I Đề kiểm tra Chương 1: Khái niệm Triết học và Triết học Mác-Lênin

100 questions
150 min
Answer key

Exam info

Subject
Triết học Mác-Lênin
Exam type
University
Questions
100
Duration
150 min
Answers
✓ With explanations

Questions (100)

  1. Q 1.

    Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

    • A.

      Từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XV

    • B.

      Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên

    • C.

      Từ thế kỷ VI đến thế kỷ IV trước Công nguyên

    • D.

      Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX

  2. Q 2.

    Triết học đầu tiên xuất hiện ở những khu vực nào?

    • A.

      Chỉ ở Hy Lạp và La Mã

    • B.

      Chỉ ở Ấn Độ và Trung Quốc

    • C.

      Ở Hy Lạp, Trung Quốc và Ấn Độ

    • D.

      Ở Ai Cập, Babylon và Hy Lạp

  3. Q 3.

    Nguồn gốc nhận thức của triết học là gì?

    • A.

      Sự hình thành và phát triển tư duy trừu tượng, năng lực khái quát trong nhận thức con người

    • B.

      Sự phát minh của các thành phố và kỹ thuật xây dựng hiện đại

    • C.

      Sự hình thành các tôn giáo thần thoại duy nhất

    • D.

      Sự phát triển của chủ nghĩa tôn giáo ở Tây Âu

  4. Q 4.

    Điều kiện nào tạo nên nguồn gốc xã hội của triết học?

    • A.

      Sự xuất hiện của các thành phố thương mại lớn

    • B.

      Sự ra đời của các tác phẩm văn học cổ đại

    • C.

      Sự phát triển của khoa học tự nhiên hiện đại

    • D.

      Nền sản xuất xã hội có phân công lao động và con người xuất hiện giai cấp

  5. Q 5.

    Trước khi triết học xuất hiện, loại thế giới quan nào chi phối toàn bộ nhận thức của con người?

    • A.

      Thế giới quan khoa học hiện đại

    • B.

      Thế giới quan duy vật biện chứng

    • C.

      Thế giới quan thần thoại

    • D.

      Thế giới quan tôn giáo

  6. Q 6.

    Triết học được xem là khoa học của các khoa học trong khoảng thời gian nào?

    • A.

      Từ buổi đầu lịch sử triết học đến thời kỳ Trung cổ

    • B.

      Chỉ trong thời kỳ Phục hưng

    • C.

      Chỉ sau khi triết học Mác ra đời

    • D.

      Chỉ từ thế kỷ XXI trở đi

  7. Q 7.

    Trong truyền thống triết học Trung Quốc, triết học được hiểu chủ yếu là gì?

    • A.

      Sự truy tìm bản chất của các đối tượng nhận thức

    • B.

      Tình yêu sự thông thái

    • C.

      Con đường suy ngẫm dựa trên lý trí

    • D.

      Hệ thống hóa các quy luật vật lý

  8. Q 8.

    Theo truyền thống triết học Ấn Độ, triết học được nhấn mạnh điều gì?

    • A.

      Phân tích cơ chế vật lý của sự vật

    • B.

      Xây dựng quan niệm khoa học thực nghiệm

    • C.

      Tìm kiếm tình yêu sự thông thái

    • D.

      Con đường suy ngẫm dựa trên lý trí để đến với lẽ phải

  9. Q 9.

    Nghĩa của từ triết học trong truyền thống phương Tây là gì?

    • A.

      Sự truy tìm bản chất của vũ trụ

    • B.

      Con đường suy ngẫm của trí tuệ

    • C.

      Tình yêu sự thông thái

    • D.

      Khoa học về các nguyên tắc tồn tại

  10. Q 10.

    Cặp phương tiện và tiêu chuẩn nào thể hiện đặc thù của triết học trong việc nghiên cứu thực tại?

    • A.

      Thí nghiệm đo lường và quan sát sinh học

    • B.

      Công cụ lý tính, tiêu chuẩn logic và kinh nghiệm khám phá thực tại

    • C.

      Phép đo và tính toán không có thực nghiệm

    • D.

      Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân

  11. Q 11.

    Đối tượng của triết học là gì?

    • A.

      Các quan hệ phổ biến và quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

    • B.

      Chỉ các quy luật riêng biệt của từng ngành khoa học tự nhiên

    • C.

      Các hiện tượng tâm lý riêng lẻ của con người

    • D.

      Chỉ những vấn đề thuộc tôn giáo và thần thoại

  12. Q 12.

    Nền triết học tự nhiên ở phương Tây thời kỳ cổ đại có đặc điểm gì?

    • A.

      Chỉ nghiên cứu những vấn đề thuộc đời sống tôn giáo

    • B.

      Tách triết học thành các ngành khoa học độc lập

    • C.

      Bị giới hạn trong niềm tin tôn giáo Kitô giáo

    • D.

      Bao gồm toàn bộ những tri thức con người có được và đạt thành tựu lớn ở Hy Lạp cổ đại

  13. Q 13.

    Ở Tây Âu thời Trung cổ, nền triết học tự nhiên bị thay thế bởi nền triết học nào?

    • A.

      Triết học duy vật biện chứng

    • B.

      Triết học kinh nghiệm

    • C.

      Triết học kinh viện

    • D.

