Đề kiểm tra Chương 1 (phần 1): Tiền đề triết học Mác-Lênin, vật chất và ý thức

20 questions
30 min
Answer key

Exam info

Subject
Triết học Mác-Lênin
Exam type
University
Questions
20
Duration
30 min
Year
2026
Answers
✓ With explanations

Questions (20)

  1. Q 1.

    Điều kiện khách quan và cơ sở kinh tế - xã hội quan trọng làm nảy sinh nhu cầu hình thành triết học Mác-Lênin là gì?

    • A.

      Sự xuất hiện của các tác phẩm văn chương và nghệ thuật mới.

    • B.

      Những thành tựu khoa học tự nhiên được hình thành từ thế kỷ XVII trở đi.

    • C.

      Sự phát triển của sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự xung đột giai cấp ngày càng gay gắt.

    • D.

      Sự hình thành các quốc gia dân chủ tư bản chủ nghĩa đầu tiên.

  2. Q 2.

    Hai phạm trù cơ bản của triết học được các nhà triết học duy vật và duy tâm giải quyết là gì?

    • A.

      Vật chất và ý thức.

    • B.

      Tự nhiên và xã hội.

    • C.

      Nhận thức và hành động.

    • D.

      Cảm giác và tư duy.

  3. Q 3.

    Triết học duy vật giải quyết vấn đề cơ bản của triết học theo hướng nào?

    • A.

      Coi ý thức là nguồn gốc và quyết định mọi hiện tượng.

    • B.

      Giải thích thế giới dựa trên ý chí hoặc quyền lực của thần linh.

    • C.

      Xem vật chất và ý thức là hai thế giới hoàn toàn độc lập.

    • D.

      Xuất phát từ vật chất, coi ý thức là sự phản ánh của vật chất.

  4. Q 4.

    Ba nguồn tư tưởng trực tiếp quan trọng nhất của triết học Mác-Lênin là gì?

    • A.

      Triết học duy vật cổ đại, thần học trung cổ và khoa học tự nhiên cổ đại.

    • B.

      Triết học Đức cổ đại, chủ nghĩa chính trị kinh tế cổ đại Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp.

    • C.

      Chủ nghĩa nhân văn thời Phục hồi và các phát minh khoa học tự nhiên.

    • D.

      Triết học Hy Lạp cổ đại, văn học Pháp và chủ nghĩa tự do.

  5. Q 5.

    Tư tưởng duy vật cổ đại được thể hiện rõ nhất trong quan niệm nguyên tử của nhà triết học nào?

    • A.

      Pythagoras.

    • B.

      Heraclit.

    • C.

      Platon.

    • D.

      Đêmocrit.

  6. Q 6.

    Những thành tựu khoa học tự nhiên đã góp phần như thế nào cho sự ra đời của triết học Mác-Lênin?

    • A.

      Chúng chứng minh hiện tượng tự nhiên có quy luật khách quan, qua đó bác bỏ cách giải thích duy tâm và thần học.

    • B.

      Chúng chứng minh rằng tinh thần là nguồn gốc duy nhất của vũ trụ.

    • C.

      Chúng trực tiếp giải quyết mâu thuẫn giai cấp trong xã hội tư bản chủ nghĩa.

    • D.

      Chúng hoàn thành cách mạng vô sản và thiết lập chủ nghĩa cộng sản.

  7. Q 7.

    Hai nhà triết học Đức thế kỷ XIX có ảnh hưởng trực tiếp và đặc biệt sâu sắc đến sự hình thành triết học Mác-Lênin là ai?

    • A.

      Kant và Fichte.

    • B.

      Hume và Bacon.

    • C.

      Hegel và Phẩm Địch.

    • D.

      Mác và Ăn-ghenx.

  8. Q 8.

    Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp được thể hiện rõ trong tư tưởng của những nhà tư tưởng nào?

    • A.

      Mác và Ăn-ghenx.

    • B.

      Saint-Simon, Fourier và Owen.

    • C.

      Locke, Rousseau và Voltaire.

    • D.

      Bacon, Descartes và Hobbes.

  9. Q 9.

    Nội dung cốt lõi của chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì?

    • A.

      Áp dụng quy luật của chủ nghĩa biện chứng vào tự nhiên, xã hội và tư duy trên nền tảng quan điểm duy vật.

    • B.

      Chỉ nghiên cứu quy luật kinh tế trong chủ nghĩa tư bản.

    • C.

      Chỉ phân tích tâm lý và hoạt động của cá nhân.

    • D.

      Khẳng định tinh thần tuyệt đối là nguồn gốc của mọi quy luật.

  10. Q 10.

    Chủ nghĩa duy vật lịch sử nhấn mạnh điều gì khi giải thích sự phát triển của xã hội?

    • A.

      Ý tưởng tinh thần quyết định toàn bộ quá trình lịch sử.

    • B.

      Các phương pháp nghiên cứu sinh học được áp dụng vào xã hội.

    • C.

      Sản xuất vật chất và các quan hệ sản xuất là cơ sở, điều kiện quyết định sự phát triển xã hội.

    • D.

      Chỉ nghiên cứu hình thức suy luận của tư duy.

