Đề kiểm tra: Bộ khung tế bào

20 câu
40 phút
Có đáp án

Thông tin đề

Môn
Sinh học tế bào
Kỳ thi
University
Số câu
20 câu
Thời gian
40 phút
Đáp án
✓ Có giải thích

Nội dung đề (20 câu)

  1. Câu 1.

    Có bao nhiêu loại cấu trúc thuộc bộ khung tế bào ở tế bào nhân thực?

    • A.

      1 loại duy nhất

    • B.

      2 loại

    • C.

      3 loại chính: vi ống, vi sợi và sợi trung gian

    • D.

      4 loại trở lên

  2. Câu 2.

    Protein cấu tạo nên vi ống (microtubule) là gì?

    • A.

      Actin

    • B.

      Keratin

    • C.

      Tubulin (α-tubulin và β-tubulin)

    • D.

      Myosin

  3. Câu 3.

    Đường kính đặc trưng (xếp theo thứ tự từ nhỏ đến lớn) của ba loại sợi bộ khung tế bào là:

    • A.

      Vi sợi (≈7 nm) < Sợi trung gian (≈10 nm) < Vi ống (≈25 nm)

    • B.

      Vi ống < vi sợi < sợi trung gian

    • C.

      Sợi trung gian < vi sợi < vi ống

    • D.

      Cả ba loại có cùng đường kính

  4. Câu 4.

    Loại sợi nào của bộ khung tế bào có tính bền cơ học cao nhất và thường bền vững, không phân cực (không có đầu + và -)?

    • A.

      Vi ống

    • B.

      Vi sợi

    • C.

      Sợi trung gian

    • D.

      Cả ba đều không phân cực

  5. Câu 5.

    Protein vận động (motor protein) nào di chuyển dọc theo vi ống về phía đầu âm (-)?

    • A.

      Kinesin

    • B.

      Dynein

    • C.

      Myosin II

    • D.

      Tropomyosin

  6. Câu 6.

    Chức năng nào sau đây KHÔNG phải của bộ khung tế bào?

    • A.

      Duy trì hình dạng tế bào

    • B.

      Vận chuyển các bào quan bên trong tế bào

    • C.

      Tổng hợp protein trên ribosome tự do

    • D.

      Tham gia quá trình phân chia tế bào

  7. Câu 7.

    Trung tử (centrosome) có vai trò gì đối với vi ống?

    • A.

      Là nơi tổng hợp ATP cho vi ống

    • B.

      Là trung tâm tổ chức vi ống (MTOC) - nơi khởi đầu sự trùng hợp vi ống

    • C.

      Là nơi phân hủy vi ống

    • D.

      Không có liên hệ gì với vi ống

  8. Câu 8.

    Vi sợi actin đóng vai trò chính trong hoạt động nào sau đây?

    • A.

      Hình thành thoi vô sắc trong phân bào

    • B.

      Co cơ, vận động tế bào và hình thành vách ngăn tế bào

    • C.

      Tạo nên trung thể (centriole)

    • D.

      Vận chuyển bào quan dọc theo sợi trung gian

  9. Câu 9.

    Cấu trúc 9+2 đặc trưng cho bộ phận nào của tế bào?

    • A.

      Lông mao và roi (cilia và flagella)

    • B.

      Ty thể

    • C.

      Trung thể (centriole)

    • D.

      Ribosome

  10. Câu 10.

    Hợp chất nào sau đây ức chế sự trùng hợp vi ống, được dùng phổ biến trong nghiên cứu tế bào học?

    • A.

      Colchicine (colchicin)

    • B.

      Cytochalasin B

    • C.

      Phalloidin

    • D.

      Taxol (paclitaxel)

  11. Câu 11.

    Sợi trung gian keratine trong tế bào biểu mô có vai trò chính là gì?

    • A.

      Vận chuyển bào quan

    • B.

      Liên kết các tế bào biểu mô qua thể liên kết desmosome, chịu lực cơ học

    • C.

      Tạo ra ATP cho tế bào

    • D.

      Tham gia phân chia tế bào tạo thoi vô sắc

  12. Câu 12.

    Đầu gai (barbed end) và đầu nhọn (pointed end) của vi sợi actin được phân biệt dựa trên:

    • A.

      Hình dáng phức tạp của protein myosin khi gắn vào

    • B.

      Sự khác biệt về vị trí gắn trên bề mặt phẳng của actin monome, đầu + có tốc độ trùng hợp nhanh hơn đầu -

    • C.

      Số lượng phân tử ATP gắn vào

    • D.

      Vi sợi không có phân cực đầu

  13. Câu 13.

    Phát biểu nào đúng về sự động lực (dynamic instability) của vi ống?

    • A.

      Vi ống không bao giờ thay đổi chiều dài sau khi được hình thành

    • B.

      Vi ống có thể đột ngột chuyển từ trạng thái trùng hợp sang phân hủy, đặc biệt ở đầu +

    • C.

      Tất cả vi ống có chu kỳ bán rã giống nhau

    • D.

      Dynamic instability chỉ xảy ra ở tế bào động vật

  14. Câu 14.

    Trong quá trình nguyên phân, cấu trúc nào kéo nhiễm sắc thể về hai cực của tế bào?

    • A.

      Sợi trung gian

    • B.

      Vi sợi actin tạo vòng co thắt

    • C.

      Vi ống của thoi vô sắc (mitotic spindle)

    • D.

      Ribosome tự do

  15. Câu 15.

    Sợi trung gian nào sau đây nằm ở phía trong của nhân tế bào?

    • A.

      Keratin

    • B.

      Vimentin

    • C.

      Lamin

    • D.

      Desmin

  16. Câu 16.

    Tế bào nào sau đây sử dụng vi sợi actin để tạo hình giả túc (pseudopod) trong di chuyển?

    • A.

      Tế bào amip và đại thực bào

    • B.

      Tế bào thần kinh

    • C.

      Tế bào cơ vân

    • D.

      Tế bào biểu mô ruột non

  17. Câu 17.

    Cấu trúc khung màng tế bào (membrane skeleton) ở hồng cầu được cấu tạo chủ yếu bởi:

    • A.

      Vi ống và dynein

    • B.

      Vi sợi actin ngắn kết hợp với spectrin và protein 4.1

    • C.

      Sợi trung gian keratin

    • D.

      Chỉ có cholesterol

  18. Câu 18.

    Phát biểu nào sau đây về vi ống là SAI?

    • A.

      Vi ống là ống rỗng có đường kính khoảng 25 nm

    • B.

      Vi ống có cực + và cực -, đầu + thường ở phía ngoại vi tế bào

    • C.

      Vi ống được hình thành từ 13 protofilament xếp quanh một lõi

    • D.

      Vi ống tham gia vận chuyển nhờ kinesin và dynein

  19. Câu 19.

    Thuốc Taxol (paclitaxel) được sử dụng trong điều trị ung thư nhờ cơ chế nào?

    • A.

      Phá hủy DNA tế bào ung thư

    • B.

      Ổn định vi ống, ngăn cản phân hủy, làm tế bào ung thư không hoàn thành phân bào

    • C.

      Ức chế tổng hợp protein trên ribosome

    • D.

      Kích thích vi sợi actin phân hủy

  20. Câu 20.

    Vai trò chính của vi ống trong tế bào thần kinh là gì?

    • A.

      Tổng hợp các chất dẫn truyền thần kinh

    • B.

      Vận chuyển túi và bào quan dọc theo sợi trục (axon) nhờ kinesin và dynein

    • C.

      Tạo myelin

    • D.

      Truyền xung điện giữa các tế bào

Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .

Đề Sinh học tế bào tương tự