      Triết học phản khoa học

  14. Q 14.

    Triết học Mác giải quyết mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy trên lập trường nào?

    • A.

      Lập trường duy tâm khách quan

    • B.

      Lập trường duy vật triết

    • C.

      Lập trường nhị nguyên luận

    • D.

      Lập trường hoài nghi luận

  15. Q 15.

    Thế giới quan được hiểu chính xác là gì?

    • A.

      Tập hợp những phát minh khoa học tự nhiên

    • B.

      Niềm tin tôn giáo của con người

    • C.

      Phong cách sống cá nhân của mỗi người

    • D.

      Hệ thống tri thức về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

  16. Q 16.

    Những hình thức của thế giới quan được nêu trong tài liệu gồm:

    • A.

      Tôn giáo, khoa học và huyền thoại

    • B.

      Chỉ tôn giáo và khoa học

    • C.

      Chỉ duy vật và duy tâm

    • D.

      Chỉ thế giới quan triết học

  17. Q 17.

    Thế giới quan quy định trực tiếp những nội dung nào?

    • A.

      Chỉ các quy luật vật lý của tự nhiên

    • B.

      Chỉ phương pháp thí nghiệm của khoa học

    • C.

      Các nguyên tắc, thái độ và giá trị trong nhận thức, hoạt động thực tiễn

    • D.

      Các quy tắc xử lý hành chính

  18. Q 18.

    Vì sao triết học được xem là hạt nhân lý luận của thế giới quan?

    • A.

      Vì triết học chỉ nghiên cứu các ngành khoa học cụ thể

    • B.

      Vì triết học là thế giới quan và là thành phần cốt lõi, có ảnh hưởng đến các thế giới quan khác

    • C.

      Vì mọi thế giới quan đều do triết học tạo ra bằng một thí nghiệm duy nhất

    • D.

      Vì thế giới quan chỉ có thể được truyền đạt qua triết học

  19. Q 19.

    Loại thế giới quan nào được xem là đỉnh cao của các loại thế giới quan?

    • A.

      Thế giới quan duy vật biện chứng

    • B.

      Thế giới quan tôn giáo

    • C.

      Thế giới quan huyền thoại

    • D.

      Thế giới quan duy tâm khách quan

  20. Q 20.

    Những vấn đề thuộc loại nào được triết học đặt ra và tìm lời giải đáp trước hết?

    • A.

      Công thức hóa học

    • B.

      Quy luật cơ học của máy móc

    • C.

      Cách lập kế hoạch kinh doanh

    • D.

      Những vấn đề thuộc thế giới quan

  21. Q 21.

    Tiêu chí quan trọng để đánh giá sự trưởng thành của một cá nhân hoặc cộng đồng xã hội là gì?

    • A.

      Mức độ sở hữu tài sản

    • B.

      Trình độ phát triển của thế giới quan

    • C.

      Số lượng kiến thức khoa học được ghi nhớ

    • D.

      Mức độ thành thạo một kỹ năng nghề nghiệp

  22. Q 22.

    Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

    • A.

      Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và tư tưởng

    • B.

      Mối quan hệ giữa lý trí và tình cảm

    • C.

      Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, giữa tồn tại và tư duy

    • D.

      Mối quan hệ giữa xã hội và tự nhiên

  23. Q 23.

    Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học giải quyết câu hỏi nào?

    • A.

      Vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau và cái nào quyết định cái nào

    • B.

      Con người có thể sử dụng công cụ lý tính hay không

    • C.

      Các thế giới quan có thể tồn tại cùng nhau hay không

    • D.

      Triết học có cần dựa vào trải nghiệm hay không

  24. Q 24.

    Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học xoay quanh câu hỏi nào?

    • A.

      Có thể chia tay chủ nghĩa tôn giáo hay không

    • B.

      Có cần phân công lao động xã hội hay không

    • C.

      Có thể thực hiện cách mạng khoa học hay không

    • D.

      Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không

  25. Q 25.

    Quan điểm cốt lõi của chủ nghĩa duy vật là gì?

    • A.

      Ý thức có trước và quyết định vật chất

    • B.

      Vật chất có trước và quyết định ý thức

    • C.

      Vật chất và ý thức cùng có trước như nhau

    • D.

      Không thể xác định quan hệ giữa vật chất và ý thức

  26. Q 26.

    Đặc điểm nào thuộc về chủ nghĩa duy vật chất phác?

    • A.

      Phủ nhận tính thứ nhất của vật chất

    • B.

      Quan niệm mọi hiện tượng chỉ là phức hợp cảm giác

    • C.

      Thừa nhận vật chất có trước nhưng đồng nhất nó với một hay một số chất cụ thể

    • D.

      Không đưa ra bất kỳ kết luận nào về thế giới

  27. Q 27.

    Chủ nghĩa duy vật siêu hình phát triển mạnh trong bối cảnh nào?

    • A.

      Hy Lạp cổ đại khi tư duy trừu tượng vừa xuất hiện

    • B.

      Đức thế kỷ XIX khi triết học duy tâm phát triển

    • C.

      Nước Nga sau cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa

    • D.

      Thế kỷ XV-XVIII, trong bối cảnh phương pháp tư duy siêu hình cơ giới phát triển

  28. Q 28.

    Chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng và phát triển bởi những ai?

    • A.

      C. Mác và Ph. Ăngghen, sau đó được V.I. Lênin phát triển

    • B.

