Thông tin đề
- Môn
- Quản trị học
- Kỳ thi
- University
- Số câu
- 30 câu
- Thời gian
- 45 phút
- Đáp án
- ✓ Có giải thích
Nội dung đề (30 câu)
- Câu 1.
Theo quan điểm của chương 1, quản trị được hiểu là quá trình làm việc thông qua yếu tố nào để hoàn thành mục tiêu của tổ chức?
- A.
Thông qua các nguồn lực tài chính
- B.
Thông qua con người khác
- C.
Thông qua hệ thống máy móc thiết bị
- D.
Thông qua các quyết định cá nhân của nhà quản trị
- A.
- Câu 2.
Xét riêng từng từ, chữ 'Quản' trong 'quản trị' được hiểu là:
- A.
Dùng quyền lực để buộc đối tượng phải tuân theo
- B.
Đưa đối tượng vào khuôn mẫu quy định sẵn
- C.
Đánh giá kết quả thực hiện của nhân viên
- D.
Phân bổ nguồn lực cho các bộ phận trong tổ chức
- A.
- Câu 3.
Một thực thể muốn được gọi là 'tổ chức' cần có những đặc trưng cơ bản nào?
- A.
Có nhiều người, có mục tiêu riêng biệt, có cơ cấu sắp xếp cấp bậc rõ ràng
- B.
Chỉ cần có hai người trở lên cùng làm việc
- C.
Có người đứng đầu và có lợi nhuận
- D.
Có trụ sở và con dấu riêng
- A.
- Câu 4.
Trong quản trị, 'hiệu quả' (effectiveness) được định nghĩa là:
- A.
Làm việc đúng cách để tiết kiệm chi phí
- B.
Đo lường mức độ sử dụng nguồn lực
- C.
Làm đúng việc (do right things) - tức sự thích hợp của mục tiêu được chọn
- D.
Tỷ lệ giữa chi phí bỏ ra và kết quả đạt được
- A.
- Câu 5.
Công thức nào sau đây phản ánh đúng khái niệm 'hiệu suất' trong quản trị?
- A.
Hiệu suất = Chi phí bỏ ra / Kết quả đạt được
- B.
Hiệu suất = Mục tiêu đặt ra / Kết quả đạt được
- C.
Hiệu suất = Kết quả đạt được / Chi phí bỏ ra
- D.
Hiệu suất = Kết quả đạt được × Chi phí bỏ ra
- A.
- Câu 6.
Một nhà quản trị hoàn thành đúng 100% mục tiêu doanh thu nhưng chi phí bỏ ra cao gấp đôi dự kiến. Đánh giá nào sau đây là phù hợp nhất?
- A.
Có hiệu quả cao và hiệu suất cao
- B.
Có hiệu quả cao nhưng hiệu suất thấp
- C.
Có hiệu quả thấp và hiệu suất thấp
- D.
Có hiệu suất cao nhưng hiệu quả thấp
- A.
- Câu 7.
Quản trị được xem là một môn khoa học tổng hợp vì:
- A.
Có tính chính xác tuyệt đối như các môn khoa học tự nhiên
- B.
Được nghiên cứu, khái quát, tổng kết và kế thừa từ nhiều ngành như toán, kinh tế, tâm lý học
- C.
Chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân của nhà quản trị
- D.
Không thay đổi theo thời gian
- A.
- Câu 8.
Tính 'khoa học' của quản trị thể hiện ở điểm nào sau đây?
- A.
Đảm bảo tuân thủ quy luật khách quan và cung cấp hệ thống phương pháp giải quyết vấn đề
- B.
Phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của người quản trị
- C.
Chỉ áp dụng được cho các tổ chức lớn
- D.
Chỉ dựa trên trực giác và bản năng của nhà quản trị
- A.
- Câu 9.
Tính 'nghệ thuật' của quản trị thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?
- A.
Áp dụng công thức toán học cố định cho mọi tình huống
- B.
Sự tinh lọc kiến thức để vận dụng phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể
- C.
Tuân thủ tuyệt đối các lý thuyết đã được xây dựng sẵn
- D.
Sao chép mô hình quản trị từ các tổ chức khác
- A.
- Câu 10.
Ví dụ nào sau đây phản ánh đúng 'nghệ thuật quản trị'?
- A.
Tính toán chi phí sản xuất theo định mức chuẩn
- B.
Biết cách động viên và sử dụng đúng khả năng của từng nhân viên
- C.