  11. Q 11.

    Mối quan hệ giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử được thể hiện chính xác là gì?

    • A.

      Hai học thuyết hoàn toàn tách biệt và chống đối nhau.

    • B.

      Chủ nghĩa duy vật biện chứng nghiên cứu quy luật chung, còn chủ nghĩa duy vật lịch sử vận dụng chúng vào lĩnh vực xã hội.

    • C.

      Chủ nghĩa duy vật lịch sử thay thế hoàn toàn chủ nghĩa duy vật biện chứng.

    • D.

      Chủ nghĩa duy vật biện chứng phủ nhận tính quy luật của xã hội.

  12. Q 12.

    Trong triết học Mác-Lênin, vật chất được hiểu một cách đầy đủ là gì?

    • A.

      Chỉ là những cơ thể sống có hành vi tâm lý.

    • B.

      Là hiện thực khách quan tồn tại độc lập với ý thức và có thể được ý thức phản ánh.

    • C.

      Là tập hợp những ý tưởng do con người tạo ra.

    • D.

      Là một khái niệm trừu tượng hoàn toàn tách rời hiện tượng cụ thể.

  13. Q 13.

    Tính chất tồn tại khách quan của vật chất được thể hiện qua đặc điểm nào?

    • A.

      Vật chất tồn tại độc lập với ý thức con người.

    • B.

      Vật chất chỉ tồn tại sau khi con người nhận thức được nó.

    • C.

      Khi ý thức thay đổi thì vật chất cũng mất đi.

    • D.

      Vật chất chỉ tồn tại trong bộ não con người.

  14. Q 14.

    Quan điểm duy vật biện chứng về tính chất nhận thức được của thế giới được phát biểu như thế nào?

    • A.

      Thế giới vô cùng phức tạp và về nguyên tắc không thể nhận thức được.

    • B.

      Chỉ có thể nhận thức thế giới bằng trực giác.

    • C.

      Thế giới có thể được nhận thức, nhưng quá trình nhận thức là vô hạn và luôn được củng cố.

    • D.

      Con người đã nhận thức trọn vẹn và tuyệt đối mọi mặt của thế giới.

  15. Q 15.

    Tính chất vận động, biến đổi và phát triển của vật chất được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Là sự biến đổi do con người tưởng tượng tạo ra.

    • B.

      Là đặc tính bản chất của vật chất, diễn ra theo những hình thức và quy luật khách quan.

    • C.

      Chỉ xuất hiện ở các cơ thể hữu sinh.

    • D.

      Chỉ có thể được nhận thức sau khi nó hoàn thành.

  16. Q 16.

    Bản chất của ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

    • A.

      Là cấu trúc vật chất tồn tại độc lập ngoài con người.

    • B.

      Là sự phản ánh tự nhiên và xã hội của con người trong hình thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

    • C.

      Là một thế giới tinh thần độc lập với vật chất.

    • D.

      Chỉ là sản phẩm ngôn ngữ, không liên quan đến thế giới khách quan.

  17. Q 17.

    Cơ sở vật chất sinh lý trực tiếp của ý thức là gì?

    • A.

      Trái tim con người.

    • B.

      Ngôn ngữ giao tiếp.

    • C.

      Bộ não, là một cơ quan của vật chất được tổ chức rất cao.

    • D.

      Lý trí có sẵn và độc lập với bộ não.

  18. Q 18.

    Vì sao ý thức có tính chất xã hội - lịch sử?

    • A.

      Vì ý thức chỉ là bản năng di truyền của từng cá nhân.

    • B.

      Vì ý thức ra đời và phát triển trong lao động, thực tiễn xã hội, được truyền bá bằng ngôn ngữ và tích lũy qua các thế hệ.

    • C.

      Vì mỗi cá nhân hoàn toàn tự tạo ra ý thức mà không cần xã hội.

    • D.

      Vì ý thức tồn tại hoàn toàn độc lập với các điều kiện xã hội.

  19. Q 19.

    Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được thể hiện đúng nhất là gì?

    • A.

      Ý thức là cái thứ nhất, còn vật chất là cái thứ sau.

    • B.

      Vật chất và ý thức hoàn toàn độc lập với nhau.

    • C.

      Vật chất tuyệt đối quyết định ý thức theo một chiều, ý thức không thể tác động trở lại.

    • D.

      Vật chất là cái thứ nhất và quyết định ý thức; ý thức là cái thứ sau, có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại vật chất.

  20. Q 20.

    Cách hiểu nào đúng về tính tích cực của ý thức trong thực tiễn?

    • A.

      Nhận thức đúng và ý chí mạnh mẽ có thể định hướng thực tiễn, cải tạo điều kiện khách quan, nhưng phải xuất phát từ thực tế và được kiểm chứng trong thực tiễn.

    • B.

      Chỉ cần có ý tưởng tốt là có thể tạo ra vật chất mà không cần điều kiện khách quan.

    • C.

      Mọi ý tưởng sau khi được hình thành đều tự động trở thành hiện thực.

    • D.

      Thực tiễn không có vai trò đối với sự phát triển của nhận thức.

Answers and explanations are in mode.

Similar Triết học Mác-Lênin exams