      Thales, Hê-ra-clít và Đê-mô-crít

    • C.

      Hegel và Hêghen

    • D.

      Descartes và T.H. Huxley

  29. Q 29.

    Điểm khác biệt quan trọng của chủ nghĩa duy vật biện chứng so với chủ nghĩa duy vật cũ là gì?

    • A.

      Không phản ánh hiện thực dưới bất kỳ hình thức nào

    • B.

      Không chỉ phản ánh hiện thực mà còn là công cụ để các lực lượng tiến bộ cải tạo hiện thực

    • C.

      Chỉ giải thích thế giới như một cỗ máy khổng lồ tĩnh tại

    • D.

      Đưa ra các kết luận trực quan về một chất cụ thể

  30. Q 30.

    Quan điểm cốt lõi của chủ nghĩa duy tâm là gì?

    • A.

      Vật chất là bản chất của mọi hiện tượng

    • B.

      Không thể xác định mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

    • C.

      Ý thức có trước và là bản chất quyết định của thế giới

    • D.

      Vật chất và ý thức hoàn toàn đồng nhất

  31. Q 31.

    Chủ nghĩa duy tâm chủ quan có đặc điểm nào?

    • A.

      Phủ nhận sự tồn tại khách quan của hiện thực và cho rằng sự vật chỉ là phức hợp cảm giác

    • B.

      Công nhận tinh thần khách quan tồn tại độc lập với con người

    • C.

      Không đưa ra quan điểm nào về nguồn gốc của hiện thực

    • D.

      Đồng nhất vật chất với một chất cụ thể

  32. Q 32.

    Chủ nghĩa duy tâm khách quan đưa ra quan điểm nào?

    • A.

      Chỉ có ý thức cá nhân tồn tại

    • B.

      Mọi sự vật đều là phức hợp cảm giác của con người

    • C.

      Vật chất có trước và quyết định ý thức

    • D.

      Có ý thức hoặc tinh thần khách quan tồn tại trước và độc lập với con người

  33. Q 33.

    Nhất nguyên luận được hiểu là gì?

    • A.

      Học thuyết giải thích thế giới bằng cả vật chất và tinh thần

    • B.

      Học thuyết chỉ thừa nhận một trong hai thực thể là vật chất hoặc tinh thần

    • C.

      Học thuyết cho rằng con người không thể nhận thức bản chất sự vật

    • D.

      Học thuyết coi mọi sự vật là bất biến và tách rời

  34. Q 34.

    Nhị nguyên luận được minh họa rõ nhất qua triết học của ai?

    • A.

      C. Mác

    • B.

      Hegel

    • C.

      Descartes

    • D.

      T.H. Huxley

  35. Q 35.

    Thuyết khả tri khẳng định điều gì?

    • A.

      Về nguyên tắc con người có thể hiểu được bản chất của sự vật

    • B.

      Con người tuyệt đối không thể hiểu bản chất của sự vật

    • C.

      Mọi tri thức hiện có đều là chân lý khách quan

    • D.

      Chỉ cảm giác mới có giá trị nhận thức

  36. Q 36.

    Thuyết bất khả tri xuất hiện vào năm 1869 và do ai phát minh?

    • A.

      C. Mác

    • B.

      V.I. Lênin

    • C.

      Hegel

    • D.

      T.H. Huxley

  37. Q 37.

    Hoài nghi luận phát triển trong lịch sử như thế nào?

    • A.

      Xuất hiện ở Hy Lạp cổ đại và chỉ tôn vinh lý trí

    • B.

      Vào thời Phục hưng, nâng sự hoài nghi thành nguyên tắc xem xét tri thức và phủ định khả năng đạt chân lý khách quan

    • C.

      Chỉ xuất hiện sau cuộc cách mạng khoa học công nghệ hiện đại

    • D.

      Được phát minh bởi V.I. Lênin để bảo vệ chủ nghĩa Mác

  38. Q 38.

    Phương pháp siêu hình nhận thức đối tượng ở trạng thái nào?

    • A.

      Trong các mối liên hệ phổ biến và luôn vận động

    • B.

      Thông qua việc phát hiện mâu thuẫn trong lập luận

    • C.

      Ở trạng thái cô lập, tách rời và tĩnh

    • D.

      Chỉ dưới góc độ kinh tế

  39. Q 39.

    Đánh giá nào về phương pháp siêu hình là chính xác?

    • A.

      Nó có công lớn với cơ học cổ điển nhưng bị hạn chế khi giải quyết vấn đề vận động và liên hệ

    • B.

      Nó luôn giải quyết tốt các quy luật của sự phát triển xã hội

    • C.

      Nó được hình thành trong thế kỷ XIX cùng triết học Mác

    • D.

      Nó nhận thức sự vật qua quá trình sinh thành, phát triển và tiêu vong

  40. Q 40.

    Phương pháp biện chứng được mô tả như thế nào?

    • A.

      Chỉ nhận thức đối tượng ở trạng thái tĩnh

    • B.

      Chỉ áp dụng cho các đối tượng trong toán học

    • C.

      Công cụ đưa từ vật lý học cổ điển vào khoa học thực nghiệm

    • D.

      Nghệ thuật tranh luận để tìm chân lý bằng cách phát hiện mâu thuẫn trong lập luận

  41. Q 41.

    Ưu thế của phương pháp biện chứng so với cách nhìn tĩnh là gì?

