.

      Giúp vi khuẩn di chuyển

    • C.

      Trao đổi chất

    • D.

      Bảo vệ tế bào

  59. Q 59.

    Phương pháp nhuộm Gram được phát minh vào năm nào?

    • A.

      1665

    • B.

      1884

    • C.

      1931

    • D.

      1962

  60. Q 60.

    Ai là người phát minh phương pháp nhuộm Gram?

    • A.

      Robert Hooke

    • B.

      Pasteur

    • C.

      H. Christian Gram

    • D.

      Virchow

  61. Q 61.

    Vi khuẩn Gram dương có màu gì sau khi nhuộm Gram?

    • A.

      Đỏ

    • B.

      Tím

    • C.

      Xanh

    • D.

      Vàng

  62. Q 62.

    Vi khuẩn Gram âm có màu gì sau khi nhuộm Gram?

    • A.

      Tím

    • B.

      Đỏ/hồng

    • C.

      Xanh

    • D.

      Đen

  63. Q 63.

    Thành phần peptidoglycan chiếm bao nhiêu % khối lượng khô thành tế bào ở vi khuẩn Gram dương?

    • A.

      5-20%

    • B.

      30-95%

    • C.

      50%

    • D.

      100%

  64. Q 64.

    Thành phần peptidoglycan chiếm bao nhiêu % khối lượng khô thành tế bào ở vi khuẩn Gram âm?

    • A.

      30-95%

    • B.

      5-20%

    • C.

      50%

    • D.

      80%

  65. Q 65.

    Teichoic acid có đặc điểm phân bố như thế nào ở vi khuẩn Gram dương và Gram âm?

    • A.

      Chỉ có ở vi khuẩn Gram âm

    • B.

      Có ở cả hai với tỷ lệ bằng nhau

    • C.

      Cao ở Gram dương, không có ở Gram âm

    • D.

      Không có ở vi khuẩn Gram dương

  66. Q 66.

    Thành phần lipid chiếm bao nhiêu % ở vi khuẩn Gram âm?

    • A.

      Hầu như không có

    • B.

      20%

    • C.

      50%

    • D.

      100%

  67. Q 67.

    Thành phần protein có nhiều hơn ở loại vi khuẩn nào?

    • A.

      Gram dương

    • B.

      Gram âm

    • C.

      Cả hai bằng nhau

    • D.

      Không có ở cả hai

  68. Q 68.

    Màng ngoài (outer membrane) là đặc điểm cấu tạo của loại vi khuẩn nào?

    • A.

      Vi khuẩn Gram dương

    • B.

      Vi khuẩn Gram âm

    • C.

      Cả hai loại

    • D.

      Không có ở vi khuẩn

  69. Q 69.

    Thứ tự các bước nhuộm Gram là gì?

    • A.

      Crystal Violet → Iodine → Decolorization → Safranin

    • B.

      Iodine → Crystal Violet → Decolorization → Safranin

    • C.

      Crystal Violet → Decolorization → Iodine → Safranin

    • D.

      Safranin → Crystal Violet → Iodine → Decolorization

  70. Q 70.

    Lớp peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương được mô tả như thế nào?

    • A.

      Mỏng

    • B.

      Dày

    • C.

      Trung bình

    • D.

      Không có

  71. Q 71.

    Lớp peptidoglycan của vi khuẩn Gram âm được mô tả như thế nào?

    • A.

      Dày

    • B.

      Mỏng

    • C.

      Trung bình

    • D.

      Không có

  72. Q 72.

    Màng ngoài của vi khuẩn Gram âm chứa chủ yếu là gì?

    • A.

      Cellulose

    • B.

      Enzyme và protein vận chuyển

    • C.

      Teichoic acid

    • D.

      Glycogen

  73. Q 73.

    Bao nhầy (capsule) của vi khuẩn có thành phần chính là gì?

    • A.

      Cellulose

    • B.