Áp dụng định luật Newton trong quản trị
- D.
Sử dụng phần mềm kế toán để nhập liệu
- A.
- Câu 11.
Theo định nghĩa trong tài liệu, 'nhà quản trị' là người:
- A.
Có quyền lực tuyệt đối trong tổ chức
- B.
Được giao quyền hạn và trách nhiệm điều khiển, giám sát công việc của người khác nhằm hoàn thành mục tiêu chung
- C.
Chỉ là người làm công tác hành chính văn phòng
- D.
Người thực hiện trực tiếp các công việc kỹ thuật
- A.
- Câu 12.
Trong tổ chức, 'người thừa hành' khác với 'nhà quản trị' ở điểm cơ bản nào?
- A.
Người thừa hành không làm việc tại tổ chức
- B.
Người thừa hành trực tiếp thực hiện công việc, còn nhà quản trị giám sát và điều khiển người khác
- C.
Người thừa hành có quyền lực cao hơn nhà quản trị
- D.
Hai vai trò này hoàn toàn giống nhau
- A.
- Câu 13.
Nhà quản trị cấp cao (top managers) thường tập trung vào hoạt động nào sau đây?
- A.
Giám sát trực tiếp công nhân sản xuất hàng ngày
- B.
Xác định chiến lược tổng thể và sứ mệnh của tổ chức
- C.
Chỉ xử lý các khiếu nại của khách hàng
- D.
Chỉ thực hiện các công việc kỹ thuật chuyên môn
- A.
- Câu 14.
Kỹ năng 'nhận thức' (kỹ năng tư duy) của nhà quản trị thể hiện ở:
- A.
Khả năng thao tác thành thạo các thiết bị kỹ thuật
- B.
Khả năng nhìn nhận bức tranh tổng thể và giải quyết vấn đề mang tính hệ thống
- C.
Khả năng nấu ăn ngon
- D.
Khả năng ghi chép sổ sách
- A.
- Câu 15.
Kỹ năng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ba kỹ năng cơ bản của nhà quản trị được nêu trong tài liệu?
- A.
Kỹ năng nhận thức
- B.
Kỹ năng quan hệ (nhân sự)
- C.
Kỹ năng kỹ thuật
- D.
Kỹ năng diễn thuyết trước công chúng
- A.
- Câu 16.
Kỹ năng kỹ thuật của nhà quản trị là:
- A.
Khả năng đàm phán với đối tác
- B.
Khả năng cần thiết để thực hiện một công việc cụ thể, trình độ chuyên môn nghiệp vụ
- C.
Khả năng tư duy hệ thống nhìn bức tranh tổng thể
- D.
Khả năng xây dựng tầm nhìn chiến lược dài hạn
- A.
- Câu 17.
Vai trò 'người lãnh đạo' (leader) thuộc nhóm vai trò nào của nhà quản trị?
- A.
Nhóm vai trò thông tin
- B.
Nhóm vai trò quyết định
- C.
Nhóm vai trò quan hệ với con người
- D.
Không thuộc nhóm vai trò nào
- A.
- Câu 18.
Vai trò 'người đại diện' (figurehead) của nhà quản trị thể hiện ở:
- A.
Quyền lực pháp lý và thực hiện nhiệm vụ mang tính nghi lễ, hình thức
- B.
Khởi xướng các thay đổi trong tổ chức
- C.
Phân tích dữ liệu tài chính
- D.
Đàm phán hợp đồng với đối tác
- A.
- Câu 19.
Vai trò 'liên lạc' (liaison) của nhà quản trị có đặc điểm:
- A.
Chỉ truyền thông tin cho cấp dưới
- B.
Là chiếc cầu nối truyền thông, liên kết mọi người trong và ngoài tổ chức
- C.
Chỉ phổ biến thông tin ra bên ngoài công ty
- D.
Chỉ thu thập thông tin từ cấp trên
- A.
- Câu 20.
Vai trò 'phổ biến thông tin' (disseminator) của nhà quản trị thuộc nhóm nào?
- A.
Nhóm vai trò quan hệ con người
- B.
Nhóm vai trò thông tin
- C.
Nhóm vai trò quyết định
- D.
Không thuộc nhóm nào trong ba nhóm vai trò
- A.
- Câu 21.
Vai trò 'doanh nhân' (entrepreneur) thuộc nhóm vai trò quyết định, có đặc điểm:
- A.
Phân chia nguồn lực cho các bộ phận
- B.