    • A.

      Không cần quan sát hiện thực

    • B.

      Không chỉ thấy sự tồn tại mà còn thấy sự sinh thành, phát triển và tiêu vong của sự vật

    • C.

      Chỉ tìm ra những điểm giống nhau giữa các sự vật

    • D.

      Coi mọi sự vật là bất biến và tách biệt

  42. Q 42.

    Phép biện chứng tự phát xuất hiện vào thời kỳ nào?

    • A.

      Thời Trung cổ

    • B.

      Thời kỳ Phục hưng

    • C.

      Thời Cổ đại

    • D.

      Đầu thế kỷ XXI

  43. Q 43.

    Phép biện chứng của triết học cổ điển Đức thuộc hình thức nào?

    • A.

      Phép biện chứng duy tâm

    • B.

      Phép biện chứng duy vật

    • C.

      Phép biện chứng tự phát

    • D.

      Phương pháp siêu hình cơ giới

  44. Q 44.

    Phép biện chứng duy vật được xây dựng và phát triển trong điều kiện nào?

    • A.

      Do C. Mác và Ph. Ăngghen xây dựng, sau đó được V.I. Lênin phát triển

    • B.

      Do Hy Lạp cổ đại sáng tạo với hình thức tự phát

    • C.

      Do các nhà triết học Đức thế kỷ XVIII xây dựng hoàn toàn

    • D.

      Do V.I. Lênin sáng tạo hoàn toàn từ nền tảng không

  45. Q 45.

    Triết học Mác ra đời vào thời kỳ nào?

    • A.

      Những năm 20 của thế kỷ XVIII

    • B.

      Những năm 40 của thế kỷ XIX

    • C.

      Những năm 40 của thế kỷ XX

    • D.

      Cuối thế kỷ XVIII

  46. Q 46.

    Điều kiện kinh tế - xã hội nào dẫn đến sự ra đời của triết học Mác?

    • A.

      Sự suy giảm của chủ nghĩa tư bản ngay từ đầu thế kỷ XIX

    • B.

      Sự xuất hiện của các phong trào quốc gia chủ nghĩa

    • C.

      Chủ nghĩa tư bản được củng cố, làm mâu thuẫn xã hội ngày càng rõ rệt và gay gắt

    • D.

      Sự phát minh thuyết tế bào và thuyết tiến hóa

  47. Q 47.

    Sự xuất hiện của giai cấp vô sản như một lực lượng chính trị - xã hội độc lập có ý nghĩa gì?

    • A.

      Là nhân tố chính trị - xã hội quan trọng cho sự ra đời của triết học Mác

    • B.

      Chỉ là kết quả của các phát minh khoa học tự nhiên

    • C.

      Là nguồn gốc trực tiếp của các khái niệm triết học cổ đại

    • D.

      Không liên quan đến quá trình hình thành triết học Mác

  48. Q 48.

    Cơ sở chủ yếu nhất cho sự ra đời của triết học Mác là gì?

    • A.

      Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

    • B.

      Hệ thống triết học Hy Lạp cổ đại

    • C.

      Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

    • D.

      Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

  49. Q 49.

    C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa những nguồn lý luận nào?

    • A.

      Toàn bộ triết học cổ điển Ấn Độ

    • B.

      Triết học cổ điển Đức, gồm biện chứng của Hegel và chủ nghĩa duy vật của Feuerbach

    • C.

      Chủ nghĩa duy tâm chủ quan và nhị nguyên luận

    • D.

      Thuyết bất khả tri và hoài nghi luận

  50. Q 50.

    Ai là đại diện của kinh tế chính trị học cổ điển Anh được C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa?

    • A.

      Hegel và Feuerbach

    • B.

      Saint Simon và Charles Fourier

    • C.

      Adam Smith và David Ricardo

    • D.

      Thales và Đê-mô-crít

  51. Q 51.

    Ai là đại diện của chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp mà C. Mác và Ph. Ăngghen kế thừa?

    • A.

      Saint Simon và Charles Fourier

    • B.

      Adam Smith và David Ricardo

    • C.

      Hegel và Feuerbach

    • D.

      T.H. Huxley và Descartes

  52. Q 52.

    Ba phát minh lớn được coi là tiền đề khoa học tự nhiên cho sự hình thành triết học duy vật biện chứng là gì?

    • A.

      Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa

    • B.

      Thuyết quang học, thuyết điện tử và định luật bảo toàn năng lượng

    • C.

      Thuyết tế bào, thuyết tiến hóa và thuyết tương đối

    • D.

      Nguyên lý bảo toàn năng lượng, thuyết tế bào và chủ nghĩa không tưởng Pháp

  53. Q 53.

    Ba phát minh khoa học tự nhiên đã góp phần vạch ra điều gì cho sự hình thành triết học duy vật biện chứng?

    • A.

      Sự tồn tại độc lập của các thế giới quan khác nhau

    • B.

      Tính bất biến của các quy luật tự nhiên

    • C.

      Sự phân biệt tuyệt đối giữa khoa học và triết học

    • D.

      Mối liên hệ thống nhất giữa các dạng tồn tại, các hình thức vận động và tính biện chứng của sự phát triển

  54. Q 54.

    Nhân tố chủ quan nào được nêu đầu tiên trong quá trình hình thành triết học Mác?