      Polysaccharide + polypeptide + protein

    • C.

      Chitin

    • D.

      Lipid

  74. Q 74.

    Vai trò quan trọng nhất của bao nhầy là gì?

    • A.

      Bảo vệ vi khuẩn trong điều kiện khô hạn, tránh bị thực bào

    • B.

      Giúp vi khuẩn sinh sản nhanh hơn

    • C.

      Thực hiện quang hợp

    • D.

      Vận chuyển chất dinh dưỡng

  75. Q 75.

    Vi khuẩn nào được nêu làm ví dụ cho vi khuẩn có bao nhầy giúp tránh bị thực bào?

    • A.

      E. coli

    • B.

      Diplococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn)

    • C.

      Staphylococcus

    • D.

      Bacillus

  76. Q 76.

    Vi khuẩn gây sâu răng nào được nêu trong tài liệu?

    • A.

      E. coli

    • B.

      Streptococcus salivarius và Streptococcus mutans

    • C.

      Staphylococcus

    • D.

      Bacillus

  77. Q 77.

    Bao nhầy giúp vi khuẩn bám vào đâu?

    • A.

      Bám vào không khí

    • B.

      Bám vào giá thể

    • C.

      Bám vào nước

    • D.

      Bám vào ánh sáng

  78. Q 78.

    Tế bào chất của vi khuẩn chứa bao nhiêu % nước?

    • A.

      50%

    • B.

      70%

    • C.

      80%

    • D.

      90%

  79. Q 79.

    Ribosome của vi khuẩn nằm ở đâu?

    • A.

      Trong nhân

    • B.

      Tự do trong tế bào chất

    • C.

      Trên màng sinh chất

    • D.

      Bên ngoài tế bào

  80. Q 80.

    Ribosome chiếm bao nhiêu % trọng lượng khô của tế bào chất vi khuẩn?

    • A.

      30%

    • B.

      50%

    • C.

      70%

    • D.

      90%

  81. Q 81.

    Vùng nhân (nucleoid) của vi khuẩn có màng nhân không?

    • A.

      Có màng nhân

    • B.

      Chưa có màng nhân

    • C.

      Có một phần màng

    • D.

      Có đôi khi

  82. Q 82.

    Vật chất di truyền của vi khuẩn có đặc điểm gì?

    • A.

      DNA thẳng, đơn, có protein histon

    • B.

      DNA vòng, kép, trần, không liên kết protein histon

    • C.

      DNA thẳng, kép, có protein histon

    • D.

      DNA vòng, đơn, có protein

  83. Q 83.

    Plasmid trong tế bào vi khuẩn là gì?

    • A.

      DNA lớn trong nhân

    • B.

      DNA nhỏ, vòng, tồn tại độc lập trong tế bào

    • C.

      RNA trong tế bào chất

    • D.

      Protein

  84. Q 84.

    Kích thước của plasmid so với DNA NST như thế nào?

    • A.

      Lớn hơn

    • B.

      Nhỏ hơn

    • C.

      Bằng nhau

    • D.

      Khác nhau tùy loại

  85. Q 85.

    Thành phần nào KHÔNG có trong tế bào chất của vi khuẩn?

    • A.

      Ribosome

    • B.

      Khung tế bào (cytoskeleton)

    • C.

      Protein

    • D.

      Acid nucleic

  86. Q 86.

    Bào quan duy nhất có trong tế bào chất của vi khuẩn là gì?

    • A.

      Ty thể

    • B.

      Ribosome

    • C.

      Lục lạp

    • D.

      Bộ máy Golgi

  87. Q 87.

    Vì sao tế bào chất của vi khuẩn không có bào quan có màng?

    • A.

      Vì vi khuẩn quá nhỏ

    • B.

      Vì tế bào nhân sơ chưa có hệ thống nội màng

    • C.

      Vì vi khuẩn không có nhân

    • D.