Khởi xướng các thay đổi bên trong tổ chức
- C.
Hòa giải các xung đột nội bộ
- D.
Ký kết hợp đồng với đối tác
- A.
- Câu 22.
Nhà quản trị thực hiện vai trò 'điều phối các nguồn lực' (resource allocator) khi:
- A.
Chủ trì buổi lễ khai trương công ty
- B.
Quyết định phân chia nguồn lực cho từng bộ phận hoặc dự án
- C.
Gửi email thông báo lịch họp cho nhân viên
- D.
Tham gia đàm phán lương với công đoàn
- A.
- Câu 23.
Một nhà quản trị tham gia đàm phán hợp đồng mua nguyên vật liệu với nhà cung cấp. Đây là biểu hiện của vai trò nào?
- A.
Vai trò người đại diện
- B.
Vai trò người giải quyết xung đột
- C.
Vai trò nhà thương lượng
- D.
Vai trò liên lạc
- A.
- Câu 24.
Chức năng 'hoạch định' (planning) của quản trị bao gồm những nội dung nào?
- A.
Xác định mục tiêu, đề ra chương trình hành động và kế hoạch khai thác cơ hội
- B.
Chỉ lập bảng lương cho nhân viên
- C.
Đo lường kết quả thực hiện so với mục tiêu
- D.
Giao tiếp và động viên nhân viên
- A.
- Câu 25.
Chức năng 'tổ chức' (organizing) của quản trị nhằm mục đích chính là:
- A.
Xác định mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp
- B.
Tạo dựng môi trường nội bộ thuận lợi và xác lập cơ cấu, thẩm quyền để hoàn thành mục tiêu
- C.
Đánh giá rủi ro và đo lường kết quả
- D.
Truyền thông trong tổ chức
- A.
- Câu 26.
Chức năng 'điều khiển' (directing/leading) của quản trị liên quan đến:
- A.
Gây ảnh hưởng, thúc đẩy, hướng dẫn nguồn nhân lực thực hiện mục tiêu
- B.
Lập kế hoạch khai thác cơ hội kinh doanh
- C.
Xác lập cơ cấu tổ chức
- D.
Tìm nguyên nhân sai lệch
- A.
- Câu 27.
Chức năng 'kiểm soát' (controlling) trong quản trị có nhiệm vụ chính là:
- A.
Đo lường rủi ro, đánh giá hoạt động, đo lường kết quả và tìm giải pháp cho sai lệch
- B.
Đề ra chương trình hành động cho tương lai
- C.
Phát hiện và bồi dưỡng nhân tài
- D.
Tạo sự phối hợp ngang dọc trong tổ chức
- A.
- Câu 28.
Bốn chức năng quản trị cơ bản theo tài liệu là:
- A.
Hoạch định, Tổ chức, Điều khiển, Kiểm soát
- B.
Tuyển dụng, Đào tạo, Lương thưởng, Kỷ luật
- C.
Sản xuất, Marketing, Tài chính, Nhân sự
- D.
Lập kế hoạch, Tổ chức, Lãnh đạo, Kiểm tra
- A.
- Câu 29.
Một giám đốc nhà máy yêu cầu phó giám đốc phụ trách sản xuất phải đạt sản lượng 10.000 sản phẩm/tháng. Đây là biểu hiện của chức năng nào?
- A.
Hoạch định
- B.
Tổ chức
- C.
Điều khiển
- D.
Kiểm soát
- A.
- Câu 30.
Cuối quý, phòng kế toán tổng hợp báo cáo so sánh doanh thu thực tế với mục tiêu đề ra và phát hiện chênh lệch. Hoạt động này thuộc chức năng nào?
- A.
Hoạch định
- B.
Tổ chức
- C.
Điều khiển
- D.
Kiểm soát
- A.
Đáp án và giải thích từng câu có trong chế độ .
Đề Quản trị học tương tự
Đề thi Chương 4: Thông tin và ra quyết định
30 câu
Đề kiểm tra Chương 2: Lịch sử hình thành và phát triển các lý thuyết quản trị
35 câu
Đề thi Chương 2: Lịch sử hình thành và phát triển các thuyết quản trị
20 câu
Đề kiểm tra Chương 1 - Khái quát về Quản trị học
20 câu
Đề kiểm tra Quản trị học - Chương 1, 2, 3, 4
20 câu
Bài kiểm tra đánh giá: Quản trị học
20 câu