    • A.

      Sự củng cố của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

    • B.

      Thiên tài và hoạt động thực tiễn không biết mệt mỏi của C. Mác và Ph. Ăngghen

    • C.

      Sự phát minh thuyết tế bào

    • D.

      Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

  55. Q 55.

    Những yếu tố chủ quan nào của C. Mác và Ph. Ăngghen được nêu cùng nhau?

    • A.

      Tình cảm đặc biệt với nhân dân lao động và tình bạn vĩ đại giữa hai ông

    • B.

      Thuyết tế bào và thuyết tiến hóa

    • C.

      Chủ nghĩa không tưởng Pháp và kinh tế chính trị học Anh

    • D.

      Phong trào giải phóng dân tộc và chủ nghĩa đế quốc

  56. Q 56.

    Điều gì làm nổi bật sự kết hợp giữa phẩm chất nhà bác học và nhà cách mạng của C. Mác và Ph. Ăngghen?

    • A.

      Họ chỉ tập trung vào hoạt động lý luận

    • B.

      Họ chỉ tham gia đấu tranh giai cấp

    • C.

      Họ đồng thời có tình cảm với nhân dân và tình bạn vĩ đại

    • D.

      Họ kết hợp nhuần nhuyễn và sâu sắc các phẩm chất tinh túy của nhà bác học và nhà cách mạng

  57. Q 57.

    Nhãn quan chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được thể hiện qua đặc điểm nào?

    • A.

      Sự thụ động trước những biến động chính trị

    • B.

      Sự đặc biệt nhạy cảm đối với tình hình và nhu cầu thực tiễn

    • C.

      Việc chỉ tập trung vào các vấn đề triết học thuần túy

    • D.

      Sự tách biệt giữa khoa học và chính trị

  58. Q 58.

    Tinh thần tự nguyện hiến dâng của C. Mác và Ph. Ăngghen được thể hiện trong mục tiêu nào?

    • A.

      Xây dựng gia đình giàu có

    • B.

      Thuộc lòng các triết học cổ đại

    • C.

      Đấu tranh vì hạnh phúc nhân loại

    • D.

      Bảo vệ mọi thế giới quan tôn giáo

  59. Q 59.

    Đặc điểm quan trọng trong hoạt động của C. Mác và Ph. Ăngghen là gì?

    • A.

      Gắn chặt hoạt động lý luận với hoạt động thực tiễn

    • B.

      Tách hoàn toàn lý luận khỏi thực tiễn

    • C.

      Chỉ phục vụ nhu cầu học thuật

    • D.

      Không tham gia vào công cuộc cách mạng

  60. Q 60.

    Giai đoạn 1841-1844 của C. Mác và Ph. Ăngghen được đặc trưng bởi điều gì?

    • A.

      Bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

    • B.

      Xây dựng chủ nghĩa duy vật lịch sử trong Hệ tư tưởng Đức

    • C.

      Phát triển triết học trong điều kiện chủ nghĩa đế quốc

    • D.

      Chuyển từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

  61. Q 61.

    Giai đoạn 1844-1848 có ý nghĩa gì trong sự phát triển triết học Mác?

    • A.

      Hoàn thành bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

    • B.

      Đề xuất các nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

    • C.

      Bảo vệ chủ nghĩa Mác trước sự phản bác của các nhà tư tưởng tư sản

    • D.

      Chỉ tổng kết kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội

  62. Q 62.

    Tác phẩm nào sau đây thuộc giai đoạn 1844-1848?

    • A.

      Góp phần phê phán triết học pháp quyền của Hegel

    • B.

      Mười luận cương về Feuerbach

    • C.

      Bản thảo kinh tế - triết học năm 1844

    • D.

      Chủ nghĩa và phong trào Đức

  63. Q 63.

    Giai đoạn 1848-1895 được gọi là gì?

    • A.

      Thời kỳ bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

    • B.

      Thời kỳ chuyển từ duy tâm sang duy vật

    • C.

      Thời kỳ đề xuất chủ nghĩa duy vật lịch sử

    • D.

      Thời kỳ các đảng Cộng sản bổ sung phát triển triết học Mác-Lênin

  64. Q 64.

    Cuộc cách mạng triết học của C. Mác và Ph. Ăngghen đã khắc phục hạn chế nào của chủ nghĩa duy vật cũ?

    • A.

      Tính chất duy tâm, thần bí của biện chứng

    • B.

      Tính chất trực quan của khoa học tự nhiên

    • C.

      Tính chất lịch sử của triết học

    • D.

      Tính trực quan và siêu hình của chủ nghĩa duy vật cũ

  65. Q 65.

    Cuộc cách mạng triết học của C. Mác và Ph. Ăngghen đã khắc phục điều gì của phép biện chứng duy tâm?

    • A.

      Tính chất khoa học

    • B.

      Tính chất duy tâm, thần bí

    • C.

      Tính giai cấp

    • D.

      Tính sáng tạo

  66. Q 66.

    Kết quả quan trọng nhất của cuộc cách mạng triết học do C. Mác và Ph. Ăngghen thực hiện là gì?

    • A.

      Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm khách quan

    • B.

      Sự hình thành của triết học kinh viện

    • C.

      Sự sáng tạo một chủ nghĩa duy vật biện chứng hoàn bị

    • D.