      Vì vi khuẩn không có thành

  88. Q 88.

    Học thuyết tế bào khẳng định điều gì?

    • A.

      Chỉ thực vật cấu tạo từ tế bào

    • B.

      Chỉ động vật cấu tạo từ tế bào

    • C.

      Tất cả các sinh vật được cấu tạo từ tế bào

    • D.

      Tất cả vật chất đều cấu tạo từ tế bào

  89. Q 89.

    Robert Hooke đã quan sát tế bào với độ phóng đại bao nhiêu?

    • A.

      100x

    • B.

      200x

    • C.

      300x

    • D.

      400x

  90. Q 90.

    Mô bần (nút bần) mà Hooke quan sát có đặc điểm gì?

    • A.

      Tế bào sống

    • B.

      Mô tế bào bần hóa - đã chết

    • C.

      Tế bào đang phân chia

    • D.

      Vi khuẩn

  91. Q 91.

    Theo hình ảnh trong tài liệu, các loại tế bào được nêu gồm những loại nào?

    • A.

      Chỉ có tế bào động vật

    • B.

      Chỉ có tế bào thực vật

    • C.

      Tế bào lá Elodea, vi khuẩn và các loại tế bào khác

    • D.

      Chỉ có hồng cầu

  92. Q 92.

    Trong các vi khuẩn được nêu, vi khuẩn nào có dạng xoắn?

    • A.

      Bacillus

    • B.

      Staphylococcus

    • C.

      Spirillum và spirochete

    • D.

      E. coli

  93. Q 93.

    Vi khuẩn nào thuộc nhóm cyanobacteria được nêu trong tài liệu?

    • A.

      E. coli

    • B.

      Anabaena

    • C.

      Staphylococcus

    • D.

      Bacillus

  94. Q 94.

    Vi khuẩn nào có kích thước nhỏ nhất được nêu trong tài liệu?

    • A.

      Bacillus to

    • B.

      E. coli

    • C.

      Mycoplasma

    • D.

      Spirillum

  95. Q 95.

    Theo học thuyết tế bào hiện đại, tất cả các sinh vật đều cấu tạo từ gì?

    • A.

      Phân tử

    • B.

      Tế bào và các sản phẩm của tế bào

    • C.

      Mô

    • D.

      Cơ quan

  96. Q 96.

    Học thuyết tế bào hiện đại gồm mấy nội dung cơ bản?

    • A.

      1

    • B.

      2

    • C.

      3

    • D.

      4

  97. Q 97.

    Trong thí nghiệm bình cổ cong, khi bình bị nghiêng để bụi tiếp xúc với dung dịch vô trùng thì điều gì xảy ra?

    • A.

      Dung dịch vẫn vô trùng

    • B.

      Vi sinh vật phát triển trong dung dịch

    • C.

      Dung dịch bay hơi hết

    • D.

      Bình vỡ

  98. Q 98.

    Kết quả của thí nghiệm bình cổ cong khi bình được giữ nguyên là gì?

    • A.

      Dung dịch bị nhiễm khuẩn

    • B.

      Dung dịch vẫn vô trùng trong nhiều năm

    • C.

      Dung dịch sôi

    • D.

      Bình nổ

  99. Q 99.

    Theo học thuyết tế bào, ý nghĩa của sự phân chia tế bào là gì?

    • A.

      Tạo tế bào mới giống tế bào cũ về thành phần hóa học và hoạt tính

    • B.

      Tạo tế bào khác hẳn tế bào cũ

    • C.

      Làm giảm số lượng tế bào

    • D.

      Không có ý nghĩa

  100. Q 100.

    Đặc điểm chung nào sau đây có ở tất cả các tế bào?

    • A.

      Có màng tế bào

    • B.

      Có nhân

    • C.

      Có lục lạp

    • D.

      Có thành tế bào

Answers and explanations are in mode.

Similar Sinh học tế bào exams