      Sự phủ nhận hoàn toàn vai trò của lý luận

  67. Q 67.

    Việc vận dụng quan điểm duy vật biện chứng vào nghiên cứu lịch sử xã hội dẫn đến kết quả nào?

    • A.

      Sự sáng tạo chủ nghĩa duy vật lịch sử

    • B.

      Sự phát triển của thuyết bất khả tri

    • C.

      Sự trở lại của triết học kinh viện

    • D.

      Sự phủ nhận quy luật của lịch sử xã hội

  68. Q 68.

    Vì sao chủ nghĩa duy vật lịch sử được coi là nội dung chủ yếu của bước ngoặt cách mạng trong triết học?

    • A.

      Vì nó phủ nhận vai trò của thực tiễn

    • B.

      Vì nó chỉ nghiên cứu các sự kiện lịch sử cá biệt

    • C.

      Vì nó phủ nhận tư tưởng trong lịch sử

    • D.

      Vì nó mở rộng quan điểm duy vật biện chứng vào phạm vi nghiên cứu lịch sử xã hội

  69. Q 69.

    Đặc tính nào sau đây không được nêu là đặc tính mới của triết học sau cuộc cách mạng của C. Mác và Ph. Ăngghen?

    • A.

      Tính giai cấp

    • B.

      Tính đẳng

    • C.

      Tính khoa học thống nhất hữu cơ

    • D.

      Tính bất biến và tĩnh tại

  70. Q 70.

    Đặc tính giai cấp của triết học Mác được thể hiện ở điều gì?

    • A.

      Tính chất phục vụ giai cấp công nhân và nhân dân lao động trong nhận thức, cải tạo thế giới

    • B.

      Tính chất không đồng đội với bất kỳ lực lượng xã hội nào

    • C.

      Tính chất phục vụ một giai cấp duy nhất trong mọi hoàn cảnh

    • D.

      Tính chất tách rời khỏi thực tiễn xã hội

  71. Q 71.

    Đặc tính nào trong triết học Mác được thể hiện bằng tính đẳng?

    • A.

      Mọi sự vật đều tĩnh và bất biến

    • B.

      Chỉ giai cấp vô sản mới có tư cách chủ thể lịch sử

    • C.

      Công nhân và nhân dân lao động được xem là chủ thể của lịch sử

    • D.

      Mọi thế giới quan đều có giá trị như nhau

  72. Q 72.

    Đặc tính nào của triết học Mác được nêu dưới dạng tính khoa học thống nhất hữu cơ?

    • A.

      Tính giai cấp

    • B.

      Tính khoa học thống nhất hữu cơ

    • C.

      Tính phân tán

    • D.

      Tính bất động

  73. Q 73.

    Đặc tính sáng tạo của triết học Mác có ý nghĩa gì?

    • A.

      Chỉ lặp lại những kết luận có sẵn của triết học cổ đại

    • B.

      Không thể phát triển các quan niệm mới về thực tiễn

    • C.

      Chỉ tập trung vào lý luận, tách rời thực tiễn

    • D.

      Khả năng phát triển những quan niệm và phương pháp mới phục vụ nhận thức, cải tạo thực tại

  74. Q 74.

    Tính nhân đạo cộng sản của triết học Mác thể hiện ở nội dung nào?

    • A.

      Hướng tới lợi ích, hạnh phúc và giải phóng của con người

    • B.

      Bảo vệ lợi ích của một nhóm giai cấp trước mọi người

    • C.

      Đề cao giá trị của gia đình truyền thống

    • D.

      Tôn vinh sự phân công lao động bất biến

  75. Q 75.

    Điều kiện lịch sử quan trọng của giai đoạn Lênin là gì?

    • A.

      Chủ nghĩa tư bản phát triển cao vào giai đoạn chủ nghĩa đế quốc

    • B.

      Triết học kinh viện phát triển mạnh ở Tây Âu

    • C.

      Chủ nghĩa tư bản phát triển cao ở giai đoạn đế quốc, xuất hiện mâu thuẫn mới và trung tâm cách mạng thế giới chuyển sang nước Nga

    • D.

      Sự xuất hiện của các phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa

  76. Q 76.

    Sự xuất hiện của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa có ý nghĩa gì đối với bối cảnh V.I. Lênin?

    • A.

      Đánh dấu sự kết thúc của mọi mâu thuẫn xã hội

    • B.

      Góp phần làm thay đổi bối cảnh cách mạng, khi trung tâm cách mạng thế giới chuyển sang nước Nga

    • C.

      Chứng minh chủ nghĩa Mác không còn giá trị

    • D.

      Làm biến mất mâu thuẫn giữa tư sản và vô sản

  77. Q 77.

    Những phát minh mới trong vật lý học cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX tạo ra điều gì?

    • A.

      Sự khủng hoảng về thế giới quan

    • B.

      Sự kết thúc của mọi hình thức chủ nghĩa duy tâm

    • C.

      Sự xuất hiện của giai cấp vô sản

    • D.

      Sự ra đời của triết học kinh viện

  78. Q 78.

    Trong bối cảnh khủng hoảng thế giới quan, chủ nghĩa duy tâm đã làm gì?

    • A.

      Tập trung bảo vệ toàn bộ khoa học hiện đại

    • B.

      Trực tiếp xác lập chủ nghĩa duy vật lịch sử

    • C.

      Hoàn toàn không ảnh hưởng đến nhận thức và hoạt động cách mạng

    • D.

      Lợi dụng tình hình để gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức, hoạt động cách mạng và nở rộng chủ nghĩa duy tâm khoa học tự nhiên

  79. Q 79.

    Các nhà tư tưởng tư sản trong bối cảnh Lênin đã làm gì?

    • A.

      Phát triển triệt để chủ nghĩa Mác

    • B.

      Phản bác, xuyên tạc và phủ nhận chủ nghĩa Mác

    • C.

      Ủng hộ mọi phong trào giải phóng dân tộc

    • D.

      Không có bất kỳ hoạt động phản bác nào

  80. Q 80.

    V.I. Lênin trở thành người kế tục trung thành và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác trong bối cảnh nào?

    • A.

      Chủ nghĩa tư bản ở thời kỳ cơ học cổ điển thế kỷ XVII

    • B.

      Thời kỳ Hy Lạp cổ đại

    • C.

      Thời đại chủ nghĩa đế quốc và quá độ lên chủ nghĩa xã hội

    • D.

      Thời kỳ phục hưng của triết học châu Âu

  81. Q 81.

    Giai đoạn 1893-1907, V.I. Lênin tập trung vào nhiệm vụ nào?

    • A.

      Bảo vệ và phát triển triết học Mác để thành lập đảng Mác-xít ở Nga, chuẩn bị cho cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

    • B.

      Tổng kết kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội

    • C.

      Phát triển toàn diện triết học Mác và chuẩn bị cách mạng xã hội chủ nghĩa

    • D.

      Tiếp tục để các đảng Cộng sản và công nhân bổ sung phát triển triết học Mác-Lênin

  82. Q 82.

    Trong giai đoạn 1907-1917, V.I. Lênin đã làm gì?

    • A.

      Bảo vệ chủ nghĩa Mác và thành lập đảng Mác-xít ở Nga

    • B.

      Nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

    • C.

      Phát triển toàn diện triết học Mác, lãnh đạo phong trào công nhân Nga và chuẩn bị cách mạng xã hội chủ nghĩa

    • D.

      Xây dựng mô hình chủ nghĩa xã hội hiện thực

  83. Q 83.

    Giai đoạn 1917-1924 có ý nghĩa gì?

    • A.

      Là lúc hình thành chủ nghĩa duy vật biện chứng

    • B.

      V.I. Lênin tổng kết kinh nghiệm cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác và nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

    • C.

      V.I. Lênin mới bắt đầu bảo vệ triết học Mác

    • D.

      Các đảng Cộng sản và công nhân bắt đầu bổ sung phát triển triết học Mác-Lênin

  84. Q 84.

    Giai đoạn từ năm 1924 đến nay, triết học Mác-Lênin được phát triển như thế nào?

    • A.

      Do V.I. Lênin tiếp tục trực tiếp chỉ đạo

    • B.

      Chỉ được bảo toàn nguyên trạng, không bổ sung

    • C.

      Các đảng Cộng sản và công nhân tiếp tục bổ sung, phát triển

    • D.

      Chỉ phát triển trong các nước tư bản chủ nghĩa

  85. Q 85.

    Triết học Mác-Lênin được định nghĩa là gì?

    • A.

      Hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội, tư duy; thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng tiến bộ

    • B.

      Chỉ là tập hợp các tác phẩm của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin

    • C.

      Chỉ là thế giới quan duy vật biện chứng

    • D.

      Chỉ là khoa học về các quy luật của tư duy

  86. Q 86.

    Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác-Lênin gồm những nội dung nào?

    • A.

      Chỉ các quy luật riêng biệt của tự nhiên

    • B.

      Chỉ các quy luật kinh tế xã hội

    • C.

      Chỉ quan hệ giữa tồn tại và tư duy

    • D.

      Giải quyết quan hệ giữa vật chất và ý thức, nghiên cứu quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội, tư duy và quan hệ giữa biện chứng khách quan với biện chứng chủ quan

  87. Q 87.

    Vì sao triết học Mác-Lênin phải giải quyết đúng đắn quan hệ giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan?

    • A.

      Để phủ nhận quy luật khách quan của thế giới

    • B.

      Để kết hợp nhận thức quy luật khách quan với hoạt động nhận thức và cải tạo của con người

    • C.

      Để thay thế hoạt động thực tiễn bằng hoạt động lý luận

    • D.

      Để chứng minh ý thức quyết định mọi quy luật

  88. Q 88.

    Triết học nghiên cứu những quy luật nào?

    • A.

      Chỉ những quy luật riêng biệt trong từng lĩnh vực

    • B.

      Những quy luật chỉ áp dụng cho tư duy

    • C.

      Những quy luật chung nhất, tác động trong cả tự nhiên, xã hội và tư duy

    • D.

      Không quy luật nào thuộc đối tượng của triết học

  89. Q 89.

    Các khoa học cụ thể nghiên cứu những quy luật nào?

    • A.

      Quy luật riêng biệt trong từng lĩnh vực về tự nhiên, xã hội hoặc tư duy

    • B.

      Chỉ những quy luật chung nhất của toàn bộ ba lĩnh vực

    • C.

      Không có quy luật nào

    • D.

      Toàn bộ quy luật chung và quy luật riêng của thế giới

  90. Q 90.

    Quan hệ giữa quy luật của triết học và quy luật của các khoa học cụ thể được đặc trưng như thế nào?

    • A.

      Là quan hệ đối lập hoàn toàn

    • B.

      Là quan hệ tách biệt không liên quan

    • C.

      Là quan hệ nhân quả trong một hệ thống duy nhất

    • D.

      Là quan hệ giữa cái chung và cái riêng

  91. Q 91.

    Chức năng thế giới quan của triết học Mác-Lênin trước hết giúp con người làm gì?

    • A.

      Tính toán nhanh các đại lượng vật lý

    • B.

      Định hướng cho con người nhận thức đúng đắn về thế giới

    • C.

      Sản xuất các phát minh khoa học mới

    • D.

      Quản lý tài chính doanh nghiệp

  92. Q 92.

    Triết học Mác-Lênin góp phần hình thành ở con người những gì?

    • A.

      Chỉ kiến thức chuyên ngành

    • B.

      Chỉ thói quen lao động

    • C.

      Quan điểm khoa học, thái độ và cách thức hoạt động

    • D.

      Các quy tắc pháp luật cụ thể

  93. Q 93.

    Triết học Mác-Lênin giúp người nghiên cứu và hoạt động cải biến sự vật như thế nào?

    • A.

      Xuất phát từ một lập trường, thấy trước phương hướng chung, xác định các mốc cơ bản và có phương hướng đặt, giải quyết vấn đề

    • B.

      Bắt đầu mọi việc mà không cần lập trường hay phương hướng

    • C.

      Chỉ cung cấp dữ liệu để sao chép mẫu có sẵn

    • D.

      Loại bỏ mọi khả năng sáng tạo của con người

  94. Q 94.

    Triết học Mác-Lênin tạo nên cơ sở khoa học để đấu tranh với những loại thế giới quan nào?

    • A.

      Chỉ thế giới quan duy vật biện chứng

    • B.

      Chỉ thế giới quan khoa học

    • C.

      Chỉ thế giới quan tôn giáo

    • D.

      Các loại thế giới quan duy tâm, tôn giáo và phản khoa học

  95. Q 95.

    Chức năng phương pháp luận của triết học Mác-Lênin được thể hiện như thế nào?

    • A.

      Chỉ là phương pháp riêng cho các nghiên cứu triết học

    • B.

      Là phương pháp luận chung nhất, phổ biến nhất cho nhận thức và hoạt động thực tiễn

    • C.

      Chỉ áp dụng trong kinh tế chính trị

    • D.

      Không có vai trò đối với nhận thức

  96. Q 96.

    Vì sao phương pháp luận duy vật biện chứng là phương pháp chung của toàn bộ nhận thức khoa học?

    • A.

      Vì nó giúp nhận thức đối tượng trong liên hệ, vận động và phát triển, đồng thời chống các lỗi chủ quan, duy ý chí và tư duy siêu hình

    • B.

      Vì nó thay thế toàn bộ các phương pháp riêng của từng khoa học

    • C.

      Vì nó chỉ tập trung vào các đối tượng tĩnh

    • D.

      Vì nó đồng nhất với duy ý chí

  97. Q 97.

    Phương pháp luận duy vật biện chứng giúp chống lại những sai lầm nào?

    • A.

      Chủ quan, duy ý chí và phương pháp tư duy siêu hình

    • B.

      Sử dụng lý tính và kinh nghiệm thực tại

    • C.

      Quan sát các mối liên hệ và quy luật

    • D.

      Nâng cao vai trò sáng tạo của con người

  98. Q 98.

    Hoạt động nhận thức của con người được nâng lên cấp độ tự giác thể hiện ở đâu?

    • A.

      Ở mức độ nhận thức cảm tính

    • B.

      Chỉ ở việc tích lũy kinh nghiệm thực tế

    • C.

      Ở sự sao chép các kết luận có sẵn

    • D.

      Ở cấp độ nguyên lý, quy luật và phạm trù

  99. Q 99.

    Vai trò của triết học Mác-Lênin trong thế kỷ XXI được thể hiện rõ nhất qua nội dung nào?

    • A.

      Làm cơ sở lý luận - phương pháp luận cho phát minh khoa học, tích hợp và truyền bá tri thức, đồng thời phân tích xu hướng phát triển xã hội trong bối cảnh khoa học, công nghệ, toàn cầu hóa mạnh mẽ

    • B.

      Phủ nhận vai trò của khoa học và công nghệ

    • C.

      Chỉ giải thích các hiện tượng kinh tế trong nước

    • D.

      Thay thế toàn bộ hoạt động nghiên cứu khoa học bằng lý luận triết học

  100. Q 100.

    Cơ sở lý luận quan trọng nhất cho sự nghiệp đổi mới toàn diện ở Việt Nam hiện nay là gì?

    • A.

      Chủ nghĩa tôn giáo truyền thống

    • B.

      Triết học Mác-Lênin với hạt nhân là phép biện chứng duy vật, kết hợp với đổi mới tư duy lý luận

    • C.

      Phương pháp quản lý hành chính hiện đại

    • D.

      Mô hình kinh tế của các nước tư bản chủ nghĩa

Answers and explanations are in mode.

Similar Triết học Mác-Lênin exams